Luận án: Nghiên cứu chế tạo lớp phủ Hydroxyapatit tương thích sinh học trên nền Titan bằng phương pháp Sol-Gel
Luận án: chế tạo lớp phủ hydroxyapatit tương thích sinh học trên titan bằng phương pháp sol-gel. Nghiên cứu vật liệu y sinh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu chế tạo lớp phủ HAp trên Titan bằng Sol-gel
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kim loại học
- Tác giả:
- Ngô Thị Ánh Tuyết
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu chế tạo lớp phủ HAp trên Titan bằng Sol gel
Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo lớp phủ Hydroxyapatit (HAp) trên nền vật liệu Titan (Ti) sử dụng phương pháp Sol-gel. Titan là vật liệu y sinh phổ biến trong cấy ghép do tính tương thích sinh học và độ bền cơ học. Tuy nhiên, khả năng tích hợp xương (Osseointegration) của Titan còn hạn chế. Lớp phủ HAp được kỳ vọng sẽ cải thiện tính sinh học của bề mặt Titan, thúc đẩy quá trình liên kết xương. Phương pháp Sol-gel được lựa chọn vì khả năng kiểm soát tốt cấu trúc, thành phần và độ dày của lớp phủ sinh học. Nó cho phép tạo ra các lớp phủ mỏng, đồng nhất với các đặc tính mong muốn. Quá trình này bao gồm việc chuẩn bị dung dịch tiền chất, tạo sol, phủ sol lên nền Titan, sấy khô và nhiệt luyện. Mỗi bước đều có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng và hiệu suất của lớp phủ HAp cuối cùng.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của lớp phủ Hydroxyapatit
Titan là vật liệu cấy ghép y tế được sử dụng rộng rãi. Titan có tính tương thích sinh học tốt. Tuy nhiên, khả năng tích hợp xương của Titan còn hạn chế. Lớp phủ Hydroxyapatit (HAp) đóng vai trò cải thiện bề mặt Titan. HAp tăng tính sinh học và thúc đẩy tích hợp xương. Nghiên cứu này tập trung chế tạo lớp phủ HAp chất lượng cao. Lớp phủ này có khả năng tương thích sinh học vượt trội.
1.2. Giới thiệu phương pháp Sol gel để tạo lớp phủ sinh học
Phương pháp Sol-gel là kỹ thuật chế tạo lớp phủ hiệu quả. Sol-gel tạo ra lớp phủ mỏng, đồng nhất và có thể kiểm soát được. Phương pháp này sử dụng tiền chất hóa học dạng lỏng. Các tiền chất trải qua quá trình thủy phân và trùng ngưng để tạo thành sol. Sol được phủ lên bề mặt nền. Sau đó chuyển sang dạng gel và cuối cùng là lớp phủ rắn sau nhiệt luyện. Sol-gel đặc biệt phù hợp cho lớp phủ sinh học Hydroxyapatit trên vật liệu y sinh.
1.3. Chuẩn bị nền Titan và tiền chất cho Sol gel
Nền Titan cần được xử lý bề mặt kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo độ bám dính tối ưu của lớp phủ HAp. Các tiền chất Sol-gel là nguồn cung cấp ion Ca và P. Chúng tạo nên cấu trúc Hydroxyapatit. Việc lựa chọn tiền chất rất quan trọng. Quy trình chuẩn bị sol ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lớp phủ HAp. Nhiệt độ và pH của sol là các yếu tố then chốt cần được kiểm soát chặt chẽ.
II.Ứng dụng vật liệu y sinh HAp Ti và tính tương thích sinh học
Vật liệu cấy ghép y tế đòi hỏi các đặc tính cụ thể, bao gồm độ bền, khả năng chống ăn mòn và quan trọng nhất là tính tương thích sinh học. Titan, mặc dù là một vật liệu tuyệt vời, vẫn cần sự cải thiện về khả năng liên kết với mô xương. Lớp phủ Hydroxyapatit (HAp) trên Titan cung cấp giải pháp cho vấn đề này. HAp là vật liệu gốm sinh học có thành phần tương tự xương tự nhiên. Việc phủ HAp lên bề mặt Titan tạo ra một giao diện sinh học, giúp cơ thể chấp nhận cấy ghép dễ dàng hơn và thúc đẩy quá trình tích hợp xương. Điều này dẫn đến sự ổn định lâu dài và thành công của thiết bị y tế cấy ghép. Việc hiểu rõ vai trò của lớp phủ này là chìa khóa để phát triển các thế hệ vật liệu cấy ghép tiên tiến.
2.1. Nhu cầu vật liệu cấy ghép Titan trong y tế
Titan và hợp kim Titan được sử dụng rộng rãi trong y tế. Chúng dùng trong cấy ghép nha khoa, chỉnh hình, và các thiết bị y sinh khác. Titan có độ bền cơ học cao, khối lượng riêng thấp. Titan cũng có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường sinh học. Tuy nhiên, Titan thiếu khả năng liên kết trực tiếp với mô xương. Điều này tạo ra nhu cầu cho lớp phủ sinh học.
2.2. Vai trò lớp phủ Hydroxyapatit tăng tính tương thích sinh học
Hydroxyapatit là thành phần khoáng chất chính của xương và răng. Lớp phủ HAp trên Titan cải thiện đáng kể tính tương thích sinh học. Lớp phủ này tạo bề mặt sinh học thân thiện. Nó giúp giảm phản ứng miễn dịch hoặc viêm. Tế bào xương dễ dàng bám dính và phát triển trên lớp phủ HAp. Điều này tối ưu hóa sự tương tác giữa vật liệu và mô sinh học.
2.3. Thúc đẩy tích hợp xương Osseointegration hiệu quả
Tích hợp xương là quá trình liên kết trực tiếp giữa cấy ghép và xương sống. Lớp phủ Hydroxyapatit đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Nó thúc đẩy sự hình thành xương mới. Nó tăng cường liên kết giữa cấy ghép và xương chủ. Điều này cải thiện sự ổn định lâu dài của vật liệu cấy ghép. Tích hợp xương tốt là yếu tố quyết định sự thành công của cấy ghép y tế.
III.Phương pháp Sol gel Quy trình chế tạo lớp phủ HAp hiệu quả
Phương pháp Sol-gel là một kỹ thuật linh hoạt để chế tạo lớp phủ Hydroxyapatit (HAp) trên nền Titan. Quy trình này bao gồm nhiều bước được kiểm soát cẩn thận, từ việc lựa chọn tiền chất phù hợp đến các giai đoạn thủy phân, trùng ngưng, tạo sol và gel. Sau đó, sol được phủ lên nền Titan bằng các kỹ thuật như nhúng hoặc quay. Bước nhiệt luyện sau đó đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc tinh thể và tính chất vật lý của lớp phủ. Các thông số như pH của sol, nhiệt độ nung và thời gian nung đều ảnh hưởng đến độ dày, độ đồng nhất, độ bền bám dính và tính sinh học của lớp phủ. Việc tối ưu hóa các thông số này là cần thiết để đạt được lớp phủ HAp với hiệu suất cao nhất cho ứng dụng vật liệu y sinh.
3.1. Các bước cơ bản trong quy trình Sol gel
Quy trình Sol-gel bắt đầu với việc chuẩn bị dung dịch tiền chất. Sau đó là các phản ứng thủy phân và trùng ngưng. Điều này tạo ra sol. Sol được phủ lên nền Titan bằng các kỹ thuật như nhúng hoặc quay. Sau khi phủ, sol chuyển thành gel. Giai đoạn tiếp theo là sấy khô và nhiệt luyện. Các bước này quan trọng để hình thành lớp phủ Hydroxyapatit chất lượng cao.
3.2. Ảnh hưởng của nhiệt luyện đến cấu trúc lớp phủ
Nhiệt luyện là bước cuối cùng và cực kỳ quan trọng trong quy trình Sol-gel. Nhiệt độ và thời gian nung ảnh hưởng lớn đến cấu trúc tinh thể. Nó quyết định độ tinh thể và pha của Hydroxyapatit. Nhiệt luyện không phù hợp có thể làm giảm tính sinh học. Nó cũng ảnh hưởng đến độ bền bám dính của lớp phủ. Tối ưu hóa nhiệt độ nung là cần thiết để đạt được đặc tính mong muốn.
3.3. Tối ưu hóa các thông số Sol gel cho lớp phủ Hydroxyapatit
Nhiều thông số ảnh hưởng đến quá trình Sol-gel. pH của sol là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự hình thành pha HAp và cấu trúc. Độ nhớt của sol cũng cần được kiểm soát cẩn thận. Các yếu tố này tác động đến cấu trúc bề mặt, độ dày và độ đồng nhất của lớp phủ sinh học. Việc tối ưu hóa giúp tạo ra lớp phủ HAp có hiệu suất cao.
IV.Đánh giá tính chất lớp phủ Hydroxyapatit Cơ học và sinh học
Để đảm bảo hiệu quả của vật liệu cấy ghép, việc đánh giá toàn diện các tính chất của lớp phủ Hydroxyapatit (HAp) là không thể thiếu. Các phương pháp vật lý và hóa học được sử dụng để phân tích cấu trúc, thành phần pha và độ tinh thể của lớp phủ. Độ bền bám dính là một yếu tố cơ học quan trọng, đảm bảo lớp phủ không bị bong tróc trong môi trường sinh học. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu cấy ghép cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Đặc biệt, tính sinh học (Bioactivity) của lớp phủ được đánh giá thông qua các thử nghiệm in-vitro và in-vivo. Những đánh giá này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách lớp phủ tương tác với môi trường sinh học và khả năng thúc đẩy tích hợp xương, từ đó xác định tiềm năng ứng dụng của vật liệu y sinh.
4.1. Phân tích cấu trúc và thành phần lớp phủ HAp
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định pha tinh thể của Hydroxyapatit. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) quan sát cấu trúc bề mặt và hình thái. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) xác định thành phần nguyên tố. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai (DTA) và nhiệt trọng lượng (TGA) nghiên cứu quá trình phân hủy của sol. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về lớp phủ HAp.
4.2. Độ bền bám dính và khả năng chống ăn mòn của vật liệu
Độ bền bám dính là yếu tố then chốt cho lớp phủ sinh học. Lớp phủ cần bám chắc trên nền Titan. Điều này đảm bảo hiệu quả lâu dài của cấy ghép. Các phương pháp điện hóa đánh giá khả năng chống ăn mòn. Đo tổng trở điện hóa và đường cong phân cực anốt cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về tính ổn định của vật liệu trong môi trường sinh học.
4.3. Đánh giá tính sinh học Bioactivity in vitro và in vivo
Tính sinh học của lớp phủ Hydroxyapatit được đánh giá kỹ lưỡng. Thử nghiệm in-vitro thực hiện trong môi trường sinh học mô phỏng. Nó quan sát sự hình thành lớp apatit trên bề mặt. Thử nghiệm in-vivo thực hiện trên động vật thí nghiệm. Nó đánh giá trực tiếp phản ứng của cơ thể. Nó cũng xem xét khả năng tích hợp xương của vật liệu cấy ghép.
V.Tối ưu hóa lớp phủ Hydroxyapatit cho tích hợp xương hoàn hảo
Mục tiêu cuối cùng của việc chế tạo lớp phủ Hydroxyapatit (HAp) trên Titan là đạt được tích hợp xương tối ưu. Điều này đòi hỏi phải tối ưu hóa mọi khía cạnh của lớp phủ, từ độ bền bám dính đến các đặc tính sinh học. Các thách thức chính bao gồm việc tăng cường liên kết giữa lớp phủ và nền Titan, cũng như kiểm soát cấu trúc và pha của HAp thông qua quá trình nhiệt luyện. Nhiều chiến lược đã được nghiên cứu, bao gồm việc sử dụng các lớp trung gian hoặc nền Titan xốp để cải thiện hiệu suất. Nghiên cứu cũng mở rộng sang việc phát triển các lớp phủ HAp biến tính, như FHA (Fluorine substituted Hydroxyapatite), nhằm nâng cao hơn nữa khả năng tương thích sinh học và tính sinh học. Những cải tiến này hứa hẹn mang lại vật liệu cấy ghép an toàn, bền vững và hiệu quả hơn cho y học.
5.1. Nâng cao độ bền bám dính lớp phủ HAp trên nền Titan
Độ bền bám dính là thách thức lớn. Nó cần được cải thiện liên tục. Nhiều kỹ thuật đã được nghiên cứu. Tạo lớp TiO2 trung gian cải thiện giao diện vật liệu. Sử dụng nền Titan xốp tăng diện tích tiếp xúc. Các phương pháp này giúp tăng cường liên kết giữa lớp phủ Hydroxyapatit và nền. Chúng giảm nguy cơ bong tróc lớp phủ trong quá trình sử dụng.
5.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến đặc tính lớp phủ
Nhiệt độ nung tác động mạnh đến cấu trúc và pha. Nó ảnh hưởng đến độ tinh thể và kích thước hạt của HAp. Nhiệt độ tối ưu cần được xác định cẩn thận. Nó phải cân bằng giữa độ tinh thể tốt và độ bền bám dính. Lớp phủ HAp có thể bị phân hủy ở nhiệt độ quá cao. Điều này làm giảm tính sinh học và cơ học.
5.3. Phát triển lớp phủ HAp cho ứng dụng y sinh tiên tiến
Nghiên cứu hướng tới các lớp phủ Hydroxyapatit cải tiến. Các lớp phủ có thể kết hợp với các ion khác. Ví dụ, FHA (Fluorine substituted Hydroxyapatite) được phát triển. Các lớp phủ này có đặc tính vượt trội. Chúng mang lại tiềm năng lớn cho vật liệu y sinh thế hệ mới. Mục tiêu là tăng cường tích hợp xương. Đồng thời kéo dài tuổi thọ của vật liệu cấy ghép.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộF BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGÔ THỊ ÁNH TUYẾT NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CÁC LỚP PHỦ HYDROXYAPATIT CÓ KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH SINH HỌC TRÊN NỀN VẬT LIỆU TITAN BẰNG PHƯƠNG PHÁP SOL-GEL LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Ngô Thị Ánh Tuyết NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CÁC LỚP PHỦ HYDROXYAPATIT CÓ KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH SINH HỌC TRÊN NỀN VẬT LIỆU TITAN BẰNG PHƯƠNG PHÁP SOL-GEL Chuyên ngành: Kim loại học Mã số: 9.29 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Ngọc Phong 2. Phạm Thi San Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trên bất kỳ tạp chí nào đến thời điểm này ngoài những công trình của tác giả.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Ngô Thị Ánh Tuyết i LỜI CẢM ƠN! Lời đầu tiên với lòng biết ơn sâu sắc tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy hướng dẫn là TS. Nguyễn Ngọc Phong và TS. Phạm Thi San bởi những chỉ dẫn quý báu về định hướng nghiên cứu cũng như phương pháp luận và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành bản luận án này! Tôi cũng bày tỏ lời cảm ơn đối với Viện Khoa học Vật liệu, cũng như Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất và thời gian để tôi hoàn thành luận án. Tôi đồng thời gửi lời cảm ơn chân thành đến các đồng nghiệp trong Phòng ăn mòn và bảo vệ vật liệu, Trung tâm đánh giá hư hỏng vật liệu Comfa, Viện khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã chia sẻ, đóng góp những kinh nghiệm quý báu và trợ giúp các trang thiết bị để tôi thực hiện các nghiên cứu.
Và tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới TS.Hiromoto viện Khoa học vật liệu quốc gia Nhật Bản (NIMS) đã hỗ trợ giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cám ơn các đồng nghiệp, bạn bè – những người đã luôn quan tâm, động viên tôi trong suốt thời gian qua! Cuối cùng, tôi xin dành tình cảm đặc biệt đến gia đình, người thân của tôi - những người đã luôn động viên và tiếp sức cho tôi thêm nghị lực để tôi vững tâm hoàn thành luận án. Tác giả luận án Ngô Thị Ánh Tuyêt ii MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU.
Giới thiệu về vật liệu cấy ghép kim loại. Vật liệu kim loại phân hủy sinh học .Vật liệu kim loại vĩnh cửu sinh học. Thép không gỉ. Hợp kim Coban .Vật liệu titan.
Các lớp phủ tương thích sinh học. Các loại hợp chất tương thích sinh học canxi photphat (Ca-P). Các lớp phủ tương thích sinh học trên cơ sở HA. Lớp phủ HA.
Lớp phủ dẫn xuất của HA. Một số phương pháp chế tạo lớp phủ tương thích sinh học trên cơ sở HA. Phương pháp plasma. Phương pháp phún xạ magnetron.
Phương pháp điện hóa. Phương pháp điện di. Phương pháp ngâm y sinh. Phương pháp Sol-Gel .33 CHƯƠNG II.
THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết bị và dụng cụ. Hóa chất và vật liệu. Chế tạo lớp phủ HA bằng phương pháp sol-gel.
Chuẩn bị nền titan. Quy trình chế tạo sol HA và FHA. Quy trình chế tạo sol HA. Quy trình chế tạo sol FHA.
Chế tạo lớp phủ HAvà FHA lên nền vật liệu titan. Phương pháp nghiên cứu đánh giá tính chất của lớp phủ. Phương pháp đánh giá các tính chất vật lý và cơ học. Phương pháp phân tích nhiệt vi sai và nhiệt trọng lượng.
Phương pháp nhiễu xạ tia X. Phương pháp đo độ nhám bề mặt (Kính hiển vi 3D). Phương pháp hiển vi điện tử quét và phổ tán sắc năng lượng tia X. Phương pháp đo độ bền bám dính.
Phương pháp điện hóa trong đánh giá tính chất ăn mòn .Hệ đo điện hóa ba điện cực và cách chuẩn bị mẫu đo. Phương pháp đo tổng trở. Phương pháp đo đường cong phân cực anốt (Potentiodynamic). Các phương pháp đánh giá khả năng tương thích sinh học.
Đánh giá thử nghiệm in-vitro. Đánh giá thử nghiệm in- vivo trên động vật .50 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu chế tạo lớp phủ HA bằng phương pháp Sol-Gel.
Nghiên cứu đặc tính của sol. Nghiên cứu ảnh hưởng giá trị pH của sol đến sự hình thành pha. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH đến độ nhớt của sol. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH đến cấu trúc bề mặt của lớp phủ.
Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến sự phân hủy của sol HA. Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ chế tạo đến tính chất của lớp phủ HA trên nền vật liệu titan. Xác định chiều dày của lớp phủ HA. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ nung đến tính chất của lớp phủ HA.
Ảnh hưởng của chế độ nung đến cấu trúc của lớp phủ. Ảnh hưởng của chế độ nung đến thành phần pha của lớp phủ. Ảnh hưởng của chế độ nung đến độ bền bám dính của lớp phủ. Ảnh hưởng của chế độ nung đến khả năng chống ăn mòn.
Nghiên cứu nâng cao độ bền bám dính của lớp phủ HA. Nghiên cứu nâng cao độ bền bám dính của lớp phủ HA bằng cách tạo lớp TiO2 trung gian. Nghiên cứu nâng cao độ bền bám dính bằng nền titan xốp. Nghiên cứu nâng cao độ bền bám dính bằng lớp FHA.
Đánh giá khả năng tương thích sinh học của vật liệu. Nghiên cứu in-vitro. Nghiên cứu sự hình thành màng apatit trong thử nghiệm in-vitro. Sự thay đổi thành phần dung dịch SBF sau thử nghiệm in-vitro .Sự hao hụt khối lượng sau khi thử nghiệm in-vitro.
Nghiên cứu in vivo. Đánh giá tình trạng tại chỗ vết mổ. Các chỉ số huyết học trước và sau phẫu thuật. Đánh giá hình ảnh đại thể vị trí ghép trên thỏ sau cấy ghép vật liệu kết xương .105 ĐỀ XUẤT VÀ KIẾN NGHỊ .109 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .110 TÀI LIỆU THAM KHẢO .112 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ý nghĩa Viết tắt và ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt 2 Diffraction angle Góc nhiễu xạ ba Anode taffel slope Độ dốc tafel nhánh anôt bc Cathode taffel slope Độ dốc tafel nhánh catôt BM biodegradable metal Kim loại phân hủy sinh học Ca P Calcium phosphate Canxi phốt phát CE Counter electrode Điện cực đối Mono calcium phosphate mono mono canxi phot phat mono DCPA hydrat hydrat DTA Differential thermal analysis Phân tích nhiệt vi sai E Potential Điện thế điện cực FHA Fluor-hydroxyapatite Florua apatit HA Hydroxyapatite Hydroxyapaptit EDS Energy dispersive X-ray Phổ tán xạ năng lượng tia X i Current density Mật độ dòng điện io Exchange current density Mật độ dòng điện trao đổi Number of electrons transferred Số điện tử tham gia phản n in the reaction ứng PM Permanent Metallic Kim loại vĩnh cửu RE Reference electrode Điện cực so sánh SBF Simulated body fluid Mô phỏng dịch giả cơ thể SCE Saturated calomel electrode Điện cực calomel bão hòa SHE Standard hydrogen electrode Điện cực chuẩn hydro TCP Tricalcium phosphate Tri canxi phốt phát vi TGA Thermo-gravimetric analysis Phân tích nhiệt trọng lượng v Scan rate Tốc độ quét WE Working electrode Điện cực làm việc XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X ρ Resistivity Điện trở suất ηa Anodic over potential Quá thế anôt ηc Cathodic over potential Quá thế catôt vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
Vật liệu implant sử dụng trong cơ thể người. Hình ảnh vật liệu implant sau khi cấy ghép. Một số cấu trúc xốp điển hình của hợp kim Mg. Hình ảnh Stent chèn vào động mạch.
Một số hình ảnh về ứng dụng của Ti trong nha khoa ……………. Hình ảnh minh họa quá trình cấy ghép hợp kim titan. Ảnh SEM của một số cấu trúc titan xốp: a-cấu trúc xốp mở ( cấu trúc tổ ong 2 chiều); b-cấu trúc lỗ xốp đóng; c-cấu trúc kim cương. Hình ảnh xương ăn sâu vào lỗ xốp sau khi cấy ghép.
Ảnh SEM mặt cắt ngang của mẫu titan xốp sau khi cấy ghép. Sơ đồ cấu trúc tinh thể của HA. Sơ đồ quá trình phủ plasma. Sơ đồ minh họa hệ thống phún xạ magnetron.
Sơ đồ phương pháp anốt hóa plasma. Sơ đồ mô tả quá trình kết tủa bằng phương pháp điện di. Sơ đồ của phương pháp ngâm y sinh. Sơ đồ tổng hợp hydroxyapatite (HA) bằng phương pháp sol-gel.
Sơ đồ quy trình chế tạo sol HA. Sơ đồ quy trình chế tạo sol FHA. Sơ đồ chế tạo lớp phủ HA và FHA trên nền titan. Giản đồ nhiễu xạ tia X của hydroxyapatite.
Sơ đồ hệ thống đo điện hóa. Đường cong phân cực anốt: a-đường cong phân cực anốt có thụ động và b- đường cong tafel. Thử nghiệm cấy ghép trên xương đùi thỏ. Giản đồ nhiễu xạ tia X với sự thay đổi pH của dung dịch.
Ảnh hưởng của pH đến sự hình thành HA. Hình thái bề mặt của các lớp phủ HA với pH của Sol thay đổi. Giản đồ DTA và TGA của dung dịch sol HA. Chiều dày của các lớp phủ HA.
Hình thái bề mặt của lớp phủ HA trên Ti theo nhiệt độ nung. Hình thái bề mặt của lớp phủ HA trên Ti với nhiệt độ nung 500 0C. Hình thái bề mặt của lớp phủ HA trên Ti với nhiệt độ nung 800 0C. Hình thái bề mặt của lớp phủ HA trên Ti với nhiệt độ nung 900 0C.
Ảnh SEM trên mặt cắt ngang của mẫu được nung ở 900 0C. Ảnh SEM bề mặt của các lớp phủ HA theo thời gian nung. Ảnh vi nứt trên bề mặt của các lớp phủ HA theo thời gian nung. Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu HA theo nhiệt độ nung thay đổi và thời gian nung 4 giờ.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của lớp HA với sự thay đổi thời gian nung. Độ bền bám dính của các lớp HA với nhiệt độ nung thay đổi. Độ bền bám dính của các lớp HA với thời gian nung thay đổi. Đường cong phân cực anốt của HA/Ti trong dung dịch Ringer .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Ánh Tuyết (2019). Chế tạo lớp phủ Hydroxyapatit trên Titan bằng Sol-Gel [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-tao-lop-phu-hydroxyapatit-tren-titan-sol-gel
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo lớp phủ Hydroxyapatit trên Titan bằng Sol-Gel" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: chế tạo lớp phủ hydroxyapatit tương thích sinh học trên titan bằng phương pháp sol-gel. Nghiên cứu vật liệu y sinh.
Luận án "Chế tạo lớp phủ Hydroxyapatit trên Titan bằng Sol-Gel" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Chế tạo lớp phủ Hydroxyapatit trên Titan bằng Sol-Gel" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo lớp phủ Hydroxyapatit trên Titan bằng Sol-Gel" thuộc chuyên ngành Kim loại học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chế tạo lớp phủ Hydroxyapatit trên Titan bằng Sol-Gel" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo lớp phủ Hydroxyapatit trên Titan bằng Sol-Gel" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo lớp phủ Hydroxyapatit trên Titan bằng Sol-Gel" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.