Nghiên cứu chế tạo một số thiết bị ncs trong nhà máy xi măng
Nghiên cứu, chế tạo các thiết bị NCS chuyên dụng nhằm tối ưu hóa hoạt động, nâng cao hiệu suất sản xuất và chất lượng sản phẩm trong nhà máy xi măng.
Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam - Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân
Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân / Tự động hóa sản xuất xi măng
Luan An
Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ cấp Bộ
Năm xuất bản
Số trang
88
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu thiết bị tự động hóa xi măng tại Việt Nam
- Số trang:
- 88 trang
- Trường:
- Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam - Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân
- Chuyên ngành:
- Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân / Tự động hóa sản xuất xi măng
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Tùy
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu thiết bị tự động hóa xi măng tại Việt Nam
Dự án tập trung vào việc phát triển thiết bị tự động hóa cho các nhà máy xi măng tại Việt Nam. Ngành sản xuất xi măng đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, Việt Nam phụ thuộc nhiều vào công nghệ nhập khẩu, đặc biệt là các hệ thống lò quay và các phần tự động hóa cho lò đứng. Các nỗ lực nội địa hóa còn hạn chế, thường tập trung vào thiết bị không chuẩn hóa. Dự án cấp Bộ này nhằm nắm vững công nghệ, giảm thiểu chi phí đầu tư và bảo trì. Mục tiêu là cải thiện năng lực sản xuất thiết bị trong nước. Công trình đã thiết kế, chế tạo hai hệ thống điều khiển tự động quan trọng. Đây là bước tiến lớn trong công nghệ sản xuất xi măng tại Việt Nam.
1.1. Bối cảnh công nghệ sản xuất xi măng Việt Nam
Công nghệ sản xuất xi măng tại Việt Nam chủ yếu được nhập khẩu. Các hệ thống lò quay hiện đại hoàn toàn là của nước ngoài. Ngay cả các nhà máy xi măng lò đứng, phần tự động hóa cũng thường đến từ Trung Quốc. Tình hình này dẫn đến chi phí đầu tư ban đầu cao. Chi phí bảo trì, sửa chữa cũng là gánh nặng lớn cho các doanh nghiệp. Mặc dù có một số nỗ lực sản xuất thiết bị trong nước, chúng thường chỉ phù hợp với lò đứng. Nhiều thiết bị khác cho lò quay lại không đạt chuẩn hoặc có giá trị thấp. Năng lực chế tạo máy móc công nghiệp trong nước cần được nâng cao. Việc làm chủ công nghệ là yêu cầu cấp thiết.
1.2. Mục tiêu dự án phát triển thiết bị nội địa
Dự án được triển khai với mục tiêu chiến lược. Mục tiêu chính là nắm vững công nghệ sản xuất, chế tạo thiết bị. Điều này nhằm giảm thiểu đáng kể chi phí đầu tư ban đầu. Chi phí bảo trì cho các nhà máy xi măng cũng sẽ được cắt giảm. Dự án tập trung vào việc cải thiện sản xuất thiết bị trong nước. Hai mục tiêu cụ thể đã được đặt ra. Một là thiết kế, chế tạo hệ thống điều khiển tự động phối liệu đầu vào. Hệ thống này liên kết với thiết bị phân tích Calcium và Sắt. Hai là thiết kế, chế tạo hệ thống điều khiển tự động tháo liệu clinker bằng tia gamma. Đây là những đóng góp quan trọng cho ngành công nghiệp xi măng Việt Nam.
1.3. Nâng cao năng lực chế tạo máy móc công nghiệp
Việc thực hiện dự án góp phần đáng kể vào việc nâng cao năng lực kỹ thuật. Năng lực chế tạo máy móc công nghiệp trong nước được củng cố. Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân là đơn vị chủ trì. Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam cùng các đối tác đã tham gia. Viện Khoa học Công nghệ vật liệu xây dựng cũng đóng góp chuyên môn. Sự hợp tác này thúc đẩy khả năng nghiên cứu, phát triển. Nó cũng giúp tạo ra các sản phẩm công nghệ cao. Các kỹ sư, nhà khoa học Việt Nam có cơ hội làm chủ công nghệ phức tạp. Điều này đặt nền móng cho sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp nước nhà.
II.Thiết kế hệ thống tự động cân băng định lượng phối liệu
Một trọng tâm của dự án là thiết kế và chế tạo hệ thống điều khiển tự động cho cân băng định lượng phối liệu. Hệ thống này tích hợp chặt chẽ với các thiết bị phân tích thành phần. Nó đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình trộn nguyên liệu. Việc kiểm soát phối liệu đầu vào là cực kỳ quan trọng đối với chất lượng xi măng thành phẩm. Hệ thống được trang bị phần mềm công nghệ tiên tiến. Phần mềm tuân thủ các tiêu chuẩn hiện đại trong sản xuất xi măng. Thiết bị có tính di động cao, mang lại nhiều ưu thế kỹ thuật. Đây là giải pháp tối ưu hóa quy trình xi măng, nâng cao hiệu suất.
2.1. Phát triển hệ thống điều khiển phối liệu đầu vào
Hệ thống điều khiển tự động phối liệu đầu vào được nghiên cứu và phát triển. Thiết bị này giúp cân bằng định lượng chính xác các nguyên liệu thô. Nó đóng vai trò quan trọng trong công nghệ sản xuất xi măng. Hệ thống được thiết kế để liên kết trực tiếp với các thiết bị phân tích. Cụ thể là các máy phân tích hàm lượng Calcium và Sắt. Sự liên kết này đảm bảo thành phần phối liệu luôn ổn định. Chất lượng clinker đầu ra được kiểm soát chặt chẽ. Việc điều khiển tự động giảm thiểu sai sót do con người. Nó cũng tăng cường độ tin cậy của toàn bộ dây chuyền sản xuất.
2.2. Phần mềm điều khiển công nghệ sản xuất xi măng
Phần mềm là linh hồn của hệ thống điều khiển cân băng định lượng. Phần mềm được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghệ sản xuất xi măng hiện đại. Nó tích hợp nhiều tính năng thông minh, giúp tối ưu hóa quy trình. Giao diện thân thiện, dễ sử dụng cho người vận hành. Phần mềm có khả năng thu thập, xử lý dữ liệu phối liệu theo thời gian thực. Điều này cho phép điều chỉnh tức thời khi có sự thay đổi. Tính di động của thiết bị được nâng cao nhờ thiết kế phần mềm linh hoạt. Các đặc tính kỹ thuật vượt trội so với các thiết bị cùng loại. Điều này mang lại hiệu quả vận hành vượt trội cho nhà máy.
2.3. Tích hợp cảm biến phân tích thành phần vật liệu
Hệ thống tích hợp các cảm biến tiên tiến. Đặc biệt là khả năng kết nối với thiết bị phân tích X-ray. Thiết bị này giúp xác định hàm lượng Calcium và Sắt trong nguyên liệu. Dữ liệu từ cảm biến được đưa vào hệ thống điều khiển. Nó cho phép điều chỉnh tỷ lệ phối liệu một cách tự động, chính xác. Việc sử dụng cảm biến trong sản xuất xi măng là bước đột phá. Nó đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Kiểm soát thành phần vật liệu ngay từ đầu giúp tối ưu hóa quy trình. Đồng thời, nó giảm thiểu lãng phí nguyên liệu.
III.Tối ưu hóa quy trình tháo liệu clinker bằng tia gamma
Dự án đã nghiên cứu và chế tạo thành công thiết bị tháo liệu clinker sử dụng công nghệ tia gamma. Đây là một giải pháp tiên tiến để tự động hóa quy trình quan trọng này. Việc kiểm soát mức liệu trong lò nung xi măng, silo chứa clinker đòi hỏi độ chính xác cao. Công nghệ tia gamma cung cấp khả năng đo lường không tiếp xúc, đáng tin cậy. Thiết bị được thiết kế với các biện pháp an toàn bức xạ nghiêm ngặt. Nó đảm bảo an toàn cho người vận hành và môi trường. Ứng dụng này giúp tối ưu hóa quy trình tháo liệu. Nó góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể của lò nung xi măng.
3.1. Ứng dụng công nghệ tia gamma trong nhà máy xi măng
Công nghệ tia gamma được ứng dụng để kiểm soát quá trình tháo liệu clinker. Tia gamma có khả năng xuyên thấu vật liệu. Nó cho phép thiết bị đo lường mức liệu bên trong các silo hoặc lò nung. Đây là phương pháp hiệu quả hơn các cảm biến truyền thống. Nó hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt của nhà máy xi măng. Ứng dụng này giúp tự động hóa hoàn toàn quy trình tháo liệu. Việc tháo liệu được thực hiện một cách liên tục và ổn định. Nó đảm bảo dòng chảy clinker không bị gián đoạn. Đây là bước tiến lớn trong thiết bị tự động hóa xi măng.
3.2. Thiết kế thiết bị tháo liệu tự động an toàn bức xạ
Việc thiết kế thiết bị tháo liệu bằng tia gamma chú trọng an toàn. Tính toán cường độ nguồn sử dụng được thực hiện kỹ lưỡng. Mục đích là đảm bảo hiệu quả đo lường, đồng thời hạn chế tối đa bức xạ. Các biện pháp bảo vệ an toàn bức xạ được tích hợp chặt chẽ. Chúng tuân thủ các quy định hiện hành về an toàn hạt nhân. Thiết bị tự động này giảm thiểu sự can thiệp của con người. Điều này làm giảm rủi ro phơi nhiễm. Thiết kế máy móc công nghiệp tiên tiến đảm bảo vận hành ổn định. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của thiết bị trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
3.3. Nâng cao hiệu suất lò nung xi măng
Quy trình tháo liệu clinker hiệu quả có tác động trực tiếp. Nó giúp nâng cao hiệu suất của lò nung xi măng. Khi clinker được tháo ra đều đặn, ổn định, lò nung hoạt động liên tục. Điều này tránh được tình trạng tắc nghẽn hoặc quá tải. Hệ thống tháo liệu tự động bằng tia gamma đảm bảo sự đồng bộ. Nó giúp duy trì nhiệt độ và áp suất tối ưu trong lò. Kết quả là chất lượng clinker đồng đều hơn. Lò nung xi măng hoạt động ổn định hơn. Năng suất được cải thiện rõ rệt, đồng thời tiết kiệm năng lượng nhà máy xi măng.
IV.Lợi ích phát triển thiết bị tự động hóa xi măng nội địa
Việc nghiên cứu và chế tạo thành công các thiết bị tự động hóa xi măng trong nước mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Nó không chỉ giải quyết vấn đề phụ thuộc công nghệ. Nó còn góp phần giảm đáng kể chi phí cho các doanh nghiệp. Các thiết bị nội địa có khả năng tương thích cao với điều kiện vận hành tại Việt Nam. Độ tin cậy và ổn định của chúng được cải thiện rõ rệt. Điều này dẫn đến hiệu quả sản xuất cao hơn, ít gián đoạn hơn. Hơn nữa, việc làm chủ công nghệ mở ra cơ hội tối ưu hóa quy trình xi măng. Nó hướng tới tiết kiệm năng lượng và sử dụng vật liệu chịu mài mòn hiệu quả.
4.1. Giảm chi phí đầu tư bảo trì thiết bị nhà máy xi măng
Phát triển thiết bị tự động hóa trong nước giúp giảm thiểu chi phí. Chi phí đầu tư ban đầu cho các nhà máy xi măng được cắt giảm đáng kể. Các thiết bị nhập khẩu thường có giá thành cao. Linh kiện thay thế cũng đắt đỏ, khó tìm. Sản xuất trong nước giúp giá thành cạnh tranh hơn. Chi phí bảo trì thiết bị cũng giảm xuống. Việc sửa chữa, thay thế linh kiện trở nên dễ dàng, nhanh chóng hơn. Điều này giúp các nhà máy tiết kiệm nguồn lực tài chính. Nó cũng tăng cường khả năng tự chủ về kỹ thuật.
4.2. Cải thiện độ tin cậy tính ổn định vận hành sản xuất
Các thiết bị được thiết kế và chế tạo nội địa có độ tin cậy cao. Chúng phù hợp với điều kiện khí hậu, môi trường tại Việt Nam. Tính ổn định trong vận hành sản xuất xi măng được đảm bảo. Hệ thống tự động hóa được tinh chỉnh để hoạt động tối ưu. Điều này giảm thiểu các sự cố, hỏng hóc đột xuất. Thời gian dừng máy được rút ngắn. Năng suất sản xuất duy trì ở mức cao. Các nhà máy có thể vận hành liên tục, hiệu quả hơn. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm xi măng.
4.3. Hướng tới tiết kiệm năng lượng vật liệu chịu mài mòn
Việc tối ưu hóa quy trình xi măng thông qua tự động hóa. Điều này góp phần vào việc tiết kiệm năng lượng nhà máy xi măng. Các hệ thống điều khiển chính xác giúp giảm lãng phí nguyên liệu. Nó cũng tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng trong các công đoạn. Ngoài ra, việc nghiên cứu chế tạo trong nước cho phép lựa chọn vật liệu. Vật liệu chịu mài mòn công nghiệp được ưu tiên sử dụng. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Nó cũng giảm tần suất thay thế, bảo dưỡng. Các giải pháp này mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường lâu dài.
V.Kết quả triển khai đánh giá công nghệ sản xuất xi măng
Dự án đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc cải tiến và chế tạo thiết bị. Các thiết bị được sản xuất theo mô hình tiêu chuẩn, đảm bảo độ tin cậy cao. Chúng hoàn toàn phù hợp với thực trạng các nhà máy hiện có. Thiết kế kỹ thuật được đánh giá là ổn định và có khả năng hoạt động tốt. Hệ thống điều khiển cân băng băng tải chứng tỏ tính linh hoạt cao. Nó thích ứng được với nhiều loại cân khác nhau. Các thiết bị này sở hữu phần mềm công nghệ tiên tiến, đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất hiện đại. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ sản xuất xi măng nội địa.
5.1. Hoàn thiện các thiết bị tự động hóa hiện có
Dự án đã không chỉ chế tạo thiết bị mới. Nó còn tập trung hoàn thiện các thiết bị tự động hóa hiện có. Các cải tiến được áp dụng dựa trên nghiên cứu sâu rộng. Mục đích là nâng cao hiệu suất và độ bền. Các thiết bị được chế tạo theo mô hình chuẩn, đảm bảo tính nhất quán. Điều này khác biệt so với các sản phẩm không chuẩn hóa trước đây. Độ tin cậy của chúng được kiểm chứng thông qua các thử nghiệm thực tế. Sự phù hợp với tình hình thực tế của các nhà máy hiện tại là ưu tiên hàng đầu. Đây là yếu tố quan trọng cho việc triển khai rộng rãi.
5.2. Tính tương thích độ bền cao của thiết bị chế tạo
Thiết bị điều khiển cân băng băng tải được thiết kế linh hoạt. Nó có khả năng tương thích cao với nhiều loại cân khác nhau. Điều này giúp các nhà máy dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có. Thiết bị có độ ổn định và khả năng hoạt động tốt. Các thông số kỹ thuật đã được kiểm chứng. Điều này mang lại hiệu suất làm việc vượt trội. Thiết kế máy móc công nghiệp được tối ưu hóa. Nó đảm bảo tuổi thọ cao và khả năng chịu đựng môi trường khắc nghiệt. Độ bền là yếu tố then chốt cho hoạt động liên tục của nhà máy xi măng.
5.3. Nâng cao hiệu quả sản xuất tối ưu hóa quy trình
Kết quả của dự án là sự nâng cao hiệu quả tổng thể. Hiệu quả sản xuất xi măng được cải thiện đáng kể. Các thiết bị tự động hóa giúp tối ưu hóa quy trình xi măng. Từ khâu phối liệu đến tháo liệu, mọi thứ trở nên chính xác hơn. Phần mềm công nghệ tiên tiến đóng góp vào việc này. Nó đảm bảo các thông số vận hành luôn ở mức tối ưu. Điều này không chỉ tăng năng suất. Nó còn góp phần giảm thiểu sai sót, lãng phí. Các nhà máy có thể vận hành hiệu quả hơn. Chúng đạt được chất lượng sản phẩm tốt hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (88 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG VIÊN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM — niet BAO CAO TONG KET DE TAI - NGHIÊN CÚU KHOA HỌC VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CẤP BỘ : : NAM 2001 | Ped NGHIEN CUU CHE TAO MOT SO THIET BI NCS TRONG NHA MAY XI MANG (Mã số BO/01/04-04) Cơ quan chủ trì : Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân Chủ nhiệm đề tài: Th.sỹ, NCV Nguyễn Thanh Tuy. Hà Nội, tháng 04 năm 2002 $ _ Ê&o- J24o/¡c&. DANH SÁCH NHŨNG NGƯỜI THAM GIA THỰC HIỆN ĐỀ TÀI Nguyễn Tiến Dũng CN, NCVC Trung tâm Nghiên cứu cơ bản và tính toán, Viện KHKT hạt nhận Đặng Nguyệt Ánh TS, NCVC mt Nguyễn Phúc TS, NCVC Trung tâm ƯDKT hạt nhân, Viện KHKT hạt nhân Khuông Thanh Tuấn CN,NCV nt Luong Diic Long TS, NCVC Viện Khoa học Công nghệ vật liệu xây dựng- BXD. Phùng Trọng Quyền KS,NCV nt CAC CG QUAN PHOI HOP THUC HIEN DE TAI 1.
Cong ty xi mang Kién khé, Sở Xây dựng Hà Nam, 2. Céng ty xi mang Phong kh6ng — B6 Quéc phong, 3. Công ty Dụng địch khoan và hoá phẩm dầu khí (DMC). Dé tai NC Cap Bé nd 2001 “ Nghiên cứu chế tao môi số thiết bị NCS trọng nhà máy xi mang.
MỤC LỤC ĐỀ MỤC NỘI DUNG TRANG I PHAN MG DAU 4 Wl PHAN LY THUYET, TONG QUAN 6 2.1 Tinh hinh nghién cứu và sử dụng hệ thống tự động chế tạo phối liệu và 6 tháo liệu trong sản xuất xi măng trên thế giới: 2.2 Những ưu điểm và nhược điểm của hệ thống tự động hoá Trung Quốc 7 đang được trang bị cho các nhà máy xi măng lò đứng ở Việt nam hiện nay.3 Tình hình nghiên cứu và sử dụng thiết bị điều khiển hệ thống tự động chế 9 tạo phối liệu sản xuất xi măng ở nước ta, " PHẦN NGHIÊN CỨU, THỰC NGHIÊM 10 NGHIEN COU, THIET KE CHE TAO TBDK Hé CAN BANG ĐỈNH LƯỢNG. 10 a) Tinh todn vat lý/Công nghệ xi măng. “ll b) Thiét ké ché tao TBDK tu dong hé thống phối liệu đầu vào 14 c) Thiết kế chỉ tiết thiết bị điều khiển hệ cân băng định lượng. 18 d) Chương trình phần mềm 24 THIẾT HẾ, CHẾ TRO THIẾT BỊ THÁO LIGU BANG TIA GAMMA.
26 a) Tính cường độ nguồn sử dụng và bảo vệ an toàn bức xạ 26 b) Thiết kế thiết bị 28 IV KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 29 Vv KẾT LUẬN 31 VI TÀI tIỆU THRM HHẢO 34 VI PHY LUC BAO Cho: 35 PLI: Sơ đồ và một số chỉ tiết kỹ thuật phân cơ khí băng tải dùng làm cân. PL2: Các sơ đồ khối (SĐK) các phần trong thiết bị điều khiển. PL3: Nhận xét và kết quả công nghệ của một số đơn vị thử nghiệm thiết bị điều khiển cân băng có cùng cấu hình [4]. PL4: Thông số kỹ thuật và Hướng dẫn sử dụng thiết bị khi điều khiển hệ cân.
PL5: Nguyên tắc sử dụng và một số kết quả phân tích của hệ MCA trong thiết bị phân tích X-ray. PL6: Tính năng kỹ thuật và Hướng dẫn sử dụng thiết bị tự động điều khiển tháo liệu bằng y. Cơ quan chủ trì thực hiện: Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân, Viên NLNT Việt nam. Để tài NC Cấp Bộ năm 2001 “ Nghiên cứa chế tao môt số thiết bị NCS trong nhà máy xi măng, ABSTRACT Ministry project 2001: "Research the production of some instruments in the cement factory" Nguyen Thanh Tuy*, Head project; Nguyen Tien Dung*;Dang Nguyet Anh*; Nguyen Phuc*; Khuong Thanh Tuan*; Luong Duc Long**; Phung Trong Quyen**; Members of project.
* Institute for Nuclear Science and Technique, Vietnam Atomic Energy Commission - Misistry for Science, technology and Environment. ** Institute for Science and Technology of Building Materials — Ministry for Building Construction. Cement production is a big industry branch and plays an important role in economy. In present, ‘all technology systems of rotary kiln type cement production in Vietnam, are imported.
The production systems of mechanize vertical kiln type and automates partiaily are also imported from China. Vietnam manufacturers have tried to produce domestically some instruments, but the major parts of these _ instruments are for vertical kiln type only and other ones for rotary kiln type, which are big in amount, are non-standard and undervalue. To have a thorough grasp of technology and instruments and to reduce of investments in manufacture and maintenance, the improvement of instrument manufacture and technology domestically is needed. The ministry project " Research the production of some instruments in the cement factory” - Ministry of Science, Technology and Environment- is subjected to INST.
The purposes of research and reached results of the project are: 1) Design and manufacture the raw materials production automatic control system. This one is linked to raw materials Calcium and lron analyzer. 2) Design and manufacture automatic control system for the clinker discharge use gamma ray. In the year of 2001, the project perfected existed instruments and also manufactured instruments which are follow standard model, high reliability and suitable for present factories’ situation.
The instruments are well designed with high stability and ability. The instrument for automatic control of conveyor belt weighing-machine is well suitable for many various types of weighing-machine. The instrument, is equipped by a good technological software follows standards of modern cement production, became mobile and having higher technical properties in comparison with the same type instruments of other domestic manufacturers. Beside that, online connection between X-ray analyzer and the weighing-machine control unit makes the system to become highly automated, systematized and competitive.
In present the software can control two elements of Calcium and Iron, but in future it will include four elements (Ca, Fe, Al and Si). If the future investment is available, it probably become a high technology instrument. Generally, two types of above instruments can be highly suitable for actual applications and industrial production requirements. The development of these instruments to factories in Vietnam, however, needs time, useful contact between manufacturer and factories.
Especially it needs good directions of management organs of the Ministry of Science, Technology and Environment in handing over of technological progress. Cơ quan chủ trì thực hiện: Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân, Viện NLNT Việt nam. — 2 Để tài NC Cấp Bộ năm 2001_“ Nghiên cứu chế tạo môi số thiết bì NCS trong nhà máy xi măng, TÓM TẮT Sản xuất xi măng là một ngành công nghiệp lớn của nước ta, nó đóng vai trò quan trọng trong nên kinh tế quốc dân. Hiện nay tất cả các-dây chuyển công nghệ sản xuất xi măng theo công nghệ lò quay của Việt nam đều nhập từ nước ngoài.
Các đây chuyển sản xuất xi măng theo công nghệ lò đứng cơ giới hoá, có một phần tự động hoá cũng nhập của Trung quốc. gân đây các cơ sở sản xuất trong nước đã cố gắng nội địa hoá một phân thiết bị xỉ măng, nhưng thực tế mới chế tạo được một số thiết bị cho dây chuyển xi măng lò đứng và một phân thiết bị phi tiêu chuẩn có khối lượng lớn nhưng giá trị thấp cho đây chuyển lò quay. Để làm chủ dược thiết bị, công nghệ và giảm giá đâu tư xây dựng mới, bảo trì, sửa chữa thiết bị cần phải tăng cường nội địa hoá các thiết bị và công nghệ. Đẻ tài nghiên cứu cấp Bộ - Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trường năm 2001 do Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân chủ trì thực hiện : “Thiết kế chế tạo một số thiết bị NCS trong nhà _ mấy xi măng” nhằm nội địa hoá một phản thiết bị và làm chủ công nghệ trong dây chuyển sản: xuất xi măng của Việt nam.
Mục tiêu nghiên cứu và kết quả đã đạt được của để tài là: - Thiết kế chế tạo thiết bị tự động điều khiển hệ thống chế tạo phối liệu xi măng, thiết bị nay được kết nối với thiết bị phân tích thành phần (X-ray) Ca, Fe trong bột liệu qua đường truyền thông tin nối tiếp (cổng COM-RS 232). 2) _ Thiết kế chếtạo thiết bị tự động điều khiển tháo clanhke bằng tỉa pamma. Để lài năm 2001 nhằm hoàn thiện các nghiên cứu đã có, khắc phục các nhược điểm của thiết bị trước đây và chế tạo thiết bị theo mô hình hiện đại dùng phổ biến trên thế giới , có độ tin cậy cao và đáp ứng được yêu cầu sản xuất công nghiệp của các nhà máy xi măng. Thiết bị được thiết kế gọn nhẹ, hợp lý, có độ bên cơ học cao, khả năng làm việc tốt.
Thiết bị điều khiển cân băng định lượng có thể dùng để điều khiển cho các kiểu cân bang khác nhau như cân vít, cân cấp liệu rung điện từ, can băng liên tục đùng biến tần. Với khả năng linh động như vậy, đặc biệt được trang bị phần mềm công nghệ phong phú đúng như yêu cầu của công nghệ sản xuất xi măng hiện đại. làm cho thiết bị có tính năng kỹ thuật cao hơn hẳn các thiết bị cùng loại do các đơn vị khác trong nước sản xuất, Hơn thế nữa, việc nối trực tuyến máy X-ray với bộ điều khiển cân băng có ý nghĩa tự động hoá cao và khép kín hệ thống. Thiết bị có khả năng cạnh tranh với thiết bị cùng loại do một số nước sản xuất.
Hiện tại chương trình đang điều chỉnh 2 nguyên tố là Ca, Fe. Tương lai sẽ điều chỉnh đủ 4 thành phần gồm Ca, Fe, Sỉ, AI. Nếu thiết bị này tiếp tục được đầu tư nghiên cứu, cải tiến thiết kế, và cập nhật các linh kiện lập trình,. nó có thể trở thành thiết bị kỹ thuật cao - (HITECH.
: Khái quát, có thể nói, cả hai loại thiết bị nêu trên có khả năng ứng dụng thực tế cao, đáp ứng được yêu cầu của sản xuất công nghiệp. Nhưng để có thể triển khai rộng rãi tới các nhà máy cần có sự định hướng trong việc chuyển giao và ứng dụng các tiến bộ khoa học công nghệ của các cơ quan quản lý trong Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trường. , Cơ quan chủ trì thực hiện: Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân, Viện NLNT Việt nam, — 3 Để tài NC Cấp Bộ năm 2001 “Nghiên cứu chế tạo một số thiết bị NCS trong nhà máy w măng. I~ PHẨN MỞ ĐẦU Trên thế giới ngày nay, khi khoa học công nghệ trở thành yếu tố mạnh mẽ thúc đẩy kinh tế — xã hội phát triển thì việc ứng dụng tự động hoá (và tin học hoá ) là nét đặc trưng cho những dây chuyên sản xuất hiện đại.
Kỹ thuật tự động hoá hiện đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi vào các ngành công nghiệp Việt nam, trong đó có ngành vật liệu xây dựng. Kỹ thuật tự động hoá không thể không gắn liên với kỹ thuật đo lường do đó nó còn được mang tên “Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động”. Kỹ thuật đo lường cũng rất đa dạng: Đo lường điện, đo lường không điện. và đo lường bằng phương pháp hạt nhân, Trong nhiều hệ đo, điều khiển tự động hiện hành, ˆ kỹ thuật hạt nhân hoặc tham gia hỗ trợ hoặc đóng góp phần quyết định.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Tùy, Nguyễn Tiến Dũng, Đặng Nguyệt Ánh, Nguyễn Phúc, Khuông Thanh Tuấn, Lương Đức Long, Phùng Trọng Quyền (2002). Nghiên cứu chế tạo một số thiết bị ncs trong nhà máy xi măng [Luận án tiến sĩ, Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam - Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-tao-mot-so-thiet-bi-ncs-trong-nha-may-xi-mang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo một số thiết bị ncs trong nhà máy xi măng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu, chế tạo các thiết bị NCS chuyên dụng nhằm tối ưu hóa hoạt động, nâng cao hiệu suất sản xuất và chất lượng sản phẩm trong nhà máy xi măng.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo một số thiết bị ncs trong nhà máy xi măng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam - Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo một số thiết bị ncs trong nhà máy xi măng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo một số thiết bị ncs trong nhà máy xi măng" thuộc chuyên ngành Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân / Tự động hóa sản xuất xi măng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo một số thiết bị ncs trong nhà máy xi măng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo một số thiết bị ncs trong nhà máy xi măng" có 88 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo một số thiết bị ncs trong nhà máy xi măng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.