Luận án TS: Cấu trúc kiến tạo thềm lục địa bắc miền Trung Việt Nam - Trần Văn Khá

Nghiên cứu cấu trúc kiến tạo thềm lục địa bắc miền trung Việt Nam bằng xử lý tổng hợp tài liệu địa vật lý. Luận án TS Khoa học Vật chất.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

119

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan cấu trúc kiến tạo thềm lục địa Bắc miền Trung
Số trang:
119 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý địa cầu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan cấu trúc kiến tạo thềm lục địa Bắc miền Trung

Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc kiến tạo thềm lục địa Việt Nam khu vực bắc miền Trung. Đây là khu vực có tầm quan trọng lớn về kinh tế, đặc biệt trong tìm kiếm tài nguyên. Tài liệu khảo sát địa vật lý được tổng hợp, xử lý, và minh giải. Mục tiêu chính là làm rõ các đặc điểm cấu trúc địa chất sâu, bao gồm các ranh giới kiến tạo và hệ thống đứt gãy. Công trình nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử kiến tạođịa động lực của khu vực. Các phương pháp tiên tiến được áp dụng để tăng cường độ chính xác của kết quả. Nghiên cứu đóng góp vào việc bổ sung dữ liệu địa chất biển, phục vụ công tác thăm dò khoáng sản và phát triển kinh tế biển bền vững. Thông tin về kiến tạo mảng tại khu vực này vẫn còn nhiều khoảng trống cần được lấp đầy.

1.1. Lịch sử nghiên cứu địa chất biển

Khu vực thềm lục địa Bắc miền Trung Việt Nam thu hút nhiều nghiên cứu. Các công trình trước đây đã khảo sát địa chất biển bằng nhiều phương pháp. Tuy nhiên, việc tổng hợp và minh giải sâu các tài liệu địa vật lý còn hạn chế. Nghiên cứu trong nước và quốc tế đã cung cấp dữ liệu ban đầu. Chúng đặt nền móng cho việc hiểu biết về cấu trúc địa chất bề mặt. Các phát hiện trước đây giúp định hướng cho nghiên cứu hiện tại, đặc biệt trong việc nhận diện các đứt gãy tiềm năng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu kiến tạo mảng khu vực

Mục tiêu chính là xác định rõ cấu trúc kiến tạo của thềm lục địa. Nghiên cứu tập trung vào các ranh giới kiến tạo sâu, hệ thống đứt gãy phức tạp. Việc này giúp làm sáng tỏ mối quan hệ giữa kiến tạo mảng khu vực và các vận động địa chất toàn cầu. Các kết quả cũng nhằm xác định kiến trúc móng bên dưới. Sự hiểu biết này rất quan trọng để đánh giá tiềm năng tài nguyên, đặc biệt là dầu khí trong các bể trầm tích.

1.3. Vị trí địa lý và tầm quan trọng kinh tế

Thềm lục địa Bắc miền Trung Việt Nam nằm trong khu vực địa động lực phức tạp. Vị trí địa lý chiến lược này gắn liền với các vùng kiến tạo mảng lớn. Khu vực này có ý nghĩa kinh tế quan trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí. Việc hiểu rõ cấu trúc địa chất giúp tối ưu hóa các hoạt động thăm dò. Nó cũng hỗ trợ việc quản lý và bảo vệ tài nguyên biển hiệu quả. Dữ liệu về địa chất biển góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia.

II.Phương pháp nghiên cứu cấu trúc địa chất biển sâu

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp địa vật lý tiên tiến. Việc xử lý, phân tích và minh giải tổng hợp tài liệu địa vật lý là trọng tâm. Các phương pháp như gradient chuẩn hóa toàn phần (NFG) và gradient ngang cực đại (HGM) được sử dụng. Chúng giúp xác định chính xác các ranh giới cấu trúc địa chất sâu và hệ thống đứt gãy. Phương pháp nâng trường và mô hình hóa trọng lực 2D, 3D cũng được triển khai. Những kỹ thuật này tăng cường khả năng phát hiện các đặc điểm kiến trúc móngbể trầm tích ẩn dưới lòng đất. Các cải tiến phương pháp được đề xuất để nâng cao hiệu quả phân tích, cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về địa động lực khu vực.

2.1. Phương pháp địa vật lý trọng lực biển

Dữ liệu trọng lực là nguồn thông tin chính. Phương pháp gradient chuẩn hóa toàn phần (NFG) được cải tiến. Nó giúp phát hiện các ranh giới cấu trúc sâu với độ phân giải cao. Phương pháp gradient ngang cực đại (HGM) cũng được áp dụng. HGM hiệu quả trong việc khoanh vùng các đứt gãy và các yếu tố tuyến tính. Dữ liệu trọng lực biển phản ánh sự phân bố mật độ vật chất. Nó giúp nhận diện các dị thường liên quan đến cấu trúc địa chất sâu.

2.2. Kỹ thuật minh giải tài liệu địa chấn

Tài liệu địa chấn bổ sung cho dữ liệu trọng lực. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết về các lớp trầm tích và bể trầm tích. Việc minh giải địa chấn giúp xác định độ dày và hình thái các lớp. Nó cũng hỗ trợ việc nhận diện các đứt gãy cắt qua các lớp trầm tích. Sự kết hợp giữa địa chấn và trọng lực tạo ra bức tranh cấu trúc kiến tạo toàn diện hơn. Dữ liệu này rất quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng dầu khí.

2.3. Mô hình hóa 2D 3D cấu trúc kiến tạo

Các mô hình trọng lực 2D và 3D được xây dựng. Chúng mô phỏng cấu trúc địa chất và phân bố mật độ dưới bề mặt. Mô hình hóa giúp kiểm chứng các giả thuyết về kiến trúc móng và hình thái bể trầm tích. Nó cho phép định lượng độ sâu và hình dạng của các cấu trúc. Kết quả mô hình hóa cung cấp bằng chứng trực quan về vận động kiến tạo đã diễn ra. Việc này cải thiện sự hiểu biết về địa động lực của khu vực.

III.Đặc điểm kiến tạo thềm lục địa Bắc miền Trung VN

Khu vực thềm lục địa Việt Nam tại Bắc miền Trung có cấu trúc kiến tạo phức tạp. Các kết quả phân tích địa vật lý cho thấy sự hiện diện của nhiều đơn vị kiến tạo. Ranh giới Moho được xác định với độ sâu thay đổi đáng kể. Điều này phản ánh sự biến đổi về kiến trúc móng và độ dày vỏ Trái Đất. Các đặc điểm địa động lực khu vực chịu ảnh hưởng bởi các vận động kiến tạo mảng lớn. Các yếu tố này đã định hình nên cấu trúc địa chất hiện tại. Sự kết nối giữa các cấu trúc sâu và các đứt gãy bề mặt được làm rõ. Nó cung cấp bằng chứng về lịch sử kiến tạo phức tạp của khu vực.

3.1. Phân chia các đơn vị cấu trúc kiến tạo

Thềm lục địa được chia thành nhiều đơn vị cấu trúc kiến tạo chính. Các đơn vị này được xác định dựa trên dị thường trọng lực và từ trường. Mỗi đơn vị có đặc điểm riêng về kiến trúc móng và sự phát triển của bể trầm tích. Ranh giới giữa các đơn vị thường là các đứt gãy lớn. Việc phân chia này giúp hệ thống hóa thông tin về cấu trúc địa chất phức tạp của khu vực.

3.2. Cấu trúc địa chất sâu khu vực nghiên cứu

Cấu trúc sâu của khu vực được tiết lộ qua các phương pháp địa vật lý. Độ sâu của ranh giới Moho thay đổi từ 25 km đến 30 km. Ranh giới này sâu hơn ở phần lục địa và nông hơn về phía biển. Sự thay đổi này chỉ ra sự mỏng hóa vỏ lục địa. Các dị thường trọng lực còn tiết lộ sự hiện diện của các khối móng magma. Đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến địa động lực của thềm lục địa Việt Nam.

3.3. Tương quan cấu trúc khu vực và kiến tạo mảng

Các cấu trúc địa chất cục bộ có mối liên hệ chặt chẽ với kiến tạo mảng khu vực. Sự hình thành và tiến hóa của các đứt gãybể trầm tích liên quan đến các pha va chạm và tách giãn mảng. Vận động của mảng Ấn Độ-Australia và mảng Á-Âu đã tạo ra các ứng suất lớn. Những ứng suất này chi phối vận động kiến tạo tại thềm lục địa Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử kiến tạo địa phương.

IV.Hệ thống đứt gãy bể trầm tích trên thềm lục địa

Hệ thống đứt gãy là một đặc điểm nổi bật của cấu trúc kiến tạo thềm lục địa Việt Nam. Các đứt gãy này định hình sự phân bố và hình thái của các bể trầm tích. Việc xác định vị trí, phương hướng và đặc điểm động học của chúng là rất quan trọng. Các đứt gãy có vai trò kiểm soát sự lắng đọng trầm tích và tiềm năng hydrocarbon. Các bể trầm tích trong khu vực có độ dày và thành phần khác nhau. Chúng chứa đựng lịch sử địa chất biển lâu dài. Mối quan hệ giữa các đứt gãy và bể trầm tích cung cấp bằng chứng về vận động kiến tạo đã xảy ra. Thông tin này cần thiết cho thăm dò dầu khí và quản lý tài nguyên biển.

4.1. Phân bố và đặc điểm các đứt gãy chính

Khu vực này có nhiều đứt gãy lớn, phân bố phức tạp. Các đứt gãy có xu hướng chạy gần Bắc-Nam và Tây Bắc-Đông Nam. Chúng được xác định thông qua các phương pháp địa vật lý cải tiến. Một số đứt gãy có chiều dài đáng kể, cắt qua kiến trúc móng và các lớp phủ trầm tích. Các đứt gãy này là bằng chứng rõ ràng của vận động kiến tạo mãnh liệt. Chúng kiểm soát sự hình thành và phát triển của các bể trầm tích.

4.2. Hình thái và tiềm năng các bể trầm tích

Các bể trầm tích trên thềm lục địa Việt Nam có hình thái đa dạng. Chúng có thể là các nửa graben hoặc graben đầy đủ. Các bể này chứa đựng các lớp trầm tích dày, có tiềm năng hydrocarbon. Việc phân tích cấu trúc địa chất của các bể trầm tích rất quan trọng. Nó giúp đánh giá khả năng chứa dầu khí. Dữ liệu địa chất biển cung cấp thông tin về tuổi và nguồn gốc trầm tích.

4.3. Quan hệ giữa đứt gãy và phát triển bể trầm tích

Các đứt gãy đóng vai trò kiến tạo then chốt trong sự phát triển của bể trầm tích. Chúng tạo ra không gian cho trầm tích lắng đọng. Đồng thời, đứt gãy cũng tạo ra các bẫy cấu trúc cho dầu khí. Hoạt động của đứt gãy liên quan trực tiếp đến lịch sử kiến tạođịa động lực khu vực. Sự hiểu biết về mối quan hệ này là nền tảng cho công tác thăm dò hiệu quả. Nó giúp nhận diện các khu vực có triển vọng cao.

V.Kiến trúc móng địa động lực và vận động kiến tạo

Nghiên cứu làm rõ kiến trúc móng địa chất dưới thềm lục địa Việt Nam Bắc miền Trung. Kiến trúc này bao gồm các khối granite, gneiss và đá biến chất cổ. Nó phản ánh một lịch sử kiến tạo dài và phức tạp. Các vận động kiến tạo lớn đã định hình lại kiến trúc móng. Chúng tạo ra các đứt gãy sâu và sự hình thành các bể trầm tích. Địa động lực khu vực chịu ảnh hưởng bởi các quá trình kiến tạo mảng đang diễn ra. Sự tương tác giữa các mảng kiến tạo gây ra các ứng suất và biến dạng. Điều này dẫn đến sự nâng hạ của vỏ Trái Đất. Các hiểu biết này cung cấp nền tảng vững chắc để dự đoán các quá trình địa chất tương lai.

5.1. Đặc trưng kiến trúc móng địa chất khu vực

Kiến trúc móng địa chất khu vực chủ yếu gồm các đá biến chất và đá magma cổ. Chúng tạo thành nền tảng cho sự phát triển của cấu trúc địa chất và các bể trầm tích. Việc xác định độ sâu và đặc điểm của kiến trúc móng rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng khoáng sản và ổn định địa chất. Các phương pháp địa vật lý giúp vẽ bản đồ chi tiết về cấu tạo móng.

5.2. Các pha vận động kiến tạo chính yếu

Khu vực đã trải qua nhiều pha vận động kiến tạo quan trọng. Chúng bao gồm các giai đoạn nén ép, tách giãn và trượt ngang. Mỗi pha vận động để lại dấu ấn rõ rệt trên cấu trúc kiến tạo hiện tại. Các vận động này liên quan đến sự di chuyển của kiến tạo mảng. Chúng đã tạo ra các đứt gãy và các cấu trúc nâng hạ. Việc xác định các pha này giúp xây dựng lịch sử kiến tạo đáng tin cậy.

5.3. Mối liên hệ địa động lực khu vực và toàn cầu

Địa động lực của thềm lục địa Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi các lực địa chất khu vực và toàn cầu. Sự tương tác giữa các mảng lớn như Ấn Độ-Australia và Á-Âu tạo ra ứng suất cho khu vực. Các quá trình này dẫn đến sự hoạt động của các đứt gãy và sự biến đổi của cấu trúc địa chất. Việc nghiên cứu mối liên hệ này giúp hiểu rõ hơn về động thái của vỏ Trái Đất. Nó cũng có ý nghĩa trong việc đánh giá rủi ro địa chất.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục các ký hiệu và các chữ viết tắt
Danh mục bảng biểu
Danh mục các hình vẽ
Mở đầu
1. Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về địa chất-địa vật lý trên khu vực thềm lục địa bắc Miền Trung Việt Nam
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước
1.1.1. Về địa vật lý
1.1.2. Về địa chất
1.1.3. Về kiến tạo
1.1.4. Về địa hình – địa mạo
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nước
1.2.1. Về công tác khảo sát
1.2.2. Về các công trình nghiên cứu và dữ liệu địa chất – địa vật lý
2. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu – một số đề xuất cải tiến và kết quả tính toán thử nghiệm
2.1. Cơ sở lý thuyết các phương pháp nghiên cứu
2.1.1. Phương pháp gradient chuẩn hóa toàn phần (NFG) hai chiều
2.1.2. Phương pháp gradient ngang cực đại
2.1.3. Phương pháp nâng trường
2.1.4. Phương pháp mô hình hóa trọng lực 2D
2.1.5. Phương pháp mô hình hóa trọng lực 3D
2.2. Những đề xuất cải tiến phương pháp
2.2.1. Đề xuất cải tiến phương pháp gradient chuẩn hóa toàn phần
2.2.2. Đề xuất cải tiến phương pháp gradient ngang cực đại
3. Chương 3: Đặc điểm cấu trúc kiến tạo khu vực thềm lục địa bắc miền trung việt nam theo tài liệu địa vật lý
3.1. Nguồn tài liệu sử dụng
3.2. Kết quả áp dụng phương pháp gradient chuẩn hóa toàn phần cải tiến xác định các ranh giới cấu trúc sâu khu vực nghiên cứu
3.3. Kết quả áp dụng phương pháp gradient ngang cực đại cải tiến xác định hệ thống đứt gẫy trên khu vực nghiên cứu
3.4. Nghiên cứu và xác định độ sâu địa hình ranh giới Moho trên khu vực nghiên cứu
3.4.1. Độ sâu ranh giới mặt Moho khu vực thềm lục địa được bổ sung
3.4.2. Độ sâu tới bề mặt Moho
3.5. Một số đặc điểm cấu trúc kiến tạo khu vực thềm lục địa bắc miền Trung Việt Nam theo tài liệu địa vật lý
Kết luận và kiến nghị
appendix.1. Kết luận
appendix.2. Kiến nghị những nghiên cứu tiếp theo
Danh mục các công trình khoa học của nghiên cứu sinh liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu cấu trúc kiến tạo khu vực thềm lục địa bắc miền trung việt nam trên cơ sở xử lý phân tích minh giải tổng hợp tài liệu địa vật lý luận án ts khoa học vật chất 94401

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (119 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ TRẦN VĂN KHÁ TÊN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC KIẾN TẠO KHU VỰC THỀM LỤC ĐỊA BẮC MIỀN TRUNG VIỆT NAM TRÊN CƠ SỞ XỬ LÝ, PHÂN TÍCH MINH GIẢI TỔNG HỢP TÀI LIỆU ĐỊA VẬT LÝ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ TRẦN VĂN KHÁ NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC KIẾN TẠO KHU VỰC THỀM LỤC ĐỊA BẮC MIỀN TRUNG VIỆT NAM TRÊN CƠ SỞ XỬ LÝ, PHÂN TÍCH MINH GIẢI TỔNG HỢP TÀI LIỆU ĐỊA VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý địa cầu Mã số: 62440111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HOÀNG VĂN VƯỢNG Hà Nội - 2018 Lời cam đoan Nghiên cứu sinh cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng nghiên cứu sinh. Các kết quả, số liệu được nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác Tác giả luận án Trần Văn Khá Lời cảm ơn Để hoàn thành luận án này nghiên cứu sinh xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS. Đỗ Đức Thanh bộ môn Vật lý Địa cầu - Trường Đại học khoa học tự nhiên, TS.

Hoàng Văn Vượng phòng trọng lực - Viện Địa chất và Địa vật lý biển đã tận tình hướng dẫn nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh cũng gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô bộ môn Vật lý Địa cầu – Khoa Vật lý đã tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh được học tập và nghiên cứu tại bộ môn. Cũng qua đây cho nghiên cứu sinh được gửi lời cảm ơn tới các cán bộ phòng trọng lực biển, lãnh đạo Viện Địa chất và Địa vật lý biển đã hết sức tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh có thể hoàn thiện được luận án này. Một lần nữa nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn tới tất cả bạn đồng nghiệp, gia đình đã tạo điều kiện để nghiên cứu sinh hoàn thiện được luận án này.

Hà Nội, Ngày 03 tháng 12 năm 2018 Nghiên cứu sinh Trần Văn Khá MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục……………………………………………………………………….i Danh mục các ký hiệu và các chữ viết tắt…………………………………….iv Danh mục bảng biểu………………………………………………………….v Danh mục các hình vẽ……………………………………………………….vi Mở đầu 1 Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về địa chất-địa vật lý 5 trên khu vực thềm lục địa bắc Miền Trung Việt Nam 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước 6 1. Về địa vật lý 7 1.

Về địa chất 10 1. Về kiến tạo 11 1.Về địa hình – địa mạo 14 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nước 19 1. Về công tác khảo sát 19 1.

Về các công trình nghiên cứu và dữ liệu địa chất – địa vật lý 21 i Chương 2. Phương pháp nghiên cứu – một số đề xuất cải tiến và kết 27 quả tính toán thử nghiệm 2. Cơ sở lý thuyết các phương pháp nghiên cứu 27 2. Phương pháp gradient chuẩn hóa toàn phần (NFG) hai chiều 27 2.

Phương pháp gradient ngang cực đại 30 2. Phương pháp nâng trường 33 2. Phương pháp mô hình hóa trọng lực 2D 33 2. Phương pháp mô hình hóa trọng lực 3D 37 2.

Những đề xuất cải tiến phương pháp 41 2. Đề xuất cải tiến phương pháp gradient chuẩn hóa toàn phần 41 2. Đề xuất cải tiến phương pháp gradient ngang cực đại 54 Chương 3. Đặc điểm cấu trúc kiến tạo khu vực thềm lục địa bắc 63 miền trung việt nam theo tài liệu địa vật lý 3.

Nguồn tài liệu sử dụng 63 3. Kết quả áp dụng phương pháp gradient chuẩn hóa toàn phần cải tiến 66 xác định các ranh giới cấu trúc sâu khu vực nghiên cứu 3. Kết quả áp dụng phương pháp gradient ngang cực đại cải tiến xác 71 định hệ thống đứt gẫy trên khu vực nghiên cứu 3. Nghiên cứu và xác định độ sâu địa hình ranh giới Moho trên khu 81 vực nghiên cứu 3.

Độ sâu ranh giới mặt Moho khu vực thềm lục địa được bổ sung 82 ii 3. Độ sâu tới bề mặt Moho 87 3. Một số đặc điểm cấu trúc kiến tạo khu vực thềm lục địa bắc miền 91 Trung Việt Nam theo tài liệu địa vật lý Kết luận và kiến nghị 94 Kết luận 94 Kiến nghị những nghiên cứu tiếp theo 95 Danh mục các công trình khoa học của nghiên cứu sinh liên quan đến 96 luận án Tài liệu tham khảo 97 iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Ký hiệu, chữ viết Từ Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt tắt NFG Normal Full Gradient Gradient chuẩn hóa toàn phần HGM Horiziontal Gradient Gradient ngang cực đại Maxima NOAA National Oceanic and Cục quản lý đại dương Atmospheric Administration và khí quyển quốc gia Mỹ NGDC National Geophysical Data Trung tâm Dữ liệu địa Center vật lý quốc gia Mỹ QĐTS Quần Đảo Trường Sa CHLB Cộng Hòa Liên Bang PVEP PetroVietnam Exploration Tổng Công ty Thăm dò Production Corporation Khai thác Dầu khí GS. Tiến Sĩ iv Danh mục biểu bảng Bảng 2.

Các tham số vật lý của lăng trụ hình hộp với một chiều kéo dài vô hạn……………………………………………………………………………41 Bảng 2. Tham số của hai mô hình trọng lực………………………………. Tham số của mô hình 3 với khoảng cách Δx=0. Tham số của mô hình 4 với khoảng cách Δx=0.

Tham số của mô hình 5 với khoảng cách Δx=0. Các tham số đo trọng lực trên tuyến AA’……………………….7 Tham số mô hình trọng lực (dx=dy=1)……………………………57 Bảng 2.8 Tham số mô hình trọng lực (dx=dy=1)……………………………58 Bảng 3. Độ sâu đáy trầm tích và mật độ trầm tích được tính toán Từ vận tốc sóng theo tài liệu địa chấn……………………………………. Độ sâu đáy trầm tích và mật độ trầm tích được tính toán từ vận tốc sóng theo tài liệu địa chấn……………………………………….

So sánh kết quả độ sâu Moho tính toán với điểm Moho địa chấn và nghiên cứu Trung.90 v Danh mục các hình vẽ Hình 1.Các yếu tố kiến tạo bể Phú Khánh và lân cận Theo Trần Ngọc Toản và Nguyễn Hồng Minh 1996. Vị trí các điểm trên lưới dùng để tính toán giá trị max H[∆𝑔]𝑖,𝑗 (Blakely và Simpson ). Vật thể hai chiều có tiết diện ngang bất kỳ……………………….3 - Xấp xỉ vật thể có tiết diện ngang bất kỳ bằng đa giác N cạnh ….4 - Việc phân chia mỗi cạnh đa giác thành các đoạn. Mô hình trọng lực lăng trụ 3 chiều……………………………….

Mô hình dị thường trọng lực; a) dị thường trọng lực với các tham số như trên bảng 2.1 gây ra; b) Mô hình trọng lực với các tham số như trên bảng 2. NFG được tính toán từ dị thường trọng lực trên hình 2.6: a) Mối liên hệ giữa giá trị NFG cực đại và hệ số hài N; b) NFG với hệ số hài lựa chọn N=13; c) NFG với sự lựa chọn N là hai phần ba số điểm (N=67)…………. Dị thường trọng lực mô hình 1…………………………………….9 Dị thường trọng lực mô hình 2……………………………………. Mối liên hệ giữa N và NFG cực đại trên mô hình 1…………….

Mối liên hệ giữa N và NFG cực đại trên mô hình 2……………. Gradient chuẩn hóa toàn phần tính trên mô hình 1 với các hệ số N được chọn …………………………………………………. Gradient chuẩn hóa toàn phần được tính trên mô hình 2 với các hệ số N được chọn …………………………………………………. Dị thường trọng lực mô hình 3………………………………….

Dị thường trọng lực: b) đồ thị NFG cực đại và số hài; c) Gradient chuẩn hóa toàn phần được tính trên mô hình 3 với các hệ số N được chọn 55……………. Dị thường trọng lực mô hình 4…………………………………. Dị thường trọng lực: b) đồ thị NFG cực đại và số hài; c) Gradient chuẩn hóa toàn phần được tính trên mô hình 4 với các hệ số N được chọn …. Dị thường trọng lực mô hình 5………………………………….

Dị thường trọng lực: b) đồ thị NFG cực đại và số hài; c) Gradient chuẩn hóa toàn phần được tính trên mô hình 5 với các hệ số N được chọn …. Vị trí tuyến AA’…………………………………………………. Sự thay đổi của NFG cực đại theo số hài N……………………. Mặt cắt địa chấn tuyến AA’ (đẳng thời)…………………………52 Hình 2.

Mặt cắt NFG tuyến AA’ ứng với N=20………………………. Hàm số y trong miền x thuộc [-2,2]……………………………. Mô hình 1: Hai vật thể lăng trụ chữ nhật nằm tách rời nhau: a). Mô hình 2 vật thể trọng lực lăng trụ đứng chữ nhật (bảng 2.7) trong không gian 3 chiều XYZ; b) Mô hình 2 vật thể trọng lăng trụ đứng chữ nhật trên mặt phẳng XY; c) trường trọng lực do 2 vật thể lăng trụ đứng tạo ra trên mặt quan sát; d) gradient ngang toàn phần do 2 vật thể lăng trụ đứng gây ra trên mặt quan sát; e) HGM theo Blakely và Simpson (2); f) HGM theo hệ điều kiện cải tiến (2.

Mô hình 2: Mô hình hai vật thể lăng trụ đứng chữ nhật nằm chồng lên nhau:a). Mô hình 2 vật thể dạng lăng trụ đứng chữ nhật (bảng 2.8) trong không gian 3 chiều XYZ; b) Mô hình 2 vật thể trọng lăng trụ đứng chữ nhật trên mặt phẳng XY; c) trường trọng lực do 2 vật thể lăng trụ đứng tạo ra trên mặt quan sát; d) gradient ngang toàn phần do 2 vật thể lăng trụ đứng gây ra vii trên mặt quan sát; e) HGM theo Blakely and Simpsonvới hệ điều kiện (2.10); f) HGM với hệ điều kiện cải tiến (2. a) Vùng nghiên cứu; b) Dị thường trọng lực Bouguer tại mức nâng trường 10km…………………………………………………………. a) Gradient ngang toàn phần được tính theo dị thường trọng lực Bouguer mức nâng trường lên 10km ; b) HGM được tính theo hệ điều kiện (2.11); c) HGM được tính theo hệ điều kiện(2.10); d) HGM chồng chập kết quả của 2.20c (chấm màu xanh là HGM theo hệ điều kiện (2.10), chấm màu đen là HGM theo hệ điều kiện (2.33), đường màu đỏ là các đứt gẫy theo tài liệu địa chất)……………………………………………………….

Bản đồ dị thường trọng lực Free-air nguồn Sandwell ……………. Bản đồ độ sâu đáy biển nguồn GEBCO …………………………. Bản đồ dị thường trọng lực Bouguer đầy đủ và các tuyến trọng lực và địa chấn sâu được sử dụng trong luận án (tuyến màu đen là trọng lực thành tầu Gagarynsky, màu xanh nhạt, màu xanh thẫm địa chấn sâu dự án CSL07- 08)……………………………………………………………………………65 Hình 3. Bản đồ bề dầy trầm tích ………………………………………….

Mặt cắt NFG tuyến PKG09-09 với hệ số hài đựa lựa chọn hợp lý……………………………………………………………………………. Mặt cắt NFG tuyến PKG09_03 với hệ số hài đựa lựa chọn hợp lý ……………………………………………………………………………. Mặt cắt NFG tuyến PKBE08N37 với hệ số hài đựa lựa chọn hợp lý …………………………………………………………………………….Mặt cắt NFG tuyến PKBE08N29 với hệ số hài đựa lựa chọn hợp lý ……………………………………………………………………………. Mặt cắt NFG tuyến 1 với hệ số hài đựa lựa chọn hợp lý …………67 Hình 3.

Mặt cắt NFG tuyến 2 với hệ số hài đựa lựa chọn hợp lý ………. Mặt cắt NFG tuyến 3 với hệ số hài đựa lựa chọn hợp lý ………. Mặt cắt NFG tuyến 4 với hệ số hài đựa lựa chọn hợp lý ……….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Khá (2018). Cấu trúc kiến tạo thềm lục địa bắc miền Trung Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-cau-truc-kien-tao-them-luc-dia-bac-mien-trung-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cấu trúc kiến tạo thềm lục địa bắc miền Trung Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cấu trúc kiến tạo thềm lục địa bắc miền trung Việt Nam bằng xử lý tổng hợp tài liệu địa vật lý. Luận án TS Khoa học Vật chất.

Luận án "Cấu trúc kiến tạo thềm lục địa bắc miền Trung Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Cấu trúc kiến tạo thềm lục địa bắc miền Trung Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cấu trúc kiến tạo thềm lục địa bắc miền Trung Việt Nam" thuộc chuyên ngành Vật lý địa cầu. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Cấu trúc kiến tạo thềm lục địa bắc miền Trung Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cấu trúc kiến tạo thềm lục địa bắc miền Trung Việt Nam" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cấu trúc kiến tạo thềm lục địa bắc miền Trung Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter