Nghiên cứu chế tạo bê tông cường độ rất cao dùng phụ gia khoáng silica fume, tro bay
Nghiên cứu chế tạo bê tông cường độ rất cao dùng silica fume & tro bay. Tối ưu hóa thành phần, đánh giá tính năng.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tìm hiểu bê tông cường độ cực cao (UHPC) với silica fume
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Vật liệu
- Tác giả:
- Lưu Văn Sáng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tìm hiểu bê tông cường độ cực cao UHPC với silica fume
Bê tông cường độ rất cao (VHSC), hay bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC), đại diện cho một bước tiến vượt bậc trong ngành vật liệu xây dựng. Vật liệu này không chỉ sở hữu cường độ nén cao vượt trội mà còn có độ bền lâu và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt. Tài liệu này đi sâu vào nghiên cứu chế tạo VHSC. Nó tập trung vào việc sử dụng hỗn hợp chất phụ gia khoáng silica fume và tro bay. Mục tiêu là tối ưu hóa các đặc tính của bê tông. Cải thiện cấu trúc vi mô. Nâng cao hiệu suất tổng thể. Các vật liệu sẵn có ở Việt Nam được khai thác. Điều này đảm bảo tính khả thi và kinh tế cho việc ứng dụng rộng rãi. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ sở khoa học, vật liệu, phương pháp và kết quả đạt được. Nó là đóng góp quan trọng cho sự phát triển bê tông cường độ cực cao tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm và đặc tính bê tông cường độ cực cao
Bê tông cường độ rất cao (VHSC) là vật liệu xây dựng tiên tiến. Nó sở hữu cường độ nén vượt trội so với bê tông thông thường. Đặc tính này mở ra nhiều khả năng ứng dụng mới trong ngành xây dựng. VHSC còn được gọi là bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC). Nó đạt cường độ nén từ 60 MPa trở lên, thậm chí có thể vượt 150 MPa trong nhiều trường hợp. Cấu trúc vi mô của VHSC cực kỳ đặc chắc. Điều này mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp tăng cường độ bền lâu của vật liệu. Tăng khả năng chống ăn mòn từ môi trường khắc nghiệt. Giảm đáng kể độ thấm nước, bảo vệ cốt thép bên trong. Các ưu điểm chính bao gồm tuổi thọ công trình kéo dài, giảm chi phí bảo trì. Nó cũng cho phép tiết kiệm vật liệu nhờ giảm kích thước cấu kiện. Tuy nhiên, việc sản xuất VHSC đòi hỏi chi phí ban đầu cao. Kỹ thuật chế tạo cũng phức tạp hơn. Cần kiểm soát chặt chẽ quá trình trộn và đóng rắn. Bê tông cường độ cực cao đóng vai trò quan trọng trong các dự án cơ sở hạ tầng, cầu đường, và các cấu trúc đòi hỏi độ bền cao.
1.2. Tình hình nghiên cứu UHPC trên thế giới và Việt Nam
Nghiên cứu về bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC) đã phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu trong những thập kỷ gần đây. Nhiều quốc gia phát triển đã đi đầu trong việc nghiên cứu và ứng dụng UHPC vào các công trình quy mô lớn. Nó bao gồm cầu, nhà cao tầng và các cấu kiện đặc biệt. Mục tiêu chính là tối ưu hóa thành phần cấp phối, giảm chi phí sản xuất và phát triển các phương pháp thi công hiệu quả. Ở Việt Nam, UHPC cũng đang thu hút sự quan tâm lớn từ giới khoa học và kỹ sư. Nhiều trường đại học và viện nghiên cứu đã thực hiện các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về UHPC. Việc khai thác các nguồn vật liệu địa phương, như tro bay và silica fume, được ưu tiên để đảm bảo tính kinh tế. Tuy nhiên, việc ứng dụng UHPC ở Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn đầu. Cần có thêm các nghiên cứu để chuẩn hóa quy trình sản xuất và đánh giá toàn diện các tính chất vật liệu. Điều này sẽ hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi UHPC trong các dự án xây dựng trong tương lai, nâng cao chất lượng công trình và tối ưu hóa chi phí.
II.Cơ sở khoa học chế tạo bê tông hiệu năng siêu cao
Chế tạo bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC) không chỉ là sự kết hợp các vật liệu mà còn dựa trên nền tảng khoa học vững chắc. Mục tiêu chính là tạo ra một vật liệu có cấu trúc vi mô đặc chắc, đồng nhất và cường độ nén cao vượt trội. Điều này đạt được thông qua việc tối ưu hóa chất kết dính, cốt liệu và sự tương tác giữa chúng. Việc sử dụng chất phụ gia khoáng như silica fume và tro bay là yếu tố then chốt. Chúng không chỉ cải thiện tính công tác mà còn tham gia vào các phản ứng hóa học quan trọng. Các phản ứng này giúp tăng cường độ và độ bền của bê tông. Hiểu rõ cơ sở khoa học giúp nhà nghiên cứu và kỹ sư thiết kế cấp phối tối ưu. Điều này dẫn đến sản phẩm UHPC có chất lượng cao nhất.
2.1. Nâng cao cường độ đá chất kết dính và cốt liệu
Việc nâng cao cường độ của bê tông là một mục tiêu cốt lõi trong chế tạo bê tông cường độ rất cao (VHSC). Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là cải thiện cường độ của đá chất kết dính. Điều này đạt được bằng cách sử dụng xi măng poóc lăng có chất lượng cao. Đồng thời, tối ưu hóa quá trình phản ứng hydrat hóa. Quan trọng nhất là giảm tỷ lệ nước/xi măng xuống mức thấp nhất có thể. Điều này tạo ra một cấu trúc vi mô cực kỳ đặc chắc cho đá xi măng, trực tiếp làm tăng cường độ nén. Bên cạnh đó, chất lượng của cốt liệu cũng đóng vai trò quyết định. Cốt liệu mịn và thô phải có cường độ cao, sạch, và có khả năng liên kết tốt với đá xi măng. Bề mặt cốt liệu cần nhẵn, giảm thiểu các điểm yếu. Tăng cường khả năng liên kết giữa cốt liệu và đá xi măng giúp giảm thiểu các vùng ứng suất tập trung. Việc tối ưu hóa thành phần hạt của cốt liệu cũng rất quan trọng. Nó giúp lấp đầy các khoảng trống, tăng độ đặc chắc tổng thể của hỗn hợp. Sự đồng nhất và chất lượng cao của tất cả các thành phần vật liệu là chìa khóa để đạt được cường độ nén cao mong muốn cho bê tông hiệu năng siêu cao.
2.2. Vai trò chất phụ gia khoáng và tương hỗ trong bê tông
Chất phụ gia khoáng đóng vai trò then chốt trong việc chế tạo bê tông cường độ cực cao (UHPC). Silica fume và tro bay là hai ví dụ điển hình được nghiên cứu rộng rãi. Silica fume, với kích thước hạt siêu mịn và hàm lượng SiO2 cao, cải thiện đáng kể cường độ nén của bê tông. Nó hoạt động như một chất lấp đầy các lỗ rỗng siêu nhỏ và tham gia mạnh mẽ vào phản ứng pozzolanic. Phản ứng này tiêu thụ Ca(OH)2, một sản phẩm phụ của quá trình hydrat hóa xi măng. Nó tạo ra thêm các sản phẩm C-S-H, làm tăng độ đặc chắc và cường độ. Tro bay cũng là một phụ gia khoáng quan trọng. Nó giúp cải thiện tính công tác của hỗn hợp bê tông tươi. Nó giảm nhiệt thủy hóa và tăng độ bền bê tông theo thời gian nhờ phản ứng pozzolanic chậm hơn. Sự kết hợp của silica fume và tro bay tạo ra hiệu ứng tương hỗ mạnh mẽ. Hiệu ứng này không chỉ nâng cao tổng thể các tính chất cơ học mà còn tối ưu hóa cấu trúc vi mô của bê tông. Nó giảm hàm lượng Ca(OH)2 và tăng lượng C-S-H. Điều này giúp cải thiện độ bền lâu và đạt được cường độ cực cao cho vật liệu, làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong công nghệ UHPC.
III.Vật liệu và phương pháp nghiên cứu bê tông UHPC
Nghiên cứu chế tạo bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC) đòi hỏi sự lựa chọn vật liệu cẩn thận và áp dụng các phương pháp thực nghiệm chính xác. Mỗi thành phần, từ xi măng poóc lăng đến các chất phụ gia khoáng và siêu dẻo, đều được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo đạt được các đặc tính mong muốn. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm thí nghiệm tiêu chuẩn, phi tiêu chuẩn và thiết kế thành phần cấp phối. Việc định lượng vai trò vật lý và hóa học của từng phụ gia, cũng như hiệu ứng tương hỗ của chúng, là trọng tâm. Điều này giúp hiểu sâu sắc cơ chế hoạt động của các vật liệu. Nó tối ưu hóa hiệu suất của bê tông cường độ cực cao. Các vật liệu sẵn có tại Việt Nam được ưu tiên, đảm bảo tính khả thi cho việc áp dụng thực tế.
3.1. Lựa chọn vật liệu silica fume tro bay phụ gia siêu dẻo
Việc lựa chọn vật liệu kỹ lưỡng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong nghiên cứu bê tông cường độ rất cao (VHSC). Xi măng poóc lăng được sử dụng phải có cường độ cao, đảm bảo chất lượng và độ mịn cần thiết. Cốt liệu, bao gồm cốt liệu mịn và cốt liệu thô, được lựa chọn cẩn thận. Chúng phải có độ bền cơ học cao, sạch, và có sự phân bố kích thước hạt hợp lý. Đặc biệt, silica fume là một vi vật liệu silicat với diện tích bề mặt lớn. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tăng độ đặc chắc và cường độ nén cao. Tro bay được chọn làm chất phụ gia khoáng bổ sung. Nó giúp cải thiện tính công tác của hỗn hợp bê tông. Đồng thời, nó tham gia vào phản ứng pozzolanic, đóng góp vào độ bền lâu của vật liệu. Các loại phụ gia siêu dẻo mạnh được sử dụng để giảm tỷ lệ nước/xi măng thấp. Điều này giúp duy trì độ sụt và tính công tác mong muốn của hỗn hợp. Nó cho phép bê tông dễ dàng thi công mà vẫn đạt cường độ cực cao. Tất cả các vật liệu này phải sẵn có ở Việt Nam. Điều này đảm bảo tính kinh tế và khả thi cho việc sản xuất và ứng dụng trong thực tiễn.
3.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thiết kế cấp phối
Nghiên cứu chế tạo bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC) sử dụng một loạt các phương pháp thực nghiệm khoa học. Các thí nghiệm tiêu chuẩn được áp dụng để xác định các tính chất cơ lý cơ bản của vật liệu thành phần. Điều này bao gồm cường độ nén, cường độ uốn của mẫu bê tông. Bên cạnh đó, các phương pháp nghiên cứu phi tiêu chuẩn cũng được phát triển. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả cụ thể của từng loại phụ gia khoáng và sự tương tác giữa chúng. Quá trình thiết kế thành phần bê tông là một bước phức tạp. Nó tối ưu hóa tỷ lệ pha trộn giữa xi măng, cốt liệu, nước, silica fume, tro bay và phụ gia siêu dẻo. Mục tiêu là đạt được cường độ nén cao nhất có thể. Đồng thời, đảm bảo tính công tác cần thiết. Các phương pháp chuyên biệt được sử dụng để xác định vai trò vật lý và hóa học của phụ gia khoáng. Nó giúp làm rõ cách các phụ gia này cải thiện cấu trúc vi mô và tính chất vật liệu. Hiệu ứng tương hỗ của tổ hợp phụ gia khoáng cũng được định lượng. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động của hệ vật liệu, hỗ trợ việc điều chỉnh cấp phối để đạt hiệu suất tối ưu.
IV.Vai trò silica fume tro bay trong bê tông cường độ cực cao
Silica fume và tro bay là hai chất phụ gia khoáng không thể thiếu trong sản xuất bê tông cường độ cực cao (UHPC). Chúng không chỉ cải thiện tính công tác của hỗn hợp bê tông tươi mà còn đóng góp đáng kể vào cường độ nén cao và độ bền lâu của bê tông rắn. Tài liệu này đi sâu vào việc phân tích ảnh hưởng của từng phụ gia và đặc biệt là hiệu quả tương hỗ khi chúng được sử dụng cùng nhau. Silica fume, với hoạt tính pozzolanic mạnh, giúp làm mịn cấu trúc vi mô và tăng cường mật độ. Tro bay, với khả năng làm dẻo và phản ứng chậm hơn, bổ trợ cho silica fume. Sự kết hợp thông minh của chúng mang lại một hệ chất kết dính vượt trội, tối ưu hóa các tính chất cơ học và độ bền bê tông theo thời gian.
4.1. Ảnh hưởng phụ gia khoáng đến tính chất chất kết dính
Sự hiện diện của silica fume và tro bay có ảnh hưởng sâu sắc đến tính chất của hệ chất kết dính trong bê tông cường độ rất cao. Silica fume, do có kích thước hạt cực mịn và hàm lượng SiO2 cao, hoạt động như một chất lấp đầy và là một phụ gia pozzolanic mạnh. Nó giúp tăng độ đặc chắc của hồ xi măng. Điều này trực tiếp nâng cao cường độ nén của đá xi măng. Phản ứng pozzolanic của silica fume tiêu thụ canxi hydroxit (Ca(OH)2). Nó là sản phẩm phụ của quá trình hydrat hóa xi măng. Từ đó, nó tạo ra thêm các sản phẩm C-S-H (canxi silicat hydrat) có lợi. Tro bay, mặt khác, giúp cải thiện đáng kể tính công tác của hồ. Nó giảm lượng nước cần thiết để đạt độ sụt mong muốn. Nó cũng kéo dài thời gian đông kết, tạo thuận lợi cho việc thi công. Tro bay cũng tham gia phản ứng pozzolanic. Tuy nhiên, tốc độ phản ứng của nó chậm hơn so với silica fume. Sự kết hợp của cả hai phụ gia này giúp tối ưu hóa các đặc tính của chất kết dính. Điều này cải thiện cường độ nén và độ bền bê tông một cách hiệu quả.
4.2. Hiệu quả tương hỗ của tổ hợp PGK SF và FA
Hiệu quả tương hỗ của tổ hợp phụ gia khoáng silica fume (SF) và tro bay (FA) là một điểm nhấn quan trọng của nghiên cứu này. Khi silica fume và tro bay được kết hợp với tỷ lệ tối ưu, chúng tạo ra một sức mạnh tổng hợp vượt trội so với việc sử dụng từng loại riêng lẻ. Sự tương hỗ này cải thiện đáng kể tính công tác của hỗn hợp chất kết dính. Nó cũng góp phần giảm co nội sinh trong bê tông. Điều này làm tăng cường độ nén của đá chất kết dính một cách rõ rệt. Tổ hợp SF và FA tối ưu hóa cấu trúc vi mô của bê tông. Nó giúp lấp đầy các lỗ rỗng một cách hiệu quả hơn. Đồng thời, nó giảm đáng kể hàm lượng canxi hydroxit (Ca(OH)2) tự do thông qua các phản ứng pozzolanic. Kết quả là tăng lượng nước liên kết trong đá xi măng. Điều này củng cố cấu trúc và tinh chỉnh cấu trúc mao quản. Nhờ hiệu ứng tương hỗ này, bê tông đạt được cường độ nén cao hơn, độ bền lâu vượt trội và khả năng chống chịu tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt. Điều này khẳng định vai trò chiến lược của việc kết hợp các chất phụ gia khoáng trong chế tạo bê tông cường độ cực cao.
V.Thiết kế thành phần tính chất bê tông cường độ nén cao
Việc thiết kế thành phần cấp phối là yếu tố quyết định để chế tạo bê tông cường độ nén cao, đặc biệt là VHSC. Nó đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về tỷ lệ các vật liệu, từ xi măng poóc lăng đến các chất phụ gia khoáng như silica fume và tro bay. Tối ưu hóa thành phần hạt và duy trì tỷ lệ nước/xi măng thấp là nguyên tắc cốt lõi. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các loại vật liệu và hàm lượng phụ gia khoáng đến tính chất của bê tông. Các đặc tính như tính công tác của hỗn hợp bê tông tươi, cường độ nén cao khi đông cứng, và co nội sinh đều được kiểm soát và tối ưu hóa. Mục tiêu là tạo ra bê tông cường độ cực cao không chỉ có hiệu suất vượt trội mà còn dễ thi công và bền vững.
5.1. Thiết kế cấp phối và tối ưu hóa vật liệu VHSC
Thiết kế cấp phối là yếu tố quyết định để đạt được các tính chất mong muốn của bê tông cường độ rất cao (VHSC). Quá trình này bắt đầu bằng việc thiết kế thành phần hạt một cách cẩn thận. Điều này đảm bảo sự phân bố đều các kích thước hạt, từ cốt liệu thô đến các hạt silica fume siêu mịn. Mục tiêu là đạt được độ đặc chắc tối đa trong hỗn hợp. Việc tính toán chính xác tỷ lệ xi măng poóc lăng là rất quan trọng. Tỷ lệ nước/xi măng thấp là một yêu cầu bắt buộc để đạt cường độ nén cao. Hàm lượng phụ gia siêu dẻo được điều chỉnh hợp lý để duy trì tính công tác của hỗn hợp bê tông. Hàm lượng silica fume và tro bay cũng được tối ưu hóa. Điều này dựa trên các thử nghiệm và phân tích. Mục đích là tạo ra hỗn hợp bê tông không chỉ có tính công tác tốt mà còn đạt được cường độ cực cao sau khi đông cứng. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần vật liệu cấp phối. Điều này nhằm đạt được hiệu suất tối đa với chi phí hợp lý. Nó đảm bảo tính khả thi cho việc ứng dụng trong thực tế.
5.2. Ảnh hưởng phụ gia khoáng đến tính công tác cường độ bê tông
Các chất phụ gia khoáng như silica fume và tro bay có ảnh hưởng trực tiếp và đáng kể đến tính chất của cả hỗn hợp bê tông tươi và bê tông rắn. Silica fume, với đặc tính hạt mịn và diện tích bề mặt lớn, có xu hướng làm giảm độ sụt của hỗn hợp. Nó tăng yêu cầu nước nếu không có phụ gia siêu dẻo. Tuy nhiên, nó lại là tác nhân cực kỳ hiệu quả trong việc tăng cường cường độ nén cao của bê tông. Tro bay, mặt khác, lại giúp cải thiện đáng kể tính công tác của hỗn hợp bê tông tươi. Nó giảm lượng nước cần thiết để đạt độ sụt mong muốn và kéo dài thời gian đông kết. Điều này tạo thuận lợi cho việc vận chuyển và đổ bê tông. Khi được sử dụng riêng lẻ, mỗi phụ gia mang lại những lợi ích riêng. Nhưng khi kết hợp, chúng tạo ra sự cân bằng. Nó duy trì tính công tác cần thiết cho việc thi công. Đồng thời, nó giúp đạt được cường độ nén cao vượt trội. Đây là đặc trưng của bê tông hiệu năng siêu cao. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng ảnh hưởng của từng phụ gia và sự kết hợp của chúng là tối quan trọng để tối ưu hóa cấp phối bê tông.
VI.Hiệu quả tương hỗ ứng dụng độ bền bê tông vượt trội
Hiệu quả tương hỗ giữa silica fume và tro bay là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của bê tông cường độ rất cao (VHSC). Sự kết hợp này không chỉ nâng cao tính chất cơ lý mà còn cải thiện đáng kể độ bền bê tông. Nó thể hiện qua khả năng chống chịu co nội sinh và tăng cường độ nén cao. Tài liệu này khám phá sâu sắc những tác động tích cực của hiệu ứng tương hỗ. Đồng thời, nó nghiên cứu ứng dụng thực tiễn của VHSC. Đặc biệt là khi kết hợp với cốt sợi thép để tăng cường độ uốn và độ dẻo dai. Các thử nghiệm trên kết cấu dạng dầm chứng minh tiềm năng to lớn của vật liệu này. VHSC hứa hẹn mang lại giải pháp bền vững cho các công trình đòi hỏi độ bền và tuổi thọ cao.
6.1. Ảnh hưởng tương hỗ đến tính công tác co nội sinh cường độ
Hiệu ứng tương hỗ của tổ hợp phụ gia khoáng silica fume và tro bay mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho bê tông cường độ rất cao (VHSC). Sự kết hợp này không chỉ cải thiện tính công tác của hỗn hợp bê tông tươi một cách đáng kể. Nó còn giúp kiểm soát hiệu quả hiện tượng co nội sinh trong bê tông. Điều này làm giảm nguy cơ nứt sớm và tăng cường độ bền lâu của cấu kiện. Cường độ của VHSC được tăng cường mạnh mẽ, đặc biệt là cường độ nén cao. Ngoài ra, nó còn cải thiện các tính chất độ bền bê tông khác như khả năng chống thấm, chống ăn mòn và kháng sulfate. Điều này giúp bê tông chịu đựng tốt hơn trong các môi trường khắc nghiệt. Hiệu quả tương hỗ này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu. Đồng thời, nó giảm lượng xi măng cần thiết mà vẫn đảm bảo chất lượng. Việc hiểu rõ và tận dụng hiệu ứng này là chìa khóa để sản xuất VHSC chất lượng cao và bền vững.
6.2. Ứng dụng VHSC và độ bền bê tông với cốt sợi thép
Bê tông cường độ rất cao (VHSC) sở hữu tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng. Đặc biệt là trong các cấu kiện đòi hỏi khả năng chịu tải trọng lớn và kích thước mỏng. Ví dụ như dầm cầu, sàn nhà, tấm ốp mặt dựng, và ống cống. Việc thêm cốt sợi thép vào VHSC là một chiến lược hiệu quả. Nó giúp tăng cường độ uốn và cải thiện đáng kể độ dẻo dai của bê tông. Điều này làm cho vật liệu có khả năng chống chịu va đập và nứt tốt hơn. VHSC có độ bền bê tông vượt trội so với bê tông thông thường. Nó giúp kéo dài tuổi thọ của công trình. Đồng thời, nó giảm thiểu chi phí bảo trì trong suốt vòng đời của dự án. Nghiên cứu này đã bao gồm các thử nghiệm ứng dụng VHSC trên kết cấu dạng dầm. Kết quả cho thấy hiệu quả rõ rệt của vật liệu này. Nó chứng minh khả năng ứng dụng thực tiễn của bê tông cường độ cực cao trong các dự án xây dựng. Điều này mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành xây dựng tại Việt Nam và trên thế giới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển đột phá của cơ sở hạ tầng hiện đại, đặc biệt là các công trình nhà siêu cao tầng trên 40 tầng, cầu nhịp lớn và kết cấu biển đòi hỏi vật liệu xây dựng phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về khả năng chịu lực cực hạn và độ bền lâu vượt trội trong môi trường xâm thực. Tại Việt Nam, công nghệ bê tông thương phẩm chủ yếu đạt dải cường độ 50–70 MPa; trong khi đó, bê tông tính năng siêu cao (UHPC) với cường độ trên 150 MPa lại tiêu tốn hàm lượng chất kết dính rất lớn (800–1000 kg/m³), đẩy giá thành lên cao và khó phổ quát hóa. Luận án tiến sĩ kỹ thuật vật liệu của nghiên cứu sinh Lưu Văn Sáng (2021) với tiêu đề "Nghiên cứu chế tạo bê tông cường độ rất cao dùng hỗn hợp phụ gia khoáng silica fume, tro bay và các vật liệu sẵn có ở Việt Nam" đã giải quyết khoảng trống công nghệ này bằng cách thiết lập giải pháp chế tạo bê tông cường độ rất cao (Very High Strength Concrete - VHSC) đạt dải cường độ nén 100–150 MPa từ nguồn nguyên liệu nội địa.
Research gap cốt lõi được xác định: Hầu hết các nghiên cứu quốc tế về VHSC đều sử dụng xi măng mác cao (cường độ 28 ngày > 52,5–65,6 MPa theo tiêu chuẩn châu Âu hoặc Trung Quốc) và hàm lượng xi măng lớn (> 600–650 kg/m³ theo Aïtcin và Xincheng Pu), gây phát thải khí nhà kính lớn và hiện tượng co ngót nội sinh nghiêm trọng. Ngược lại, việc ứng dụng xi măng thông dụng PC40 Bút Sơn phối hợp tổ hợp phụ gia khoáng nhị phân Silica Fume (SF) và Tro bay tuyển (Fly Ash - FA) cùng cốt liệu đá dăm bazan địa phương (Dmax = 10–20 mm) ở tỷ lệ nước/chất kết dính cực thấp (N/CKD = 0,18–0,22) nhằm định lượng vai trò vật lý, hóa học và hiệu ứng tương hỗ chưa từng được giải quyết một cách toàn diện và tường minh.
Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế chi phối sự đóng góp cường độ của SF và FA ở cấp độ vi cấu trúc khi tỷ lệ N/CKD hạ xuống dải siêu thấp (0,18–0,22) là do hiệu ứng điền đầy vật lý (Filler Effect - FE) hay phản ứng puzơlanic hóa học (Pozzolanic Effect - PE)?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Tồn tại hay không hiệu ứng tương hỗ (Synergistic Effect) có ý nghĩa thống kê giữa SF và FA trên hệ chất kết dính và hệ bê tông VHSC, và làm thế nào để định lượng chính xác hiệu ứng này?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình hóa cấp phối theo trường phái tối ưu hóa độ lèn chặt hạt (Compressible Packing Model) kết hợp quy hoạch thực nghiệm bậc hai có cho phép tạo ra hỗn hợp VHSC đạt đồng thời độ chảy loang 550–850 mm và cường độ nén 28 ngày ≥ 100 MPa hay không?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Ở tỷ lệ N/CKD ≤ 0,22, hiệu ứng điền đầy vật lý của SF chiếm ưu thế tuyệt đối ở tuổi sớm (1–3 ngày), tạo tiền đề vi cấu trúc để phản ứng puzơlanic của FA bùng phát ở tuổi muộn (sau 28 ngày).
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Tổ hợp tối ưu 10% SF + 10–20% FA tạo ra hiệu ứng tương hỗ dương cực đại, giảm nhu cầu nước, khống chế co ngót nội sinh và tối ưu hóa mật độ đặc chắc của vùng chuyển tiếp tiếp xúc (ITZ).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết đóng gói hạt nén chặt (Compressible Packing Model - CPM) của François de Larrard, Mô hình phân tách hiệu ứng vật lý - hóa học của Goldman & Bentur, và Động học phản ứng puzơlanic đa pha. Mục tiêu nghiên cứu được xác định nguyên văn: "Nghiên cứu sử dụng tổ hợp PGK silica fume, tro bay và PGSD để chế tạo bê tông VHSC có độ chảy cao đạt từ 550÷850 mm, cường độ nén ở tuổi 28 ngày ≥ 100MPa, cường độ uốn > 10MPa trên cơ sở vật liệu sẵn có ở Việt Nam."
Phạm vi nghiên cứu bao quát từ cấp độ hồ chất kết dính, vữa, bê tông VHSC M100 đến cấu kiện kết cấu dầm chịu uốn kích thước lớn trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn, đem lại ý nghĩa to lớn trong việc giảm phát thải CO2, hạ giá thành sản phẩm 30–40% so với UHPC và định hình chuẩn mực kỹ thuật mới cho ngành xây dựng Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Bản đồ học thuật về bê tông cường độ cao và siêu cao ghi nhận nhiều bước tiến quan trọng qua các thập kỷ. Khởi nguồn từ các thí nghiệm ép cơ học của Yoshida (1930) đạt 102 MPa và Menzel (1934) đạt 130 MPa, công nghệ VHSC chỉ thực sự bứt phá khi có sự xuất hiện của phụ gia giảm nước tầm cao Polycarboxylate Ether (PCE) và phụ gia khoáng hoạt tính hạt siêu mịn. Trường phái nghiên cứu của Pierre-Claude Aïtcin và Sarkar (1990) đã chứng minh vai trò tiên quyết của silica fume hạt < 1 µm trong việc tạo gel C-S-H thứ cấp qua phản ứng tiêu thụ canxi hydroxit $Ca(OH)_2$, đạt cường độ 113 MPa ở tỷ lệ N/CKD = 0,24. Tuy nhiên, hướng tiếp cận này phụ thuộc hoàn toàn vào đơn phụ gia SF đắt đỏ và không khảo sát tương tác đa pha.
Trong một dòng nghiên cứu khác, De Larrard (1999) đề xuất mô hình tính toán cường độ thực nghiệm khi có mặt SF dựa trên hệ số chất lượng cốt liệu $K$: $$R_b = 3{,}1 \cdot \frac{R_x}{\left[1 + \frac{N/X}{1{,}4 - 0{,}4 \cdot e^{-11 \cdot SF/X}}\right]^2} \cdot K$$ Mô hình của De Larrard dù chính xác trong dải $N/X < 0{,}4$ nhưng bộc lộ nghịch lý lý thuyết: hàm lượng SF càng tăng thì cường độ tính toán càng cao, hoàn toàn bỏ qua hiện tượng vón tụ hạt (flocculation) do lực hút Van der Waals và trạng thái dư thừa SF khi thiếu hụt trầm trọng $Ca(OH)_2$ trong môi trường N/CKD thấp.
Các tranh luận khoa học đối kháng nổi bật trong y văn xoay quanh hai vấn đề lớn:
- Cơ chế đóng góp của hạt siêu mịn: Detwiler & Mehta (1989) và Goldman & Bentur (1993) khẳng định hiệu ứng điền đầy vật lý (Filler Effect) quan trọng hơn hiệu ứng hóa học ở tuổi sớm khi sử dụng bột carbon trơ đối chứng. Ngược lại, Wild & Langan (1996) cho rằng phản ứng puzơlanic của SF bắt đầu ngay từ 12 giờ đầu và chi phối toàn bộ cấu trúc chịu lực.
- Hiệu ứng giảm co ngót của tro bay: Nghiên cứu của Yoo et al. (2014) chỉ ra rằng "khi tỷ lệ N/CKD < 0,2 độ co nội sinh từ 7 đến 60 ngày tăng khoảng 67÷89,5%", và ở mức N/CKD cực thấp (0,12), FA mất hoàn toàn năng lực giảm co nội sinh. Điều này mâu thuẫn với nhận định truyền thống của Wesche (1991) vốn cho rằng FA luôn làm giảm co ngót và nhiệt thủy hóa trong mọi điều kiện cấp phối.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế mang tính cột mốc:
- Nghiên cứu của Xincheng Pu (1999, Trung Quốc): Chế tạo thành công VHSC đạt 100–140 MPa nhưng dựa trên xi măng mác cao (54–74,9 MPa) và lượng dùng xi măng > 600 kg/m³, chưa tối ưu hóa dải hạt cát nghiền địa phương có mô đun độ lớn biến thiên.
- Nghiên cứu của Wee et al. (1995, Singapore): Sử dụng hệ SF + xỉ lò cao (GGBFS) đạt 100 MPa ở N/CKD = 0,30, tập trung vào tương quan mẫu trụ 100×200 mm và mẫu lập phương 150 mm (chênh lệch 5–10%), nhưng chưa đi sâu vào động học vi cấu trúc phân tích nhiệt DTA/TGA.
Luận án của Lưu Văn Sáng định vị chính xác vào khoảng trống tri thức: Tích hợp đồng thời mô hình tối ưu hóa thành phần hạt đa cấp (từ micro đến macro) với việc giải mã định lượng hiệu ứng tương hỗ của tổ hợp SF–FA trong nền ma trận xi măng PC40 thông dụng, giải quyết triệt để bài toán kỹ thuật - kinh tế - môi trường cho các nước đang phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm sâu sắc ba lý thuyết nền tảng trong khoa học vật liệu xây dựng:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG LÝ THUYẾT TÍCH HỢP ĐA CẤP ĐỘ CỦA LUẬN ÁN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
+-------------------------------------+-------------------------------------+
| | |
v v v
[Lý thuyết Đóng gói hạt CPM] [Mô hình Phân tách Hiệu ứng] [Lý thuyết Cơ học Cốt sợi]
(De Larrard, 1999) (Goldman & Bentur, 1993) (Bentur & Mindess, 2007)
| | |
v v v
Tối ưu hóa độ lèn chặt Định lượng FE & PE của SF/FA Cơ chế bắc cầu vết nứt &
khung cốt liệu & ma trận thông qua phụ gia trơ TiO2-M truyền ứng suất dẻo dai
| | |
+-------------------------------------+-------------------------------------+
|
v
[HỆ CHẤT KẾT DÍNH VÀ BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ RẤT CAO VHSC (100 - 150 MPa)]
- Mở rộng mô hình phân tách hiệu ứng Goldman & Bentur (1993): Bằng cách đưa hạt phụ gia trơ ôxít titan siêu mịn ($\text{TiO}_2\text{-M}$) có diện tích bề mặt và phân bố hạt tương đồng với SF vào hệ đối chứng ở tỷ lệ N/CKD siêu thấp (0,18), luận án đã phân tách định lượng rạch ròi: Hiệu ứng tổng (Total Effect - TE) = Hiệu ứng điền đầy (Filler Effect - FE) + Hiệu ứng puzơlanic (Pozzolanic Effect - PE). Kết quả chứng minh ở N/CKD = 0,18, hiệu ứng điền đầy của SF đóng góp đến 65–70% mức tăng cường độ nén ở 3 ngày tuổi, sau đó hiệu ứng puzơlanic tăng dần và chiếm 55–60% ở 28 ngày tuổi.
- Hình thành khung định lượng hiệu ứng tương hỗ SF–FA (Mở rộng Isaia, 2003): Luận án chứng minh sự tương hỗ giữa SF và FA không chỉ đơn thuần là cộng gộp đại số mà tuân theo cơ chế xúc tác chéo: SF siêu mịn kích hoạt phản ứng hòa tan pha thủy tinh của FA nhanh hơn nhờ giải phóng nhiệt sớm, trong khi các hạt FA hình cầu hoạt động như "vòng bi micro" làm giảm độ nhớt dẻo của hồ, phá vỡ hiện tượng vón tụ SF, giúp giải phóng lượng nước tự do bị giam hãm.
- Chuyển đổi hệ hình vi cấu trúc vùng chuyển tiếp (ITZ): Cung cấp bằng chứng vi phân tích cho thấy sự biến mất hoàn toàn của các tinh thể $Ca(OH)_2$ định hướng dạng tấm lớn tại bề mặt tiếp giáp cốt liệu bazan; thay vào đó là cấu trúc mạng lưới gel C-S-H mật độ cao, giảm chiều dày ITZ từ 50–100 µm xuống dưới 10 µm, đưa hệ số thấm ion clo xuống cấp độ $10^{-12} \text{ m}^2/\text{s}$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết kế đa chiều, tích hợp ba trụ cột:
- Trụ cột 1: Tối ưu hóa thành phần hạt nén chặt (CPM Approach): Xác định độ lèn chặt hỗn hợp hạt bằng phương pháp ướt cải tiến của De Larrard nhằm loại bỏ sai số do lực liên kết Van der Waals đối với các hạt mịn < 100 µm.
- Trụ cột 2: Quy hoạch thực nghiệm toán học: Thiết lập hàm mục tiêu cường độ nén ($Y_1$) và độ chảy loang ($Y_2$) thông qua ma trận trực giao bậc hai tâm xoay, tìm ra điểm cực trị chính xác của cấp phối cấp hạt.
- Trụ cột 3: Cơ học rạn nứt phá hủy (Fracture Mechanics): Đánh giá vai trò bắc cầu (crack-bridging) và hấp thụ năng lượng của sợi thép cường độ cao có đầu móc trong ma trận VHSC chịu kéo khi uốn.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng nghiêm ngặt cho hệ chất kết dính có N/CKD từ 0,18 đến 0,24; sử dụng phụ gia siêu dẻo gốc PCE có mức giảm nước 30–40%; cốt liệu lớn đá dăm bazan sạch có cường độ đá gốc ≥ 150 MPa và độ nén dập xi lanh < 9%.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ nghiêm ngặt quan điểm nhận thức luận thực chứng thực nghiệm (Positivism) kết hợp chủ nghĩa duy thực phản biện (Critical Realism) trong khoa học vật liệu: tính chất cơ lý vĩ mô của bê tông được quyết định bởi bản chất động học thủy hóa và cấu trúc rỗng ở cấp độ nano/micro. Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level experimental design) được chia thành 4 pha logic:
[Pha 1: Hồ & Vữa CKD] ---> [Pha 2: Ma trận Hạt & Bê tông] ---> [Pha 3: Độ bền lâu] ---> [Pha 4: Kết cấu Dầm]
- Tỷ lệ N/CKD = 0,18-0,22 - Tối ưu hóa CPM & Box-Hunter - Thấm ion Clo gia tốc - Dầm 150x250x2200 mm
- Đo DTA/TGA & BJH - Độ chảy 550-850 mm, Rn>100MPa - Ăn mòn cốt thép - Data logger LVDT
- Định lượng FE, PE, TE - Cốt sợi thép phân tán - Khảo sát co nội sinh - Đánh giá P-delta, P-eps
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Nguyên vật liệu chuẩn hóa:
- Xi măng Pooclăng PC40 Bút Sơn có khối lượng riêng 3,11 g/cm³, độ mịn Blaine 3450 cm²/g.
- Silica fume (SF) nhập khẩu chứa 92,4% $SiO_2$ vô định hình, khối lượng riêng 2,20 g/cm³, diện tích bề mặt riêng BET 18.500 m²/kg.
- Tro bay (FA) tuyển Phả Lại loại F với hàm lượng $(SiO_2 + Al_2O_3 + Fe_2O_3) = 85{,}6%$, mất khi nung (LOI) = 3,2%, lượng sót sàng 45 µm là 11,5%.
- Phụ gia trơ ôxít titan ($\text{TiO}_2\text{-M}$) có phân bố kích thước hạt mô phỏng SF.
- Cốt liệu nhỏ: Cát vàng sông Lô đã qua tuyển rửa, mô đun độ lớn $M_L = 2{,}65–2{,}85$.
- Cốt liệu lớn: Đá bazan Phủ Quỳ được sàng phân đoạn (5–10 mm và 10–20 mm), mác cường độ đá gốc đạt 180 MPa, độ nén dập 6,8%.
- Phụ gia siêu dẻo: Master Glenium ACE 388 gốc Polycarboxylate Ether (PCE) với hàm lượng chất khô 30%.
- Sợi thép cường độ cao: Đường kính $d = 0{,}2–0{,}3 \text{ mm}$, chiều dài $L = 13–15 \text{ mm}$, cường độ kéo đứt $> 2000 \text{ MPa}$.
-
Giao thức đo đạc và độ tin cậy:
- Phân tích nhiệt vi sai - trọng lượng (DTA/TGA) bằng thiết bị Labsys Evo (Setaram) từ nhiệt độ phòng đến 1000°C với tốc độ gia nhiệt 10°C/phút trong môi trường khí $N_2$ để định lượng chính xác hàm lượng $Ca(OH)_2$ tự do và nước liên kết hóa học.
- Phân bố kích thước lỗ rỗng và độ rỗng vi mô đo bằng phương pháp hấp phụ đẳng nhiệt Nitơ giải hấp BJH (Micromeritics ASAP 2020).
- Đo co ngót nội sinh liên tục không tiếp xúc từ thời điểm đông kết ban đầu bằng hệ thống cảm biến LVDT trong ống co ngót nhiệt độ không đổi 20±1°C.
- Khả năng chống thấm ion clo đánh giá bằng phương pháp khuếch tán gia tốc theo ASTM C1202 / NT Build 492.
Data và phân tích
Quá trình tối ưu hóa thành phần bê tông sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm bậc hai với ma trận cấu tử Box-Behnken mở rộng, xử lý thống kê trên phần mềm chuyên dụng:
- Biến độc lập mã hóa: $X_1$ (Tỷ lệ cát/cốt liệu C/CL: 0,38–0,46), $X_2$ (Lượng dùng chất kết dính CKD: 550–650 kg/m³), $X_3$ (Tỷ lệ N/CKD: 0,18–0,22), $X_4$ (Hàm lượng SF thay thế: 5–15%), $X_5$ (Hàm lượng FA thay thế: 10–25%).
- Phương trình hồi quy bậc hai dạng tổng quát: $$Y = \beta_0 + \sum \beta_i X_i + \sum \beta_{ii} X_i^2 + \sum \beta_{ij} X_i X_j$$ Kiểm định mức ý nghĩa của các hệ số hồi quy qua phân tích phương sai (ANOVA) với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$, độ tin cậy $R^2 > 0{,}95$.
Phân tích cấu kiện dầm bê tông cốt thép VHSC kích thước $150 \times 250 \times 2200 \text{ mm}$ chịu uốn thuần túy 4 điểm (Four-point bending test) được đồng bộ hóa dữ liệu qua bộ Data Logger đa kênh TDS-530, ghi nhận tự động bước nhảy biến dạng nén bê tông ($\varepsilon_c$), biến dạng kéo thép ($\varepsilon_s$), và đường cong tải trọng - độ võng ($P-\delta$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Giải mã định lượng hiệu ứng vật lý và hóa học của SF và FA:
Tại tỷ lệ N/CKD = 0,18, nghiên cứu chứng minh vai trò của SF và FA có sự phân kỳ rõ rệt theo thời gian:
- Ở 3 ngày tuổi, SF thể hiện hiệu ứng điền đầy (FE) chiếm tới 68% tổng mức tăng cường độ, giúp nâng nhanh cường độ sớm.
- Ở 28 đến 91 ngày tuổi, hiệu ứng hóa học (PE) của FA tăng tốc mạnh mẽ: hàm lượng $Ca(OH)_2$ trong mẫu chứa tổ hợp 10% SF + 20% FA giảm từ 14,2% (mẫu đối chứng PC40) xuống còn 4,1% (đo qua DTA/TGA), chứng minh hơn 70% lượng vôi tự do đã được chuyển hóa thành gel C-S-H thứ cấp bền vững.
- Xác lập vùng tương hỗ tối ưu (Synergistic Sweet Spot): Tổ hợp cấp phối nhị phân 10% SF kết hợp 15–20% FA tạo ra hiệu ứng tương hỗ đạt giá trị cực đại ($SE > 0$). Tổ hợp này triệt tiêu nhược điểm cản trở tính công tác của SF đơn lẻ (độ chảy loang tăng từ 520 mm lên 760 mm mà không cần tăng tỷ lệ PGSD), đồng thời khống chế biến dạng co nội sinh ở 28 ngày giảm 28,5% so với mẫu chỉ dùng SF.
- Tối ưu hóa thành công cấp phối VHSC M100 dùng xi măng PC40: Luận án đã chế tạo thành công bê tông VHSC đạt cường độ nén 28 ngày $R_{28} = 108{,}5–122{,}4 \text{ MPa}$, cường độ uốn $R_u = 11{,}2–14{,}8 \text{ MPa}$, độ chảy loang đạt 650–800 mm với hàm lượng xi măng chỉ $520 \text{ kg/m}^3$ (thay thế 10% SF + 20% FA, tổng CKD = $650 \text{ kg/m}^3$), $N/CKD = 0{,}19$, tỷ lệ $C/CL = 0{,}41$.
- Cấu trúc rỗng nano và độ bền lâu siêu việt: Phân tích BJH chỉ ra đường kính lỗ rỗng trung bình của VHSC giảm xuống dưới 3,5 nm (so với 18,2 nm của bê tông thông thường). Tổng điện lượng truyền qua mẫu đo độ thấm clo sau 28 ngày đạt dưới 350 Coulomb (mức thấm clo cực thấp theo ASTM C1202), hệ số khuếch tán ion clo đạt $1{,}8 \times 10^{-12} \text{ m}^2/\text{s}$.
- Cải thiện dẻo dai và chuyển đổi trạng thái phá hoại của dầm kết cấu: Khi bổ sung 1,0–1,5% thể tích sợi thép cường độ cao, mô đun đàn hồi của VHSC đạt 44,5 GPa. Thí nghiệm dầm VHSC quy mô thật cho thấy sự thay đổi bản chất phá hoại từ giòn (brittle failure) sang dẻo (ductile failure), khả năng chịu tải cực hạn của dầm tăng 32,8%, độ võng giới hạn tăng 145% nhờ cơ chế truyền ứng suất bắc cầu qua vết nứt của sợi thép.
Implications đa chiều
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG HÓA TÁC ĐỘNG CỦA LUẬN ÁN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
+-------------------------------------+-------------------------------------+
| | |
v v v
[HỌC THUẬT & LÝ THUYẾT] [CÔNG NGHỆ & SẢN XUẤT] [TIÊU CHUẨN & CHÍNH SÁCH]
- Mô hình hóa CPM cho PC40 - Giảm 35% chi phí so với UHPC - Cơ sở xây dựng TCVN VHSC
- Định lượng hiệu ứng tương hỗ - Tận dụng phế thải tro bay - Giảm phát thải CO2 ngành VLXD
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh để giải bài toán thủy hóa đa pha ở dải N/CKD siêu thấp, làm sâu sắc thêm học thuyết về vật liệu composite xi măng nâng cao.
- Về mặt phương pháp: Quy trình thiết kế cấp phối kết hợp giữa mô hình nén hạt CPM ướt và quy hoạch thực nghiệm có thể chuyển giao áp dụng cho các loại vật liệu địa phương khác như xỉ lò cao (GGBFS) hay tro trấu (RHA).
- Về mặt thực tiễn sản xuất: Mở ra khả năng sản xuất đại trà bê tông cường độ > 100 MPa tại các trạm trộn bê tông thương phẩm tiêu chuẩn tại Việt Nam mà không cần trang bị hệ thống hấp sấy nhiệt độ cao hay thiết bị nghiền đặc chủng.
- Về mặt chính sách và môi trường: Đóng góp giải pháp hiện thực hóa mục tiêu Net Zero thông qua việc tái sử dụng hàng triệu tấn tro bay nhiệt điện, cắt giảm lượng clanhke xi măng tiêu thụ trên mỗi đơn vị thể tích công trình chịu lực.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật và điều kiện biên:
- Phạm vi dưỡng hộ thực nghiệm: Các số liệu cơ lý và độ bền lâu chủ yếu thu thập trong điều kiện dưỡng hộ tiêu chuẩn phòng thí nghiệm ($27 \pm 2^\circ\text{C}$, độ ẩm $\ge 95%$), chưa phản ánh đầy đủ tác động bất lợi của chu kỳ khô - ướt và bức xạ nhiệt khắc nghiệt ngoài hiện trường nhiệt đới gió mùa.
- Đặc thù biến động của nguồn phụ gia khoáng: Tro bay sử dụng là tro tuyển nhà máy Phả Lại với chỉ số hoạt tính cao; tính chất của VHSC có thể biến động lớn khi sử dụng tro bay từ các nhà máy nhiệt điện đốt than bùn hoặc công nghệ lò tầng sôi có hàm lượng vôi tự do và mất khi nung (LOI) dao động.
- Quy mô thí nghiệm kết cấu: Khảo sát dầm mới dừng lại ở tải trọng tĩnh ngắn hạn 4 điểm, chưa thực hiện các thử nghiệm mỏi (fatigue test), tải trọng động đất chu kỳ hoặc ứng xử cháy ở nhiệt độ cao (> 600°C) – nơi hiện tượng nổ vỡ bê tông (spalling) do mật độ đặc chắc cao của VHSC là một nguy cơ tiềm ẩn.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình dự báo suy giảm cường độ và rão (creep) của VHSC dưới tải trọng nén dài hạn.
- Nghiên cứu giải pháp chống nổ vỡ khi chịu lửa bằng cách kết hợp vi sợi Polypropylene (PP) phân tán với sợi thép.
- Xây dựng phần mềm tích hợp trí tuệ nhân tạo (Machine Learning) để tự động điều chỉnh cấp phối hạt VHSC theo thời gian thực dựa trên độ ẩm và mô đun biến thiên của cốt liệu hiện trường.
- Mở rộng thử nghiệm trên các cấu kiện cột liên hợp bê tông nhồi ống thép (CFT) chịu nén lệch tâm lớn cho nhà chọc trời > 80 tầng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo tiền đề cho những bước chuyển dịch công nghệ quan trọng:
- Tác động học thuật: Định hình hướng tiếp cận mới trong việc nghiên cứu vi cấu trúc vật liệu xây dựng tại Việt Nam, dự kiến tạo ra các công bố quốc tế uy tín trên các tạp chí nhóm Q1/Q2 (ISI/Scopus) như Cement and Concrete Research, Construction and Building Materials.
- Chuyển đổi công nghiệp xây dựng: Cung cấp giải pháp kỹ thuật khả thi cho các tổng thầu và nhà sản xuất bê tông lớn (như Sông Đà, Vicem, Vinaconex) chế tạo dầm cầu vượt nhịp lớn, cọc ly tâm siêu cường độ và kết cấu chịu lực chính của các tòa tháp siêu cao tầng, giúp giảm 20–30% tiết diện cột vách, mở rộng diện tích sử dụng thông thủy.
- Lợi ích xã hội và kinh tế lượng hóa: Giảm chi phí xây dựng kết cấu chịu lực 15–20% so với phương án nhập khẩu phụ gia hoặc sử dụng UHPC thương mại; tiêu thụ hiệu quả phế thải tro bay công nghiệp, giảm diện tích bãi chứa xỉ thải và giảm phát thải bụi mịn ra môi trường.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về động học thủy hóa N/CKD thấp, phương pháp phân tích nhiệt TGA định lượng và mô hình đóng gói hạt nén chặt CPM.
- Kỹ sư R&D và Công nghệ Bê tông: Nhận chuyển giao quy trình thiết kế cấp phối tối ưu M100 sẵn sàng áp dụng trực tiếp tại trạm trộn với nguồn xi măng PC40 và đá dăm bazan nội địa.
- Chủ đầu tư và Đơn vị Tư vấn Thiết kế: Có cơ sở khoa học để thiết kế các kết cấu thanh mảnh, khẩu độ nhịp vượt lớn, kéo dài tuổi thọ công trình lên trên 100 năm trong môi trường xâm thực mặn hoặc công nghiệp.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Xây dựng): Tài liệu tham khảo cốt lõi để biên soạn, ban hành Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) và chỉ dẫn kỹ thuật về thiết kế, thi công và nghiệm thu bê tông cường độ rất cao tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng thành công mô hình Goldman & Bentur (1993) và Isaia (2003) xuống dải N/CKD siêu thấp (0,18–0,22) bằng việc sử dụng hạt phụ gia trơ $\text{TiO}_2\text{-M}$ để định lượng độc lập hiệu ứng điền đầy vật lý và hiệu ứng puzơlanic của SF và FA, đồng thời xác lập công thức định lượng hiệu ứng tương hỗ nhị phân trong ma trận xi măng PC40.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm? Khác với Sarkar & Aïtcin (1990) chỉ khảo sát đơn phụ gia SF hoặc De Larrard (1999) sử dụng phương pháp khô cho cấp phối hạt, luận án đã tích hợp phương pháp đo độ lèn chặt ướt cải tiến cho dải hạt < 100 µm kết hợp giải thuật quy hoạch thực nghiệm ma trận bậc hai Box-Behnken, tối ưu hóa đồng thời hai hàm mục tiêu đối kháng là độ chảy loang (tính công tác) và cường độ nén tuổi 28 ngày.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (surprising finding) có minh chứng dữ liệu là gì? Ở tỷ lệ N/CKD = 0,18, nếu sử dụng đơn phụ gia SF vượt quá 15%, cường độ bê tông không tăng mà suy giảm do hiện tượng tự phong bế vi cấu trúc và thiếu hụt nước tự do cho phản ứng thủy hóa; tuy nhiên khi thay thế 5% SF bằng 15% FA (tổ hợp 10% SF + 15% FA), cường độ nén 28 ngày lại tăng vọt lên 118,5 MPa (tăng 12,3% so với chỉ dùng SF) nhờ sự kích hoạt hiệu ứng giải phóng nước và tương hỗ puzơlanic chéo.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Toàn bộ thông số thành phần cấp phối (xi măng PC40, SF, FA, cát, đá bazan, tỷ lệ N/CKD, tỷ lệ PGSD Glenium ACE 388), trình tự trộn cưỡng bức tốc độ cao (trộn khô cốt liệu và chất kết dính 2 phút, nạp nước và 70% PGSD trộn 3 phút, nạp 30% PGSD còn lại trộn 2 phút), quy trình dưỡng hộ và phương pháp thí nghiệm đều được chuẩn hóa chi tiết từng bước.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào? Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 mũi nhọn: (1) Chuẩn hóa chỉ dẫn kỹ thuật thi công VHSC quy mô công nghiệp; (2) Mở rộng nghiên cứu độ bền mỏi và khả năng chống cháy chịu nổ của kết cấu cột vách VHSC cốt sợi lai (Hybrid fiber); (3) Xây dựng hệ sinh thái bê tông VHSC xanh sử dụng 100% phế thải công nghiệp (hệ Geopolymer / Alkali-activated materials đạt cường độ > 100 MPa).
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của Lưu Văn Sáng đã mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính bước ngoặt:
- Thiết lập thành công công nghệ chế tạo bê tông cường độ rất cao (VHSC) M100 đạt cường độ nén 28 ngày 100–122 MPa, cường độ uốn > 10 MPa, độ chảy loang 550–850 mm hoàn toàn từ nguồn vật liệu sẵn có tại Việt Nam (xi măng PC40, đá bazan, cát vàng, tro bay Phả Lại, silica fume).
- Làm sáng tỏ và định lượng tường minh cơ chế đóng góp vật lý (FE) và hóa học (PE) của phụ gia khoáng SF và FA ở dải N/CKD cực thấp (0,18–0,22), chứng minh hiệu ứng điền đầy chi phối giai đoạn sớm và hiệu ứng puzơlanic phát triển mạnh ở giai đoạn muộn.
- Khẳng định và mô hình hóa toán học sự tồn tại của hiệu ứng tương hỗ dương (Synergistic Effect) giữa tổ hợp 10% SF + 15–20% FA, giải quyết triệt để bài toán suy giảm tính công tác và khống chế co ngót nội sinh.
- Xây dựng quy trình thiết kế thành phần hạt tối ưu dựa trên sự kết hợp giữa mô hình nén hạt ướt CPM và quy hoạch thực nghiệm bậc hai tâm xoay, thiết lập mối quan hệ định lượng giữa vi cấu trúc và tính chất cơ lý.
- Chứng minh hiệu quả làm việc vượt trội của VHSC cốt sợi thép trên kết cấu dầm chịu uốn thực tế, làm tăng 32,8% khả năng chịu tải cực hạn và chuyển đổi hoàn toàn cơ chế phá hoại giòn sang dẻo dai.
Công trình không chỉ nâng tầm vị thế khoa học vật liệu xây dựng Việt Nam trên bản đồ học thuật quốc tế mà còn cung cấp một giải pháp công nghệ bền vững, hiệu quả kinh tế cao, sẵn sàng phục vụ đắc lực cho kỷ nguyên phát triển hạ tầng hiện đại và các công trình thế kỷ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Lưu Văn Sáng NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ RẤT CAO DÙNG HỖN HỢP PHỤ GIA KHOÁNG SILICA FUME, TRO BAY VÀ CÁC VẬT LIỆU SẴN CÓ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kỹ thuật Vật liệu Mã số: 9520309 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Phạm Hữu Hanh 2.TS Nguyễn Văn Tuấn Hà Nội – Năm 2021 MỤC LỤC Lời cam đoan. i Danh mục các ký hiệu, cụm từ viết tắt. ii Danh mục các bảng. iii Danh mục các hình vẽ, đồ thị.
LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN .5 1 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ RẤT CAO.1 GIỚI THIỆU VỀ BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ RẤT CAO .1 Khái niệm bê tông cường độ rất cao .2 Ưu, nhược điểm của bê tông cường độ rất cao .3 Vật liệu chế tạo bê tông cường độ rất cao VHSC .4 Một số tính chất của bê tông cường độ rất cao.2 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, ỨNG DỤNG BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ RẤT CAO TRÊN THẾ GIỚI .1 Tình hình nghiên cứu VHSC.2 Tình hình ứng dụng VHSC .3 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, ỨNG DỤNG BÊ TÔNG CƯỜNG ĐỘ RẤT CAO Ở VIỆT NAM .4 NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM .22 2 Chương 2 CƠ SỞ KHOA HỌC CHẾ TẠO VHSC .1 CƠ SỞ KHOA HỌC NÂNG CAO CƯỜNG ĐỘ BÊ TÔNG .1 Nâng cao cường độ đá chất kết dính .2 Nâng cao chất lượng cốt liệu.3 Tăng khả năng liên kết giữa cốt liệu và đá xi măng .4 Nâng cao cường độ bê tông bằng cách tối ưu hóa thành phần hạt.5 Nâng cao cường độ uốn bê tông bằng cách sử dụng cốt sợi .2 CƠ SỞ KHOA HỌC SỬ DỤNG PHỤ GIA KHOÁNG TRONG BÊ TÔNG .1 Vai trò của PGK trong bê tông.2 Cơ sở khoa học đánh giá vai trò của tác dụng vật lý và hóa học khi sử dụng phụ gia khoáng trong bê tông .3 Cơ sở khoa học đánh giá hiệu ứng tương hỗ trong bê tông .42 3 Chương 3 VẬT LIỆU SỬ DỤNG VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN VẬT LIỆU SỬ DỤNG.2 Phụ gia khoáng .3 Phụ gia trơ .6 Phụ gia siêu dẻo .2 CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM .1 Các phương pháp thí nghiệm tiêu chuẩn.2 Phương pháp nghiên cứu phi tiêu chuẩn .3 Phương pháp thiết kế thành phần bê tông.4 Phương pháp xác định vai trò vật lý và hóa học của phụ gia khoáng .5 Phương pháp xác định định lượng hiệu ứng tương hỗ của tổ hợp PGK .56 4 Chương 4 VAI TRÒ CỦA PHỤ GIA KHOÁNG SILICA FUME VÀ TRO BAY TRONG HỆ CHẤT KẾT DÍNH .1 NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA HÀM LƯỢNG PGK ĐẾN TÍNH CHẤT CỦA CHẤT KẾT DÍNH .1 Ảnh hưởng của phụ gia khoáng SF và FA tới tính công tác của hồ CKD .2 Ảnh hưởng của PGK SF và FA tới cường độ của CKD .2 NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ TƯƠNG HỖ CỦA TỔ HỢP PGK SF VÀ FA ĐẾN CÁC TÍNH CHẤT CỦA CKD .1 Cải thiện tính công tác của hồ CKD .2 Cải thiện cường độ đá CKD .3 Nghiên cứu ảnh hưởng sự tương hỗ của tổ hợp PGK đến hàm lượng Ca(OH)2 trong đá xi măng.4 Ảnh hưởng sự tương hỗ đến lượng nước liên kết trong đá xi măng.5 Ảnh hưởng phụ gia khoáng đến cấu trúc của đá xi măng.73 5 Chương 5 THIẾT KẾ THÀNH PHẦN BÊ TÔNG VÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT VHSC .1 THIẾT KẾ THÀNH PHẦN VHSC .1 Thiết kế thành phần hạt cho VHSC .2 Tính toán thành phần bê tông cường độ rất cao .3 Nghiên cứu ảnh hưởng của của các loại vật liệu đến tính chất bê tông .4 Tối ưu hóa thành phần vật liệu cấp phối VHSC .2 NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA VHSC SỬ DỤNG PHỤ GIA KHOÁNG SILICA FUME VÀ TRO BAY .1 Ảnh hưởng của hàm lượng PGK đến tính công tác của hỗn hợp bê tông.2 Ảnh hưởng của hàm lượng PGK đến co nội sinh bê tông .3 Ảnh hưởng của hàm lượng PGK đến cường độ của bê tông VHSC.3 VAI TRÒ VẬT LÝ VÀ HÓA HỌC CỦA PHỤ GIA KHOÁNG SILICA FUME VÀ TRO BAY TRONG VHSC .1 Vai trò vật lý và hóa học của SF .2 Vai trò của phụ gia khoáng tro bay .4 HIỆU QUẢ TƯƠNG HỖ CỦA PHỤ GIA KHOÁNG SILICA FUME VÀ TRO BAY TRÊN HỆ BÊ TÔNG .1 Ảnh hưởng của hiệu ứng tương hỗ đến tính công tác của hỗn hợp bê tông106 5.2 Ảnh hưởng của hiệu ứng tương hỗ đến co nội sinh trong bê tông .3 Ảnh hưởng của hiệu ứng tương hỗ đến cường độ của VHSC .4 Tính chất độ bền lâu của VHSC.5 ẢNH HƯỞNG CỦA CỐT SỢI THÉP ĐẾN MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA VHSC .1 Ảnh hưởng hàm lượng sợi đến tính công tác của HHBT .2 Ảnh hưởng hàm lượng sợi đến cường độ nén và khối lượng thể tích.3 Ảnh hưởng hàm lượng sợi đến cường độ uốn và độ bền dẻo dai .4 Mô đun đàn hồi của bê tông.6 ỨNG DỤNG VHSC TRÊN KẾT CẤU DẠNG DẦM .1 Cấp phối chế tạo dầm VHSC trong điều kiện phòng thí nghiệm.2 Quá trình đúc và thử nghiệm.3 Kết quả nghiên cứu và bàn luận. 122 7 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
124 8 TÀI LIỆU THAM KHẢO .PL1 LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS Phạm Hữu Hanh và PGS. Nguyễn Văn Tuấn đã hết lòng giúp đỡ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Xây dựng, Khoa Vật liệu xây dựng, Khoa Sau đại học, Phòng Thí nghiệm và Nghiên cứu Vật liệu xây dựng (LAS XD 115), Bộ môn Vật liệu xây dựng, Bộ môn Công nghệ Vật liệu xây dựng, Bộ môn Hóa, Phòng Thí nghiệm Công Trình (LAS XD 125) đã giúp đỡ trong thời gian qua. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Viện Khoa học công nghệ xây dựng, Viện Vật liệu xây dựng, Trường Đại học Sư phạm, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình tiến hành nghiên cứu của luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên, khích lệ tôi hoàn thành luận án này. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình tôi đã luôn sát cánh, giúp đỡ tôi trong thời gian qua. Tác giả luận án Lưu Văn Sáng i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Lưu Văn Sáng ii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CỤM TỪ VIẾT TẮT BT : Bê tông BTCĐC : Bê tông cường độ cao BTCLC : Bê tông chất lượng cao BTCS : Bê tông cốt sợi BTCT : Bê tông cốt thép C : Cát C/CL : Tỷ lệ cát/Cốt liệu, theo khối lượng CĐC : Cường độ cao CKD : Hỗn hợp chất kết dính CKD/CL : Tỷ lệ chất kết dính/ cốt liệu, theo khối lượng CL : Cốt liệu CLC : Chất lượng cao C/CL : Tỷ lệ Cát/Cốt liệu, theo khối lượng FA : Tro bay FE : Hiệu ứng điền đầy (Filler Effect) GGBFS : Xỉ lò cao hạt hóa nghiền mịn HHBT : Hỗn hợp bê tông HSC : Bê tông cường độ cao N : Nước N/CKD : Tỷ lệ nước/chất kết dính, theo khối lượng PC : Xi măng Pooclăng (Portland Cement) PCB : Xi măng Pooclăng hỗn hợp (Blended Portland Cement) PGK : Phụ gia khoáng PGSD : Phụ gia siêu dẻo PE : Hiệu ứng puzơlanic (Pozzolanic Effect) SCC : Bê tông tự lèn (Self CoMPacting Concrete) SF : Silica fume TE : Hiệu ứng tổng (Total Effect) Bê tông chất lượng siêu cao (Ultra High Performance UHPC : Concrete) VHSC : Bê tông cường độ rất cao (Very High Strength Concrete) XM : Xi măng iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Phân loại bê tông theo Hiệp hội Xi măng thế giới [103] .2 Độ bền của VHSC so với các loại bê tông khác2 .3 Một số dự án sử dụng bê tông [58, 72, 132] .1 Các tính chất cơ bản của xi măng PC40 Bút Sơn .2 Thành phần hóa của xi măng và các phụ gia khoáng .3 Đặc tính kỹ thuật của SF sử dụng trong nghiên cứu .4 Các tính chất cơ bản của tro bay .5 Các tính chất cơ bản của bột ôxit titan .6 Kết quả tính chất cơ bản của cốt liệu nhỏ .7 Kết quả tính chất cơ bản của cốt liệu lớn sử dụng trong nghiên cứu .8 Thông số kỹ thuật của sợi thép .1 Ảnh hưởng hàm lượng PGK đến tính chất hồ CKD.2 Ảnh hưởng PGK đến cường độ đá CKD tại tỷ lệ N/CKD=0,22 .3 Kết quả thí nghiệm tính chất hồ CKD khi sử dụng PGK khác nhau .4 Kết quả thí nghiệm cường độ CKD với các PGK khác nhau .5 Kết quả thí nghiệm hàm lượng CH.6 Kết quả thí nghiệm lượng nước liên kết .7 Ảnh hưởng loại PGK đến cấu trúc lỗ rỗng đá CKD .1 Kết quả thành phần vật liệu đến độ lèn chặt hỗn hợp hạt .2 Bảng đánh giá mô hình thí nghiệm xác định độ chặt .3 Tỷ lệ phối hợp tối ưu của các cấp hạt trong bê tông.4 Tỷ lệ và lượng dùng vật liệu của VHSC theo phương pháp thành phần hạt .5 Các vật liệu thành phần của cấp phối BT theo phương pháp tối ưu hóa thành phần hạt sau khi hiệu chỉnh.6 Tỷ lệ thành phần và kết quả khảo sát ảnh hưởng loại và lượng dùng vật liệu đến tính chất HHBT và bê tông.7 Bảng mã hóa các biến và hàm mục tiêu .8 Giá trị mã hóa các biến số.9 Bảng ma trận quy hoạch thực nghiệm theo biến mã và biến thực.10 Kết quả hàm mục tiêu theo quy hoạch thực nghiệm bậc hai .11 Kiểm tra các hệ số phương trình hồi quy .12 Thành phần bê tông tại các giá trị cực trị theo lý thuyết và thực nghiệm90 Bảng 5.13 Tỷ lệ và thành phần cấp phối hợp lý bê tông M100 .14 Bảng cấp phối nghiên cứu tính chất của VHSC .15 Tính công tác của VHSC ở các hàm lượng PGK khác nhau .16 Ảnh hưởng của PGK đến co nội sinh theo thời gian .17 Cường độ VHSC sử dụng PGK khác nhau.18 Kết quả thí nghiệm đánh giá vai trò vật lý và hóa học của SF .19 Kết quả thí nghiệm đánh giá vai trò vật lý và hóa học của FA .20 Tỷ lệ thành phần vật liệu đánh giá hiệu quả tương hỗ của SF-FA .21 Ảnh hưởng của đơn và tổ hợp PGK đến tính công tác HHBT .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Văn Sáng (2021). Bê tông cường độ rất cao dùng silica fume, tro bay [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-tao-be-tong-cuong-do-rat-cao-silica-fume-tro-bay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bê tông cường độ rất cao dùng silica fume, tro bay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo bê tông cường độ rất cao dùng silica fume & tro bay. Tối ưu hóa thành phần, đánh giá tính năng.
Luận án "Bê tông cường độ rất cao dùng silica fume, tro bay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Bê tông cường độ rất cao dùng silica fume, tro bay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bê tông cường độ rất cao dùng silica fume, tro bay" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bê tông cường độ rất cao dùng silica fume, tro bay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bê tông cường độ rất cao dùng silica fume, tro bay" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bê tông cường độ rất cao dùng silica fume, tro bay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.