Luận án: Nghiên cứu biến đổi chức năng thận sau tán sỏi niệu quản bằng nội soi - Học viện Quân y

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi mức lọc cầu thận độ thẩm thấu nước tiểu ở bệnh nhân trước và sau tán sỏi niệu quản ngược dòng bằng nội soi. X

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiểu Rõ Tán Sỏi Niệu Quản Nội Soi (URSL) và Ảnh Hưởng
Số trang:
152 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hiểu Rõ Tán Sỏi Niệu Quản Nội Soi URSL và Ảnh Hưởng

Tán sỏi niệu quản nội soi (URSL) là một phương pháp điều trị sỏi niệu quản hiệu quả, được ứng dụng rộng rãi trong y học hiện đại. Kỹ thuật này sử dụng nội soi niệu quản để tiếp cận và loại bỏ sỏi, mang lại hiệu quả cao với mức độ xâm lấn tối thiểu. URSL giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng, giảm thiểu biến chứng so với các phương pháp phẫu thuật mở truyền thống. Tuy nhiên, bất kỳ can thiệp y tế nào cũng có thể gây ra những ảnh hưởng nhất định. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các biến đổi về chức năng thận và đặc điểm nước tiểu sau khi thực hiện URSL. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của kỹ thuật này đối với sức khỏe thận, từ đó cải thiện quy trình điều trị và theo dõi bệnh nhân. Việc hiểu rõ những ảnh hưởng này rất quan trọng. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Bệnh nhân được tư vấn rõ ràng về quá trình hồi phục. Chức năng thận cần được bảo vệ lâu dài.

1.1. Phương pháp tán sỏi niệu quản ngược dòng nội soi

Tán sỏi niệu quản ngược dòng bằng nội soi (URSL) là một kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp này sử dụng một ống nội soi nhỏ, linh hoạt hoặc cứng. Ống được đưa qua niệu đạo, bàng quang và vào niệu quản. Kỹ thuật cho phép các bác sĩ trực tiếp quan sát sỏi niệu quản. Sau đó, sỏi được tán vỡ bằng laser hoặc các công cụ khác. Các mảnh sỏi nhỏ được lấy ra hoặc tự đào thải. Nội soi niệu quản giúp loại bỏ sỏi một cách chính xác. Tỷ lệ thành công của URSL rất cao. Biến chứng thường nhẹ. Kỹ thuật này ít xâm lấn. Bệnh nhân có thể xuất viện sớm. Thời gian hồi phục sau tán sỏi niệu quản được rút ngắn. Đây là lựa chọn ưu tiên cho nhiều trường hợp sỏi niệu quản. Đặc biệt là sỏi có kích thước trung bình và nhỏ. URSL đã cách mạng hóa việc điều trị sỏi đường tiết niệu trên.

1.2. Mục đích nghiên cứu về URSL và chức năng thận

Mục đích của nghiên cứu này là đánh giá ảnh hưởng của tán sỏi niệu quản nội soi (URSL) lên chức năng thận và đặc điểm nước tiểu. Nghiên cứu tập trung vào sự biến đổi của các chỉ số chức năng thận. Các chỉ số này bao gồm độ lọc cầu thận (GFR) và creatinine huyết thanh. Đồng thời, nghiên cứu cũng khảo sát độ thẩm thấu nước tiểu. Các chỉ số được đo lường trước và sau can thiệp URSL. Các mốc thời gian theo dõi là 1 tuần và 6 tháng. Kết quả giúp hiểu rõ hơn về tác động lâu dài của URSL. Nó cũng xác định nguy cơ tổn thương thận cấp hoặc suy thận cấp tiềm ẩn. Dữ liệu này hỗ trợ việc tối ưu hóa quy trình theo dõi. Quá trình này giúp đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Chức năng thận cần được bảo vệ sau khi loại bỏ sỏi niệu quản.

II.Đánh Giá Chức Năng Thận Trước và Sau Tán Sỏi Niệu Quản

Chức năng thận là yếu tố then chốt cần được đánh giá kỹ lưỡng ở bệnh nhân sỏi niệu quản. Sỏi gây tắc nghẽn đường tiểu, ảnh hưởng trực tiếp đến độ lọc cầu thận (GFR) và có thể dẫn đến tổn thương thận cấp hoặc suy thận cấp. Việc theo dõi sát sao GFR và creatinine huyết thanh trước và sau tán sỏi niệu quản nội soi (URSL) là cần thiết. Các chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng sức khỏe thận. Phân tích biến đổi chức năng thận giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và tiên lượng khả năng phục hồi của thận. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu chi tiết về sự thay đổi của GFR và creatinine huyết thanh tại các thời điểm khác nhau sau URSL, giúp đưa ra khuyến nghị lâm sàng chính xác hơn. Mục tiêu là đảm bảo chức năng thận ổn định. Tránh các biến chứng nghiêm trọng.

2.1. Đánh giá chức năng thận ban đầu ở bệnh nhân sỏi

Trước khi thực hiện tán sỏi niệu quản nội soi (URSL), việc đánh giá chức năng thận ban đầu rất quan trọng. Bệnh nhân sỏi niệu quản thường có nguy cơ cao bị suy giảm chức năng thận. Tình trạng tắc nghẽn do sỏi gây ra ứ nước thận. Điều này làm giảm độ lọc cầu thận (GFR). Creatinine huyết thanh là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng lọc của thận. Mức creatinine cao cho thấy chức năng thận đang bị ảnh hưởng. Các xét nghiệm khác như ure máu và điện giải cũng được thực hiện. Đánh giá kỹ lưỡng giúp xác định mức độ tổn thương thận hiện có. Từ đó, bác sĩ có thể lập kế hoạch điều trị phù hợp. Nó cũng giúp dự đoán khả năng phục hồi chức năng thận sau khi sỏi được loại bỏ.

2.2. Theo dõi chức năng thận sau tán sỏi niệu quản

Sau khi thực hiện tán sỏi niệu quản (URSL), chức năng thận cần được theo dõi chặt chẽ. Sự thay đổi của độ lọc cầu thận (GFR) và creatinine huyết thanh được ghi nhận. Các mốc thời gian quan trọng là 1 tuần và 6 tháng sau can thiệp. Việc theo dõi giúp phát hiện sớm các biến chứng. Chẳng hạn như tổn thương thận cấp hoặc suy thận cấp. Nhiều nghiên cứu cho thấy GFR có thể cải thiện sau khi loại bỏ sỏi. Đặc biệt là ở bệnh nhân có chức năng thận bị suy giảm trước đó. Tuy nhiên, một số trường hợp vẫn có thể bị suy giảm chức năng thận. Việc theo dõi định kỳ giúp đánh giá hiệu quả của URSL. Nó cũng đảm bảo rằng chức năng thận được duy trì tối ưu. Điều trị kịp thời các vấn đề phát sinh.

III.Biến Đổi Nước Tiểu Sau Tán Sỏi Nội Soi Mức Độ Thẩm Thấu

Bên cạnh chức năng lọc của cầu thận, khả năng cô đặc nước tiểu của ống thận cũng là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh sức khỏe tổng thể của hệ tiết niệu. Sau tán sỏi niệu quản nội soi (URSL), đặc điểm nước tiểu có thể trải qua nhiều biến đổi. Một trong số đó là độ thẩm thấu nước tiểu. Độ thẩm thấu nước tiểu cho biết khả năng của thận trong việc điều hòa nước và chất điện giải. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích sự thay đổi của độ thẩm thấu nước tiểu trước và sau can thiệp. Các dữ liệu thu thập được giúp đánh giá toàn diện hơn về tác động của URSL. Việc theo dõi chỉ số này giúp bác sĩ phát hiện sớm các bất thường. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Đảm bảo chức năng thận và hệ tiết niệu hoạt động hiệu quả.

3.1. Ý nghĩa của độ thẩm thấu nước tiểu trong đánh giá chức năng

Độ thẩm thấu nước tiểu là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh khả năng cô đặc của ống thận. Chức năng này giúp thận điều chỉnh lượng nước trong cơ thể. Một độ thẩm thấu nước tiểu bình thường cho thấy ống thận hoạt động tốt. Sỏi niệu quản có thể gây tắc nghẽn. Tình trạng này ảnh hưởng đến chức năng ống thận. Nó làm giảm khả năng cô đặc nước tiểu. Việc đánh giá độ thẩm thấu nước tiểu trước tán sỏi niệu quản nội soi (URSL) cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp xác định mức độ suy giảm chức năng ống thận ban đầu. Đây là một phần quan trọng của đánh giá chức năng thận toàn diện. Nó bổ sung cho các chỉ số như độ lọc cầu thận (GFR) và creatinine huyết thanh.

3.2. Thay đổi độ thẩm thấu nước tiểu sau tán sỏi niệu quản

Sau khi thực hiện tán sỏi niệu quản nội soi (URSL), độ thẩm thấu nước tiểu có thể thay đổi. Nghiên cứu theo dõi chỉ số này ở các mốc 1 tuần và 6 tháng sau can thiệp. Mục tiêu là đánh giá khả năng phục hồi chức năng cô đặc của ống thận. Việc loại bỏ sỏi niệu quản giúp giải quyết tắc nghẽn. Điều này có thể cải thiện lưu thông nước tiểu. Nhờ đó, chức năng ống thận có thể dần trở lại bình thường. Tuy nhiên, mức độ phục hồi có thể khác nhau ở mỗi bệnh nhân. Các yếu tố như thời gian sỏi tồn tại và mức độ tổn thương thận ban đầu ảnh hưởng đến kết quả. Việc theo dõi sát sao giúp đánh giá chính xác tác động của URSL. Đồng thời, nó giúp đưa ra các biện pháp hỗ trợ cần thiết cho bệnh nhân.

IV.Tác Động Của Sỏi Niệu Quản Đến Độ Lọc Cầu Thận GFR

Sỏi niệu quản không chỉ gây đau đớn mà còn tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng đối với chức năng thận. Sự hiện diện của sỏi gây tắc nghẽn dòng chảy nước tiểu. Điều này dẫn đến ứ nước và tăng áp lực trong hệ thống thận. Hậu quả là làm giảm đáng kể độ lọc cầu thận (GFR). Giảm GFR kéo dài có thể dẫn đến tổn thương thận vĩnh viễn hoặc suy thận cấp. Do đó, việc hiểu rõ mối liên hệ giữa sỏi niệu quản và GFR là rất quan trọng. Nó giúp định hình chiến lược điều trị và theo dõi bệnh nhân. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách GFR bị ảnh hưởng bởi sỏi. Đồng thời, nó đánh giá khả năng phục hồi sau khi sỏi được loại bỏ bằng tán sỏi niệu quản nội soi (URSL). Mục tiêu là tối ưu hóa việc bảo tồn chức năng thận cho bệnh nhân.

4.1. Sỏi niệu quản gây giảm GFR và tổn thương thận

Sỏi niệu quản là nguyên nhân phổ biến gây tắc nghẽn đường tiết niệu. Tình trạng tắc nghẽn này làm tăng áp lực bên trong thận. Áp lực cao gây chèn ép mạch máu cầu thận. Điều này trực tiếp làm giảm độ lọc cầu thận (GFR). Giảm GFR kéo dài dẫn đến tổn thương cấu trúc thận. Nó có thể gây ra tổn thương thận cấp (AKI) hoặc thậm chí suy thận cấp. Mức độ suy giảm GFR phụ thuộc vào kích thước sỏi, vị trí sỏi, và thời gian tắc nghẽn. Phát hiện và loại bỏ sỏi niệu quản kịp thời là rất quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa tổn thương thận không hồi phục. Việc theo dõi GFR định kỳ ở bệnh nhân sỏi là cần thiết.

4.2. Khả năng phục hồi GFR sau khi loại bỏ sỏi

Sau khi sỏi niệu quản được loại bỏ bằng tán sỏi niệu quản nội soi (URSL), độ lọc cầu thận (GFR) thường có xu hướng phục hồi. Giải phóng tắc nghẽn giúp giảm áp lực trong thận. Điều này cải thiện lưu lượng máu đến cầu thận. Khả năng phục hồi GFR phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm thời gian tắc nghẽn, mức độ tổn thương thận trước đó. Tuổi của bệnh nhân và các bệnh lý nền cũng đóng vai trò. Nghiên cứu này đã theo dõi GFR sau 1 tuần và 6 tháng sau URSL. Kết quả cho thấy GFR thường cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có tổn thương thận mạn tính từ trước có thể không phục hồi hoàn toàn. Việc đánh giá khả năng phục hồi GFR giúp tiên lượng bệnh. Từ đó, đưa ra kế hoạch quản lý lâu dài cho chức năng thận.

V.Nguy Cơ Tổn Thương Thận Cấp và Creatinine Huyết Thanh

Tổn thương thận cấp (AKI) là một biến chứng nghiêm trọng. Nó có thể xảy ra ở bệnh nhân sỏi niệu quản, đặc biệt là sau các thủ thuật can thiệp như tán sỏi niệu quản nội soi (URSL). AKI đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng thận đột ngột. Chỉ số creatinine huyết thanh là công cụ chính để phát hiện và theo dõi AKI. Sự tăng cao của creatinine huyết thanh là dấu hiệu cảnh báo chức năng thận đang bị ảnh hưởng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá nguy cơ AKI và biến đổi creatinine huyết thanh ở bệnh nhân trước và sau URSL. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ và theo dõi sát sao chỉ số này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Từ đó, giảm thiểu hậu quả tiêu cực đối với chức năng thận lâu dài. Bảo vệ thận là mục tiêu hàng đầu.

5.1. Tổn thương thận cấp liên quan đến sỏi và URSL

Sỏi niệu quản là nguyên nhân hàng đầu gây tắc nghẽn đường tiết niệu. Tình trạng này có thể dẫn đến tổn thương thận cấp (AKI). Áp lực tăng cao trong thận do tắc nghẽn làm giảm dòng máu và tổn thương tế bào thận. Quá trình tán sỏi niệu quản nội soi (URSL) mặc dù ít xâm lấn, vẫn tiềm ẩn nguy cơ AKI. Các yếu tố như nhiễm trùng, thời gian thủ thuật kéo dài, hoặc sử dụng thuốc cản quang có thể làm tăng nguy cơ này. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa sỏi, URSL và AKI rất quan trọng. Nó giúp phòng ngừa và quản lý biến chứng. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến chức năng thận. Đặc biệt là ở những bệnh nhân có chức năng thận đã suy giảm từ trước.

5.2. Vai trò của creatinine huyết thanh trong phát hiện AKI

Creatinine huyết thanh là chỉ số chính để đánh giá chức năng thận. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện tổn thương thận cấp (AKI). Khi chức năng thận suy giảm, creatinine huyết thanh sẽ tăng lên. Việc theo dõi nồng độ creatinine huyết thanh trước và sau tán sỏi niệu quản nội soi (URSL) là bắt buộc. Các nghiên cứu đánh giá sự thay đổi của creatinine ở các mốc 1 tuần và 6 tháng. Sự tăng nhanh của creatinine sau URSL có thể báo hiệu AKI. Phát hiện sớm giúp bác sĩ can thiệp kịp thời. Nó giúp ngăn ngừa diễn tiến nặng hơn của suy thận cấp. Dữ liệu creatinine huyết thanh cung cấp thông tin khách quan. Nó giúp đánh giá mức độ an toàn và hiệu quả của thủ thuật. Đồng thời, nó giúp theo dõi chức năng thận về lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi mức lọc cầu thận độ thẩm thấu nước tiểu ở bệnh nhân trước và sau tán sỏi niệu quản ngược dòng bằng nội soi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN MINH TUẤN NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MỨC LỌC CẦU THẬN, ĐỘ THẨM THẤU NƯỚC TIỂU Ở BỆNH NHÂN TRƯỚC VÀ SAU TÁN SỎI NIỆU QUẢN NGƯỢC DÒNG BẰNG NỘI SOI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN MINH TUẤN NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MỨC LỌC CẦU THẬN, ĐỘ THẨM THẤU NƯỚC TIỂU Ở BỆNH NHÂN TRƯỚC VÀ SAU TÁN SỎI NIỆU QUẢN NGƯỢC DÒNG BẰNG NỘI SOI C u nn n : Nội khoa M số: 9 72 01 07 Hƣớng dẫn khoa học: PGS. Lê Việt Thắng LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác iả luận án N u ễn Min Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin b tỏ lòn cảm ơn v biết ơn sâu sắc tới các cơ quan: - Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện E - Đảng uỷ, Ban Giám đốc Học viện Quân Y - Phòng sau đại học Học viện Quân Y - Bộ môn - khoa Thận và Lọc máu, Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y - Khoa Thận nhân tạo Bệnh viện Bạch Mai - Khoa Thận Tiết Niệu và Lọc Máu Bệnh viện E - Phòng Đào tạo - Chỉ đạo tuyến Bệnh viện E Đã hết sức tạo điều kiện, quan tâm và giúp đỡ cho tôi hoàn thành bản luận án.

Tôi xin b tỏ lòn biết ơn c ân t n v lòn kín trọn sâu sắc: - PGS. Lê Việt Thắng - Thầy hƣớng dẫn luận án, đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo, hƣớng dẫn trong quá trình thực hiện nghiên cứu này. - Các thầy cô Bộ môn Thận và Lọc máu, thầy cô các bộ môn Học viện Quân Y, Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện Bạch Mai….đã chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá học tập và hoàn thiện bản luận án này. Tôi xin trân trọn biết ơn v cảm ơn: - Các bác sỹ, điều dƣỡng, đồng nghiệp khoa Thận Tiết Niệu - Lọc máu, phòng Đào tạo - Chỉ đạo tuyến Bệnh viện E đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, ủng hộ, hỗ trợ giúp đỡ cho tôi học tập và nghiên cứu để hoàn thiện bản luận án này.

Tôi xin c ân t n cảm ơn: - Gia đình, bè bạn và đồng nghiệp đã động viên, khích lệ và luôn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu hoàn thành bản luận án này. - Xin chân thành cảm ơn các Bệnh nhân đã cho phép tôi sử dụng số liệu trong nghiên cứu này. Xin trân trọng cảm ơn! Nguyễn Minh Tuấn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. xii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. ix DANH MỤC HÌNH.

1 CHƢƠNG 1 : TỔNG QUAN. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ SỎI NIỆU QUẢN. Sỏi tiết niệu và một số yếu tố nguy cơ hình thành sỏi. Quá trình hình thành sỏi niệu quản.

Lâm sàng, cận lâm sàng, biến chứng, chẩn đoán, điều trị sỏi niệu quản. THAY ĐỔI CHỨC NĂNG LỌC CỦA CẦU THẬN VÀ CHỨC NĂNG CÔ ĐẶC CỦA ỐNG THẬN Ở BỆNH NHÂN SỎI NIỆU QUẢN. Biến đổi chức năng lọc của cầu thận ở bệnh nhân sỏi niệu quản. Suy giảm chức năng ống thận ở bệnh nhân sỏi niệu quản.

NHỮNG NGHIÊN CỨU VỀ THAY ĐỔI MỨC LỌC CẦU THẬN, ĐỘ THẨM THẤU NƢỚC TIỂU Ở BỆNH NHÂN TRƢỚC VÀ SAU TÁN SỎI. Nghiên cứu nƣớc ngoài. Nghiên cứu trong nƣớc. 39 CHƢƠNG 2 : ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại sử dụng trong nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU.

ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 56 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tuổi, giới và chỉ số khối cơ thể.

Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM MỨC LỌC CẦU THẬN, ĐỘ THẨM THẤU NƢỚC TIỂU Ở NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nƣớc tiểu ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Liên quan giữa mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nƣớc tiểu với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân nghiên cứu.

BIẾN ĐỔI MỨC LỌC CẦU THẬN VÀ ĐỘ THẨM THẤU NƢỚC TIỂU SAU CAN THIỆP NỘI SOI TÁN SỎI NIỆU QUẢN NGƢỢC DÒNG. Kết quả của biện pháp nội soi tán sỏi ngƣợc dòng. Biến đổi mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nƣớc tiểu trƣớc và sau 1 tuần tán sỏi. Biến đổi mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nƣớc tiểu trƣớc và sau tán sỏi 6 tháng.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tuổi, giới và chỉ số khối cơ thể. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM MỨC LỌC CẦU THẬN, ĐỘ THẨM THẤU NƢỚC TIỂU Ở BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nƣớc tiểu ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Liên quan giữa mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nƣớc tiểu với một số đặc điểm bệnh nhân sỏi niệu quản. BIẾN ĐỔI MỨC LỌC CẦU THẬN, ĐỘ THẨM THẤU NƢỚC TIỂU SAU 1 TUẦN VÀ 6 THÁNG TÁN SỎI NIỆU QUẢN NGƢỢC DÒNG BẰNG NỘI SOI. Kết quả chung của kỹ thuật.

Biến đổi mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nƣớc tiểu sau 1 tuần tán sỏi niệu quản bằng nội soi ngƣợc dòng. Biến đổi mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nƣớc tiểu sau 6 tháng. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. vi DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT P ần viết tắt P ần viết đầ đủ 1 A-CKD Acute Chronic Kidney disease (Đợt cấp bệnh thận mạn) 2 AKI Acute Kidney Injury (Tổn thƣơng thận cấp) 3 BMI Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) 4 BTMT Bệnh thận mạn tính 5 BTGĐC Bệnh thận giai đoạn cuối 6 CaOx Calci oxalat 7 CaP Calci phosphate 8 CLVT Cắt lớp vi tính 9 ĐTĐ Đái tháo đƣờng 10 ĐTTNT Độ thẩm thấu nƣớc tiểu 11 EPO Erythropoietin 12 GFR Glomerular Filtration Rate (Mức lọc cầu thận) 13 HCCH Hội chứng chuyển hóa 14 HST Huyết sắc tố 15 MLCT Mức lọc cầu thận 16 KDOQI Kidney Disease Outcomes Quality Initiatives (Các sáng kiến cải thiện chất lƣợng bệnh thận) 17 KDIGO Kidney Disease Improving Global Outcomes (Cải thiện chất lƣợng bệnh thận toàn cầu) 18 RLLP Rối loạn Lipid 19 THA Tăng huyết áp 20 TTTC Tổn thƣơng thận cấp 21 UPTF1 Urinary Prothrombin Fragment 1 (Mảnh prothrombin trong nƣớc tiểu 1) vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bản T n bản Trang 2. Một số loại thuốc đƣợc sử dụng trong thời gian bệnh nhân nằm viện 47 2. Phân loại rối loạn lipid máu 52 2.

Phân loại quốc tế chỉ số khối cơ thể trên ngƣời trƣởng thành 53 2. Các chỉ số sinh hoá biến đổi 53 3. Đặc điểm tuổi bệnh nhân nghiên cứu (n=183) 58 3. Đặc điểm chỉ số khối cơ thể nhóm bệnh nhân nghiên cứu (n=183) 59 3.

Đặc điểm bệnh kết hợp 59 3. Tần suất xuất hiện lý do vào viện 60 3. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân sỏi tiết niệu 60 3. Tiền sử mắc sỏi và vị trí sỏi 61 3.

Đặc điểm nƣớc tiểu 10 thông số 62 3. Đặc điểm siêu âm thận tiết niệu 62 3. Đặc điểm các chỉ số huyết học 63 3. Kết quả một số xét nghiệm cận lâm sàng nhóm nghiên cứu 64 3.

Đặc điểm mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nƣớc tiểu nhóm bệnh nhân nghiên cứu (n=183) 65 3. Tỷ lệ bệnh nhân thay đổi mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nƣớc tiểu nhóm bệnh nhân nghiên cứu (n=183) 65 3. Phân bố bệnh nhân theo tình trạng giảm mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nƣớc tiểu (n=183) 66 3. Liên quan với giới 67 viii Bản T n bản Trang 3.

Liên quan với tuổi cao 68 3. Liên quan với tăng huyết áp 69 3. Liên quan với tình trạng đái tháo đƣờng 70 3. Liên quan với mức độ giãn đài bể thận 71 3.

Liên quan với tình trạng bệnh thận mạn 72 3. Hồi quy logistic các yếu tố nguy cơ giảm mức lọc cầu thận 73 3. Hồi quy logistic các yếu tố nguy cơ giảm độ thẩm thấu nƣớc tiểu 73 3. Đặc điểm về một số chỉ số đánh giá kỹ thuật can thiệp 76 3.

Tỷ lệ bệnh nhân theo các tai biến, biến chứng (n=183) 77 3. Biến đổi số lƣợng bệnh nhân qua các thời điểm theo dõi 77 3. So sánh nồng độ ure, creatinine, điện giải máu trƣớc và sau 1 tuần can thiệp (n=87) 78 3. So sánh mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nƣớc tiểu trƣớc và sau 1 tuần can thiệp (n=87) 79 3.

Đặc điểm biến đổi mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nƣớc tiểu sau 1 tuần can thiệp (n=87) 80 3. So sánh nồng độ ure, creatinine, điện giải máu trƣớc và sau 6 tháng can thiệp (n=41) 83 3. So sánh mức lọc cầu thận, độ thẩm thấu nƣớc tiểu trƣớc và sau 6 tháng can thiệp (n=41) 84 3. Đặc điểm biến đổi mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nƣớc tiểu sau 6 tháng can thiệp (n=41) 85 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.

Phân bố bệnh nhân theo giới (n=183) 58 3. Tỷ lệ bệnh nhân tăng huyết áp (n=183) 61 3. Tương quan giữa độ thẩm thấu nước tiểu và mức lọc cầu 66 thận ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu (n=183) 3. Tỷ lệ bệnh nhân mắc bệnh thận mạn (n=183) 67 3.

Đường cong ROC tiên lượng giảm độ thẩm thấu nước tiểu ở 74 nhóm bệnh nhân nghiên cứu 3. Đường cong ROC tiên lượng giảm mức lọc cầu thận 75 3. Tỷ lệ thành công về kỹ thuật trong nghiên cứu 76 3. Đường cong ROC tiên lượng hồi phục chức năng lọc 81 sau 1 tuần 3.

Đường cong ROC tiên lượng hồi phục chức năng ống thận 82 sau 1 tuần 3. Đường cong ROC tiên lượng hồi phục chức năng lọc 86 sau 6 tháng. Đường cong ROC tiên lượng hồi phục chức năng ống thận 87 sau 6 tháng 3. Biến đổi mức lọc cầu thận và độ thẩm thấu nước tiểu ở 41 88 bệnh nhân qua các thời điểm nghiên cứu x DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Minh Tuấn (2021). Tán sỏi niệu quản nội soi: Ảnh hưởng chức năng thận và nước tiểu [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-bien-doi-muc-loc-cau-than-sau-tan-soi-nieu-quan-noi-soi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tán sỏi niệu quản nội soi: Ảnh hưởng chức năng thận và nước tiểu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi mức lọc cầu thận độ thẩm thấu nước tiểu ở bệnh nhân trước và sau tán sỏi niệu quản ngược dòng bằng nội soi. X

Luận án "Tán sỏi niệu quản nội soi: Ảnh hưởng chức năng thận và nước tiểu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tán sỏi niệu quản nội soi: Ảnh hưởng chức năng thận và nước tiểu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tán sỏi niệu quản nội soi: Ảnh hưởng chức năng thận và nước tiểu" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tán sỏi niệu quản nội soi: Ảnh hưởng chức năng thận và nước tiểu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tán sỏi niệu quản nội soi: Ảnh hưởng chức năng thận và nước tiểu" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tán sỏi niệu quản nội soi: Ảnh hưởng chức năng thận và nước tiểu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter