Nghiên cứu chế tạo màng mỏng bảo vệ vũ khí trang bị quân sự từ sản phẩm dầu mỏ - Luận án Tiến sĩ Hóa học
Nghiên cứu chế tạo màng mỏng kích thước micromet từ sản phẩm dầu mỏ để bảo vệ vũ khí và trang bị kỹ thuật quân sự. Phát triển vật liệu tiên tiến cho quốc phòng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chế tạo màng mỏng bảo vệ vũ khí từ dầu mỏ
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Trần Văn Hiền
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chế tạo màng mỏng bảo vệ vũ khí từ dầu mỏ
Nghiên cứu tập trung phát triển màng mỏng có kích thước micromet. Mục tiêu chính là bảo vệ vũ khí và trang bị kỹ thuật quân sự. Màng mỏng này được chế tạo từ các sản phẩm dầu mỏ. Việc này mang lại giải pháp chống ăn mòn hiệu quả. Khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt được cải thiện. Các tài sản quân sự được bảo vệ tốt hơn. Tăng cường tuổi thọ, độ bền cho thiết bị. Các vật liệu polyme từ dầu mỏ là thành phần cơ bản. Chúng cung cấp khả năng bảo vệ bền vững. Điều này có ý nghĩa chiến lược quan trọng. Giảm chi phí bảo trì, tăng cường khả năng sẵn sàng chiến đấu. Công nghệ này đảm bảo an ninh quốc phòng. Nó tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có trong nước. Sự phát triển này mở ra hướng mới trong ứng dụng hóa dầu trong quốc phòng cho các giải pháp bảo vệ tiên tiến.
1.1. Nhu cầu bảo vệ vũ khí quân sự
Vũ khí và trang bị quân sự hoạt động trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt, liên tục phải đối mặt với môi trường ẩm ướt, nhiệt độ cao, hóa chất ăn mòn, và sự mài mòn cơ học. Ăn mòn kim loại gây hư hại nghiêm trọng, làm giảm đáng kể hiệu suất hoạt động, độ tin cậy và tuổi thọ của thiết bị. Việc bảo vệ vũ khí không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là vấn đề chiến lược cấp thiết. Các màng mỏng bảo vệ vũ khí được nghiên cứu để ngăn chặn sự phá hủy này, duy trì trạng thái hoạt động tối ưu của toàn bộ hệ thống. Chúng đảm bảo khả năng sẵn sàng chiến đấu cao nhất cho quân đội, đồng thời giảm thiểu đáng kể chi phí sửa chữa và thay thế tốn kém. Lớp phủ chống ăn mòn quân sự là giải pháp chiến lược, bảo vệ các hệ thống vũ khí phức tạp, tăng cường độ tin cậy, an toàn cho người sử dụng, và là một phần không thể thiếu của kỹ thuật bề mặt quân sự hiện đại.
1.2. Sản phẩm dầu mỏ làm nền vật liệu
Các sản phẩm dầu mỏ là nguồn nguyên liệu dồi dào và có sẵn, cung cấp nền tảng lý tưởng để chế tạo màng bảo vệ tiên tiến. Dầu gốc khoáng, mỡ và các loại polyme khác là những dẫn xuất chính từ dầu mỏ. Chúng được chọn lọc và biến đổi hóa học để tạo thành các màng phủ hiệu quả, có khả năng bám dính tốt và kháng chịu cao. Tính linh hoạt của dầu mỏ cho phép tổng hợp ra nhiều hợp chất với các tính chất vật lý và hóa học đa dạng. Các hợp chất này có thể được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu bảo vệ đặc thù cho từng loại vũ khí, thiết bị. Việc sử dụng sản phẩm dầu mỏ không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn tối ưu hóa quy trình chế tạo màng trên quy mô lớn, đảm bảo nguồn cung ổn định. Đây là hướng đi bền vững và chiến lược cho ngành công nghiệp quốc phòng, với các vật liệu polyme từ dầu mỏ đóng vai trò cốt lõi trong việc tạo ra lớp phủ chống ăn mòn quân sự hiệu quả.
II.Phát triển vật liệu polyme từ dầu mỏ bảo vệ quân sự
Nghiên cứu tập trung phát triển các vật liệu polyme từ dầu mỏ. Mục tiêu là tạo ra màng mỏng bảo vệ vũ khí có hiệu suất cao. Quá trình này bao gồm biến tính hóa học các dẫn xuất dầu mỏ. Các polyme mới có khả năng chống chịu tốt hơn. Chúng hình thành lớp phủ chống ăn mòn quân sự bền bỉ. Các polyme hiệu năng cao này được thiết kế đặc biệt. Chúng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của quân đội. Điều này đảm bảo vũ khí được bảo vệ trong mọi điều kiện. Công nghệ chế tạo màng sử dụng polyme cho phép kiểm soát độ dày và cấu trúc màng được tối ưu hóa. Hiệu quả bảo vệ được nâng cao đáng kể. Ứng dụng hóa dầu trong quốc phòng đang mở rộng, cung cấp các giải pháp tiên tiến cho an ninh quốc gia.
2.1. Vật liệu polyme từ dầu mỏ cho quốc phòng
Polyme hiệu năng cao từ dầu mỏ là xương sống của công nghệ này. Polyvinyl alcohol (PVA) là một ví dụ điển hình được khảo sát. Các polyme khác như polyolefin cũng được nghiên cứu sâu rộng. Chúng mang lại khả năng chống thấm nước, chống ăn mòn hiệu quả. Đặc tính cơ học vượt trội được phát triển thông qua các biến tính hóa học phù hợp. Các vật liệu này được tinh chỉnh để tăng cường hiệu suất, bao gồm cải thiện độ bám dính và độ bền uốn của màng. Chúng tạo ra một kỹ thuật bề mặt quân sự vững chắc, có khả năng chống chịu cao. Vật liệu polyme có thể được pha trộn với các phụ gia khác để tạo ra các hệ vật liệu phức tạp hơn, đảm bảo lớp phủ hoạt động ổn định và chống mài mòn vũ khí hiệu quả trong mọi điều kiện.
2.2. Các phương pháp chế tạo màng phủ
Việc chế tạo màng phủ đòi hỏi kỹ thuật chính xác để đảm bảo chất lượng và hiệu quả. Phương pháp phun áp lực là một kỹ thuật phổ biến được áp dụng. Nó đảm bảo lớp phủ đồng đều trên các bề mặt lớn và phức tạp. Kỹ thuật nhúng cũng được ứng dụng rộng rãi, đặc biệt phù hợp cho các chi tiết nhỏ, có hình dạng phức tạp. Kiểm soát độ dày màng là yếu tố then chốt, quyết định hiệu quả bảo vệ tối đa của lớp phủ. Các quy trình này được tối ưu hóa liên tục để đạt được chất lượng cao nhất, đảm bảo tính bền vững của lớp phủ chống ăn mòn quân sự. Công nghệ chế tạo màng tiên tiến được áp dụng, đảm bảo lớp phủ bám dính tốt và chịu được điều kiện vận hành khắc nghiệt. Sản phẩm cuối cùng là màng mỏng bảo vệ vũ khí bền vững, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của môi trường quân sự.
III.Công nghệ lớp phủ chống ăn mòn quân sự hiệu quả
Nghiên cứu phát triển lớp phủ chống ăn mòn quân sự có tính năng vượt trội. Các lớp phủ này được thiết kế để chịu được các yếu tố gây hại nghiêm trọng. Chúng bao gồm độ ẩm cao, môi trường muối, hóa chất ăn mòn, và nhiệt độ cực đoan. Công nghệ này đảm bảo tuổi thọ kéo dài cho vũ khí, đồng thời giảm đáng kể nhu cầu bảo trì thường xuyên. Công nghệ chế tạo màng tập trung vào việc tạo ra các rào cản vật lý vững chắc. Chúng ngăn chặn hiệu quả sự tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại và môi trường ăn mòn. Việc tích hợp các chất ức chế ăn mòn là một phần quan trọng của công nghệ này. Các chất này phản ứng hóa học với bề mặt kim loại, tạo ra một lớp bảo vệ thụ động. Điều này giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn toàn diện. Nghiên cứu mang lại giải pháp tối ưu và toàn diện cho chống ăn mòn vũ khí trong mọi điều kiện.
3.1. Cơ chế chống ăn mòn kim loại tiên tiến
Màng phủ hoạt động như một lớp rào cản vật lý không thấm, cách ly hoàn toàn bề mặt kim loại khỏi môi trường ăn mòn. Các phụ gia chống ăn mòn được tích hợp thông minh vào vật liệu màng. Chúng chủ động ức chế quá trình ăn mòn điện hóa, hình thành một lớp màng bảo vệ thụ động trên bề mặt. Phụ gia chống oxy hóa ngăn chặn quá trình oxy hóa của kim loại, kéo dài đáng kể thời gian bảo vệ. Một số màng còn có khả năng tự phục hồi ở mức độ nhất định, giảm thiểu sự lây lan của hư hại cục bộ. Các nanomaterial bảo vệ vũ khí cũng góp phần tạo ra cấu trúc màng chặt chẽ hơn, cải thiện đáng kể khả năng chống thấm. Đây là một kỹ thuật bề mặt quân sự phức tạp, đảm bảo bảo vệ toàn diện và bền vững cho thiết bị trong mọi điều kiện vận hành khắc nghiệt.
3.2. Thử nghiệm đánh giá tính năng bảo quản
Tính năng bảo quản của màng phủ được đánh giá nghiêm ngặt thông qua nhiều thử nghiệm tiêu chuẩn. Các thử nghiệm bao gồm xác định độ bám dính, khả năng chống uốn cong, và độ bền mài mòn. Độ bền oxy hóa được kiểm tra theo tiêu chuẩn ASTM D 942-02, một chỉ số quan trọng về tuổi thọ của vật liệu. Thử nghiệm ăn mòn trong môi trường muối và độ ẩm cao mô phỏng chính xác các điều kiện khắc nghiệt trong thực tế. Các chỉ tiêu kỹ thuật khác như trị số axit và độ nhớt động học được xác định để đảm bảo chất lượng của chất tạo màng. Kết quả thử nghiệm thực tế trong điều kiện khắc nghiệt và thử nghiệm thực địa với vật tư, vũ khí quân sự được phân tích kỹ lưỡng, chứng minh rõ ràng hiệu quả vượt trội của màng mỏng bảo vệ vũ khí này.
IV.Nanomaterial nâng cao hiệu năng màng bảo vệ vũ khí
Việc kết hợp nanomaterial bảo vệ vũ khí là một bước đột phá trong công nghệ. Đặc biệt là ống nano cacbon (CNT) và graphen (GO). Chúng được biến tính để tăng cường tính tương thích với polyme nền. Các hạt nano này được phân tán đồng đều vào nền polyme. Chúng tạo ra các vật liệu polyme từ dầu mỏ với tính năng vượt trội. Màng phủ có độ bền cơ học cao hơn đáng kể. Khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn vũ khí được cải thiện tối đa. Công nghệ chế tạo màng sử dụng nanomaterial mở ra kỷ nguyên mới. Nó cho phép tạo ra các lớp phủ thông minh, có khả năng tự sửa chữa hoặc báo hiệu hư hỏng sớm. Ứng dụng hóa dầu trong quốc phòng được nâng tầm, mang lại giải pháp bảo vệ vũ khí tiên tiến và hiệu quả hơn.
4.1. Biến tính ống nano cacbon và graphen
Ống nano cacbon và graphen nguyên bản thường gặp khó khăn trong việc phân tán đồng đều. Chúng có xu hướng kết tụ trong các dung môi polyme, làm giảm hiệu quả. Quá trình biến tính hóa học là cần thiết để khắc phục hạn chế này. Axit stearic được sử dụng hiệu quả để biến tính bề mặt ống nano cacbon. Điều này giúp tăng cường khả năng tương hợp và phân tán trong ma trận polyme. Graphen oxit cũng được biến tính bằng phương pháp amin hóa, ví dụ sử dụng dodecyl amin. Các nhóm chức năng trên bề mặt nano giúp chúng liên kết tốt hơn với polyme. Chúng tạo ra một mạng lưới gia cường mạnh mẽ, cải thiện đáng kể tính chất của màng mỏng bảo vệ vũ khí. Cấu trúc nano còn giúp tăng diện tích bề mặt, từ đó nâng cao hiệu quả ức chế ăn mòn.
4.2. Tăng cường tính năng màng phủ bằng nano
Sự có mặt của nanomaterial bảo vệ vũ khí làm thay đổi đáng kể cấu trúc và tính chất của màng. Chúng tạo ra một ma trận vật liệu composite vững chắc và hiệu quả. Khả năng chống thấm khí và hơi ẩm được cải thiện đáng kể, tạo ra một rào cản vật lý vượt trội. Màng phủ trở nên bền hơn với các tác động cơ học. Khả năng chống mài mòn vũ khí được tăng cường rõ rệt. Độ bền kéo và độ đàn hồi của màng cũng được cải thiện, giúp lớp phủ chịu được biến dạng tốt hơn. Kỹ thuật bề mặt quân sự này mang lại lợi ích kép: vừa bảo vệ chống ăn mòn mạnh mẽ, vừa tăng cường độ bền vật lý. Các polyme hiệu năng cao kết hợp với nano tạo ra giải pháp tối ưu, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì đáng kể. Tiềm năng cho các ứng dụng quốc phòng tiên tiến từ đây là rất lớn.
V.Ứng dụng hóa dầu quốc phòng Bảo vệ thiết bị quân sự
Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng chiến lược của ứng dụng hóa dầu trong quốc phòng. Nó cung cấp giải pháp thiết thực và hiệu quả cho việc bảo vệ thiết bị quân sự. Việc tận dụng các sản phẩm dầu mỏ trong nước giúp chủ động hoàn toàn nguồn vật liệu. Điều này giảm đáng kể sự phụ thuộc vào các nguồn cung cấp từ nước ngoài, tăng cường tự chủ quốc phòng. Các màng mỏng bảo vệ vũ khí được phát triển có hiệu quả cao, góp phần nâng cao năng lực và sức mạnh quốc phòng. Đồng thời, công nghệ này tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo dưỡng. Công nghệ có thể được nhân rộng và áp dụng cho nhiều loại vũ khí, trang bị khác nhau. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực chống ăn mòn vũ khí và bảo vệ tài sản quốc gia, đảm bảo an ninh lâu dài.
5.1. Hiệu quả kinh tế và chiến lược
Việc phát triển vật liệu bảo vệ từ nguồn dầu mỏ trong nước mang lại nhiều lợi ích kinh tế và chiến lược. Chi phí sản xuất được kiểm soát tốt hơn, không còn phụ thuộc vào nhập khẩu các vật liệu đắt đỏ. Điều này giúp giảm đáng kể gánh nặng ngân sách quốc phòng. Màng mỏng bảo vệ vũ khí kéo dài tuổi thọ thiết bị quân sự, giảm tần suất thay thế và sửa chữa. Nâng cao khả năng sẵn sàng chiến đấu của quân đội trong mọi tình huống. Đảm bảo an ninh quốc phòng là một ưu tiên hàng đầu. Đây là một bước đi chiến lược quan trọng, khẳng định năng lực tự chủ về công nghệ vật liệu của quốc gia. Ứng dụng hóa dầu trong quốc phòng được thúc đẩy mạnh mẽ, tạo ra giá trị gia tăng và đảm bảo an ninh năng lượng.
5.2. Triển vọng phát triển vật liệu mới
Công trình nghiên cứu mở ra nhiều triển vọng đầy hứa hẹn. Nó đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển các vật liệu polyme từ dầu mỏ tiên tiến hơn nữa. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào vật liệu tự phục hồi (self-healing materials), nâng cao khả năng chống tác nhân sinh học và hóa học. Việc tích hợp các cảm biến thông minh vào màng phủ để giám sát trạng thái ăn mòn là một hướng tiềm năng. Điều này sẽ nâng cao hiệu suất của lớp phủ chống ăn mòn quân sự. Mở rộng ứng dụng cho các lĩnh vực khác của quốc phòng cũng là một mục tiêu. Công nghệ chế tạo màng sẽ tiếp tục được cải tiến liên tục. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các giải pháp bảo vệ tối ưu, góp phần vào sự phát triển bền vững và an ninh quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRẦN VĂN HIỀN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MÀNG MỎNG KÍCH THƯỚC MICROMET TRÊN CƠ SỞ CÁC SẢN PHẨM DẦU MỎ ĐỂ BẢO VỆ VŨ KHÍ TRANG BỊ KỸ THUẬT QUÂN SỰ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRẦN VĂN HIỀN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MÀNG MỎNG KÍCH THƯỚC MICROMET TRÊN CƠ SỞ CÁC SẢN PHẨM DẦU MỎ ĐỂ BẢO VỆ VŨ KHÍ TRANG BỊ KỸ THUẬT QUÂN SỰ Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Mạnh Tường 2. TS Nguyễn Thế Nghiêm Hà Nội – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác, các tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.
Hà Nội, ngày … tháng … năm 2019 Nghiên cứu sinh Trần Văn Hiền ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Viện Hóa học - Vật liệu, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Bộ Quốc phòng. Nghiên cứu sinh xin được chân thành cám ơn PGS.TS Nguyễn Mạnh Tường và PGS. TS Nguyễn Thế Nghiêm đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án. NCS tỏ lòng biết ơn đối với các Thầy, Cô giáo trong và ngoài Quân đội, đặc biệt là các Thầy giáo, các chuyên gia của Viện Khoa học và Công nghệ quân sự đã nhiệt tình giảng dạy, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập.
Trân trọng cảm ơn các đồng chí lãnh đạo, thủ trưởng Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Phòng Đào tạo/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Viện Hóa học – Vật liệu, các Nhà khoa học, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ NCS hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2019 Nghiên cứu sinh Trần Văn Hiền iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii DANH MỤC CÁC BẢNG.
Ăn mòn và chống ăn mòn kim loại. Chống ăn mòn kim loại:. Các phương pháp bảo quản kim loại bằng màng phủ. Màng phủ bảo quản trên cơ sở dầu gốc khoáng.
Màng phủ bảo quản kim loại trên cơ sở mỡ. Màng bảo quản trên cơ sở polyme có chất ức chế ăn mòn kim loại. Một số phụ gia chống ăn mòn, bảo vệ kim loại thông dụng. Phụ gia chống oxi hóa….
Phụ gia chống ăn mòn…. Phụ gia trên cơ sở ống nano cacbon và graphen biến tính. Vật liệu ống nano cacbon. Các phương pháp biến tính ống nano cacbon.
Vật liệu graphen. Các phương pháp biến tính graphen. Các phương pháp chế tạo màng phủ. Phương pháp tạo màng bằng thiết bị phun áp lực….
Kỹ thuật tạo màng bằng phương pháp nhúng …. Những vấn đề nghiên cứu trong luận án …. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ, thiết bị.
Nguyên vật liệu, hóa chất. Phương pháp thực nghiệm. Biến tính ống nano cacbon bằng axit stearic. Biến tính graphen bằng axit stearic.
Tổng hợp biến tính graphen oxit bằng dedocyl amin (C12H25NH2). Các kỹ thuật phân tích, đánh giá cấu trúc vật liệu. Xác định cấu trúc của vật liệu. Nghiên cứu công nghệ chế tạo màng phủ bảo quản.
Chế tạo chất tạo màng dầu, mỡ, polyme với phụ gia biến tính. Phương pháp xác định các chỉ tiêu kỹ thuật của chất tạo màng (dầu, mỡ, polyme). Xác định trị số axit theo TCVN 2695:2008…. xác định độ nhớt động học theo TCVN 3171:2011.
Phương pháp xác nhiệt độ nhỏ giọt của mỡ theo TCVN 2097:07…. Xác định độ bền oxi hóa theo ASTM D 942-02. Phương pháp xác định độ bám dính theo tiêu chuẩn TCVN 2079: 1993…. Phương pháp xác định độ bền uốn TCVN 2099:2007.
Kỹ thuật đánh giá tính năng bảo quản của màng phủ. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả tổng hợp phụ gia trên cơ sở ống nano cacbon và graphen. Kết quả tổng hợp phụ gia trên cơ sở ống nano cacbon (CNT-SA).
Kết quả tổng hợp phụ gia trên cơ sở graphen biến tính (GO-SA). Phụ gia trên cơ sở graphen oxit biến tính amin hóa. Kết quả khảo sát vật liệu và lớp phủ bảo quản. Kết quả khảo sát phụ gia CNT-SA với chất tạo màng dầu CS100.
Khả năng bảo vệ kim loại của màng dầu CS100/CNT-SA. Kết quả khảo sát phụ gia GO-SA với chất tạo màng dầu SN150. Khảo sát sự tương hợp của phụ gia GO-SA với dầu SN150. Kết quả khảo sát khả năng bảo vệ kim loại của màng dầu SN150/GO-SA.
Kết quả đánh giá tính năng phụ gia GO-Amin với dầu HD50. Kết quả khảo sát sự tương hợp của phụ gia GO-Amin với dầu HD50. Kết quả khảo sát một số tính năng của dầu khi pha phụ gia GO-Amin. Kết quả khảo sát mỡ hydrocacbon với phụ gia CNT-SA và GO-SA.
Khảo sát khả năng tương hợp của phụ gia với mỡ hydrocacbon. Kết quả khảo sát khả năng bảo vệ của màng phủ trên mỡ hydrocacbon. Kết quả khảo sát phụ gia CNT-SA với chất tạo màng PVA. Đánh giá sự tương hợp của phụ gia CNT-SA với PVA.
Kết quả khảo sát các tính chất của màng PVA. Kết quả khảo sát khả năng bảo vệ kim loại của màng phủ PVA. Kết quả thử nghiệm thực trong điều kiện thực tế. Kết quả thử nghiệm trong điều kiện khắc nghiệt.
Kết quả thử nghiệm thực tế bảo quản vật tư, vũ khí trang bị quân sự. 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC Ã CÔNG BỐ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ASTM: Tiêu chuẩn Mỹ (American Society for Testing and Material) CNT: Nanocacbon tube CNT-O: Ống nanocacbon oxy hóa CNT-SA: Ống nanocacbon biến tính với axit stearic CS100: Dầu gốc khoáng cSt: Độ nhớt động học CT3: Thép cacbon GO: Graphen oxit GO-SA: Graphen biến tính với axit stearic GO-Amin: Graphen biến tính với amin GOST: Tiêu chuẩn quốc gia Nga HC: Hợp cách HQBV: Hiệu quả bảo vệ HD50: Dầu động cơ IR: Phổ hồng ngoại k: Hằng số KL: Khối lượng NDA: Nitrit dixiclohexylamin max: Cực đại mcr: (micromet) Đơn vị độ dày màng min: Cực tiểu MWCNT: Ống nano cacbon đơn lớp PVA: Polyvinyl ancol PVK: Mỡ bảo quản hydrocacbon R*: Gốc tự do vii SA: Axit stearic SEM: Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) SN150: Dầu gốc công nghiệp SWCNT: Ống nano cacbon đa lớp t: Thời gian chảy, [s] TAN: Trị số axit TBN: Trị số kiềm tổng TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam TGA: Phân tích nhiệt trọng lượng ƯCBH: Chất ức chế bay hơi v: Độ nhớt động học VKTBKT: Vũ khí trang bị kỹ thuật XRD: Phổ nhiễu xạ tia X wt: Độ dày màng ướt w: Khối lượng mẫu [mmg] viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1: Bảo quản khí tài quân sự bằng màng mỡ hydrocacbon .2: Bảo quản súng bộ binh bằng màng polyme có chất ức chế ăn mòn .3: Sự hình thành lớp màng bảo vệ lên bề mặt kim loại.4: Số công trình công bố về CNT và graphen trong 10 năm gần đây.5: Sự phân bố của các công trình công bố liên quan đến hai vật liệu CNT và graphen trên thế giới.6: Mô tả cấu trúc của SWCNT và MWCNT.
Một số nhóm chức được biến tính. Sơ đồ nguyên lý biến tính vật liệu CNT .9: Quá trình biến tính CNT với amin.10: Biến tính CNT bằng chất lỏng ion. Graphen hiện hữu với mặt lồi lõm của không gian 3 chiều.12: Sơ đồ tổng hợp GO bằng phương pháp Hummer. So sánh sản phẩm và hiệu suất của các mẫu GO khác nhau.
Cơ chế hình thành GO từ graphit .15: Quá trình biến tính graphen bằng chất lỏng ion và tác dụng chống mài mòn của phụ gia GO- Chất lỏng ion.16: Sơ đồ mô hình quá trình phun tạo màng .17: Tạo màng bằng phương pháp nhúng.2: Quá trình oxi hóa CNT.3: Quá trình biến tính CNT-O bằng axit stearic.4: Sơ đồ quá trình biến tính ống nano cacbon .5: Cấu trúc graphen và GO .6: Phản ứng biến tính GO bằng axit stearic .7: Khả năng phân tán của GO- SA trong dầu .8: Sơ đồ quá trình biến tính GO-SA.9: Sơ đồ quá trình biến tính GO-Amin.10: Màn hình hiển thị kính hiển vi kỹ thuật số .11: Quy trình các bước trong công nghệ chế tạo màng .12: Sơ đồ quy trình chế tạo mỡ hydrocacbon .13: Thiết bị đo độ dày màng mỏng theo tiêu chuẩn TCVN 9760:2013 .14: Mẫu thử nghiệm đo độ bám dính và bảng phân loại kết quả.15: Thiết bị đo độ bền uốn của màng mỏng .16: Mẫu thử nghiệm đo độ bền uốn của màng mỏng.17: Mẫu trước thử ăn mòn (a) và thiết bị đo ăn mòn nhiệt ẩm (b).18: Thiết bị thử nghiệm mù muối Erichsen, LB Đức .1: Phổ hồng ngoại của vật liệu CNT.2: Phổ hồng ngoại của vật liêu CNT-O .3: Phổ hồng ngoại của vật liệu CNT-SA.4: Giản đồ XRD của mẫu CNT, CNT-O, CNT-SA .5: Giản đồ XRD của axít stearic (SA)[65] .6: Giản đồ phân tích nhiệt TGA của ống nanocacbon .7: Giản đồ phân tích nhiệt TGA của CNT oxy hóa .8: Giản đồ phân tích nhiệt của CNT-SA .9: Ảnh SEM hình thái học bề mặt của CNT (a) hoạt hóa, CNT sau khi hoạt hóa CNT-O (b) và vật liệu CNT-O sau biến tính CNT-SA (c) .10: Sự phân tán của CNT (a) và CNT-O (b) trong nước .11: Phổ hồng ngoại của graphit (a) và graphen oxit (GO)(b).12: Phổ hồng ngoại của GO-SA .13: Giản đồ XRD của graphite, GO và GO-SA .14: Giản đồ phân tích nhiệt TGA của graphit và GO .15: Giản đồ phân tích nhiệt TGA của GO-SA .16: Ảnh SEM hình thái học của graphit(a), graphen oxit(b), và GO-SA(c).17: Phổ hồng ngoại của GO-Amin .18: Phân tích nhiệt TGA của GO-Amin.19: Giản đồ XRD của mẫu GO-Amin .20: Ảnh chụp SEM của mẫu GO sau khi biến tính amin.21: Sự phân tán của phụ gia CNT-SA trong dầu gốc CS100.22: Bề mặt phân bố phụ gia CNT-SA nồng độ 0,15% và 0,20%KL .23: Đồ thị đường cong Tafel của màng dầu CS100/CNT-SA trên điện cực đồng .24: Đồ thị sự thay đổi hiệu quả bảo vệ trên điện cực đồng.25: Đồ thị đường cong Tafel đo trên điện cực sắt của màng dầu CS100/ CNT-SA .26: Đồ thị sự thay đổi hiệu quả bảo vệ kim loại trên điện cực sắt .27: Đồ thị đường cong Tafel của màng dầu CS100/CNT-SA trên điện cực nhôm .28: Đồ thị sự thay đổi của hiệu quả bảo vệ kim loại .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Hiền (2019). Chế tạo màng mỏng bảo vệ vũ khí quân sự từ sản phẩm dầu mỏ [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-tao-mang-mong-bao-ve-vu-khi-quan-su-san-pham-dau-mo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo màng mỏng bảo vệ vũ khí quân sự từ sản phẩm dầu mỏ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo màng mỏng kích thước micromet từ sản phẩm dầu mỏ để bảo vệ vũ khí và trang bị kỹ thuật quân sự. Phát triển vật liệu tiên tiến cho quốc phòng.
Luận án "Chế tạo màng mỏng bảo vệ vũ khí quân sự từ sản phẩm dầu mỏ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Chế tạo màng mỏng bảo vệ vũ khí quân sự từ sản phẩm dầu mỏ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo màng mỏng bảo vệ vũ khí quân sự từ sản phẩm dầu mỏ" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chế tạo màng mỏng bảo vệ vũ khí quân sự từ sản phẩm dầu mỏ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo màng mỏng bảo vệ vũ khí quân sự từ sản phẩm dầu mỏ" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo màng mỏng bảo vệ vũ khí quân sự từ sản phẩm dầu mỏ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.