Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chế tạo và tính nhạy khí của dây nano SnO2 cấu trúc dị thể với một số oxit kim loại bán dẫn - Trần Thị Ngọc Hoa
Nghiên cứu chế tạo và tính chất nhạy khí của cấu trúc dị thể dây nano SnO2 và một số oxit kim loại bán dẫn nhằm ứng dụng trong cảm biến khí.
Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Y Hà Nội
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu dây nano SnO2 cấu trúc dị thể và cảm biến
- Số trang:
- 134 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý
- Tác giả:
- Trần Thị Ngọc Hoa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu dây nano SnO2 cấu trúc dị thể và cảm biến
Nghiên cứu tập trung vào dây nano SnO2 cấu trúc dị thể. Vật liệu nano này mang lại nhiều triển vọng cho cảm biến khí. Các dây nano SnO2 có khả năng cải thiện đáng kể hiệu suất nhạy khí. Cấu trúc dị thể đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa tính năng cảm biến. Nghiên cứu này đề cập đến các đặc tính cơ bản của cảm biến khí bán dẫn. Cơ chế nhạy khí của dây nano oxit kim loại bán dẫn cấu trúc dị thể được phân tích sâu. Mục tiêu là phát triển vật liệu cảm biến hiệu quả, đáng tin cậy. Dây nano SnO2 được chọn vì tính ổn định và khả năng phản ứng với nhiều loại khí. Việc tạo ra cấu trúc dị thể giúp kiểm soát tốt hơn sự tương tác giữa vật liệu và môi trường khí. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực chế tạo vật liệu nano.
1.1. Tầm quan trọng của dây nano SnO2
Dây nano SnO2 được công nhận là vật liệu bán dẫn oxit kim loại quan trọng. Chúng có diện tích bề mặt lớn, khả năng truyền điện tử tốt. Những đặc tính này phù hợp cho ứng dụng cảm biến khí. Kích thước nano giúp tăng cường phản ứng với các phân tử khí. Ứng dụng của dây nano SnO2 rất đa dạng. Bao gồm cảm biến khí độc, cảm biến môi trường. Chúng cũng được dùng trong các thiết bị điện tử nano.
1.2. Cơ chế nhạy khí cấu trúc dị thể
Cơ chế nhạy khí của dây nano oxit kim loại bán dẫn cấu trúc dị thể dựa trên sự thay đổi điện trở. Sự thay đổi này xảy ra khi có khí tác động lên bề mặt vật liệu. Cấu trúc dị thể tạo ra các vùng tiếp xúc p-n hoặc n-n. Các vùng này tăng cường khả năng hấp phụ và phản ứng của khí. Khí mục tiêu làm thay đổi nồng độ hạt tải điện. Điều này dẫn đến sự thay đổi lớn trong điện trở. Từ đó, tín hiệu cảm biến được tạo ra. Nghiên cứu tập trung vào cả cấu trúc n-SnO2/p-SMO và n-SnO2/n-SMO.
II.Chế tạo dây nano SnO2 cấu trúc dị thể bằng các phương pháp
Quá trình chế tạo dây nano SnO2 là bước quan trọng. Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo chất lượng vật liệu. Mục tiêu là tạo ra các dây nano SnO2 có hình thái và cấu trúc kiểm soát được. Sau đó, các vật liệu bán dẫn oxit kim loại (SMO) khác được tích hợp. Điều này tạo ra cấu trúc dị thể mong muốn. Các hóa chất và dụng cụ thực nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng. Đảm bảo độ chính xác và khả năng lặp lại của thí nghiệm.
2.1. Tổng hợp dây nano SnO2 cơ bản
Dây nano SnO2 được chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt. Phương pháp này đơn giản, hiệu quả cao. Vật liệu tiền chất được hòa tan trong dung dịch. Sau đó, quá trình phản ứng diễn ra trong điều kiện nhiệt độ và áp suất nhất định. Phương pháp thủy nhiệt cho phép kiểm soát tốt kích thước và hình thái của dây nano. Đây là nền tảng để tạo ra các cấu trúc dị thể phức tạp hơn. Các thông số như nồng độ, nhiệt độ, thời gian phản ứng đều được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao.
2.2. Chế tạo cấu trúc dị thể SnO2 SMO
Sau khi tổng hợp dây nano SnO2, bước tiếp theo là tạo cấu trúc dị thể. Các vật liệu như Ag2O, NiO, ZnO, WO3 được phủ lên dây nano SnO2. Phương pháp lắng đọng hóa học pha hơi (CVD) thường được áp dụng. Phương pháp này cho phép phủ một lớp mỏng và đồng đều. Phương pháp tổng hợp VLS (hơi-lỏng-rắn) cũng có thể được sử dụng trong một số trường hợp. Các phương pháp này đảm bảo sự hình thành giao diện rõ ràng giữa SnO2 và SMO. Sự kết hợp này tạo ra các đặc tính nhạy khí vượt trội.
III.Phân tích cấu trúc hình thái dây nano SnO2 và dị thể
Việc khảo sát cấu trúc và hình thái vật liệu là thiết yếu. Nó xác nhận sự hình thành của dây nano và cấu trúc dị thể. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để phân tích vật liệu. Điều này giúp hiểu rõ hơn về đặc tính vật lý của chúng. Kết quả phân tích cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, hình dạng, pha tinh thể. Đồng thời, nó xác định thành phần hóa học của vật liệu. Những thông tin này rất quan trọng để liên hệ với hiệu suất cảm biến khí. Quá trình kiểm tra đảm bảo rằng vật liệu được chế tạo đúng theo mong muốn.
3.1. Khảo sát hình thái và kích thước nano
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để khảo sát hình thái bề mặt. SEM cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước và hình dạng của dây nano. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép quan sát cấu trúc bên trong. TEM xác nhận sự hình thành cấu trúc dị thể ở cấp độ nano mét. Phân giải cao của TEM (HRTEM) cung cấp thông tin về mạng tinh thể. Các kỹ thuật này giúp đánh giá chất lượng của vật liệu đã tổng hợp. Sự phân bố và kích thước của các hạt nano cũng được xác định chính xác.
3.2. Phân tích cấu trúc tinh thể và thành phần
Nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định cấu trúc tinh thể của dây nano SnO2 và các vật liệu dị thể. Phổ nhiễu xạ tia X cung cấp thông tin về pha tinh thể. Nó cũng giúp xác định kích thước tinh thể trung bình. Phổ Raman bổ sung thông tin về dao động mạng tinh thể. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) được dùng để phân tích thành phần hóa học. EDS xác định sự hiện diện và phân bố của các nguyên tố trong vật liệu. Các kết quả này chứng minh sự hình thành thành công của cấu trúc dị thể.
IV.Đánh giá tính nhạy khí của dây nano SnO2 p SMO dị thể
Nghiên cứu tập trung vào hiệu suất nhạy khí của cấu trúc n-SnO2/p-SMO. Đặc biệt là với khí H2S. Các cảm biến được chế tạo từ dây nano SnO2 kết hợp với oxit kim loại bán dẫn p-type. Các vật liệu này bao gồm Ag2O và NiO. Hiệu suất cảm biến được đánh giá ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Khả năng phát hiện và phản hồi với H2S là trọng tâm chính. Cơ chế nhạy khí cụ thể của từng loại cấu trúc dị thể được phân tích. Đây là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa thiết kế cảm biến. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của các cấu trúc dị thể này trong ứng dụng cảm biến khí H2S.
4.1. Cảm biến dây nano SnO2 Ag2O và H2S
Cảm biến dây nano SnO2/Ag2O được khảo sát chi tiết. Hình thái và cấu trúc của vật liệu được xác nhận bằng SEM, TEM, XRD. Đặc tính nhạy khí H2S của cảm biến này cho thấy hiệu suất cao. Phản ứng nhạy với nồng độ H2S thấp được ghi nhận. Thời gian đáp ứng và phục hồi cũng là các yếu tố quan trọng. Cơ chế nhạy khí của cấu trúc n-SnO2/p-Ag2O được giải thích. Sự hình thành giao diện p-n đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường tín hiệu cảm biến.
4.2. Cảm biến dây nano SnO2 NiO và H2S
Cảm biến dây nano SnO2/NiO cũng được nghiên cứu tương tự. Hình thái và cấu trúc của vật liệu được xác định rõ ràng. Đặc trưng nhạy khí H2S của cấu trúc này cho thấy kết quả khả quan. Cảm biến có khả năng phát hiện H2S ở nồng độ ppm. Độ chọn lọc và độ ổn định cũng được đánh giá. Cơ chế nhạy khí H2S của cấu trúc n-SnO2/p-NiO được phân tích. So sánh với cảm biến SnO2/Ag2O, cảm biến SnO2/NiO cũng thể hiện hiệu suất tốt. Điều này mở ra nhiều lựa chọn vật liệu cho ứng dụng thực tiễn.
V.Khảo sát tính nhạy khí của dây nano SnO2 n SMO dị thể
Phần này tập trung vào tính nhạy khí của cấu trúc n-SnO2/n-SMO. Các cảm biến được chế tạo từ dây nano SnO2 kết hợp với oxit kim loại bán dẫn n-type. Các vật liệu này bao gồm ZnO và WO3. Hiệu suất cảm biến được đánh giá đối với khí H2S và NO2. Sự ảnh hưởng của nhiệt độ đến tính chất nhạy khí cũng được nghiên cứu. Các đặc trưng như độ ổn định và cơ chế nhạy khí được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là tìm ra cấu trúc tối ưu cho từng loại khí. Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi của các cấu trúc dị thể n-n.
5.1. Cảm biến dây nano SnO2 ZnO nhạy khí H2S NO2
Cảm biến dây nano SnO2/ZnO được tổng hợp và đặc trưng. Hình thái và cấu trúc của vật liệu được kiểm tra bằng các kỹ thuật SEM, TEM, XRD. Đặc trưng nhạy khí H2S và NO2 của cấu trúc này cho thấy hiệu quả. Độ ổn định của cảm biến theo thời gian cũng được đánh giá cao. Cơ chế nhạy khí của cấu trúc n-SnO2/n-ZnO được giải thích chi tiết. Sự hình thành các rào thế tại giao diện n-n ảnh hưởng đến phản ứng nhạy khí. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế cảm biến cho các ứng dụng cụ thể.
5.2. Cảm biến dây nano SnO2 WO3 nhạy khí H2S NO2
Cảm biến dây nano SnO2/WO3 cũng được nghiên cứu sâu. Hình thái và cấu trúc của vật liệu được xác định rõ ràng. Đặc trưng nhạy khí H2S và NO2 của cảm biến này được khảo sát. Kết quả cho thấy tính nhạy cao và khả năng chọn lọc tốt. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tính chất nhạy khí được phân tích. Nhiệt độ làm việc tối ưu được xác định. Cơ chế nhạy khí của cấu trúc n-SnO2/n-WO3 được giải thích. Việc hiểu rõ cơ chế giúp cải thiện hiệu suất cảm biến. Các cảm biến này có tiềm năng trong việc giám sát chất lượng không khí.
VI.Tổng kết nghiên cứu và tiềm năng ứng dụng dây nano SnO2
Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo và khảo sát dây nano SnO2 cấu trúc dị thể. Các cấu trúc dị thể n-SnO2/p-SMO và n-SnO2/n-SMO đều cho thấy hiệu suất cảm biến khí đáng chú ý. Đặc biệt là đối với H2S và NO2. Việc sử dụng các phương pháp chế tạo vật liệu nano tiên tiến. Việc này đảm bảo chất lượng và khả năng kiểm soát của vật liệu. Các kỹ thuật phân tích cấu trúc đã xác nhận thành công của quá trình tổng hợp. Kết quả mở ra hướng đi mới cho việc phát triển cảm biến khí thế hệ tiếp theo.
6.1. Đóng góp chính của nghiên cứu
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc kết hợp dây nano SnO2 với các oxit kim loại bán dẫn khác. Sự hình thành cấu trúc dị thể cải thiện đáng kể tính nhạy, độ chọn lọc. Nó cũng nâng cao độ ổn định của cảm biến khí. Các phương pháp chế tạo như phương pháp thủy nhiệt, phương pháp CVD được tối ưu hóa. Các kỹ thuật đặc trưng như SEM, TEM, XRD, Phổ Raman đã cung cấp hiểu biết sâu sắc. Đây là đóng góp quan trọng vào lĩnh vực chế tạo vật liệu nano và cảm biến khí.
6.2. Hướng phát triển và tiềm năng ứng dụng
Dây nano SnO2 cấu trúc dị thể có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm giám sát môi trường, an toàn công nghiệp, y tế. Các cảm biến này có thể tích hợp vào các thiết bị IoT. Việc này giúp theo dõi chất lượng không khí theo thời gian thực. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa kích thước hạt. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng sang các loại khí khác. Phát triển các cấu trúc dị thể phức tạp hơn cũng là một mục tiêu. Việc thương mại hóa các cảm biến này là khả thi. Nó đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn về độ bền và chi phí sản xuất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy, cô giáo hướng dẫn PGS. Nguyễn Văn Duy và PGS.TS Đặng Thị Thanh Lê các thầy cô đã đóng góp nhiều ý kiến khoa học quý báu cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS. Nguyễn Văn Hiếu, GS.
Nguyễn Đức Hòa và tập thể cán bộ Phòng thí nghiệm nghiên cứu phát triển và ứng dụng Cảm biến nano (ITIMS) đã luôn nhiệt tình giúp đỡ, chia sẻ kinh nghiệm và gợi mở nhiều ý tưởng quan trọng để tôi thực hiện các nghiên cứu của luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn TS. Phan Thị Lê Minh và các đồng nghiệp tại Bộ môn Y vật lý – Trường Đại học Y Hà Nội cùng các nghiên cứu sinh, học viên cao học của nhóm Cảm biến khí - viện ITIMS đã luôn đồng hành, hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu, Phòng Đào tạo Trường Đại học Bách khoa Hà Nội và Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè đã luôn động viên, khích lệ để tôi hoàn thành luận án này. Tác giả Trần Thị Ngọc Hoa 1 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan nội dung của luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Duy và PGS. Đặng Thị Thanh Lê.
Các số liệu và kết quả trong luận án trung thực và chưa được tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Giáo viên hướng dẫn Tác giả PGS. Nguyễn Văn Duy Trần Thị Ngọc Hoa PGS. Đặng Thị Thanh Lê 2 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.
1 LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 6 DANH MỤC BẢNG BIỂU. 8 DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ.
9 GIỚI THIỆU CHUNG. 13 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CẢM BIẾN KHÍ. Tổng quan về cảm biến khí. Một số đặc trưng cơ bản của cảm biến khí bán dẫn [1].
Cơ chế nhạy khí của dây nano oxit kim loại bán dẫn cấu trúc dị thể. Tổng quan về phương pháp chế tạo và tính nhạy khí của dây nano oxit kim loại bán dẫn cấu trúc dị thể. Phương pháp chế tạo. Đặc trưng nhạy khí.
Đặc trưng nhạy khí của dây nano oxit kim loại bán dẫn cấu trúc n- SnO2/n -SMO. Đặc trưng nhạy khí H2S của dây nano oxit kim loại bán dẫn cấu trúc dị thể n-SnO2/p-SMO. Kết luận chương 1. 40 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM.
Chế tạo dây nano SnO2. Dụng cụ và hóa chất. Thực nghiệm chế tạo dây nano SnO2. Chế tạo cảm biến dây nano cấu trúc dị thể SnO2/SMO.
Chế tạo cảm biến dây nano cấu trúc dị thể SnO2/NiO. Chế tạo cảm biến dây nano cấu trúc dị thể SnO2/Ag2O. Chế tạo dây nano cấu trúc dị thể SnO2/ZnO. Chế tạo dây nano cấu trúc dị thể SnO2/WO3.
Phương pháp khảo sát cấu trúc và hình thái của cảm biến. Phương pháp khảo sát đặc trưng nhạy khí. Kết luận chương 2. 54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH NHẠY KHÍ CỦA DÂY NANO OXIT KIM LOẠI BÁN DẪN CẤU TRÚC n-SnO2/p-SMO.
Cảm biến dây nano cấu trúc n-SnO2/p-Ag2O. Hình thái và cấu trúc của cảm biến. Đặc tính nhạy khí H2S của cảm biến. Cơ chế nhạy khí của cảm biến.
Cảm biến dây nano cấu trúc n-SnO2/p-NiO. Hình thái và cấu trúc. Đặc trưng nhạy khí H2S. Cơ chế nhạy khí H2S của cảm biến n-SnO2/p-NiO.
Kết luận chương 3. 80 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH NHẠY KHÍ CỦA DÂY NANO OXIT KIM LOẠI BÁN DẪN CẤU TRÚC n-SnO2/n-SMO. Cảm biến dây nano cấu trúc n-SnO2/n-ZnO .1 Hình thái và cấu trúc .2 Đặc trưng nhạy khí H2S. Đặc trưng nhạy khí NO2.
Độ ổn định của cảm biến. Cơ chế nhạy khí. Cảm biến dây nano cấu trúc n-SnO2/n-WO3. Hình thái và cấu trúc.
Đặc trưng nhạy khí H2S. Đặc trưng nhạy khí NO2. Cơ chế nhạy khí. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tính chất nhạy khí của cảm biến.
Kết luận chương 4. 114 4 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 118 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
134 5 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, viết TT Tên tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tắt Chemical Vapour 1 CVD Lắng đọng hóa học pha hơi Deposition Scanning Electron 2 SEM Kính hiển vi điện tử quét Microscope Transmission Electron Kính hiển vi điện tử 3 TEM Microscope truyền qua Field Emission Scanning Kính hiển vi điện tử 4 FESEM Electron Microsope quét phát xạ trường High Resolution Kính hiển vi điện tử 5 HRTEM Transmission Electron truyền qua phân giải cao Microscope Selective area electron Nhiễu xạ điện tử chọn lọc 6 SAED diffraction vùng Energy-dispersive X-ray Phổ tán sắc năng lượng tia 7 EDS spectroscopy X 8 XRD X-ray diffraction Giản đồ Nhiễu xạ tia X Joint Committee on 9 JCPDS Powder Diffraction Thẻ chuẩn Standards Bộ điều khiển lưu lượng 10 MFC Mass Flow Controllers khí 11 NWs Nanowires Dây nano 12 ppb Parts per billion Một phần tỷ 13 ppm Parts per million Một phần triệu Điện trở đo trong không 14 Ra Resistance in air khí 6 15 Rg Resistance in gas Điện trở đo trong khí thử Standard cubic centimeters Đơn vị đo lưu lượng khí 16 Sccm per minute cm3/phút Semiconductor Metal 17 SMO Oxit kim loại bán dẫn Oxide 18 VLS Vapour -Liquid -Solid Hơi-lỏng-rắn 19 VS Vapour -Solid Hơi – rắn 20 PVD Physical vapor deposition Lắng đọng hơi vật lý 21 ALD Atomic layer deposition Lắng đọng lớp nguyên tử 22 UV Ultraviolet Tia cực tím 23 RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối 24 LPG Liquefied Petroleum Gas Khí dầu mỏ hóa lỏng 7 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Ảnh hưởng của việc tiếp xúc khí H2S [4]……………………………. Đáp ứng khí của các dây nano oxit kim loại bán dẫn cấu trúc dị thể…. Các cảm biến Si (i= 1, 2 … 5) biến tính bằng dung dịch muối AgNO3 ở nồng độ và số lần nhúng khác nhau……………………………………………….
So sánh độ đáp ứng khí H2S dựa trên cảm biến khí SnO2 và SnO2/p-SMO. Thống kê các nghiên cứu về cảm biến khí H2S. Thời gian đáp ứng và hồi phục khí H2S (0,25 ÷ 2,5 ppm) tại 300, 350 và 400 oC của cảm biến dây nano SnO2 phủ ZnO với thời gian phủ là 10 min……… 90 Bảng 4. So sánh độ đáp ứng khí H2S, NO2 dựa trên cảm biến khí SnO2 và cảm biến SnO2/n -SMO.
……………………………………………………………………111 8 DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Đặc trưng hồi – đáp khí của cảm biến kiểu điện trở [1]. Cơ chế nhạy khí của dây nano biến tính trên cơ sở chuyển tiếp p-n: (a) Dây nano loại n biến tính với hạt nano loại p; (b) sự hình thành vùng nghèo của dây nano biến tính với nồng độ hạt tải của dây nano biến tính với nồng độ hạt tải của vật liệu biến tính lớn hơn nhiều so với dây nano; (c) trường hợp ngược lại;(d,e) mô hình vùng năng lượng của dây nano và vật liệu biến tính trước và sau khi biến tính [1]. Cơ chế nhạy khí của dây nano biến tính trên cơ sở tiếp xúc dị thể có cùng loại hạt tải: (a) trường hợp dây nano có công thoát điện tử nhỏ hơn so với vật liệu biến tính và (b) dây nano có công thoát điện tử lớn hơn vật liệu biến tính [1].
Quy trình chế tạo dây nano cấu trúc lõi-vỏ n-SnO2/p-Cu2O [38]. Độ nhạy khí H2S tại nhiệt độ 50 oC của của tấm nano WO3 (a) và hỗn hợp nano Au/SnO2 trên bề mặt tấm nano WO3 (b) [75]. Tính chất chọn lọc khí tại RT (a) và đáp ứng khí H2S theo nhiệt độ (b) của SnO2, NiO và SnO2/NiO [84]. Mô hình chế tạo dây nano SnO2: (1) oxi hóa lớp Si để tạo SiO2; (2) phủ lớp cản quang; (3) quang khắc để tạo hình điện cực; (4) phủ lớp Pt để chế tạo điện cực răng lược; (5) mọc dây nano SnO2 bằng phương pháp bốc bay nhiệt (CVD) [1].
Chu trình nhiệt chế tạo dây nano SnO2. Mô hình thiết kế chế tạo dây nano cấu trúc dị thể SnO2/SMO. Sơ đồ nguyên lý hệ bốc bay bằng chùm điện tử. (A) Sơ đồ nguyên lý hệ phún xạ một chiều (phún xạ DC); (B) Hình ảnh hệ phún xạ tại Viện ITIMS.
Sơ đồ nguyên lý hệ đo khí cho phương pháp đo động tại Viện ITIMS [1]. Hình ảnh SEM và phân tích EDS của cảm biến S0 (A, B), S2 (C, D) và S5 (E, F). Hình ảnh TEM: cảm biến S0 (A), S2 (B) và S5 (C); Ảnh HRTEM của hạt nano Ag2O trên bề mặt dây nano SnO2. So sánh độ đáp ứng khí H2S (0,1 ppm ÷1 ppm) tại các nhiệt độ khác nhau của các cảm biến: S0 (A), S1 (B), S2 (C), S3 (D), S4 (E) và S5 (F).
Độ đáp ứng khí của các cảm biến (A) tại 200 oC; Thời gian đáp ứng khí của các cảm biến tại các nhiệt độ khác nhau (B). Độ đáp ứng khí của các cảm biến S5 tại các nhiệt độ khác nhau đối với một số loại khí khác nhau. Độ ổn định của cảm biến trong 10 chu kỳ. Sơ đồ mức năng lượng của sự hình thành tiếp xúc n-SnO2 /p-Ag2O trong không khí và n-Ag2S/ n-SnO2 trong môi trường khí H2S.
Ảnh SEM của dây nano SnO2/NiO với các chiều dày lớp biến tính NiO khác nhau 3 nm (A, B); 5 nm (C, D) và 10 nm (E, F). Ảnh phân tích EDS của dây nano SnO2/NiO. Ảnh TEM của dây nano SnO2 (A, B) và dây nano SnO2/NiO (C, D). Đặc trưng cảm biến khí H2S (1 ÷ 10 ppm) của dây nano SnO2/NiO - 3 nm tại các nhiệt độ khác nhau (A) 200; (B) 250; (C) 300 oC; (D) đáp ứng theo nồng độ khí.
Đặc trưng cảm biến khí H2S (1 ÷10 ppm) của dây nano SnO2/NiO - 5 nm tại các nhiệt độ khác nhau (A) 200; (B) 250; (C) 300 oC; (D) đáp ứng theo nồng độ khí. Đặc trưng cảm biến khí H2S (1 ppm ÷ 10 ppm) của dây nano SnO2/NiO - 10 nm tại các nhiệt độ khác nhau (A) 200; (B) 250; (C) 300 oC; (D) đáp ứng theo nồng độ khí. Tính chọn lọc (A) và độ ổn định (B) của cảm biến dây nano SnO2/NiO - 10 nm. Ảnh SEM của cảm biến dây nano cấu trúc SnO2 và SnO2/ZnO với thời gian biến tính ZnO khác nhau là 5, 10 và 15 min (phút).
Giản đồ nhiễu xạ tia X của cấu trúc SnO2/ZnO – 10 min.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Ngọc Hoa (2021). Nghiên cứu chế tạo dây nano SnO2 cấu trúc dị thể [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-tao-day-nano-sno2-cau-truc-di-the
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo dây nano SnO2 cấu trúc dị thể" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo và tính chất nhạy khí của cấu trúc dị thể dây nano SnO2 và một số oxit kim loại bán dẫn nhằm ứng dụng trong cảm biến khí.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo dây nano SnO2 cấu trúc dị thể" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo dây nano SnO2 cấu trúc dị thể" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo dây nano SnO2 cấu trúc dị thể" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo dây nano SnO2 cấu trúc dị thể" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo dây nano SnO2 cấu trúc dị thể" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo dây nano SnO2 cấu trúc dị thể" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.