Nghiên cứu biến đổi một số tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản - Luận án tiến sĩ
Nghiên cứu sâu về các biến đổi của tế bào viêm và cytokine, khám phá cơ chế bệnh sinh của hen phế quản. Phân tích tác động và tìm kiếm mục tiêu điều trị mới.
Luan An
Luận án tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu biến đổi tế bào viêm & cytokine trong hen phế quản
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Lê Thị Thu Hương
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu biến đổi tế bào viêm cytokine trong hen phế quản
Luận án tập trung nghiên cứu sự biến đổi của một số tế bào viêm và cytokine trong máu ngoại vi. Đối tượng nghiên cứu là trẻ hen phế quản. Mục tiêu chính là làm rõ các thay đổi này, góp phần hiểu sâu hơn về sinh lý bệnh hen. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn định lượng về các chỉ số sinh học. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích toàn diện. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở máu ngoại vi. Các chỉ số được đánh giá bao gồm bạch cầu, lympho T, bạch cầu ái toan và các loại cytokine liên quan. Dữ liệu thu thập giúp xây dựng cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho các nghiên cứu tiếp theo về viêm đường thở ở trẻ. Việc xác định các biến đổi này có ý nghĩa lớn. Nó hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh, mang lại lợi ích thực tiễn trong quản lý hen phế quản.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Luận án khám phá sự thay đổi của tế bào viêm và cytokine ở trẻ hen phế quản. Máu ngoại vi là đối tượng khảo sát chính. Mục đích là làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh hen, cung cấp bằng chứng khoa học. Nghiên cứu định lượng các chỉ số quan trọng, bao gồm bạch cầu ái toan, lympho T, và các cytokine tiền viêm. Nó giới hạn trong việc phân tích các mẫu máu thu thập được. Các phát hiện giúp nhận diện các dấu ấn sinh học tiềm năng. Nó hỗ trợ việc chẩn đoán sớm và theo dõi hiệu quả điều trị. Hiểu biết sâu sắc về các biến đổi này là nền tảng. Nó giúp cải thiện chiến lược quản lý viêm đường thở ở trẻ.
1.2. Biến đổi tế bào viêm trong máu ngoại vi
Hen phế quản đặc trưng bởi viêm đường thở mạn tính. Luận án khảo sát sự biến đổi của tế bào viêm trong máu. Bạch cầu ái toan và lympho T có vai trò trung tâm. Số lượng và hoạt tính của chúng biến đổi đáng kể ở bệnh nhân hen. Sự tăng cao của bạch cầu ái toan thường gặp, phản ánh phản ứng dị ứng. Lympho T cũng cho thấy sự thay đổi về số lượng và phân nhóm. Ví dụ, mất cân bằng giữa Th1 và Th2 thường được quan sát. Đại thực bào cũng đóng vai trò quan trọng trong cơ chế viêm. Nghiên cứu giúp định lượng các biến đổi này. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về phản ứng miễn dịch hệ thống. Những phát hiện này khẳng định tính chất phức tạp của viêm đường thở trong hen phế quản.
1.3. Thay đổi nồng độ cytokine ở trẻ hen
Cytokine là các protein tín hiệu quan trọng. Chúng điều hòa cơ chế viêm và phản ứng miễn dịch. Nghiên cứu tập trung vào nồng độ các cytokine trong máu ngoại vi. Các cytokine tiền viêm như IL-4, IL-5, IL-13 thường tăng. Chúng thúc đẩy phản ứng dị ứng và sản xuất IgE. Ngược lại, cytokine chống viêm hoặc điều hòa như IFN-γ có thể giảm. Sự mất cân bằng này đặc trưng cho sinh lý bệnh hen. Nồng độ cytokine phản ánh mức độ nặng của viêm đường thở. Chúng cũng có thể dự báo đáp ứng với điều trị. Việc đo lường chính xác các cytokine này rất cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về các con đường tín hiệu. Đây là nền tảng cho việc phát triển các liệu pháp đích mới.
II.Cơ chế bệnh sinh hen phế quản Tế bào viêm miễn dịch
Hen phế quản là một bệnh lý viêm đường thở mạn tính. Đặc điểm là tình trạng tăng đáp ứng đường thở. Cơ chế viêm liên quan chặt chẽ đến quá mẫn. Phản ứng quá mẫn typ I là chủ yếu. Khi tiếp xúc với dị nguyên, cơ thể phản ứng mạnh. Các tế bào như tế bào mast, bạch cầu ái toan, lympho T được kích hoạt. Chúng giải phóng nhiều chất trung gian hóa học. Histamin, leukotriene, prostaglandin là những ví dụ. Những chất này gây co thắt phế quản, phù nề, tăng tiết đờm. Chúng tạo ra các triệu chứng điển hình của hen phế quản. Sự lặp lại của phản ứng này duy trì viêm đường thở. Nó dẫn đến tái cấu trúc đường thở về lâu dài. Hiểu rõ quá mẫn là chìa khóa. Nó giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn và phát triển các phương pháp điều trị mới.
2.1. Quá mẫn và phản ứng viêm đường thở
Hen phế quản là biểu hiện của phản ứng quá mẫn. Đây là tình trạng tăng đáp ứng của đường thở. Khi dị nguyên xâm nhập, hệ miễn dịch phản ứng thái quá. Các tế bào mast giải phóng histamin, leukotriene. Bạch cầu ái toan và lympho T cũng tham gia tích cực. Chúng tiết ra các chất gây viêm, làm co thắt và phù nề đường thở. Phản ứng này duy trì tình trạng viêm mạn tính. Nó gây tái cấu trúc đường thở, làm bệnh trở nên dai dẳng. Việc kiểm soát quá mẫn là yếu tố then chốt. Nó giúp giảm triệu chứng và ngăn ngừa các đợt cấp. Hiểu rõ cơ chế này hỗ trợ phát triển các liệu pháp nhắm đích.
2.2. Vai trò của nhiễm virus trong hen
Nhiễm virus hô hấp là yếu tố khởi phát và làm nặng thêm hen phế quản. Ở trẻ em, virus hợp bào hô hấp (RSV) và Rhinovirus (RV) phổ biến. Nhiễm virus thay đổi phản ứng miễn dịch học. Chúng thúc đẩy viêm đường thở và tăng sản xuất cytokine. Virus kích hoạt các tế bào biểu mô đường thở. Chúng giải phóng các yếu tố tiền viêm. Điều này dẫn đến sự tuyển mộ của tế bào viêm khác. Phản ứng miễn dịch đối với virus có thể gây ra Th2-skewing. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng dị ứng. Nó cũng kéo dài chu kỳ viêm đường thở. Hiểu mối liên hệ này giúp phòng ngừa tốt hơn. Nó cũng định hướng các chiến lược điều trị.
2.3. Sinh lý bệnh học hen phế quản
Sinh lý bệnh hen phức tạp, liên quan nhiều yếu tố. Nó bao gồm di truyền, môi trường và phản ứng miễn dịch học. Đặc trưng là tình trạng viêm đường thở mạn tính. Sự tái cấu trúc đường thở là hậu quả. Nó gây xơ hóa, tăng sinh cơ trơn. Sự hiện diện của các tế bào viêm là dấu hiệu chính. Bạch cầu ái toan, lympho T, đại thực bào là những thành phần quan trọng. Các cytokine điều hòa toàn bộ quá trình. IL-4, IL-5, IL-13 thúc đẩy phản ứng Th2. Chúng dẫn đến sản xuất IgE, tăng bạch cầu ái toan. Sự mất cân bằng miễn dịch học đóng vai trò trung tâm. Các nghiên cứu liên tục khám phá các con đường mới. Chúng giúp phát hiện các đích điều trị tiềm năng.
III.Vai trò cytokine và tế bào miễn dịch trong viêm đường thở
Cytokine là trung tâm của cơ chế viêm trong hen phế quản. Chúng là các tín hiệu hóa học. Chúng điều hòa sự tăng sinh, biệt hóa và hoạt động của tế bào viêm. IL-4 thúc đẩy chuyển đổi isotype của lympho B sang sản xuất IgE. IL-5 đặc hiệu cho sự phát triển và tồn tại của bạch cầu ái toan. IL-13 gây tăng tiết chất nhầy và tăng đáp ứng đường thở. TNF-α và IL-6 là các cytokine tiền viêm phổ biến. Chúng góp phần vào viêm hệ thống. IFN-γ, một cytokine Th1, có vai trò bảo vệ. Tuy nhiên, mức độ của nó thường thấp trong hen phế quản dị ứng. Sự phức tạp của mạng lưới cytokine quyết định đặc điểm viêm đường thở. Điều hòa chúng là mục tiêu của nhiều phương pháp điều trị mới. Hiểu rõ tương tác này là chìa khóa để phát triển liệu pháp điều trị hiệu quả hơn.
3.1. Các loại tế bào lympho T và B trong hen
Lympho T đóng vai trò chủ chốt trong sinh lý bệnh hen. Các phân nhóm Th1, Th2, Th17, Treg có chức năng khác nhau. Th2 là phân nhóm nổi bật nhất trong hen phế quản dị ứng. Chúng sản xuất cytokine như IL-4, IL-5, IL-13. Các cytokine này thúc đẩy IgE và tăng bạch cầu ái toan. Th1 sản xuất IFN-γ, thường đối kháng với Th2. Sự mất cân bằng Th1/Th2 thường thấy ở bệnh nhân hen. Lympho B biệt hóa thành tương bào. Chúng sản xuất kháng thể, đặc biệt là IgE. IgE gắn vào tế bào mast, basophil. Khi tiếp xúc dị nguyên, IgE gây giải phóng chất trung gian. Tế bào viêm này kích hoạt phản ứng dị ứng. Hiểu rõ vai trò của từng loại tế bào. Nó rất quan trọng để điều chỉnh phản ứng miễn dịch.
3.2. Ảnh hưởng của cytokine lên viêm đường thở
Cytokine là yếu tố trung tâm trong cơ chế viêm đường thở. Chúng đóng vai trò điều hòa miễn dịch. IL-4 kích hoạt sản xuất IgE, một kháng thể quan trọng trong hen dị ứng. IL-5 thúc đẩy sự phát triển, biệt hóa và tồn tại của bạch cầu ái toan. IL-13 góp phần vào việc tăng tiết chất nhầy và tăng đáp ứng đường thở. TNF-α và IL-6 là các cytokine tiền viêm, gây ra phản ứng viêm toàn thân. Ngược lại, IFN-γ thường có tác dụng bảo vệ, nhưng mức độ của nó giảm trong hen. Sự mất cân bằng phức tạp của các cytokine này dẫn đến viêm đường thở mạn tính. Điều hòa các cytokine là mục tiêu chính. Nó định hướng cho các liệu pháp điều trị sinh học mới.
3.3. Tương tác miễn dịch trong bệnh hen
Hen phế quản là một bệnh có tương tác miễn dịch phức tạp. Đại thực bào, tế bào đuôi gai, tế bào mast, bạch cầu ái toan, lympho T và lympho B đều tham gia. Đại thực bào trình diện kháng nguyên và giải phóng cytokine. Chúng điều hòa phản ứng miễn dịch. Tế bào đuôi gai là cầu nối giữa miễn dịch bẩm sinh và thích nghi. Chúng kích hoạt lympho T. Tế bào viêm này giải phóng các cytokine. Các cytokine này ảnh hưởng lẫn nhau. Một cytokine có thể kích thích hoặc ức chế cytokine khác. Ví dụ, IL-4 ức chế sản xuất IFN-γ. Sự mất cân bằng trong các tương tác này dẫn đến viêm đường thở mạn tính. Mục tiêu điều trị là khôi phục cân bằng miễn dịch.
IV.Ứng dụng cytokine điều trị hen phế quản Sinh lý bệnh
Điều trị hen phế quản hiện nay dựa trên kiểm soát triệu chứng. Mục tiêu là giảm tần suất đợt cấp, cải thiện chất lượng sống. Các nguyên tắc bao gồm giáo dục bệnh nhân, tránh yếu tố khởi phát. Thuốc giãn phế quản và corticosteroid dạng hít (ICS) là chủ lực. ICS giảm viêm đường thở hiệu quả. Chúng ngăn chặn sự hoạt hóa của tế bào viêm. Điều trị duy trì bằng ICS giúp kiểm soát bệnh lâu dài. Thuốc đối kháng thụ thể leukotriene (LTRA) cũng được sử dụng. Chúng nhắm vào các chất trung gian gây viêm. Điều trị dựa trên các phác đồ GINA. Phác đồ này điều chỉnh theo mức độ nặng và đáp ứng bệnh nhân. Tuy nhiên, vẫn có những bệnh nhân khó kiểm soát. Cần phát triển thêm các phương pháp điều trị mới, đặc biệt là các liệu pháp sinh học nhắm vào cytokine.
4.1. Nguyên tắc điều trị hen hiện nay
Kiểm soát hen phế quản tập trung vào giảm viêm đường thở và triệu chứng. Các thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh được dùng cho đợt cấp. Corticosteroid dạng hít (ICS) là nền tảng trong điều trị duy trì. ICS làm giảm hoạt động của tế bào viêm. Chúng ngăn chặn sự sản xuất cytokine gây viêm. Liệu pháp kết hợp với LABA thường được chỉ định. LTRA cũng có vai trò trong việc kiểm soát viêm. Mục tiêu là đạt được kiểm soát bệnh tối ưu. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc. Việc giáo dục bệnh nhân về cách sử dụng thuốc và tránh dị nguyên rất quan trọng. Các nguyên tắc điều trị này liên tục được cập nhật theo hướng dẫn toàn cầu.
4.2. Tiềm năng của cytokine trong chẩn đoán
Nồng độ cytokine có thể là dấu ấn sinh học quan trọng. Chúng giúp chẩn đoán và tiên lượng hen phế quản. Một số cytokine liên quan đến kiểu hình hen cụ thể. Ví dụ, mức độ cao của IL-5 có thể chỉ ra hen tăng bạch cầu ái toan. Việc đo lường các cytokine trong máu ngoại vi là không xâm lấn. Nó cung cấp thông tin giá trị về cơ chế viêm. Nó giúp phân loại bệnh nhân chính xác hơn. Điều này dẫn đến cá thể hóa điều trị. Ngoài ra, sự thay đổi cytokine có thể dự đoán đáp ứng thuốc. Nó giúp chọn lựa phương pháp điều trị phù hợp nhất. Nghiên cứu sâu hơn về cytokine mở ra nhiều cơ hội. Nó cải thiện khả năng chẩn đoán sớm và chính xác.
4.3. Hướng điều trị dựa trên điều hòa miễn dịch
Các liệu pháp sinh học là hướng đi mới trong điều trị hen phế quản. Chúng nhắm trực tiếp vào cytokine hoặc thụ thể của chúng. Kháng thể đơn dòng kháng IgE (Omalizumab) đã được sử dụng. Nó giảm mức độ IgE lưu hành, giảm phản ứng dị ứng. Các kháng thể kháng IL-5 (Mepolizumab, Reslizumab) cũng hiệu quả. Chúng giảm bạch cầu ái toan và tần suất đợt cấp. Kháng thể kháng IL-4/IL-13 (Dupilumab) cũng cho kết quả tích cực. Các liệu pháp này điều hòa trực tiếp cơ chế viêm. Chúng tác động vào các con đường miễn dịch học cụ thể. Mục tiêu là khôi phục sự cân bằng miễn dịch. Đây là một bước tiến lớn trong điều trị hen phế quản nặng. Tiếp tục nghiên cứu các cytokine khác có tiềm năng. Nó giúp phát triển thêm các liệu pháp đích.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THỊ THU HƢƠNG NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MỘT SỐ TẾ BÀO VIÊM VÀ CYTOKINE TRONG MÁU NGOẠI VI Ở TRẺ HEN PHẾ QUẢN Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ DIỆU THUÝ HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Diệu Thuý người thầy đã hết lòng dìu dắt tôi từ những bước đầu tiên trong công tác và nghiên cứu. Những người thầy tận tình, nghiêm khắc hướng dẫn tôi thực hiện đề tài, giúp tôi giải quyết nhiều khó khăn vướng mắc trong quá trình thực hiện luận án, đóng góp cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng Khoa Dị Ứng Miễn Dịch Khớp, Khoa Sinh Hoá, Khoa Xét Nghiệm Huyết Học, Khoa Ngân Hàng Máu Bệnh viện Nhi Trung ương, Bộ Môn Miễn Dịch Học Viện Quân Y đã giúp đỡ tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: - Các Thầy Cô Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Hà Nội. Các thầy cô đã nhiệt tình dạy bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Đảng ủy, Ban Giám đốc cùng các khoa phòng của Bệnh viện Nhi Trưng ương, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi công tác, học tập, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án.
- Đảng ủy, Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học trường Đại học Y Hà Nội, đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Những bệnh nhân và người nhà bệnh nhân đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu và cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn Bố, Mẹ đã sinh dưỡng và là nguồn động viên to lớn cổ vũ tôi học tập, phấn đấu. Cảm ơn chồng và hai con thân yêu cùng các anh, chị, em trong hai gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ và là chỗ dựa vô cùng to lớn cả về vật chất lẫn tinh thần để tôi thực hiện và hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày 08 tháng 12 năm 2016. Tác giả luận án Lê Thị Thu Hƣơng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Thị Thu Hƣơng, nghiên cứu sinh khóa 32 trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Diệu Thuý 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam.
Tôi xin cam đoan các số liệu đƣợc sử dụng trong luận án này là trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật với những cam kết này. Hà Nội, ngày 08 tháng 12 năm 2016 Tác giả Lê Thị Thu Hƣơng CÁC CHỮ VIẾT TẮT AMPc : Adenosine monophosphate cyclic CD : Cluster Of Differentiation EIB : Exercise induced bronchoconstriction – co thắt phế quản do gắng sức EPR : Expert Panel Report 3 (EPR-3) FEV1 : Force expiratory volume in the first second - thể tích khí thở ra tối đa trong giây đầu tiên FVC : Forced vital capacity – dung tích sống tối đa GINA : Global Initiative for Asthma – chƣơng trình toàn cầu phòng chống hen GM-CSF : granulocyte macrophage colony – stimulating factor – yếu tố kích thích dòng tế bào hạt HPQ : Hen phế quản ICS : Inhaler corticosteroid – corticosteroid dạng hít. IFN : Interferon IL : Interleukine LABA : Long active 2 agonist – thuốc kích thích 2 tác dụng kéo dài LTRA : Leucotriene receptor antagonist – kháng leukotriene MAPK : mitogen activated protein kinase MHC : Major Histocombatiibility Complex – phức hợp hoà hợp mô NF- B : Nuclear factor B – yếu tố nhân B NHLBI : National Heart Lung and Blood Institude – Viện nghiên cứu bệnh máu phổi tim quốc gia.
NK : Natural Killer – tế bào diệt tự nhiên. NSAID : Non steroid anti inflammation drug – thuốc kháng viêm non steroid RSV : Respiratory syncytial virus – Virus hợp bào hô hấp RT-PCR : Real time Polymerase chain reaction – phản ứng khuyếch đại chuỗi. RV : Rhinovirus SABA : Short active 2 agonist - thuốc kích thích 2 tác dụng ngắn. SCF : Stem cell factor – yếu tố tế bào mầm SYK : Spleen tyrosinekinase TGF : Transform Growth Factor – yếu tố phát triển chuyển dạng Th : T helper – T giúp đỡ TLR : Toll Like Receptor TNF : tumor necrosis factor – yếu tố hoại tử u VC : Vital capacity – dung tích sống VKMDU : Viêm kết mạc dị ứng VMDU : Viêm mũi dị ứng WHO : World Health Oganization – tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Định nghĩa hen phế quản. Định nghĩa các triệu chứng khác. Tăng đáp ứng đƣờng thở.
Dịch tễ học hen phế quản. Tần suất hen phế quản ở trẻ hen. Tỷ lệ tử vong. Cơ chế bệnh sinh của hen phế quản.
Quá mẫn và hen phế quản. Nhiễm virus và hen phế quản. Cơ chế bệnh sinh của hen phế quản. Quá trình biệt hóa tế bào miễn dịch.
Quá trình biệt hóa tế bào lympho T. Quá trình biệt hóa tế bào lympho B. Vai trò cytokine trong hen phế quản. Điều trị hen phế quản.
Nguyên tắc điều trị. Vai trò các cytokine trong chẩn đoán và điều trị hen theo sinh bệnh học. Ứng dụng cytokine trong điều trị hen phế quản. 24 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen phế quản.
Chẩn hen phế quản ở trẻ trên 5 tuổi. Chẩn đoán hen phế quản ở trẻ dƣới 5 tuổi. Chẩn đoán cơn hen cấp. Chẩn đoán mức độ nặng của cơn hen phế quảncấp.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Các chỉ số nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu. 46 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung trẻ hen phế quản điều trị tại khoa Miễn dịch- dị ứng, bệnh viện Nhi Trung ƣơng. Phân bố bệnh nhân theo tuổi, giới. Tỷ lệ trẻ HPQ nhiễm Rhinovirus trong cơn hen cấp. Độ nặng của cơn hen cấp.
Mối tƣơng quan giữa độ nặng cơn hen với tình trạng nhiễm Rhinovirus. Biến đổi tế bào viêm trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản. Công thức bạch cầu ở trẻ trong cơn hen phế quản cấp. Số lƣợng tế bào TCD3+, TCD4+, TCD8+ trong cơn hen cấp.
Mối tƣơng quan giữa số lƣợng tế bào LYMPHO T với độ nặng cơn hen. Mối tƣơng quan giữa số lƣợng bạch cầu với độ nặng cơn hen cấp. Mối tƣơng quan giữa số lƣợng bạch cầu đa nhân trung tính với độ nặng cơn hen cấp. Mối tƣơng quan giữa số lƣợng bạch cầu ƣa acid với độ nặng cơn hen.
Mối tƣơng quan giữa số lƣợng bạch cầu với tình trạng nhiễm Rhinovirus trong cơn hen cấp. Biến đổi cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen phế quản cấp. Nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th2 trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen cấp. Nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th1 trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen phế quản.
Nồng độ các cytokine khác trong máu ngoại vi ở trẻ hen phế quản. So sánh nồng độ các cytokine thuộc nhóm tế bào Th2 ở trẻ hen phế quản trong cơn, sau cơn và trẻ khoẻ mạnh. So sánh nồng độ các cytokine thuộc nhóm tế bào Th1 ở trẻ hen phế quản trong cơn, sau cơn hen và trẻ khoẻ mạnh. So sánh nồng độ các cytokine IL-10, IL-6, IL-8 ở trẻ trong cơn, sau cơn hen phế quản và trẻ khoẻ mạnh.
Nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th2 ở trẻ HPQ có nhiễm Rhinovirus. Nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th1 ở trẻ HPQ có nhiễm Rhinovirus. Nồng độ các cytokine (IL-10, IL-6, IL-8) khác ở trẻ HPQ có nhiễm Rhinovirus. So sánh nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th2 ở trẻ HPQ có nhiễm Rhinovirus và không nhiễm Rhinovirus.
So sánh nồng độ các cytokine liên quan đến tế bào Th1 ở trẻ HPQ có nhiễm Rhinovirus và không nhiễm Rhinovirus. So sánh các cytokine IL-10, IL-6, IL-8 trong nhóm nhiễm Rhinovirus và nhóm không nhiễm Rhinovirus. So sánh các cytokine thuộc nhóm tế bào Th2 với mức độ nặng của cơn hen cấp. So sánh các cytokine thuộc nhóm tế bào Th1 với mức độ nặng của cơn hen cấp.
So sánh các cytokine thuộc nhóm IL-10, IL-6, IL-8 với độ nặng cơn hen cấp. Mối liên quan giữa các cytokine thuộc tế bào Th2 với mức độ nặng cơn hen cấp ở trẻ nhiễm Rhinovirus. Mối liên quan giữa các cytokine thuộc tế bào Th1 với mức độ nặng cơn hen phế quản ở trẻ nhiễm Rhinovirus. Mối liên quan giữa các cytokine IL-10, IL-6, IL-8 với mức độ nặng cơn hen phế quản ở trẻ nhiễm Rhinovirus.
Thời gian nằm viện theo mức độ nặng cơn hen cấp. So sánh các cytokine thuộc tế bào Th2 với thời gian nằm viện. So sánh các cytokine thuộc nhóm Th1 với thời gian nằm viện. So sánh sự biến đổi cytokine trong máu ngoại vi trong và sau cơn hen cấp.
Biến đổi nồng độ các cytokine trong và sau cơn hen cấp. Biến đổi nồng độ các cytokine trong và sau cơn hen ở bệnh nhân nhiễm Rhinovirus. 75 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm bệnh nhân hen phế quản điều trị tại Khoa Miễn dịch - Dị ứng - Khớp Bệnh Viện nhi trung ƣơng.
Tiền sử dị ứng. Nhiễm virus trong cơn hen cấp. Đặc điểm tế bào viêm của bệnh nhân trong cơn hen phế quản cấp. Biến đổi bạch cầu trong máu ngoại vi trong cơn hen cấp.
Giá trị tế bào T CD3+, T CD4+, T CD8+. Biến đổi số lƣợng bạch cầu trong máu ở trẻ hen phế quản nhiễm Rhinovirus. Biến đổi cytokine trong máu ngoại vi ở trẻ trong cơn hen cấp. Sự biến đổi các cytokine liên quan đến tế bào Th2.
Sự biến đổi các cytokine liên quan đến tế bào Th1. Sự biến đổi các cytokine khác. Sự biến đổi các cytokine ở trẻ hen phế quản nhiễm Rhinovirus.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thu Hương (2017). Nghiên cứu biến đổi tế bào viêm và cytokine trong hen phế quản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-bien-doi-te-bao-viem-va-cytokine-trong-hen-phe-quan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biến đổi tế bào viêm và cytokine trong hen phế quản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sâu về các biến đổi của tế bào viêm và cytokine, khám phá cơ chế bệnh sinh của hen phế quản. Phân tích tác động và tìm kiếm mục tiêu điều trị mới.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi tế bào viêm và cytokine trong hen phế quản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi tế bào viêm và cytokine trong hen phế quản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi tế bào viêm và cytokine trong hen phế quản" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu biến đổi tế bào viêm và cytokine trong hen phế quản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biến đổi tế bào viêm và cytokine trong hen phế quản" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biến đổi tế bào viêm và cytokine trong hen phế quản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.