Nghiên cứu bệnh đốm đen phaeoisariopsis personata hại lạc tại nghệ an la tiến sĩ
Nghiên cứu bệnh đốm đen Phaeoisariopsis personata hại lạc tạ. Khám phá nguyên nhân, triệu chứng, chu trình bệnh và đề xuất giải pháp phòng trừ tối ưu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu bệnh đốm đen lạc: Tầm quan trọng và mục tiêu
- Số trang:
- 230 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Bảo vệ thực vật
- Tác giả:
- Ngô Thị Mai Vi
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu bệnh đốm đen lạc Tầm quan trọng và mục tiêu
Bệnh đốm đen lạc do nấm Phaeoisariopsis personata, còn được gọi là Cercosporidium personatum, là mối đe dọa nghiêm trọng đối với ngành trồng lạc trên toàn cầu và tại Việt Nam. Nông dân thường gọi bệnh này là đốm lá muộn lạc. Bệnh gây tổn thất năng suất đáng kể, ảnh hưởng đến sinh kế và an ninh lương thực. Các đốm đen xuất hiện trên lá, thân và cuống, dẫn đến rụng lá sớm, làm giảm khả năng quang hợp của cây. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến sự hình thành quả và hạt, làm giảm chất lượng và sản lượng lạc. Việc hiểu rõ về Phaeoisariopsis personata và cơ chế gây hại của nó là cực kỳ cấp thiết để phát triển các chiến lược phòng trừ bệnh lạc hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào vùng Nghệ An, một trong những khu vực trồng lạc chính của Việt Nam, nơi bệnh đốm đen lạc phổ biến và gây thiệt hại lớn. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh, hiểu đặc điểm sinh học và tìm ra biện pháp kiểm soát phù hợp là trọng tâm của nghiên cứu này, nhằm bảo vệ năng suất lạc và nâng cao hiệu quả canh tác.
1.1. Bệnh đốm đen lạc Mối đe dọa nông nghiệp
Cây lạc là cây trồng chiến lược, mang lại giá trị kinh tế cao cho nông dân Việt Nam. Tuy nhiên, bệnh đốm đen lạc, do nấm Phaeoisariopsis personata gây ra, luôn là thách thức lớn. Nấm hại lạc này gây ra các đốm lá muộn lạc, đặc trưng bởi các vết bệnh màu đen sẫm, thường xuất hiện ở mặt dưới lá. Bệnh lây lan nhanh chóng trong điều kiện ẩm ướt, làm rụng lá hàng loạt, suy yếu cây và giảm năng suất lạc nghiêm trọng. Tổn thất có thể lên tới 50% hoặc hơn nếu không có biện pháp phòng trừ kịp thời. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập của người trồng mà còn đe dọa nguồn cung cấp thực phẩm và nguyên liệu. Việc nghiên cứu sâu rộng về bệnh đốm đen lạc là cần thiết để bảo vệ cây trồng khỏi tác nhân gây bệnh nguy hiểm này.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu bệnh đốm đen Phaeoisariopsis personata
Nghiên cứu này đặt ra nhiều mục tiêu quan trọng nhằm giải quyết vấn đề bệnh đốm đen lạc. Thứ nhất, đánh giá mức độ phổ biến và tác hại của bệnh trên cây lạc tại Nghệ An. Thứ hai, xác định chính xác loài nấm gây bệnh, Phaeoisariopsis personata, thông qua các phương pháp hình thái và phân tử. Thứ ba, tìm hiểu đặc điểm sinh học của nấm hại lạc, bao gồm khả năng sinh trưởng, phát triển và gây bệnh trong các điều kiện khác nhau. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất các biện pháp phòng trừ bệnh lạc hiệu quả và bền vững, bao gồm việc đánh giá giống lạc kháng bệnh và các phương pháp quản lý tổng hợp. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp kiến thức khoa học và giải pháp thực tiễn để bảo vệ năng suất lạc, giảm thiểu thiệt hại do đốm lá muộn lạc gây ra.
II.Đặc điểm Phaeoisariopsis personata gây bệnh lạc
Phaeoisariopsis personata, tên đồng nghĩa Cercosporidium personatum, là tác nhân chính gây ra bệnh đốm đen lạc hay đốm lá muộn lạc. Việc nhận diện chính xác triệu chứng bệnh lạc và hiểu rõ đặc điểm sinh học của nấm hại lạc này là cơ sở để xây dựng các chiến lược phòng trừ hiệu quả. Bệnh thường biểu hiện dưới dạng các đốm tròn nhỏ, màu nâu sẫm đến đen trên lá, thân và cuống lá. Các đốm này có thể lớn dần, liên kết lại với nhau và thường có quầng vàng nhạt bao quanh, đặc biệt rõ ràng ở mặt trên của lá. Tại mặt dưới của vết bệnh, có thể quan sát thấy những chấm đen nhỏ, là các bào tử nấm. Việc xác định bằng giải trình tự vùng ITS và phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật Rep-PCR giúp xác nhận loài và hiểu rõ hơn về tính biến đổi của quần thể nấm. Từ đó, các nhà khoa học và nông dân có thể đưa ra các biện pháp quản lý bệnh cây phù hợp, đặc biệt là trong việc lựa chọn giống lạc kháng bệnh.
2.1. Triệu chứng nhận diện bệnh đốm đen trên lạc
Bệnh đốm đen lạc có những triệu chứng bệnh lạc đặc trưng. Ban đầu, các vết bệnh xuất hiện dưới dạng những đốm tròn nhỏ, có kích thước từ 1-10 mm. Màu sắc của đốm thay đổi từ nâu nhạt sang nâu sẫm hoặc đen. Các đốm này thường dày đặc hơn ở mặt dưới lá và có thể xuất hiện cả trên thân và cuống lá. Một đặc điểm nổi bật là sự hình thành các vòng đồng tâm màu đen ở mặt dưới của vết bệnh, nơi nấm Phaeoisariopsis personata sinh bào tử. Khi bệnh nặng, các đốm liên kết lại với nhau, gây hoại tử diện rộng và dẫn đến rụng lá sớm. Lá rụng hàng loạt làm giảm khả năng quang hợp của cây, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lạc. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này là chìa khóa để áp dụng các biện pháp phòng trừ bệnh lạc kịp thời.
2.2. Đặc điểm hình thái và sinh học nấm Phaeoisariopsis personata
Phaeoisariopsis personata, nấm hại lạc gây bệnh đốm đen lạc, có những đặc điểm hình thái và sinh học riêng. Khuẩn lạc của nấm trên môi trường nuôi cấy thường có màu ô liu sẫm đến đen. Bào tử (conidia) của nấm có hình trụ đến hình thoi, màu nâu nhạt, có vách ngăn, và được sinh ra trên các cuống bào tử (conidiophore) mọc thành bó. Nấm phát triển tốt nhất trong điều kiện nhiệt độ khoảng 25-30°C và độ ẩm cao. Ánh sáng cũng ảnh hưởng đến quá trình sinh bào tử. Thời gian ẩm ướt kéo dài tạo điều kiện thuận lợi cho nấm lây nhiễm và phát triển. Hiểu rõ các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm giúp dự đoán dịch bệnh và đưa ra các biện pháp quản lý bệnh cây hiệu quả. Kiến thức này cũng hỗ trợ việc phát triển các giống lạc kháng bệnh phù hợp với điều kiện địa phương.
2.3. Định danh và phân bố nấm gây bệnh đốm đen lạc
Việc định danh chính xác tác nhân gây bệnh là bước đầu tiên và quan trọng trong quản lý bệnh cây. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp giải trình tự vùng ITS (Internal Transcribed Spacer) để xác định loài nấm hại lạc gây bệnh đốm đen lạc là Phaeoisariopsis personata. Phương pháp này có độ chính xác cao, giúp phân biệt nấm này với các loài nấm khác gây bệnh trên lạc, ví dụ như Cercospora arachidicola gây đốm lá sớm. Các mẫu nấm được thu thập từ các vùng trồng lạc tại Nghệ An đã được xác nhận là P. personata. Nấm này có sự phân bố rộng khắp các vùng trồng lạc trên thế giới và ở Việt Nam, đặc biệt là ở những khu vực có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới với độ ẩm cao. Sự phổ biến của nó làm cho bệnh đốm đen lạc trở thành một vấn đề thường niên, đòi hỏi các chiến lược phòng trừ bệnh lạc liên tục và hiệu quả.
III.Tác động bệnh đốm đen lạc đến năng suất tại Nghệ An
Bệnh đốm đen lạc do Phaeoisariopsis personata gây ra đã và đang là nguyên nhân chính làm giảm năng suất lạc tại Nghệ An. Nghiên cứu đã chỉ ra mức độ phổ biến và tác hại đáng kể của bệnh này đối với các giống lạc được canh tác trong vùng. Diễn biến bệnh thường bắt đầu từ giai đoạn cây con và tăng dần cường độ khi cây bước vào giai đoạn ra hoa, hình thành củ. Điều kiện thời tiết ẩm ướt và nhiệt độ cao là yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của nấm hại lạc, khiến bệnh lây lan nhanh chóng. Khi bệnh nặng, cây lạc bị rụng lá sớm, làm giảm diện tích quang hợp. Điều này dẫn đến củ lạc nhỏ, số lượng hạt ít và chất lượng hạt kém. Ảnh hưởng của đốm lá muộn lạc không chỉ dừng lại ở việc giảm sản lượng mà còn làm giảm chất lượng dầu, ảnh hưởng đến giá trị thương phẩm của lạc. Các số liệu thống kê về tỷ lệ nhiễm bệnh, chỉ số bệnh và năng suất thực tế đã chứng minh tác động nghiêm trọng của bệnh đốm đen lạc tại Nghệ An, nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp quản lý bệnh cây tổng hợp.
3.1. Mức độ phổ biến và diễn biến bệnh đốm đen lạc
Tại Nghệ An, bệnh đốm đen lạc xuất hiện phổ biến trên hầu hết các vùng trồng lạc. Mức độ phổ biến của bệnh thay đổi tùy theo điều kiện thời tiết, giống lạc và biện pháp canh tác. Nghiên cứu cho thấy bệnh thường bắt đầu xuất hiện sớm trong vụ, khoảng 40-50 ngày sau khi gieo, và tăng nhanh về cường độ vào giai đoạn cuối vụ, đặc biệt là khi có mưa nhiều và độ ẩm không khí cao. Chỉ số bệnh có thể đạt mức rất cao, gây thiệt hại nghiêm trọng. Diễn biến bệnh được theo dõi chặt chẽ qua các giai đoạn sinh trưởng của cây lạc, từ đó đưa ra đánh giá chính xác về thời điểm bùng phát và tốc độ lây lan của Phaeoisariopsis personata. Sự hiểu biết về diễn biến này là cơ sở để thiết lập lịch phun thuốc phòng trừ hoặc áp dụng các biện pháp quản lý bệnh cây khác một cách hiệu quả và kịp thời.
3.2. Ảnh hưởng trực tiếp của bệnh đến năng suất lạc
Tác hại của bệnh đốm đen lạc đến năng suất lạc là rất rõ rệt. Khi cây bị nhiễm bệnh nặng, đặc biệt là đốm lá muộn lạc khiến lá rụng sớm, khả năng quang hợp của cây bị suy giảm nghiêm trọng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp chất hữu cơ, làm giảm lượng dinh dưỡng được vận chuyển xuống củ. Kết quả là củ lạc có kích thước nhỏ hơn, số lượng hạt trên củ ít đi, và trọng lượng 100 hạt cũng giảm đáng kể. Nghiên cứu đã định lượng được mức độ giảm năng suất do bệnh gây ra, cho thấy có sự tương quan nghịch giữa chỉ số bệnh và các yếu tố cấu thành năng suất. Việc giảm năng suất này không chỉ gây thiệt hại kinh tế trực tiếp cho nông dân mà còn ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm lạc, gây khó khăn trong việc tiêu thụ và chế biến. Đây là lý do tại sao các biện pháp phòng trừ bệnh lạc phải được ưu tiên hàng đầu.
IV.Đa dạng di truyền nấm Phaeoisariopsis personata gây hại
Sự đa dạng di truyền của Phaeoisariopsis personata, tác nhân gây bệnh đốm đen lạc, có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các chiến lược quản lý bệnh cây bền vững. Nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật phân tử hiện đại để phân tích sự khác biệt di truyền giữa các chủng Phaeoisariopsis personata thu thập được từ các vùng khác nhau. Việc xác định mức độ đa dạng di truyền giúp hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi và biến đổi của nấm hại lạc. Thông tin này đặc biệt quan trọng khi lựa chọn giống lạc kháng bệnh, bởi vì một quần thể nấm đa dạng có thể nhanh chóng vượt qua khả năng kháng của giống. Phân tích đa dạng di truyền cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguồn gốc và con đường lây lan của bệnh, từ đó hỗ trợ xây dựng các chương trình phòng trừ bệnh lạc hiệu quả hơn, đảm bảo năng suất lạc ổn định. Hiểu được sự biến đổi của mầm bệnh là yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả của các giải pháp kiểm soát trong dài hạn.
4.1. Phân tích đa dạng phân tử nấm Phaeoisariopsis personata
Để đánh giá sự đa dạng di truyền của Phaeoisariopsis personata, nghiên cứu đã áp dụng kỹ thuật Rep-PCR (Repetitive Extragenic Palindromic Polymerase Chain Reaction). Phương pháp này cho phép phát hiện sự khác biệt trong trình tự DNA giữa các chủng nấm, tạo ra các 'vân tay' di truyền đặc trưng. Kết quả phân tích cho thấy có sự đa dạng đáng kể trong quần thể nấm hại lạc gây bệnh đốm đen lạc tại Nghệ An. Các chủng nấm có thể có nguồn gốc khác nhau hoặc đã tiến hóa để thích nghi với môi trường địa phương. Sự đa dạng này cho thấy Phaeoisariopsis personata có khả năng biến đổi cao, đặt ra thách thức cho việc phát triển và duy trì hiệu quả của giống lạc kháng bệnh. Việc lập bản đồ đa dạng di truyền giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về động thái của quần thể nấm.
4.2. Ý nghĩa đa dạng di truyền trong quản lý bệnh đốm đen lạc
Sự đa dạng di truyền của Phaeoisariopsis personata có ý nghĩa lớn đối với chiến lược quản lý bệnh cây. Một quần thể nấm đa dạng có thể dẫn đến sự xuất hiện của các chủng mới có khả năng chống chịu với thuốc bảo vệ thực vật hoặc vượt qua khả năng kháng bệnh của giống lạc kháng bệnh. Do đó, việc theo dõi và hiểu biết về sự đa dạng này là cần thiết để điều chỉnh các chương trình phòng trừ bệnh lạc. Ví dụ, nếu một chủng nấm mới xuất hiện, nó có thể yêu cầu thay đổi trong loại thuốc diệt nấm hoặc chiến lược nhân giống cây kháng bệnh. Kiến thức về đa dạng di truyền giúp các nhà nghiên cứu dự đoán xu hướng dịch bệnh và phát triển các giải pháp dài hạn, bền vững hơn, nhằm bảo vệ năng suất lạc khỏi tác động của bệnh đốm đen lạc.
V.Phòng trừ bệnh đốm đen lạc hiệu quả và bền vững
Phòng trừ bệnh đốm đen lạc là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất lạc cao và ổn định. Nghiên cứu đã đánh giá các biện pháp phòng trừ bệnh lạc hiện có và đề xuất các giải pháp quản lý tổng hợp. Việc kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, từ canh tác đến sinh học và hóa học, là cách tiếp cận bền vững nhất để kiểm soát nấm hại lạc Phaeoisariopsis personata. Các biện pháp canh tác như luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng và quản lý mật độ gieo trồng có thể làm giảm nguồn bệnh ban đầu. Sử dụng giống lạc kháng bệnh là một chiến lược lâu dài và hiệu quả. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hợp lý, đúng lúc và đúng loại cũng góp phần quan trọng. Mục tiêu là phát triển một chương trình quản lý bệnh cây tích hợp, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người, đồng thời tối đa hóa lợi nhuận cho người nông dân. Các khuyến nghị từ nghiên cứu này sẽ là cơ sở để xây dựng quy trình phòng trừ đốm lá muộn lạc hiệu quả tại Nghệ An và các vùng trồng lạc khác.
5.1. Các biện pháp phòng trừ bệnh đốm đen lạc hiện có
Các biện pháp phòng trừ bệnh lạc hiện nay bao gồm nhiều phương pháp. Biện pháp canh tác: luân canh với cây trồng không ký chủ, cày vùi tàn dư thực vật bị bệnh, gieo trồng đúng mật độ, bón phân cân đối để tăng cường sức khỏe cây. Biện pháp hóa học: sử dụng các loại thuốc trừ nấm có hoạt chất phù hợp để kiểm soát Phaeoisariopsis personata. Tuy nhiên, việc lạm dụng thuốc có thể gây ra hiện tượng kháng thuốc và ảnh hưởng đến môi trường. Biện pháp sinh học: nghiên cứu sử dụng các vi sinh vật đối kháng để ức chế sự phát triển của nấm hại lạc. Mỗi biện pháp đều có ưu và nhược điểm. Việc lựa chọn biện pháp cần dựa trên điều kiện cụ thể của từng địa phương và tình hình dịch bệnh. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu sự lây lan của bệnh đốm đen lạc và bảo vệ năng suất lạc.
5.2. Hướng phát triển giống lạc kháng bệnh và quản lý tổng hợp
Phát triển giống lạc kháng bệnh là chiến lược bền vững nhất để phòng trừ bệnh lạc lâu dài. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định và đánh giá các giống lạc có khả năng chống chịu tốt với Phaeoisariopsis personata gây bệnh đốm đen lạc. Việc lai tạo và chọn lọc các giống này giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào hóa chất bảo vệ thực vật. Ngoài ra, một chương trình quản lý bệnh cây tổng hợp (IPM) được khuyến nghị. Chương trình này kết hợp sử dụng giống kháng bệnh, thực hành canh tác tốt, theo dõi dịch hại thường xuyên, và chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi thực sự cần thiết. Cách tiếp cận này không chỉ giúp kiểm soát hiệu quả đốm lá muộn lạc mà còn bảo vệ môi trường, giảm chi phí sản xuất và nâng cao năng suất lạc bền vững.
5.3. Khuyến nghị và triển vọng nghiên cứu bệnh đốm đen
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị được đưa ra nhằm cải thiện hiệu quả phòng trừ bệnh lạc tại Nghệ An. Nông dân nên ưu tiên sử dụng các giống lạc kháng bệnh đã được xác định, áp dụng luân canh cây trồng và vệ sinh đồng ruộng kỹ lưỡng. Việc theo dõi chặt chẽ diễn biến của bệnh đốm đen lạc để phun thuốc đúng thời điểm là rất quan trọng. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc tiếp tục tìm kiếm và phát triển các giống lạc có khả năng kháng bệnh đa dạng hơn, nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác giữa cây chủ và nấm hại lạc Phaeoisariopsis personata, và khám phá các giải pháp sinh học mới. Các nỗ lực này hướng tới xây dựng một hệ thống quản lý bệnh cây tiên tiến, đảm bảo năng suất lạc ổn định và bền vững cho người nông dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGÔ THỊ MAI VI NGHIÊN CỨU BỆNH ĐỐM ĐEN (Phaeoisariopsis personata) HẠI LẠC TẠI NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGÔ THỊ MAI VI NGHIÊN CỨU BỆNH ĐỐM ĐEN (Phaeoisariopsis personata) HẠI LẠC TẠI NGHỆ AN Chuyên ngành: BẢO VỆ THỰC VẬT Mã số: 62.12 Người hướng dẫn khoa học PGS. NGUYỄN VĂN VIÊN HÀ NỘI, NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được dùng để bảo vệ lấy bất kỳ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày ….
năm 2017 Tác giả luận án Ngô Thị Mai Vi i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo cùng với sự giúp đỡ, động viên của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Văn Viên đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài để hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
Tôi xin cảm ơn sự giúp đõ nhiệt tình của các cán bộ Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Bệnh cây, Khoa Nông học, Trung tâm bệnh cây nhiệt đới, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo trường Đại học Vinh đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học đã nhiệt tình trao đổi, góp ý cho các vấn đề, giải pháp trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tất cả người thân trong gia đình đã luôn bên cạnh, động viên, khuyến khích và tạo mọi điều kiện thuận để tôi hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày. năm 2017 Tác giả luận án Ngô Thị Mai Vi ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục chữ viết tắt vi Danh mục bảng viii Danh mục hình xi Trích yếu luận án xiii Thesis abstract xv PHẦN 1 MỞ ĐẦU 1 1.1 Tính cấp thiết của đề tài 1 1.2 Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 3 1.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 1.4 Những đóng góp mới của đề tài 3 1.5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 2.1 Tình hình sản xuất lạc trên thế giới và ở Việt Nam 5 2.1 Tình hình sản xuất lạc trên thế giới 5 2.2 Tình hình sản xuất lạc ở Việt Nam 6 2.2 Nghiên cứu về bệnh đốm đen hại lạc 7 2.1 Phân bố và tầm quan trọng của bệnh đốm đen hại lạc 7 2.3 Xác định các mẫu nấm gây bệnh bằng giải trình tự vùng ITS 11 2.4 Phân tích đa dạng di truyền của nấm dựa trên phân tích Rep - PCR 13 2.5 Triệu chứng bệnh đốm đen hại lạc 13 2.6 Đặc điểm hình thái của nấm gây bệnh đốm đen hại lạc 14 2.7 Đặc điểm sinh học của nấm gây bệnh đốm đen hại lạc 15 2.8 Đặc điểm phát sinh, phát triển của bệnh đốm đen hại lạc 19 2.9 Biện pháp phòng chống bệnh 21 iii PHẦN 3 VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 36 3.1 Vật liệu, địa điểm và thời gian nghiên cứu 36 3.1 Vật liệu nghiên cứu 36 3.2 Địa điểm và thời gian nghiên cứu 37 3.2 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 37 3.1 Đánh giá mức đô ̣ phổ biế n và tác ha ̣i của bệnh đốm đen hại lạc 37 3.2 Xác đinh ̣ loài nấ m gây bê ̣nh đố m đen và đánh giá mức độ đa dạng phân tử của các mẫu nấm thu thập được 37 3.3 Nghiên cứu mô ̣t số đặc điểm sinh học của nấ m gây bê ̣nh đố m đen ha ̣i la ̣c 37 3.4 Nghiên cứu biện pháp phòng trừ bê ̣nh đố m đen hại lạc do nấm P. personata gây ra 38 3.3 Phương pháp nghiên cứu 39 3.1 Phương pháp đánh giá mức độ phổ biến và tác hại của bệnh đốm đen hại lạc 39 3.2 Phương pháp xác đinh ̣ loài nấ m gây bê ̣nh đố m đen và đánh giá mức độ đa dạng di truyền của của nấm P. personata bằng kỹ thuật rep-PCR 40 3.3 Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hı̀nh thái và sinh học của nấm P.4 Phương pháp nghiên cứu các biện pháp phòng trừ bệnh đốm hại lạc 47 3.4 Phương pháp tính toán và xử lý số liệu 58 PHẦN 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 60 4.1 Mức độ phổ biến và tác hại của bệnh đốm đen hại lạc tại Nghệ An 60 4.1 Mức độ phổ biến của bệnh đốm đen hại lạc tại Nghệ An 60 4.2 Diễn biến bệnh đốm đen hại lạc tại Nghệ An 62 4.3 Ảnh hưởng của bệnh đốm đen đến sinh trưởng và các yếu tố cấu thành năng suất của cây lạc 71 4.2 Xác định loài nấm gây bệnh đốm đen và đánh giá mức độ đa dạng phân tử của các mẫu nấm thu thập được 84 4.1 Một số đặc điểm hình thái của nấm P.
personata gây bệnh đốm đen hại lạc 84 4.2 Xác định các mẫu nấm gây bệnh đốm đen hại lạc thu tại Nghệ An bằng giải trình tự vùng ITS 85 4.3 Phân tích đa dạng di truyền của nấm gây bệnh đốm đen hại lạc dựa trên phân tích Rep - PCR 89 iv 4.3 Một số đặc điểm sinh học của nấm P. personata gây bệnh đốm đen hại lạc 94 4.1 Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy và điều kiện ánh sáng đến sinh trưởng và sinh bào tử của nấm P.2 Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ bào tử và tuổi lá đến khả năng gây bệnh của nấm P.personata bằng phương pháp lá tách 101 4.3 Xác định hình thức sinh sản hữu tính của nấm P. personata trong điều kiện tự nhiên 106 4.4 Nghiên cứu biện pháp phòng trừ bệnh đốm đen hại lạc do nấm P. personata gây ra 107 4.1 Nghiên cứu khả năng phòng trừ bệnh đốm đen hại lạc bằng biện pháp hóa học 109 4.2 Nghiên cứu khả năng phòng trừ bệnh đốm đen hại lạc bằng chất kích kháng 117 4.3 Nghiên cứu khả năng phòng trừ bệnh đốm đen hại lạc bằng biện pháp sinh học 122 PHẦN 5 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 143 5.2 Kiến nghị 144 Danh mục các công trình công bố 145 Tài liệu tham khảo 146 Phụ lục 163 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT bp Base pair (Cặp bazơ) bt/ml Bào tử/mililiter BVTV Bảo vệ thực vật cs.
Cộng sự CSB Chỉ số bệnh CT Công thức CDD-CT Cà độc dược dạng chiết tươi CDD-ĐS Cà độc dược dạng đun sôi ở 1000C CGL-CT Cà gai leo dạng chiết tươi CGL-ĐS Cà gai leo dạng đun sôi ở 1000C CRD Completely randomized design (Thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên) DNA Deoxy nucleic acid D. metel Datura metel DTLNB Diện tích lá bị nhiễm bệnh ĐKVB Đường kính vết bệnh EM EMINA ERIC enterobacterial repetitive intergenic consensus Food and agriculture organization FAO (Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực Liên hiệp Quốc) GĐST Giai đoạn sinh trưởng ha Hecta HL Hiệu lực HLPT Hiệu lực phòng trừ kb Kilo base KC Khuyến cáo KH Ký hiệu Randomized Complete Design RCB (Thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh) vi PCR Polymerase chain reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) Rep Repetitive extragenic palindromic P. personata Phaeoisariopsis personata PLX Peanut leaf extract (Dịch chiết lá lạc). SVB Số vết bệnh TGUB Thời gian ủ bệnh TLB Tỷ lệ bệnh Trầu-CT Trầu không dạng chiết tươi Trau-ĐS Trầu không dạng đun sôi ở 1000C TSN Tần số nhiễm TT Thứ tự VĐ Vòng đời WA Water agar µl Microliter µM Micromol vii DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.1 Diện tích, năng suất và sản lượng lạc của thế giới (năm 2000 - 2012) 5 2.2 Diện tích, năng suất và sản lượng lạc của Việt Nam (năm 2002 - 2012) 6 3.1 Các mồi được sử dụng trong Rep-PCR 42 3.2 Mô tả các loại cà sử dụng trong thí nghệm 53 4.1 Mức độ phổ biến của bệnh đốm đen hại lạc tại Nghệ An trong vụ Xuân từ năm 2012 đến 2014 61 4.2 Mức độ phổ biến của bệnh đốm đen hại lạc tại Nghệ An trong vụ Thu từ năm 2012 đến 2014 62 4.3 Ảnh hưởng của bệnh đốm đen đến sinh trưởng và các yếu tố cấu thành năng suất lạc giống L14 vụ xuân 2014 tại huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An 73 4.4 Ảnh hưởng của bệnh đốm đen đến sinh trưởng và các yếu tố cấu thành năng suất lạc giống L14 tại huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An vụ thu 2014 79 4.5 Đặc điểm tản nấm P.
personata trên môi trường nhân tạo 85 4.6 Nguồn gốc và kết quả giải trình tự vùng ITS của 11 mẫu nấm gây bệnh đốm đen hại lạc 86 4.7 So sánh trình tự vùng ITS của 11 mẫu nấm gây bệnh đốm đen hại lạc với các nấm Mycosphaerella 87 4.8 Nguồn gốc và đặc điểm hình thái của 33 mẫu nấm gây bệnh đốm đen hại lạc thu thập năm 2013 trong phân tích Rep - PCR 90 4.9 Sản phẩm của phân tích Rep-PCR đối với 33 mẫu nấm gây bệnh đốm đen hại lạc 92 4.10 Quan hệ của các nhóm phả hệ với nguồn gốc địa lý, giống, đặc điểm hình thái 94 4.11 Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy đến sinh trưởng của nấm P. personata ở điều kiện 12 giờ chiếu sáng/ngày 96 4.12 Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy đến sinh trưởng nấm P. personata trong điều kiện 24 giờ tối/ngày 99 4.13 Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy và điều kiện ánh sáng đến khả năng sinh bào tử của nấm P.14 Ảnh hưởng của nồng độ bào tử đến khả năng gây bệnh của nấm P. personata trên giống lạc L14 khi lây nhiễm trên lá lạc 5 tuần tuổi 103 4.15 Ảnh hưởng của tuổi lá đến khả năng gây bệnh của nấm P.
personata trên giống lạc L14 khi lây nhiễm với nồng độ 5.104 bào tử/ml 105 4.16 Hiệu lực ức chế của thuốc hóa học đến khả năng nảy mầm của bào tử nấm P. personata trong điều kiện in vitro 110 4.17 Ảnh hưởng của thuốc hóa học đến khả năng gây bệnh của nấm P. personata trên giống lạc L14 trong điều kiện in vivo 112 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Mai Vi (2017). Nghiên cứu bệnh đốm đen phaeoisariopsis personata hại lạc tạ [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-benh-dom-den-phaeoisariopsis-personata-hai-lac-tai-nghe-an-la-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bệnh đốm đen phaeoisariopsis personata hại lạc tạ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bệnh đốm đen Phaeoisariopsis personata hại lạc tạ. Khám phá nguyên nhân, triệu chứng, chu trình bệnh và đề xuất giải pháp phòng trừ tối ưu.
Luận án "Nghiên cứu bệnh đốm đen phaeoisariopsis personata hại lạc tạ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu bệnh đốm đen phaeoisariopsis personata hại lạc tạ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bệnh đốm đen phaeoisariopsis personata hại lạc tạ" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu bệnh đốm đen phaeoisariopsis personata hại lạc tạ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bệnh đốm đen phaeoisariopsis personata hại lạc tạ" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bệnh đốm đen phaeoisariopsis personata hại lạc tạ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.