Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang chứa pellet verapamil giải phóng kéo dài
Nghiên cứu bào chế viên nang chứa pellet verapamil giải phóng kéo dài. Đánh giá sinh khả dụng và ứng dụng điều trị hiệu quả.
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu bào chế viên nang Verapamil giải phóng kéo dài
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Trương Đức Mạnh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu bào chế viên nang Verapamil giải phóng kéo dài
Nghiên cứu này tập trung vào việc bào chế và đánh giá sinh khả dụng của viên nang Verapamil giải phóng kéo dài. Verapamil là một thuốc chẹn kênh calci quan trọng trong điều trị các bệnh tim mạch. Tuy nhiên, Verapamil có sinh khả dụng đường uống thấp và chuyển hóa bước đầu qua gan nhanh. Điều này đòi hỏi tần suất dùng thuốc cao và liều dùng lớn. Viên nang giải phóng kéo dài khắc phục những hạn chế này, giúp tăng hiệu quả điều trị và cải thiện tuân thủ của bệnh nhân. Nghiên cứu đã xây dựng một công thức bào chế Verapamil dạng pellet tiên tiến. Đồng thời, đánh giá toàn diện các chỉ tiêu chất lượng và hiệu quả sinh học của chế phẩm. Mục tiêu chính là cung cấp một lựa chọn điều trị tốt hơn.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu
Verapamil điều trị các bệnh tim mạch hiệu quả. Thuốc được dùng cho đau thắt ngực, tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim. Tuy nhiên, sinh khả dụng Verapamil thấp sau khi uống. Thuốc cũng chuyển hóa bước đầu qua gan rất nhanh. Điều này đòi hỏi liều cao, tần suất dùng thuốc nhiều lần. Viên nang Verapamil giải phóng kéo dài rất cần thiết. Mục tiêu nghiên cứu là tăng hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm số lần dùng thuốc cho bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào quy trình bào chế và đánh giá sinh khả dụng.
1.2. Tổng quan về Verapamil Hydroclorid và dạng bào chế
Verapamil là thuốc chẹn kênh calci. Nó được hấp thu tốt, khoảng 90% qua đường tiêu hóa. Tuy nhiên, sinh khả dụng đường uống Verapamil chỉ đạt 20-35%. Nguyên nhân chính là do chuyển hóa Verapamil bước đầu mạnh. Dược động học Verapamil cho thấy thuốc bị thải trừ nhanh. Điều này ảnh hưởng đến duy trì nồng độ thuốc trong máu. Viên nang giải phóng kéo dài khắc phục hạn chế này.
1.3. Khái niệm viên nang pellet giải phóng kéo dài
Viên nang pellet là một dạng bào chế tiên tiến. Nó chứa các hạt cầu nhỏ (pellet). Các hạt này có khả năng kiểm soát tốc độ giải phóng dược chất. Đây là công thức bào chế Verapamil hiện đại. Giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong thời gian dài. Giảm tác dụng phụ, tăng hiệu quả điều trị.
II.Đặc tính Verapamil Dược động học sinh khả dụng thấp
Verapamil là một thuốc có dược tính mạnh nhưng lại gặp thách thức về dược động học. Thuốc có khả năng hấp thu cao qua đường tiêu hóa, nhưng chuyển hóa Verapamil bước đầu qua gan quá mạnh. Điều này dẫn đến sinh khả dụng đường uống Verapamil rất thấp, chỉ khoảng 20-35%. Sự thải trừ Verapamil nhanh chóng cũng góp phần làm nồng độ thuốc trong máu dao động. Việc hiểu rõ những đặc tính này là cơ sở để phát triển các dạng bào chế mới, đặc biệt là viên nang Verapamil giải phóng kéo dài, nhằm cải thiện hồ sơ dược động học của thuốc.
2.1. Dược lý và cơ chế tác dụng của Verapamil
Verapamil là thuốc đối kháng calci. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn dòng ion calci vào tế bào. Điều này làm giảm sự co thắt của cơ tim và mạch máu. Verapamil được chỉ định rộng rãi. Thuốc điều trị các tình trạng như đau thắt ngực. Nó cũng dùng cho tăng huyết áp và rối loạn nhịp tim. Tác dụng của thuốc giúp cải thiện lưu lượng máu. Đồng thời giảm gánh nặng cho tim.
2.2. Hấp thu chuyển hóa thải trừ Verapamil
Verapamil hấp thu hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Mức hấp thu lên đến khoảng 90%. Tuy nhiên, thuốc trải qua quá trình chuyển hóa Verapamil bước đầu ở gan. Quá trình này diễn ra rất nhanh và mạnh. Hậu quả là sinh khả dụng đường uống Verapamil rất thấp. Nó chỉ đạt 20-35% tổng liều dùng. Dược động học Verapamil cho thấy thuốc có thời gian bán thải ngắn. Thải trừ Verapamil chủ yếu qua thận. Một phần nhỏ được thải qua phân.
2.3. Thách thức về sinh khả dụng đường uống Verapamil
Sinh khả dụng đường uống Verapamil thấp là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi phải dùng liều cao. Hoặc phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày. Điều này có thể dẫn đến dao động nồng độ thuốc trong máu. Nồng độ thuốc không ổn định gây ra tác dụng phụ. Hoặc giảm hiệu quả điều trị. Do đó, cần phát triển công thức bào chế Verapamil mới. Công thức này phải giúp kiểm soát sự giải phóng. Mục tiêu là để cải thiện sinh khả dụng Verapamil.
III.Kỹ thuật bào chế pellet Verapamil giải phóng kiểm soát
Công nghệ pellet đóng vai trò trung tâm trong việc phát triển viên nang Verapamil giải phóng kéo dài. Kỹ thuật này cho phép kiểm soát chặt chẽ tốc độ giải phóng dược chất, duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Việc lựa chọn tá dược viên nang Verapamil phù hợp và tối ưu hóa quy trình sản xuất viên nang Verapamil là yếu tố then chốt. Pellet không chỉ mang lại ưu điểm về dược động học mà còn cải thiện tính đồng đều liều và độ ổn định của sản phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng và cải tiến kỹ thuật này để đạt được hiệu quả mong muốn.
3.1. Ưu điểm và ứng dụng của công nghệ pellet
Công nghệ pellet mang lại nhiều ưu điểm. Nó cho phép giải phóng dược chất kéo dài. Pellet giúp giảm kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa. Nó cũng cải thiện độ ổn định hóa học của dược chất. Pellet có thể được đóng vào viên nang. Hoặc ép thành viên nén. Kích thước nhỏ của pellet đảm bảo tính đồng đều liều. Đồng thời giảm sự dao động nồng độ thuốc trong máu. Điều này dẫn đến hiệu quả điều trị tốt hơn.
3.2. Tá dược quan trọng trong bào chế pellet Verapamil
Tá dược viên nang Verapamil đóng vai trò thiết yếu. Tá dược độn giúp tăng thể tích, đảm bảo độ cứng. Tá dược dính giữ các hạt lại với nhau. Tá dược tạo màng kiểm soát sự giải phóng. Eudragit là polymer thường dùng cho màng bao. Cellulose vi tinh thể (MCC) là tá dược nền chính. Nó tạo khung và độ tròn cho pellet. Các tá dược này phải tương thích với dược chất. Chúng cần đảm bảo tính ổn định và khả năng giải phóng.
3.3. Quy trình sản xuất pellet Verapamil cơ bản
Quy trình sản xuất viên nang Verapamil dạng pellet rất quan trọng. Nó thường bắt đầu bằng cách tạo hạt nhân. Sau đó, phun dịch bao có chứa dược chất và tá dược. Phun dịch bao màng giải phóng kéo dài là bước tiếp theo. Quá trình này được thực hiện trong thiết bị bao tầng sôi. Các thông số như tốc độ phun, nhiệt độ sấy phải được kiểm soát. Sấy khô và sàng phân loại pellet cũng là bước cần thiết. Quy trình phải tối ưu để có sản phẩm chất lượng.
IV.Công thức bào chế viên nang Verapamil Tá dược và quy trình
Việc xây dựng công thức bào chế Verapamil tối ưu là trọng tâm của nghiên cứu. Điều này bao gồm việc lựa chọn cẩn thận các tá dược viên nang Verapamil và thiết lập một quy trình sản xuất viên nang Verapamil chuẩn hóa. Mục tiêu là tạo ra một sản phẩm có khả năng giải phóng kéo dài ổn định và hiệu quả. Các bước kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt được áp dụng cho cả sản phẩm trung gian và thành phẩm, đảm bảo rằng mỗi viên nang Verapamil đều đạt tiêu chuẩn về hàm lượng dược chất và khả năng giải phóng.
4.1. Xây dựng công thức bào chế Verapamil tối ưu
Công thức bào chế Verapamil được phát triển cẩn thận. Mục tiêu là đạt được khả năng giải phóng kéo dài. Các tá dược viên nang Verapamil được lựa chọn kỹ. Chúng bao gồm tá dược nền, tá dược dính, và polymer tạo màng. Tỷ lệ các tá dược này được điều chỉnh. Tối ưu hóa để đảm bảo độ đồng đều dược chất. Đồng thời, công thức phải ổn định. Nó cũng cần có khả năng giải phóng theo đúng yêu cầu.
4.2. Quy trình sản xuất viên nang Verapamil giải phóng kéo dài
Quy trình sản xuất viên nang Verapamil bắt đầu từ pellet. Các pellet chứa Verapamil được bao một lớp màng polymer. Lớp màng này kiểm soát tốc độ giải phóng. Sau đó, pellet được đóng vào viên nang rỗng. Mỗi bước trong quy trình đều được kiểm soát chặt chẽ. Từ việc chuẩn bị nguyên liệu đến đóng gói cuối cùng. Mục đích là để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Quy trình cần tuân thủ các nguyên tắc sản xuất tốt.
4.3. Đánh giá chất lượng sản phẩm trung gian và cuối cùng
Viên nang Verapamil được đánh giá chất lượng toàn diện. Các chỉ tiêu gồm định lượng hàm lượng dược chất. Độ hòa tan của thuốc cũng được kiểm tra. Độ cứng, độ mài mòn, và thời gian rã là các thông số khác. Mục đích là để đảm bảo rằng sản phẩm đạt tiêu chuẩn. Việc đánh giá này quan trọng cho độ ổn định Verapamil. Đồng thời cũng đảm bảo hiệu quả điều trị.
V.Đánh giá độ ổn định viên nang Verapamil theo tiêu chuẩn
Đánh giá độ ổn định Verapamil là một phần không thể thiếu của quá trình phát triển sản phẩm. Nó cung cấp bằng chứng quan trọng về chất lượng của viên nang Verapamil trong suốt thời hạn sử dụng. Các thử nghiệm được tiến hành theo các điều kiện môi trường kiểm soát, bao gồm cả lão hóa cấp tốc và dài hạn. Mục đích là để xác định các chỉ tiêu hóa lý và hóa học có thay đổi hay không. Kết quả của các thử nghiệm này sẽ là cơ sở để thiết lập hạn dùng và điều kiện bảo quản phù hợp cho viên nang Verapamil, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh.
5.1. Mục đích và phương pháp đánh giá độ ổn định Verapamil
Đánh giá độ ổn định Verapamil là bước thiết yếu. Nó xác định thời hạn sử dụng của sản phẩm. Các thử nghiệm được thực hiện trong điều kiện kiểm soát. Bao gồm điều kiện lão hóa cấp tốc (accelerated stability). Và điều kiện dài hạn (long-term stability). Các điều kiện này mô phỏng môi trường bảo quản. Mục tiêu là để dự đoán chất lượng sản phẩm.
5.2. Các chỉ tiêu đánh giá độ ổn định viên nang Verapamil
Nhiều chỉ tiêu được dùng để đánh giá độ ổn định. Bao gồm kiểm tra ngoại quan của viên nang. Định lượng hàm lượng Verapamil trong viên thuốc. Đánh giá khả năng giải phóng dược chất. Các thay đổi về hóa lý và sinh học được theo dõi. Các tiêu chí này phải tuân thủ tiêu chuẩn cơ sở. Đảm bảo chất lượng sản phẩm không thay đổi theo thời gian.
5.3. Kết quả sơ bộ về độ ổn định Verapamil của viên nang
Kết quả nghiên cứu ban đầu cho thấy viên nang Verapamil ổn định. Hàm lượng dược chất được duy trì trong giới hạn cho phép. Khả năng giải phóng kéo dài không bị ảnh hưởng đáng kể. Điều này khẳng định tính bền vững của công thức bào chế Verapamil. Đây là cơ sở để xác định hạn dùng phù hợp cho sản phẩm.
VI.Đánh giá sinh khả dụng viên nang Verapamil trên thực nghiệm
Đánh giá sinh khả dụng Verapamil trên mô hình động vật là bước quan trọng để khẳng định hiệu quả của công thức bào chế mới. Nghiên cứu này sử dụng chó thực nghiệm để mô phỏng sự hấp thu và dược động học Verapamil trong cơ thể sống. Phương pháp định lượng Verapamil trong dịch sinh học được thẩm định kỹ lưỡng để đảm bảo độ chính xác. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng về khả năng hấp thu Verapamil được cải thiện và duy trì nồng độ ổn định trong máu, từ đó hỗ trợ cho việc nghiên cứu tương đương sinh học Verapamil và tiềm năng ứng dụng lâm sàng.
6.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng thử nghiệm sinh khả dụng
Đánh giá sinh khả dụng Verapamil được tiến hành trên chó thực nghiệm. Nghiên cứu sử dụng thiết kế crossover. Thiết kế này giúp giảm biến thiên cá thể. Các con chó được dùng lần lượt thuốc nghiên cứu và thuốc đối chiếu. Giai đoạn rửa trôi được thực hiện giữa hai lần dùng thuốc. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả.
6.2. Phương pháp định lượng Verapamil trong dịch sinh học
Phương pháp HPLC được sử dụng để định lượng Verapamil. Nó được áp dụng cho mẫu huyết tương chó. Phương pháp này đã được thẩm định kỹ lưỡng. Đảm bảo độ nhạy, độ chọn lọc, độ chính xác và độ đúng. Nồng độ Verapamil trong máu được theo dõi theo thời gian. Việc này cần thiết để xây dựng đường cong nồng độ-thời gian.
6.3. Kết quả đánh giá dược động học và sinh khả dụng Verapamil
Các thông số dược động học Verapamil được tính toán. Bao gồm diện tích dưới đường cong (AUC), nồng độ tối đa (Cmax) và thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax). Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt là sinh khả dụng đường uống Verapamil. Điều này chứng tỏ hiệu quả của viên nang giải phóng kéo dài. So sánh với thuốc đối chiếu cũng được thực hiện.
6.4. Ý nghĩa kết quả sinh khả dụng đường uống Verapamil
Kết quả đánh giá sinh khả dụng đường uống Verapamil rất quan trọng. Nó khẳng định rằng công thức bào chế Verapamil mới hoạt động tốt. Viên nang giải phóng kéo dài tăng khả năng hấp thu Verapamil. Đồng thời duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Điều này mở ra cơ hội cho việc cải thiện điều trị. Nó cũng đặt nền móng cho việc nghiên cứu tương đương sinh học Verapamil.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRƯƠNG ĐỨC MẠNH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NANG CHỨA PELLET VERAPAMIL GIẢI PHÓNG KÉO DÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRƯƠNG ĐỨC MẠNH NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NANG CHỨA PELLET VERAPAMIL GIẢI PHÓNG KÉO DÀI Chuyên ngành: Công nghệ Dược phẩm và Bào chế Thuốc Mã số: 972 02 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phan Thị Hòa HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ Trương Đức Mạnh 4 LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: GS.
Võ Xuân Minh TS. Phan Thị Hòa Những người thầy đã tận tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn Đảng uỷ, Ban Giám đốc Học Viện Quân Y, Viện Đào tạo Dược, Phòng Sau Đại học đã cho phép và tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn PGS.
Trịnh Nam Trung, TS. Nguyễn Văn Bạch, ThS. Nguyễn Thị Hồng Vân và các đồng chí giảng viên, kỹ thuật viên Viện Đào tạo Dược đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn PGS.
Nguyễn Thị Thanh Duyên cùng toàn thể các thầy, cô giáo, kỹ thuật viên Bộ môn Công nghiệp Dược (Trường Đại học Dược Hà Nội) đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin cám ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày 22 tháng 11 năm 2021 Nghiên cứu sinh Trương Đức Mạnh MỤC LỤC 5 Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. Công thức hoá học 3 1.
Tính chất lý, hoá 3 1. Dược động học 4 1. Tác dụng dược lý và cơ chế tác dụng 4 1. Tác dụng không mong muốn 5 1.
Chỉ định và liều dùng 5 1. Một số biệt dược kiểm soát giải phóng 6 1. Phương pháp định lượng 6 1. Một số nghiên cứu bào chế pellet VER.HCl giải phóng kéo 8 dài 1.
TỔNG QUAN VỀ PELLET 16 1. Ưu, nhược điểm của pellet 16 1. Ứng dụng của pellet 17 1. Tá dược trong bào chế pellet 17 1.
Kỹ thuật bào chế pellet 21 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng giải phóng dược chất từ 30 pellet giải phóng kéo dài 6 1. MỘT SỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SINH KHẢ DỤNG VÀ 37 TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC CỦA VERAPAMIL HYDROCLORID 1. Một số phương pháp định lượng VER.HCl trong dịch sinh 37 học 1.
Một số nghiên cứu đánh giá sinh khả dụng VER.HCl 38 Chương 2. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, ĐỐI TƯỢNG VÀ 40 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 40 2. Thiết bị và dụng cụ 41 2.
Thuốc đối chiếu, thuốc thử 42 2. Động vật thí nghiệm 42 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu 42 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 43 2.
Phương pháp xây dựng công thức và quy trình bào chế viên 43 nang verapamil hydroclorid 120 mg giải phóng kéo dài 2. Phương pháp xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và bước đầu đánh 46 giá độ ổn định của viên nang VER.HCl giải phóng kéo dài 2. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng của viên nang 50 VER.HCl 120 mg giải phóng kéo dài trên chó thực nghiệm 2. Công cụ tính toán số liệu, thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá 59 Chương 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 60 3. KẾT QUẢ XÂY DỰNG CÔNG THỨC VÀ QUY TRÌNH BÀO 60 CHẾ VIÊN NANG VERAPAMIL HYDROCLORID 120 MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 3. Kết quả xây dựng phương pháp định lượng VER.HCl bằng 60 quang phổ UV-Vis và HPLC 3. Kết quả nghiên cứu bào chế pellet VER.HCl giải phóng kéo 66 7 dài 3.
Kết quả nghiên cứu bào chế viên nang VER.HCl 120 mg 95 giải phóng kéo dài 3. Tóm tắt công thức và quy trình bào chế 100 3. KẾT QUẢ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ BƯỚC 101 ĐẦU ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA VIÊN NANG VER.HCl 120MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 3. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của viên nang VER.HCl 120mg 101 giải phóng kéo dài 3.
Kết quả bước đầu đánh giá độ ổn định viên nang VER.HCl 103 120mg giải phóng kéo dài 3. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG CỦA CHẾ PHẨM 106 NGHIÊN CỨU TRÊN CHÓ THỰC NGHIỆM 3. Thẩm định phương pháp định lượng VER.HCl trong huyết 106 tương chó 3. Kết quả đánh giá sinh khả dụng của viên nang VER.HCl 116 120 mg giải phóng kéo dài trên chó Chương 4.
VỀ XÂY DỰNG CÔNG THỨC VÀ QUY TRÌNH BÀO CHẾ 124 VIÊN NANG VERAPAMIL HYDROCLORID 120 MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 12 GIỜ 4. VỀ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ 133 BƯỚC ĐẦU ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA VIÊN NANG VER.HCl 120MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI 4. VỀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VIÊN NANG VER.HCl 120 138 MG GIẢI PHÓNG KÉO DÀI TRÊN CHÓ THỰC NGHIỆM KẾT LUẬN 146 KIẾN NGHỊ 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ 18 ĐẶT VẤN ĐỀ Verapamil là một thuốc chẹn kênh calci, được dùng để điều trị đau thắt ngực, tăng huyết áp và rối loạn nhịp tim. Verapamil được hấp thu hoàn toàn qua đường tiêu hóa (khoảng 90%), tuy nhiên sinh khả dụng chỉ đạt 20 - 35% do chuyển hóa bước đầu qua gan nhanh.
Dược chất có thời gian bán thải ngắn (2,8-7,4 giờ) dẫn đến bệnh nhân phải uống thuốc nhiều lần trong ngày. Do đó, việc bào chế verapamil dưới dạng pellet giải phóng kéo dài rất có ý nghĩa trong điều trị. Trong những năm qua, cùng với sự tiến bộ vượt bậc của khoa học công nghệ, ngành dược thế giới đã có những bước phát triển mạnh mẽ với việc nghiên cứu và cho ra đời nhiều dạng bào chế hiện đại, trong đó có dạng pellet giải phóng kéo dài. Pellet có nhiều ưu điểm so với các dạng bào chế quy ước như: nâng cao sinh khả dụng và độ an toàn của thuốc, giải phóng dược chất dễ tuân theo động học bậc 0, duy trì được nồng độ thuốc trong máu ở vùng điều trị trong khoảng thời gian dài nên giảm số lần dùng thuốc trong ngày ở người bệnh, thuận lợi cho bệnh nhân khi tuân thủ theo chế độ điều trị, nâng cao sinh khả dụng và hiệu quả điều trị của thuốc.
Trên thế giới và Việt Nam, đã công bố nhiều công trình nghiên cứu về verapamil giải phóng kéo dài như: dạng vi cầu nổi, dạng cốt, dạng màng bao… Tuy nhiên, dạng viên nang verapamil giải phóng kéo dài chưa được nâng cấp qui mô sản xuất và chưa đánh giá được sinh khả dụng của thuốc. Do đó, để góp phần thúc đẩy việc nghiên cứu và sản xuất các dạng bào chế mới, làm phong phú thêm kỹ thuật bào chế thuốc giải phóng kéo dài ở trong nước, đề tài luận án “Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang chứa pellet verapamil giải phóng kéo dài” được tiến hành với các mục tiêu: 19 1. Xây dựng được công thức và quy trình bào chế viên nang verapamil hydroclorid 120 mg giải phóng kéo dài 12 giờ ở quy mô phòng thí nghiệm. Xây dựng được tiêu chuẩn cơ sở và bước đầu đánh giá được độ ổn định của chế phẩm nghiên cứu.
Đánh giá được sinh khả dụng của chế phẩm nghiên cứu trên chó thực nghiệm. 20 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Công thức hoá học - Công thức hóa học: - Công thức phân tử: C27H38N2O4. HCl - Khối lượng phân tử: 491,06 [1].
- Tên khoa học: (R,S)-5-[(3,4 Dimethoxyphenethyl) methylamino]-2- (3,4-dimethoxyphenyl)-2-isopropylvaleronitril monohydroclorid [2]. - Tên generic: Verapamil hydroclorid. - Tên thương mại: Calan, Isoptin. Tính chất lý, hoá - VER: là một chất lỏng nhớt, màu vàng nhạt.
Thực tế không tan trong nước; tan tự do trong cồn, aceton, ethyl acetat và cloroform; tan trong benzen và ether, ít tan trong hexan. Nhiệt độ sôi từ 243-246°C, chỉ số khúc xạ: nD25=1,5448 [1]. Verapamil hydroclorid (VER.HCl) là dạng bột kết tinh màu trắng, không mùi. Nhiệt độ nóng chảy: 138,5-140,5°C kèm theo sự phân hủy, pKa=8,6, có 2 đồng phân (R)-VER và (S)-VER [4], [5].
21 - Độ tan: Độ tan của VER.HCl phụ thuộc vào pH của môi trường hòa tan, khi pH tăng thì độ tan giảm. Ở pH 2,3-6,4 độ tan của VER.HCl khoảng 80-90 mg/ml, khi ở pH ≥ 7,32 độ tan giảm nhanh xuống 0,44 mg/ml. Độ tan trong nước là 83 mg/ml và trong dung dịch NaOH 0,1 N là 0,025 mg/ml [5]. - Dung dịch VER.HCl 0,002% trong methanol được quét phổ UV có hai cực đại hấp thụ ở 230 nm (E1cm1%= 16700) và 278 nm (E11 = 6090).
Dung dịch VER.HCl trong nước hấp thụ huỳnh quang với λkt = 272 nm nên có thể định lượng VER.HCl bằng phương pháp UV-Vis, HPLC với detector UV hoặc detector huỳnh quang [5]. - Khả năng hút ẩm: VER.HCl ít hút ẩm, khi để ở độ ẩm tương đối 79% ở nhiệt độ phòng qua đêm thấy độ ẩm chỉ tăng khoảng 0,47% [5]. - Độ ổn định: khi ở trạng thái rắn, VER.HCl ổn định dưới tác động của nhiệt độ và ánh sáng. Ổn định trong cả ba môi trường: trung tính, acid và kiềm.
Tuy nhiên, trong dung dịch ethanol và chiếu tia UV trong 2 giờ dược chất bị phân hủy khoảng 52% [5]. Dược động học - Hấp thu: Sau khi uống, hấp thu gần như hoàn toàn (khoảng 90%) qua đường tiêu hóa. - Phân bố: liên kết khoảng 90% với protein huyết tương, sinh khả dụng thấp (20- 35%) do chuyển hóa qua gan nhanh.HCl chuyển hoá nhanh và chủ yếu qua gan tạo ra nhiều sản phẩm chuyển hoá khác nhau với 6- 12 chất chuyển hóa. - Thải trừ: VER.HCl thải trừ qua thận dưới dạng chất chuyển hóa liên hợp (70%), dạng không chuyển hóa (3%), qua mật/phân (9-16%) [6], [7].
Tác dụng dược lý và cơ chế tác dụng VER.HCl là một thuốc chẹn kênh calci thế hệ 1, ngăn cản dòng Ca2+ đi qua kênh vào tế bào thần kinh dẫn truyền, tế bào cơ tim và vào tế bào cơ trơn thành mạch.HCl có tác dụng trong chống loạn nhịp và điều trị tăng huyết áp [7], [8]. Tương tác thuốc Dùng với thuốc chẹn beta, VER.HCl gây nhịp tim chậm, blốc nhĩ thất, suy thất trái, làm giảm độ thanh thải của propranolol, metoprolol.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Đức Mạnh (2021). Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang verapamil [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân Y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-bao-che-va-danh-gia-sinh-kha-dung-vien-nang-verapamil
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang verapamil" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bào chế viên nang chứa pellet verapamil giải phóng kéo dài. Đánh giá sinh khả dụng và ứng dụng điều trị hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang verapamil" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang verapamil" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang verapamil" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Bào chế Thuốc. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang verapamil" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang verapamil" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nang verapamil" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.