Nghiên cứu cấu trúc Ulvan hoạt tính sinh học từ Ulva lactuca và Ulva reticulata
Nghiên cứu cấu trúc ulvan có hoạt tính sinh học từ rong lục Ulva lactuca và Ulva reticulata để ứng dụng tiềm năng trong y dược và công nghệ thực phẩm.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ulvan: Cấu trúc Polysaccharide hoạt tính sinh học từ rong biển
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Quách Thị Minh Thu
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ulvan Cấu trúc Polysaccharide hoạt tính sinh học từ rong biển
Tài liệu tập trung nghiên cứu cấu trúc của ulvan, một loại polysaccharide rong biển quan trọng. Ulvan chiết tách từ rong lục Ulva lactuca và Ulva reticulata. Việc nghiên cứu này nhằm xác định mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học của ulvan. Hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm và chống đông máu tự nhiên của ulvan được đánh giá. Các thông số cấu trúc như thành phần monosaccharide ulvan, mức độ sulfat hóa, và trọng lượng phân tử ulvan được phân tích chi tiết. Mục tiêu là phát triển tiềm năng ứng dụng của ulvan trong y học và thực phẩm chức năng.
1.1. Ulvan Polysaccharide đặc trưng rong xanh
Ulvan là một polysaccharide rong biển cấu trúc phức tạp. Nguồn gốc chính là rong xanh Ulva, phổ biến ở nhiều vùng biển. Cấu trúc ulvan bao gồm các đơn vị lặp lại của rhamnose, axit glucuronic và xylose. Các đường này thường được sulfat hóa. Mức độ sulfat hóa biến đổi theo loài rong và điều kiện môi trường. Nghiên cứu tập trung vào ulvan từ Ulva lactuca và Ulva reticulata. Đây là hai loài rong xanh quan trọng, hứa hẹn nhiều tiềm năng.
1.2. Hoạt tính sinh học tiềm năng của Ulvan
Ulvan thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý. Bao gồm khả năng chống oxy hóa, chống viêm, và chống đông máu tự nhiên. Hoạt tính điều hòa miễn dịch cũng được ghi nhận. Các đặc tính này mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi. Ulvan có thể trở thành thành phần chính trong thực phẩm chức năng hoặc dược phẩm. Tiềm năng này được chứng minh qua các nghiên cứu thực nghiệm.
1.3. Tầm quan trọng nghiên cứu cấu trúc Ulvan
Hiểu rõ cấu trúc ulvan là rất quan trọng. Cấu trúc liên quan trực tiếp đến hoạt tính sinh học. Thành phần monosaccharide ulvan, mức độ sulfat hóa, và trọng lượng phân tử ulvan đều ảnh hưởng đến chức năng. Nghiên cứu cấu trúc giúp tối ưu hóa việc sử dụng ulvan. Điều này hỗ trợ phát triển các sản phẩm mới từ polysaccharide rong biển. Một kiến thức sâu rộng về cấu trúc là nền tảng cho mọi ứng dụng.
II. Rong xanh Ulva Nguồn gốc Ulvan giàu Glycan sulfat hóa
Rong xanh Ulva là nguồn cung cấp chính của ulvan. Đây là loại rong biển dồi dào, có giá trị kinh tế và y sinh học cao. Quá trình chiết tách ulvan từ Ulva lactuca và Ulva reticulata được tối ưu hóa. Glycan sulfat hóa là thành phần đặc trưng trong ulvan. Đặc điểm này quyết định nhiều hoạt tính sinh học nổi bật. Việc hiểu rõ nguồn gốc và thành phần này là chìa khóa để khai thác ulvan hiệu quả.
2.1. Phân loại rong biển và tầm quan trọng rong lục Ulva
Rong biển phân loại thành rong nâu, rong đỏ và rong lục. Rong lục chi Ulva đặc biệt giàu ulvan. Các loài Ulva lactuca và Ulva reticulata được nghiên cứu chuyên sâu. Chúng là nguồn cung cấp dồi dào polysaccharide rong biển. Ulva phát triển nhanh chóng, dễ dàng thu hoạch. Tiềm năng kinh tế và y sinh học rất lớn, tạo cơ sở cho các ứng dụng công nghiệp.
2.2. Chiết tách Ulvan từ Ulva lactuca Ulva reticulata
Quá trình chiết tách ulvan cần được tối ưu hóa. Các phương pháp chiết acid và chiết nước được sử dụng. Mục tiêu là thu được ulvan với độ tinh khiết cao. Tối ưu hóa chiết tách ảnh hưởng đến cấu trúc và hoạt tính. Nghiên cứu so sánh hiệu quả chiết giữa các loài Ulva khác nhau. Việc này đảm bảo sản phẩm cuối cùng giữ được đặc tính mong muốn.
2.3. Glycan sulfat hóa Thành phần chính trong Ulvan
Glycan sulfat hóa là đặc điểm nổi bật của ulvan. Các nhóm sulfat (-SO3H) gắn vào chuỗi polysaccharide. Mức độ sulfat hóa ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính sinh học. Glycan sulfat hóa đóng vai trò quan trọng. Chúng tham gia vào tương tác với các phân tử sinh học. Đây là yếu tố then chốt tạo nên các đặc tính dược lý của ulvan. Nồng độ sulfat hóa cao thường liên quan đến hoạt tính mạnh.
III. Hoạt tính sinh học Ulvan Chống oxy hóa viêm đông máu
Ulvan từ rong xanh Ulva thể hiện nhiều hoạt tính sinh học có giá trị. Khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Ulvan cũng có tiềm năng chống viêm và điều hòa miễn dịch. Một trong những hoạt tính quan trọng là khả năng chống đông máu tự nhiên. Những đặc tính này mở ra nhiều ứng dụng trong ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng. Cần tiếp tục nghiên cứu để khai thác tối đa tiềm năng này.
3.1. Ulvan Chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ
Ulvan thể hiện khả năng loại bỏ gốc tự do mạnh mẽ. Gốc tự do gây tổn thương tế bào, dẫn đến nhiều bệnh lý. Hoạt tính chống oxy hóa của ulvan được đánh giá qua các thử nghiệm. Chúng bao gồm phương pháp DPPH và các chỉ số khác. Khả năng này có liên quan đến mức độ sulfat hóa và cấu trúc phân tử. Ulvan là một ứng viên tiềm năng cho các sản phẩm chống lão hóa và bảo vệ sức khỏe.
3.2. Tiềm năng chống viêm và điều hòa miễn dịch của Ulvan
Ulvan có khả năng giảm phản ứng viêm. Các nghiên cứu chỉ ra ulvan ức chế sản xuất cytokine gây viêm. Đồng thời, ulvan cũng có thể điều hòa miễn dịch. Chúng kích thích hoặc điều chỉnh phản ứng miễn dịch của cơ thể. Đặc tính này mang lại hy vọng trong điều trị các bệnh viêm mạn tính và rối loạn miễn dịch. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.
3.3. Ulvan là chất chống đông máu tự nhiên hiệu quả
Đặc tính glycan sulfat hóa của ulvan tương tự heparin. Heparin là một chất chống đông máu tự nhiên nổi tiếng. Ulvan thể hiện hoạt tính chống đông máu in vitro và in vivo. Hoạt tính này phụ thuộc vào trọng lượng phân tử ulvan và mức độ sulfat hóa. Ulvan có thể là lựa chọn thay thế heparin. Giúp giảm thiểu tác dụng phụ của các chất chống đông máu tổng hợp. Nghiên cứu sâu hơn có thể xác nhận vai trò này.
IV. Phân tích cấu trúc Ulvan Thành phần monosaccharide sulfat
Việc phân tích cấu trúc ulvan đòi hỏi các kỹ thuật hóa học và vật lý tiên tiến. Xác định thành phần monosaccharide ulvan là bước cơ bản để hiểu cấu trúc. Mức độ sulfat hóa và trọng lượng phân tử ulvan là các chỉ số quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính sinh học. Nhiều phương pháp phân tích hiện đại được áp dụng. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm cấu trúc của polysaccharide rong biển này.
4.1. Xác định thành phần monosaccharide ulvan
Thành phần monosaccharide ulvan rất đa dạng. Rhamnose, glucose, xylose và axit glucuronic là những đường chính. Tỷ lệ các monosaccharide này khác nhau tùy loài Ulva. Phương pháp sắc ký khí-khối phổ (GC-MS) được sử dụng để xác định. Việc này giúp hiểu rõ hơn về khối xây dựng cơ bản của ulvan. Nền tảng cho việc nghiên cứu cấu trúc sâu hơn.
4.2. Mức độ sulfat hóa và trọng lượng phân tử ulvan
Mức độ sulfat hóa ảnh hưởng lớn đến hoạt tính sinh học của ulvan. Kỹ thuật phổ hồng ngoại (IR) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) giúp định lượng. Trọng lượng phân tử ulvan được xác định bằng sắc ký thẩm thấu gel (GPC). Các yếu tố này là chỉ số quan trọng. Chúng quyết định hiệu quả sinh học của polysaccharide rong biển. Một mức độ sulfat hóa tối ưu có thể mang lại hoạt tính cao nhất.
4.3. Phương pháp hiện đại phân tích cấu trúc polysaccharide
Nhiều phương pháp hiện đại được áp dụng. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR, 13C-NMR, COSY) cung cấp thông tin chi tiết. Phổ khối lượng (MS) xác định các đơn vị lặp lại. Phương pháp tán xạ tia X góc nhỏ (SAXS) nghiên cứu cấu trúc không gian. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) quan sát hình thái bề mặt. Việc kết hợp các kỹ thuật này mang lại cái nhìn toàn diện về cấu trúc ulvan.
V. Tối ưu Ulvan Ảnh hưởng của sulfat hóa acetyl hóa cấu trúc
Các nhà khoa học tiến hành biến đổi cấu trúc ulvan để tối ưu hoạt tính sinh học. Sulfate hóa ulvan được thực hiện để tăng cường các đặc tính dược lý. Acetyl hóa ulvan giúp điều chỉnh các tính chất vật lý và sinh học khác. Mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc và hoạt tính là trọng tâm. Hiểu rõ sự ảnh hưởng của các biến đổi này giúp thiết kế các phân tử ulvan hiệu quả hơn cho các ứng dụng cụ thể.
5.1. Sulfate hóa Ulvan Tăng cường hoạt tính sinh học
Sulfate hóa là quá trình thêm nhóm sulfat vào ulvan. Kỹ thuật này được thực hiện trong phòng thí nghiệm. Mục tiêu là tăng cường hoạt tính sinh học. Các ulvan sulfat hóa thể hiện hoạt tính chống đông máu vượt trội. Hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm cũng được cải thiện. Đây là một hướng đi quan trọng để tối ưu hóa tiềm năng của polysaccharide rong biển. Tăng số lượng nhóm sulfat thường làm tăng hiệu quả.
5.2. Acetyl hóa Ulvan Điều chỉnh tính chất hoạt động
Acetyl hóa là quá trình thêm nhóm acetyl vào ulvan. Việc này có thể làm thay đổi tính chất vật lý và sinh học. Mức độ acetyl hóa ảnh hưởng đến độ hòa tan và khả năng tương tác. Các ulvan acetyl hóa có thể có ứng dụng đặc thù. Đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu tính chất vật liệu cụ thể. Thay đổi nhỏ trong cấu trúc có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
5.3. Mối liên hệ cấu trúc hoạt tính trong Ulvan
Nghiên cứu khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc và hoạt tính. Thành phần monosaccharide ulvan, mức độ sulfat hóa, trọng lượng phân tử ulvan đều quan trọng. Thay đổi nhỏ trong cấu trúc có thể tạo ra sự khác biệt lớn về chức năng. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp thiết kế các phân tử ulvan tối ưu. Từ đó phát triển các ứng dụng y sinh học hiệu quả hơn. Đây là nền tảng cho khoa học vật liệu sinh học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Quách Thị Minh Thu NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC CỦA ULVAN CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TỪ RONG LỤC ULVA LACTUCA VÀ ULVA RETICULATA LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Quách Thị Minh Thu NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC CỦA ULVAN CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TỪ RONG LỤC ULVA LACTUCA VÀ ULVA RETICULATA Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã sỗ: 62.19 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Thành Thị Thu Thủy 2.TS Trần Thị Thanh Vân Hà Nội - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Thành Thị Thu Thủy và PGS.TS Trần Thị Thanh Vân. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Quách Thị Minh Thu ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học PGS.TS Thành Thị Thu Thủy - Viện Hóa học và PGS.TS Trần Thị Thanh Vân – Viện Nghiên cứu và Ứng dụng công nghệ Nha Trang - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hai PGS là những người Thầy đã chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn tôi cách tiếp cận với lĩnh vực khoa học chuyên sâu mà tôi đang theo đuổi, cũng như các vấn đề khác trong cuộc sống trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Đặc biệt, tôi xin cảm ơn Trung tâm Các phương pháp phổ ứng dụng - Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa Học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện tốt nhất về thời gian cũng như trang thiết bị nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Yuguchi Yoshiaki– Trường Đại học Điện -Truyền thông Osaka đã giúp thực hiện phép đo SAXS và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành công việc trong thời gian thực tập tại Nhật Bản. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Hóa học, các anh chị phụ trách Đào tạo sau Đại học - Viện Hóa học và Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành các học phần của luận án và mọi thủ tục cần thiết. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè và những người thân luôn giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Quách Thị Minh Thu iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH.
viii DANH MỤC BẢNG. Rong biển và sulfate polysaccharide từ rong biển. Phân loài rong biển. Thành phần dinh dưỡng và ứng dụng của rong biển.
Sulfate polysaccharide từ rong biển. Sulfate polysaccharide từ rong nâu. Sulfate polysaccharide từ rong đỏ. Sulfate polysaccharide từ rong lục.
Rong lục chi Ulva và ulvan. Rong lục chi Ulva. Thành phần và cấu trúc hóa học của ulvan. Các tính chất hóa lý của ulvan.
Hoạt tính sinh học và ứng dụng của ulvan. Các phương pháp nghiên cứu cấu trúc polysaccharide. Phương pháp sắc ký thẩm thấu gel GPC. Phương pháp phổ hồng ngoại IR.
Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR. Phương pháp phổ khối lượng MS. Phương pháp tán xạ tia X góc nhỏ SAXS. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước liên quan đến nội dung nghiên cứu của luận án.
Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Chuẩn bị mẫu nghiên cứu. Phân tích thành phần hóa học của rong.
Chiết tách và tinh chế ulvan. Đánh giá hoạt tính sinh học. Xác định cấu trúc của ulvan. Phân tích thành phần hóa học của ulvan.
Phương pháp sắc ký thẩm thấu gel (GPC). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Phương pháp phổ khối lượng (MS).
Phương pháp tán xạ tia X góc nhỏ (SAXS). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Sulfate hóa và acetyl hóa mẫu ulvan tự nhiên. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Lựa chọn mẫu nghiên cứu. Kết quả xác định thành phần hóa học của ulvan. Kết quả khảo sát hoạt tính sinh học của ulvan. Xác định cấu trúc của ulvan.
Ulvan chiết acid từ rong lục Ulva reticulata (UR-H). Ulvan chiết nước từ rong lục Ulva reticulata (UR-N). Ulvan chiết nước từ rong lục Ulva lactuca (UL-N). Ulvan chiết acid từ rong lục Ulva lactuca (UL-H).
Khảo sát ảnh hưởng của sự sulfate hóa và acetyl hóa đến hoạt tính sinh học của ulvan. Ảnh hưởng của sự sulfate hóa. Ảnh hưởng của sự acetyl hóa. 106 KẾT LUẬN CHUNG.
110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 111 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 131 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Diễn giải 13 C- NMR Carbon-13 nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C resonance spectroscopy 1 H- NMR Proton nuclear magnetic resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H spectroscopy AOAC Association of Official Analytical Hiệp hội hóa học phân tích Chemist COSY Correlation spectroscopy Phổ tương tác 2 chiều đồng hạt nhân 1H-1H CS% Cell survival % % tế bào sống sót DA Degree of Acetyl Mức độ acetyl hóa DPPH 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl DS Degree of Sulfation Mức độ sulfate hóa ESI -MS Electron spray ionization mass Phổ khối lượng ion hóa phun mù điện spectrometry Gal Galactose Galactose GlcA Glucuronic acid Glucuronic acid GPC Gel Permeation Chromatography Sắc ký thẩm thấu gel HeLa Henrietta lacks Dòng tế bào ung thư cổ tử cung Hep-G2 Human hepatocellular carcinoma Dòng tế bào ung thư gan người HMBC Heteronuclear mutiple bond Phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều liên kết connectivity HSQC Heteronuclear single-quantum Phổ tương tác dị hạt nhân qua 1 liên kết coherence IC50 Inhibitory concentration at 50% Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử nghiệm IdoA Iduronic acid Iduronic acid IR Infrared spectroscopy Phổ hồng ngoại MALDI-MS Matrix assisted laser desorption Phổ khối lượng ion hóa khử hấp thụ nền ionization mass spectrometry laze Man Mannose Mannose MCF-7 Michigan cancer foundation-7 Dòng tế bào ung thư vú người MIC minimum inhibitory concentration Nồng độ ức chế tối thiểu Mn Number average molecular mass Khối lượng phân tử trung bình số Mw Weight average molecular mass Khối lượng phân tử trung bình khối NOESY Nuclear Overhauser effect Phổ tương tác không gian đồng hạt nhân 1H- 1 Spectroscopy H OD Optical density Mật độ quang học Rha Rhamnose Rhamnose SAXS Small Angle X-ray scattering Tán xạ tia X góc nhỏ SEM Scanning Electron Microscope Hiển vi điện tử quét vii SP Sulfate polysaccharide Sulfate polysaccharide UL-H Ulvan chiết acid từ rong lục Ulva lactuca UL-K Ulvan chiết kiềm từ rong lục Ulva lactuca UL-N Ulvan chiết nước từ rong lục Ulva lactuca UR-Ac Ulvan acetyl hóa từ UR-N UR-H Ulvan chiết acid từ rong lục Ulva reticulata UR-K Ulvan chiết kiềm từ rong lục Ulva reticulata UR-N Ulvan chiết nước từ rong lục Ulva reticulata UR-S Ulvan sulfate hóa từ UR-N UroA Uronic acid Uronic acid Xyl Xylose Xylose viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh về một số loài rong nâu.
Hình ảnh về một số loài rong đỏ. Hình ảnh về một số loài rong lục. Biểu đồ biểu thị sự phân bố các loài rong lục có sulfate polysaccharide [38]. Cấu trúc chuỗi mạch chính trong ulvan [38].
Cơ chế tạo hydrogel của ulvan qua Ca2+: hoặc a) của borate ester hoặc một phần của b) carboxylate hoặc một phần của c) sulfate [1, 51]. Độ dịch chuyển hóa học của các nhóm trong phân tử polysaccharide. Cơ chế phân mảnh của carbohydrate [111]. Sơ đồ nguyên lý của một máy đo SAXS.
Cấu trúc hóa học của ulvan từ rong lục Ulva pertusa. Hình ảnh của mẫu rong nghiên cứu. Quy trình chiết tách và tinh chế ulvan từ rong lục. Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của phần trăm tế bào sống sót.
56 vào nồng độ ulvan UL-N. Phổ IR của UR-H. Phổ 1H-NMR của UR-H. Phổ 13C-NMR của UR-H.
Phổ COSY của UR-H. Phổ HSQC của UR-H. Phổ HMBC của UR-H. Phổ ESI-MS của UR-H.
Phổ ESI-MS/MS của ion mảnh [RhaSO3]- tại m/z 243. Phổ ESI-MS/MS của ion mảnh [RhaSO3]- tại m/z 419. Phổ IR của UR-N. Phổ 1H-NMR của UR-N.
Phổ 13C-NMR của UR-N. Phổ COSY của UR-N. Phổ HSQC của UR-N. Phổ HMBC của UR-N.
Phổ ESI-MS của UR-N. Phổ ESI-MS/MS của ion mảnh [RhaSO3]- tại m/z 243. Phổ ESI-MS/MS của ion mảnh [RhaUroASO3]- tại m/z 419. Sơ đồ phá mảnh của UR-N.
Cấu trúc ulvan UR-N từ rong lục Ulva reticulata. Biểu đồ Kratky của dung dịch UR-N 1% trong nước. 78 và trong NaCl 0,5 M. Biểu đồ Guinier của dung dịch UR-N 1% trong nước.
79 và trong NaCl 0,5 M. a) Đơn vị cấu trúc để xây dựng mô hình cấu trúc phân tử, b) Mô hình cấu trúc phân tử của UR-N xây dựng dựa trên cấu trúc hóa học. Biểu đồ Kratky với các đường tán xạ từ thực nghiệm và từ mô hình cấu trúc phân tử. Phổ IR của UL-N.
Phổ 1H-NMR của UL-N. Phổ 13C-NMR của UL-N. Phổ COSY của UL-N. Phổ HSQC của UL-N.
Phổ HMBC của UL-N. Phổ ESI-MS của ulvan UL-N. Phổ ESI-MS/MS của ion mảnh [RhaSO3]- tại m/z 243. Phổ 1H-NMR của UL-H.
Phổ 13C-NMR của UL-H. Phổ COSY của UL-H. Phổ HSQC của UL-H. Phổ HMBC của UL-H.
Phổ ESI-MS/MS của ion mảnh [RhaSO3]- tại m/z 243. Phổ IR của UR-N (a) và UR-S (b). Phổ 13C-NMR của UR-N (a) và UR-S (b). Phổ HSQC của UR-N (a) và UR-S (b).
Ảnh SEM của UR-N (a) và UR-S (b). Phổ 1H-NMR a) và 13C-NMR b) của UR-Ac. Ảnh SEM của UR-N (a) và UR-Ac (b). 107 x DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Phân loài rong lục trên thế giới có sulfate polysaccharide [38]. Một số nhóm đặc trưng của phổ IR của polysaccharide từ rong biển. Độ chuyển dịch hoá học δ (ppm) từ cơ sở dữ liệu SUGABASE của dạng glucose và galactose [104]. Thành phần hóa học của rong (% trọng lượng rong khô).
Kết quả hiệu suất chiết tách 6 mẫu ulvan. Kết quả phân tích thành phần hóa học của 6 ulvan. Kết quả thử hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của 6 mẫu ulvan. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của 4 mẫu ulvan.
Kết quả thử hoạt tính chống oxy hóa của 6 mẫu ulvan .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quách Thị Minh Thu (2017). Cấu trúc Ulvan hoạt tính sinh học từ rong biển [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-cau-truc-ulvan-hoat-tinh-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc Ulvan hoạt tính sinh học từ rong biển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cấu trúc ulvan có hoạt tính sinh học từ rong lục Ulva lactuca và Ulva reticulata để ứng dụng tiềm năng trong y dược và công nghệ thực phẩm.
Luận án "Cấu trúc Ulvan hoạt tính sinh học từ rong biển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Cấu trúc Ulvan hoạt tính sinh học từ rong biển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc Ulvan hoạt tính sinh học từ rong biển" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Cấu trúc Ulvan hoạt tính sinh học từ rong biển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc Ulvan hoạt tính sinh học từ rong biển" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc Ulvan hoạt tính sinh học từ rong biển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.