Nghiên cứu các yếu tố ảnh hướng đến năng lực
Luận án: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hướng đến năng lực. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu năng lực cạnh tranh doanh nghiệp giày dép
- Số trang:
- 220 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Pham Thi Oanh
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu năng lực cạnh tranh doanh nghiệp giày dép
Luận án tập trung vào nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp giày dép Việt Nam. Ngành giày dép có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, đóng góp đáng kể vào xuất khẩu và tạo việc làm. Tuy nhiên, các doanh nghiệp trong ngành đối mặt nhiều thách thức từ thị trường toàn cầu. Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh là cấp thiết. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học, giúp các doanh nghiệp và nhà quản lý xây dựng chiến lược phù hợp. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả cạnh tranh.
1.1. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu quan trọng
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh (NLCT) của doanh nghiệp giày dép Việt Nam. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm hệ thống hóa cơ sở lý luận về NLCT và các yếu tố tác động. Luận án phân tích thực trạng ngành, đánh giá NLCT hiện tại của các doanh nghiệp. Từ đó, các giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành giày dép Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu chi tiết
Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến NLCT của doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp giày dép Việt Nam là trọng tâm. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong ngành sản xuất và kinh doanh giày dép tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp giày dép hoạt động trên thị trường. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn hiện tại, đánh giá xu hướng và thách thức mới nhất.
1.3. Những đóng góp mới của luận án chuyên sâu
Luận án đóng góp cả về mặt lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nghiên cứu bổ sung mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến NLCT doanh nghiệp giày dép trong bối cảnh Việt Nam. Mô hình này được kiểm định bằng phương pháp định lượng. Về thực tiễn, luận án cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng ngành. Kết quả nghiên cứu giúp các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả. Đề xuất giải pháp mang tính khả thi, góp phần phát triển bền vững ngành giày dép.
II. Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và yếu tố ảnh hưởng
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cho việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh. Các khái niệm cơ bản về cạnh tranh và NLCT được trình bày rõ ràng. Luận án phân tích các cấp độ cạnh tranh khác nhau, từ sản phẩm đến doanh nghiệp và quốc gia. Các thành phần cấu thành NLCT của doanh nghiệp cũng được làm rõ. Việc hiểu thấu đáo cơ sở lý luận là tiền đề để xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp và phân tích thực trạng ngành giày dép hiệu quả. Đây là bước quan trọng để xác định các yếu tố chính cần được đánh giá.
2.1. Các khái niệm cơ bản về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp
Năng lực cạnh tranh (NLCT) được định nghĩa là khả năng duy trì và mở rộng thị phần, tạo ra lợi nhuận bền vững. NLCT giúp doanh nghiệp vượt trội so với đối thủ. Nó bao gồm khả năng cung cấp sản phẩm/dịch vụ tốt hơn hoặc với chi phí thấp hơn. NLCT có thể được xem xét ở nhiều cấp độ: cấp độ sản phẩm, cấp độ doanh nghiệp, cấp độ ngành và cấp độ quốc gia. Mỗi cấp độ có những đặc trưng và yếu tố ảnh hưởng riêng. Nắm vững khái niệm giúp định hình hướng phân tích chính xác.
2.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh
Nhiều yếu tố tác động đến NLCT của doanh nghiệp. Các yếu tố nội bộ bao gồm năng lực sản phẩm (chất lượng, thiết kế, đổi mới), năng lực marketing và logistics (thương hiệu, phân phối, dịch vụ), năng lực tài chính và công nghệ (nguồn vốn, R&D, máy móc thiết bị), năng lực nhân lực và quản lý (kỹ năng, kinh nghiệm, cơ cấu tổ chức). Yếu tố bên ngoài bao gồm điều kiện về yếu tố đầu vào, điều kiện nhu cầu thị trường, các ngành cung ứng và hỗ trợ, chiến lược và cạnh tranh ngành. Vai trò của Chính phủ và chính sách hỗ trợ cũng rất quan trọng.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho doanh nghiệp giày dép
Phần này tổng hợp kinh nghiệm từ các quốc gia có ngành giày dép phát triển mạnh. Phân tích các chiến lược thành công của doanh nghiệp nước ngoài. Các bài học được rút ra bao gồm tầm quan trọng của đổi mới công nghệ, phát triển thương hiệu, xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả và tận dụng lợi thế cạnh tranh. Từ đó, đưa ra những khuyến nghị có giá trị cho ngành giày dép Việt Nam. Áp dụng kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam tránh sai lầm và đẩy nhanh quá trình phát triển.
III. Mô hình và phương pháp nghiên cứu năng lực cạnh tranh
Phần này mô tả chi tiết phương pháp tiếp cận nghiên cứu. Luận án xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết, đề xuất các giả thuyết. Các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được áp dụng một cách khoa học. Quá trình thu thập dữ liệu, xây dựng thang đo và bảng hỏi được trình bày rõ ràng. Lựa chọn mẫu nghiên cứu cũng được giải thích. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu vững chắc là nền tảng cho việc đưa ra các kết luận và đề xuất có giá trị thực tiễn.
3.1. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu cụ thể
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và các nghiên cứu trước đây. Mô hình bao gồm các biến độc lập đại diện cho các yếu tố ảnh hưởng (ví dụ: năng lực sản phẩm, marketing, tài chính, nhân lực, công nghệ) và biến phụ thuộc là năng lực cạnh tranh. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành, nêu rõ mối quan hệ kỳ vọng giữa các yếu tố. Ví dụ, năng lực công nghệ được giả thuyết là có tác động tích cực đến NLCT của doanh nghiệp giày dép. Các giả thuyết này sẽ được kiểm định bằng dữ liệu thực tế.
3.2. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng
Nghiên cứu áp dụng kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia, nhà quản lý trong ngành giày dép. Điều này giúp khám phá và điều chỉnh mô hình ban đầu, xây dựng thang đo. Phương pháp định lượng sử dụng khảo sát bảng hỏi với số lượng lớn doanh nghiệp. Dữ liệu định lượng được phân tích bằng các công cụ thống kê như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA), kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
3.3. Thu thập dữ liệu và xử lý khảo sát chi tiết
Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp và trực tuyến. Bảng hỏi được thiết kế cẩn thận, đảm bảo tính rõ ràng và phù hợp với đối tượng khảo sát. Thang đo được kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) trước khi đưa vào phân tích chính thức. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn đại diện cho các doanh nghiệp giày dép Việt Nam. Sau khi thu thập, dữ liệu được làm sạch và mã hóa. Phần mềm SPSS và AMOS được sử dụng để xử lý và phân tích dữ liệu, kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
IV. Thực trạng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp giày dép Việt Nam
Chương này đi sâu vào phân tích thực trạng ngành giày dép Việt Nam. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về nguồn cung, thị trường và các đặc điểm nổi bật. Luận án đánh giá chi tiết năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp giày dép Việt Nam trên nhiều khía cạnh: sản phẩm, marketing, tài chính, công nghệ, nhân lực và quản lý. Kết quả phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng được trình bày rõ ràng. Điều này giúp xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục để nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường. Thực trạng ngành là cơ sở vững chắc cho các đề xuất giải pháp.
4.1. Thực trạng ngành giày dép tại Việt Nam hiện nay
Ngành giày dép Việt Nam đã có sự phát triển đáng kể, trở thành một trong những ngành xuất khẩu chủ lực. Nguồn cung nguyên liệu và phụ liệu có cải thiện nhưng vẫn phụ thuộc nhập khẩu. Thị trường sản phẩm giày dép Việt Nam đa dạng, từ sản phẩm nội địa đến hàng nhập khẩu. Các doanh nghiệp trong ngành đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ quốc tế. Các thách thức chính bao gồm chi phí sản xuất tăng, thiếu hụt lao động tay nghề cao và áp lực về phát triển bền vững. Tuy nhiên, ngành cũng có nhiều cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do.
4.2. Đánh giá năng lực cạnh tranh sản phẩm và nội bộ doanh nghiệp
Năng lực cạnh tranh sản phẩm của doanh nghiệp giày dép Việt Nam được đánh giá về chất lượng, mẫu mã, thương hiệu. Một số doanh nghiệp có sản phẩm chất lượng cao, thiết kế độc đáo nhưng thương hiệu chưa mạnh. Năng lực marketing và logistics còn hạn chế ở nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là kênh phân phối và quảng bá. Năng lực tài chính và công nghệ có sự phân hóa rõ rệt giữa các doanh nghiệp lớn và nhỏ. Nguồn nhân lực và công tác quản lý, tổ chức cũng là yếu tố quan trọng, cần được cải thiện để nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động.
4.3. Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh
Kết quả phân tích thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về dữ liệu. Kiểm định thang đo Cronbach’s Alpha xác nhận độ tin cậy của các biến. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định các nhóm yếu tố chính. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) kiểm tra tính hợp lệ của mô hình đo lường. Cuối cùng, phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến NLCT của doanh nghiệp giày dép. Các yếu tố như năng lực sản phẩm, marketing và quản lý có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất.
V. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp giày dép
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp giày dép Việt Nam. Các giải pháp được phân chia theo cấp độ: vĩ mô (chính phủ, hiệp hội) và vi mô (doanh nghiệp). Mục tiêu là tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi và khuyến khích đổi mới, sáng tạo trong từng doanh nghiệp. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp ngành giày dép Việt Nam phát triển bền vững, tăng cường vị thế trên thị trường quốc tế. Các giải pháp đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là cải thiện năng lực cạnh tranh tổng thể của ngành.
5.1. Các giải pháp vĩ mô từ cơ quan quản lý và nhà nước
Chính phủ cần ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển ngành giày dép. Cần tăng cường xúc tiến thương mại, tìm kiếm thị trường xuất khẩu mới. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận vốn và công nghệ. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua đào tạo nghề. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng logistics, giảm chi phí vận chuyển. Các hiệp hội ngành hàng cần đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý, thúc đẩy hợp tác, chia sẻ thông tin và kinh nghiệm.
5.2. Các giải pháp cấp doanh nghiệp giày dép cần triển khai
Doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D), nâng cao chất lượng và đa dạng hóa mẫu mã. Xây dựng và phát triển thương hiệu riêng, tăng cường hoạt động marketing và quảng bá. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng, áp dụng công nghệ quản lý hiện đại. Nâng cao năng lực tài chính, đa dạng hóa nguồn vốn. Đầu tư đổi mới công nghệ, tự động hóa quy trình sản xuất. Chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, cải thiện môi trường làm việc. Nâng cao năng lực quản trị và lãnh đạo.
5.3. Định hướng phát triển và khuyến nghị nghiên cứu khác
Ngành giày dép Việt Nam cần định hướng phát triển theo hướng bền vững, thân thiện môi trường. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị, từ thiết kế đến phân phối. Khuyến khích doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Luận án cũng đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, nghiên cứu sâu hơn về tác động của các hiệp định thương mại tự do cụ thể đến ngành. Nghiên cứu vai trò của chuyển đổi số trong nâng cao NLCT ngành giày dép. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành công nghiệp phụ trợ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ XÂY DỰNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GIAO THÔNG VẬN TẢI PHẠM THỊ OANH NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỚNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP GIÀY DÉP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - Năm 2026 BỘ XÂY DỰNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GIAO THÔNG VẬN TẢI PHẠM THỊ OANH NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỚNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP GIÀY DÉP VIỆT NAM NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ MÃ SỐ: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thế Tuân 2. Lục Thị Thu Hường Hà Nội - Năm 2026 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án Tiến sĩ Quản lý kinh tế của tôi là trung thực, chưa từng được công bố. Hà Nội, ngày 26 tháng 5 năm 2026 Tác giả luận án Phạm Thị Oanh ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và thực hiện Luận án tiến sĩ với đề tài “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp giày dép Việt Nam”, nghiên cứu sinh đã nhận được sự hỗ trợ quý báu từ nhiều tập thể và cá nhân.
Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo Khoa Kinh tế vận tải, Phòng Đào tạo sau đại học cùng các nhà khoa học Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải đã tạo điều kiện thuận lợi về môi trường học thuật và định hướng nghiên cứu trong suốt quá trình học tập. Đặc biệt, nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn PGS. Trần Thế Tuân và TS. Lục Thị Thu Hường là những người hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ bảo, định hướng và có những đóng góp quan trọng giúp hoàn thiện Luận án.
Đồng thời, nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, lãnh đạo Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Công đoàn cùng các đồng nghiệp đã tạo điều kiện, hỗ trợ và động viên trong quá trình nghiên cứu; xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, chuyên gia, các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và các doanh nghiệp giày dép đã cung cấp thông tin, tham gia khảo sát và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin gửi lời tri ân sâu sắc tới gia đình, người thân và bạn bè đã luôn đồng hành, động viên và tạo điều kiện thuận lợi để hoàn thành Luận án. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, Luận án khó tránh khỏi những hạn chế nhất định, rất mong nhận được các ý kiến đóng góp quý báu để tiếp tục hoàn thiện trong thời gian tới. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 26 tháng 5 năm 2026 Tác giả luận án Phạm Thị Oanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận và thu thập dữ liệu của Luận án. Những đóng góp mới của Luận án.
Kết cấu của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Những nghiên cứu về năng lực cạnh tranh. Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Các nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến NLCT của doanh nghiệp. Các nghiên cứu về tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các nghiên cứu về doanh nghiệp ngành giày dép Việt Nam. Đánh giá tổng quan nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu của Luận án. 28 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP. Những vấn đề chung về năng lực cạnh tranh và các cấp độ cạnh tranh.
Các khái niệm cơ bản liên quan. Cấp độ của năng lực cạnh tranh. Các bộ phận cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Năng lực sản phẩm.
Năng lực marketing và logistics. Năng lực tài chính và công nghệ. Năng lực nhân lực và quản lý, tổ chức. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Điều kiện về yếu tố đầu vào. Điệu kiện nhu cầu và thị trường. Điều kiện ngành cung ứng và hỗ trợ. Chiến lược, cấu trúc và cạnh tranh ngành.
Vai trò của Chính phủ và các chính sách hỗ trợ. Kinh nghiệm quốc tế và bài học đối với Việt Nam. Kinh nghiệm quốc tế. Bài học đối với Việt Nam .59 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.
MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Phương pháp thu thập dữ liệu khảo sát.
Xây dựng thang đo và bảng hỏi. Lựa chọn mẫu nghiên cứu .81 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG CÁC YẾU TỔ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP GIÀY DÉP VIỆT NAM. Thực trạng ngành giày dép tại Việt Nam.
Nguồn cung các sản phẩm giày dép. Thị trường sản phẩm giày dép Việt Nam. Thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp giày dép Việt Nam. Năng lực cạnh tranh sản phẩm.
Năng lực marketing và logistics của doanh nghiệp. Năng lực tài chính và công nghệ. Nguồn nhân lực và công tác quản lý, tổ chức. Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp giày dép Việt Nam.
Thống kê mô tả. Kiểm định thang đo (Cronbach’s Alpha). Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
Kiểm định mô hình cấu trúc SEM. Đánh giá chung kết quả phân tích .133 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 138 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP GIÀY DÉP VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2035. Bối cảnh, quan điểm và mục tiêu về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp giày dép Việt Nam tầm nhìn đến năm 2035.
Bối cảnh ngành giày dép trong nước và quốc tế. Quan điểm phát triển và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh140 5. Mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh đến năm 2030, tầm nhìn năm 2035. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp giày dép Việt Nam.
Hàm ý chính sách từ yếu tố Cung ứng và hỗ trợ. Hàm ý chính sách từ yếu tố Đầu vào. Hàm ý chính sách từ yếu tố Nhu cầu và thị trường. Hàm ý chính sách từ yếu tố Chính phủ.
Hàm ý chính sách từ yếu tố Chiến lược, cấu trúc và cạnh tranh ngành. Một số kiến nghị. Hàm ý chính sách đối với Nhà nước. Hàm ý chính sách và giải pháp đối với Doanh nghiệp.
Hàm ý chính sách và giải pháp đối với Hiệp hội ngành hàng. Hàm ý tổng hợp và định hướng thực thi .155 TIỂU KẾT CHƯƠNG 5. 157 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 158 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
vi vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. Ký hiệu viết tắt tiếng Việt STT Từ viết tắt Diễn giải 1. CNHT Công nghiệp hỗ trợ 2. Cạnh tranh Cạnh tranh 3.
DN Doanh nghiệp 4. GD Giày dép 5. Yếu tố Yếu tố 6. Kinh tế Kinh tế 7.
HNKTQT Hội nhập kinh tế quốc tế 8. KHCN Khoa học và công nghệ 9. LTCT Lợi thế cạnh tranh 10. NCS Nghiên cứu sinh 11.
NLCT Năng lực cạnh tranh 12. NK Nhập khẩu 13. QLNN Quản lý nhà nước 14. VN Việt Nam 15.
XNK Xuất nhập khẩu 16. XK Xuất khẩu 2. Ký hiệu viết tắt tiếng Anh STT Ký hiệu Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 1. AMOS Analysis of Moment Structures Phần mềm phân tích SEM Confirmatory Yếu tốtor Phân tích nhân tố khẳng 2.
CFA Analysis định 3. CFI Cạnh tranharative Fit Index Chỉ số so sánh độ phù hợp Gia công một phần sản 4. CM Cutting - Making phẩm viii STT Ký hiệu Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 5. CMT Cut - Make - Trim Gia công hoàn chỉnh Dịch bệnh Coronavirus 6.
COVID-19 COrona VIrus Disease -19 năm 2019 Thẩm định trách nhiệm Corporate Sustainability Due 7. CS3D bền vững của doanh Diligence nghiệp Phân tích nhân tố khám 8. EFA Exploratory Yếu tốtor Analysis phá Hoạch định nguồn lực 9. ERP Enterprise Resource Planning doanh nghiệp 10.
EU European Union Liên minh châu Âu EU - Vietnam Free Trade Hiệp định thương mại tự 11. EVFTA Agreement do Việt Nam - EU Đầu tư trực tiếp nước 12. FDI Foreign Direct Investment ngoài Global Environment for Cơ sở dữ liệu môi trường 13. GEAR Accounting Research kế toán toàn cầu 14.
GFI Goodness of Fit Index Chỉ số độ phù hợp Trung tâm Thương mại 15. ITC International Trade Centre Quốc tế Chỉ số thích hợp phân tích 16. KMO Kaiser–Meyer–Olkin nhân tố Vietnam Leather, Footwear and Hiệp hội Da - Giày - Túi 17. Lefaso Handbag Association xách Việt Nam Original Brand Manuyếu Tự sản xuất theo thương 18.
OBM tốturer hiệu riêng mình Original Design Manuyếu Thiết kế và sản xuất theo 19. ODM tốturer đơn đặt hàng Original Equipment Manuyếu Sản xuất hoàn chỉnh theo 20. OEM tốturer đơn đặt hàng Provincial Cạnh tranhetitiveness Chỉ số năng lực cạnh 21. PCI Index tranh cấp tỉnh ix STT Ký hiệu Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Quan điểm dựa trên 22.
RBV Resource-Based View nguồn lực Root Mean Square Error of Độ lệch bình phương 23. RMSEA Approximation trung bình căn bậc hai Mô hình cấu trúc tuyến 24. SEM Structural Equation Modeling tính Statistical Package for the 25. SPSS Phần mềm thống kê Social Sciences Strengths, Weaknesses, Điểm mạnh, điểm yếu, cơ 26.
SWOT Opportunities, Threats hội, thách thức 27. TLI Tucker–Lewis Index Chỉ số Tucker–Lewis Hội nghị Liên Hợp Quốc United Nations Conference on 28. UNCTAD về Thương mại và Phát Trade and Development triển United Nations Industrial Tổ chức Phát triển Công 29. UNIDO Development Organization nghiệp Liên Hợp Quốc Vietnam Chamber of Phòng Thương mại và 30.
VCCI Commerce and Industry Công nghiệp Việt Nam Hệ số phóng đại phương 31. VIF Variance Inflation Yếu tốtor sai Vietnam Cạnh tranhetitiveness Chỉ số năng lực cạnh 32. VNCI Index tranh Việt Nam Tổ chức Thương mại Thế 33. WTO World Trade Organization giới Strengths, Weaknesses, Điểm mạnh, điểm yếu, cơ 34.
SWOT Opportunities và Threats hội và thách thức x DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Tỷ trọng Xuất khẩu của DN FDI giai đoạn 2016 - 2025 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Pham Thi Oanh (2026). Nghiên cứu các yếu tố ảnh hướng đến năng lực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-cac-yeu-to-anh-huong-den-nang-luc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hướng đến năng lực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hướng đến năng lực. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hướng đến năng lực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hướng đến năng lực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hướng đến năng lực" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hướng đến năng lực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hướng đến năng lực" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hướng đến năng lực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.