Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ chanh và ứng dụng
Luận văn nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ chanh, phân tích đặc tính. Đánh giá tiềm năng ứng dụng bền vững trong y sinh, môi trường.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
116
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chế tạo Chấm Nano Carbon từ Chanh: Tổng hợp Xanh
- Số trang:
- 116 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật liệu
- Tác giả:
- Bùi Thị Hoàn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chế tạo Chấm Nano Carbon từ Chanh Tổng hợp Xanh
Nghiên cứu tập trung vào chế tạo chấm nano carbon (CQDs) bằng phương pháp thủy nhiệt. Phương pháp này sử dụng nhiệt độ cao và áp suất để chuyển hóa tiền chất thành vật liệu nano. Đây là một kỹ thuật đơn giản, tiết kiệm chi phí. Quy trình này cho phép kiểm soát kích thước và hình thái của CQDs. Vật liệu nano thu được có tính đồng nhất cao. Việc tối ưu hóa điều kiện thủy nhiệt rất quan trọng. Nghiên cứu đã xác định các thông số tối ưu. Các thông số này bao gồm nhiệt độ và thời gian phản ứng. Sản phẩm cuối cùng là các điểm lượng tử carbon có khả năng phát quang. Nước chanh được chọn làm tiền chất sinh khối chính. Việc sử dụng chiết xuất chanh thể hiện cam kết tổng hợp xanh. Phương pháp này giảm thiểu chất thải độc hại. Nó cũng hạn chế sử dụng hóa chất nguy hiểm. Chanh là nguồn tài nguyên dồi dào, thân thiện môi trường. Tiền chất sinh khối này chứa nhiều hợp chất hữu cơ. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành CQDs. Tổng hợp xanh từ chanh mở ra hướng đi mới. Hướng đi này cho việc chế tạo vật liệu nano bền vững. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ vật liệu. Quy trình bắt đầu bằng việc chiết xuất nước chanh tươi. Nước chanh sau đó được xử lý sơ bộ. Quá trình thủy nhiệt được thực hiện trong điều kiện kiểm soát. Nhiệt độ và thời gian phản ứng được điều chỉnh. Sau phản ứng, dung dịch được làm nguội. Tiếp theo là các bước tinh chế. Các bước này loại bỏ tạp chất và phân tách CQDs. Sản phẩm thu được là dung dịch các chấm nano carbon phân tán tốt. Quy trình này dễ dàng nhân rộng. Nó có tiềm năng ứng dụng trong sản xuất công nghiệp. Kết quả cho thấy sự hình thành thành công các điểm lượng tử carbon có chất lượng cao.
1.1. Phương pháp chế tạo chấm nano carbon hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào chế tạo chấm nano carbon (CQDs) bằng phương pháp thủy nhiệt. Phương pháp này sử dụng nhiệt độ cao và áp suất để chuyển hóa tiền chất thành vật liệu nano. Đây là một kỹ thuật đơn giản, tiết kiệm chi phí. Quy trình này cho phép kiểm soát kích thước và hình thái của CQDs. Vật liệu nano thu được có tính đồng nhất cao. Việc tối ưu hóa điều kiện thủy nhiệt rất quan trọng. Nghiên cứu đã xác định các thông số tối ưu. Các thông số này bao gồm nhiệt độ và thời gian phản ứng. Sản phẩm cuối cùng là các điểm lượng tử carbon có khả năng phát quang.
1.2. Chanh làm tiền chất sinh khối Lợi ích tổng hợp xanh
Nước chanh được chọn làm tiền chất sinh khối chính. Việc sử dụng chiết xuất chanh thể hiện cam kết tổng hợp xanh. Phương pháp này giảm thiểu chất thải độc hại. Nó cũng hạn chế sử dụng hóa chất nguy hiểm. Chanh là nguồn tài nguyên dồi dào, thân thiện môi trường. Tiền chất sinh khối này chứa nhiều hợp chất hữu cơ. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành CQDs. Tổng hợp xanh từ chanh mở ra hướng đi mới. Hướng đi này cho việc chế tạo vật liệu nano bền vững. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ vật liệu.
1.3. Quy trình công nghệ Từ chiết xuất chanh đến CQDs
Quy trình bắt đầu bằng việc chiết xuất nước chanh tươi. Nước chanh sau đó được xử lý sơ bộ. Quá trình thủy nhiệt được thực hiện trong điều kiện kiểm soát. Nhiệt độ và thời gian phản ứng được điều chỉnh. Sau phản ứng, dung dịch được làm nguội. Tiếp theo là các bước tinh chế. Các bước này loại bỏ tạp chất và phân tách CQDs. Sản phẩm thu được là dung dịch các chấm nano carbon phân tán tốt. Quy trình này dễ dàng nhân rộng. Nó có tiềm năng ứng dụng trong sản xuất công nghiệp. Kết quả cho thấy sự hình thành thành công các điểm lượng tử carbon có chất lượng cao.
II.Đặc trưng Cấu trúc Tính chất Quang của CQDs Chanh
Hình thái và cấu trúc của chấm nano carbon (CQDs) được khảo sát chi tiết. Kỹ thuật hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM) được sử dụng. Ảnh HR-TEM cho thấy CQDs có kích thước nano đồng đều. Đường kính trung bình của các điểm lượng tử carbon nằm trong khoảng vài nanomet. Cấu trúc tinh thể được xác nhận qua nhiễu xạ tia X (XRD). Phổ tán xạ Raman cung cấp thông tin về các dao động mạng. Phổ quang điện tử tia X (XPS) xác định thành phần nguyên tố. XPS cho thấy sự hiện diện của carbon, oxy và nitơ. Điều này khẳng định sự hình thành của CQDs. Các nhóm chức năng trên bề mặt CQDs cũng được xác định. Tính chất quang của CQDs từ chanh rất quan trọng. Phổ hấp thụ tử ngoại – nhìn thấy (UV-Vis) cho thấy một đỉnh hấp thụ đặc trưng. Đỉnh này thường nằm trong vùng tử ngoại. Nó liên quan đến chuyển dịch electron trong lõi carbon. Phổ phát xạ huỳnh quang (PL) được nghiên cứu kỹ lưỡng. CQDs thể hiện khả năng phát quang huỳnh quang mạnh mẽ. Khả năng này phụ thuộc vào bước sóng kích thích. Phổ kích thích huỳnh quang phù hợp với phổ hấp thụ. Điều này xác nhận nguồn gốc quang của sự phát xạ. Tính chất này mở ra nhiều triển vọng ứng dụng. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đáng kể đến tính chất quang của CQDs. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của pH và nồng độ. Nhiệt độ và các ion kim loại cũng được khảo sát. Sự thay đổi pH có thể làm dịch chuyển đỉnh phát xạ. Nó cũng ảnh hưởng đến cường độ huỳnh quang. Nồng độ CQDs cũng là một yếu tố quan trọng. Nồng độ quá cao có thể gây ra hiệu ứng tự dập tắt. Các ion kim loại có thể tương tác với bề mặt CQDs. Sự tương tác này làm thay đổi đặc tính phát quang. Hiểu rõ các ảnh hưởng này giúp tối ưu hóa ứng dụng của CQDs.
2.1. Phân tích hình thái và cấu trúc chấm nano carbon
Hình thái và cấu trúc của chấm nano carbon (CQDs) được khảo sát chi tiết. Kỹ thuật hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM) được sử dụng. Ảnh HR-TEM cho thấy CQDs có kích thước nano đồng đều. Đường kính trung bình của các điểm lượng tử carbon nằm trong khoảng vài nanomet. Cấu trúc tinh thể được xác nhận qua nhiễu xạ tia X (XRD). Phổ tán xạ Raman cung cấp thông tin về các dao động mạng. Phổ quang điện tử tia X (XPS) xác định thành phần nguyên tố. XPS cho thấy sự hiện diện của carbon, oxy và nitơ. Điều này khẳng định sự hình thành của CQDs. Các nhóm chức năng trên bề mặt CQDs cũng được xác định.
2.2. Đặc tính quang học Hấp thụ và kích thích CQDs
Tính chất quang của CQDs từ chanh rất quan trọng. Phổ hấp thụ tử ngoại – nhìn thấy (UV-Vis) cho thấy một đỉnh hấp thụ đặc trưng. Đỉnh này thường nằm trong vùng tử ngoại. Nó liên quan đến chuyển dịch electron trong lõi carbon. Phổ phát xạ huỳnh quang (PL) được nghiên cứu kỹ lưỡng. CQDs thể hiện khả năng phát quang huỳnh quang mạnh mẽ. Khả năng này phụ thuộc vào bước sóng kích thích. Phổ kích thích huỳnh quang phù hợp với phổ hấp thụ. Điều này xác nhận nguồn gốc quang của sự phát xạ. Tính chất này mở ra nhiều triển vọng ứng dụng.
2.3. Ảnh hưởng môi trường đến tính chất quang của CQDs
Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đáng kể đến tính chất quang của CQDs. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của pH và nồng độ. Nhiệt độ và các ion kim loại cũng được khảo sát. Sự thay đổi pH có thể làm dịch chuyển đỉnh phát xạ. Nó cũng ảnh hưởng đến cường độ huỳnh quang. Nồng độ CQDs cũng là một yếu tố quan trọng. Nồng độ quá cao có thể gây ra hiệu ứng tự dập tắt. Các ion kim loại có thể tương tác với bề mặt CQDs. Sự tương tác này làm thay đổi đặc tính phát quang. Hiểu rõ các ảnh hưởng này giúp tối ưu hóa ứng dụng của CQDs.
III.Phát quang Huỳnh quang Hiệu suất Lượng tử Chấm Nano
Chấm nano carbon (CQDs) từ chanh thể hiện phát quang huỳnh quang mạnh mẽ. Cơ chế phát xạ phức tạp. Nó liên quan đến các trạng thái bề mặt và kích thước hạt nano. CQDs cho thấy sự phụ thuộc bước sóng kích thích. Khi thay đổi bước sóng kích thích, đỉnh phát xạ huỳnh quang dịch chuyển. Điều này là do sự phân bố kích thước hạt hoặc các nhóm chức năng khác nhau. Phổ phát xạ rộng, bao phủ nhiều màu sắc. Tính chất này rất hữu ích cho các ứng dụng quang học. Đặc biệt là trong hình ảnh và hiển thị. Việc kiểm soát cơ chế phát xạ là chìa khóa. Nó giúp tùy chỉnh tính chất huỳnh quang. Hiệu suất lượng tử (QY) là thước đo quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả phát quang của CQDs. QY của các điểm lượng tử carbon từ chanh được xác định. Giá trị QY đạt được là khá cao. Điều này cho thấy tiềm năng thương mại của vật liệu. QY cao là yếu tố quyết định cho nhiều ứng dụng. Bao gồm cảm biến sinh học và hình ảnh y sinh. Các phương pháp tối ưu hóa đã được áp dụng. Chúng nhằm cải thiện QY của CQDs. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp đóng vai trò then chốt. Việc thụ động hóa bề mặt cũng rất quan trọng. Độ bền quang của CQDs là một tính chất cần được quan tâm. CQDs từ chanh thể hiện độ bền quang tương đối tốt. Chúng ít bị suy giảm huỳnh quang dưới ánh sáng liên tục. Tuy nhiên, một số yếu tố ngoại vi có thể ảnh hưởng. Nhiệt độ cao có thể làm giảm cường độ phát quang. Dung môi khác nhau cũng có thể tác động. Sự có mặt của một số ion kim loại cũng ảnh hưởng đến độ bền. Hiểu rõ các yếu tố này giúp kéo dài tuổi thọ của CQDs. Nó cũng đảm bảo hiệu suất ổn định trong các ứng dụng thực tế. Việc nghiên cứu sâu hơn về độ bền quang là cần thiết.
3.1. Cơ chế phát xạ và sự phụ thuộc bước sóng kích thích
Chấm nano carbon (CQDs) từ chanh thể hiện phát quang huỳnh quang mạnh mẽ. Cơ chế phát xạ phức tạp. Nó liên quan đến các trạng thái bề mặt và kích thước hạt nano. CQDs cho thấy sự phụ thuộc bước sóng kích thích. Khi thay đổi bước sóng kích thích, đỉnh phát xạ huỳnh quang dịch chuyển. Điều này là do sự phân bố kích thước hạt hoặc các nhóm chức năng khác nhau. Phổ phát xạ rộng, bao phủ nhiều màu sắc. Tính chất này rất hữu ích cho các ứng dụng quang học. Đặc biệt là trong hình ảnh và hiển thị. Việc kiểm soát cơ chế phát xạ là chìa khóa. Nó giúp tùy chỉnh tính chất huỳnh quang.
3.2. Hiệu suất lượng tử Đánh giá chất lượng chấm nano
Hiệu suất lượng tử (QY) là thước đo quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả phát quang của CQDs. QY của các điểm lượng tử carbon từ chanh được xác định. Giá trị QY đạt được là khá cao. Điều này cho thấy tiềm năng thương mại của vật liệu. QY cao là yếu tố quyết định cho nhiều ứng dụng. Bao gồm cảm biến sinh học và hình ảnh y sinh. Các phương pháp tối ưu hóa đã được áp dụng. Chúng nhằm cải thiện QY của CQDs. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp đóng vai trò then chốt. Việc thụ động hóa bề mặt cũng rất quan trọng.
3.3. Độ bền quang và ảnh hưởng của các yếu tố ngoại vi
Độ bền quang của CQDs là một tính chất cần được quan tâm. CQDs từ chanh thể hiện độ bền quang tương đối tốt. Chúng ít bị suy giảm huỳnh quang dưới ánh sáng liên tục. Tuy nhiên, một số yếu tố ngoại vi có thể ảnh hưởng. Nhiệt độ cao có thể làm giảm cường độ phát quang. Dung môi khác nhau cũng có thể tác động. Sự có mặt của một số ion kim loại cũng ảnh hưởng đến độ bền. Hiểu rõ các yếu tố này giúp kéo dài tuổi thọ của CQDs. Nó cũng đảm bảo hiệu suất ổn định trong các ứng dụng thực tế. Việc nghiên cứu sâu hơn về độ bền quang là cần thiết.
IV.Ứng dụng Chấm Nano Carbon Chanh Cảm biến Xử lý
Chấm nano carbon (CQDs) từ chanh được ứng dụng làm cảm biến. Đặc biệt, chúng có khả năng phát hiện ion kim loại vi lượng. Các ion như Fe3+, Cu2+ có thể làm giảm cường độ huỳnh quang của CQDs. Đây là cơ sở cho việc phát triển cảm biến. Cảm biến này có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Khả năng phát hiện nhanh chóng các ion kim loại trong nước. Điều này rất quan trọng trong giám sát môi trường. Nó cũng có ý nghĩa trong phân tích thực phẩm. Tiềm năng ứng dụng y sinh cũng được đề cập. Các điểm lượng tử carbon có thể được dùng làm thuốc nhuộm sinh học. Chúng còn được sử dụng trong hệ thống phân phối thuốc. Ngoài cảm biến, CQDs còn được nghiên cứu cho xử lý môi trường. Khả năng hấp phụ thuốc nhuộm xanh methylen được đánh giá. Thuốc nhuộm này là một chất gây ô nhiễm phổ biến. CQDs có diện tích bề mặt lớn và nhiều nhóm chức năng. Các yếu tố này thúc đẩy quá trình hấp phụ. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả loại bỏ thuốc nhuộm. Hiệu quả này đạt được trong dung dịch nước. Đây là một giải pháp tiềm năng. Nó góp phần vào việc làm sạch nước thải công nghiệp. Ứng dụng này nhấn mạnh vai trò của vật liệu nano. Chúng giúp bảo vệ môi trường. CQDs từ chanh có tiềm năng lớn trong ứng dụng y sinh. Chúng có độ tương thích sinh học cao. Độ độc thấp là một ưu điểm. Các đặc tính quang học của chúng rất phù hợp. Phù hợp cho hình ảnh sinh học và chẩn đoán. Khả năng phát quang huỳnh quang ổn định. Điều này cho phép theo dõi các quá trình sinh học. CQDs có thể được chức năng hóa bề mặt. Điều này giúp chúng nhắm mục tiêu cụ thể. Mục tiêu là tế bào hoặc phân tử sinh học. Tiềm năng này mở ra cánh cửa cho liệu pháp mới. Liệu pháp bao gồm phân phối thuốc và điều trị ung thư. Nghiên cứu sâu hơn sẽ khai thác tối đa tiềm năng này.
4.1. Cảm biến sinh học Phát hiện ion kim loại vi lượng
Chấm nano carbon (CQDs) từ chanh được ứng dụng làm cảm biến. Đặc biệt, chúng có khả năng phát hiện ion kim loại vi lượng. Các ion như Fe3+, Cu2+ có thể làm giảm cường độ huỳnh quang của CQDs. Đây là cơ sở cho việc phát triển cảm biến. Cảm biến này có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Khả năng phát hiện nhanh chóng các ion kim loại trong nước. Điều này rất quan trọng trong giám sát môi trường. Nó cũng có ý nghĩa trong phân tích thực phẩm. Tiềm năng ứng dụng y sinh cũng được đề cập. Các điểm lượng tử carbon có thể được dùng làm thuốc nhuộm sinh học. Chúng còn được sử dụng trong hệ thống phân phối thuốc.
4.2. Xử lý môi trường Hấp phụ thuốc nhuộm xanh methylen
Ngoài cảm biến, CQDs còn được nghiên cứu cho xử lý môi trường. Khả năng hấp phụ thuốc nhuộm xanh methylen được đánh giá. Thuốc nhuộm này là một chất gây ô nhiễm phổ biến. CQDs có diện tích bề mặt lớn và nhiều nhóm chức năng. Các yếu tố này thúc đẩy quá trình hấp phụ. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả loại bỏ thuốc nhuộm. Hiệu quả này đạt được trong dung dịch nước. Đây là một giải pháp tiềm năng. Nó góp phần vào việc làm sạch nước thải công nghiệp. Ứng dụng này nhấn mạnh vai trò của vật liệu nano. Chúng giúp bảo vệ môi trường.
4.3. Tiềm năng ứng dụng y sinh của chấm nano carbon chanh
CQDs từ chanh có tiềm năng lớn trong ứng dụng y sinh. Chúng có độ tương thích sinh học cao. Độ độc thấp là một ưu điểm. Các đặc tính quang học của chúng rất phù hợp. Phù hợp cho hình ảnh sinh học và chẩn đoán. Khả năng phát quang huỳnh quang ổn định. Điều này cho phép theo dõi các quá trình sinh học. CQDs có thể được chức năng hóa bề mặt. Điều này giúp chúng nhắm mục tiêu cụ thể. Mục tiêu là tế bào hoặc phân tử sinh học. Tiềm năng này mở ra cánh cửa cho liệu pháp mới. Liệu pháp bao gồm phân phối thuốc và điều trị ung thư. Nghiên cứu sâu hơn sẽ khai thác tối đa tiềm năng này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (116 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI THỊ HOÀN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CHẤM NANO CARBON TỪ NƯỚC CHANH VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI THỊ HOÀN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CHẤM NANO CARBON TỪ NƯỚC CHANH VÀ ỨNG DỤNG Ngành: Khoa học Vật liệu Mã số: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Phạm Hùng Vượng 2. TS Nguyễn Thị Khôi Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án này là thành quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Các kết quả đạt đƣợc là trung thực, chính xác và chƣa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác.
Ngoài ra trong luận án có sử dụng các nhận xét, đánh giá, số liệu của các tác giả khác đều có trích dẫn nguồn gốc rõ ràng. Hà Nội, ngày tháng năm 20 TM. tập thể hƣớng dẫn Nghiên cứu sinh TS Phạm Hùng Vượng Bùi Thị Hoàn i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đƣợc luận án tiến sĩ khoa học vật liệu này thì ngoài sự nỗ lực của bản thân tôi còn nhận đƣợc sự giúp đỡ, tạo điều kiện của các tổ chức, cá nhân. Đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới TS Phạm Hùng Vƣợng đã trực tiếp hƣớng dẫn, định hƣớng khoa học trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Chân thành cảm ơn thầy đã dành nhiều thời gian, tâm huyết, luôn sát sao trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hỗ trợ về mọi mặt để tác giả hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS Nguyễn Thị Khôi đã chỉ bảo, giúp đỡ tôi nhiều kiến thức mới. Tác giả xin cảm ơn TS Nguyễn Duy Hùng, TS Vũ Anh Tuấn, PGS.TS Nguyễn Ngọc Trung, TS Lƣu Thị Lan Anh, TS Hoàng Nhƣ Vân, NCS Phạm Văn Huấn và các NCS, HVCH Viện Tiên Tiến Khoa học và Công nghệ (AIST) đã tận tình giúp đỡ trong suốt quá trình nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội, Phòng đào tạo, Viện tiên tiến khoa học và công nghệ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho nghiên cứu sinh trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong bộ môn Vật lý, Ban chủ nhiệm khoa Điện – Điện tử và Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Thủy Lợi đã ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn quý thầy cô ở Viện tiên tiến khoa học và công nghệ, quý thầy cô trong hội đồng chấm học phần, chuyên đề, các thầy cô trong hội đồng đánh giá luận án các cấp đã nhiệt tình đóng góp nhiều ý kiến quý báu để cho luận án đƣợc hoàn chỉnh hơn Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu nặng đến những ngƣời thân trong gia đình đã dành cho tôi tình yêu, sự động viên không ngừng và sự giúp đỡ kịp thời trong suốt thời gian tôi hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Bùi Thị Hoàn ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.ix DANH MỤC CÁC BẢNG.xii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Các đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Bố cục của luận án.4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ CHẤM NANO CARBON. Các đặc trƣng của chấm nano carbon. Hình thái, cấu trúc của vật liệu. Phổ huỳnh quang điện tử tia X.
Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier. Nhiễu xạ tia X. Phổ tán xạ Raman. Tổng quan về các phƣơng pháp chế tạo, điều khiển kích cỡ, biến tính.
Phân loại các phƣơng pháp chế tạo. Điều khiển kích cỡ. Thụ động hóa và chức năng hóa bề mặt. Các tính chất của chấm nano carbon.
Phân tán trong dung môi phân cực. Tính chất sinh học, độ độc. Tính chất huỳnh quang. Huỳnh quang phụ thuộc bƣớc sóng kích thích.
Huỳnh quang không phụ thuộc bƣớc sóng kích thích. Ảnh hƣởng của pH. Sự bền quang. Ảnh hƣởng của dung môi.
Ảnh hƣởng của nồng độ Cdots. Ảnh hƣởng của nồng độ ion. Ảnh hƣởng của nhiệt độ. Hiệu suất lƣợng tử của chấm nano carbon.
Ứng dụng của chấm nano carbon. Cảm biến quang phát hiện ion kim loại. Xử lý thuốc nhuộm. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc.
Kết luận chƣơng 1.24 Chƣơng 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ CÁC KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM. Quy trình chế tạo vật liệu. Các thí nghiệm về khả năng ứng dụng của vật liệu. Phát hiện các ion kim loại vi lƣợng.
Nghiên cứu khả năng hấp phụ thuốc nhuộm xanh methylen. Các phƣơng pháp thực nghiệm khảo sát đặc tính và tính chất của vật liệu. Phƣơng pháp hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao. Phổ tán xạ Raman.
Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X. Phổ quang điện tử tia X. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier. Phổ hấp thụ tử ngoại – nhìn thấy.
Phổ phát xạ huỳnh quang. Kết luận chƣơng 2.31 Chƣơng 3: NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT QUANG CỦA CHẤM NANO CARBON. Sự hình thành chấm nano carbon từ nƣớc chanh. Hình thái, thành phần, cấu trúc của vật liệu.
Tính chất quang của vật liệu. Thời gian sống. Phổ hấp thụ và kích thích. Tính chất huỳnh quang của vật liệu.
Ảnh hƣởng của nhiệt độ, thời gian thủy nhiệt. Ảnh hƣởng của bƣớc sóng kích thích. Ảnh hƣởng của dung môi. Ảnh hƣởng của nồng độ LCdots.Ảnh hƣởng của pH và tia tử ngoại.
Ảnh hƣởng của nồng độ ion. Hiệu suất lƣợng tử. Cơ chế phát xạ của vật liệu. Kết luận chƣơng 3.55 Chƣơng 4: NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG LCDOTS TRONG VIỆC PHÁT HIỆN CÁC ION KIM LOẠI VI LƢỢNG.
Sự chọn lọc phát hiện các ion kim loại của vật liệu. Khả năng phát hiện ion Fe3+ của vật liệu. Khả năng phát hiện ion Mo6+ của vật liệu. Khả năng phát hiện ion V5+ của vật liệu.
Cơ chế dập tắt huỳnh quang của LCdots bởi các ion V5+ và Mo6+. Kết luận chƣơng 4.71 Chƣơng 5: NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG HẤP PHỤ XANH METHYLEN CỦA CHẤM NANO CARBON. Sơ lƣợc về thuốc nhuộm xanh methylen. Đƣờng chuẩn xác định nồng độ xanh methylen.
Đánh giá khả năng hấp phụ xanh methylen của vật liệu. Ảnh hƣởng của các chế độ rung, khuấy, nhiệt độ. Ảnh hƣởng của pH. Ảnh hƣởng của lƣợng chất hấp phụ.
Ảnh hƣởng của nồng độ xanh methylen. Động học hấp phụ. Cơ chế hấp phụ xanh methylen của chấm nano carbon. Kết luận chƣơng 5.89 MỘT SỐ KIẾN NGHỊ TIẾP THEO.90 TÀI LIỆU THAM KHẢO.91 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.102 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt QY Quantum yield Hiệu suất lƣợng tử Nem Number of emission photon Số lƣợng photon phát xạ Nabs Number of absorption photon Số lƣợng photon hấp thụ n Refractive index Hệ số khúc xạ F Fluorescence intensity Cƣờng độ huỳnh quang KSV Stern-Volmer quenching constant Hằng số dập tắt Stern- Volmer.
LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện Standard deviation of blank sample Độ lệch tiêu chuẩn tín hiệu signal của mẫu nguyên chất H Percentage removal of dye Hiệu suất phân hủy C Concentration Nồng độ qe Mount of dye adsorbed per gram or Dung lƣợng hấp phụ per volume V Volume Thể tích m Mass Khối lƣợng A Absorption Độ hấp thụ quang I Intensity of light Cƣờng độ ánh sáng Molar absorptivity constant Hệ số hấp thụ mol phân tử L Path length Bề dày dung dịch Wavelength Bƣớc sóng k Rate constant adsorption Hằng số tốc độ hấp phụ Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt QDs Quantum dots Chấm lƣợng tử Cdots Carbon nanodots Chấm nano carbon LCdots Carbon nanodots derived from Chấm nano carbon đƣợc lemon juice chế tạo từ nƣớc chanh vii HR-TEM High resolution transmission Hiển vi điện tử truyền qua electron microscopy phân giải cao XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X XPS X-ray photoelectron spectroscopy Phổ huỳnh quang điện tử tia X FTIR Fourier-transform infrared Hồng ngoại biến đổi Fourier UV-Vis Ultraviolet–visible Tử ngoại – nhìn thấy PL Photoluminescence Huỳnh quang PLE Photoluminescence excitation Kích thích huỳnh quang LT Fluorescence Lifetime Thời gian sống huỳnh quang CNTs Carbon nanotubes Ống nano carbon SWCNTs Single-walled carbon nanotubes Ống nano carbon đơn vách GQDs Graphene quantum dots Chấm lƣợng tử graphen PDs Polyme dots Chấm polyme GO Graphene oxide Oxít graphene THF Tetrahydrofuran Tetrahydrofuran DHF Dimethylformamide Dimethylformamide DMSO Dimethyl sulfoxide Dimethyl sulfoxide SF Sodium Fluorescein Natri Fluorescein DMEM Dmem cell cultrure media Môi trƣờng nuôi cấy tế bào MB Methylene blue Xanh methylen MO Methylene red Đỏ methylen FRET Förster resonance energy transfer Sự chuyển năng lƣợng cộng hƣởng Froster viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Ảnh HR-TEM của Cdots đƣợc chế tạo từ than hoạt tính và vỏ dƣa hấu.2 Phổ XPS tổng quát; C1s của Cdots đƣợc chế tạo từ nƣớc cam.3 Phổ hồng ngoại của chấm và hạt carbon đƣợc chế tạo từ nƣớc cam.4 Giản đồ nhiễu xạ tia X của chấm nano carbon đƣợc chế tạo từ nƣớc cam.5 Phổ Raman của Cdots đƣợc chế tạo từ axít citric và L-cystein ethylene- diamine axít tetraacetic.6 Phổ hấp thụ của chấm và hạt nano carbon đƣợc chế tạo từ nƣớc cam.7 Phổ huỳnh quang của chấm nano carbon đƣợc chế tạo từ nƣớc cam; P-phenylenediamine.8 Phổ huỳnh quang của Cdots từ nƣớc chuối khi thay đổi nồng độ.9 Ảnh hƣởng của nồng độ ion lên tính chất huỳnh quang của Cdots chế tạo từ tỏi.10 Phổ huỳnh quang của Cdots khi thay đổi nhiệt độ.11 Đồ thị cƣờng độ huỳnh quang tích phân theo độ hấp thụ của Cdots và sodium fluorescein.12 Cƣờng độ huỳnh quang của Cdots và đƣờng Stern-Volmer khi thay đổi nồng độ Fe3+.13 Phổ hấp thụ UV-Vis của dung dịch MB tại các thời điểm khác nhau, hiệu suất hấp phụ và tốc độ hấp phụ MB 10-5M.1 Quy trình chế tạo LCdots từ nƣớc chanh.2 Ảnh chụp thiết bị đo HR-TEM và phổ tán xạ Raman.3 Ảnh chụp thiết bị đo phổ tử ngoại – khả kiến và phổ huỳnh quang.1 Sơ đồ mô tả cơ chế hình thành Cdots từ nƣớc chanh trong quá trình thủy nhiệt.2 Ảnh HR-TEM của LCdots.3 Giản đồ nhiễu xạ tia X và phổ Raman của LCdots.4 Phổ quang điện tử tia X của LCdots.5 Phổ hồng ngoại của LCdots.6 Thời gian sống của LCdots.7 Phổ hấp thụ và kích thích của LCdots.8 Ảnh chụp dung dịch LCdots, ở điều kiện thƣờng và khi đƣợc chiếu bởi tia tử ngoại và ứng dụng làm mực huỳnh quang.9 Phổ huỳnh quang của LCdots khi nhiệt độ hoặc thời gian thủy nhiệt thay đổi.10 Phổ huỳnh quang khi đƣợc kích thích bởi các bƣớc sóng khác nhau của LCdots.11 Phổ kích thích và phát xạ của LCdots trong các dung môi khác nhau .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Hoàn (2020). Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ chanh và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-tao-cham-nano-carbon-tu-chanh-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ chanh và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ chanh, phân tích đặc tính. Đánh giá tiềm năng ứng dụng bền vững trong y sinh, môi trường.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ chanh và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ chanh và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ chanh và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Khoa học Vật liệu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ chanh và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ chanh và ứng dụng" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo chấm nano carbon từ chanh và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.