Luận án: Nghiên cứu biến đổi huyết áp 24h, chỉ số Tim - Cổ chân (CAVI) ở bệnh nhân THA
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi huyết áp 24 giờ chỉ số tim cổ chân cavi ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát trước và sau điều trị. Xem tóm
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tăng huyết áp: Thách thức toàn cầu, rủi ro tim mạch
- Số trang:
- 151 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tăng huyết áp Thách thức toàn cầu rủi ro tim mạch
Tăng huyết áp (THA) là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Hơn một tỷ người chịu ảnh hưởng bởi THA trên toàn cầu. Hơn 9.4 triệu người tử vong mỗi năm do THA. Phát hiện và kiểm soát THA kịp thời giúp giảm thiểu biến cố tim mạch. THA còn ngăn ngừa đột quỵ và suy thận. Tại Việt Nam, tỷ lệ THA đang gia tăng nhanh chóng. Năm 2008, 25.1% người trưởng thành từ 25 tuổi trở lên mắc THA. Con số này tăng lên 28.7% vào năm 2017. Độ cứng động mạch là yếu tố tiên lượng quan trọng. Yếu tố này dự báo biến cố và tử vong do tim mạch. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa độ cứng động mạch và THA. THA gây biến đổi độ cứng động mạch. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện chiến lược điều trị. Mục tiêu là giảm gánh nặng bệnh tật từ THA.
1.1. Thực trạng tăng huyết áp Con số đáng báo động
Tăng huyết áp ảnh hưởng lớn đến sức khỏe toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ghi nhận hơn một tỷ người mắc bệnh. Mỗi năm, THA cướp đi sinh mạng của hơn 9.4 triệu người. Tại Việt Nam, tình hình tăng huyết áp cũng đáng lo ngại. Tỷ lệ người trưởng thành từ 25 tuổi trở lên mắc THA đã tăng từ 25.1% (năm 2008) lên 28.7% (năm 2017). Những con số này nhấn mạnh sự cần thiết của việc phát hiện sớm. Đồng thời, việc kiểm soát tăng huyết áp là vô cùng quan trọng. Ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng do bệnh gây ra.
1.2. Hậu quả tăng huyết áp Biến cố tim mạch đột quỵ
Tăng huyết áp gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Các biến cố về tim mạch là phổ biến. Đột quỵ và suy thận cũng là những biến chứng nguy hiểm. Việc kiểm soát huyết áp tốt giúp giảm đáng kể rủi ro tim mạch. Bệnh nhân có thể tránh được đột quỵ và bảo vệ chức năng thận. Tầm soát định kỳ và tuân thủ điều trị là chìa khóa. Điều này giúp hạn chế tổn thương cơ quan đích. Cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện, giảm gánh nặng y tế.
1.3. Độ cứng động mạch Yếu tố tiên lượng quan trọng
Độ cứng động mạch là một chỉ số tiên lượng độc lập. Yếu tố này dự báo biến cố và tử vong do tim mạch. Nhiều nghiên cứu đã xác nhận mối liên hệ chặt chẽ giữa độ cứng động mạch và tăng huyết áp. Tăng huyết áp gây ra những thay đổi cấu trúc và chức năng của thành mạch. Điều này dẫn đến tăng độ cứng động mạch. Đánh giá độ cứng động mạch giúp xác định rủi ro tim mạch sớm. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe tim mạch cho bệnh nhân.
II. ABPM 24 giờ Đánh giá toàn diện THA nhịp sinh học
Huyết áp lưu động 24 giờ (ABPM) cung cấp thông tin quý giá. Phương pháp này tốt hơn nhiều so với đo huyết áp tại phòng khám. ABPM giúp đánh giá biến thiên huyết áp 24h. Nó còn phát hiện các dạng tăng huyết áp ẩn giấu. Ví dụ như tăng huyết áp về đêm hoặc tăng huyết áp áo choàng trắng. Ambulatory Arterial Stiffness Index (AASI) từng được dùng để đánh giá độ cứng động mạch. Tuy nhiên, AASI bị ảnh hưởng bởi biến động huyết áp liên tục. Điều này làm giảm độ chính xác của nó. ABPM cho phép nhìn nhận nhịp sinh học huyết áp. Nhịp sinh học huyết áp ảnh hưởng lớn đến rủi ro tim mạch. Do đó, ABPM là công cụ chẩn đoán và tiên lượng hiệu quả hơn. Nó giúp nhận diện tổn thương cơ quan đích sớm hơn. Từ đó, can thiệp điều trị kịp thời được thực hiện.
2.1. Ưu việt của ABPM Dự báo biến cố tim mạch tốt hơn
Huyết áp lưu động 24 giờ (ABPM) vượt trội hơn so với đo huyết áp phòng khám. ABPM cung cấp cái nhìn toàn diện về biến thiên huyết áp 24h. Nó ghi nhận nhịp sinh học huyết áp hàng ngày. Điều này giúp dự báo rủi ro tim mạch chính xác hơn. ABPM phát hiện tăng huyết áp về đêm, một yếu tố nguy cơ độc lập. Nó cũng xác định tăng huyết áp áo choàng trắng và tăng huyết áp ẩn giấu. Những dạng THA này thường bị bỏ sót khi đo tại phòng khám. Dữ liệu từ ABPM hỗ trợ quyết định điều trị tối ưu. Mục tiêu là giảm thiểu tổn thương cơ quan đích.
2.2. Nhược điểm của AASI Bị ảnh hưởng bởi huyết áp
Ambulatory Arterial Stiffness Index (AASI) từng được sử dụng. Chỉ số này dùng để đánh giá độ cứng động mạch lưu động. Tuy nhiên, AASI có nhược điểm. Nó bị ảnh hưởng trực tiếp bởi sự thay đổi huyết áp liên tục trong 24 giờ. Biến thiên huyết áp 24h tác động đến AASI. Điều này có thể làm sai lệch kết quả đánh giá độ cứng động mạch. Do đó, cần một phương pháp độc lập hơn. Một phương pháp không bị ảnh hưởng bởi huyết áp tức thời. Điều này đảm bảo đánh giá chính xác độ cứng động mạch.
2.3. Các loại tăng huyết áp Nhận diện THA ẩn giấu
Huyết áp lưu động 24 giờ (ABPM) là công cụ đắc lực. Nó giúp nhận diện các dạng tăng huyết áp khó chẩn đoán. Tăng huyết áp áo choàng trắng là khi huyết áp cao chỉ ở phòng khám. Tăng huyết áp ẩn giấu là khi huyết áp bình thường ở phòng khám nhưng cao ngoài đời thực. Tăng huyết áp về đêm cũng là một yếu tố rủi ro. ABPM cung cấp thông tin chi tiết về nhịp sinh học huyết áp. Phát hiện sớm các dạng THA này rất quan trọng. Điều này giúp giảm rủi ro tim mạch và tổn thương cơ quan đích. Can thiệp kịp thời bảo vệ sức khỏe bệnh nhân.
III. Chỉ số CAVI Đo độ cứng động mạch độc lập huyết áp
Chỉ số Tim - Cổ chân (CAVI) là một công cụ đột phá. Đây là phương pháp đánh giá độ cứng động mạch không xâm lấn. CAVI đã được chứng minh không phụ thuộc vào huyết áp tại thời điểm đo. Điều này khắc phục nhược điểm của các phương pháp đánh giá cũ. Huyết áp thay đổi liên tục trong ngày. Sự độc lập của CAVI đảm bảo kết quả chính xác và ổn định. Nó phản ánh tình trạng thực sự của độ cứng động mạch. CAVI giúp đánh giá rủi ro tim mạch hiệu quả hơn. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi bệnh nhân tăng huyết áp. Đặc biệt, theo dõi biến đổi trước và sau điều trị. CAVI cung cấp cái nhìn sâu sắc về tổn thương cơ quan đích. Từ đó, các chiến lược điều trị có thể được điều chỉnh kịp thời.
3.1. CAVI là gì Phương pháp đánh giá không xâm lấn
Chỉ số Tim - Cổ chân (CAVI) là một phương pháp tiên tiến. Nó đánh giá độ cứng động mạch một cách không xâm lấn. CAVI đo độ cứng của động mạch từ tim đến mắt cá chân. Đây là một chỉ số phản ánh tình trạng xơ vữa động mạch. Phương pháp này đơn giản, nhanh chóng và an toàn. CAVI cung cấp thông tin quan trọng về sức khỏe mạch máu. Nó giúp nhận diện sớm các nguy cơ tim mạch. Từ đó, bệnh nhân có thể được can thiệp kịp thời. Mục tiêu là giảm thiểu tổn thương cơ quan đích.
3.2. Tính độc lập của CAVI Không phụ thuộc huyết áp
Ưu điểm nổi bật của CAVI là tính độc lập. Chỉ số này không bị ảnh hưởng bởi huyết áp tại thời điểm đo. Điều này khác biệt hoàn toàn với các chỉ số khác. Ví dụ như Ambulatory Arterial Stiffness Index (AASI). Huyết áp thay đổi liên tục trong ngày và đêm. CAVI cung cấp một thước đo ổn định về độ cứng động mạch. Sự độc lập này đảm bảo kết quả đánh giá chính xác hơn. Nó phản ánh bản chất thực sự của mạch máu. Từ đó, giúp đưa ra quyết định lâm sàng đáng tin cậy. Đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân tăng huyết áp.
3.3. Tầm quan trọng của CAVI Khắc phục hạn chế phòng khám
CAVI khắc phục những hạn chế của đo huyết áp đơn lẻ tại phòng khám. Đo huyết áp tại phòng khám chỉ là một thời điểm. Nó không phản ánh toàn diện tình trạng huyết áp và độ cứng động mạch. CAVI cung cấp một đánh giá khách quan về độ cứng động mạch. Chỉ số này không bị nhiễu bởi các yếu tố tức thời. Ví dụ như căng thẳng khi đo. Việc sử dụng CAVI giúp chẩn đoán và theo dõi hiệu quả hơn. Đặc biệt đối với bệnh nhân tăng huyết áp. Nó giúp phát hiện sớm tổn thương cơ quan đích. Từ đó, chiến lược điều trị có thể được tối ưu hóa.
IV. CAVI Huyết áp 24h Mối liên hệ chẩn đoán THA
Nghiên cứu mối liên quan giữa huyết áp 24 giờ và CAVI là cần thiết. Điều này giúp làm rõ tác động của huyết áp đối với độ cứng động mạch. Không chỉ tác động ngắn hạn mà còn cả trong 24 giờ. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp khắc phục nhược điểm. Đặc biệt là những hạn chế của việc đánh giá độ cứng động mạch bằng huyết áp phòng khám. Nó cũng cung cấp thông tin về sự biến đổi CAVI. Thông tin này quan trọng ở bệnh nhân tăng huyết áp trước và sau điều trị. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã tìm hiểu mối quan hệ này. Chúng nhằm làm rõ vai trò của CAVI. CAVI trong việc đánh giá độ cứng động mạch dưới tác động của huyết áp 24 giờ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Mục tiêu là làm sáng tỏ toàn diện mối liên hệ phức tạp này. Việc này hỗ trợ chẩn đoán và quản lý tăng huyết áp hiệu quả hơn, giảm rủi ro tim mạch.
4.1. Liên hệ ngắn hạn và 24 giờ Toàn diện hơn
Mối liên quan giữa huyết áp 24 giờ và CAVI cần được làm rõ. Nghiên cứu này không chỉ xem xét tác động ngắn hạn. Nó còn tìm hiểu mối liên hệ trong suốt 24 giờ. Huyết áp thay đổi liên tục theo nhịp sinh học huyết áp. Việc khảo sát toàn diện giúp hiểu rõ hơn. Nó làm rõ cách các biến thiên huyết áp 24h ảnh hưởng đến độ cứng động mạch. CAVI cung cấp một chỉ số ổn định. Kết hợp CAVI với dữ liệu huyết áp lưu động 24 giờ mang lại cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn này giúp đánh giá rủi ro tim mạch chính xác hơn. Đồng thời, nó giúp nhận diện tổn thương cơ quan đích.
4.2. Khắc phục nhược điểm Đánh giá CAVI hiệu quả
Hiểu rõ mối liên quan giữa huyết áp 24 giờ và CAVI rất quan trọng. Điều này giúp khắc phục nhược điểm của việc đo độ cứng động mạch. Các phương pháp dựa trên huyết áp đo đơn lẻ tại phòng khám thường không chính xác. Chúng dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. CAVI không phụ thuộc huyết áp tức thời. Do đó, nó cung cấp một đánh giá đáng tin cậy. Kết hợp dữ liệu huyết áp lưu động 24 giờ với CAVI. Điều này giúp đánh giá độ cứng động mạch một cách hiệu quả. Nó cung cấp bức tranh toàn diện hơn về sức khỏe mạch máu. Giúp định hướng điều trị tốt hơn cho bệnh nhân tăng huyết áp.
4.3. Tiềm năng nghiên cứu Hiểu rõ tác động điều trị
Vẫn còn nhiều khía cạnh của mối liên hệ giữa huyết áp 24 giờ và CAVI chưa được khám phá. Những nghiên cứu tiếp theo sẽ làm sáng tỏ hơn. Chúng sẽ tìm hiểu sự biến đổi của CAVI dưới tác động của huyết áp 24 giờ. Đặc biệt là ở bệnh nhân tăng huyết áp trước và sau điều trị. Dữ liệu này giúp đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị. Nó cho biết liệu điều trị có làm giảm độ cứng động mạch hay không. Từ đó, cải thiện rủi ro tim mạch cho bệnh nhân. Nghiên cứu sâu hơn có thể dẫn đến những chiến lược quản lý bệnh tốt hơn. Mục tiêu là giảm tổn thương cơ quan đích.
V. Nghiên cứu Biến đổi huyết áp 24h CAVI ở bệnh nhân THA
Nghiên cứu này nhằm làm sáng tỏ mối liên quan giữa huyết áp 24 giờ và chỉ số Tim - Cổ chân (CAVI). Đây là nghiên cứu trên bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát. Hai mục tiêu chính được đặt ra. Đầu tiên, khảo sát huyết áp 24 giờ và chỉ số CAVI. Đồng thời, tìm mối liên quan giữa CAVI với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Mục tiêu thứ hai là khảo sát sự biến đổi của huyết áp 24 giờ và CAVI. Sự biến đổi này được theo dõi ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát sau điều trị. Các mốc thời gian theo dõi là 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng và 12 tháng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về tác động của tăng huyết áp và điều trị. Đặc biệt đối với độ cứng động mạch và biến thiên huyết áp 24h. Từ đó, cải thiện chẩn đoán, quản lý và giảm rủi ro tim mạch. Mục tiêu cuối cùng là giảm tổn thương cơ quan đích.
5.1. Khảo sát huyết áp 24 giờ và CAVI Mối liên quan
Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu là khảo sát chi tiết. Khảo sát huyết áp 24 giờ và chỉ số CAVI ở bệnh nhân tăng huyết áp. Nghiên cứu sẽ tìm kiếm mối liên quan giữa chỉ số CAVI. Mối liên quan này với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Các đặc điểm bao gồm tuổi, giới tính, chỉ số BMI, và các yếu tố nguy cơ khác. Điều này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến độ cứng động mạch. Từ đó, xây dựng một bức tranh tổng thể về tình trạng bệnh nhân. Việc này hỗ trợ đánh giá rủi ro tim mạch cá nhân hóa. Nó cũng giúp nhận diện tổn thương cơ quan đích tiềm ẩn.
5.2. Đánh giá biến đổi theo thời gian Sau điều trị 3 12 tháng
Mục tiêu thứ hai là đánh giá sự biến đổi của huyết áp 24 giờ và CAVI. Đánh giá này được thực hiện ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát. Việc theo dõi diễn ra sau các giai đoạn điều trị. Cụ thể là sau 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng và 12 tháng. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị. Nó cho thấy liệu điều trị có làm thay đổi nhịp sinh học huyết áp và độ cứng động mạch hay không. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng thực tế. Bằng chứng này về tác động của điều trị đối với rủi ro tim mạch và tổn thương cơ quan đích. Từ đó, tối ưu hóa chiến lược quản lý dài hạn cho bệnh nhân THA.
VI. Phân loại tăng huyết áp Định nghĩa cơ chế bệnh sinh
Tăng huyết áp được định nghĩa rõ ràng theo các tiêu chuẩn quốc tế. Theo WHO, chẩn đoán THA tại phòng khám khi huyết áp tâm thu (HATT) ≥ 140mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) ≥ 90mmHg. Điều này cần ít nhất hai lần đo trong hai lần thăm khám liên tiếp. Các tổ chức y tế khác nhau có các bảng phân loại chi tiết. Ví dụ như Ủy ban phòng chống huyết áp 7, Hội Tim mạch Việt Nam và Hội Tim mạch Châu Âu 2018. Các bảng này giúp phân loại mức độ tăng huyết áp. Phân loại từ tối ưu đến THA độ 3. Hơn 95% trường hợp là tăng huyết áp nguyên phát. Cơ chế bệnh sinh của THA nguyên phát phức tạp. Nó liên quan đến cung lượng tim và sức cản ngoại vi mạch máu. Tăng hoạt tính giao cảm góp phần làm tăng huyết áp. Những hiểu biết này là nền tảng cho chẩn đoán và điều trị hiệu quả, giảm thiểu tổn thương cơ quan đích và rủi ro tim mạch.
6.1. Định nghĩa chuẩn đoán Dựa trên số đo huyết áp
Chẩn đoán tăng huyết áp dựa trên các tiêu chuẩn nhất quán. Theo WHO, tại phòng khám, huyết áp tâm thu (HATT) phải đạt hoặc vượt 140mmHg. Hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) phải đạt hoặc vượt 90mmHg. Các số đo này cần được thực hiện ít nhất hai lần. Đồng thời, trong ít nhất hai lần thăm khám liên tiếp. Điều này giúp loại trừ các yếu tố nhiễu tạm thời. Ví dụ như căng thẳng. Việc tuân thủ định nghĩa chuẩn đoán là quan trọng. Nó đảm bảo chẩn đoán chính xác THA. Từ đó, có kế hoạch điều trị phù hợp cho bệnh nhân.
6.2. Các bảng phân loại WHO Việt Nam Châu Âu
Phân loại tăng huyết áp thường dựa vào trị số huyết áp. Nhiều bảng phân loại được sử dụng rộng rãi. Bao gồm phân loại của Ủy ban phòng chống huyết áp 7 (Chobanian A. và cộng sự 2003). Hội Tim mạch Việt Nam/Phân Hội tăng huyết áp Việt Nam năm 2015 cũng có bảng riêng. Hội huyết áp Châu Âu/Hội tim mạch Châu Âu 2018 đưa ra phân loại chi tiết. Các bảng này chia THA thành nhiều cấp độ. Từ huyết áp tối ưu đến THA độ 3 và THA tâm thu đơn độc. Hiểu rõ các phân loại này giúp xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh. Từ đó, đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Mục tiêu là kiểm soát huyết áp và giảm rủi ro tim mạch.
6.3. Cơ chế bệnh sinh THA Cung lượng tim sức cản
Tăng huyết áp nguyên phát chiếm hơn 95% các trường hợp. Cơ chế bệnh sinh của nó phức tạp. Hai yếu tố chính quyết định huyết áp là cung lượng tim và sức cản ngoại vi mạch máu. Tăng hoạt tính giao cảm là một trong các cơ chế. Nó dẫn đến tăng cung lượng tim và kích thích co mạch. Điều này làm tăng sức cản của mạch máu. Những tác động lâu dài này gây ra THA. Hiểu rõ cơ chế này giúp phát triển các phương pháp điều trị mới. Nó cũng giúp tối ưu hóa các phương pháp hiện có. Từ đó, giảm thiểu tổn thương cơ quan đích và rủi ro tim mạch.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO), tăng huyết áp (THA) ảnh hƣởng đến hơn một tỷ ngƣời, gây tử vong cho hơn 9,4 triệu ngƣời mỗi năm. Phát hiện và kiểm soát THA giúp làm giảm những biến cố về tim mạch, đột quị và suy thận [1]. Tại Việt Nam, các nghiên cứu gần đây cho thấy THA đang gia tăng nhanh chóng. Năm 2008, theo điều tra của Viện tim mạch quốc gia tỷ lệ ngƣời trƣởng thành độ tuổi từ 25 tuổi trở lên bị THA chiếm 25,1%, đến năm 2017 con số bệnh nhân THA là 28,7% [2],[3].
Độ cứng động mạch (ĐCĐM) là yếu tố tiên lƣợng biến cố và tử vong do tim mạch. Mối quan hệ giữa độ ĐCĐM và THA, cũng nhƣ THA làm biến đổi ĐCĐM đã đƣợc nhiều nghiên cứu đề cập [4],[5]. Huyết áp 24 giờ đƣợc chứng minh là yếu tố dự báo biến cố tim mạch tốt hơn so với đánh giá huyết áp tại phòng khám, thông qua những biến đổi về thông số huyết áp và ĐCĐM lƣu động (Ambulatory Arterial Stiffness Index: AASI). Tuy nhiên, thông số huyết áp thay đổi liên tục trong 24 giờ và AASI bị ảnh hƣởng bởi những thay đổi đó nên việc đánh giá biến đổi ĐCĐM có thể bị ảnh hƣởng tác động này [6],[7].
Chỉ số Tim - cổ chân (Cardio-Ankle Vascular Index: CAVI) là thông số đánh giá ĐCĐM không xâm lấn, đƣợc chứng minh không phụ thuộc vào huyết áp tại thời điểm đo [8],[9]. Do huyết áp có thể thay đổi liên tục trong ngày nên nghiên cứu mối liên quan giữa huyết áp 24 giờ với CAVI không chỉ làm rõ những tác động ngắn hạn, mà còn tìm mối liên quan 24 giờ của huyết áp với ĐCĐM. Hiểu rõ mối liên quan này sẽ giúp khắc phục đƣợc những nhƣợc điểm của đánh giá ĐCĐM thông qua phƣơng pháp đo huyết áp đơn lẻ tại phòng khám, cũng nhƣ sự biến đổi CAVI ở bệnh nhân THA trƣớc và sau điều trị. 2 Đã có những nghiên cứu về mối liên quan giữa huyết áp 24 giờ với CAVI trên thế giới nhằm tìm hiểu sự biến đổi CAVI dƣới tác động của huyết áp 24 giờ, cũng nhƣ sự vai trò của CAVI trong đánh giá sự biến đổi ĐCĐM ở bệnh nhân THA trong quá trình điều trị.
Tuy nhiên, vẫn còn đó những mối liên quan, những tác động giữa huyết áp 24 giờ với CAVI chƣa đƣợc tìm hiểu rõ ràng và cần tiếp tục nghiên cứu [10],[11]. Với mong muốn làm sáng tỏ hơn mối liên quan giữa huyết áp 24 giờ với CAVI, cũng nhƣ sự biến đổi các thông số này trƣớc và sau điều trị ở bệnh nhân THA, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu biến đổi huyết áp 24 giờ, chỉ số Tim - Cổ chân (CAVI) ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát trước và sau điều trị” với 2 mục tiêu: 1. Khảo sát huyết áp 24 giờ, chỉ số CAVI và mối liên quan giữa chỉ số CAVI với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân tăng huyết áp. Khảo sát sự biến đổi huyết áp 24 giờ, chỉ số CAVI ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát sau: 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng, 12 tháng điều trị.
3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Định nghĩa, phân loại, cơ chế bệnh sinh, tình hình tăng huyết áp trên thế giới và ở Việt Nam 1. Định nghĩa Theo WHO, chẩn đoán THA tại phòng khám khi có ít nhất 2 lần đo trị số huyết áp tâm thu (HATT) 140mmHg và/hoặc huyết áp tâm trƣơng (HATTr) 90mmHg trong ít nhất 2 lần thăm khám liên tiếp [1]. Phân loại Cách phân loại tăng huyết thƣờng đƣợc sử dụng là dựa vào trị số huyết áp.
Phân loại huyết áp theo Ủy ban phòng chống huyết áp 7 HATT HATTr Phân loại (mmHg) (mmHg) Bình thƣờng < 120 và < 80 Tiền THA 120-139 và/hoặc 80-89 THA độ 1 140-159 và/hoặc 90-99 THA độ 2 160 và/hoặc 100 * Nguồn: theo Chobanian A. và cộng sự 2003 [12] Bảng 1. Phân loại huyết áp theo Hội Tim mạch Việt Nam/ Phân Hội tăng huyết áp Việt Nam năm 2015 HATT HATTr Phân loại (mmHg) (mmHg) Tối ƣu < 120 và < 80 Huyết áp bình thƣờng < 130 và/hoặc < 85 Huyết áp bình thƣờng cao 130-139 và/hoặc 85-89 THA độ 1 140-159 và/hoặc 90-99 THA độ 2 160-179 và/hoặc 100-109 THA độ 3 ≥180 và/hoặc ≥110 THA tâm thu đơn độc ≥140 và < 90 Tiền THA: Kết hợp huyết áp bình thƣờng và bình thƣờng cao, nghĩa là HATT từ 120 - 139 mmHg và/hoặc HATTr từ 80 - 89 mmHg * Nguồn: theo Trần Văn Huy và cộng sự 2018 [13] 4 Bảng 1. Phân loại THA theo Hội huyết áp Châu Âu/ Hội tim mạch Châu Âu 2018 HATT HATTr Phân loại (mmHg) (mmHg) Tối ƣu < 120 và < 80 Huyết áp bình thƣờng < 130 và/hoặc < 85 Huyết áp bình thƣờng cao 130-139 và/hoặc 85-89 THA độ 1 140-159 và/hoặc 90-99 THA độ 2 160-179 và/hoặc 100-109 THA độ 3 ≥180 và/hoặc ≥110 THA tâm thu đơn độc ≥140 và <90 THA tâm thu đơn độc đƣợc phân độ 1, 2 hoặc 3 theo các giá trị HATT trong các phạm vi đƣợc chỉ định.
Phân loại tƣơng tự đƣợc sử dụng cho mọi lứa tuổi từ 16 tuổi. * Nguồn: theo Bryan W. và cộng sự 2018 [14] 1. Cơ chế bệnh sinh của tăng huyết áp nguyên phát Ở bệnh nhân THA chỉ có khoảng 5% có căn nguyên còn lại chiếm hơn 95% là THA nguyên phát.
Đối với THA nguyên phát, có nhiều cơ chế bệnh sinh đƣợc đề cập, bao gồm: 1. Cung lượng tim và sức cản ngoại vi mạch máu Cung lƣợng tim và sức cản ngoại vi là hai yếu tố quyết định huyết áp. Những nguyên nhân làm tăng hoạt tính giao cảm, dẫn đến tăng cung lƣợng tim, đồng thời kích thích phản ứng co mạch làm tăng sức cản của mạch máu. Những tác động lâu dài làm tăng cung lƣợng tim, tăng sức cản ngoại vi của mạch máu dẫn đến THA [15].
Hệ thần kinh giao cảm Cơ chế gây THA của thần kinh giao cảm đƣợc biết đến thông qua tác động đến nhịp tim, mạch máu ngoại biên và thận. Sự tác động này làm tăng nhịp tim, tăng cung lƣợng tim đồng thời tăng sức cản mạch máu và giữ nƣớc dẫn đến THA. Nghiên cứu CARDIA chứng minh nhịp tim có mối tƣơng quan thuận với HATTr, đồng thời là yếu tố nguy độc lập tăng nặng rủi ro bệnh mạch vành ở ngƣời trẻ tuổi [15]. 5 Sự gia tăng của Norepinephrine trong máu ở bệnh nhân THA là nguyên nhân chính dẫn đến tăng hoạt tính giao cảm.
Hệ giao cảm thận đóng vai trò chính trong duy trì huyết áp của cơ thể, thông qua chất trung gian hóa học lƣu hành trong máu tác động đến thận làm tăng tiết renin từ đó kích hoạt hệ Renin- angiotesin-aldosterone (RAA) làm tăng giữ muối và nƣớc làm tăng khối lƣợng tuần hoàn dẫn đến tăng áp lực máu trong lòng mạch. Mặt khác, kích thích này làm giảm lƣu lƣợng máu đến thận dẫn đến vòng xoắn bệnh lý mà hậu quả là huyết áp của bệnh nhân tăng lên dƣới kích thích của hệ giao cảm [16]. Hệ Renin-angiotesin-aldosterone Hệ RAA có vai trò quan trọng trong duy trì huyết áp động mạch thông qua cơ chế tác động thần kinh giao cảm và các tế bào cận cầu thận. Dƣới tác động kích thích các tế bào cận cầu thận tiết ra enzym có tên là Renin.
Renin tác dụng lên một protein do gan sản xuất là angiotesin tạo ra một peptid (10 acid amin) là angiotesin I, rồi angiotesin I biến thành angiotesin II (acid amin) có tác dụng làm co cơ trơn thành mạch làm huyết áp tăng. Đồng thời renin kích thích thƣợng thận tiết aldosterone gây giữ muối và nƣớc làm tăng khối lƣợng tuần hoàn dẫn đến THA [16]. Rối loạn chức năng nội mạc Rối loạn chức năng nội mạc là nguyên nhân hay hậu quả của THA còn đang tranh cãi, tuy nhiên có nhiều nghiên cứu chứng minh mối liên quan mật thiết giữa rối loạn chức năng nội mạc với THA. Nội mạc mạch máu sản xuất ra các yếu tố dãn mạch, đặc biệt là nitric oxide (NO) và các yếu tố co mạch.
NO có tác dụng dãn mạch, ức chế ngƣng tập tiểu cầu, ức chế phì đại cơ trơn thành mạch giúp bảo vệ thành mạch, chống vữa xơ và huyết khối. Ở bệnh nhân THA nồng độ NO giảm rõ rệt, dẫn đến rối loạn cơ chế dãn của mạch máu [17]. Endothelin, một chất co mạch mạnh có vai trò là một trong những chất hóa học chính tham gia vào việc duy trì trƣơng lực mạch máu. Endothelin đƣợc tế bào nội mạc sản xuất ra có tác dụng gây co cơn trơn thành mạch, 6 đồng thời làm phì đại và phát triển tế bào này.
Ở bệnh nhân THA nguyên phát nồng độ endothelin tăng hơn so với ngƣời bình thƣờng [18]. Các chất hoạt hóa Bradykinin là một peptid gây hạ huyết áp thông qua cơ chế giãn mạch toàn thân, dãn mạch thận và lợi niệu. Trong các thử nghiệm lâm sàng cho thấy, khi tiêm bradykinin vào động mạch cánh tay sẽ làm dãn mạch, mức độ dãn mạch phụ thuộc vào nồng độ bradykinin [19]. Năm 2013, một thử nghiệm trên mạch vành của bò, nhằm đánh giá tác động gây dãn mạch của bradykinin.
Trong thử nghiệm, mạch vành bò đƣợc gây co thắt chủ động trƣớc thử nghiệm, hiệu quả dãn mạch của bradykinin bị giảm khi ức chế tổng hợp nitric oxide (NO) và tổng hợp prostaglandin [20]. Tình hình tăng huyết áp trên thế giới và Việt Nam 1. Tình hình tăng huyết áp trên thế giới Theo báo cáo của WHO (2013), tỷ lệ THA ở ngƣời trƣởng thành 28,5% (27,3 - 29,7%) ở nƣớc có thu nhập cao và 31,5% (30,2 - 32,9%) ở những nƣớc có thu nhập thấp và trung bình [1]. Tại Châu Âu, theo thống kê năm 2015 có trên 150 triệu ngƣời bị THA, tỷ lệ bệnh nhân THA ở ngƣời lớn khoảng 30% - 45% [14].
Cũng nhƣ các châu lục khác trên thế giới, tỷ lệ THA và kiểm soát huyết áp có sự khác biệt nhau giữa các nƣớc ở Châu Á. Tại Nhật Bản, có khoảng 43 triệu ngƣời bị THA tuy nhiên chỉ 50% bệnh nhân đƣợc điều trị, 25% trong số đó điều trị đạt huyết áp mục tiêu là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại nƣớc này [21]. Đối với Ấn Độ, theo ƣớc tính tỷ lệ THA trên 25%, trong đó ngƣời cao tuổi (> 70 tuổi) bị THA chiếm gần 60%, tỷ lệ kiểm soát huyết áp chỉ đạt dƣới 15% [22]. Theo điều tra năm 2013, có khoảng 26,6% ngƣời trƣởng thành bị THA tại Trung Quốc, mặc dù nƣớc này đã có nhiều biện pháp nhằm kiểm soát THA tuy nhiên tỷ lệ kiểm soát huyết áp còn thấp, chỉ đạt 15% [23],[24].
Tại Đông Nam Á, theo điều tra của Malaysia (2013), tỷ lệ ngƣời trên 18 tuổi mắc THA chiếm 32,7% [25].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Biến đổi huyết áp 24h và CAVI ở bệnh nhân tăng huyết áp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-bien-doi-huyet-ap-24h-cavi-benh-nhan-tang-huyet-ap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi huyết áp 24h và CAVI ở bệnh nhân tăng huyết áp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi huyết áp 24 giờ chỉ số tim cổ chân cavi ở bệnh nhân tăng huyết áp nguyên phát trước và sau điều trị. Xem tóm
Luận án "Biến đổi huyết áp 24h và CAVI ở bệnh nhân tăng huyết áp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi huyết áp 24h và CAVI ở bệnh nhân tăng huyết áp" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Biến đổi huyết áp 24h và CAVI ở bệnh nhân tăng huyết áp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi huyết áp 24h và CAVI ở bệnh nhân tăng huyết áp" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi huyết áp 24h và CAVI ở bệnh nhân tăng huyết áp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.