Luận án: Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất màng Nitrua trên WC-Co bằng phún xạ Magnetron

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của màng phủ nitrua trên nền hợp kim cứng wcco bằng phương pháp phún xạ magnetron. Xem tóm tắ

Chuyên ngành
Kim loại học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chế tạo màng Nitrua trên hợp kim WC-Co
Số trang:
133 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kim loại học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chế tạo màng Nitrua trên hợp kim WC Co

Nghiên cứu tập trung chế tạo màng nitrua trên nền hợp kim cứng WC-Co. Đây là vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Hợp kim vonfram cacbua coban (WC-Co) có độ cứng cao. Tuy nhiên, khả năng chống mài mòn và ăn mòn cần cải thiện. Lớp phủ nitrua cung cấp giải pháp tối ưu. Màng nitrua tăng cường đáng kể hiệu suất bề mặt. Các phương pháp lắng đọng hơi vật lý (PVD) được ưu tiên. Đặc biệt là phún xạ magnetron. Phún xạ magnetron cho phép tạo ra lớp phủ PVD chất lượng cao. Lớp phủ nitrua có cấu trúc tinh thể đa dạng. Cấu trúc này quyết định tính chất cơ học. Độ cứng màng và khả năng chống mài mòn là mục tiêu chính.

1.1. Lịch sử và phân loại lớp phủ nitrua

Màng phủ đã phát triển qua nhiều thập kỷ. Khái niệm màng phủ xuất hiện từ lâu. Chúng được phân loại theo nhiều tiêu chí. Có màng đơn lớp và đa lớp. Màng nitrua titan (TiN) là một trong những loại phổ biến. Sau đó, các hợp chất phức tạp hơn ra đời. Ví dụ TiAlN, CrN. Mỗi loại màng phủ nitrua có ứng dụng riêng. Sự phát triển này thúc đẩy cải thiện độ bền vật liệu.

1.2. Phương pháp lắng đọng hơi vật lý PVD

PVD là nhóm phương pháp chủ đạo. Các phương pháp PVD bao gồm bốc bay chân không, phún xạ. Phún xạ magnetron là kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp này tạo lớp phủ mỏng. Các nguyên tử vật liệu bia bị bắn phá. Chúng bay tới đế và lắng đọng. Quá trình diễn ra trong môi trường chân không. Phún xạ phản ứng thường dùng khí nitơ. Khí này kết hợp với kim loại tạo màng nitrua. PVD cho phép kiểm soát tốt cấu trúc màng. Lớp phủ PVD có độ bám dính tốt.

1.3. Ứng dụng màng nitrua trong công nghiệp

Màng nitrua được sử dụng rộng rãi. Chúng bảo vệ các dụng cụ cắt gọt. Lớp phủ nitrua kéo dài tuổi thọ dao cụ. Các chi tiết máy chịu ma sát cũng được bảo vệ. Ngành hàng không, y tế, ô tô đều ứng dụng. Khả năng chống ăn mòn của màng cũng quan trọng. Vật liệu vonfram cacbua coban (WC-Co) có độ bền cao hơn. Hiệu suất làm việc tăng lên đáng kể.

II. Phương pháp phún xạ magnetron cho lớp phủ PVD

Phún xạ magnetron là kỹ thuật trọng tâm. Kỹ thuật này tạo lớp phủ nitrua chất lượng cao. Nó sử dụng trường từ để giam giữ electron. Electron tăng khả năng ion hóa khí. Điều này giúp tăng tốc độ phún xạ. Bia phún xạ là nguồn vật liệu. Các hạt bị bắn phá từ bia. Chúng di chuyển và lắng đọng trên đế. Phún xạ phản ứng sử dụng hỗn hợp khí Ar và N2. Khí N2 phản ứng với kim loại bia. Quá trình tạo ra màng nitrua mong muốn. Nhiệt độ và áp suất buồng ảnh hưởng chất lượng màng. Kiểm soát thông số là yếu tố then chốt.

2.1. Chuẩn bị mẫu và thiết bị phún xạ phản ứng

Mẫu hợp kim cứng WC-Co được chuẩn bị kỹ lưỡng. Bề mặt mẫu cần làm sạch. Các bước như mài, đánh bóng, siêu âm cần thiết. Điều này đảm bảo độ bám dính tốt của lớp phủ. Bia phún xạ được chế tạo đặc biệt. Chúng có thành phần hóa học chính xác. Thiết bị phún xạ magnetron có cấu hình cụ thể. Buồng chân không, nguồn điện, hệ thống khí. Mẫu được đặt trên đế gia nhiệt. Nhiệt độ đế ảnh hưởng cấu trúc màng.

2.2. Tối ưu hóa thông số quá trình phún xạ

Việc tối ưu hóa thông số quan trọng. Công suất phún xạ ảnh hưởng tốc độ lắng đọng. Áp suất buồng phún xạ điều khiển năng lượng hạt. Khoảng cách bia đến đế quyết định độ đồng đều. Lưu lượng khí N2 kiểm soát thành phần hóa học của màng. Các thông số này ảnh hưởng độ cứng màng. Chúng cũng ảnh hưởng khả năng chống mài mòn. Quá trình tối ưu hóa giúp đạt hiệu suất cao nhất. Mục tiêu là tạo ra lớp phủ PVD có đặc tính mong muốn.

III. Chế tạo màng Nitrua đơn lớp TiAlXN X Si B V

Nghiên cứu chế tạo các màng nitrua đơn lớp. Các màng này bao gồm TiAlSiN, TiAlBN và TiAlVN. Đây là các loại lớp phủ nitrua tiên tiến. Chúng có tiềm năng cải thiện hiệu suất. Sự thêm vào của Si, B hoặc V thay đổi tính chất màng. Vật liệu nền là hợp kim cứng WC-Co. Quá trình phún xạ magnetron được sử dụng. Mục tiêu là đạt được độ cứng màng cao. Khả năng chống mài mòn vượt trội cũng rất quan trọng. Màng đơn lớp là bước đầu trong việc hiểu vật liệu.

3.1. Ảnh hưởng khí N2 đến cấu trúc và độ cứng màng

Lưu lượng khí N2 ảnh hưởng trực tiếp cấu trúc. Nó kiểm soát thành phần nitrua trong màng. Tỷ lệ N2/Ar thay đổi pha tinh thể. Cấu trúc tinh thể ảnh hưởng mạnh đến độ cứng màng. Tăng lưu lượng N2 có thể làm tăng độ cứng. Tuy nhiên, quá nhiều N2 có thể làm màng giòn hơn. Thành phần hóa học được phân tích kỹ. Mối quan hệ giữa lưu lượng N2 và độ cứng rất rõ ràng. Tối ưu hóa N2 giúp đạt cấu trúc mong muốn.

3.2. Đánh giá khả năng chống mài mòn và bám dính

Độ bền màng trên nền WC-Co rất quan trọng. Khả năng chống mài mòn được đánh giá. Các thử nghiệm ma sát và mài mòn được thực hiện. Hệ số ma sát được đo lường cẩn thận. Độ bền bám dính của lớp phủ PVD cũng được kiểm tra. Lớp phủ nitrua cần bám chặt vào đế. Độ bám dính kém làm giảm tuổi thọ màng. Kết quả cho thấy các màng này có hiệu suất tốt. Chúng cải thiện đáng kể khả năng chống mài mòn cho vonfram cacbua coban.

IV. Phát triển màng Nitrua đa lớp TiAlX CrN bền vững

Chế tạo màng đa lớp là một hướng đi mới. Các màng đa lớp TiAlSiN/CrN và TiAlBN/CrN được nghiên cứu. Cấu trúc đa lớp mang lại nhiều ưu điểm. Chúng có thể kết hợp các tính chất tốt nhất. Một lớp có thể cứng, lớp kia dẻo dai hơn. Điều này giúp tăng cường độ bền tổng thể. Lớp phủ nitrua đa lớp thường có độ bền cao. Chúng cũng có khả năng chống mài mòn vượt trội. Phún xạ magnetron cho phép kiểm soát tốt việc tạo lớp. Việc xen kẽ lớp CrN giúp cải thiện tính năng.

4.1. Cấu trúc pha và tế vi của màng đa lớp

Cấu trúc pha của màng đa lớp phức tạp hơn. Các lớp mỏng được xếp chồng lên nhau. Chiều dày cặp lớp ảnh hưởng cấu trúc vi mô. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X xác định các pha. Cấu trúc tế vi được quan sát bằng kính hiển vi điện tử. Kích thước hạt và ranh giới hạt rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến độ cứng màng và độ bền. Việc hiểu cấu trúc giúp tối ưu hóa tính chất.

4.2. Độ cứng mô đun đàn hồi và chống ma sát

Màng đa lớp thường có độ cứng cao hơn. Độ cứng nano và mô đun đàn hồi được đo. Các thông số này phản ánh khả năng chịu tải. Sự xen kẽ các lớp giúp ngăn chặn vết nứt. Điều này làm tăng độ dẻo dai của lớp phủ. Hệ số ma sát của màng đa lớp cũng được cải thiện. Khả năng chống mài mòn được tăng cường đáng kể. Vonfram cacbua coban được bảo vệ hiệu quả hơn.

V. Đặc trưng tính chất lớp phủ Nitrua trên WC Co

Việc đặc trưng tính chất rất quan trọng. Nó xác nhận hiệu quả của lớp phủ nitrua. Các phương pháp đo lường chính xác được sử dụng. Chúng bao gồm độ cứng nano-indenter, độ mấp mô bề mặt. Thiết bị đo hệ số ma sát và mài mòn cũng được dùng. Độ bền bám dính được kiểm tra nghiêm ngặt. Các kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Lớp phủ PVD nâng cao hiệu suất vật liệu. Hợp kim cứng WC-Co trở nên bền bỉ hơn.

5.1. Đánh giá độ cứng nano và độ bền bám dính

Độ cứng nano là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh khả năng chống biến dạng của màng. Các màng nitrua được chế tạo có độ cứng cao. Đặc biệt là các màng TiAlXN và TiAlX/CrN. Độ bền bám dính đảm bảo lớp phủ không bong tróc. Các thử nghiệm như scratch test đánh giá độ bám dính. Lớp phủ nitrua bám chặt vào nền vonfram cacbua coban. Điều này là thiết yếu cho các ứng dụng thực tế.

5.2. Khả năng chống mài mòn và ma sát hiệu quả

Khả năng chống mài mòn là lợi ích chính. Lớp phủ nitrua giảm thiểu sự hao mòn vật liệu. Hệ số ma sát thấp giúp giảm tổn thất năng lượng. Thử nghiệm ma sát và mài mòn xác nhận điều này. Tuổi thọ của các chi tiết máy tăng lên đáng kể. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế cao. Lớp phủ PVD trên hợp kim cứng WC-Co là giải pháp tối ưu. Nó cải thiện đáng kể độ bền bề mặt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHUẨN BỊ MẪU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Phương pháp chế tạo màng nitrua
1.1.1. Chế tạo bia phún xạ
1.1.2. Chế tạo màng phủ nitrua
1.1.2.1. Chuẩn bị bề mặt mẫu
1.1.2.2. Chế tạo màng đơn lớp TiAlXN (X: Si, B, V)
1.1.2.3. Chế tạo màng đa lớp TiAlSiN/CrN và TiAlBN/CrN
1.1.3. Thiết bị phún xạ magnetron
1.2. Phương pháp và thiết bị đặc trưng tính chất của màng phủ
1.2.1. Thiết bị đo độ cứng nano-indenter
1.2.2. Thiết bị đo độ mấp mô bề mặt và chiều dày màng phủ
1.2.3. Thiết bị đo hệ số ma sát, mài mòn
1.2.4. Thiết bị xác định độ bền bám dính
1.2.5. Các thiết bị khác
2. CHẾ TẠO MÀNG PHỦ CỨNG ĐƠN LỚP TiAlXN (X:Si,B,V)
2.1. Tối ưu hóa các thông số cơ bản của quá trình phún xạ
2.1.1. Ảnh hưởng của công suất phún xạ đến độ cứng của màng TiAlXN
2.1.2. Ảnh hưởng của áp suất phún xạ đến độ cứng của màng TiAlXN
2.1.3. Ảnh hưởng của khoảng cách giữa bia và đế đến độ cứng của màng TiAlXN
2.2. Chế tạo các màng đơn lớp TiAlSiN, TiAlBN và TiAlVN
2.2.1. Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến cấu trúc và thành phần hóa học của màng TiAlSiN
2.2.2. Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ cứng của màng TiAlSiN
2.2.3. Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến hệ số ma sát và mài mòn
2.2.4. Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ bền bám dính của màng
2.2.5. Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến cấu trúc và thành phần hóa học của màng TiAlBN
2.2.6. Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ cứng của màng TiAlBN
2.2.7. Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến hệ số ma sát và mài mòn
2.2.8. Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ bền bám dính của màng
2.2.9. Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến cấu trúc và thành phần hóa học của màng TiAlVN
2.2.10. Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ cứng của màng TiAlVN
2.2.11. Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến hệ số ma sát và mài mòn
2.2.12. Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ bền bám dính của màng
2.3. So sánh cơ tính của các màng chế tạo TiAlSiN, TiAlBN và TiAlVN
3. CHẾ TẠO MÀNG PHỦ NITRUA ĐA LỚP TiAlX(Si,B)/CrN
3.1. Màng đa lớp TiAlSiN/CrN
3.1.1. Cấu trúc của màng đa lớp TiAlSiN/CrN
3.1.1.1. Cấu trúc pha
3.1.1.2. Cấu trúc tế vi
3.1.2. Độ cứng và modul đàn hồi của màng đa lớp TiAlSiN/CrN
3.1.2.1. Ảnh hưởng chiều dày cặp lớp màng
3.1.2.2. Ảnh hưởng của số lớp màng
3.1.3. Hệ số ma sát của màng đa lớp TiAlSiN/CrN
3.1.4. Độ bền bám dính của màng đa lớp TiAlSiN/CrN
3.2. Màng đa lớp TiAlBN/CrN
3.2.1. Cấu trúc của màng đa lớp TiAlBN/CrN
3.2.1.1. Cấu trúc pha
3.2.1.2. Cấu trúc tế vi của màng đa lớp
3.2.2. Độ cứng và modul đàn hồi của màng đa lớp TiAlBN/CrN
3.2.2.1. Ảnh hưởng chiều dày cặp lớp màng
3.2.2.2. Ảnh hưởng của số lớp màng
3.2.3. Hệ số ma sát của màng đa lớp TiAlBN/CrN
3.2.4. Độ bền bám dính của màng đa lớp TiAlBN/CrN
KẾT LUẬN CHUNG
CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của màng phủ nitrua trên nền hợp kim cứng wcco bằng phương pháp phún xạ magnetron

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LƯƠNG VĂN ĐƯƠNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA MÀNG PHỦ NITRUA TRÊN NỀN HỢP KIM CỨNG WC-Co BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÚN XẠ MAGNETRON LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI – 2019 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- LƯƠNG VĂN ĐƯƠNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA MÀNG PHỦ NITRUA TRÊN NỀN HỢP KIM CỨNG WC-Co BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÚN XẠ MAGNETRON LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU Chuyên ngành: Kim loại học Mã số: 9.29 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đoàn Đình Phương 2. Phan Ngọc Minh Hà Nội – 2019 i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy hướng dẫn là PGS. Đoàn Đình Phương và GS.

Phan Ngọc Minh đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt thời gianthực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Ban Lãnh đạo và Bộ phận đào tạo Viện Khoa học vật liệu đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp tại Phòng Vật liệu kim loại tiên tiến – Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã đồng hành, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn đặc biệt tới TS.

Kyoung Ill Moon, TS. Won Beom Lee và các bạn đồng nghiệptại Viện Công nghệ Công nghiệp Hàn Quốc (KITECH) đã luôn sẵn sàng giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi thực hiện các ý tưởng nghiên cứu của mình. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới gia đình, bạn bè và người thân. Đặc biệt là vợ và hai con đã luôn động viên, giúp đỡ tôitrong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án.

ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào trước đó. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Lương Văn Đương iii MỤC LỤC Lời cảm ơn. i Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục các hình vẽ đồ thì. vi Danh mục các bảng. x Danh mục các ký hiệu , các chữ viết tắt. xi MỞ ĐẦU .1 Lịch sử phát triển màng phủ và phân loại .1 Khái niệm và lịch sử phát triển .2Phân loại màng phủ .2 Tình hình nghiên cứu màng phủ nitrit trên thế giới .3 Cấu trúc màng phủ nitrua .1 Cấu trúc màng TiN và AlN .2 Cấu trúc màng TiAlN .3 Cấu trúc màng CrlN .4 Các phương pháp chế tạo màng phủ nitrua .Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) .2 Phương pháp lắng đọng vật lý pha hơi (PVD) .1 Phương pháp bốc bay chân không .2 Phương pháp phún xạ .5 Sự hình thành màng phủ bằng phương pháp phún xạ .1 Phún xạ vật liệu .2 Sự chuyển động của các hạt phún xạ.3 Lắng đọng trên bề mặt .1 Sự tạo mầm .2 Sự phát triển mầm .4 Vai trò của năng lượng trong việc hình thành cấu trúc nano .6 Ứng dụng màng phủ nitrua và tình hình nghiên cứu tại Việt Nam.

CHUẨN BỊ MẪU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp chế tạo màng nitrua .1 Chế tạo bia phún xạ .2 Chế tạo màng phủ nitrua.1 Chuẩn bị bề mặt mẫu .2 Chế tạo màng đơn lớp TiAlXN (X: Si, B, V) .3 Chế tạo màng đa lớp TiAlSiN/CrN và TiAlBN/CrN .4 Thiết bị phún xạ magnetron .2 Phương pháp và thiết bị đặc trưng tính chất của màng phủ .1 Thiết bị đo độ cứng nano-indenter .2 Thiết bị đo độ mấp mô bề mặt và chiều dày màng phủ.3 Thiết bị đo hệ số ma sát, mài mòn .4 Thiết bị xác định độ bền bám dính .5 Các thiết bị khác. CHẾ TẠO MÀNG PHỦ CỨNG ĐƠN LỚP TiAlXN (X:Si,B,V) .1 Tối ưu hóa các thông số cơ bản của quá trình phún xạ .1 Ảnh hưởng của công suất phún xạ đến độ cứng của màng TiAlXN .2 Ảnh hưởng của áp suất phún xạ đến độ cứng của màng TiAlXN .3 Ảnh hưởng của khoảng cách giữa bia và đế đến độ cứng của màng TiAlXN .2 Chế tạo các màng đơn lớp TiAlSiN, TiAlBN và TiAlVN .1 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến cấu trúc và thành phần hóa học của màng TiAlSiN .2 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ cứng của màng TiAlSiN .3 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến hệ số ma sát và mài mòn .4 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ bền bám dính của màng .1 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến cấu trúc và thành phần hóa học của màng TiAlBN .2 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ cứng của màng TiAlBN .3 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến hệ số ma sát và mài mòn .4 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ bền bám dính của màng .1 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến cấu trúc và thành phần hóa học của màng TiAlVN .2 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ cứng của màng TiAlVN .3 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến hệ số ma sát và mài mòn .4 Ảnh hưởng của lưu lượng khí N2 đến độ bền bám dính của màng .4 So sánh cơ tính của các màng chế tạo TiAlSiN, TiAlBN và TiAlVN. CHẾ TẠO MÀNG PHỦ NITRUA ĐA LỚP TiAlX(Si,B)/CrN .1 Màng đa lớp TiAlSiN/CrN .1 Cấu trúc của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .1 Cấu trúc pha .2 Cấu trúc tế vi .2 Độ cứng và modul đàn hồi của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .1 Ảnh hưởng chiều dày cặp lớp màng .2 Ảnh hưởng của số lớp màng .3 Hệ số ma sát của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .4 Độ bền bám dính của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .2 Màng đa lớp TiAlBN/CrN .1 Cấu trúc của màng đa lớp TiAlSiN/CrN .1 Cấu trúc pha .2 Cấu trúc tế vi của màng đa lớp .2 Độ cứng và modul đàn hồi của màng đa lớp TiAlBN/CrN .1 Ảnh hưởng chiều dày cặp lớp màng .2 Ảnh hưởng của số lớp màng .3 Hệ số ma sát của màng đa lớp TiAlBN/CrN .4 Độ bền bám dính của màng đa lớp TiAlSiN/CrN. 108 KẾT LUẬN CHUNG.

110 CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 111 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 113 vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1 Lịch sử phát triển các loại màng 5 Hình 1.2 Giá trị độ cứng của màng TiAl-XN so sánh với màng TiAlN 7 Hình 1.3 Ảnh HRTEM của màng TiAlBN: a) 7 rpm và 1 rpm 9 Hình 1.4 Ảnh hưởng của điện thế hiệu dịch đến độ cứng và modul đàn 10 hồi của màng TiAlVN Hình 1.5 Ảnh hưởng của hàm lượng V đến độ cứng và modul đàn hồi 10 của màng TiAlVN Hình 1.6 Hệ số ma sát của của màng phủ TiAlVN 11 Hình 1.7 Ảnh hưởng của hàm lượng Si đến độ cứng và modul đàn hồi của 12 màng TiAlSiN Hình 1.8 Ảnh AFM của màng TiAlN, TiAlN/CrN tại nhiệt độ phòng (a,b) 13 và tại nhiệt độ 800oC Hình 1.9 Hệ số ma sát của màng đa lớp TiAlN/CrN và màng đơn lớp 14 TiAlN, CrN Hình 1.10 Ảnh SEM mặt cắt ngang của màng đa lớp TiAlN/CrN với chiều 15 dày màng đơn khác nhau Hình 1.11 Ảnh hưởng của chiều dày của cặp lớp màng TiAlSiN-CrAlYN 16 đến độ cứng của màng đa lớp TiAlSiN/CrAlYN Hình 1.12 Cấu trúc tinh thể của màng: a) cấu trúc B1, NaCl; b) cấu trúc B4 17 wutzite Hình 1.13 Cấu trúc tinh thể của TiAlN 17 Hình 1.14 Cấu trúc tinh thể của màng CrN 18 Hình 1.15 Sơ đồ nguyên lý của kỹ thuật lắng đọng hóa học pha hơi (CVD) 20 Hình 1.16 Mô hình phún xạ.17 Sự phân bố thế trong phóng điện khí 25 Hình 1.18 Sơ đồ hệ phóng điện cao áp một chiều 26 Hình 1.19 Sơ đồ hệ phóng điện cao tần 26 Hình 1.20 Sơ đồ nguyên lý hệ phún xạ magnetron 28 Hình 1.21 Quá trình hình thành màng phủ bằng phương pháp phún xạ 30 Hình 1.22 Quá trình tạo mầm của màng 33 Hình 1.23 Các trường hợp phát triển mầm: a) Phát triển mầm theo lớp; b) 33 Phát triển mầm thành các đảo; c) Phát triểm mầm hỗn hợp Hình 1.24 Cơ chế hình thành màng trên bề mặt đế 34 Hình 1.25 Ứng dụng của màng nitrua trong công nghiệp 36 Hình 2.1 Sơ đồ công nghệ chế tạo bia hợp kim TiAlX và hình ảnh bia sau 40 chế tạo vii Hình 2.2 Thiết bị mài mẫu (a); Thiết bị rung siêu âm (b); Bề mặt mẫu 41 WC-Co sau khi xử lý (c).3 Sơ đồ thiết bị phún xạ magnetron 42 Hình 2.4 Sơ đồ chế tạo màng đa lớp TiAlX(Si,B)N/CrN bằng phương 43 pháp phún xạ magnetron Hình 2.5 Bia phún xạ TiAlSi(B) và Cr được gắn trên thiết bị phún xạ 44 magnetron Hình 2.6 Thiết bị phún xạ magnetron tại Viện KITECH, Hàn Quốc 45 Hình 2.7 Thiết bị đo độ cứng nano-indenter Helmut Fisher HM2000 46 Hình 2.8 Thiết bị đo độ mấp mô bề mặt và chiều dày màng phủ Surfcom 47 1500SD3 Hình 2.9 Thiết bị đo hệ số ma sát J&L Tech Tribometer 47 Hình 2.10 Thiết bị đo độ bền bám dính Scratch test 48 Hình 2.11 Thiết bị nhiễu xạ tia X, DMAX-2500) tại Viện KITECH, Hàn 49 Quốc Hình 2.12 Kính hiển vi điện tử quét FE-SEM, Nova NanoSEM 450, FEI 49 Co Hình 2.13 Kính hiển vi quang học HUVITZ- HM-25PO 50 Hình 3.1 Ảnh hưởng của công suất phún xạ đến độ cứng của màng: (a) 51 TiAlSiN; (b) TiAlBN; (c) TiAlVN Hình 3.2 Bia phún xạ bị nứt vỡ khi phún xạ tại công suất cao 52 Hình 3.3 Ảnh hưởng của áp suất phún xạ đến độ cứng của màng: (a) 53 TiAlSiN; (b) TiAlBN; (c) TiAlVN Hình 3.4 Ảnh hưởng của khoảng cách giữa bia và đế đến độ cứng của 54 màng: (a) TiAlSiN; (b) TiAlBN; (c) TiAlVN Hình 3.5 Giản đồ nhiễu xạ tia X của màng TiAlSiN tại các lưu lượng 56 dòng khí N2 khác nhau.6 Cấu trúc bề mặt của màng TiAlSiN và chiều dày của màng tại 57 lưu lượng khí N2 khác nhau Hình 3.7 Thành phần hóa học của màng TiAlSiN tại lưu lượng khí N2 0 58 sccm và 6 sccm Hình 3.8 Mối quan hệ giữa độ cứng và kích thước hạt 59 Hình 3.9 Ảnh hưởng của lưu lượng dòng khí N2 đến độ cứng của màng 60 Hình 3.10 Hệ số ma sát của màng tại các lưu lượng khí N2 khác nhau 62 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Văn Đương (2019). Chế tạo màng Nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-tao-mang-nitrua-tren-hop-kim-cung-wc-co-phun-xa-magnetron

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo màng Nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của màng phủ nitrua trên nền hợp kim cứng wcco bằng phương pháp phún xạ magnetron. Xem tóm tắ

Luận án "Chế tạo màng Nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Chế tạo màng Nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo màng Nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ" thuộc chuyên ngành Kim loại học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chế tạo màng Nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo màng Nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo màng Nitrua trên hợp kim cứng WC-Co bằng phún xạ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter