Luận án: Nghiên cứu cấu trúc & quá trình tinh thể hóa hạt nano Fe, FeB bằng mô hình hóa - ĐH Bách Khoa Hà Nội

Nghiên cứu cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano Fe và FeB bằng phương pháp mô hình hóa nhằm hiểu rõ tính chất vật liệu ở kích thước nano.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

125

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu cấu trúc, tinh thể hóa hạt nano Fe, FeB
Số trang:
125 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý kỹ thuật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu cấu trúc tinh thể hóa hạt nano Fe FeB

Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano Fe và FeB. Tài liệu sử dụng các phương pháp mô hình hóa tiên tiến để khám phá hành vi vật liệu ở quy mô nanomet. Hạt nano Fe và hạt nano FeB có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Hiểu rõ cấu trúc tinh thể nano và động học tinh thể hóa là cần thiết cho việc phát triển vật liệu mới. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thăng giáng mật độ địa phương và cơ chế kết tinh. Đặc biệt, phân tích nhiệt động học kết tinh và động học kết tinh được trình bày chi tiết. Các kết quả góp phần vào việc thiết kế vật liệu có tính chất mong muốn, tối ưu hóa kích thước hạt nano và hiệu suất.

1.1. Tổng quan vật liệu hạt nano Fe và FeB

Tài liệu cung cấp tổng quan về hệ vật liệu Fe khối và hạt nano Fe. Các tính chất độc đáo của hạt nano Fe được thảo luận. Hạt nano FeB cũng được giới thiệu. Vật liệu này có tiềm năng ứng dụng cao do đặc tính từ và cơ học. Việc nghiên cứu cấu trúc tinh thể nano của chúng là trọng tâm để khai thác tối đa tiềm năng.

1.2. Thăng giáng mật độ địa phương và kết tinh

Thăng giáng mật độ địa phương (TGMĐĐP) là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình tinh thể hóa vật liệu. TGMĐĐP được nghiên cứu trong cả vật liệu Fe khối và hạt nano. Sự biến động này liên quan mật thiết đến động học kết tinh. Hiểu biết về TGMĐĐP giúp kiểm soát quá trình tạo mầm và phát triển tinh thể, qua đó điều chỉnh kích thước hạt nano.

1.3. Tiếp cận nhiệt động học động học quá trình kết tinh

Quá trình tinh thể hóa được tiếp cận theo hai hướng chính: nhiệt động học và động học. Cách tiếp cận nhiệt động học xem xét sự ổn định của các pha. Cách tiếp cận động học tập trung vào tốc độ và cơ chế chuyển pha. Hai phương pháp này bổ trợ nhau trong việc giải thích quá trình kết tinh hạt nano. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về tinh thể hóa vật liệu.

II.Phương pháp mô hình hóa cấu trúc hạt nano Fe FeB

Nghiên cứu sử dụng mô hình hóa vật liệu tiên tiến để khám phá cấu trúc và quá trình tinh thể hóa. Phương pháp mô phỏng động lực học phân tử (MD) là công cụ chính. MD cho phép theo dõi chuyển động của từng nguyên tử theo thời gian. Từ đó, các tính chất macro được suy ra từ tương tác vi mô. Việc xây dựng mô hình phù hợp cho hạt nano Fe và FeB là bước quan trọng. Các hệ số thế tương tác được lựa chọn cẩn thận. Độ chính xác của mô hình hóa vật liệu quyết định độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này cung cấp chi tiết về quy trình mô phỏng và phân tích, đảm bảo tính khoa học của các phát hiện về cấu trúc tinh thể nano.

2.1. Xây dựng mô hình động lực học phân tử MD

Mô hình động lực học phân tử (MD) được xây dựng cho vật liệu Fe khối, hạt nano Fe và hạt nano FeB. Các tương tác giữa các nguyên tử được mô tả bằng thế tương tác. Việc lựa chọn thế tương tác chính xác là rất quan trọng. Mô phỏng MD cho phép nghiên cứu sự thay đổi cấu trúc ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Đây là nền tảng cho việc nghiên cứu cấu trúc tinh thể nano.

2.2. Phương pháp phân tích cấu trúc hạt nano

Các phương pháp phân tích cấu trúc được áp dụng để xác định trạng thái vật liệu. Hàm phân bố xuyên tâm (PBXT) đánh giá mức độ trật tự cục bộ. Phương pháp phân tích lân cận chung (CNA) xác định các cấu trúc tinh thể cụ thể (ví dụ: BCC, ICO). Các công cụ này giúp nhận diện quá trình tinh thể hóa và hiểu rõ cấu trúc tinh thể nano.

2.3. Trực quan hóa và mô phỏng thăng giáng mật độ

Kỹ thuật trực quan hóa được sử dụng để hiển thị cấu trúc hạt nano và động lực của chúng. Các hình ảnh 3D giúp quan sát sự hình thành và phát triển của mầm tinh thể. Mô phỏng thăng giáng mật độ địa phương cung cấp thông tin về sự biến động của mật độ nguyên tử. Điều này liên quan trực tiếp đến khả năng tạo mầm kết tinh và quá trình tinh thể hóa vật liệu.

III.Thăng giáng mật độ địa phương vật liệu Fe khối nano

Thăng giáng mật độ địa phương (TGMĐĐP) đóng vai trò trung tâm trong động học kết tinh. Nghiên cứu tập trung vào sự biến đổi của TGMĐĐP trong vật liệu sắt khối và hạt nano Fe. Sự thăng giáng này được phân tích thông qua hàm phân bố xuyên tâm và hệ số khuếch tán. Kết quả cho thấy TGMĐĐP ảnh hưởng đáng kể đến nhiệt độ chuyển pha thủy tinh. Đặc biệt, mối liên hệ giữa TGMĐĐP và động học của vật liệu sắt khối được làm rõ. Hiểu biết này là nền tảng để kiểm soát quá trình tinh thể hóa vật liệu và điều chỉnh kích thước hạt nano. Các mô phỏng động lực học phân tử cung cấp dữ liệu chi tiết, tăng cường hiểu biết về cấu trúc tinh thể nano.

3.1. Hàm phân bố xuyên tâm và nhiệt độ chuyển pha

Hàm phân bố xuyên tâm (PBXT) được sử dụng để định lượng cấu trúc cục bộ của vật liệu Fe. Phân tích PBXT giúp xác định nhiệt độ chuyển pha thủy tinh. Nhiệt độ này đánh dấu sự chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang trạng thái vô định hình. Các thay đổi trong PBXT phản ánh sự hình thành các cụm nguyên tử trật tự, ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể nano.

3.2. Hệ số khuếch tán và động học vật liệu Fe

Hệ số khuếch tán nguyên tử được tính toán để đánh giá động học của vật liệu Fe. Hệ số khuếch tán giảm mạnh khi nhiệt độ giảm, cho thấy sự "đóng băng" của các nguyên tử. Mối liên hệ giữa hệ số khuếch tán và TGMĐĐP được khám phá. Sự giảm động học nguyên tử là điều kiện tiên quyết cho quá trình tạo mầm tinh thể và tinh thể hóa vật liệu.

3.3. Mối liên hệ TGMĐĐP và động học kết tinh

Nghiên cứu thiết lập mối liên hệ chặt chẽ giữa thăng giáng mật độ địa phương và động học kết tinh. TGMĐĐP cao hơn có thể thúc đẩy sự hình thành các mầm tinh thể. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự sắp xếp lại của các nguyên tử. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp tối ưu hóa các điều kiện kết tinh. Nó đặc biệt quan trọng đối với việc điều khiển kích thước hạt nano và chất lượng cấu trúc tinh thể nano.

IV.Cơ chế tinh thể hóa hạt nano Fe bằng mô phỏng MD

Quá trình tinh thể hóa hạt nano Fe được nghiên cứu chi tiết bằng mô phỏng động lực học phân tử (MD). Nghiên cứu nhận diện rõ ràng các giai đoạn của quá trình kết tinh. Sự phụ thuộc của thế năng nguyên tử và số lượng nguyên tử tinh thể theo thời gian được phân tích. Các quan sát trực tiếp về sự biến đổi số lượng nguyên tử tinh thể trong các vùng khác nhau của hạt nano Fe được thực hiện. Cơ chế tạo mầm và tốc độ phát triển tinh thể được xác định. Việc hiểu rõ cơ chế tinh thể hóa vật liệu này là chìa khóa để kiểm soát cấu trúc tinh thể nano. Nó giúp tạo ra vật liệu với các tính chất vật lý mong muốn thông qua việc điều chỉnh kích thước hạt nano.

4.1. Nhận biết quá trình tinh thể hóa hạt nano Fe

Quá trình tinh thể hóa của hạt nano Fe được nhận biết thông qua nhiều dấu hiệu. Hàm phân bố xuyên tâm thay đổi rõ rệt khi nhiệt độ tăng. Sự giảm thế năng nguyên tử theo thời gian chỉ ra sự hình thành cấu trúc ổn định hơn. Số lượng các nguyên tử tinh thể tăng lên theo thời gian, khẳng định quá trình kết tinh và hình thành cấu trúc tinh thể nano.

4.2. Quan sát cơ chế tinh thể hóa chi tiết

Cơ chế tinh thể hóa được quan sát cụ thể trong hạt nano Fe. Sự biến đổi số lượng nguyên tử tinh thể trong ba vùng (lõi, bề mặt, trung gian) được theo dõi. Sự phân bố không gian của các nguyên tử cho thấy mầm tinh thể hình thành và phát triển. Tốc độ phát triển tinh thể được định lượng. Cơ chế tạo mầm trong quá trình tinh thể hóa cũng được làm rõ, ảnh hưởng đến kích thước hạt nano.

4.3. Các dạng thù hình và tinh thể hóa hạt nano Fe lỏng

Nghiên cứu khám phá các dạng thù hình khác nhau của hạt nano Fe. Mỗi dạng có cấu trúc tinh thể nano riêng biệt. Quá trình tinh thể hóa hạt nano Fe lỏng cũng được xem xét. Quy trình làm nguội mẫu lỏng và ủ tinh thể hóa mẫu lỏng được mô phỏng. Cơ chế tinh thể hóa của mẫu nano Fe lỏng được giải thích chi tiết, cung cấp thông tin quý giá về tinh thể hóa vật liệu.

V.Phân tích tinh thể hóa hạt nano FeB và cấu trúc

Nghiên cứu mở rộng sang quá trình tinh thể hóa của hạt nano FeB, một vật liệu quan trọng. Tương tự như Fe, hạt nano FeB cũng trải qua quá trình tinh thể hóa phức tạp. Các phương pháp mô hình hóa vật liệu được áp dụng để phân tích cấu trúc tinh thể nano. Việc nhận biết quá trình tinh thể hóa được thực hiện qua hàm phân bố xuyên tâm và thế năng nguyên tử. Số lượng nguyên tử tinh thể được theo dõi để xác định động học kết tinh. Cơ chế tinh thể hóa vật liệu FeB có những điểm tương đồng và khác biệt so với Fe. Sự hiện diện của boron ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể và tính chất vật liệu, đặc biệt là kích thước hạt nano và tính chất từ.

5.1. Nhận biết quá trình tinh thể hóa hạt nano FeB

Quá trình tinh thể hóa hạt nano FeB được nhận biết thông qua các phân tích cấu trúc. Hàm phân bố xuyên tâm cung cấp thông tin về trật tự cục bộ. Thế năng nguyên tử và số lượng các nguyên tử tinh thể thay đổi theo nhiệt độ và thời gian. Điều này cho phép xác định các điều kiện tối ưu cho tinh thể hóa vật liệu, tối ưu hóa cấu trúc tinh thể nano.

5.2. Quan sát cơ chế tinh thể hóa FeB

Cơ chế tinh thể hóa trong vật liệu nano FeB được quan sát chi tiết. Sự hình thành mầm tinh thể và phát triển của chúng được mô phỏng. Sự có mặt của nguyên tử Boron có thể ảnh hưởng đến cơ chế này. Nghiên cứu làm rõ vai trò của các nguyên tố hợp kim trong động học kết tinh, từ đó ảnh hưởng đến kích thước hạt nano.

5.3. Đa thù hình trong hạt nano FeB

Hạt nano FeB cũng có khả năng tồn tại dưới dạng đa thù hình. Các cấu trúc tinh thể nano khác nhau được xác định. Mỗi dạng thù hình có thể có các tính chất vật lý khác nhau. Việc hiểu rõ các dạng đa thù hình này là quan trọng để kiểm soát tính chất cuối cùng của vật liệu và ứng dụng của hạt nano FeB.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ THĂNG GIÁNG MẬT ĐỘ ĐỊA PHƯƠNG VÀ QUÁ TRÌNH TINH THỂ HÓA CỦA VẬT LIỆU Fe VÀ FeB
1.1. Tổng quan về hệ vật liệu Fe khối và Fe nano, FeB nano
1.1.1. Hệ vật liệu sắt
1.1.2. Hệ vật liệu nano FeB
1.1.3. Thăng giáng mật độ địa phương
1.1.4. Quá trình tinh thể hóa
1.1.4.1. Cách tiếp cận nhiệt động học
1.1.4.2. Cách tiếp cận động học
2. CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP MÔ PHỎNG VÀ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC
2.1. Xây dựng mô hình động lực học phân tử
2.1.1. Mô phỏng vật liệu sắt khối
2.1.2. Mô phỏng vật liệu nano Fe
2.1.3. Mô phỏng vật liệu nano FeB
2.2. Phương pháp phân tích cấu trúc
2.2.1. Hàm phân bố xuyên tâm
2.2.2. Phương pháp phân tích lân cận chung (CNA)
2.2.3. Kĩ thuật trực quan hóa
2.2.4. Mô phỏng thăng giáng mật độ địa phương
3. CHƯƠNG III: THĂNG GIÁNG MẬT ĐỘ ĐỊA PHƯƠNG TRONG VẬT LIỆU SẮT KHỐI
3.1. Hàm phân bố xuyên tâm
3.2. Nhiệt độ chuyển pha thủy tinh
3.3. Hệ số khuếch tán
3.4. Thăng giáng mật độ địa phương và động học của vật liệu sắt khối
3.4.1. Thăng giáng mật độ địa phương
3.4.2. Mối liên hệ giữa thăng giáng mật độ địa phương và động học
4. CHƯƠNG IV: QUÁ TRÌNH TINH THỂ HÓA TRONG VẬT LIỆU NANO SẮT
4.1. Nhận biết quá trình tinh thể hóa của vật liệu nano Fe
4.1.1. Hàm phân bố xuyên tâm của hạt nano Fe tại các nhiệt độ 300K và 900K
4.1.2. Sự phụ thuộc của thế năng nguyên tử theo thời gian
4.1.3. Sự phụ thuộc của số lượng các nguyên tử tinh thể theo thời gian
4.2. Quan sát quá trình tinh thể hóa của hạt nano Fe
4.2.1. Sự biến đổi số lượng các nguyên tử tinh thể trong ba vùng
4.2.2. Sự phân bố không gian của các nguyên tử
4.2.3. Cơ chế của quá trình tinh thể hóa trong hạt nano Fe
4.2.3.1. Tốc độ phát triển tinh thể
4.2.3.2. Cơ chế tạo mầm trong quá trình tinh thể hóa
4.2.3.3. Thế năng của các loại nguyên tử khác nhau
4.2.3.4. Các dạng thù hình khác nhau của hạt nano Fe
4.3. Tinh thể hóa hạt nano Fe lỏng
4.3.1. Quá trình làm nguội mẫu lỏng
4.3.2. Ủ tinh thể hóa mẫu lỏng
4.3.3. Cơ chế tinh thể hóa mẫu nano Fe lỏng
5. CHƯƠNG V: QUÁ TRÌNH TINH THỂ HÓA TRONG VẬT LIỆU NANO FeB
5.1. Nhận biết quá trình tinh thể hóa
5.1.1. Hàm phân bố xuyên tâm
5.1.2. Thế năng nguyên tử và số lượng các nguyên tử tinh thể
5.2. Quan sát quá trình tinh thể hóa trong vật liệu nano FeB
5.3. Cơ chế tinh thể hóa trong vật liệu nano FeB
5.4. Đa thù hình trong hạt nano FeB
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano fe và feb bằng phương pháp mô hình hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (125 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THẢO NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ QUÁ TRÌNH TINH THỂ HÓA CỦA HẠT NANO Fe VÀ FeB BẰNG PHƢƠNG PHÁP MÔ HÌNH HÓA Chuyên ngành: VẬT LÝ KỸ THUẬT Mã số: 62520401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1) PGS. LÊ VĂN VINH 2) PGS. LÊ THẾ VINH HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thảo LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. TS Lê Văn Vinh và PGS.TS Lê Thế Vinh, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện làm việc của Bộ môn Vật lý tin học, Viện Vật lý kỹ thuật Trường Đại học Bách khoa Hà Nội dành cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Xin cảm ơn Viện Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Sư phạm Hà nội đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian làm việc và nghiên cứu.

Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, những người thân, những đồng nghiệp đã dành những tình cảm, động viên giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nguyễn Thị Thảo MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. 1 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. 2 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ.

8 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN VỀ THĂNG GIÁNG MẬT ĐỘ ĐỊA PHƢƠNG VÀ QUÁ TRÌNH TINH THỂ HÓA CỦA VẬT LIỆU Fe VÀ FeB 1. Tổng quan về hệ vật liệu Fe khối và Fe nano, FeB nano .1 Hệ vật liệu sắt. Hệ vật liệu nano FeB. Thăng giáng mật độ địa phương.

Quá trình tinh thể hóa. Cách tiếp cận nhiệt động học. Cách tiếp cận động học. 25 CHƢƠNG II: PHƢƠNG PHÁP MÔ PHỎNG VÀ PHÂN TÍCH CẤU TRÚC 2.

Xây dựng mô hình động lực học phân tử. Mô phỏng vật liệu sắt khối. Mô phỏng vật liệu nano Fe. Mô phỏng vật liệu nano FeB.

Phương pháp phân tích cấu trúc. Hàm phân bố xuyên tâm. Phương pháp phân tích lân cận chung (CNA). Kĩ thuật trực quan hóa.

Mô phỏng thăng giáng mật độ địa phương. 40 CHƢƠNG III: THĂNG GIÁNG MẬT ĐỘ ĐỊA PHƢƠNG TRONG VẬT LIỆU SẮT KHỐI 3. Hàm phân bố xuyên tâm .2 Nhiệt độ chuyển pha thủy tinh .3 Hệ số khuếch tán .4 Thăng giáng mật độ địa phương và động học của vật liệu sắt khối. Thăng giáng mật độ địa phương.

Mối liên hệ giữa thăng giáng mật độ địa phương và động học.52 CHƢƠNG IV: QUÁ TRÌNH TINH THỂ HÓA TRONG VẬT LIỆU NANO SẮT 4. Nhận biết quá trình tinh thể hóa của vật liệu nano Fe 4. Hàm phân bố xuyên tâm của hạt nano Fe tại các nhiệt độ 300K và 900K. Sự phụ thuộc của thế năng nguyên tử theo thời gian .3 Sự phụ thuộc của số lượng các nguyên tử tinh thể theo thời gian.

Quan sát quá trình tinh thể hóa của hạt nano Fe .1 Sự biến đổi số lượng các nguyên tử tinh thể trong ba vùng .2 Sự phân bố không gian của các nguyên tử .3 Cơ chế của quá trình tinh thể hóa trong hạt nano Fe .1 Tốc độ phát triển tinh thể.2 Cơ chế tạo mầm trong quá trình tinh thể hóa .3 Thế năng của các loại nguyên tử khác nhau .4 Các dạng thù hình khác nhau của hạt nano Fe .5 Tinh thể hóa hạt nano Fe lỏng .1 Quá trình làm nguội mẫu lỏng .2 Ủ tinh thể hóa mẫu lỏng. 3 Cơ chế tinh thể hóa mẫu nano Fe lỏng. 90 CHƢƠNG V: QUÁ TRÌNH TINH THỂ HÓA TRONG VẬT LIỆU NANO FeB 5. Nhận biết quá trình tinh thể hóa.

Hàm phân bố xuyên tâm. Thế năng nguyên tử và số lượng các nguyên tử tinh thể. Quan sát quá trình tinh thể hóa trong vật liệu nano FeB. Cơ chế tinh thể hóa trong vật liệu nano FeB.

Đa thù hình trong hạt nano FeB. 109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 111 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 112 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU ĐLHPT Động lực học phân tử PBXT Phân bố xuyên tâm VĐH Vô định hình TGMĐĐP Thăng giáng mật độ địa phương CNA Phân tích lân cận chung Bcc Lập phương tâm khối Ico Cấu trúc hai mươi mặt PE Thế năng 1 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1.1 Các tính chất vật lí của vật liệu sắt 14 Bảng 2.1 Các hệ số thế tương tác đối với hệ Fe và FeB 31 Bảng 3.1 Các đặc trưng chính của các mẫu mô phỏng 52 Bảng 4.1 Các đặc trưng chính của bốn mẫu được ủ nhiệt tại 300 K.

76 Trong đó ξC là tỉ lệ của các nguyên tử tinh thể; EN là thế năng nguyên tử; ECC, ECS là thế năng của nguyên tử tinh thể lõi và nguyên tử tinh thể bề mặt; Clõi, Zlõi là mật độ và số phối trí trung bình của lõi hạt nano; gm là độ cao đỉnh thứ nhất của hàm phân bố xuyên tâm.2 Số lượng đám ico (Nic) và số nguyên tử của cụm ico lớn 84 nhất (Nbico) trong mẫu nano và mẫu khối.3 Năng lượng trung bình của nguyên tử lỏng ( PE li), nguyên 86 tử ico ( PE ico), nguyên tử tinh thể bcc ( PE cry) trên một nguyên tử (eV/nguyên tử); số lượng nguyên tử lỏng (nli), số lượng nguyên tử ico (nico) và số lượng nguyên tử tinh thể bcc (ncry) trong mỗi lớp đới cầu tương ứng.1 Các đặc trưng của ba dạng thù hình của hạt nano: ZFe-Fe, 105 ZFe-B tương ứng là số phối trí trung bình của cặp Fe-Fe và Fe-B 2 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1 Sự biến đổi của năng lượng tự do hình thành đám tinh thể theo 22 số lượng của các nguyên tử [28] Hình 1.2 Mật độ kết tủa như là hàm của thời gian ủ đối với dung dịch 24 nhôm rắn chứa 0.18% nguyên tử Sc ở 300oC [28] Hình 2.1 Mô hình hạt nano Fe 32 Hình 2.2 Mô hình mô tả mẫu hạt nano hỗn hợp: màu đỏ, đen, xanh và xám 33 tương ứng mô tả các nguyên tử CV, CB, AB và AV Hình 2.3 Hàm phân bố xuyên tâm của mẫu sắt lỏng và vô định hình so 35 sánh với thực nghiệm [81] Hình 2.4 Cấu trúc bề mặt- lõi của hạt nano 36 Hình 2.5 Sơ đồ mô tả các loại cấu trúc địa phương theo phương pháp 38 CNA[46] Hình 3.1 Hàm phân bố xuyên tâm của sắt lỏng và vô định hình 43 Hình 3.2 Sự phụ thuộc vào nhiệt độ của thế năng và của tỉ số Wendt– 44 Abraham gmin/gmax Hình 3.3 Độ dịch chuyển bình phương trung bình <r(n)2> của các hạt 45 Hình 3.4 Sơ đồ mô tả của các thăng giáng mật độ địa phương đối với một 46 hạt được chọn, các đường tròn nét đứt và đặc tương ứng mô tả hình cầu thể tích VOvà các hạt;a) cấu hình ban đầu; b) z8 z7; c) z7 z6; d) z6 z7 Hình 3.5 Sự phân bố của các loại LDF khác nhau của các mẫu với các 47 nhiệt độ khác nhau Hình 3.6 Sự biến đổi của <m(n)> theo thời gian 48 3 Hình 3.7 Sự phụ thuộc của độ <r2(n)> theo <m(n)> 49 Hình 3.8 Sự phụ thuộc nhiệt độ của ln[D(T)/D(2670)].9 Sự phụ thuộc nhiệt độ của ξ và 50 Hình 3.10 Sự phân bố không gian của các TGMĐĐP: a) Sự phân bố đồng 51 nhất; b) Sự phân bố không đồng nhất Hình 3.11 Sự phân bố của các hạt “visiting” 53 Hình 3.12 Sự phân bố của các TGMĐĐP theo các hạt 54 Hình 3.13 Sự phân bố của Mi(n) 55 Hình 3.14 Sự phụ thuộc theo nghịch đảo nhiệt độ tuyệt đối của ln(F) and 56 ln[ (T)/ (2670)].1 Hàm phân bố xuyên tâm của mẫu nano Fe tại nhiệt độ 300 K và 60 900 K Hình 4.2 Hàm phân bố xuyên tâm của mẫu nano Fe tại nhiệt độ 700 K và 61 800 K Hình 4.3 Thế năng nguyên tử phụ thuộc theo thời gian 61 Hình 4.4 Thế năng nguyên tử của mẫu tại các nhiệt độ 700 K, 800 K và 62 900 K Hình 4.5 Sự phụ thuộc thời gian của số lượng các nguyên tử tinh thể 63 Hình 4.6 Số lượng các nguyên tử tinh thể của mẫu tại các nhiệt độ 800 K 65 và 900 K Hình 4.7 Số lượng các nguyên tử tinh thể trong 3 vùng 66 Hình 4.8 Sự phân bố không gian của các nguyên tử: sự phân bố không 67 gian của các nguyên tử tinh thể.: A) NC=248; B) NC=271; C) NC=956; D) NC=1311; E) NC=1704. F) sự phân bố không gian 4 của các nguyên tử vô định hình trong mẫu khi NC=1704; trong đó các hình cầu mầu đỏ và xanh tương ứng với các nguyên tử tinh thể và nguyên tử vô định hình Hình 4.9 Sự phụ thuộc thời gian của ln(NC) 69 Hình 4.10 Sự phụ thuộc của Ncs1/2 vào Nc1/3 70 Hình 4.11 Sự phụ thuộc thời gian của NC1(n) và NC(n) ở giai đoạn đầu của 71 quá trình tinh thể hóa Hình 4.12 Sự phân bố không gian của các nguyên tử tinh thể (quả cầu đỏ) 72 và các nguyên tử vô định hình (quả cầu xanh) ở giai đoạn đầu của quá trình tinh thể hóa Hình 4.13 Sự phụ thuộc thời gian của NC1(n) và NC(n) ở giai đoạn khi quá 73 trình tinh thể hóa hoàn thành Hình 4.14 Sự phân bố không gian các nguyên tử tinh thể (quả cầu đỏ) và 73 các nguyên tử vô định hình (quả cầu xanh) ở giai đoạn khi quá trình tinh thể hóa hoàn thành Hình 4.15 Số lượng của các nguyên tử và thế năng trung bình của một 74 nguyên tử trong trường hợp của đám nhỏ NC(n1) = 377(trái) và đám lớn NC(n1) = 791 (phải).16 Sự phụ thuộc thời gian của thế năng trung bình của một nguyên 75 tử của các nguyên tử vô định, các nguyên tử tinh thể lõi và các nguyên tử tinh thể bề mặt (hình trên) và số lượng của các loại nguyên tử khác nhau (hình dưới).17 Sự phân bố không gian của các nguyên tử trong các mẫu được ủ 77 nhiệt tại 300K: A) ξC =0; B) ξC =0.18 Hàm phân bố xuyên tâm của các mẫu: 1- ξC=0.19 Hàm phân bố xuyên tâm rút gọn: 1-mẫu mô phỏng với ξC=0.84; 80 2, 3 – mẫu thực nghiệm [97,30] đối với các hạt nano với đường kính 2.20 Sự phụ thuộc của thế năng vào nhiệt độ trong quá trình làm 81 nguội với tốc độ 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thảo (2017). Nghiên cứu cấu trúc và tinh thể hóa hạt nano Fe, FeB bằng mô hình hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-cau-truc-tinh-the-hoa-hat-nano-fe-feb-mo-hinh-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tinh thể hóa hạt nano Fe, FeB bằng mô hình hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cấu trúc và quá trình tinh thể hóa của hạt nano Fe và FeB bằng phương pháp mô hình hóa nhằm hiểu rõ tính chất vật liệu ở kích thước nano.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tinh thể hóa hạt nano Fe, FeB bằng mô hình hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tinh thể hóa hạt nano Fe, FeB bằng mô hình hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tinh thể hóa hạt nano Fe, FeB bằng mô hình hóa" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tinh thể hóa hạt nano Fe, FeB bằng mô hình hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tinh thể hóa hạt nano Fe, FeB bằng mô hình hóa" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc và tinh thể hóa hạt nano Fe, FeB bằng mô hình hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter