Luận án tiến sĩ - Nghiên cứu áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định hữu hình tại Việt Nam
Phân tích thực trạng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định tại Việt Nam. Nghiên cứu đề xuất giải pháp áp dụng hiệu quả, phù hợp chuẩn mực hiện hành.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu chung kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán (kế toán, kiểm toán và phân tích)
- Tác giả:
- Phạm Thị Minh Hồng
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu chung kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định
Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản tại Việt Nam. Mục tiêu là phân tích các vấn đề lý luận, thực trạng và đưa ra giải pháp cụ thể cho tài sản cố định hữu hình. Việc này giúp cải thiện chất lượng thông tin tài chính, phản ánh đúng giá trị tài sản của doanh nghiệp. Đề tài khảo sát quan điểm của các bên liên quan, bao gồm doanh nghiệp, nhà đầu tư, chuyên viên tín dụng và chuyên gia kế toán. Các kết quả khảo sát cung cấp cái nhìn toàn diện về nhu cầu và thách thức khi triển khai ghi nhận suy giảm giá trị tại Việt Nam. Đây là một vấn đề cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển thị trường chứng khoán.
1.1. Mục đích của kế toán suy giảm giá trị tài sản
Mục đích chính của kế toán suy giảm giá trị tài sản là đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh trung thực, hợp lý giá trị tài sản. Tài sản không nên được ghi nhận trên báo cáo tài chính với giá trị cao hơn giá trị có thể thu hồi từ việc sử dụng hoặc thanh lý. Việc này ngăn chặn tình trạng tài sản bị định giá quá cao, cung cấp thông tin đáng tin cậy cho các nhà đầu tư và người sử dụng báo cáo tài chính khác. Áp dụng chuẩn mực suy giảm giá trị giúp doanh nghiệp nhận diện sớm rủi ro, đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả hơn.
1.2. Khái niệm và phạm vi tài sản cố định hữu hình
Tài sản cố định hữu hình là những tài sản có hình thái vật chất, có giá trị lớn và thời gian sử dụng lâu dài. Ví dụ bao gồm nhà cửa, máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải. Chúng được sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc mục đích hành chính. Phạm vi nghiên cứu này tập trung chủ yếu vào loại tài sản này, vì chúng thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản của doanh nghiệp và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố suy giảm giá trị. Việc đánh giá suy giảm giá trị tài sản cần thiết cho các tài sản này để đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.
II.Nền tảng lý luận kế toán suy giảm giá trị tài sản hữu hình
Phần này đi sâu vào các cơ sở lý luận của kế toán suy giảm giá trị tài sản. Các chuẩn mực kế toán quốc tế, đặc biệt là IAS 36, cung cấp một khuôn khổ rõ ràng. Việc hiểu rõ các khái niệm như giá trị có thể thu hồi, giá trị sử dụng và giá trị hợp lý trừ chi phí thanh lý là rất quan trọng. Nghiên cứu cũng xem xét các mô hình ghi nhận suy giảm giá trị khác nhau và các dấu hiệu cảnh báo cần thiết. Phân tích này là nền tảng để so sánh và đề xuất áp dụng tại Việt Nam, đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong báo cáo tài chính.
2.1. Chuẩn mực kế toán quốc tế về suy giảm giá trị tài sản
Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS 36) hướng dẫn chi tiết về kế toán suy giảm giá trị tài sản. IAS 36 yêu cầu doanh nghiệp phải đánh giá suy giảm giá trị tài sản nếu có dấu hiệu cho thấy tài sản có thể bị suy giảm. Giá trị ghi sổ của tài sản được so sánh với giá trị có thể thu hồi. Nếu giá trị ghi sổ cao hơn, một khoản lỗ suy giảm giá trị được ghi nhận suy giảm giá trị. IAS 36 áp dụng cho cả tài sản cố định hữu hình và tài sản cố định vô hình, trừ một số trường hợp ngoại lệ. Việc tuân thủ chuẩn mực này giúp tăng cường tính minh bạch và so sánh được của báo cáo tài chính trên phạm vi toàn cầu.
2.2. Các mô hình ghi nhận giá trị tài sản cố định
Có hai mô hình chính để ghi nhận suy giảm giá trị tài sản: mô hình giá gốc và mô hình giá trị hợp lý (Fair Value). Mô hình giá gốc ghi nhận tài sản theo chi phí mua ban đầu trừ đi khấu hao lũy kế và lỗ suy giảm giá trị lũy kế. Mô hình giá trị hợp lý cho phép đánh giá lại tài sản theo giá thị trường hiện tại. Việc lựa chọn mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức đánh giá suy giảm giá trị tài sản và giá trị tài sản được trình bày trên báo cáo tài chính. Việc hiểu rõ từng mô hình là cần thiết để áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản một cách chính xác.
2.3. Dấu hiệu suy giảm giá trị tài sản cần chú ý
Đánh giá suy giảm giá trị tài sản không chỉ dựa trên định kỳ mà còn dựa trên các dấu hiệu cụ thể. Các dấu hiệu này có thể là từ bên ngoài hoặc bên trong. Dấu hiệu bên ngoài bao gồm giảm giá thị trường của tài sản, những thay đổi bất lợi trong môi trường kinh tế hoặc công nghệ. Dấu hiệu bên trong bao gồm hư hỏng vật chất, thay đổi trong cách sử dụng tài sản, hoặc hiệu suất hoạt động thấp hơn dự kiến. Khi một trong các dấu hiệu này xuất hiện, doanh nghiệp cần tiến hành đánh giá suy giảm giá trị tài sản ngay lập tức để xác định có cần ghi nhận suy giảm giá trị hay không.
III.Đánh giá thực trạng kế toán suy giảm giá trị tài sản tại Việt Nam
Tình hình áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Mặc dù Việt Nam đã có chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), việc triển khai các quy định về suy giảm giá trị chưa được đầy đủ và hiệu quả. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi sự minh bạch cao hơn, nhưng thông tin về tài sản cố định hữu hình trên báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam còn tồn tại nhiều điểm chưa rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định của các nhà đầu tư và sự tin cậy vào thông tin tài chính. Phân tích thực trạng giúp nhận diện những vướng mắc cụ thể cần được giải quyết.
3.1. Bối cảnh kinh tế và chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS
Việt Nam đang trong quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng, kéo theo yêu cầu về tính minh bạch của thông tin tài chính. Thị trường chứng khoán Việt Nam cũng đang phát triển mạnh mẽ, thu hút nhiều nhà đầu tư. Tuy nhiên, chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành chưa có một chuẩn mực riêng biệt về kế toán suy giảm giá trị tài sản tương tự IAS 36. Các quy định liên quan còn tản mạn và chưa đầy đủ, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc đánh giá suy giảm giá trị tài sản một cách hệ thống. Sự thiếu đồng bộ này là rào cản lớn cho việc áp dụng đầy đủ các thông lệ quốc tế.
3.2. Thực trạng công bố thông tin tài sản cố định hữu hình
Các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay công bố thông tin về tài sản cố định hữu hình trên báo cáo tài chính theo quy định hiện hành. Tuy nhiên, thông tin này thường chỉ dừng lại ở giá gốc, khấu hao lũy kế và giá trị còn lại. Việc thiếu thông tin về đánh giá suy giảm giá trị tài sản khiến cho giá trị tài sản trên sổ sách có thể không phản ánh đúng giá trị thực. Điều này làm giảm chất lượng thông tin cho các bên quan tâm, ảnh hưởng đến khả năng phân tích và ra quyết định đầu tư. Các cuộc khảo sát cho thấy một số doanh nghiệp chưa thực sự quan tâm đến việc ghi nhận suy giảm giá trị tài sản.
3.3. Tồn tại và ảnh hưởng khi chưa áp dụng kế toán suy giảm
Việc chưa áp dụng đầy đủ kế toán suy giảm giá trị tài sản gây ra nhiều tồn tại. Báo cáo tài chính có thể bị thổi phồng giá trị tài sản, làm sai lệch các chỉ tiêu tài chính quan trọng như ROA, ROE. Điều này có thể dẫn đến việc đánh giá sai hiệu quả hoạt động và tình hình tài chính của doanh nghiệp. Các nhà đầu tư không có thông tin chính xác để ra quyết định, làm giảm niềm tin vào thị trường. Hơn nữa, việc không đánh giá suy giảm giá trị tài sản kịp thời có thể khiến doanh nghiệp không nhận diện được rủi ro, bỏ lỡ cơ hội tái cơ cấu hoặc thanh lý tài sản kém hiệu quả.
IV.Hướng dẫn quy trình kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định
Để triển khai kế toán suy giảm giá trị tài sản hiệu quả, một quy trình rõ ràng là cần thiết. Quy trình này bao gồm việc nhận diện dấu hiệu suy giảm, tính toán giá trị có thể thu hồi, và cuối cùng là ghi nhận suy giảm giá trị. Việc xác định giá trị sử dụng và giá trị hợp lý trừ chi phí thanh lý là các bước quan trọng. Mặc dù trọng tâm là tài sản cố định hữu hình, các nguyên tắc này cũng có thể áp dụng cho tài sản cố định vô hình. Một quy trình chuẩn hóa giúp đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của thông tin tài chính. Nó cũng tạo điều kiện cho việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán.
4.1. Quy trình đánh giá và ghi nhận suy giảm giá trị tài sản
Quy trình đánh giá suy giảm giá trị tài sản bắt đầu bằng việc nhận diện các dấu hiệu suy giảm. Sau đó, doanh nghiệp ước tính giá trị có thể thu hồi của tài sản. Giá trị có thể thu hồi là giá trị cao hơn giữa giá trị sử dụng và giá trị hợp lý trừ chi phí thanh lý. Nếu giá trị ghi sổ của tài sản lớn hơn giá trị có thể thu hồi, một khoản lỗ suy giảm giá trị sẽ được tính toán. Khoản lỗ này sau đó được ghi nhận suy giảm giá trị vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Việc thực hiện đúng quy trình này đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các chuẩn mực kế toán.
4.2. Xác định giá trị có thể thu hồi của tài sản
Giá trị có thể thu hồi là yếu tố then chốt trong đánh giá suy giảm giá trị tài sản. Để xác định giá trị này, doanh nghiệp cần tính toán hai yếu tố: giá trị sử dụng và giá trị hợp lý trừ chi phí thanh lý. Giá trị sử dụng là giá trị hiện tại của các luồng tiền dự kiến trong tương lai từ việc tiếp tục sử dụng tài sản và thanh lý tài sản vào cuối đời hữu dụng. Giá trị hợp lý trừ chi phí thanh lý là số tiền mà doanh nghiệp có thể thu được từ việc bán tài sản trên thị trường mở, trừ đi chi phí bán. Giá trị cao hơn trong hai giá trị này được chọn làm giá trị có thể thu hồi.
4.3. Kế toán tài sản cố định vô hình và tài sản hữu hình
Mặc dù nghiên cứu này tập trung vào tài sản cố định hữu hình, các nguyên tắc cơ bản của kế toán suy giảm giá trị tài sản cũng áp dụng cho tài sản cố định vô hình. IAS 36 quy định việc đánh giá suy giảm giá trị tài sản cho cả hai loại. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở việc xác định giá trị sử dụng và giá trị hợp lý trừ chi phí thanh lý do tính chất phi vật chất của tài sản vô hình. Ví dụ, việc xác định dòng tiền từ một thương hiệu có thể phức tạp hơn so với máy móc. Tuy nhiên, mục tiêu cuối cùng vẫn là ghi nhận suy giảm giá trị để phản ánh đúng giá trị tài sản trên báo cáo tài chính.
V.Giải pháp cải thiện kế toán suy giảm giá trị tài sản tại Việt Nam
Để nâng cao hiệu quả áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản tại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Việc hoàn thiện chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là ưu tiên hàng đầu, tiến tới hài hòa với IAS 36. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ kế toán và nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về tầm quan trọng của việc đánh giá suy giảm giá trị tài sản. Vai trò của các bên liên quan như Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các công ty kiểm toán cũng rất quan trọng trong việc thúc đẩy và giám sát quá trình ghi nhận suy giảm giá trị. Những giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển minh bạch của thị trường tài chính Việt Nam.
5.1. Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và chuẩn mực kế toán
Việc hoàn thiện chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là giải pháp cốt lõi để áp dụng đầy đủ kế toán suy giảm giá trị tài sản. Việt Nam cần xây dựng một chuẩn mực riêng về suy giảm giá trị, hoặc bổ sung các quy định chi tiết vào các chuẩn mực hiện hành. Chuẩn mực mới cần tuân thủ các nguyên tắc của IAS 36 để đảm bảo tính quốc tế và khả năng so sánh. Quy định rõ ràng về cách đánh giá suy giảm giá trị tài sản, xác định giá trị có thể thu hồi (bao gồm giá trị sử dụng và giá trị hợp lý trừ chi phí thanh lý) sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai. Đồng thời, cần có hướng dẫn cụ thể cho việc ghi nhận suy giảm giá trị.
5.2. Nâng cao năng lực chuyên môn và nhận thức doanh nghiệp
Đội ngũ kế toán và ban lãnh đạo doanh nghiệp cần được đào tạo chuyên sâu về kế toán suy giảm giá trị tài sản. Các khóa học, hội thảo chuyên đề cần được tổ chức thường xuyên để cập nhật kiến thức về IAS 36 và các phương pháp đánh giá suy giảm giá trị tài sản. Nâng cao nhận thức về lợi ích của việc ghi nhận suy giảm giá trị giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc áp dụng. Khi doanh nghiệp hiểu rõ tầm quan trọng, việc phân bổ nguồn lực cho quy trình này sẽ hiệu quả hơn. Điều này giúp cải thiện chất lượng thông tin về tài sản cố định hữu hình và tài sản cố định vô hình trên báo cáo tài chính.
5.3. Vai trò của các bên liên quan trong áp dụng kế toán suy giảm
Các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước có vai trò quan trọng trong việc ban hành chính sách và giám sát thực hiện kế toán suy giảm giá trị tài sản. Các công ty kiểm toán cần tăng cường kiểm tra, đánh giá việc tuân thủ các quy định về đánh giá suy giảm giá trị tài sản. Nhà đầu tư cũng cần yêu cầu thông tin minh bạch hơn về ghi nhận suy giảm giá trị tài sản từ phía doanh nghiệp. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên sẽ tạo động lực mạnh mẽ thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng đầy đủ và hiệu quả kế toán suy giảm giá trị tài sản.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n -------------------------- PH¹M THÞ MINH HåNG Nghiªn cøu ¸p dông kÕ to¸n suy gi¶m gi¸ trÞ tµi s¶n cè ®Þnh h÷u h×nh t¹i viÖt nam Hµ néi - 2016 Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n -------------------------- PH¹M THÞ MINH HåNG Nghiªn cøu ¸p dông kÕ to¸n suy gi¶m gi¸ trÞ tµi s¶n cè ®Þnh h÷u h×nh t¹i viÖt nam CHUY£N NGµNH: kÕ to¸n (kÕ to¸n, kiÓm to¸n vµ ph©n tÝch) M· Sè: 62340301 Người hướng dẫn khoa học: pgs. PH¹M QUANG Hµ néi - 2016 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS, TS Phạm Quang đã nhiệt tình hướng dẫn và truyền đạt kinh nghiệm nghiên cứu khoa học trong quá trình tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các nhà khoa học trong chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán đã chỉ bảo, góp ý tận tình trong từng bước của tiến trình nghiên cứu. Cám ơn bộ phận quản lý nghiên cứu sinh - Viện Đào tạo sau đại học đã giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi hoàn thành các thủ tục trong quá trình nghiên cứu.
Cám ơn các Thầy, Cô, bạn bè đồng nghiệp đã luôn bên tôi, sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm, tài liệu và động viên tôi vượt qua những lúc gặp khó khăn trong nghiên cứu. Cám ơn những người đã dành thời gian cho các cuộc phỏng vấn, hoặc trả lời phiếu khảo sát, quí vị đã góp phần vào sự thành công của nghiên cứu. Cám ơn gia đình: bố, mẹ; chồng và các con đã động viên, an ủi, hỗ trợ về mặt tinh thần để tôi yên tâm nghiên cứu. Xin trân trọng cám ơn! ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc trong thời gian dài của tôi.
Các nguồn tài liệu tham khảo đã được trích dẫn đầy đủ, dữ liệu thứ cấp trong luận án đã nêu rõ nguồn gốc. Số liệu nghiên cứu trong luận án là trung thực. Các kết luận khoa học trong luận án chưa từng được công bố trong một công trình nghiên cứu nào. Hà Nội , ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.
i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.
vii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu của luận án. Giới hạn phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu.
4 4 Đóng góp mới của nghiên cứu. 6 5 Điểm mạnh, điểm yếu của nghiên cứu. 7 6 Kết cấu luận án. 7 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .1 Nghiên cứu tại nước ngoài .2 Nghiên cứu trong nước.3 Nhận xét về các nghiên cứu đã thực hiện và xác định vấn đề nghiên cứu.
17 CHƯƠNG 2 LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN SUY GIẢM GIÁ TRỊ TÀI SẢN CỐ ĐỊNH HỮU HÌNH .1 Tài sản cố định hữu hình.1 Tiêu chuẩn nhận biết TSCĐHH .2 Phân loại Tài sản cố định hữu hình .3 Vai trò của Tài sản cố định trong hoạt động doanh nghiệp .2 Kế toán Tài sản cố định hữu hình.1 Thông tin kế toán tài chính và thông tin kế toán quản trị. Kế toán tài chính đối với tài sản cố định hữu hình.3 Kế toán quản trị đối với TSCĐHH .3 Các mô hình ghi nhận giá trị TSCĐHH. Lý do nghiên cứu các mô hình ghi nhận giá trị TSCĐHH trong đề tài.2 Mô hình giá gốc đối với kế toán Tài sản cố định hữu hình .3 Mô hình Giá trị hợp lý (Fair value) .4 Nhận xét về sử dụng mô hình phù hợp đối với kế toán Tài sản cố định hữu hình .4 Kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định hữu hình .1Mục đích của nghiệp vụ kế toán suy giảm giá trị TSCĐHH .2 Qui trình kế toán suy giảm giá trị tài sản .3 Ảnh hưởng của kế toán giảm giá trị TSCĐHH đến các chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp .4 Sự khác biệt Chuẩn mực kế toán giảm giá trị tài sản theo IFRS và theo US GAAP .3 Phân biệt Tài sản cố định hữu hình sử dụng lâu dài với Tài sản dài hạn nắm giữ để bán và chấm dứt hoạt động ảnh hưởng tới kế toán suy giảm giá trị tài sản. 51 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Khung phân tích của luận án .2 Phương pháp nghiên cứu của luận án .1 Phương pháp tổng hợp, phân tích .2 Phương pháp nghiên cứu định tính.
56 Kết luận chương 3. 59 CHƯƠNG 4 THỰC TRẠNG KHẢ NĂNG ÁP DỤNG KẾ TOÁN SUY GIẢM GIÁ TRỊ TÀI SẢN CỐ ĐỊNH HỮU HÌNH TẠI VIỆT NAM .1 Bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ảnh hưởng tới nhu cầu và khả năng áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định hữu hình .1 Hội nhập kinh tế quốc tế .2 Sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam.3 Bối cảnh hội nhập kế toán .2 Thực trạng thông tin kế toán TSCĐHH được các doanh nghiệp Việt Nam công bố hiện nay .1 Nội dung thông tin TSCĐHH các doanh nghiệp công bố trên các Báo cáo tài chính.2 Những tồn tại thông tin kế toán về TCĐHH tại các doanh nghiệp Việt Nam .3 Ảnh hưởng của việc chưa thực hiện kế toán suy giảm giá trị TSCĐHH .3 Khảo sát ý kiến về áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản tài sản cố định hữu hình tại Việt Nam.1 Khảo sát doanh nghiệp .2 Khảo sát nhà đầu tư .3 Khảo sát chuyên viên tín dụng của các ngân hàng thương mại .4 Khảo sát ý kiến của Kiểm toán, chuyên gia thuộc Bộ Tài chính, chuyên viên thuộc Uỷ ban chứng khoán Nhà nước. 78 Kết luận chương 4. 80 v CHƯƠNG 5 GIẢI PHÁP ÁP DỤNG KẾ TOÁN SUY GIẢM GIÁ TRỊ TÀI SẢN CỐ ĐỊNH HỮU HÌNH TẠI VIỆT NAM .1 Quan điểm áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định hữu hình tại Việt Nam .2 Giải pháp và kiến nghị áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định hữu hình tại Việt Nam .1 Các giải pháp cụ thể đối với quá trình thực hiện kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định hữu hình tại doanh nghiệp .2 Lộ trình áp dụng .3 Kiến nghị đối với các cơ quan của Nhà nước .4 Kiến nghị với kiểm toán và các công ty dịch vụ tư vấn kế toán .5 Kiến nghị đối với các đối tượng sử dụng thông tin kế toán.
100 Kết luận chương 5. 102 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LUẬN ÁN. 7 vi DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh DN Doanh nghiệp SXKD Sản xuất kinh doanh FASB Hội đồng chuẩn mực báo cáo tài Financial Accounting Standards chính Board BCTC Báo cáo tài chính Financial Statement IRR Tỷ suất sinh lời nội bộ Internal Rate of Return IFRS Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc International Financial Reporting tế Standards IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế International Accounting Standards IASB Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc International Accounting Standards tế Board IASC Uỷ ban chuẩn mực kế toán quốc tế International Accounting Standards Committee NPV Gía trị hiện tại thuần Net Present Value TSCĐHH Tài sản cố định hữu hình Tangible Fixed Assets US Các nguyên tắc kế toán Mỹ được U. generally accepted accounting GAAP chấp nhận principles VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam Vietnamese Accounting Standards vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Tiêu chuẩn giá trị TSCĐHH từ khi VAS-03 có hiệu lực (ngày 1/1/ 2002) đến nay.2: Xác định Nguyên giá TSCĐHH theo một số nguồn gốc hình thành chủ yếu.3: Lịch sử phát triển của IAS 36 .4: Ví dụ tính Gía trị sử dụng của tài sản .5: Phân biệt tài sản sử dụng bình thường và tài sản sẵn sàng để bán trong điều kiện cùng có dấu hiệu giảm giá.1: Các hiệp định thương mại Việt Nam đã ký kết và đang đàm phán .2: Số liệu đầu tư FDI vào Việt Nam .3: Số liệu tổng hợp Thị trường chứng khoán Việt Nam .4: Bảng tổng hợp giao dịch trên thị trường chứng khoán .5: Bảng tổng hợp giao dịch Nhà đầu tư Nước ngoài .1: Kế hoạch sử dụng TSCĐHH đầu tư mới .2: Tính giá trị hiện tại thuần của tài sản cố định hữu hình đầu tư .3: Mẫu báo cáo rà soát sự thay đổi tình hình sử dụng TSCĐHH.
91 Mẫu Báo cáo thay đổi tình trạng sử dụng TSCĐHH .4: Tổng hợp TSCĐHH có công suất sử dụng thực tế thấp hơn dự kiến. 92 Tổng hợp TSCĐHH có công suất sử dụng thực tế thấp hơn dự kiến .5: Mẫu bảng tổng hợp TSCĐHH có dấu hiệu giảm giá. 92 Bảng tổng hợp TSCĐHH có dấu hiệu giảm giá .6: Tính giá trị sử dụng của tài sản .7: Tổng hợp TSCĐHH có dấu hiệu giảm giá. 95 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1: Tiêu chuẩn nhận biết tài sản của doanh nghiệp .2: Hệ thống thông tin kế toán và Đối tượng sử dụng thông tin kế toán .3: Gía trị còn lại chưa phân bổ của TSCĐHH .4: Gía trị của TSCĐHH trên Bảng cân đối kế toán theo mô hình giá gốc.5: Xác định giá trị hợp lý của TSCĐHH.6: Qui trình xác định tài sản giảm giá theo IAS 36 .7: Xác định giá trị có thể thu hồi của tài sản theo IAS 36.1: Khung phân tích của luận án.1: Tổng hợp trả lời mức độ đồng ý thực hiện kế toán giảm giá trị tài sản .2: Số người đồng ý thực hiện kế toán giảm giá trị tài sản theo trình độ và theo mức độ hiểu biết về kế toán giảm giá trị tài sản.3: Số người trả lời không đồng ý theo mức độ hiểu biết về kế toán giảm giá trị tài sản và theo độ tuổi .4 : Mức độ đồng ý thực hiện kế toán giảm giá trị tài sản của nhà đầu tư chứng khoán nhỏ, lẻ.1: Xác định giá trị hợp lý bằng cách quan sát giá của tài sản khác trên thị trường.
94 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện tại các doanh nghiệp Việt Nam đang áp dụng kế toán tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam và chế độ kế toán do Bộ Tài chính ban hành. Đã có 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam được ban hành trên cơ sở vận dụng có chọn lọc chuẩn mực kế toán quốc tế, phù hợp với điều kiện kinh tế tại Việt Nam. Từ năm 2001 - khi ban hành chuẩn mực kế toán Việt Nam đầu tiên đến nay, chế độ kế toán và thực tiễn công tác kế toán đã có sự thay đổi đáng kể, từng bước hội nhập với thông lệ kế toán quốc tế.
Chất lượng thông tin kế toán cải thiện trên phương diện công khai, minh bạch, góp phần công bằng thông tin cho các đối tượng bên ngoài doanh nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Minh Hồng (2016). Nghiên cứu áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-ap-dung-ke-toan-suy-giam-gia-tri-tai-san-co-dinh-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích thực trạng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định tại Việt Nam. Nghiên cứu đề xuất giải pháp áp dụng hiệu quả, phù hợp chuẩn mực hiện hành.
Luận án "Nghiên cứu áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán (kế toán, kiểm toán và phân tích). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định tại Việt Nam" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu áp dụng kế toán suy giảm giá trị tài sản cố định tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.