Nghiên cứu chất lượng khối tiểu cầu và các yếu tố ảnh hưởng tại Viện Huyết học – Truyền máu TW
Nghiên cứu chất lượng khối tiểu cầu và một số yếu tố ảnh hưởng. Đề xuất các phương pháp đánh giá và cải thiện chất lượng trong xét nghiệm y học.
Luan An
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao chất lượng khối tiểu cầu: Tổng quan và vai trò
- Số trang:
- 133 trang
- Chuyên ngành:
- Huyết học - Truyền máu
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao chất lượng khối tiểu cầu Tổng quan và vai trò
Khối tiểu cầu đóng vai trò then chốt trong đông cầm máu, ngăn ngừa xuất huyết, hỗ trợ quá trình lành vết thương. Truyền khối tiểu cầu là liệu pháp thay thế quan trọng, bổ sung lượng tiểu cầu thiếu hụt, đặc biệt ở bệnh nhân nguy cơ xuất huyết. Chất lượng khối tiểu cầu quyết định hiệu quả điều trị, giảm biến chứng, và tối ưu hóa lợi ích lâm sàng. Nghiên cứu sâu rộng về chất lượng và các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Điều này bao gồm hiểu rõ đặc điểm sinh lý, sinh hóa của tiểu cầu, cũng như lịch sử phát triển của y học truyền máu. Từ đó, đảm bảo các chế phẩm tiểu cầu đạt tiêu chuẩn cao nhất, mang lại sự an toàn và hiệu quả tối đa cho người bệnh, đồng thời giảm chi phí và các phản ứng không mong muốn.
1.1. Vai trò thiết yếu của tiểu cầu trong cầm máu
Tiểu cầu là thành phần máu nhỏ nhưng quan trọng. Chúng tham gia vào mọi giai đoạn đông cầm máu. Khi mạch máu bị tổn thương, tiểu cầu nhanh chóng kết dính, tạo nút chặn ban đầu. Tiếp theo, tiểu cầu hoạt hóa, giải phóng các yếu chất hỗ trợ đông máu. Chúng hình thành cục máu đông vững chắc. Thiếu hụt tiểu cầu về số lượng và/hoặc chức năng đều gây ra tình trạng xuất huyết. Xuất huyết có thể từ nhẹ đến nặng, thậm chí đe dọa tính mạng. Ví dụ điển hình là xuất huyết não hoặc đường tiêu hóa. Truyền khối tiểu cầu là liệu pháp cứu sống cho nhiều bệnh nhân. Nâng cao chất lượng tiểu cầu giúp tối đa hóa khả năng cầm máu của chúng.
1.2. Phát triển truyền máu hiện đại và chế phẩm tiểu cầu
Lịch sử truyền máu phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ XX. Việc phát hiện nhóm máu ABO là một bước ngoặt lớn. Khoa học kỹ thuật tiến bộ cho phép tách máu thành các thành phần. Hồng cầu, tiểu cầu, huyết tương tươi là những chế phẩm chính. Chế phẩm khối tiểu cầu được điều chế riêng biệt. Sử dụng thành phần máu cụ thể mang lại nhiều lợi ích. Bệnh nhân nhận đúng thành phần máu thiếu. Tránh truyền các thành phần không cần thiết. Điều này giảm phản ứng miễn dịch, tiết kiệm tài nguyên. Các trung tâm truyền máu tập trung vào điều chế khối tiểu cầu. Chất lượng khối tiểu cầu luôn là ưu tiên hàng đầu, đảm bảo hạn sử dụng tiểu cầu tối ưu.
II. Kỹ thuật điều chế khối tiểu cầu gạn tách và pha trộn
Điều chế khối tiểu cầu hiện nay sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Hai kỹ thuật chính là tiểu cầu gạn tách từ người hiến máu và tiểu cầu từ máu toàn phần (pha trộn). Mỗi phương pháp có những đặc điểm riêng biệt về quy trình, số lượng và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa tiểu cầu gạn tách và tiểu cầu pha trộn là rất quan trọng. Điều này giúp lựa chọn phương pháp điều chế phù hợp, đảm bảo hiệu quả điều trị lâm sàng. Các tiêu chuẩn chất lượng được áp dụng khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc và phương pháp điều chế khối tiểu cầu. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến việc chỉ định truyền tiểu cầu, góp phần tăng hiệu quả và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân.
2.1. Tiểu cầu gạn tách từ người hiến máu
Tiểu cầu gạn tách được thu nhận từ một người hiến duy nhất. Quá trình này sử dụng máy tách tế bào máu tự động. Người hiến máu được kết nối với máy. Máy sẽ ly tâm, tách tiểu cầu. Các thành phần máu khác được trả lại cho người hiến. Phương pháp này đảm bảo số lượng tiểu cầu cao trong mỗi đơn vị. Lợi ích là giảm thiểu phơi nhiễm với nhiều người hiến. Điều này giảm nguy cơ lây truyền bệnh. Số lượng tiểu cầu thu được thường lớn. Một đơn vị tiểu cầu gạn tách tương đương nhiều đơn vị tiểu cầu pha trộn. Chất lượng tiểu cầu gạn tách thường ổn định hơn. Khử bạch cầu cũng có thể thực hiện hiệu quả trong quá trình này.
2.2. Tiểu cầu từ máu toàn phần pha trộn
Tiểu cầu pha trộn được điều chế từ các đơn vị máu toàn phần. Máu toàn phần sau khi hiến được ly tâm. Các lớp thành phần máu được tách ra. Lớp tiểu cầu và huyết tương được thu thập. Sau đó, nhiều đơn vị nhỏ được pha trộn lại. Mục tiêu là đạt được số lượng tiểu cầu cần thiết cho một liều điều trị. Kỹ thuật này phổ biến tại nhiều cơ sở. Tuy nhiên, tiểu cầu pha trộn có thể đến từ nhiều người hiến. Điều này tăng nguy cơ phơi nhiễm với kháng nguyên lạ. Số lượng tiểu cầu trên mỗi đơn vị ban đầu thường thấp hơn. Chất lượng có thể biến động hơn giữa các lần pha trộn. Bảo quản tiểu cầu và pH tiểu cầu cần được giám sát chặt chẽ.
III. Yếu tố ảnh hưởng chất lượng tiểu cầu Sản xuất và bảo quản
Chất lượng khối tiểu cầu là một chỉ số quan trọng, chịu tác động của nhiều yếu tố trong suốt chuỗi cung ứng, từ người hiến máu đến quá trình bảo quản. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm sinh lý của người hiến, kỹ thuật điều chế sản phẩm, và điều kiện bảo quản sau điều chế. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết để đảm bảo sản phẩm tiểu cầu đạt chất lượng tốt nhất. Từ đó giúp các thầy thuốc lâm sàng có quyết định chính xác trong lựa chọn chỉ định, theo dõi kịp thời để tăng hiệu quả truyền tiểu cầu. Mục tiêu là giảm nguy cơ biến chứng và tối ưu hóa chi phí điều trị cho bệnh nhân, đảm bảo an toàn và hiệu quả cao nhất cho liệu pháp này.
3.1. Đặc điểm người hiến máu và quy trình điều chế
Người hiến máu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tiểu cầu. Sức khỏe, tiền sử bệnh, thuốc men là các yếu tố cần xem xét. Ví dụ, việc sử dụng aspirin có thể ảnh hưởng chức năng tiểu cầu. Quy trình điều chế từ máu toàn phần hoặc gạn tách cũng rất quan trọng. Thời gian từ khi lấy máu đến khi tách chiết, lực ly tâm, kỹ thuật xử lý ảnh hưởng đến hoạt hóa tiểu cầu. Sự không tuân thủ quy trình có thể làm giảm số lượng tiểu cầu. Chúng cũng làm suy giảm chức năng tiểu cầu. Tối ưu hóa từng bước giúp duy trì chất lượng cao, từ đó kéo dài hạn sử dụng tiểu cầu.
3.2. Điều kiện bảo quản tiểu cầu và tác động
Điều kiện bảo quản quyết định phần lớn chất lượng tiểu cầu. Nhiệt độ bảo quản là yếu tố hàng đầu. Nhiệt độ không phù hợp có thể gây tổn thương tiểu cầu. Sự biến đổi pH tiểu cầu cũng là vấn đề lớn, ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu. Túi bảo quản tiểu cầu chuyên dụng cho phép trao đổi khí. Điều này giúp duy trì môi trường lý tưởng cho tiểu cầu. Thời gian bảo quản cũng có giới hạn nghiêm ngặt. Bảo quản không đúng cách làm giảm số lượng tiểu cầu sống. Chức năng tiểu cầu bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị lâm sàng, tăng nguy cơ phản ứng truyền máu.
IV. Các chỉ số đánh giá chất lượng và chức năng khối tiểu cầu
Đánh giá chất lượng khối tiểu cầu là một phần thiết yếu trong quy trình ngân hàng máu. Việc này đảm bảo sản phẩm tiểu cầu an toàn và hiệu quả khi truyền cho bệnh nhân. Các chỉ số đánh giá không chỉ bao gồm số lượng tiểu cầu mà còn tập trung vào chức năng và khả năng sống của chúng. Các tiêu chuẩn này được thiết lập để đảm bảo mỗi đơn vị tiểu cầu đáp ứng các yêu cầu lâm sàng. Điều này giúp ngăn ngừa các phản ứng không mong muốn, tối ưu hóa kết quả điều trị. Việc kiểm tra chặt chẽ các chỉ số này là một phần quan trọng của quản lý chất lượng toàn diện trong truyền máu, kéo dài hạn sử dụng tiểu cầu một cách an toàn.
4.1. Tiêu chuẩn về số lượng tiểu cầu và thể tích
Số lượng tiểu cầu trong mỗi đơn vị là tiêu chí cơ bản để đánh giá chất lượng khối tiểu cầu. Đối với tiểu cầu gạn tách, số lượng thường cao hơn so với tiểu cầu pha trộn. Tổng thể tích khối tiểu cầu cũng cần được kiểm soát trong một giới hạn nhất định. Thể tích quá nhỏ hoặc quá lớn đều không lý tưởng cho việc truyền máu. Nồng độ tiểu cầu trên một thể tích nhất định rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc truyền tải đủ lượng tiểu cầu cần thiết cho bệnh nhân. Sự không đạt chuẩn về số lượng tiểu cầu có thể dẫn đến việc phải truyền nhiều đơn vị, tăng nguy cơ và chi phí.
4.2. Đánh giá chức năng tiểu cầu và các chỉ số khác
Ngoài số lượng, chức năng tiểu cầu là yếu tố quyết định hiệu quả lâm sàng. Tiểu cầu cần duy trì khả năng hoạt hóa, kết dính và ngưng tập để thực hiện vai trò cầm máu. Các phương pháp in vitro giúp đánh giá chức năng này. pH tiểu cầu là một chỉ số quan trọng khác; pH dưới 6.0 có thể gây tổn thương tiểu cầu không hồi phục, làm giảm nghiêm trọng chức năng tiểu cầu. Sự hiện diện của vi khuẩn cũng là mối lo ngại lớn, do đó các xét nghiệm vi sinh được thực hiện thường xuyên. Hạn sử dụng tiểu cầu được xác định dựa trên tổng thể các yếu tố chất lượng này. Kiểm tra liên tục đảm bảo an toàn và hiệu quả.
V. Tối ưu hóa bảo quản tiểu cầu Nhiệt độ túi pH
Bảo quản đúng cách là yếu tố then chốt để duy trì chất lượng và kéo dài hạn sử dụng của khối tiểu cầu. Các điều kiện bảo quản như nhiệt độ, loại túi chứa, và độ pH cần được kiểm soát chặt chẽ. Sự tối ưu hóa trong quá trình bảo quản đảm bảo tiểu cầu giữ được chức năng hoạt động bình thường, duy trì khả năng cầm máu hiệu quả sau khi truyền. Điều này không chỉ quan trọng cho hiệu quả điều trị lâm sàng mà còn giúp giảm thiểu lãng phí các chế phẩm máu quý giá. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn bảo quản là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh.
5.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và loại túi bảo quản
Nhiệt độ bảo quản lý tưởng cho tiểu cầu là 20-24°C. Nhiệt độ này cần được duy trì liên tục và ổn định trong suốt thời gian bảo quản tiểu cầu. Nhiệt độ thấp hơn ngưỡng này có thể gây tổn thương lạnh cho tiểu cầu, làm chúng mất chức năng khi truyền vào cơ thể. Túi bảo quản tiểu cầu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng. Chúng thường được làm từ vật liệu đặc biệt cho phép trao đổi khí tốt. Điều này giúp duy trì nồng độ oxy và carbon dioxide cân bằng trong túi. Môi trường này hỗ trợ tiểu cầu duy trì hoạt động bình thường, kéo dài hạn sử dụng tiểu cầu hiệu quả.
5.2. Duy trì pH tiểu cầu và hạn sử dụng an toàn
Duy trì pH tiểu cầu trong khoảng tối ưu (6.4-7.4) là cực kỳ quan trọng. pH thay đổi ra ngoài khoảng này gây bất hoạt tiểu cầu, làm suy giảm chức năng tiểu cầu. Ví dụ, pH dưới 6.0 có thể làm tiểu cầu mất khả năng sống và hoạt động. Việc duy trì pH đòi hỏi sự kiểm soát nhiệt độ và sử dụng túi bảo quản cho phép trao đổi khí hiệu quả. Hạn sử dụng tiểu cầu thường là 5 ngày, được tính từ thời điểm thu máu. Thời gian này phụ thuộc vào điều kiện bảo quản nghiêm ngặt. Bất kỳ sai lệch nào cũng có thể làm giảm hạn sử dụng, ảnh hưởng đến an toàn và hiệu quả truyền máu.
VI. Quy trình khử bạch cầu và an toàn truyền khối tiểu cầu
Khử bạch cầu là một quy trình quan trọng, góp phần đáng kể vào việc nâng cao sự an toàn của khối tiểu cầu truyền cho bệnh nhân. Mục tiêu chính là giảm thiểu các phản ứng bất lợi, bao gồm phản ứng sốt không tan máu, lây truyền virus và các phản ứng miễn dịch liên quan đến kháng thể kháng HLA. Việc áp dụng khử bạch cầu đã trở thành tiêu chuẩn trong nhiều trung tâm truyền máu, đặc biệt quan trọng đối với những bệnh nhân cần truyền máu nhiều lần hoặc có tiền sử phản ứng truyền máu. Quy trình này đảm bảo chất lượng và tăng cường hiệu quả điều trị của liệu pháp truyền tiểu cầu, hỗ trợ việc duy trì số lượng tiểu cầu ổn định.
6.1. Mục tiêu và phương pháp khử bạch cầu
Mục tiêu chính của khử bạch cầu là giảm số lượng bạch cầu trong chế phẩm máu. Cụ thể là giảm xuống dưới ngưỡng nhất định (ví dụ, dưới 5 x 10^6 bạch cầu trên một đơn vị). Điều này giúp giảm nguy cơ phản ứng sốt không tan máu. Nó cũng giảm lây truyền virus nội bào như CMV. Phương pháp phổ biến là sử dụng bộ lọc chuyên dụng. Bộ lọc này được gắn vào túi máu trong quá trình điều chế hoặc ngay trước khi truyền. Kỹ thuật gạn tách tiểu cầu cũng có thể kết hợp khử bạch cầu ngay từ đầu. Điều này đảm bảo một sản phẩm sạch hơn, chất lượng khối tiểu cầu cao hơn.
6.2. Giảm thiểu biến chứng và tăng hiệu quả truyền máu
Khử bạch cầu mang lại nhiều lợi ích lâm sàng quan trọng. Nó giảm đáng kể tỷ lệ phản ứng truyền máu không mong muốn. Bệnh nhân có tiền sử phản ứng thường hưởng lợi nhiều nhất từ chế phẩm tiểu cầu đã khử bạch cầu. Việc giảm thiểu bạch cầu cũng ngăn ngừa khả năng hình thành kháng thể kháng HLA. Điều này có thể gây ra hiện tượng trơ tiểu cầu, làm giảm hiệu quả truyền máu về sau. Một khối tiểu cầu được khử bạch cầu là sản phẩm chất lượng cao. Nó tăng cường sự an toàn và hiệu quả của liệu pháp truyền máu, giúp bệnh nhân phục hồi tốt hơn và cải thiện chức năng tiểu cầu của họ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Lịch sử truyền máu được bắt đầu vào những năm đầu của thế kỷ XVII, tuy nhiên chỉ đến khi nhà bác học Karl Landsteiner phát hiện ra hệ nhóm máu ABO ở người vào đầu thế kỷ XX thì truyền máu mới thật sự phát triển. Bước đột phá của truyền máu hiện đại là điều chế, chỉ định sử dụng các thành phần máu trong lâm sàng. Với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật và sự hiểu biết đầy đủ về miễn dịch huyết học, người ta đã tách riêng được các thành phần hồng cầu, tiểu cầu, bạch cầu hạt trung tính, huyết tương tươi, tủa lạnh yếu tố VIII, -globulin, albumin và các yếu tố đông máu. Trong điều trị, việc sử dụng các chế phẩm máu vừa mang tính khoa học, vừa có lợi ích kinh tế, bệnh nhân được cung cấp những thành phần máu mà họ thiếu, không truyền những thành phần không cần vì có thể gây ra các phản ứng miễn dịch, lãng phí các thành phần máu không cần thiết.
Tiểu cầu đóng vai trò quan trọng trong tất cả các giai đoạn đông cầm máu và góp phần vào quá trình làm lành vết thương. Sự khiếm khuyết của tiểu cầu về số lượng và/hoặc chức năng đều có thể đưa đến tình trạng xuất huyết với các mức độ khác nhau, nhiều khi đe dọa đến tính mạng của bệnh nhân (xuất huyết não, đường tiêu hóa, thận…). Truyền khối tiểu cầu là một liệu pháp điều trị thay thế rất quan trọng giúp cho bệnh nhân được bổ sung đủ số lượng tiểu cầu cần thiết để ngăn chặn quá trình chảy máu. Tại các trung tâm truyền máu trên thế giới cũng như ở Việt Nam, khối tiểu cầu (KTC) có thể được điều chế bằng nhiều kỹ thuật khác nhau như: kỹ thuật ly tâm để điều chế khối tiểu cầu từ đơn vị máu toàn phần, khối tiểu cầu gạn tách từ người hiến máu bằng máy tách tế bào máu tự động.
Vì vậy đánh giá chất lượng của mỗi loại khối tiểu cầu cũng có những tiêu chuẩn khác nhau. 2 Có rất nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng của khối tiểu cầu, đó là người hiến máu, quá trình điều chế và điều kiện bảo quản. Việc tìm hiểu, xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng khối tiểu cầu sẽ giúp điều chế được một sản phẩm tiểu cầu đạt chất lượng tốt nhất. Đồng thời có thông tin về chất lượng các loại khối tiểu cầu sẽ giúp thầy thuốc lâm sàng có quyết định chính xác trong lựa chọn chỉ định, có thái độ theo dõi kịp thời làm tăng hiệu quả truyền tiểu cầu trên lâm sàng, ngăn ngừa các biến chứng cũng như giảm được chi phí cho bệnh nhân.
Với những lý do trên chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu chất lượng và một số yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng khối tiểu cầu” với hai mục tiêu: 1. Nghiên cứu chất lượng các loại khối tiểu cầu được điều chế từ đơn vị máu toàn phần và gạn tách từ người hiến máu bằng máy tách tế bào máu tự động tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương. Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng của khối tiểu cầu. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Đặc điểm sinh lý, sinh hóa của tiểu cầu 1.1 Đặc điểm sinh sản của tiểu cầu Quá trình sinh tiểu cầu là quá trình sinh sản và biệt hóa từ tế bào gốc vạn năng theo sơ đồ sau : HSC CFU-GEMM Nguyên MTC MTC MTC Tiểu mẫu TC ưa có hạt có hạt cầu (CFU-Meg) base chưa sinh sinh TC TC Hình 1.1: Sơ đồ sinh tiểu cầu [1] ( HSC: hemopoietic stem cells, MTC: mẫu tiểu cầu, TC: tiểu cầu) Quá trình này diễn ra trong một vi môi trường phức tạp của tủy xương.
Mẫu tiểu cầu trưởng thành ở tuổi sinh tiểu cầu là tế bào máu lớn nhất trong các tế bào máu ở tủy xương, với nhân rất to, nhiều múi, nguyên sinh chất rộng chứa rất nhiều hạt. Tủy xương có thể tái tạo 108 mẫu tiểu cầu mỗi ngày [2],[3]. Mỗi mẫu tiểu cầu có thể sinh được từ 2. Sinh tiểu cầu từ mẫu tiểu cầu, hiện nay có hai giả thuyết không loại trừ lẫn nhau.
Một giả thuyết cho rằng mẫu tiểu cầu duỗi dài một phần bào tương (nảy chồi), sau đó chít hẹp lại từng đoạn và tách ra để tạo các tiểu cầu [3],[4],[6],[7]. Một giả thuyết khác đề xuất rằng lớp màng của tiểu cầu được hình thành trong bào tương của mẫu tiểu cầu, sau đó tiểu cầu được phóng 4 thích ra ngoài bởi sự phân mảnh của bào tương [5],[8]. Số lượng tiểu cầu bình thường ở máu ngoại vi là từ 150 đến 450 x109/l [6],[9]. Đời sống trung bình của tiểu cầu là 10 ngày.
Sau khi được sinh ra tại các xoang tủy xương, tiểu cầu ra máu ngoại vi, 2/3 lưu hành ở máu ngoại vi, 1/3 giữ lại ở lách [6],[9],[10]. Hầu hết tiểu cầu được loại bỏ ở lách và gan sau quá trình lão hóa, nhưng một phần không nhỏ liên tục bị loại bỏ qua sự tham gia duy trì tính toàn vẹn của mạch máu. Có rất nhiều cytokine tham gia vào việc điều hòa quá trình sinh tiểu cầu, các chất này có thể tác động vào nhiều giai đoạn như tăng sinh, trưởng thành của mẫu tiểu cầu và sự tạo thành tiểu cầu. TPO kích thích mẫu tiểu cầu để tăng kích thước tế bào, hình thành các chồi tạo tiểu cầu sau đó phân mảnh thành tiểu cầu, nhưng không phải độc quyền hoạt động này, TPO kết hợp với các yếu tố khác granulo- mono colony stimulating factor (GM-CSF), interleukin-3 (IL-3), IL-6, IL-11, fibroblast growth factor (FGF) và erythropoietin (EPO) [5],[6],[13].
GM-CSF, IL-3 có tác dụng kích thích sự tạo dòng mẫu tiểu cầu, trong đó IL-3 có tác dụng mạnh hơn [6]. IL-6, IL-11 làm mẫu tiểu cầu trưởng thành biểu hiện ở tăng kích thước tế bào, tăng sự phân múi của nhân. EPO tác động trong quá trình trưởng thành của mẫu tiểu cầu [5],[6]. * Nhóm có tác dụng ức chế: transforming growth factor (TGF), IL-4, yếu tố 4 tiểu cầu [5].2 Cấu trúc tiểu cầu 1.1 Hình ảnh vi thể Trên tiêu bản nhuộm Giemsa, tiểu cầu là một tế bào nhỏ, không nhân, hình tròn hoặc bầu dục, đường kính trung bình 2-4µm [9], bắt màu 5 tím hồng, có thể quan sát được màng tiểu cầu như một đường viền mỏng và những hạt lấm tấm nhỏ như đầu kim bắt màu đậm hơn nằm trong nguyên sinh chất tiểu cầu.2 Hình ảnh siêu cấu trúc Hình 1.2: Cấu trúc tiểu cầu [1] Dưới kính hiển vi điện tử tiểu cầu được ghi nhận có các thành phần * Lớp màng ngoài: lớp này dày khoảng 14-20nm, thành phần chính là glycoprotein (GP), glycolipid, mucopolysaccharid và các protein của huyết tương hấp phụ lên.
* Màng bào tương: màng này được cấu tạo gồm 3 lớp, hai lớp lipid kép và lớp glycoprotein. Trong lớp lipid có gắn cholesterol, glycolipid. Phospholipid chủ yếu là phosphatidyncholin (PC), sphingomyelin (SphM), phosphatidylethanolamin (PE), phosphatidynserin (PS) và phosphatidyninositol (PI). Các glycoprotein màng đóng vai trò như các thụ thể bề mặt [14],[15].1: Các thụ thể bề mặt chính của tiểu cầu [9].
Glycoprotein Chức năng/chất liên kết Thụ thể GPIIb/IIIa Thụ thể của fibrinogen, vWF, fibronectin, vitronectin, thrombospondin GPIa/IIa Collagen GPIb/IX/V vWP GPVI Collagen Màng tiểu cầu có chứa “bơm” Na+/Na+ - ATP ase có tác dụng điều chỉnh sự ổn định của ion trong tiểu cầu. * Các yếu tố tạo khung đỡ tiểu cầu Các vi ống: nằm sát dưới màng tiểu cầu bao quanh chu vi tiểu cầu tạo nên khung đỡ và cùng với các sợi actin tạo nên hình đĩa cho tiểu cầu. Các vi sợi: bản chất các vi sợi là actin, chất này rất giầu trong tiểu cầu. Khi tiểu cầu bị hoạt hóa và thay đổi hình dạng thì các vi sợi xuất hiện nhiều lên và tham gia tạo giả túc của tiểu cầu [9],[16].
* Hệ thống đặc và kênh mở Hệ thống đặc là một khối vật chất vô định hình dầy đặc điện tử, là nơi dự trữ Ca++ của tiểu cầu là nơi tổng hợp men cyclooxygenase và prostaglandin [9],[16]. Hệ thống kênh mở: là một hệ thống ống dẫn từ trong bào tương của tiểu cầu ra đến lớp màng ngoài, tạo thành các lỗ nhỏ li ti trên bề mặt tiểu cầu. Hệ thống này đóng vai trò như một đường dẫn cho các chất từ bên ngoài môi trường đi vào trong tế bào chất của tiểu cầu và là nơi đưa các chất được giải phóng từ các hạt ra khỏi tiểu cầu khi chúng bị hoạt hóa [9],[16]. 7 * Các bào quan Ty thể: mỗi tiểu cầu có khoảng 7 ty thể, với kích thước tương đối nhỏ, chúng đóng vai trò tạo dự trữ năng lượng cho tiểu cầu thông qua các phản ứng oxydase [6],[9],[16].
Lysosome: có chứa nhiều enzyme như galatosidase, fucosidase, hexozanidase, glucuronidase. Peroxisome: là các hạt rất nhỏ nằm trong tiểu cầu, đóng vai trò trong sự chuyển hóa lipid của tiểu cầu. Các hạt của tiểu cầu: chứa rất nhiều chất tham gia vào quá trình dính, ngưng tập của tiểu cầu với nồng độ rất cao, nó chỉ được tiết ra khi tiểu cầu bị kích hoạt bao gồm: + Hạt đậm: là các hạt phân bố rất nhiều trong tiểu cầu, các hạt này có đường kính từ 20-30nm, rất giầu adenosine triphosphate (ATP), adenosine diphosphate (ADP), chứa hàm lượng cao canxi, serotonin, pyrophosphate. + Hạt α: là loại hạt chiếm tỷ lệ cao nhất trong tiểu cầu, mỗi tiểu cầu có khoảng 50-80 hạt α, hạt này chứa các protein đóng nhiều vai trò khác nhau trong quá trình cầm máu, đông máu và sự lành vết thương [6],[9],[16].2: Thành phần của hạt α [6].
Tính chất của protein Tên của protein Protein đặc hiệu cho tiểu cầu Yếu tố 4 tiểu cầu, Β-thromboglobulin Glycoprotein dính Fibrinogen, yếu tố von Willebrand, fibronectin, thrombospondin Yếu tố đông máu Yếu tố V, XI, protein S Yếu tố gây gián phân PDFG, TGF-β, EGF, ECGF Chất ức chế hiện tượng tiêu sợi huyết Chất ức chế α2-plasmin, PAI Protein kết hợp màng P-selectin, GMP33, GPIV 8 1.3 Chức năng tiểu cầu 1.1 Vai trò của tiểu cầu trong quá trình cầm máu ban đầu. Trong trạng thái sinh lý bình thường, tiểu cầu không dính vào nội mô mạch máu còn nguyên vẹn, khi khi tế bào nội mô thành mạch bị tổn thương tiểu cầu nhanh chóng trải qua các quá trình bám dính, thay đổi hình dạng, bài tiết và kết tập thông qua một loạt các phản ứng phối hợp tinh xảo, mà đỉnh điểm là hình thành một nút tiểu cầu tại nơi mô tổn thương [17],[18]. Quá trình chuyển đổi tiểu cầu bất hoạt thành tiểu cầu hoạt hóa xảy ra theo một chiều dọc liên tục nhưng có thể được chia thành các bước: bám dính, chế tiết và kết tập [6],[9],[14],[19]. * Giai đoạn bám dính Khi thành mạch bị tổn thương, lớp tế bào nội mô bị mất đi và bộc lộ lớp dưới nội mô, lớp này có bản chất là các protein dính như: collagen, yếu tố von Willebrand, fibronectin, lamilin…[6],[9],[14],[20].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chất lượng khối tiểu cầu và yếu tố ảnh hưởng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-chat-luong-khoi-tieu-cau-va-cac-yeu-to-anh-huong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chất lượng khối tiểu cầu và yếu tố ảnh hưởng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chất lượng khối tiểu cầu và một số yếu tố ảnh hưởng. Đề xuất các phương pháp đánh giá và cải thiện chất lượng trong xét nghiệm y học.
Luận án "Chất lượng khối tiểu cầu và yếu tố ảnh hưởng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chất lượng khối tiểu cầu và yếu tố ảnh hưởng" thuộc chuyên ngành Huyết học – Truyền máu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chất lượng khối tiểu cầu và yếu tố ảnh hưởng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chất lượng khối tiểu cầu và yếu tố ảnh hưởng" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chất lượng khối tiểu cầu và yếu tố ảnh hưởng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.