Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler Ni(Ag, Cu)-Mn-(Sb, Sn)

"Nghiên cứu cấu trúc và tính chất từ của hợp kim Heusler Ni-Co-Mn-Sb-Sn. Xác định hiệu ứng từ nhiệt và ảnh hưởng của cấu trúc lên tính chất từ của vật liệu."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu tổng quan về hợp kim Heusler và từ nhiệt
Số trang:
146 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật Lý Chất Rắn
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu tổng quan về hợp kim Heusler và từ nhiệt

Nghiên cứu tập trung vào hợp kim Heusler thuộc hệ Ni(Ag, Cu)-Mn-(Sb, Sn). Vật liệu này thể hiện các tính chất từhiệu ứng từ nhiệt đáng chú ý. Các hợp kim Heusler đang thu hút sự quan tâm lớn. Tiềm năng ứng dụng của chúng trong công nghệ làm lạnh là rất cao. Làm lạnh bằng từ trường mang lại nhiều ưu điểm. Công nghệ này thân thiện với môi trường hơn phương pháp làm lạnh truyền thống. Luận án đặt mục tiêu khám phá sâu cấu trúc tinh thể và hành vi từ tính của những hợp kim này. Mục tiêu khác là đánh giá toàn diện hiệu ứng từ nhiệt của chúng. Kết quả nghiên cứu góp phần vào việc phát triển vật liệu mới. Các vật liệu này có thể dùng cho thiết bị làm lạnh hiệu quả, thân thiện môi trường. Việc hiểu rõ cơ chế vật lý là cần thiết. Sự hiểu biết này hỗ trợ tối ưu hóa tính chất bán kim loạiđiện tử spin của hợp kim Heusler. Điều này giúp nâng cao hiệu suất các ứng dụng thực tế.

1.1. Ứng dụng đột phá của vật liệu từ nhiệt

Vật liệu từ nhiệt có vai trò quan trọng trong kỹ thuật tạo nhiệt độ thấp. Chúng cũng được ứng dụng trong kỹ thuật làm lạnh ở nhiệt độ phòng. Công nghệ làm lạnh từ tính đang được xem là giải pháp thay thế hiệu quả. Giải pháp này giúp loại bỏ chất làm lạnh độc hại. Hợp kim Heusler thể hiện hiệu ứng từ nhiệt lớn gần nhiệt độ phòng. Điều này làm chúng trở thành ứng cử viên lý tưởng. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất. Các ứng dụng thực tế bao gồm tủ lạnh gia đình, điều hòa không khí. Thậm chí các thiết bị làm lạnh chuyên dụng cũng có thể sử dụng. Tiềm năng kinh tế và môi trường là rất lớn. Việc phát triển các hợp kim nhớ hình từ tính với hiệu suất cao là mục tiêu chính. Điều này mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành công nghiệp làm lạnh.

1.2. Giới thiệu vật liệu Heusler Ni Mn Sb Sn

Hợp kim Heusler Ni-Mn-X (với X là Sb hoặc Sn, hoặc được thay thế bằng Ag, Cu) là trọng tâm nghiên cứu. Những hợp kim này nổi bật với chuyển pha Mactenxit liên quan đến trật tự từ. Sự chuyển pha này dẫn đến hiệu ứng từ nhiệt lớn. Sự thay thế nguyên tố ảnh hưởng đáng kể đến nhiệt độ Curie. Nó cũng ảnh hưởng đến nhiệt độ chuyển pha và tính chất từ của vật liệu. Việc điều chỉnh thành phần hóa học là chìa khóa. Điều này giúp tinh chỉnh các đặc tính mong muốn. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của chúng. Tuy nhiên, vẫn cần những khám phá sâu hơn. Sự hiểu biết về mối quan hệ giữa cấu trúc tinh thể, thành phần và tính chất là cốt lõi. Luận án giải quyết những khoảng trống kiến thức này.

II.Cấu trúc tinh thể và chuyển pha Mactenxit Heusler

Hợp kim Heusler Ni-Mn-X sở hữu cấu trúc tinh thể đặc trưng. Cấu trúc này thường là L21 hoặc B2. Các cấu trúc này có tính chất đối xứng cao. Sự sắp xếp nguyên tử trong mạng tinh thể quyết định nhiều tính chất. Đặc biệt là tính chất từhiệu ứng từ nhiệt. Luận án nghiên cứu chi tiết về sự thay đổi cấu trúc khi thay thế nguyên tố. Ví dụ, việc thay thế Ag, Cu, Sb, Sn ảnh hưởng đến độ bền vững của pha. Nó cũng ảnh hưởng đến các thông số mạng tinh thể. Hiểu rõ cấu trúc tinh thể là nền tảng. Điều này giúp giải thích các hiện tượng vật lý. Nó cũng hỗ trợ thiết kế vật liệu mới.

2.1. Đặc điểm cấu trúc của hợp kim Heusler

Hợp kim Heusler có thể tồn tại ở các cấu trúc khác nhau. Pha Austenit có cấu trúc lập phương tâm mặt (FCC) hoặc B2/L21. Pha Mactenxit có cấu trúc biến dạng hơn, thường là đơn nghiêng hoặc trực giao. Sự chuyển đổi giữa các pha này là then chốt. Nó liên quan trực tiếp đến chuyển pha Mactenxit. Cấu trúc tinh thể có thể được xác định bằng phương pháp nhiễu xạ tia X. Các thông số mạng và tỷ lệ pha được phân tích. Mối liên hệ giữa sự sắp xếp nguyên tử và sự hình thành từ tính được làm rõ. Nghiên cứu này tập trung vào cấu trúc của các hệ Ni(Ag, Cu)-Mn-(Sb, Sn). Mục tiêu là xác định ảnh hưởng của việc thay thế nguyên tố.

2.2. Cơ chế chuyển pha Mactenxit liên quan

Chuyển pha Mactenxit là hiện tượng quan trọng trong nhiều hợp kim nhớ hình từ tính. Đây là một chuyển pha cấu trúc bậc một. Nó xảy ra đồng thời với chuyển pha từ. Điều này dẫn đến một hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ. Sự chuyển pha này gây ra thay đổi lớn về từ độ. Nó cũng thay đổi thể tích và điện trở. Cơ chế này được nghiên cứu sâu để tối ưu hóa hiệu suất. Các yếu tố như thành phần hóa học, xử lý nhiệt ảnh hưởng đến nhiệt độ chuyển pha. Chúng cũng ảnh hưởng đến dải nhiệt độ chuyển pha. Tính toán từ nguyên lý đầu (Ab-initio) giúp hiểu rõ hơn cơ chế này. Việc này hỗ trợ dự đoán tính chất bán kim loại và hành vi của điện tử spin.

III.Tính chất từ của hợp kim Heusler và điện tử spin

Tính chất từ là yếu tố cốt lõi trong hợp kim Heusler. Các hợp kim Ni-Mn-X thường thể hiện hành vi sắt từ hoặc bán kim loại. Các nghiên cứu tập trung vào việc xác định nhiệt độ Curie. Đây là nhiệt độ mà vật liệu chuyển từ trạng thái sắt từ sang thuận từ. Biến đổi này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu ứng từ nhiệt. Các phép đo từ độ theo nhiệt độ và từ trường được thực hiện. Điều này nhằm đánh giá chi tiết các tính chất. Mục tiêu là hiểu rõ sự phụ thuộc của từ tính vào cấu trúc tinh thể. Đồng thời, khám phá vai trò của điện tử spin trong việc hình thành trật tự từ.

3.1. Các tính chất từ điển hình của hợp kim

Hợp kim Heusler được biết đến với từ độ bão hòa cao. Chúng cũng có nhiệt độ Curie biến đổi rộng. Nghiên cứu đã khảo sát từ tính của các hợp kim Ni(Ag, Cu)-Mn-(Sb, Sn). Các thông số như từ độ bão hòa, trường kháng từ, và nhiệt độ Curie được xác định. Sự thay thế nguyên tố có tác động lớn đến các tính chất từ này. Ví dụ, việc thay thế Mn bằng Ag hoặc Cu có thể điều chỉnh tương tác trao đổi. Điều này ảnh hưởng đến từ tính tổng thể. Các vật liệu này có thể có tính chất bán kim loại. Điều này có nghĩa là chúng là chất bán dẫn đối với một spin và kim loại đối với spin còn lại.

3.2. Vai trò của điện tử spin trong vật liệu

Điện tử spin đóng vai trò quyết định trong việc hình thành tính chất từ của hợp kim Heusler. Sự tương tác trao đổi giữa các điện tử spin của Mn và các nguyên tố khác là nguyên nhân chính. Tương tác này tạo ra trật tự sắt từ. Tính toán từ nguyên lý đầu (Ab-initio) giúp mô tả phân bố điện tử spin. Nó cũng giúp dự đoán mô men từ. Sự ghép nối spin-quỹ đạo cũng ảnh hưởng đến các đặc tính từ. Việc điều khiển mật độ trạng thái điện tử spin tại mức Fermi là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa cả tính chất bán kim loạihiệu ứng từ nhiệt. Hiểu rõ vai trò của spin là chìa khóa để thiết kế vật liệu với hiệu suất cao.

IV.Hiệu ứng từ nhiệt và tiềm năng làm lạnh của Heusler

Hiệu ứng từ nhiệt là sự thay đổi nhiệt độ của vật liệu khi đặt hoặc bỏ từ trường. Hợp kim Heusler Ni-Mn-X thể hiện hiệu ứng này mạnh mẽ. Đặc biệt là khi chuyển pha Mactenxit và chuyển pha từ xảy ra đồng thời. Đây là yếu tố then chốt cho các ứng dụng làm lạnh từ tính. Luận án đã nghiên cứu các thông số liên quan đến hiệu ứng này. Các thông số bao gồm thay đổi entropy từ (ΔSM) và thay đổi nhiệt độ đoạn nhiệt (ΔTad). Việc tối ưu hóa hiệu ứng từ nhiệt là mục tiêu chính. Điều này giúp phát triển các vật liệu có khả năng làm lạnh hiệu quả.

4.1. Cơ sở nhiệt động học của hiệu ứng từ nhiệt

Cơ sở nhiệt động học giải thích hiệu ứng từ nhiệt. Sự thay đổi entropy từ (ΔSM) được tính từ dữ liệu từ hóa. Phương trình Maxwell là công cụ chính. Sự phụ thuộc của từ độ vào nhiệt độ và từ trường là rất quan trọng. Phân tích ΔSM giúp định lượng tiềm năng làm lạnh của vật liệu. Chuyển pha Mactenxit bậc một thường đi kèm với ΔSM lớn. Điều này là do sự thay đổi đột ngột về từ độ. Nghiên cứu cũng xem xét các mô hình giải thích trật tự sắt từ. Các mô hình như Heisenberg và trường trung bình giúp hiểu cơ chế ở cấp độ nguyên tử. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất từ của hợp kim Heusler.

4.2. Phương pháp đánh giá hiệu ứng từ nhiệt vật liệu

Việc đánh giá hiệu ứng từ nhiệt được thực hiện bằng cả phương pháp trực tiếp và gián tiếp. Phương pháp gián tiếp liên quan đến phép đo từ hóa. Phương pháp trực tiếp đo lường sự thay đổi nhiệt độ. Các phép đo này được thực hiện trong một phạm vi nhiệt độ rộng. Mục tiêu là tìm ra vật liệu có ΔSM và ΔTad lớn nhất. Đặc biệt là gần nhiệt độ phòng. Việc xác định các tham số tới hạn của chuyển pha từ cũng được thực hiện. Điều này giúp đặc trưng hóa quá trình chuyển đổi. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thực nghiệm quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ việc phát triển các hợp kim nhớ hình từ tính hiệu quả cao. Nó cũng giúp tối ưu hóa nhiệt độ Curie cho các ứng dụng cụ thể.

V.Phương pháp chế tạo và đánh giá hợp kim Heusler

Nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp thực nghiệm tiên tiến. Mục tiêu là chế tạo và đặc trưng hóa hợp kim Heusler Ni(Ag, Cu)-Mn-(Sb, Sn). Quy trình chế tạo mẫu khối là bước đầu tiên. Sau đó là các phương pháp xử lý nhiệt cụ thể. Điều này giúp tối ưu hóa cấu trúc tinh thểtính chất từ. Các kỹ thuật vật lý khác nhau được sử dụng. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X, đo từ độ. Mục đích là xác định chính xác các đặc tính của vật liệu. Phương pháp luận vững chắc đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nó cũng tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Quy trình chế tạo mẫu và xử lý nhiệt

Các mẫu hợp kim Heusler được chế tạo bằng phương pháp nấu chảy hồ quang. Điều này đảm bảo độ đồng nhất cao. Sau khi nấu, các mẫu được xử lý nhiệt. Mục đích là để đạt được cấu trúc tinh thể mong muốn. Xử lý nhiệt bao gồm ủ mẫu ở nhiệt độ cao trong môi trường chân không. Điều này giúp loại bỏ căng thẳng và thúc đẩy sự hình thành pha. Đặc biệt là tạo ra pha Austenit hoặc Mactenxit ổn định. Việc điều chỉnh quy trình chế tạo và xử lý nhiệt là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất từhiệu ứng từ nhiệt của vật liệu. Sự kiểm soát chặt chẽ các thông số này là cần thiết.

5.2. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X và các phương pháp

Nhiễu xạ tia X (XRD) là kỹ thuật chính. Nó được sử dụng để phân tích cấu trúc tinh thể của hợp kim Heusler. Từ phổ XRD, các thông số mạng và tỷ lệ pha được xác định. Phân tích này giúp xác nhận sự hình thành các pha Heusler. Nó cũng giúp phát hiện chuyển pha Mactenxit. Các phép đo từ hóa được thực hiện bằng từ kế mẫu dao động (VSM). Từ đó, tính chất từ, nhiệt độ Curiehiệu ứng từ nhiệt được đánh giá. Tính toán từ nguyên lý đầu (Ab-initio) cũng có thể được sử dụng. Việc này hỗ trợ giải thích các kết quả thực nghiệm. Nó cũng giúp dự đoán các tính chất chưa được đo lường. Sự kết hợp các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục ký hiệu
Danh mục bảng
Danh mục hình vẽ, đồ thị
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU TỪ NHIỆT
1.1. Ứng dụng của vật liệu từ nhiệt
1.1.1. Ứng dụng trong kĩ thuật tạo nhiệt độ thấp
1.1.2. Ứng dụng trong kĩ thuật làm lạnh tại nhiệt độ phòng
1.2. Vật liệu từ nhiệt Heusler Ni-Mn-(Sb, Sn)
1.2.1. Cấu trúc của hợp kim Heusler
1.2.2. Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler Ni-Mn-(Sb, Sn)
1.3. Một số kết quả nghiên cứu vật liệu từ nhiệt Heusler nền Ni-Mn tại Việt Nam
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Hiệu ứng từ nhiệt
2.1.1. Cơ sở nhiệt động học của hiệu ứng từ nhiệt
2.1.2. Phương pháp đánh giá hiệu ứng từ nhiệt của vật liệu
2.1.2.1. Phương pháp đánh giá trực tiếp
2.1.2.2. Phương pháp đánh giá gián tiếp
2.2. Tham số tới hạn của chuyển pha từ
2.2.1. Sơ lược về sự chuyển pha
2.2.2. Tham số tới hạn β, γ và δ
2.2.3. Phương pháp xác định tham số tới hạn
2.3. Một số mô hình giải thích trật tự sắt từ
2.3.1. Mô hình Heisenberg
2.3.2. Mô hình trường trung bình
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM
3.1. Phương pháp chế tạo mẫu
3.1.1. Phương pháp chế tạo mẫu khối
3.1.2. Phương pháp chế tạo mẫu băng
3.1.3. Phương pháp chế tạo mẫu băng đa lớp
3.2. Phương pháp xử lí nhiệt
3.3. Nhiễu xạ tia X
3.4. Hệ đo từ kế mẫu rung
3.5. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ VÀ HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT CỦA HỢP KIM Ni-Mn-(Sb, Sn)
4.1. Cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của băng Ni50Mn50-xSbx
4.1.1. Cấu trúc của băng Ni50Mn50-xSbx
4.1.2. Tính chất từ của băng Ni50Mn50-xSbx
4.1.3. Hiệu ứng từ nhiệt của băng Ni50Mn50-xSbx
4.1.4. Tham số tới hạn của băng Ni50Mn50-xSbx
4.2. Cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13
4.2.1. Ảnh hưởng của điều kiện ủ lên cấu trúc của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13
4.2.2. Ảnh hưởng của điều kiện ủ lên tính chất từ của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13
4.2.3. Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13 sau ủ nhiệt
4.2.4. Tham số tới hạn của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13 sau ủ nhiệt
5. CHƯƠNG 5: ẢNH HƯỞNG CỦA SỰ THAY THẾ Cu VÀ Ag CHO Ni LÊN TÍNH CHẤT TỪ VÀ MCE CỦA HỢP KIM Ni50Mn37Sn13
5.1. Ảnh hưởng của sự thay thế Cu cho Ni trong băng hợp kim Ni50Mn37Sn13
5.1.1. Cấu trúc của băng hợp kim Ni50-xCuxMn37Sn13
5.1.2. Tính chất từ của băng hợp kim Ni50-xCuxMn37Sn13
5.1.3. Hiệu ứng từ nhiệt của băng hợp kim Ni50-xCuxMn37Sn13
5.1.4. Tham số tới hạn của băng hợp kim Ni50-xCuxMn37Sn13
5.2. Ảnh hưởng của sự thay thế Ag cho Ni trong hợp kim khối Ni50Mn37Sn13
5.2.1. Cấu trúc của hợp kim khối Ni50-xAgxMn37Sn13
5.2.2. Tính chất từ của hợp kim khối Ni50-xAgxMn37Sn13
5.2.3. Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim khối Ni50-xAgxMn37Sn13
5.2.4. Tham số tới hạn của hợp kim khối Ni50-xAgxMn37Sn13
5.3. Ảnh hưởng của sự thay thế Ag cho Ni trong băng hợp kim Ni50Mn37Sn13
5.3.1. Cấu trúc của băng hợp kim Ni50-xAgxMn37Sn13
5.3.2. Tính chất từ của băng hợp kim Ni50-xAgxMn37Sn13
5.3.3. Hiệu ứng từ nhiệt của băng hợp kim Ni50-xAgxMn37Sn13
5.4. Tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của băng đa lớp
5.4.1. Tính chất từ của băng hợp kim đa lớp
5.4.2. Hiệu ứng từ nhiệt của băng hợp kim đa lớp
5.5. Kết luận chương 5
KẾT LUẬN CHUNG
Danh mục các công trình khoa học đã công bố
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim heusler niag cu mn sb sn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------- NGUYỄN THỊ MAI NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ VÀ HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT CỦA HỢP KIM HEUSLER Ni(Ag, Cu)-Mn-(Sb, Sn) LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------- Nguyễn Thị Mai NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ VÀ HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT CỦA HỢP KIM HEUSLER Ni(Ag, Cu)-Mn-(Sb, Sn) Chuyên ngành: Vật lý chất rắn; Mã số: 62440104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Đỗ Thị Kim Anh 2. Nguyễn Huy Dân TM. Tập thể cán bộ hƣớng dẫn Chủ tịch Hội đồng cấp ĐHQG PGS.

Đỗ Thị Kim Anh GS. Bạch Thành Công Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đỗ Thị Kim Anh và GS. Nguyễn Huy Dân.

Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Mai LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất đến PGS. Đỗ Thị Kim Anh và GS. Nguyễn Huy Dân – những ngƣời Thầy đã trực tiếp tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ và tạo những điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Cô và Thầy thực sự là những nhà khoa học mẫu mực, luôn quan tâm, động viên và khích lệ kịp thời khi tôi gặp khó khăn trong nghiên cứu khoa học cũng nhƣ trong cuộc sống. Tôi xin đặc biệt cảm ơn sự cộng tác và giúp đỡ rất hiệu quả về kiến thức chuyên môn cũng nhƣ kinh nghiệm làm thực nghiệm của TS. Nguyễn Hải Yến, TS. Phạm Thị Thanh, NCS.

Nguyễn Mẫu Lâm, NCS. Đinh Chí Linh, NCS. Đỗ Trần Hữu, TS. Dƣơng Đình Thắng, NSC.

Vũ Mạnh Quang, TS. Nguyễn Hữu Đức, NCS. Vƣơng Văn Hiệp và các cán bộ khác trong nhóm nghiên cứu tại Viện Khoa học Vật liệu, nơi tôi làm công việc thực nghiệm của luận án. Trong suốt thời gian làm việc tại đây, tôi luôn nhận đƣợc sự giúp đỡ và động viên của cả tập thể, nhận đƣợc những chia sẻ khi gặp khó khăn, thử thách trong công việc và cuộc sống.

Đó là những tình cảm hết sức quý báu xuất phát từ sự chân thành giúp đỡ nhau trong mọi việc. Những năm tháng đƣợc sống và làm việc tại đây đã và sẽ mãi là những kỷ niệm đẹp và ý nghĩa theo tôi đến suốt cuộc đời. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Trần Đăng Thành về sự giúp đỡ rất quý báu của anh về chuyên môn.

Những giúp đỡ về thực nghiệm, những luận bàn sâu sắc của anh đã đóng góp rất nhiều hàm lƣợng khoa học cho luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô công tác và giảng dạy tại khoa Vật lý- trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, nơi tôi hoàn thành luận án. Thầy cô đã trang bị tri thức khoa học và tạo điều kiện học tập thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian qua. Xin đƣợc cảm ơn sự quan tâm và ủng hộ của các anh chị em đồng nghiệp và của lãnh đạo trƣờng Cao đẳng Công nghiệp In, nơi tôi công tác và giảng dạy.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy cô, bạn bè và những ngƣời thân đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Luận án này đƣợc hỗ trợ kinh phí của các đề tài nghiên cứu cấp cơ sở của Viện Khoa học vật liệu, đề tài Khoa học Công nghệ cấp Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng các đề tài nghiên cứu cơ bản của Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED). Công việc thực nghiệm của luận án này đƣợc thực hiện chủ yếu trên các thiết bị đặt tại Viện Khoa học vật liệu – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và tại Khoa Vật lý thuộc trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội. Sau cùng, tôi xin bày tỏ tình yêu thƣơng và lòng biết ơn đến những ngƣời thân yêu trong gia đình.

Những lời động viên của bố mẹ, tình yêu của chồng và sự ủng hộ của các con là những tình cảm vô giá, là động lực tinh thần mạnh mẽ nhất giúp tôi không những hoàn thành luận án mà còn vƣợt qua những thử thách khó khăn khác trong cuộc sống. MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục chữ viết tắt. i Danh mục ký hiệu. ii Danh mục bảng.

iv Danh mục hình vẽ, đồ thị. v MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU TỪ NHIỆT. Ứng dụng của vật liệu từ nhiệt. Ứng dụng trong kĩ thuật tạo nhiệt độ thấp.

Ứng dụng trong kĩ thuật làm lạnh tại nhiệt độ phòng. Vật liệu từ nhiệt Heusler Ni-Mn-(Sb, Sn). Cấu trúc của hợp kim Heusler. Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler Ni-Mn-(Sb, Sn).

Một số kết quả nghiên cứu vật liệu từ nhiệt Heusler nền Ni-Mn tại Việt Nam.26 Kết luận chƣơng 1. 28 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Hiệu ứng từ nhiệt. Cơ sở nhiệt động học của hiệu ứng từ nhiệt.

Phƣơng pháp đánh giá hiệu ứng từ nhiệt của vật liệu. Phƣơng pháp đánh giá trực tiếp. Phƣơng pháp đánh giá gián tiếp. Tham số tới hạn của chuyển pha từ.

Sơ lƣợc về sự chuyển pha. Tham số tới hạn β, γ và δ. Phƣơng pháp xác định tham số tới hạn. Một số mô hình giải thích trật tự sắt từ.

Mô hình Heisenberg. Mô hình trƣờng trung bình .43 Kết luận chƣơng 2. 46 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Phƣơng pháp chế tạo mẫu.

Phƣơng pháp chế tạo mẫu khối. Phƣơng pháp chế tạo mẫu băng. Phƣơng pháp chế tạo mẫu băng đa lớp. Phƣơng pháp xử lí nhiệt.

Nhiễu xạ tia X. Hệ đo từ kế mẫu rung. 51 Kết luận chƣơng 3. 52 CHƢƠNG 4: CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ VÀ HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT CỦA HỢP KIM Ni-Mn-(Sb, Sn).

Cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của băng Ni50Mn50-xSbx .1 Cấu trúc của băng Ni50Mn50-xSbx. Tính chất từ của băng Ni50Mn50-xSbx. Hiệu ứng từ nhiệt của băng Ni50Mn50-xSbx. Tham số tới hạn của băng Ni50Mn50-xSbx.

Cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13. Ảnh hƣởng của điều kiện ủ lên cấu trúc của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13. Ảnh hƣởng của điều kiện ủ lên tính chất từ của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13 65 4. Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13 sau ủ nhiệt.

Tham số tới hạn của hợp kim khối Ni50Mn37Sn13 sau ủ nhiệt ……………. 71 CHƢƠNG 5: ẢNH HƢỞNG CỦA SỰ THAY THẾ Cu VÀ Ag CHO Ni LÊN TÍNH CHẤT TỪ VÀ MCE CỦA HỢP KIM Ni50Mn37Sn13. Ảnh hƣởng của sự thay thế Cu cho Ni trong băng hợp kim Ni50Mn37Sn13. Cấu trúc của băng hợp kim Ni50-xCuxMn37Sn13.

Tính chất từ của băng hợp kim Ni50-xCuxMn37Sn13. Hiệu ứng từ nhiệt của băng hợp kim Ni50-xCuxMn37Sn13. Tham số tới hạn của băng hợp kim Ni50-xCuxMn37Sn13. Ảnh hƣởng của sự thay thế Ag cho Ni trong hợp kim khối Ni50Mn37Sn13.

Cấu trúc của hợp kim khối Ni50-xAgxMn37Sn13. Tính chất từ của hợp kim khối Ni50-xAgxMn37Sn13 ………………………. Hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim khối Ni50-xAgxMn37Sn13. Tham số tới hạn của hợp kim khối Ni50-xAgxMn37Sn13.

Ảnh hƣởng của sự thay thế Ag cho Ni trong băng hợp kim Ni50Mn37Sn13. Cấu trúc của băng hợp kim Ni50-xAgxMn37Sn13. Tính chất từ của băng hợp kim Ni50-xAgxMn37Sn13. Hiệu ứng từ nhiệt của băng hợp kim Ni50-xAgxMn37Sn13.

Tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của băng đa lớp. Tính chất từ của băng hợp kim đa lớp. Hiệu ứng từ nhiệt của băng hợp kim đa lớp. 103 Kết luận chƣơng 5.

108 KẾT LUẬN CHUNG. 109 Danh mục các công trình khoa học đã công bố. 111 Tài liệu tham khảo. 114 iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt viết tắt AFM Antiferromagnetic Phản sắt từ AN Arrott-Noakers method Phƣơng pháp Arrott-Noakers đ.y Arbitrary unit Đơn vị tùy ý Số điện tử hóa trị trên mỗi e/a Electrons per atom nguyên tử FM Ferromagnetism Sắt từ FOMT First-order magnetic phase transition Chuyển pha loại 1 GMCE Giant magnetocaloric effect Hiệu ứng từ nhiệt lớn KF Kouvel-Fisher method Phƣơng pháp Kouvel-Fisher MCE Magnetocaloric effect Hiệu ứng từ nhiệt PM Paramagnetism Thuận từ SOMT Second-order magnetic phase transition Chuyển pha loại 2 i DANH MỤC KÝ HIỆU Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt a Lattice constant a Hằng số mạng a A Exchange constant Hằng số trao đổi d Grain size Kích thƣớc hạt H Magnetic field Từ trƣờng J Exchange interaction Tích phân trao đổi M Magnetization Từ độ MS Spontaneous magnetization Từ độ tự phát RC Relative cooling power Khả năng làm lạnh tƣơng đối S Total entropy Tổng entropy Sel Electron entropy Entropy điện tử Slat Lattice entropy Entropy mạng Sm Magnetic entropy Entropy từ T Temperature Nhiệt độ TC Curie temperature Nhiệt độ Curie Curie temperature in austenite Nhiệt độ Curie tƣơng ứng với pha TCA phase austenite TCcom Curie temperature of composite Nhiệt độ Curie của băng đa lớp Curie temperature in martensite Nhiệt độ Curie tƣơng ứng với pha TCM phase martensite Martensite to austenite phase Nhiệt độ chuyển pha martensite TMA transition temperature sang austenite Tr1,2 Reference temperature Nhiệt độ tham chiếu Critical exponent for Tham số tới hạn liên quan đến từ β magnetization độ Critical exponent for Tham số tới hạn liên quan đến độ γ susceptibility cảm từ ii Critical exponent for critical Tham số tới hạn liên quan đến δ isotherm đƣờng từ hóa đẳng nhiệt ΔH Magnetic field change Biến thiên từ trƣờng ΔSm Magnetic entropy change Biến thiên entropy từ ΔTad Adiabatic temperature change Biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt Full width at haft the maximum of Độ bán rộng đỉnh của đƣờng biến δTFWHM ΔSm(T) thiên entropy từ phụ thuộc nhiệt độ ε Reduced temperature Nhiệt độ rút gọn χ0-1 Susceptibility Độ cảm từ iii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Nhiệt độ chuyển pha và biến thiên entropy từ của một số hợp kim Heusler nền Ni-Mn-Sn đƣợc nghiên cứu gần đây.1: Các tham số tới hạn theo các mô hình lý thuyết.1: Tỉ lệ về khối lƣợng của các băng riêng lẻ trong băng hợp kim đa lớp .1: Nhiệt độ chuyển pha và biến thiên entropy từ cực đại của một số hợp kim Ni50Mn50-xSbx.2: Pha cấu trúc và giá trị tham số tới hạn của hợp kim Ni50Mn50-xSbx.3: Giá trị nhiệt độ chuyển pha của mẫu Ni50Mn37Sn13 đã ủ.4: Nhiệt độ chuyển pha và biến thiên entropy từ của hợp kim Ni50Mn50-xSnx.1: Nhiệt độ chuyển pha và biến thiên entropy từ cực đại của băng hợp kim Ni50-xCuxMn37Sn13.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Mai (2018). Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-cau-truc-tinh-chat-tu-va-hieu-ung-tu-nhiet-cua-hop-kim-heusler

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu cấu trúc và tính chất từ của hợp kim Heusler Ni-Co-Mn-Sb-Sn. Xác định hiệu ứng từ nhiệt và ảnh hưởng của cấu trúc lên tính chất từ của vật liệu."

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter