Nghiên cứu cấu trúc và động học không đồng nhất trong vật liệu Silicát ba nguyên PbO.SiO2 và Na2O.SiO2

Nghiên cứu cấu trúc và sự không đồng nhất động học trong vật liệu silicát ba nguyên PbO-SiO2-Al2O3.2SiO2 và Na2O.2SiO2 ở trạng thái lỏng và vô định hình.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu cấu trúc silicat chì và natri
Số trang:
146 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý kỹ thuật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu cấu trúc silicat chì và natri

Tài liệu này trình bày kết quả nghiên cứu chi tiết về cấu trúc của các vật liệu silicát ba nguyên. Trọng tâm là hệ PbO.2SiO2 (silicat chì) và Na2O.2SiO2 (silicat natri). Nghiên cứu này phân tích cấu trúc ở cả trạng thái lỏng và vô định hình. Mục tiêu là hiểu rõ sự sắp xếp nguyên tử và ảnh hưởng của ôxít kim loại. Mạng lưới silicat là thành phần chính. Các oxit kim loại đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc. Chúng ảnh hưởng đến tính chất vật lý của vật liệu. Sự khác biệt giữa silicat chì và silicat natri được làm rõ qua các phân tích cấu trúc chi tiết.

1.1. Tổng quan vật liệu silicat ba nguyên

Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc và động học của vật liệu silicát ba nguyên. Các hệ PbO.2SiO2 và Na2O.2SiO2 là trọng tâm chính. Đây là các hệ thủy tinh silicat quan trọng. Sự hiểu biết về cấu trúc của chúng ở trạng thái lỏng và vô định hình rất cần thiết. Vật liệu này có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Hiệu suất của chúng phụ thuộc vào cấu trúc vi mô.

1.2. Cấu trúc mạng lưới silicat cơ bản

Hệ silicát bao gồm các đơn vị tứ diện SiO4. Các đơn vị này liên kết với nhau tạo thành mạng lưới silicát. Các ôxít kim loại như PbO và Na2O đóng vai trò chất biến đổi mạng. Chúng phá vỡ các liên kết Si-O-Si. Điều này tạo ra các nguyên tử oxy không cầu (NBO). Số lượng NBO ảnh hưởng đến tính chất vật liệu. Mạng lưới trở nên lỏng lẻo hơn.

1.3. Đặc điểm cấu trúc của silicat chì và natri

Silicat chì (PbO.2SiO2) và silicat natri (Na2O.2SiO2) có cấu trúc đặc trưng. Nguyên tử Pb và Na xen kẽ vào mạng lưới. Chúng tạo ra các liên kết ion yếu hơn so với liên kết cộng hóa trị Si-O. Điều này ảnh hưởng đến độ bền cơ học và tính chất nhiệt. Nghiên cứu xem xét trật tự gần và trật tự khoảng trung. Sự khác biệt này quyết định chức năng.

II. Động học không đồng nhất vật liệu silicat lỏng

Phần này tập trung vào nghiên cứu động học, đặc biệt là sự không đồng nhất động học, trong các vật liệu silicát. Các hệ Na2O.2SiO2 và PbO.2SiO2 ở trạng thái lỏng được phân tích kỹ lưỡng. Sự không đồng nhất này liên quan đến các chuyển động của nguyên tử. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất vĩ mô. Độ nhớt và độ dẫn ion là các đặc trưng chính. Khuếch tán ion là cơ chế quan trọng. Việc hiểu rõ cơ chế động học giúp cải thiện vật liệu. Điều này có giá trị trong các ứng dụng công nghiệp và khoa học vật liệu.

2.1. Sự không đồng nhất động học trong silicat

Các vật liệu silicát thể hiện sự không đồng nhất động học. Điều này có nghĩa là các vùng khác nhau trong vật liệu có động học khác nhau. Một số vùng có thể chuyển động nhanh hơn vùng khác. Đây là một đặc tính quan trọng của thủy tinh silicat. Nghiên cứu sử dụng phương pháp động lực học phân tử (MD) để khảo sát. Phân tích này tiết lộ sự phân bố động lực học.

2.2. Độ nhớt và khuếch tán ion trong hệ lỏng

Độ nhớt là một thông số động học quan trọng. Nó mô tả khả năng chảy của vật liệu. Trong silicat chì và natri, độ nhớt bị ảnh hưởng bởi cấu trúc mạng. Các ion kim loại như Na+ và Pb2+ có khả năng khuếch tán. Sự khuếch tán ion này đóng vai trò quyết định trong độ dẫn ion. Các chất biến đổi mạng làm tăng khả năng khuếch tán. Điều này có ý nghĩa trong ứng dụng điện hóa.

2.3. Ảnh hưởng của ôxít kim loại đến động học

Sự hiện diện của các ôxít kim loại ảnh hưởng đáng kể đến động học. Ôxít natri (Na2O) làm tăng độ linh động của mạng lưới. Nó tạo ra nhiều oxy không cầu hơn. Điều này dẫn đến độ nhớt thấp hơn và khuếch tán ion cao hơn. Ôxít chì (PbO) cũng có tác động tương tự nhưng có thể khác biệt về mức độ. Hiểu biết này quan trọng cho ứng dụng điện hóa.

III. Phân tích cấu trúc vô định hình silicat Phương pháp

Phần này trình bày các phương pháp tính toán và phân tích cấu trúc của vật liệu silicát. Đặc biệt, cấu trúc vô định hình của silicat chì và silicat natri được khảo sát. Phương pháp động lực học phân tử (MD) là công cụ chính. Nó giúp xây dựng các mô hình và mô phỏng hành vi nguyên tử. Các kỹ thuật tiên tiến như Simplex và Shell-Core được sử dụng. Chúng hỗ trợ phân tích chi tiết mạng lưới silicat. Mục tiêu là hiểu rõ sự sắp xếp nguyên tử và liên kết trong vật liệu. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc.

3.1. Phương pháp mô phỏng động lực học phân tử MD

Phương pháp MD là công cụ chính để nghiên cứu cấu trúc và động học. Nó cho phép mô phỏng chuyển động của hàng nghìn nguyên tử. Các mô hình PbO.2SiO2 và Na2O.2SiO2 được xây dựng. Các tham số thế tương tác được sử dụng để tính toán. MD cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc vô định hình. Nó giúp dự đoán tính chất vật liệu.

3.2. Phân tích cấu trúc bằng Simplex và Shell Core

Để phân tích cấu trúc chi tiết, các phương pháp đặc biệt được áp dụng. Phương pháp Simplex giúp xác định các đơn vị cấu trúc cơ bản. Nó phân loại các oxy-simplex và cation-simplex. Phương pháp Shell-Core phân tích các cụm nguyên tử lớn hơn. Nó khám phá sự phân bố không gian và liên kết. Các phương pháp này hỗ trợ hiểu rõ mạng lưới silicat. Chúng định lượng trật tự cục bộ.

3.3. Đánh giá trật tự gần và trật tự khoảng trung

Nghiên cứu tập trung vào cả trật tự gần và trật tự khoảng trung. Trật tự gần mô tả sự sắp xếp của các nguyên tử lân cận. Nó liên quan đến các liên kết hóa học. Trật tự khoảng trung đề cập đến cấu trúc ở quy mô lớn hơn. Các cấu trúc vô định hình thường thiếu trật tự xa. Việc phân tích này giúp nhận diện các đặc điểm cấu trúc độc đáo. Nó là chìa khóa để hiểu tính chất.

IV. Ảnh hưởng oxit kim loại tới mạng lưới silicat

Phần này nghiên cứu sâu về vai trò của ôxít kim loại trong vật liệu silicát. Đặc biệt, nó phân tích ảnh hưởng của PbO và Na2O lên mạng lưới silicat. Các ôxít này hoạt động như chất biến đổi mạng. Chúng làm thay đổi cấu trúc cơ bản của thủy tinh silicat. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến nhiều tính chất vật lý. Độ nhớt, độ dẫn ion, và cơ tính đều chịu tác động. Hiểu rõ cơ chế này là chìa khóa để kiểm soát tính chất vật liệu. Nó cho phép tối ưu hóa các đặc tính mong muốn.

4.1. Cơ chế chất biến đổi mạng trong thủy tinh silicat

Ôxít kim loại như PbO và Na2O hoạt động như chất biến đổi mạng. Chúng chen vào mạng lưới Si-O-Si. Điều này phá vỡ các liên kết cầu oxy (BO). Chúng tạo ra oxy không cầu (NBO). Sự gia tăng NBO làm giảm mức độ polymer hóa của mạng lưới. Đây là đặc điểm then chốt của thủy tinh silicat. NBO tăng cường tính linh động của ion.

4.2. So sánh tác động của PbO và Na2O lên mạng lưới

PbO và Na2O có tác động khác nhau lên mạng lưới silicat. Na2O thường tạo ra nhiều NBO hơn trên mỗi đơn vị ôxít thêm vào. Điều này làm mạng lưới lỏng lẻo hơn. PbO có thể vừa là chất biến đổi mạng vừa tham gia cấu trúc mạng. Bản chất liên kết của Pb với oxy có thể khác. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến độ bền và tính chất điện. Phân tích này rất quan trọng.

4.3. Tương quan giữa cấu trúc và tính chất vật lý

Sự thay đổi trong cấu trúc mạng lưới do ôxít kim loại gây ra ảnh hưởng đến tính chất. Ví dụ, việc tạo ra NBO làm giảm độ nhớt của vật liệu nóng chảy. Nó cũng tăng cường khuếch tán ion và độ dẫn ion. Hiểu mối tương quan này rất quan trọng. Nó giúp thiết kế vật liệu thủy tinh silicat với các tính chất mong muốn. Cấu trúc quyết định chức năng.

V. Ứng dụng tính chất khuếch tán ion trong thủy tinh silicat

Phần này khám phá các ứng dụng thực tiễn của những tính chất đã nghiên cứu. Đặc biệt, khả năng khuếch tán ion trong thủy tinh silicat được nhấn mạnh. Độ dẫn ion cao của một số vật liệu silicát mở ra nhiều tiềm năng. Chúng có thể được sử dụng trong các thiết bị điện hóa và cảm biến. Việc kiểm soát cấu trúc và động học giúp cải thiện hiệu suất. Đây là kiến thức quan trọng cho việc phát triển vật liệu tiên tiến. Nó thúc đẩy các đổi mới công nghệ.

5.1. Tính dẫn ion và tầm quan trọng công nghiệp

Độ dẫn ion của thủy tinh silicat là một tính chất quan trọng. Nó có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Các ví dụ bao gồm cảm biến, pin nhiên liệu và vật liệu điện hóa. Khuếch tán ion của Na+ và Pb2+ là cơ chế chính. Việc điều chỉnh thành phần ôxít kim loại có thể tối ưu hóa độ dẫn. Điều này mở ra nhiều khả năng ứng dụng.

5.2. Kiểm soát độ nhớt cho quá trình chế tạo

Độ nhớt của vật liệu silicát lỏng là yếu tố then chốt trong chế tạo. Quá trình kéo sợi thủy tinh, ép khuôn cần độ nhớt được kiểm soát chặt chẽ. Các ôxít kim loại làm giảm độ nhớt. Điều này giúp dễ dàng gia công vật liệu hơn. Việc hiểu rõ động học giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.

5.3. Thiết kế vật liệu thủy tinh silicat mới

Kiến thức về cấu trúc và động học mở ra cơ hội thiết kế vật liệu mới. Các vật liệu thủy tinh silicat với tính năng chuyên biệt có thể được tạo ra. Ví dụ, thủy tinh có độ bền cao hoặc khả năng dẫn ion ưu việt. Sự hiểu biết sâu sắc về mạng lưới silicat và chất biến đổi mạng là nền tảng. Điều này thúc đẩy đổi mới trong khoa học vật liệu. Nó dẫn đến các sản phẩm tiên tiến.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu cấu trúc và sự không đồng nhất động học trong vật liệu silicát ba nguyên pbo sio2 al­2o3 2sio­2 và na2o 2sio2 ở trạng thái lỏng và vô định hình la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN VĂN YÊN NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ SỰ KHÔNG ĐỒNG NHẤT ĐỘNG HỌC TRONG VẬT LIỆU SILICÁT BA NGUYÊN PbO.2SiO2 và Na2O.2SiO2 Ở TRẠNG THÁI LỎNG VÀ VÔ ĐỊNH HÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN VĂN YÊN NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ SỰ KHÔNG ĐỒNG NHẤT ĐỘNG HỌC TRONG VẬT LIỆU SILICÁT BA NGUYÊN PbO.2SiO2 và Na2O.2SiO2 Ở TRẠNG THÁI LỎNG VÀ VÔ ĐỊNH HÌNH Chuyên ngành: VẬT LÝ KỸ THUẬT Mã số: 62520401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ THẾ VINH HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. TM Tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh 1.

Nguyễn Văn Hồng Nguyễn Văn Yên LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Hồng và PGS. Lê Thế Vinh, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện làm việc của Bộ môn Vật lý tin học, Viện Vật lý kỹ thuật và Phòng đào tạo Sau đại học Trường Đại học Bách khoa Hà Nội dành cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, người thân, đồng nghiệp đã dành nhiều tình cảm, động viên giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 18 tháng 12 năm 2017 Nguyễn Văn Yên MỤC LỤC Danh mục các từ viết tắt và ký hiệu. 1 Danh mục các bảng biểu. 2 Danh mục các hình vẽ và đồ thị.

Cấu trúc của silica. Cấu trúc của hệ vật liệu silicát. Hệ ôxít nhôm-silicát. Hệ ôxít chì-silicát.

Hệ ôxít Natri-silicát. Động học của hệ vật liệu silicát. Hệ ôxít nhôm-silicát. Hệ ôxít chì-silicát.

Hệ ôxít Natri-silicát. PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN 2. Xây dựng mô hình. Phương pháp mô phỏng.

Phương pháp tính các thông số động học. Phương pháp tính động học không đồng nhất. Phương pháp tính cấu trúc. Phương pháp phân tích cấu trúc.

Phương pháp tính một số cấu trúc đặc biệt. Phương pháp tính simplex. Phương pháp tính shell-core. VI CẤU TRÚC CỦA HỆ NHÔM-SILICÁT VÀ CHÌ-SILICÁT 3.

Cấu trúc trật tự gần. Mô hình PbO. Mô hình Al2O3.2SiO2 vô định hình. Mô hình Al2O3.

Mô hình xAl2O3(1-x)SiO2 lỏng. Cấu trúc trật tự khoảng trung. Mô hình PbO. Mô hình Al2O3.2SiO2 vô định hình.

Mô hình Al2O3. Mô hình xAl2O3(1-x)SiO2 lỏng. Kết luận chương 3. PHÂN TÍCH CẤU TRÚC BẰNG PHƯƠNG PHÁP SIMPLEX VÀ SHELL-CORE 4.

Phương pháp simplex. Mô hình Na2O. Oxy-simplex và Cation-simplex. Mô hình Al2O3.

Cation-simplex và Oxy-simplex. Cation-simplex-cluster. Phương pháp Shell-Core cho mô hình Al2O3. Shell-Core-particles.

Shell-core-cluster. Kết luận chương 4. ĐỘNG HỌC KHÔNG ĐỒNG NHẤT CỦA NATRI VÀ NHÔM SILICÁT 5. Động học không đồng nhất.

Mô hình Na2O. Nguyên tử oxy và lân cận. Nguyên tử Si và Na. Mô hình Al2O3.

Nguyên tử oxy và lân cận. Nguyên tử Al và Si. Tương quan cấu trúc và động học. Mô hình Na2O.

Mô hình Al2O3. Kết luận chương 5. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

129 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU MD Động lực học phân tử DH Động học không đồng nhất NBO Oxy không cầu BO Oxy cầu DOP Mức độ polymer hóa D Hệ số khuếch tán η Độ nhớt T Là nguyên tử Pb, Al, Si, Na AS2 Nhôm-silicát Al2O3.2SiO2 VS Void-simplex OS Oxy-simplex CS Cation- simplex CSC Cation - simplex-cluster SC Shell-Core SCP Shell-Core-particles SCC Shell-Core-cluster < rt2 > Dịch chuyển bình phương trung bình < SC > Kích thước cụm trung bình < NLK > Số liên kết trung bình NC Số lượng cụm SM Siêu phân tử SPL Hạt cứng 1 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2.1 Các thông số thế tương tác cho hệ PbO.SiO2 và hệ Al2O3.2 Các thông số thế tương tác của hệ Na2O.3 Thành phần số nguyên tử và mật độ của xAl2O3(1-x)SiO2 ở 3500 38 K và 0 GPa.4 Mật độ mô hình PbO.SiO2 và Al2O3.5 Hệ số khuếch tán các nguyên tử của hệ chì và nhôm-silicát lỏng.1 So sánh thực nghiệm của các đặc trưng cấu trúc của hệ 48 PbO.2 So sánh thực nghiệm và mô phỏng các thông số cấu trúc của hệ 48 Al2O3.2SiO2 vô định hình.3 So sánh thực nghiệm và mô phỏng các thông số cấu trúc của hệ 49 Al2O3.4 Tỷ lệ khác nhau của các loại O trong hệ PbO.SiO2 lỏng với 66 khoảng áp suất là 0-30 GPa. OT là nguyên tử O liên kết với cả Pb và Si; OSi là nguyên tử O chỉ liên kết với hai nguyên tử Si; OPb là nguyên tử O chỉ liên kết với 2 nguyên tử Pb.5 Phân bố không gian của các liên kết giữa hai TOx kề nhau trong 74 chất lỏng AS2: Si-Si, Al-Al và Al-Si là liên kết giữa SiOx với SiOx; AlOx với AlOx và giữa AlOx và SiOx; Nc, Ne và Nf tương ứng là số liên kết góc, cạnh và mặt.6 Phân bố của các nguyên tử O cầu trong đơn vị SiO4 tại áp suất 74 khác nhau: Q4 là số đơn vị SiO4; Q4-0 là số đơn vị SiO4 độc lập; Q4-1, Q4-2, Q4-3 và Q4-4 là số các đơn vị SiO4 có 1, 2, 3 và 4 nguyên tử O cầu.7 Phân bố số nguyên tử O cầu trong đơn vị SiO5 tại các áp suất 75 khác nhau: Q5-0 là số đơn vị SiO5 độc lập; Q5-1, Q5-2, Q5-3, Q5-4 và Q5-5 là số đơn vị SiO5 có 1, 2, 3, 4 and 5 nguyên tử O cầu.8 Phân bố số nguyên tử O cầu trong đơn vị SiO6 tại các áp suất 75 khác nhau: Q6-0 là số các đơn vị SiO6 độc lập; Q6-1, Q6-2, Q6-3, Q6-4, Q6-5 và Q6-6 là số SiO6 có 1, 2, 3, 4, 5 và 6 nguyên tử O cầu.9 Mạng con Si-O, với Smc, Nmc tương ứng là kích thước và số 77 mạng con của Si-O.10 Mạng con Al-O, với Smc, Nmc tương ứng là kích thước và số 77 mạng con của Al-O Bảng 3.11 Phân bố các loại liên kết giữa hai đơn vị cấu trúc liền kề TOx 81 trong chất lỏng xAl2O3(1-x)SiO2: Al - Al và Al - Si là liên kết giữa các đơn vị AlOx với AlOx và giữa AlOx với SiOx; Nc, Ne và Nf tương ứng là số các liên kết góc, cạnh và mặt.1 Đặc trưng của void-simplex; mVS là số void-simplex trung bình 85 cho mỗi nguyên tử; RVS là bán kính trung bình của void-simplex tương ứng ở cấu hình áp suất 0.1MPa và 8 GPa.2 Đặc trưng cấu trúc Oxy-simplex (OS) với mOS là tỷ lệ OS trung 87 bình tính trên mỗi nguyên tử, ROS là bán kính OS tương ứng.3 Đặc trưng cấu trúc CS với mCS là số simplex trung bình của mỗi 89 nguyên tử, RCS là bán kính simplex tương ứng.4 Số OS tại các áp suất từ 0 GPa đến 20GPa, với mOS là số lượng 91 OS, ROS là bán kính tương ứng, NS là số nguyên tử O có trong OS.5 Số CS tại các áp suất từ 0 GPa đến 20GPa, với mCS là số CS, RCS 92 là bán kính tương ứng, NS là số cation có trong các CS.6 Đặc trưng cấu trúc của CSC với SCSC, mCSC tương ứng là kích 92 thước và số cụm của CSC, NCSC là số nguyên tử cation thuộc CSC, NAl/NSi là tỷ lệ số nguyên tử Al và Si trong CSC ở áp suất cao và thấp.7 Đặc trưng của SCP tại áp suất 0 GPa.8 Đặc trưng của SCP tại áp suất 10 GPa.9 Đặc trưng của SCP tại áp suất 20 GPa.10 Đặc trưng của các SCC lớn tại áp suất 0 GPa.11 Đặc trưng cấu trúc của 3 loại SCC tại áp suất 0 GPa.1 Phân bố của kích thước cụm SC, số lượng cụm NC và dịch 121 chuyển bình phương trung bình <rt2> của cụm tương ứng ở áp suất thấp (0.1 MPa) cho những cụm chuyển động chậm.2 Phân bố của kích thước cụm SC và số lượng cụm NC và dịch 121 3 chuyển bình phương trung bình <rt2> của cụm tương ứng ở áp suất thấp ( 0.1MPa) cho những cụm chuyển động nhanh. 4 DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Cấu trúc mạng của PbO-SiO2 [117] 23 Hình 1.2 Cơ chế chuyển đổi cấu trúc NBO thành BO [39] ảnh hưởng đến dòng 29 nhớt.3 Nguyên tử Na chuyển động trong kênh dẫn với sự hình thành nên 4 33 loại nguyên tử O (1: NBO, 2: Na-BO-Na,3: Na-BO và 4: BO) trong công trình [53] Hình 2.1 Sự phụ thuộc thời gian của dịch chuyển bình phương trung bình 40 (thang logarit) AS2 lỏng tại 3500 K tại 0 GPa và 20 GPa.2 Độ nhớt của xAl2O3(1-x)SiO2 với sự thay đổi nồng độ Al2O3 và so 41 sánh với các công trình thực nghiệm khác.3 Liên kết và các đám liên kết, khoảng cách liên kết giữa 2 nguyên 42 tử(a), 6 nguyên tử liên kết thành cụm (b, c), 6 nguyên tử tạo 3 cụm (d).4 Số phối trí và hàm phân bố xuyên tâm với các lân cận gần nhất ứng 44 với đỉnh thứ nhất của hàm phân bố xuyên tâm các lân cận thứ 2 ứng với đỉnh thứ 2 của hàm phân bố xuyên tâm (liên kết lỏng).5 Hình ảnh các loại simplex với VS (a), OS (b), CS (c), CSC (d). Các 46 quả cầu màu xanh là các cation, quả cầu màu nâu là nguyên tử Oxy.1 Hàm phân bố xuyên tâm của hệ PbO.2 Phân bố số phối trí của SiOx (trái) và PbOx (phải) trong hệ PbO.SiO2 50 lỏng như một hàm của áp suất.3 Cấu trúc mạng SiOx được tách ra từ hệ PbSiO3 lỏng ở áp suất 0 GPa 51 (trái); tại 25 GPa (phải).4 Mạng của PbOx được tách ra từ hệ PbSiO3 lỏng, tại áp suất 0 GPa 51 (trái); tại 25 GPa (phải).

đơn vị cấu trúc là các quả cầu bong bóng trong suốt màu khác nhau.5 Phân bố khoảng cách Si-O trong SiOx (x=4, 5, 6) trong mô hình 52 5 PbO.6 Phân bố góc của SiOx (x=4, 5, 6) trong mô hình PbO.7 Phân bố số phối trí các đơn vị cấu trúc SiOx (trái) và AlOx (phải) như 53 một hàm của áp suất trong mô hình AS2 vô định hình.8 Phân bố không gian của các đơn vị cấu trúc cơ bản TO4, TO5 và TO6 54 ở 0 GPa (a); 5 GPa (b); 10 GPa (c) và 60 GPa (d). Với TO4 (màu đen); TO5 (màu vàng), và TO6 (màu xanh) trong mô hình AS2 vô định hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Yên (2017). Cấu trúc và động học vật liệu Silicát ba nguyên PbO.SiO2, Na2O.SiO2 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-cau-truc-va-dong-hoc-khong-dong-nhat-vat-lieu-silicat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cấu trúc và động học vật liệu Silicát ba nguyên PbO.SiO2, Na2O.SiO2" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cấu trúc và sự không đồng nhất động học trong vật liệu silicát ba nguyên PbO-SiO2-Al2O3.2SiO2 và Na2O.2SiO2 ở trạng thái lỏng và vô định hình.

Luận án "Cấu trúc và động học vật liệu Silicát ba nguyên PbO.SiO2, Na2O.SiO2" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Cấu trúc và động học vật liệu Silicát ba nguyên PbO.SiO2, Na2O.SiO2" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cấu trúc và động học vật liệu Silicát ba nguyên PbO.SiO2, Na2O.SiO2" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Cấu trúc và động học vật liệu Silicát ba nguyên PbO.SiO2, Na2O.SiO2" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cấu trúc và động học vật liệu Silicát ba nguyên PbO.SiO2, Na2O.SiO2" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cấu trúc và động học vật liệu Silicát ba nguyên PbO.SiO2, Na2O.SiO2" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter