Luận án tiến sĩ: Mối quan hệ logic-ngữ nghĩa trong câu phức tiếng Anh và tiếng Việt của Nguyễn Thị Minh Tâm

Luận án tiến sĩ: Phân tích mối quan hệ logico-semantic trong các phức hợp mệnh đề tiếng Anh và tiếng Việt, khám phá sự khác biệt và tương đồng.

Trường ĐH

University of Languages and International Studies

Chuyên ngành
English Linguistics
Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral dissertation

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giới thiệu chung và Lý thuyết nền tảng ngữ nghĩa (51 ký tự)
Số trang:
212 trang
Trường:
University of Languages and International Studies
Chuyên ngành:
English Linguistics
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giới thiệu chung và Lý thuyết nền tảng ngữ nghĩa 51 ký tự

Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ logic-ngữ nghĩa trong câu phức tiếng Anh và tiếng Việt. Nó đi sâu vào cách các mệnh đề phụ kết nối với mệnh đề chính. Phương pháp tiếp cận dựa trên Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (SFL) của Halliday. SFL cung cấp một khung phân tích toàn diện. Khung này giúp hiểu cấu trúc logic và ngữ nghĩa. Nghiên cứu tập trung vào hai loại quan hệ chính: chiếu (projection) và mở rộng (expansion). Nó so sánh sự hiện thực hóa của các quan hệ này. Mục tiêu là làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Phân tích cú pháp được áp dụng chặt chẽ. Kết quả đóng góp vào ngôn ngữ học đối chiếu. Chúng mở rộng hiểu biết về ngữ nghĩa học liên ngôn ngữ. Đây là một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực ngữ pháp chức năng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách ngôn ngữ tổ chức ý nghĩa phức tạp. Các mối quan hệ này định hình cách chúng ta giao tiếp. Việc hiểu chúng nâng cao khả năng phân tích ngôn ngữ. Nó cũng hỗ trợ giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các phân tích ngữ nghĩa học chuyên sâu hơn.

1.1. Mục đích và ý nghĩa nghiên cứu câu phức

Nghiên cứu này có mục đích rõ ràng. Nó nhằm xác định mối quan hệ logic-ngữ nghĩa trong câu phức. Đặc biệt, nghiên cứu so sánh cấu trúc này ở tiếng Anh và tiếng Việt. Nó làm sáng tỏ cách các mệnh đề phụ được sắp xếp. Nó cũng chỉ ra vai trò của liên từ trong việc thiết lập các mối quan hệ này. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các câu phức. Ý nghĩa của nghiên cứu rất lớn. Nó đóng góp vào lĩnh vực ngữ pháp chức năng và ngôn ngữ học đối chiếu. Phát hiện giúp hiểu sâu hơn về cấu trúc logic và cách thể hiện ý nghĩa. Chúng cung cấp cái nhìn đa chiều về ngữ nghĩa học và logic học trong ngôn ngữ. Nghiên cứu này còn là cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn. Ví dụ, nó có thể cải thiện việc giảng dạy ngữ pháp phức tạp. Nó hỗ trợ các nhà phát triển công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Sự so sánh giữa hai ngôn ngữ mang lại giá trị độc đáo. Nó chỉ ra các khuôn mẫu phổ quát và đặc trưng riêng của từng ngôn ngữ. Các kết quả có thể ảnh hưởng đến lý thuyết ngữ pháp. Chúng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nghiên cứu đảm bảo độ chính xác trong phân tích cú pháp.

1.2. Tổng quan Lý thuyết chức năng hệ thống SFL

SFL là khung lý thuyết nền tảng của nghiên cứu. Nó tập trung vào chức năng của ngôn ngữ trong giao tiếp. Ngôn ngữ được coi là một hệ thống các lựa chọn. Các lựa chọn này tạo ra ý nghĩa trong ngữ cảnh. SFL xem xét ngôn ngữ ở ba cấp độ: văn bản, ngữ cảnh và hệ thống. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ trong việc xây dựng thực tại. Nó phân tích các cấu trúc ngữ pháp. SFL đặc biệt quan tâm đến cách các câu phức được hình thành. Nó cung cấp các công cụ để phân tích cấu trúc logic của câu. Cách tiếp cận này khác biệt với ngữ pháp hình thức truyền thống. Nó xem xét cả khía cạnh ngữ nghĩa học và ngữ dụng học. Halliday là người tiên phong trong SFL. Công trình của ông đã định hình lĩnh vực này. SFL giúp chúng ta hiểu sâu hơn về quan hệ ngữ nghĩa. Nó giải thích cách các đơn vị ngôn ngữ kết nối. Lý thuyết này là thiết yếu để phân tích câu phức. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về chức năng ngôn ngữ. Các khái niệm như "clause complex" là trung tâm của SFL. Chúng giúp mô tả các mối liên kết ngữ nghĩa giữa các mệnh đề. Đây là một phần quan trọng của phân tích cú pháp.

1.3. Khung lý thuyết quan hệ logic ngữ nghĩa

Khung lý thuyết này định nghĩa các mối quan hệ bên trong câu phức. Các mối quan hệ này được gọi là quan hệ logic-ngữ nghĩa. Chúng mô tả cách các mệnh đề kết nối với nhau. SFL phân loại chúng thành hai loại chính: chiếu (projection) và mở rộng (expansion). Quan hệ chiếu là khi một mệnh đề biểu thị ý nghĩa của một mệnh đề khác. Nó thường liên quan đến lời nói trực tiếp hoặc gián tiếp. Đây là một khía cạnh quan trọng của logic học ngôn ngữ. Quan hệ mở rộng là khi một mệnh đề bổ sung thông tin cho mệnh đề khác. Nó có thể là làm rõ, thêm vào hoặc tăng cường. Các loại quan hệ này được thực hiện thông qua liên từ. Chúng cũng được thể hiện qua các cấu trúc cú pháp khác. Việc hiểu các quan hệ này rất quan trọng. Nó giúp phân tích cấu trúc logic của câu. Nó làm rõ cách ý nghĩa được xây dựng. Khung này cung cấp một hệ thống phân loại chi tiết. Nó cho phép so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Khung này là cốt lõi để khám phá ngữ nghĩa học của câu phức. Nó chỉ ra cách các mối quan hệ ngữ nghĩa vận hành. Phân tích này là nền tảng cho ngôn ngữ học đối chiếu. Nó giúp xác định các quy tắc liên kết giữa các mệnh đề. Đây là một phần không thể thiếu của việc hiểu cấu trúc câu phức.

II.Phương pháp luận và Dữ liệu phân tích cấu trúc câu 59 ký tự

Phần này trình bày chi tiết về phương pháp luận của nghiên cứu. Nó mô tả cách thu thập và xử lý dữ liệu. Một quy trình nghiên cứu có hệ thống được tuân thủ. Các câu phức từ tiếng Anh và tiếng Việt được chọn làm dữ liệu. Dữ liệu được chú thích và xử lý bằng công cụ chuyên dụng. Mục đích là để phân tích cấu trúc logic và ngữ nghĩa. Sự so sánh giữa hai nhóm dữ liệu là trọng tâm. Phương pháp định lượng được sử dụng để đưa ra kết luận. Các phát hiện tổng thể được trình bày. Chúng cung cấp cái nhìn ban đầu về các mối quan hệ. Độ tin cậy và tính hợp lệ của dữ liệu được đảm bảo. Công cụ tính toán hỗ trợ quá trình phân tích cú pháp. Điều này giúp xử lý khối lượng dữ liệu lớn. Các bước cụ thể được mô tả rõ ràng. Mục tiêu là đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập. Việc mô tả dữ liệu là cần thiết. Nó tạo tiền đề cho các chương phân tích sâu hơn. Phương pháp luận vững chắc là chìa khóa cho kết quả đáng tin cậy. Nó giúp xác định các khuôn mẫu trong ngữ nghĩa học. Cách tiếp cận này là tiêu chuẩn trong ngôn ngữ học đối chiếu.

2.1. Thiết kế nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế đối chiếu định tính và định lượng. Nó so sánh cấu trúc logic của câu phức. Dữ liệu được thu thập từ ngữ liệu song ngữ. Các văn bản gốc tiếng Anh và tiếng Việt được sử dụng. Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế cẩn thận. Nó đảm bảo tính đại diện và cân bằng của ngữ liệu. Các câu phức được trích xuất dựa trên tiêu chí định sẵn. Điều này giúp loại bỏ các câu đơn. Các mệnh đề phụ và chính được xác định rõ ràng. Mối quan hệ ngữ nghĩa giữa chúng được ghi nhận. Việc lựa chọn dữ liệu là bước quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích. Nghiên cứu này tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Nó đảm bảo tính khách quan trong thu thập. Dữ liệu bao gồm nhiều thể loại văn bản. Điều này tăng cường tính khái quát của phát hiện. Sự kỹ lưỡng trong thiết kế đảm bảo chất lượng nghiên cứu. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho phân tích cú pháp sâu hơn. Việc này rất quan trọng để nghiên cứu ngữ nghĩa học của câu phức.

2.2. Xử lý dữ liệu và công cụ tính toán phân tích

Dữ liệu thô được làm sạch và chuẩn hóa. Sau đó, nó được chú thích theo khung lý thuyết SFL. Quá trình chú thích bao gồm việc xác định các mệnh đề. Nó cũng xác định các mối quan hệ logic-ngữ nghĩa. Các công cụ tính toán được sử dụng để hỗ trợ. Chúng giúp tăng tốc độ và độ chính xác của quá trình. Phần mềm chuyên dụng được tùy chỉnh cho nghiên cứu. Công cụ này giúp phân tích cấu trúc logic một cách hiệu quả. Nó cho phép đếm tần suất và tính toán thống kê. Điều này cung cấp bằng chứng định lượng. Dữ liệu được xử lý một cách có hệ thống. Mục tiêu là chuẩn bị cho việc so sánh chi tiết. Các lỗi chú thích được kiểm tra và sửa chữa. Tính nhất quán trong chú thích là ưu tiên hàng đầu. Việc sử dụng công cụ tính toán giảm thiểu lỗi chủ quan. Nó đảm bảo tính khoa học của kết quả. Quá trình này rất quan trọng cho phân tích ngữ nghĩa học. Nó cho phép khám phá sâu hơn về quan hệ cú pháp và ngữ nghĩa. Dữ liệu được tổ chức để so sánh hiệu quả.

2.3. Phát hiện tổng thể từ so sánh hai nhóm dữ liệu

Sau quá trình xử lý, các phát hiện tổng thể được rút ra. Chúng cung cấp cái nhìn ban đầu về sự khác biệt và tương đồng. So sánh định lượng giữa tiếng Anh và tiếng Việt được thực hiện. Các mẫu hình phổ biến trong cấu trúc câu phức được ghi nhận. Tần suất xuất hiện của các loại quan hệ chiếu và mở rộng được thống kê. Các xu hướng chung trong việc sử dụng liên từ được quan sát. Phát hiện tổng thể cho thấy một số điểm khác biệt nổi bật. Chúng cũng chỉ ra những đặc điểm chung giữa hai ngôn ngữ. Ví dụ, một số quan hệ ngữ nghĩa có thể phổ biến hơn. Điều này xảy ra ở một ngôn ngữ so với ngôn ngữ kia. Các phát hiện này là bước đệm quan trọng. Chúng định hướng cho các phân tích chi tiết hơn ở các chương sau. Chúng cung cấp bức tranh lớn về ngữ nghĩa học đối chiếu. Những kết quả này hỗ trợ việc hiểu cấu trúc logic. Nó là một phần quan trọng của ngôn ngữ học đối chiếu. Phân tích cú pháp ban đầu cho thấy những khác biệt đáng kể.

III.Phân tích quan hệ chiếu trong cấu trúc câu phức 59 ký tự

Chương này tập trung vào quan hệ chiếu (projection). Nó là một loại quan hệ logic-ngữ nghĩa quan trọng. Quan hệ chiếu bao gồm trích dẫn (quoting) và tường thuật (reporting). Nó được phân tích chi tiết trong câu phức tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu xem xét cách quan hệ này được hiện thực hóa. Các cấu trúc cú pháp liên quan được kiểm tra. Sự khác biệt và tương đồng giữa hai ngôn ngữ được so sánh. Các yếu tố như mệnh đề phụ và liên từ được phân tích. Chương này làm rõ cách các thông điệp được 'chiếu' vào văn bản. Nó khám phá sâu sắc khía cạnh logic học của ngôn ngữ. Các ví dụ cụ thể minh họa các khái niệm. Kết quả đóng góp vào hiểu biết về ngữ nghĩa học của câu phức. Nó cung cấp cái nhìn chuyên sâu về cách ngôn ngữ diễn đạt ý nghĩ và lời nói của người khác. Quan hệ chiếu là một phần cơ bản của giao tiếp. Hiểu nó giúp giải thích cách chúng ta xây dựng thông tin. Điều này rất quan trọng cho ngôn ngữ học đối chiếu và phân tích cú pháp. Nó làm rõ các quan hệ ngữ nghĩa trong câu.

3.1. Hiện thực hóa quan hệ chiếu trong tiếng Anh và tiếng Việt

Quan hệ chiếu được hiện thực hóa qua nhiều cấu trúc. Trong tiếng Anh, động từ tường thuật đóng vai trò chính. Ví dụ, 'said', 'told', 'asked'. Các mệnh đề chiếu có thể liên hệ đẳng lập hoặc phụ thuộc. Các liên từ 'that' và 'whether/if' thường xuất hiện. Trong tiếng Việt, cách thức cũng đa dạng. Các từ như 'nói rằng', 'cho rằng', 'hỏi rằng' được sử dụng. Cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt ít phụ thuộc vào liên từ tường thuật. Nó có thể sử dụng trật tự từ và ngữ điệu. Các ví dụ minh họa cách trích dẫn trực tiếp và gián tiếp. Sự khác biệt về tính linh hoạt được ghi nhận. Tiếng Việt thường linh hoạt hơn trong việc lược bỏ từ. Cấu trúc logic của câu phức thể hiện rõ điều này. Các mệnh đề phụ đóng vai trò quan trọng. Phân tích cú pháp chi tiết từng trường hợp. Nó làm rõ cách các ngôn ngữ này xử lý ngữ nghĩa học. Sự hiện thực hóa khác nhau phản ánh đặc điểm riêng của mỗi ngôn ngữ. Điều này là cốt lõi của ngôn ngữ học đối chiếu.

3.2. Hoạt động của quan hệ chiếu trong câu phức đa ngữ

Quan hệ chiếu hoạt động theo các nguyên tắc nhất định. Nó cho phép một mệnh đề 'chiếu' nội dung của một mệnh đề khác. Điều này xảy ra trong cả trích dẫn và tường thuật. Trích dẫn là sự lặp lại chính xác lời nói. Tường thuật là sự diễn giải lại. Cả hai đều tạo ra một cấu trúc logic phức tạp. Trong tiếng Anh, quy tắc về thì và đại từ thay đổi trong tường thuật gián tiếp. Tiếng Việt ít bị ảnh hưởng bởi những thay đổi này. Quan hệ chiếu tác động đến ngữ nghĩa học của câu. Nó tạo ra một lớp ý nghĩa thứ cấp. Các liên từ đóng vai trò kết nối quan trọng. Chúng chỉ ra loại quan hệ đang tồn tại. Cách hoạt động này định hình cấu trúc cú pháp của câu. Nó cho thấy cách ngôn ngữ biểu đạt quan điểm. Đây là một khía cạnh cơ bản của ngữ pháp. Hiểu cách nó hoạt động giúp phân tích sâu hơn. Nó cũng giúp giải thích cách các thông điệp được truyền đạt. Phân tích này là trung tâm của việc hiểu logic học của ngôn ngữ. Các mệnh đề phụ là yếu tố then chốt.

3.3. So sánh đối chiếu quan hệ chiếu Anh Việt

So sánh đối chiếu làm nổi bật sự khác biệt và tương đồng. Tiếng Anh có hệ thống thì và đại từ chặt chẽ hơn trong tường thuật. Tiếng Việt thể hiện sự linh hoạt cao hơn. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng các phương tiện cú pháp và từ vựng. Chúng biểu thị trích dẫn và tường thuật. Tuy nhiên, mức độ phức tạp và rõ ràng có thể khác nhau. Ví dụ, tiếng Việt có thể bỏ qua các động từ tường thuật. Tiếng Anh thường yêu cầu chúng. Các liên từ đóng vai trò tương tự. Chúng liên kết mệnh đề chiếu và mệnh đề được chiếu. Nhưng cách sử dụng và tần suất có thể khác. Phát hiện này rất quan trọng cho ngôn ngữ học đối chiếu. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngữ nghĩa học. Nó cho thấy cách các ngôn ngữ giải quyết cùng một vấn đề. Các điểm tương đồng có thể là phổ quát ngôn ngữ. Sự khác biệt là đặc trưng văn hóa và cấu trúc. Phân tích cú pháp cẩn thận hỗ trợ các kết luận này. Nó làm rõ các quan hệ ngữ nghĩa trong câu phức. Các nghiên cứu này cải thiện hiểu biết về cấu trúc logic liên ngôn ngữ.

IV.Khám phá quan hệ mở rộng trong cấu trúc câu phức 59 ký tự

Chương này đi sâu vào quan hệ mở rộng (expansion). Đây là loại quan hệ logic-ngữ nghĩa thứ hai. Quan hệ mở rộng bao gồm ba loại phụ: làm rõ (elaboration), mở rộng (extension) và tăng cường (enhancement). Nghiên cứu phân tích cách các loại này hiện thực hóa trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nó kiểm tra vai trò của liên từ trong việc thiết lập các quan hệ này. Các ví dụ minh họa cách các mệnh đề phụ mở rộng ý nghĩa của mệnh đề chính. Sự so sánh giữa hai ngôn ngữ là trọng tâm. Mục tiêu là xác định những điểm tương đồng và khác biệt. Kết quả đóng góp vào ngữ nghĩa học và ngôn ngữ học đối chiếu. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc logic của câu phức. Quan hệ mở rộng là phổ biến trong ngôn ngữ. Nó cho phép người nói cung cấp thông tin chi tiết hơn. Nó tạo ra các cấu trúc câu phức tạp. Phân tích này là cần thiết để hiểu đầy đủ về ngôn ngữ. Nó hỗ trợ việc giải thích cách các thông tin bổ sung được tích hợp. Điều này rất quan trọng cho phân tích cú pháp và ngữ nghĩa học. Nó làm rõ cách các ý tưởng được liên kết.

4.1. Hiện thực hóa quan hệ mở rộng trong tiếng Anh và tiếng Việt

Quan hệ mở rộng hiện thực hóa thông qua nhiều hình thức. Trong tiếng Anh, liên từ đóng vai trò chủ chốt. Ví dụ, 'and', 'but', 'because', 'when', 'if', 'so'. Các cấu trúc này biểu thị làm rõ, mở rộng hoặc tăng cường. Làm rõ: 'that is', 'in other words'. Mở rộng: 'and', 'but', 'or'. Tăng cường: 'when', 'because', 'if'. Trong tiếng Việt, liên từ cũng rất quan trọng. Ví dụ, 'và', 'nhưng', 'hoặc', 'vì', 'khi', 'nếu'. Tuy nhiên, tiếng Việt cũng có thể sử dụng cấu trúc không có liên từ rõ ràng. Ngữ cảnh và trật tự từ thường truyền tải ý nghĩa. Các mệnh đề phụ là phương tiện chính. Chúng bổ sung thông tin cho mệnh đề chính. Nghiên cứu xác định các mẫu hình cụ thể. Nó phân tích các quan hệ cú pháp và ngữ nghĩa học. So sánh chi tiết cho thấy sự đa dạng trong cách biểu đạt. Sự hiện thực hóa khác nhau phản ánh đặc điểm ngôn ngữ. Điều này là một đóng góp quan trọng cho ngôn ngữ học đối chiếu. Nó làm rõ cách các ngôn ngữ xây dựng cấu trúc logic phức tạp.

4.2. Cách thức hoạt động của quan hệ mở rộng ngữ nghĩa

Quan hệ mở rộng hoạt động bằng cách thêm thông tin. Nó bổ sung chi tiết hoặc điều kiện cho một mệnh đề. Làm rõ: mệnh đề thứ hai làm sáng tỏ mệnh đề thứ nhất. Nó có thể là một định nghĩa hoặc ví dụ. Mở rộng: mệnh đề thứ hai thêm thông tin mới. Nó có thể là một sự bổ sung, đối lập, hoặc thay thế. Tăng cường: mệnh đề thứ hai cung cấp ngữ cảnh về thời gian, địa điểm, nguyên nhân. Nó cũng có thể là điều kiện hoặc mục đích. Các liên từ là công cụ chính để chỉ ra loại quan hệ này. Chúng tạo ra một cấu trúc logic rõ ràng. Các mệnh đề phụ là thành phần cốt lõi. Chúng mang thông tin bổ sung. Hiểu cách chúng hoạt động là quan trọng. Nó giúp phân tích cú pháp hiệu quả hơn. Nó làm rõ cách ý nghĩa được mở rộng. Các mối quan hệ ngữ nghĩa này là nền tảng của giao tiếp phức tạp. Nó cho thấy sự đa dạng của cách ngôn ngữ thể hiện thông tin. Đây là một khía cạnh sâu sắc của ngữ nghĩa học.

4.3. Đối chiếu quan hệ mở rộng giữa hai ngôn ngữ

Đối chiếu quan hệ mở rộng giữa tiếng Anh và tiếng Việt mang lại nhiều cái nhìn. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng liên từ. Chúng tạo ra các loại quan hệ làm rõ, mở rộng, và tăng cường. Tuy nhiên, có sự khác biệt về tần suất sử dụng và hình thức. Tiếng Anh có thể có hệ thống liên từ phức tạp hơn. Tiếng Việt có thể linh hoạt hơn trong việc lược bỏ liên từ. Nó dựa nhiều vào ngữ cảnh. Phân tích cú pháp cho thấy sự tương đồng trong cấu trúc logic. Nhưng cũng có sự khác biệt về bề mặt ngữ pháp. Ví dụ, một số liên từ trong tiếng Anh không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt. Điều này đòi hỏi các cấu trúc khác để diễn đạt cùng ý nghĩa. Nghiên cứu này làm rõ những điểm khác biệt này. Nó đóng góp vào ngôn ngữ học đối chiếu. Nó cải thiện hiểu biết về ngữ nghĩa học liên ngôn ngữ. Các phát hiện này hữu ích cho việc giảng dạy ngoại ngữ. Nó cũng hỗ trợ việc dịch thuật. Sự so sánh này là chìa khóa để nắm bắt các quan hệ ngữ nghĩa phức tạp.

Mục lục chi tiết luận án

INTRODUCTION
Rationale
Aims of the study
Significant of the study
Scope of the study
The research question
The research design, methodology, and data
The organization of the study
1. CHAPTER 1: SYSTEMIC FUNCTIONAL LINGUISTICS AND THE THEORETICAL FRAMEWORK OF LOGICO-SEMANTIC RELATIONSHIP IN CLAUSE COMPLEXES
1.1. Systemic functional theory
1.1.1. Historical context of the emergence of systemic functional theory: a brief overview
1.1.2. Functional approach – a general description
1.1.3. Systemic functional linguistics
1.1.4. Text and context in the view of SFL
1.2. Review of related studies
1.2.1. An overview of studies in Vietnamese grammar
1.2.2. SFL studies in other languages
1.3. The theoretical framework of logico-semantic relationship in clause complexes
1.3.1. The notion of clause complex in the light of SFL
1.3.1.1. What is a clause complex?
1.3.1.2. Where is the clause complex located in the overall linguistic system?
1.3.1.3. How is the clause complex organized?
1.3.2. Analytical frameworks of logico-semantic relations in clause complexes
1.3.2.1. Projection in clause complexes
1.3.2.2. Expansion in clause complexes
2. CHAPTER 2: METHODOLOGY, DATA, AND GENERAL FINDINGS
2.1. Research question restated
2.2. Methods of the study
2.3. Data collecting procedure
2.4. Corpus annotation and data processing
2.4.1. The computational tool
2.4.2. The process of annotating and processing the data
2.5. Describing the data
2.6. Comparing the two groups of data
2.7. General findings
3. CHAPTER 3: FINDINGS AND DISCUSSION: PROJECTION IN ENGLISH AND VIETNAMESE CLAUSE COMPLEXES
3.1. Projection in English Clause Complexes
3.1.1. How is projection realized in English Clause Complexes
3.1.1.1. Projecting and projected clauses paratactically related
3.1.1.2. Projecting and projected clauses hypotactically related
3.1.2. How does Projection work in English clause complexes
3.1.2.1. How does quoting work in English clause complexes
3.1.2.2. How does hypotactic reporting work in English clause complexes
3.1.2.3. How does paratactic reporting work in English clause complexes
3.1.3. How does projection facilitate other linguistic phenomena in English clause complexes
3.2. Projection in Vietnamese clause complexes
3.2.1. How is projection realized in Vietnamese Clause Complexes
3.2.1.1. Projecting and projected clauses paratactically related
3.2.1.2. Projecting and projected clauses hypotactically related
3.2.2. How does projection work in Vietnamese clause complexes
3.2.2.1. How does quoting work in Vietnamese clause complexes
3.2.2.2. How does hypotactic reporting work in English clause complexes
3.2.2.3. How does paratactic reporting work in English clause complexes
3.2.3. How does projection facilitate other linguistic phenomena in English clause complexes
3.3. Comparing logico-semantic relation of projection in English and Vietnamese clause complexes
3.3.1. Realization of projection in English and Vietnamese clause complexes
3.3.1.1. Projecting and projected clauses paratactically related
3.3.1.2. Projecting and projected clauses hypotactically related
3.3.2. Operation of projection in English and Vietnamese clause complexes
3.3.2.1. Operation of quoting in English and Vietnamese clause complexes
3.3.2.2. Operation of hypotactic reporting in English and Vietnamese clause complexes
3.3.2.3. Operation of paratactic reporting in English and Vietnamese clause complexes
3.3.3. Projection in relation with other linguistic phenomena in English and Vietnamese clause complexes
3.4. Summary
4. CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION: EXPANSION IN ENGLISH AND VIETNAMESE CLAUSE COMPLEXES
4.1. Expansion in English clause complexes
4.1.1. How is expansion realized in English clause complexes
4.1.1.1. Conjunctions in English clause complexes of expansion
4.1.1.2. Expanding clause and expanded clause paratactically related
4.1.1.3. Expanding clause and expanded clause hypotactically related
4.1.2. How does expansion work in English clause complexes
4.1.2.1. How does elaboration work in English clause complexes
4.1.2.2. How does extension work in English clause complexes
4.1.2.3. How does enhancement work in English clause complexes
4.1.3. How does expansion facilitate ellipsis in the clause complex
4.2. Expansion in Vietnamese clause complexes
4.2.1. How is expansion realized in Vietnamese clause complexes
4.2.1.1. Conjunctions in Vietnamese clause complexes of expansion
4.2.1.2. Expanding clause and expanded clause paratactically related
4.2.1.3. Expanding clause and expanded clause hypotactically related
4.2.2. How does expansion work in English clause complexes
4.2.2.1. How does elaboration work in English clause complexes
4.2.2.2. How does extension work in English clause complexes
4.2.2.3. How does enhancement work in English clause complexes
4.2.3. How does expansion facilitate ellipsis in the clause complex
4.3. Comparing the logico-semantic relation of expansion in English and Vietnamese clause complexes
4.3.1. Comparing the realization of expansion in English and Vietnamese clause complexes
4.3.1.1. Expanding clause and expanded clause paratactically related
4.3.1.2. Expanding clause and expanded clause hypotactically related
4.3.2. Comparing the operation of expansion in English and Vietnamese clause complexes
4.3.2.1. Elaboration in English and Vietnamese clause complexes
4.3.2.2. Extension in English and Vietnamese clause complexes
4.3.2.3. Enhancement in English and Vietnamese clause complexes
4.3.3. Expansion and ellipsis in English and Vietnamese clause complexes
CONCLUSION
THESIS-RELATED PUBLICATION
BIBLIOGRAPHY
SOURCES OF DATA
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ logico semantic relationship in english and vietnamese clause complexes

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI ------------------------------------------------------------------------- UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES NGUYỄN THỊ MINH TÂM LOGICO-SEMANTIC RELATIONSHIP IN ENGLISH AND VIETNAMESE CLAUSE COMPLEXES (SO SÁNH MỐI QUAN HỆ LOGIC-NGỮ NGHĨA TRONG TỔ HỢP CÚ TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT) Major: English Linguistics Code: 62 22 15 01 DOCTORAL DISSERTATION OF ENGLISH SUPERVISOR: PROF. HOÀNG VĂN VÂN HANOI -2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION Rationale 1 Aims of the study 3 Significant of the study 3 Scope of the study 3 The research question 4 The research design, methodology, and data 4 The organization of the study 5 CHAPTER 1: SYSTEMIC FUNCTIONAL LINGUISTICS AND THE THEORETICAL FRAMEWORK OF LOGICO-SEMANTIC RELATIONSHIP IN CLAUSE COMPLEXES 6 1. Systemic functional theory 6 1. Historical context of the emergence of systemic functional theory: a brief 6 overview 1.

Functional approach – a general description 9 1. Systemic functional linguistics 11 1. Text and context in the view of SFL 12 1. Review of related studies 20 1.

An overview of studies in Vietnamese grammar 20 1. SFL studies in other languages 22 1. The theoretical framework of logico-semantic relationship in clause 23 complexes 1. The notion of clause complex in the light of SFL 23 1.

What is a clause complex? 29 1. Where is the clause complex located in the overall linguistic 36 system? 1. How is the clause complex organized? 38 1. Analytical frameworks of logico-semantic relations in clause complexes 41 1.

Projection in clause complexes 41 1. Expansion in clause complexes 50 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER 2: METHODOLOGY, DATA, AND GENERALFINDINGS 59 2. Research question restated 59 2. Methods of the study 62 2.

Data collecting procedure 62 2. Corpus annotation and data processing 64 2. The computational tool 64 2. The process of annotating and processing the data 67 2.

Describing the data 71 2. Comparing the two groups of data 72 2.General findings 73 CHAPTER 3: FINDINGS AND DISCUSSION: PROJECTION IN ENGLISH AND VIETNAMESE CLAUSE COMPLEXES 75 3. Projection in English Clause Complexes 75 3. How is projection realized in English Clause Complexes 75 3.

Projecting and projected clauses paratactically related 87 3. Projecting and projected clauses hypotactically related 88 3. How does Projection work in English clause complexes 90 3. How does quoting work in English clause complexes 90 3.

How does hypotactic reporting work in English clause 91 complexes 3. How does paratactic reporting work in English clause complexes 94 3. How does projection facilitate other linguistic phenomena in 96 English clause complexes 3. Projection in Vietnamese clause complexes 104 3.

How is projection realized in Vietnamese Clause Complexes 104 3. Projecting and projected clauses paratactically related 115 3. Projecting and projected clauses hypotactically related 117 3. How does projection work in Vietnamese clause complexes 118 3.

How does quoting work in Vietnamese clause complexes 118 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. How does hypotactic reporting work in English clause complexes 119 3. How does paratactic reporting work in English clause complexes 122 3. How does projection facilitate other linguistic phenomena in 124 English clause complexes 3.

Comparing logico-semantic relation of projection in English and Vietnamese clause complexes 130 3. Realization of projection in English and Vietnamese clause complexes 130 3. Projecting and projected clauses paratactically related 132 3. Projecting and projected clauses hypotactically related 133 3.

Operation of projection in English and Vietnamese clause complexes 133 3. Operation of quoting in English and Vietnamese clause 133 complexes 3. Operation of hypotactic reporting in English and Vietnamese 133 clause complexes 3. Operation of paratactic reporting in English and Vietnamese 134 clause complexes 3.

Projection in relation with other linguistic phenomena in English 134 and Vietnamese clause complexes 3. Summary 135 CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION: EXPANSION IN ENGLISH AND VIETNAMESE CLAUSE COMPLEXES 136 4. Expansion in English clause complexes 136 4. How is expansion realized in English clause complexes 136 4.

Conjunctions in English clause complexes of expansion 141 4. Expanding clause and expanded clause paratactically related 143 4. Expanding clause and expanded clause hypotactically related 145 4. How does expansion work in English clause complexes 147 4.

How does elaboration work in English clause complexes 147 4. How does extension work in English clause complexes 150 4. How does enhancement work in English clause complexes 152 4. How does expansion facilitate ellipsis in the clause complex 155 4.

Expansion in Vietnamese clause complexes 160 4. How is expansion realized in Vietnamese clause complexes 160 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Conjunctions in Vietnamese clause complexes of 164 expansion 4. Expanding clause and expanded clause paratactically 168 related 4.

Expanding clause and expanded clause hypotactically 170 related 4. How does expansion work in English clause complexes 172 5. How does elaboration work in English clause complexes 172 5. How does extension work in English clause complexes 175 5.

How does enhancement work in English clause complexes 178 5. How does expansion facilitate ellipsis in the clause complex 180 4.Comparing the logico-semantic relation of expansion in English and Vietnamese clause complexes 186 4. Comparing the realization of expansion in English and Vietnamese clause complexes 186 4. Expanding clause and expanded clause paratactically related 188 4.

Expanding clause and expanded clause hypotactically related 189 4. Comparing the operation of expansion in English and Vietnamese clause complexes 189 4. Elaboration in English and Vietnamese clause complexes 189 4. Extension in English and Vietnamese clause complexes 190 4.

Enhancement in English and Vietnamese clause complexes 190 4. Expansion and ellipsis in English and Vietnamese clause complexes 191 CONCLUSION 192 THESIS-RELATED PUBLICATION 202 BIBLIOGRAPHY 203 SOURCES OF DATA 210 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES Fig.1: ―Systemic‖ means making choice in a network 14 Fig 2: The Stratification 15 Fig. 3: The View of the Grammar so far, Relative to Expansion by Metafunction and 16 Rank Fig. 4: Metafunctions as manifested in the system network of the clause 19 Fig.

5: Rank-based Constituency (Matthiessen & Halliday 24 Fig. 6: The Rank scale 25 Fig. Delicacy in relation to the metafunctions of language and rank 26 Fig. Univariate and Multivariate Structure 27 Fig.

9: Three lines of meanings in a clause – 1 29 Fig. 10: Three lines of meanings in a clause – 2 30 Fig. 11: Combining clauses into clause complex 31 Fig. 12: The rank of the clause complex 33 Fig.

13: The Location of Clause Complex in the Overall Linguistic System 38 Fig. 14: Clauses in paratactic and hypotactic clause complexes 39 Fig. 15: The Logico-semantic Relations 40 Fig.16: Positions of Projecting Clauses 42 Fig.17: Speech Functions of Projected Clauses 43 Fig. 18: Clause Moods of Projected Clauses 44 Fig.

Paratactic Reporting 44 Fig. Hypotactic Projection 45 Fig. 21: Projecting Processes and Mood of Projected Clause in Combination 46 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. 22: Projecting Processes in Quoting and Hypotactic Reporting 47 Fig.

23: The framework of projection in clause complexes 49 Fig. 24: Possible Positions of Expanding Clauses 51 Fig.25: An Analysis of a Clause complex of Expansion 51 Fig. 26: Clause Moods of Expanded Clauses 52 Fig. 27: Expanding and Expanded Clauses Paratactically Related 53 Fig.

28: Meaning of some Verbal Hypotactic Expanding Markers 54 Fig. 29: Modes of Elaborating Relation 55 Fig. 30: Modes of Extending Relation 56 Fig. 31: Modes of Enhancement 56 Fig.

32: The Framework of Expansion in Clause Complexes 58 Fig. 33: Overview of the analysis process in SysFan 66 Fig. 34: Chunking a group into clause complexes 68 Fig. 35: Chunking a clause complex into clauses 69 Fig.

36: Seven possible levels of chunking clause complexes 69 Fig. 37: Labeling the clauses in analysis 70 Fig.38: Distribution maps of clause complex relation types 71 Fig. 39: Complex Combination of Clauses – 1 124 Fig. 40: Complex Combination of Clauses - 2 125 Fig.41: The multi-function expanded clause in English 140 Fig.42: A Multi-function Expanded Clause in Vietnamese 163 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF SYMBOLS SYMBOLS MEANING OF SYMBOLS || clause divider ||| complex divider ^ clause conjunction α , β, Ɣ … hypotactic related clauses 1, 2, 3,… paratactic related clauses ‟ Idea ” Locution.

Proposition ! Proposal + Extension = Elaboration x Enhancement […] Embedding x TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Rationale Over the years, functional approach has had a significant impact on the study of grammar. This theoretical approach tries to incorporate meaning, function, context, and grammatical categories. Funtionalism has been developed by many functional grammarians like Dik (1978), Halliday (1985, 1994), Bloor (1994), Eggins (1994), Thompson (1996), Lock (1997), Martin (1997), VanValin and LaPolla (1997), Matthiessen (2002), and many others.

Different functional theories have emerged, representing a great range of theoretical opinion, but the central theme of the functionalist theories is: functional motivation is an alternative to innateness. Linguistic theories which reject the syntactocentric or formal view and adopt the communication and cognition perspective include Functional Grammar (Dik, 1978, 1991), Systemic Functional Grammar (Halliday 1994), Role and Reference Grammar (RRG; VanValin and LaPolla 1997), Lexical Functional Grammar (LFG; Bresnan 2001), etc. Unlike the linguistic theory that is still the received tradition in school, functionalism takes the resource perspective rather than the rule perspective; and it is designed to display the overall system of grammar rather than only fragments. It wishes to be a theory which is 'functional' in at least three different, though interrelated senses: i.

It takes a functional view on the nature of language; ii. It attaches primary importance to functional relations at different levels in the organization of language; iii. It wishes to be practically applicable to the analysis of different aspects of language and language use. Functional theories can be described in three groups: extreme, moderate and conservative, all are common in basically a rejection of the syntactocentric view of formalists and a recognition of the importance of the communicative factors, cognitive factors or both in grammatical theory and analysis.

Among the three, systemic functional grammar (SFL) belongs to the moderate group. Systemic functional linguistics (SFL) is an approach to language developed mainly by M. Halliday in the UK and later in Australia. This approach has its origin in the main intellectual tradition of European linguistics that developed following the work of Saussure.

Its primary source was the work of J. Firth (1957) and his colleagues in London, who defines ―system‖ in systemic functional linguistics, as, in its technical sense, the ―theoretical representation of paradigmatic relations, contrasted 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com with ―structure‖ for syntagmatic relations‖, and who characterizes systemic theory as the theory in which the system takes priority, the most abstract representation at any level is in paradigmatic terms. As well as other schools of thought in Europe such as glossemantics, this theory also draws on American anthropological linguistics, and on traditional and modern linguistics as developed in China. While American-style linguistics evolved in the modeling of the world‘s languages, SFL was developed to address the need of language teaching and learning.

A significant milestone in the development of this theory is when it was wholly developed in the work on the grammar of Chinese by Halliday (1956); and it has been used in educational and computational contexts from an early stage. With the primary goal of addressing the needs of language teaching / learning, systemic functional grammar (SFG), the theory of grammar in the light of SFL, lays an emphasis on the functions of language - what language is used for. Although SFG is a theory of grammar, it focuses more on the meaning, not the pure form of what is said like what formalists have long been doing. Since 1980, SFL has been expanded considerably in various directions; further studies have been devoted to languages other than English, notably Chinese, French, Indonesian, Japanese and some other Asian and African languages.

It has not been of much popular use in Vietnam studies of grammar.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Minh Tâm (2013). Nghiên cứu mối quan hệ logic-ngữ nghĩa trong câu phức tiếng Anh và tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, University of Languages and International Studies]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuoi-moi-quan-he-logic-ngu-nghia-trong-cau-phuc-tieng-anh-va-tieng-viet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ logic-ngữ nghĩa trong câu phức tiếng Anh và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Phân tích mối quan hệ logico-semantic trong các phức hợp mệnh đề tiếng Anh và tiếng Việt, khám phá sự khác biệt và tương đồng.

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ logic-ngữ nghĩa trong câu phức tiếng Anh và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Languages and International Studies. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ logic-ngữ nghĩa trong câu phức tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ logic-ngữ nghĩa trong câu phức tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ logic-ngữ nghĩa trong câu phức tiếng Anh và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ logic-ngữ nghĩa trong câu phức tiếng Anh và tiếng Việt" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu mối quan hệ logic-ngữ nghĩa trong câu phức tiếng Anh và tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter