Luận án Kỹ thuật Cơ khí: Chế độ sửa đá, bôi trơn làm nguội và tối ưu đường kính đá mài lỗ
Nghiên cứu chế độ công nghệ sửa đá bôi trơn làm nguội để nâng cao hiệu quả mài lỗ, xác định đường kính đá mài tối ưu khi thay đá.
Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu chế độ sửa đá mài lỗ: Nâng cao chất lượng, năng suất
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Cơ khí
- Tác giả:
- Lê Xuân Hưng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu chế độ sửa đá mài lỗ Nâng cao chất lượng năng suất
Gia công mài lỗ là một nguyên công quan trọng trong sản xuất cơ khí chính xác, đòi hỏi độ chính xác gia công cao và chất lượng bề mặt vượt trội. Để đạt được hiệu suất mài tối ưu và chất lượng sản phẩm mong muốn, việc tối ưu chế độ sửa đá mài lỗ đóng vai trò then chốt. Sửa đá đúng cách duy trì khả năng cắt của đá mài, ngăn ngừa hiện tượng tắc nghẽn và chai đá, vốn là nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả gia công. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các thông số sửa đá mài lỗ tối ưu, bao gồm vận tốc sửa, chiều sâu sửa đá và lựa chọn dao sửa đá phù hợp. Việc tối ưu hóa các thông số sửa đá không chỉ giúp cải thiện độ nhám bề mặt của chi tiết, mà còn trực tiếp tăng năng suất mài, kéo dài tuổi bền đá mài và giảm thiểu chi phí sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu suất mài lỗ tổng thể, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về độ chính xác và chất lượng trong ngành công nghiệp chế tạo. Các thông số sửa đá cần được điều chỉnh cẩn thận để đảm bảo đá mài luôn có khả năng cắt tốt nhất, duy trì khả năng tách phoi hiệu quả và ổn định trong suốt quá trình gia công.
1.1. Mục đích nghiên cứu chế độ sửa đá mài lỗ
Nghiên cứu này hướng tới việc cải thiện hiệu quả của quá trình mài lỗ thông qua việc tối ưu hóa chế độ sửa đá. Mục đích chính là xác định tập hợp các thông số sửa đá mài lỗ (như vận tốc sửa, chiều sâu sửa đá) mang lại chất lượng bề mặt tốt nhất và năng suất mài cao nhất. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất, kéo dài tuổi thọ của đá mài, và nâng cao độ chính xác gia công của các chi tiết. Ngoài ra, nghiên cứu còn nhằm cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc và các khuyến nghị thực tiễn để ứng dụng trực tiếp vào sản xuất, giúp giải quyết các vấn đề thường gặp liên quan đến độ nhám bề mặt và tổng thể hiệu suất mài. Việc tối ưu hóa thông số sửa đá góp phần quan trọng vào việc nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
1.2. Tổng quan về vai trò của sửa đá trong mài lỗ
Sửa đá là một công đoạn không thể thiếu trong gia công mài lỗ. Chức năng chính của sửa đá là tái tạo bề mặt làm việc của đá mài, loại bỏ các hạt mài bị cùn, các phoi bị kẹt, và các chất bôi trơn làm nguội bị cháy dính. Quá trình này giúp khôi phục khả năng cắt ban đầu của đá, tạo ra các đỉnh hạt mài sắc bén. Một chế độ sửa đá hợp lý sẽ đảm bảo độ nhám bề mặt chi tiết đạt yêu cầu, duy trì độ chính xác gia công và kéo dài tuổi bền đá mài. Ngược lại, sửa đá không đúng cách có thể dẫn đến chất lượng bề mặt kém, giảm năng suất mài và tăng chi phí. Sự lựa chọn dao sửa đá cũng rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quá trình sửa.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sửa đá
Quá trình sửa đá chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố then chốt. Bao gồm loại dao sửa đá (ví dụ: kim cương đơn tinh thể, đa tinh thể), tốc độ sửa đá (vận tốc di chuyển của dao sửa), chiều sâu cắt của dao sửa đá, và đặc tính vật liệu của đá mài. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến cấu trúc bề mặt đá mài sau sửa, bao gồm mật độ và độ nhô của hạt mài, từ đó ảnh hưởng đến hiệu suất mài. Ví dụ, chiều sâu cắt lớn có thể tạo ra bề mặt đá thô hơn, làm tăng năng suất mài nhưng có thể gây ra độ nhám bề mặt cao hơn. Ngược lại, chiều sâu cắt nhỏ tạo ra bề mặt đá mịn hơn, cải thiện chất lượng bề mặt nhưng có thể làm giảm năng suất mài. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này là cần thiết để đạt được kết quả tối ưu.
II.Ảnh hưởng thông số sửa đá mài lỗ đến hiệu suất gia công
Chế độ sửa đá mài lỗ có ảnh hưởng sâu sắc đến hiệu suất tổng thể của quá trình gia công. Các thông số sửa đá, như vận tốc dao sửa đá và chiều sâu cắt, quyết định cấu trúc bề mặt đá mài, từ đó ảnh hưởng đến lực mài, nhiệt độ gia công, độ nhám bề mặt và tuổi bền đá mài. Một chế độ sửa đá không phù hợp có thể dẫn đến bề mặt đá bị chai, giảm khả năng cắt, hoặc quá thô, gây ra độ nhám bề mặt cao. Nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành để định lượng mối quan hệ giữa các thông số sửa đá và các chỉ tiêu hiệu suất mài lỗ. Việc hiểu rõ ảnh hưởng này cho phép lựa chọn thông số sửa đá một cách khoa học, nhằm đạt được sự cân bằng tối ưu giữa chất lượng sản phẩm và năng suất mài. Sử dụng dao sửa đá chất lượng cao và điều chỉnh chính xác thông số sửa đá là yếu tố then chốt để đạt được độ chính xác gia công mong muốn.
2.1. Đánh giá tác động của chế độ sửa đá đến độ nhám bề mặt
Độ nhám bề mặt là một chỉ tiêu chất lượng quan trọng trong gia công mài lỗ, ảnh hưởng đến tuổi thọ và chức năng của chi tiết. Chế độ sửa đá mài lỗ trực tiếp tạo ra biên dạng bề mặt của đá mài, ảnh hưởng đến kích thước và sự phân bố của các hạt mài nhô ra. Vận tốc dao sửa đá và chiều sâu sửa đá là hai thông số chính tác động đến độ nhám bề mặt của chi tiết sau mài. Sửa đá quá thô có thể tạo ra độ nhám bề mặt cao, trong khi sửa đá quá mịn có thể làm giảm hiệu suất cắt và gây ra hiện tượng cháy vật liệu. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm để đo lường độ nhám bề mặt (Ra) dưới các chế độ sửa đá khác nhau, từ đó xác định mối liên hệ định lượng. Kết quả giúp chọn thông số sửa đá phù hợp để đạt được độ nhám bề mặt yêu cầu, đồng thời đảm bảo độ chính xác gia công.
2.2. Ảnh hưởng của thông số sửa đá đến năng suất mài lỗ
Năng suất mài lỗ được định nghĩa là lượng vật liệu bóc tách được trong một đơn vị thời gian. Các thông số sửa đá có vai trò quyết định đến năng suất này. Chế độ sửa đá ảnh hưởng đến số lượng và độ sắc bén của các hạt mài tham gia cắt, từ đó tác động đến tốc độ bóc tách vật liệu. Sửa đá với chiều sâu cắt lớn hoặc vận tốc sửa đá cao có thể tăng năng suất mài do tạo ra nhiều hạt mài sắc hơn, giúp quá trình cắt diễn ra hiệu quả. Tuy nhiên, điều này cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt và tuổi bền đá mài. Nghiên cứu tìm kiếm sự cân bằng giữa năng suất mài và các yếu tố chất lượng khác thông qua việc tối ưu các thông số sửa đá, đảm bảo hiệu suất mài tối đa mà không ảnh hưởng tiêu cực đến sản phẩm.
2.3. Tối ưu hóa đa mục tiêu cho chế độ sửa đá
Tối ưu hóa chế độ sửa đá mài lỗ thường là một bài toán đa mục tiêu phức tạp. Cần cân nhắc đồng thời nhiều yếu tố như độ nhám bề mặt, năng suất mài, tuổi bền đá mài, và chi phí sản xuất. Việc tìm ra một tập hợp thông số sửa đá tối ưu thường đòi hỏi sự đánh đổi giữa các mục tiêu khác nhau. Ví dụ, tăng năng suất có thể làm giảm chất lượng bề mặt, trong khi cải thiện độ nhám bề mặt có thể làm giảm năng suất. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp tối ưu hóa đa mục tiêu để xác định chế độ sửa đá tốt nhất, đáp ứng các yêu cầu khác nhau của quá trình mài lỗ. Điều này đảm bảo hiệu suất mài tổng thể được cải thiện một cách bền vững và toàn diện, tối đa hóa lợi ích kinh tế và kỹ thuật.
III.Xác định đường kính đá mài lỗ tối ưu Tiết kiệm chi phí
Chi phí gia công mài lỗ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính cạnh tranh của sản phẩm. Việc quản lý và tối ưu hóa chi phí đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như chi phí đá mài, chi phí máy, chi phí lao động và chi phí sửa đá. Đặc biệt, quyết định thời điểm thay đá mài lỗ mới, tức là xác định đường kính đá mài hợp lý trước khi thay, có tác động lớn đến tổng chi phí. Thay đá quá sớm sẽ lãng phí vật liệu và tăng chi phí đá. Thay đá quá muộn có thể làm giảm chất lượng gia công, tăng nguy cơ hỏng hóc và giảm năng suất. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc các thành phần chi phí và phát triển mô hình để xác định đường kính đá mài lỗ tối ưu khi thay, nhằm đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất mà vẫn đảm bảo chất lượng. Việc tính toán đường kính thay đá hợp lý là một giải pháp hữu hiệu để tiết kiệm chi phí trong sản xuất.
3.1. Phân tích chi phí trong quá trình mài lỗ
Quá trình mài lỗ phát sinh nhiều loại chi phí khác nhau, cần được phân tích kỹ lưỡng để tối ưu hóa. Bao gồm chi phí cho máy móc thiết bị (khấu hao, điện năng tiêu thụ), chi phí lao động trực tiếp và gián tiếp (lương công nhân vận hành, chi phí quản lý), chi phí cho dụng cụ (đá mài, dao sửa đá), và chi phí cho dung dịch bôi trơn làm nguội (BTLN). Chi phí đá mài thường chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí sản xuất. Đặc biệt, việc sử dụng đá mài cho đến khi nào cần thay thế có ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí. Mỗi lần sửa đá cũng tiêu hao một phần vật liệu của đá mài và mất thời gian gia công, làm tăng chi phí. Phân tích từng thành phần chi phí giúp xác định các yếu tố có tác động lớn nhất và tìm ra cách tối ưu chúng.
3.2. Mức độ ảnh hưởng của thông số đến chi phí mài
Các thông số mài lỗ và thông số sửa đá đều có mức độ ảnh hưởng khác nhau đến tổng chi phí gia công. Ví dụ, tốc độ cắt cao có thể tăng năng suất mài, nhưng cũng có thể làm tăng tốc độ mòn đá mài và yêu cầu sửa đá thường xuyên hơn, từ đó làm tăng chi phí đá và chi phí sửa đá. Chế độ bôi trơn làm nguội hiệu quả có thể kéo dài tuổi bền đá mài, giảm chi phí thay đá và cải thiện chất lượng bề mặt. Đường kính đá mài ban đầu và đường kính thay đá cũng là các yếu tố quan trọng. Nghiên cứu đã xây dựng các mô hình để định lượng mức độ ảnh hưởng của từng thông số đến các thành phần chi phí. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp thông số để tối thiểu hóa chi phí trên mỗi chi tiết gia công, đồng thời đảm bảo độ chính xác gia công.
3.3. Xác định đường kính đá mài lỗ thay thế hợp lý
Xác định đường kính đá mài lỗ thay thế hợp lý là chìa khóa để giảm thiểu chi phí và duy trì năng suất mài tối ưu. Đá mài sẽ mòn dần theo thời gian sử dụng và số lần sửa đá. Khi đường kính đá mài giảm đến một ngưỡng nhất định, hiệu suất mài sẽ giảm sút đáng kể, hoặc đá không còn khả năng gia công lỗ có kích thước yêu cầu. Việc thay đá quá sớm gây lãng phí vật liệu và tăng chi phí dụng cụ, trong khi thay đá quá muộn làm giảm chất lượng bề mặt, tăng thời gian chu kỳ và có thể gây hỏng phôi. Nghiên cứu đã phát triển một phương pháp tính toán đường kính thay đá tối ưu dựa trên phân tích chi phí và hiệu suất, giúp người vận hành đưa ra quyết định thay đá khoa học và kinh tế nhất.
IV.Cải thiện chất lượng bề mặt tuổi bền đá mài lỗ hiệu quả
Chất lượng bề mặt chi tiết và tuổi bền đá mài lỗ là hai chỉ tiêu quan trọng quyết định hiệu quả của quá trình gia công mài. Chất lượng bề mặt liên quan trực tiếp đến chức năng và tuổi thọ của sản phẩm, trong khi tuổi bền đá mài ảnh hưởng đến chi phí dụng cụ và thời gian dừng máy. Để đạt được cả hai mục tiêu này, cần có sự kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như chế độ sửa đá, thông số mài, và đặc biệt là dung dịch bôi trơn làm nguội (BTLN). Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này và đề xuất các giải pháp tổng thể để cải thiện đồng thời chất lượng bề mặt và tuổi bền đá mài. Mục đích là nâng cao hiệu suất mài lỗ một cách bền vững, giảm thiểu phế phẩm và tối ưu hóa nguồn lực. Việc hiểu rõ cách thức các yếu tố tác động sẽ giúp người vận hành đưa ra quyết định chính xác.
4.1. Ảnh hưởng của bôi trơn làm nguội đến chất lượng bề mặt
Dung dịch bôi trơn làm nguội (BTLN) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình mài lỗ. BTLN giúp giảm nhiệt độ tại vùng cắt, loại bỏ phoi mài hiệu quả, và bôi trơn tiếp xúc giữa đá mài và phôi. Một chế độ BTLN không phù hợp hoặc không đủ có thể dẫn đến cháy bề mặt chi tiết, nứt tế vi, và tăng độ nhám bề mặt nghiêm trọng, làm giảm độ chính xác gia công. Ngược lại, BTLN hiệu quả giúp cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt, giảm ứng suất dư, và ngăn ngừa biến dạng nhiệt. Nghiên cứu đã đánh giá các loại dung dịch BTLN khác nhau và các thông số cấp BTLN (như lưu lượng, nồng độ) để xác định chế độ tối ưu cho chất lượng bề mặt và đảm bảo sự ổn định của quá trình mài.
4.2. Tác động của thông số mài đến tuổi bền đá mài
Tuổi bền đá mài lỗ là khoảng thời gian đá mài có thể duy trì khả năng cắt hiệu quả trước khi cần sửa đá hoặc thay thế. Các thông số mài như tốc độ đá, tốc độ phôi, chiều sâu cắt, và lượng ăn dao có ảnh hưởng lớn đến tốc độ mòn của đá. Tốc độ bóc tách vật liệu cao thường đi kèm với tốc độ mòn đá nhanh hơn do tăng tải trọng lên hạt mài và nhiệt độ cắt. Ngoài ra, vật liệu phôi, độ cứng của đá mài, và loại hạt mài cũng là các yếu tố quan trọng tác động đến tuổi bền đá. Nghiên cứu đã phân tích mối quan hệ giữa các thông số mài và tuổi bền đá mài để đưa ra các khuyến nghị nhằm kéo dài tuổi thọ của đá, từ đó giảm chi phí dụng cụ, tăng năng suất mài và giảm thời gian dừng máy.
4.3. Các giải pháp nâng cao chất lượng và tuổi bền đá
Để đồng thời nâng cao chất lượng bề mặt và tuổi bền đá mài lỗ, cần áp dụng các giải pháp tổng hợp. Bao gồm việc lựa chọn đá mài phù hợp với vật liệu gia công và yêu cầu chất lượng, tối ưu hóa chế độ sửa đá mài lỗ bằng dao sửa đá thích hợp, sử dụng dung dịch BTLN hiệu quả với lưu lượng và nồng độ tối ưu, và điều chỉnh các thông số mài một cách khoa học. Ví dụ, việc áp dụng chế độ sửa đá mịn hơn có thể cải thiện độ nhám bề mặt, nhưng cần cân nhắc đến năng suất. Sử dụng BTLN với áp suất cao có thể cải thiện việc rửa phoi và giảm nhiệt, kéo dài tuổi bền đá. Mục tiêu là tìm ra sự cân bằng tối ưu giữa các yếu tố này để đạt được hiệu suất mài lỗ cao nhất, đảm bảo độ chính xác gia công và giảm chi phí sản xuất.
V.Nghiên cứu thực nghiệm Điều chỉnh chế độ sửa đá mài lỗ
Để kiểm chứng các lý thuyết và xác định các thông số tối ưu một cách chính xác, nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm thực tế về chế độ sửa đá mài lỗ. Việc thiết lập hệ thống thí nghiệm khoa học là cực kỳ quan trọng để thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Các thí nghiệm tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các thông số sửa đá khác nhau đến các chỉ tiêu như độ nhám bề mặt, năng suất mài, và tuổi bền đá mài. Dữ liệu thu thập được từ thực nghiệm sau đó được phân tích bằng các phương pháp thống kê và mô hình hồi quy để xây dựng các mối quan hệ định lượng. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc lựa chọn chế độ sửa đá tối ưu, góp phần nâng cao hiệu quả và độ chính xác gia công trong thực tiễn sản xuất mài lỗ.
5.1. Thiết kế thí nghiệm đánh giá chế độ sửa đá
Việc thiết kế thí nghiệm được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả của các kết quả. Sử dụng các phương pháp thiết kế thí nghiệm tiên tiến như CCD (Central Composite Design) hoặc Taguchi để xác định số lượng thí nghiệm cần thiết và phạm vi của các thông số đầu vào. Các biến đầu vào chính bao gồm vận tốc dao sửa đá và chiều sâu cắt của dao sửa đá. Các biến đầu ra được đo lường chính xác là độ nhám bề mặt (Ra), năng suất bóc tách vật liệu, và tuổi bền đá mài. Hệ thống thí nghiệm bao gồm máy mài lỗ chuyên dụng, thiết bị đo độ nhám bề mặt, và các cảm biến đo lực mài. Quy trình thí nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt để đảm bảo kết quả nhất quán và đáng tin cậy.
5.2. Kết quả thực nghiệm về ảnh hưởng của chế độ sửa đá
Các thí nghiệm đã cung cấp dữ liệu quan trọng về mối quan hệ giữa chế độ sửa đá và các chỉ tiêu hiệu suất mài lỗ. Kết quả cho thấy vận tốc dao sửa đá và chiều sâu sửa đá có ảnh hưởng đáng kể đến độ nhám bề mặt và năng suất mài. Ví dụ, tăng chiều sâu sửa đá thường làm tăng năng suất mài do bóc tách vật liệu nhanh hơn, nhưng có thể làm tăng độ nhám bề mặt chi tiết. Ngược lại, giảm vận tốc dao sửa đá có thể cải thiện độ nhám bề mặt nhưng giảm năng suất. Những phát hiện này giúp xác định các xu hướng và tương tác giữa các thông số, từ đó đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho từng ứng dụng mài lỗ để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa chất lượng và năng suất.
5.3. Mô hình hồi quy xác định thông số sửa đá tối ưu
Dựa trên dữ liệu thực nghiệm thu thập được, các mô hình hồi quy đã được xây dựng để mô tả mối quan hệ toán học giữa các thông số sửa đá (đầu vào) và các chỉ tiêu hiệu suất (đầu ra). Các mô hình này cho phép dự đoán độ nhám bề mặt và năng suất mài khi thay đổi các thông số sửa đá, cung cấp cái nhìn định lượng. Sử dụng các công cụ phân tích thống kê tiên tiến, các mô hình hồi quy được sử dụng để tối ưu hóa đơn mục tiêu và đa mục tiêu, giúp tìm ra tập hợp thông số sửa đá tối ưu nhất, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế. Các mô hình này là công cụ hữu ích cho kỹ sư và người vận hành máy mài để lựa chọn chế độ sửa đá hiệu quả nhất trong các điều kiện sản xuất khác nhau, góp phần nâng cao độ chính xác gia công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Những kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là hoàn toàn do bản thân tự nghiên cứu, không sao chép của bất kỳ ai hay nguồn nào (trừ những điểm được trích dẫn). Các kết quả tính toán (trừ những điểm được trích dẫn) đều được thực hiện nghiêm túc, trung thực, không chỉnh sửa, không sao chép của bất kỳ nguồn nào. Thái Nguyên, ngày 20 tháng 9 năm 2019 Tác giả luận án Lê Xuân Hưng ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới tập thể người hướng dẫn khoa học là những người thầy đã dành nhiều thời gian hướng dẫn, tận tình chỉ bảo tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Khoa Cơ khí của Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án.
Để có được những kết quả như ngày hôm nay, tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của cán bộ, công nhân của Doanh nghiệp tư nhân Cơ khí chính xác Thái Hà và Công ty cổ phần Phụ tùng máy số 1 đã giúp đỡ tôi hoàn thành các công việc liên quan đến thí nghiệm, thực nghiệm và đo đạc. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp những người luôn bên cạnh tôi, đã động viên, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành Luận án. Tác giả luận án Lê Xuân Hưng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC HÌNH VẼ. x DANH MỤC BẢNG BIỂU. xiii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Tính cấp thiết của đề tài.
1 Đối tượng nghiên cứu. 3 Mục đích nghiên cứu. 3 Phạm vi nghiên cứu ………………………………………………………… 3 Phương pháp nghiên cứu. 3 Nội dung nghiên cứu.
3 Những đóng góp mới. 4 Cấu trúc của luận án. 4 Ý nghĩa của đề tài. TỔNG QUAN VỀ MÀI LỖ.
Giới thiệu về mài lỗ. Trục mang đá của đá mài lỗ. Vị trí và vai trò của nguyên công mài lỗ trong quy trình công nghệ. Các đặc điểm của quá trình mài lỗ.
Chiều dài cung tiếp xúc lk. Chiều dày lớp cắt khi mài az. Đường kính tương đương của đá mài. Quá trình tách phoi của hạt mài.
Năng suất bóc tách của quá trình mài. Lực trong quá trình mài. Mòn đá và tuổi bền của đá mài. Tuổi bền của đá.
Chất lượng bề mặt sau mài. Topography của đá mài. Tổng quan các nghiên cứu về mài lỗ. Ảnh hưởng của bôi trơn làm nguội (BTLN) đến quá trình mài lỗ.
Ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến quá trình mài lỗ. Ảnh hưởng của chế độ cắt và đá mài đến quá trình mài lỗ. Các mô hình tính toán chi phí trong gia công mài. Kết luận chương 1.
41 Định hướng vấn đề nghiên cứu. MÔ HÌNH NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUÁ TRÌNH MÀI LỖ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM. Mô hình nâng cao hiệu quả quá trình mài lỗ. Sơ đồ và cơ sở của nghiên cứu nâng cao hiệu quả quá trình mài lỗ.
Chọn thông số đầu vào. Các tham số điều khiển được. Các tham số nhiễu. Các thông số đầu ra.
Các giải pháp nâng cao hiệu quả quá trình mài lỗ. Hệ thống thí nghiệm. Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ BÔI TRƠN – LÀM NGUỘI ĐẾN QUÁ TRÌNH MÀI LỖ.
Mục đích thí nghiệm. Thiết kế thí nghiệm. Thực nghiệm và xử lý kết quả. Với dầu Caltex Aquatex 3180.
Với dầu Emulsion. Xác định chế độ bôi trơn – làm nguội hợp lý khi mài lỗ. Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ SỬA ĐÁ ĐẾN QUÁ TRÌNH MÀI LỖ.
Mục đích thí nghiệm. Thiết kế thí nghiệm. Ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến nhám bề mặt và năng suất khi mài lỗ. Kết quả thực nghiệm.
Đánh giá kết quả thực nghiệm và tối ưu hóa đơn mục tiêu. Tối ưu hóa đa mục tiêu. Kết luận chương 4. XÁC ĐỊNH ĐƯỜNG KÍNH ĐÁ MÀI KHI THAY ĐÁ TRONG GIA CÔNG MÀI LỖ.
Phân tích chi phí cho quá trình mài lỗ. Tổng thời gian mài 01 chi tiết, tt. Chi phí cho máy Cm,h. Chi phí cho con người và chi phí gián tiếp Cwa,h.
Chi phí cho đá mài Cgw,p. Ảnh hưởng của các thông số đến chi phí của quá trình mài lỗ. Mức độ ảnh hưởng. Đặc điểm ảnh hưởng.
Đường kính thay đá hợp lý. Xác định đường kính thay đá hợp lý. Ảnh hưởng của các thông số đến đường kính thay đá hợp lý. Mô hình hồi quy xác định đường kính đá mài khi thay hợp lý.
Kết luận chương 5. 102 KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN. 104 Kết luận chung. 104 Hướng nghiên cứu tiếp theo.
105 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 108 vi DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị ANOVA Phân tích phương sai (Analysis of Variance) BTLN Bôi trơn làm nguội CCD Dạng kế hoạch hỗn hợp tâm xoay (Central Composite Design) MSD Tổng bình phương trung bình của giá trị đo LL Lưu lượng dung dịch lít/phút NĐ Nồng độ dung dịch % Stiff Độ cứng vững trục mang đá S/N Tỷ số tín hiệu nhiễu (Signal-to-noise) DANH MỤC KÝ HIỆU CHÍNH Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị Amt Diện tích mà máy chiếm chỗ m2 ae,tot lượng dư gia công mm az Chiều dày lớp cắt khi mài mm aed Tổng chiều sâu sửa đá mm a Đoạn chạy vượt quá khi mài mm Bgw Chiều rộng đá mài mm Cm,h chi phí cho máy theo giờ VNĐ/h Cwa,h chi phí cho con người, quản lý theo giờ VNĐ/h Cmt,h Chi phí cho máy, quản lý, con người theo giờ VNĐ/h Cgw Giá thành viên đá mài VNĐ/h Cgw,p Chi phí cho đá mài tính cho một chi tiết VNĐ/h Cmt,p Chi phí cho máy, quản lý, con người theo chi tiết VNĐ/h Cmc,y chi phí hệ thống gia công hàng năm VNĐ/năm Cin,y Chi phí trả lãi ngân hàng hàng năm VNĐ/năm Cro,y Chi phí cho nhà xưởng hàng năm VNĐ/năm Cma,y Chi phí duy tu bảo dưỡng hàng năm VNĐ/năm vii Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị Cen,y Chi phí cho năng lượng (điện) hàng năm VNĐ/năm Cen giá điện VNĐ/kWh Cmc Chi phí mua hệ thống gia công VNĐ Csqm Chi phí nhà xưởng cho 1m2 trong 1 năm VNĐ/m2năm CK Số lần sửa đá siêu tinh D Đường kính trục mang đá mm D0 Đường kính đá mài ban đầu mm De Đường kính đá mài khi thay mm Dtd Đường kính tương đương của đá mài mm Dgw Đường kính đá mài mm dw Đường kính chi tiết mm dw0 Đường kính chi tiết trước gia công mm dwe Đường kính chi tiết sau gia công mm E Modul đàn hồi của vật liệu làm trục mang đá N/mm2 fa Lượng chạy dao dọc mm/phút fr Lượng chạy dao hướng kính mm/htđ k Số nhân tố khảo sát nghiên cứu thực nghiệm L Chiều dài trục mang đá mm lk Chiều dài cung tiếp xúc mm lw Chiều dài chi tiết mm MRR Năng suất của nguyên công mài mm3/s Nd Số chi tiết mài được sau 1 lần sửa đá Nw Số chi tiết mài được của 1 viên đá nsđ Số lượt sửa đá nthô, ntinh Số lần sửa đá thô, sửa đá tinh mm nw Tốc độ quay của chi tiết vòng/phút nđ Tốc độ quay của đá mài vòng/phút nht Tốc độ quay chuyển động hành tinh vòng/phút Px Lực dọc trục N viii Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị Py Lực pháp tuyến N Pz Lực tiếp tuyến N Ptot Công suất tổng thể của hệ thống gia công kWh q Độ mòn đá mg/m Qw Năng suất bóc tách vật liệu mm3/s Rld Tỷ số lw/dw Ra Nhám bề mặt m rs Bán kính lưỡi cắt mm Ssđ Lượng chạy dao sửa đá mm/phút Srg Cấp độ nhám t Chiều sâu cắt mm tsđ Chiều sâu sửa đá mm tthô, ttinh Chiều sâu sửa đá thô, sửa đá tinh mm tw Tuổi bền phút tt Tổng thờ gian mài một chi tiết giờ td Thời gian sửa đá giờ td,p Thời gian sửa đá tính cho mài một chi tiết giờ tcw Thời gian thay đá giờ tcw,p Thời gian thay đá tính cho mài một chí tiết giờ tc Thời gian cơ bản khi mài giờ tL Thời gian thay chi tiết giờ ts Thời gian mài hết hoa lửa giờ tg Cấp chính xác chi tiết Tuse Thời gian sửa dụng máy giờ/năm Ttot Số năm khấu hao máy năm U Độ mòn đá m Vct Vận tốc chi tiết mm/phút Vđ Vận tốc cắt m/s Vm Thể tích vật liệu bị bóc đi mm3 ix Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị Vm Thể tích kim loại bị bóc tách mm3 wpd Lượng mòn đá mài sau mỗi chu kỳ tuổi bền mm α Góc sau độ Tỷ số giữa đường kính đá mài khi thay chia cho đường kính đá mài ban đầu Tỷ số giữa đường kính lỗ chia cho đường kính đá mài ban đầu x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ mài lỗ có tâm .2 Sơ đồ nguyên lý mài tròn trong vô tâm.
Kết cấu trục mang đá của đá mài lỗ. Kết cấu gắn đá mài với trục mang đá. Các lựa chọn cho quá trình gia công tinh bề mặt lỗ. Chiều dài cung tiếp xúc của các phương pháp mài.
Hình dạng hạt mài và phân tích lưỡi cắt. Quá trình tách phoi của hạt mài. Quá trình tạo phoi khi mài. Lực cắt tác dụng lên hạt mài.
Quan hệ Py – Pz. Các dạng của đá mài. Các trạng thái mòn của đá mài. Sự biến đổi của lượng mòn, dạng mòn theo thời gian gia công .15: Quá trình mòn của đá.
Sự hình thành độ nhám bề mặt khi mài. Biên dạng của đá mài. Mô hình hóa quá trình mài. Hai dạng vòi phun dung dịch BTLN.
Vị trí của vòi phun trong mài lỗ. Hệ thống BTLN của Nadolny. Ảnh hưởng của loại dung dịch BTLN và áp suất BTLN đến độ nhám bề mặt mài. Độ nhám bề mặt gia công khi mài lỗ 24,4.
Lực mài (Py) khi bôi trơn tối thiểu có chất phụ gia vật liệu nano. Độ nhám bề mặt (Ra) khi làm nguội tối thiểu có chất phụ gia nano. Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch đến độ nhám bề mặt mài .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Xuân Hưng (2019). Nghiên cứu chế độ sửa đá mài lỗ, tối ưu đường kính đá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-do-sua-da-mai-lo-toi-uu-duong-kinh-da-mai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế độ sửa đá mài lỗ, tối ưu đường kính đá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế độ công nghệ sửa đá bôi trơn làm nguội để nâng cao hiệu quả mài lỗ, xác định đường kính đá mài tối ưu khi thay đá.
Luận án "Nghiên cứu chế độ sửa đá mài lỗ, tối ưu đường kính đá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu chế độ sửa đá mài lỗ, tối ưu đường kính đá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế độ sửa đá mài lỗ, tối ưu đường kính đá" thuộc chuyên ngành Cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu chế độ sửa đá mài lỗ, tối ưu đường kính đá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế độ sửa đá mài lỗ, tối ưu đường kính đá" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế độ sửa đá mài lỗ, tối ưu đường kính đá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.