Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites al aln chịu nhiệt luận án tiến sĩ

Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites Al-AlN mới, tối ưu khả năng chịu nhiệt. Đánh giá chi tiết cấu trúc vi mô và hiệu suất ứng dụng thực tiễn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

131

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan vật liệu composite nền kim loại (MMCs)
Số trang:
131 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Vật liệu
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan vật liệu composite nền kim loại MMCs

Vật liệu composite nền kim loại (MMCs) đang thu hút sự chú ý lớn trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Các vật liệu này kết hợp kim loại nền với các pha tăng cường, mang lại sự cải thiện đáng kể về tính chất cơ học. Đặc biệt, vật liệu composite nền nhôm được ưa chuộng nhờ tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao, khả năng chống ăn mòn tốt và chi phí sản xuất hợp lý. Tuy nhiên, giới hạn về độ bền nhiệt của hợp kim nhôm truyền thống là một thách thức lớn. Nghiên cứu vật liệu Al/AlN chịu nhiệt nhằm khắc phục nhược điểm này, tạo ra các sản phẩm có khả năng hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao. Việc sử dụng Nitrua nhôm (AlN) làm pha tăng cường trong nền nhôm giúp cải thiện đáng kể độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu mỏi. AlN sở hữu tính chất vật liệu tuyệt vời như độ cứng cao, ổn định nhiệt và khả năng tương thích tốt với nền nhôm. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc vi mô vật liệu, từ đó nâng cao hiệu suất tổng thể của MMCs. Phát triển vật liệu composite Al/AlN mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong ngành hàng không, vũ trụ và ô tô.

1.1. Khái quát chung về MMCs và ứng dụng

Vật liệu composite nền kim loại (MMCs) là sự kết hợp giữa nền kim loại và các hạt tăng cường phi kim loại. Sự kết hợp này mang lại những tính chất vượt trội so với từng vật liệu riêng lẻ. MMCs có độ bền, độ cứng, mô đun đàn hồi và khả năng chịu mài mòn cao. Chúng cũng thể hiện độ bền nhiệt tốt hơn so với kim loại nền. Các vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành đòi hỏi hiệu suất cao như hàng không, vũ trụ, ô tô, quốc phòng. Khả năng tùy chỉnh tính chất bằng cách thay đổi loại và tỷ lệ pha tăng cường là một ưu điểm lớn. Vật liệu composite nền nhôm, đặc biệt, được ưa chuộng do trọng lượng nhẹ và khả năng gia công tương đối dễ dàng.

1.2. Vật liệu composite AlN Al và lịch sử phát triển

Vật liệu composite AlN/Al là một dạng MMCs sử dụng nền nhôm và pha tăng cường Nitrua nhôm (AlN). AlN là một hợp chất gốm có độ cứng cao, tính ổn định nhiệt và cách điện tốt. Việc kết hợp AlN vào nền nhôm tạo ra vật liệu có độ bền cao, nhẹ và đặc biệt là khả năng chịu nhiệt độ cao vượt trội. Lịch sử phát triển của Al/AlN bắt đầu từ những năm cuối thế kỷ 20, khi nhu cầu về vật liệu chịu nhiệt cho các ứng dụng công nghệ cao tăng lên. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào phương pháp chế tạo, sự phân tán của AlN và ảnh hưởng của nó đến tính chất vật liệu. Đến nay, Al/AlN đã trở thành một trong những MMCs được nghiên cứu sâu rộng, hướng tới các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất làm việc ở môi trường khắc nghiệt.

1.3. Các nghiên cứu hiện tại về nano composite AlN Al

Nghiên cứu hiện tại về nano composite AlN/Al tập trung vào việc cải thiện hơn nữa các tính chất thông qua việc kiểm soát kích thước và phân bố của hạt AlN ở cấp độ nanomet. Việc sử dụng các hạt AlN kích thước nano giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa pha tăng cường và nền, từ đó tối ưu hóa cơ chế truyền tải tải trọng. Các phương pháp chế tạo vật liệu composite tiên tiến như tổng hợp in-situ (tại chỗ) đang được ưu tiên. Chúng tạo ra sự liên kết tốt hơn và phân bố đồng đều hơn của các hạt AlN. Mục tiêu là phát triển vật liệu có độ bền, độ cứng và độ dẻo dai tối ưu. Đồng thời, vật liệu cần duy trì được khả năng chịu nhiệt độ cao, mở rộng phạm vi ứng dụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.

II.Cơ sở lý thuyết vật liệu nano composite Al AlN

Việc chế tạo thành công vật liệu nano-composite Al/AlN chịu nhiệt đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các tương tác vật lý và hóa học ở cấp độ vi mô. Khả năng thấm ướt giữa pha tăng cường và nền kim loại đóng vai trò then chốt trong việc hình thành giao diện liên kết bền vững. Nếu sự thấm ướt kém, vật liệu sẽ có khuyết tật, dẫn đến giảm đáng kể tính chất cơ học. Đồng thời, nghiên cứu cơ chế phá hủy giúp dự đoán và kiểm soát hành vi của vật liệu dưới tác dụng của tải trọng và nhiệt độ. Cải thiện cấu trúc nền kim loại, đặc biệt là tạo ra tổ chức phi nhánh cây, là một chiến lược hiệu quả để nâng cao độ bền và độ dẻo của vật liệu. Các yếu tố này là nền tảng cho việc phát triển vật liệu MMCs hiệu suất cao.

2.1. Khả năng thấm ướt của AlN với nhôm lỏng

Khả năng thấm ướt giữa Nitrua nhôm (AlN) và nhôm lỏng là yếu tố cực kỳ quan trọng trong quá trình chế tạo vật liệu composite. Góc thấm ướt lý tưởng cho liên kết tốt là nhỏ hơn 90 độ. Tuy nhiên, AlN có xu hướng kém thấm ướt với nhôm lỏng nguyên chất ở trạng thái tĩnh. Điều này có thể dẫn đến sự hình thành các lỗ rỗng hoặc liên kết yếu tại bề mặt tương tác. Để cải thiện sự thấm ướt, người ta thường thêm các nguyên tố hợp kim như Mg vào nhôm. Mg có thể phản ứng với oxy trên bề mặt AlN, loại bỏ lớp oxit và giảm sức căng bề mặt, từ đó tăng cường khả năng thấm ướt. Việc kiểm soát khả năng thấm ướt đảm bảo sự phân bố đồng đều của AlN và liên kết mạnh mẽ với nền nhôm, cải thiện đáng kể tính chất cơ học vật liệu.

2.2. Cơ chế phá hủy vật liệu composite Al AlN

Cơ chế phá hủy vật liệu composite Al/AlN phức tạp, liên quan đến cả nền nhôm và pha tăng cường AlN, cũng như giao diện giữa chúng. Phá hủy thường bắt đầu từ sự hình thành và lan truyền vết nứt. Vết nứt có thể lan truyền qua nền nhôm (phá hủy nền), dọc theo giao diện Al/AlN (phá hủy giao diện), hoặc xuyên qua các hạt AlN (phá hủy hạt). Tại nhiệt độ cao, cơ chế creep và mỏi nhiệt cũng đóng vai trò quan trọng. Độ bền giao diện Al/AlN quyết định phần lớn khả năng chống chịu của vật liệu. Một giao diện liên kết mạnh mẽ giúp phân tán ứng suất hiệu quả, ngăn chặn sự lan truyền vết nứt sớm. Nghiên cứu cấu trúc vi mô vật liệu sau khi phá hủy cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ chế này, từ đó đưa ra giải pháp cải thiện độ bền nhiệt và độ bền cơ học vật liệu.

2.3. Chế tạo nền có tổ chức phi nhánh cây hiệu quả

Tổ chức tinh thể của nền kim loại đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tính chất của vật liệu composite. Cấu trúc nhánh cây (dendritic) thường gặp trong quá trình đông đặc, gây ra sự phân bố không đồng đều của các nguyên tố hợp kim và hình thành các vùng tập trung ứng suất. Chế tạo nền có tổ chức phi nhánh cây (non-dendritic structure) là một phương pháp hiệu quả để cải thiện tính chất cơ học. Tổ chức phi nhánh cây bao gồm các hạt equiaxed nhỏ và đồng đều. Điều này giúp tăng độ dẻo, độ bền kéo và khả năng chống mỏi. Các phương pháp tạo tổ chức phi nhánh cây bao gồm làm mát nhanh, khuấy trộn cơ học hoặc siêu âm trong quá trình đông đặc. Việc áp dụng kỹ thuật này vào hợp kim A380 giúp tạo ra nền kim loại tối ưu cho vật liệu composite Al/AlN chịu nhiệt.

III.Chế tạo vật liệu composite Al AlN in situ hiệu quả

Việc chế tạo vật liệu composite Al/AlN đòi hỏi các phương pháp tiên tiến để đảm bảo sự phân tán đồng đều của pha tăng cường và liên kết tốt với nền. Trong nghiên cứu này, phương pháp phản ứng lỏng/khí in-situ được áp dụng để tổng hợp AlN trực tiếp trong nền nhôm. Phương pháp này có ưu điểm tạo ra hạt AlN sạch, liên kết mạnh với nền và phân bố tốt hơn so với các phương pháp ex-situ (pha trộn từ bên ngoài). Đồng thời, việc kiểm soát cấu trúc nền hợp kim nhôm, đặc biệt là hợp kim A380, để tạo ra tổ chức phi nhánh cây cũng là một yếu tố then chốt. Sự kết hợp giữa tổng hợp AlN in-situ và tối ưu hóa cấu trúc nền tạo ra vật liệu composite Al/AlN với hiệu suất vượt trội, đặc biệt là độ bền nhiệt độ cao. Các bước trong quy trình chế tạo được kiểm soát chặt chẽ để đạt được các tính chất vật liệu mong muốn.

3.1. Phương pháp chế tạo AlN bằng phản ứng lỏng khí in situ

Tổng hợp Nitrua nhôm (AlN) bằng phương pháp phản ứng lỏng/khí in-situ là một kỹ thuật hiệu quả. Quá trình này diễn ra bằng cách cho nitơ hoặc amoniac phản ứng trực tiếp với nhôm lỏng hoặc hợp kim nhôm nóng chảy. Phản ứng xảy ra trong môi trường được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ và áp suất khí. Ưu điểm của phương pháp này là các hạt AlN được hình thành trực tiếp bên trong nền kim loại lỏng. Điều này dẫn đến giao diện sạch, liên kết hóa học mạnh mẽ giữa AlN và nền nhôm. Đồng thời, hạt AlN thường có kích thước nhỏ và phân bố đồng đều. Phương pháp này giúp tránh được các vấn đề về ô nhiễm bề mặt hạt và phân tán không đồng đều thường gặp ở các phương pháp ex-situ. Hợp kim Al-Mg thường được sử dụng do Mg giúp cải thiện khả năng phản ứng và thấm ướt.

3.2. Quy trình chế tạo nền phi nhánh cây hợp kim A380

Để tạo ra vật liệu composite với tính chất tối ưu, việc kiểm soát cấu trúc của nền kim loại là rất quan trọng. Hợp kim A380 được lựa chọn làm nền do tính chất đúc tốt và ứng dụng rộng rãi. Quy trình chế tạo nền phi nhánh cây bao gồm nấu luyện hợp kim A380. Sau đó, áp dụng các kỹ thuật như thổi khí hoặc khuấy trộn trong quá trình đông đặc. Mục tiêu là ức chế sự hình thành cấu trúc nhánh cây. Thay vào đó, tạo ra các hạt equiaxed nhỏ và đồng đều. Việc này giúp cải thiện độ dẻo dai và độ bền kéo của nền. Tổ chức phi nhánh cây đảm bảo sự phân bố đồng đều hơn của ứng suất và giảm thiểu các khuyết tật. Đây là bước chuẩn bị nền tảng cho việc tích hợp pha tăng cường AlN.

3.3. Các bước chế tạo composite A380 AlN chi tiết

Quy trình chế tạo vật liệu composite A380/AlN bao gồm nhiều bước được kiểm soát chặt chẽ. Đầu tiên, nền hợp kim A380 được nấu chảy và xử lý để đạt được cấu trúc phi nhánh cây mong muốn. Tiếp theo, quá trình tổng hợp AlN bằng phương pháp lỏng/khí in-situ được thực hiện trong hợp kim nhôm nóng chảy. Nitơ được thổi vào hợp kim lỏng dưới điều kiện nhiệt độ và thời gian xác định. Điều này thúc đẩy phản ứng tạo AlN. Sau khi AlN được hình thành và phân tán, vật liệu composite được đúc thành hình dạng cần thiết. Cuối cùng, vật liệu có thể trải qua các bước xử lý nhiệt để tối ưu hóa cấu trúc vi mô và tính chất cơ học. Việc kiểm soát từng bước này đảm bảo chất lượng và hiệu suất của vật liệu composite A380/AlN chịu nhiệt.

IV.Đánh giá tính chất cơ học và cấu trúc vi mô vật liệu

Để xác định hiệu quả của các phương pháp chế tạo, việc đánh giá chi tiết cấu trúc vi mô và tính chất cơ học của vật liệu composite là cần thiết. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến như kính hiển vi điện tử quét (SEM), nhiễu xạ tia X (XRD) và phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) được sử dụng để kiểm tra sự hình thành, phân bố của AlN và tổ chức nền. Đồng thời, các thử nghiệm cơ học như độ bền kéo, độ cứng và độ bền va đập cung cấp dữ liệu định lượng về hiệu suất vật liệu. Đặc biệt, đánh giá độ bền nhiệt ở nhiệt độ cao là yếu tố then chốt để xác nhận khả năng chịu nhiệt của vật liệu Al/AlN. Kết quả đánh giá giúp tối ưu hóa quy trình chế tạo và hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất.

4.1. Phân tích tổ chức nền và sự hình thành AlN

Phân tích tổ chức nền của hợp kim A380 và sự hình thành pha tăng cường AlN là bước quan trọng. Kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để quan sát cấu trúc vi mô. Xác nhận sự hiện diện của tổ chức phi nhánh cây trong nền A380 là cần thiết. Đồng thời, SEM kết hợp với EDX giúp định vị và xác định thành phần hóa học của các hạt AlN. Nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định các pha tinh thể có mặt trong vật liệu. Đặc biệt, nó xác nhận sự hình thành của AlN và đánh giá kích thước tinh thể. Phân tích này cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự tổng hợp AlN in-situ và sự phân bố của chúng trong nền.

4.2. Ảnh hưởng của thông số công nghệ đến AlN

Các thông số công nghệ trong quá trình chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành và đặc tính của Nitrua nhôm (AlN). Nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, tốc độ thổi khí nitơ và thành phần hợp kim (đặc biệt là hàm lượng Mg) là những yếu tố quan trọng. Nhiệt độ cao hơn có thể thúc đẩy tốc độ phản ứng tạo AlN nhưng cũng có thể dẫn đến sự tăng trưởng hạt lớn hơn. Thời gian phản ứng cần đủ để AlN hình thành hoàn toàn và phân bố đồng đều. Tốc độ thổi khí ảnh hưởng đến lượng nitơ tiếp xúc với nhôm lỏng. Việc tối ưu hóa các thông số này giúp kiểm soát kích thước, hình dạng và phân bố của hạt AlN. Từ đó, tối ưu hóa tính chất cơ học và độ bền nhiệt của vật liệu composite.

4.3. Đánh giá cơ tính và độ bền nhiệt của vật liệu

Đánh giá cơ tính bao gồm đo độ bền kéo, độ cứng và độ bền uốn của vật liệu composite A380/AlN. Các thử nghiệm này được thực hiện ở cả nhiệt độ phòng và nhiệt độ cao. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ bền và độ cứng khi có sự hiện diện của AlN. Đặc biệt, độ bền nhiệt của vật liệu được đánh giá qua các thử nghiệm creep hoặc thử nghiệm kéo ở nhiệt độ cao. So sánh với nền A380 không có AlN, vật liệu composite thể hiện khả năng duy trì tính chất cơ học tốt hơn ở nhiệt độ cao. Độ bền nhiệt tăng cường là kết quả của sự hiện diện của AlN và cấu trúc nền được tối ưu hóa. Các dữ liệu này khẳng định tiềm năng ứng dụng của vật liệu trong môi trường khắc nghiệt.

V.Kết luận và triển vọng vật liệu chịu nhiệt Al AlN

Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo vật liệu composite Al/AlN chịu nhiệt sử dụng phương pháp tổng hợp in-situ. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về cấu trúc vi mô và tính chất cơ học, đặc biệt là khả năng chịu nhiệt độ cao. Việc tạo ra nền hợp kim A380 với tổ chức phi nhánh cây và tổng hợp AlN hiệu quả đã đóng góp vào việc tạo ra vật liệu có hiệu suất cao. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa quy trình chế tạo, cấu trúc và tính chất của MMCs. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu composite Al/AlN là rất lớn, mở ra hướng phát triển mới cho ngành vật liệu tiên tiến. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa hơn nữa quy trình và khám phá các ứng dụng mới.

5.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã chứng minh khả năng chế tạo thành công vật liệu composite A380/AlN chịu nhiệt. Điều này được thực hiện thông qua việc kết hợp phương pháp tạo nền phi nhánh cây và tổng hợp AlN bằng phản ứng lỏng/khí in-situ. Tổ chức vi mô của vật liệu cho thấy sự phân bố đồng đều của các hạt AlN trong nền A380 được cải thiện. Các phân tích chỉ ra rằng AlN đã hình thành và liên kết tốt với nền. Tính chất cơ học vật liệu, bao gồm độ bền kéo và độ cứng, đã được cải thiện đáng kể. Đặc biệt, vật liệu thể hiện khả năng duy trì độ bền ở nhiệt độ cao tốt hơn so với hợp kim nền không có AlN. Các thông số công nghệ đã được tối ưu hóa để kiểm soát quá trình hình thành AlN.

5.2. Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về cơ chế hình thành AlN in-situ và ảnh hưởng của nó đến tính chất của vật liệu composite nền nhôm. Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo nền phi nhánh cây cho hợp kim A380 cũng là một đóng góp quan trọng. Về ý nghĩa thực tiễn, vật liệu composite Al/AlN chịu nhiệt này có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Chúng có thể thay thế các vật liệu nặng hơn hoặc kém bền nhiệt trong các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao. Ví dụ, trong sản xuất linh kiện động cơ ô tô, máy bay và các cấu trúc chịu nhiệt khác. Việc phát triển vật liệu nhẹ, bền và chịu nhiệt góp phần vào việc giảm tiêu thụ năng lượng và nâng cao hiệu quả hoạt động.

5.3. Hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai

Các hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố nhỏ đến kích thước và hình thái của hạt AlN. Cần khám phá các biến thể hợp kim nền khác để tối ưu hóa thêm tính chất. Nghiên cứu độ bền mỏi và khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao cũng là cần thiết. Về ứng dụng, vật liệu composite Al/AlN có thể được phát triển cho các bộ phận động cơ ô tô hiệu suất cao. Chúng cũng phù hợp cho các linh kiện trong ngành hàng không vũ trụ và quốc phòng, nơi yêu cầu độ bền và khả năng chịu nhiệt cao. Tiếp tục tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí cũng là một mục tiêu quan trọng để đưa vật liệu này ra thị trường rộng rãi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites al aln chịu nhiệt luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (131 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYÊN QUÓC TUÁN NGHIÊN CỨU CHÉ TAO VAT LIEU COMPOSITES AI/AIN CHIU NHIET LUAN AN TIEN Si KY THUAT VAT LIEU Ha Ndi - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYÊN QUÓC TUÁN NGHIÊN CỨU CHÉ TAO VAT LIEU COMPOSITES AI/AIN CHIU NHIET Chuyên ngành: Kỹ thuật vật liệu Mã số: 62520309 LUẬN ÁN TIÉN SĨ KỸ THUAT VAT LIEU NGƯỜI HƯỚNG DÃN KHOA HỌC: PGS. TS Nguyễn Hồng Hải Hà Nội - 2017 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tác giả luôn nhận được sự quan tâm, hướng dẫn tận tình của tập thể cán bộ giảng dạy, các nhà khoa học và cán bộ viên chức của Bộ môn: Vật liệu và CN Đúc cũng như sự giúp đỡ, động viên của gia đình, người thân, đồng nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy hướng dẫn khoa học PGS.TS Nguyễn Hồng Hải đã tận tình dạy bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt khoá học. Những lời khuyên, hướng dẫn tận tình của thầy đã giúp tôi có định hướng và tiếp cận tốt hơn với nội dung của đề tài để có thê hoàn thành luận án.

Tôi xin cảm ơn tập thể cán bộ giảng dạy, các nhà khoa học và cán bộ viên chức của: Viện Khoa học và kỹ thuật vật liệu, Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ (AIST) — Đại học Bách khoa Hà Nội; Khoa Hóa — Trường Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội; Viện tên lửa —- Viện KH-CN Quân sự; Phòng vật liệu Vô cơ- Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện thí nghiệm và hỗ trợ quá trình phân tích mẫu. Xin chân thành cám ơn tập thể cán bộ giảng viên Khoa Cơ khí Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã tạo điều kiện, hỗ trợ và động viên tôi hoàn thành tốt nhất luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, hỗ trợ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites AU/AIN chịu nhiệt ” là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tất cả các tài liệu tham khảo và kế thừa đêu được trích dẫn và tham chiếu đây đủ. Hà Nội, ngày 25 tháng 08 năm 2017 Nghiên cứu sinh Nguyễn Quốc Tuấn ii MỤC LỤC 3. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan về vật liệu composite nén kim loai 4 1. Đặc điểm và phân loại vật liệu composite. Khái quát về vật liệu composite nén kim loai (MMCs) 1.

Hạt tăng bền và nền kim loại. Đặc điểm và khá năng ứng dụng vật liệu eomposite nền nhôm. Khái quát về eomposite AIN/Al. Lịch sử phát triển.

Cấu trúc tỉnh thể của AIN. Đặc điểm của AIN. Các tính chất của hợp kim nhôm với các hạt nano tăng bên. Một số nghiên cứu vật liệu nano composite AIN/AI.

Phạm vi nghiên cứu của luận án 1.---s<escessccssecssses Chương 2. Cơ sở lý thuyết về vật liệu nano- composite Al/A 2. Khái quát về khả năng thắm ướt cúa AIN. Góc thấm ướt và phương trình Young.

Các phương pháp đánh giá tính thắm ưỚớt. Khả năng thâm ướt của AIN với kim loại lỏng ve 2. Khả năng thắm ướt giữa AIN với nhôm lỏng. Cơ chế phá hủy vật liệu compOsiÉe.

Cơ chế lan truyền. vết nứt tại bề mặt tương tác Al/AIN. Cơ chế phá hủy nền. Chế tạo nền có tô chức Phi nhánh cây.

Các phương pháp tạo tô chức phi nhánh cay. Cải thiện tô chức nền bằng phương pháp thôi khí. Các phương pháp chế tạo nano-composite nền Al. Một số phương pháp x-sifu.

Phương pháp tong hop In-situ 2. Ché tao AIN bang phuong phap long/khi in-situ 2. Sự hình thành tổ chức của hợp kim A380. Cùng tỉnh Al-Si.

Pha liên kim giàu sắt. Pha liên kim giàu đồng. Pha liên kim giau Mg. sa Chương 3.

Chế tạo tổ chức nền phi nhánh câ. Phối liệu: Hợp kim A380. Quy trình nấu luyỆn. Thiết bị nấu kim loại.

Dụng cụ thối khí. Số lượng thí nghiệm và điều kiện thí nghiệm sẻ 3. Tổng hợp AIN bằng phương pháp Lồng/Khí iri-sifii.---cs<ccss<cccse iii 3. Thành phần hợp kim AI - MẸg.

Lò thí nghiệm (hình 3. Qui trình nâu luyện. Chế tạo vật ligu composite A380/Al. Qui trình chế tạo.

Chế độ xử lý nhiệt. Thiết bị kiểm tra và đánh giá. Kết quả và Tháo luận. Đánh giá sự hình thành tổ chức nền 4.

Kiêm tra tô chức tê vi: 4. Phân tích sự hình thành AI. Vai trò của Ô xy. Ảnh hưởng của các thông số công nghệ.

Một số phân tích động học quá trình hình thành AIN. Nghiên cứu ảnh hướng của AIN đến tổ chức và tính chất cúa vật liệu composite CHijt 'hÏỆ(. Phân tích tổ chức tế vi.-----c-ccccc+cc+++2EEEEEEEEErrrrrrrrrrrriiiirrrre 83 4. Đánh giá cơ tính ve 4.---- ¿set SE E11 E11 1111111 T11 H1 H1 HT Hàn HH nàn ye KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ I.1 Tạo tổ chức phi nhánh cây của hợp kim A380.

L2 Tạo AIN bằng phương pháp phản ứng lỏng/khí i-sif' .3 Tổ chức và cơ tính của vật liệu A380/AIN. Kiến nghị TÀI LIỆU THAM KHẢO.--ss+ccceSerteeeereertttrrrertttrrrrrtriirrrrrrrree DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ CỦA LUẬN ÁN. 109 iv BANG DANH MUC CAC KY HIEU VIET TAT Thứ tự | Ký hiệu tắt Giải nghĩa 1 MMCs Composite nén kim loai (Metal Matrix Composites) 2 SEM Kính hiền vi điển tử quét (Scanning Electron Microscopy) 3 TEM Kính hién vi điện tử xuyên (Transmission Electron Microscopy). 4 XRD Nhiéu xa tia ron ghen (X-ray Diffraction) 5 EDX Phổ tán sac nang luong tia X ( Energy Dispersive Spectroscopy —EDS hay EDX) 6 SPD Bién dang déo manh liét (Severe Plastic Deformation) 7 FSP Phương pháp khuấy ma sát (Frition Stir Processing) 8 SPTS Xoan dẻo mãnh liệt dưới áp lực cao (Severe plastic torsional training) 9 ECAP Ep trong kénh gap khtic (Equal channel Angular Pressing) Phương pháp tổng hợp nhiét d6 cao ty lan truyén (Seft — 10 SHS :.

Propagation — Temperature Synthesis). 11 FSP Phương pháp khuấy ma sát ( Frition Stir processing) 12 FSW Phương pháp hàn khuấy ma sát ( Frition Stir Welding) 13 OD Phuong phap hoa nhiét phan tan (Oxothermic Dispersion) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Tính chất của AIN và một số gốm sử dụng làm chất nền [74].2 Kích thước hạt tới han dé cải thiện tính chất nano-composite [10].1 Công thấm ướt Wi và góc thấm ướt biểu kiến của Al/AIN được tính toán trong khoảng nhiệt độ từ 1073K đến 1373K.2 Góc thấm ướt khi đạt trạng thái cân bằng của AIN trong các kim loại khác nhau, được xác định theo phương pháp nhỏ giọt không cuống [74].3 Góc thấm ướt ban đầu của AIN với nhôm lỏng, được xác định theo phương pháp nhỏ giọt không cuống ['74].--- 22 2£++£+EEE£2EE£+EEE2EEESEEE22E11271127711271171112711711 2.4 Phan ứng lỏng/khí: Dạng khí, Nền, các sản phẩm và các phản ứng [16] .5 Dac trưng của các pha trên ảnh hiển vi quang học, SEM và EDX [63].1 Tổng hợp mẫu thí nghiệm ở các chế độ khác nhau.2 Các chế độ công nghệ phản ứng khí/lỏng in-si tạo AIN.3 Bảng phối liệu hợp kim A380 và AI /AIN.4 Bảng chế độ xử lý nhiệt của composite A380/AIN Bảng 3.5 Bảng ký hiệu mẫu và chế độ xử lý nhiệt.1 Tóm tắt điều kiện thí nghiệm kiểm tra độ nhớt (độ chảy loãng) của mẫu.2 Tóm tắt thử kéo của các mẫu ở chế độ rót không sục khí, không rót qua máng nghiêng Bang 4.3 Tom tat ché độ sục khí của các mẫu dùng thử kéo .4 Tóm tắt chế độ sục khí, rót qua máng nghiêng của các mẫu dùng thử kéo .5 Hàm lượng N, Mg và Sỉ trong các mẫu S1, S5, S8.6 Kết quả phân tích XRD ở cùng chế độ sục khí (0,2 lít/phút, nhiệt độ 1150 °C).7 Bảng tổng hợp cơ tính của của mẫu ở các chế độ thử kéo khác nhau. 95 vỉ DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐÒ THỊ Hình 1.1 Rau don tinh thé ding để chế tạo vật liệu composite cấp SợI| Ï].2 Các dạng thâm ướt giữa nên và CÔt [ Ï ].3 Sơ đồ minh họa: a) hình thái khác nhau của các hạt tăng bền: b) hình dạng của các hạt tăng bền trong composite nền kim loại [51].4 Biểu đồ so sánh các nhóm vật liệu được : su dyng trong giai đoạn từ 2008 đến "SN SP 5.5 Biểu đồ so sánh khối lượng các nhóm vật liệu sử dụng trong giai đoạn 2008- ZOZS[A9] tdđ::44.6 Tỷ phần hợp kim nhôm dùng trong xe Cadillac CT6, màu vàng: thép, màu sẵm: IIU s8 s00 00.7 Biéu dé so sánh mức độ sử dụng hợp kim nhôm của các hãng ô tô [31].8 Cấu trúc tinh thể của AIN: a) Kiểu mạng lục giác xếp chặt wurtzite [29]; b) Kiểu mang lap phurong dién tam [105].9 Giới hạn bền kéo tỷ lệ với %AIN tai nhiệt độ cao (300 °C) [16].10 Giới hạn đàn hồi tỷ lệ với %AIN, tại nhiệt độ cao (300 °C) [16].11 Modul đàn hồi tỷ lệ với %AIN tại nhiệt độ cao (300 °C) [16] Hình 1.12 Biểu đồ quan hệ chiều dài và nhiệt độ của AI và composite AI với lượng SiC không đôi (7.-----+ccc22v22ctrevvvvvtrrtrrriretttrrrrrrirrrrrrrrrrrriee Hình 1.13 Mô hình cơ chế tạo AIN trong buồng phản ứng [75].1 Hình minh họa của chất lỏng trên bề mặt chất ran thể hiện năng lượng bề mặt và góc thấm ướt: (a) hệ thấm ướt; (b) hệ không thấm ướt [74].-----s-©se+cx+xetxsrxerreeree 16 Hình 2.2 Sơ đồ thí nghiệm nhỏ giọt không cuống: (a) kỹ thuật cổ điển; (b) sự hình thành hop kim in-situ; (c) phan tan giot; (d) bién déi giot; (e) nén kép; (f) tam nghiêng [33].3 Khả năng thấm ướt của AIN với kim loại theo nhiệt độ trong chân không [1 12].4 Ảnh hưởng của nồng độ đến khả năng thấm ướt của AlạOs; và AIN với hệ Sn-Al tại nhiệt độ 1373K trong môi trường chân không [ 1 I3]. --- ¿5+5 ++s£+s>e+ec+exsxz+ 18 Hình 2.5 Ảnh hưởng của hàm lượng Ti trong Cu lỏng đến góc tiếp xúc của các hạt gốm nitrit SiaNÑa, BN và AIN tại nhiệt độ 1432K trong môi trường chân không [1 13].6 Sơ đồ minh họa ảnh hưởng của lớp oxit tới khả năng thắm ướt của AIN trong cả hai hệ “phản ứng” và “không phản ứng ”[744].

--- --- + + +vE+vEsEreeekerskreererrerrkre 21 Hình 2.7 Các phương thức phá hủy vật liệu composite (a) và ảnh hiển vi điện tử quét bề mặt gay của hợp kim bạc-đông tăng bền bằng sợi các-bon (b). Mối liên kết kém cho thấy nên và cốt bị tách khỏi nhau (X3000)[ [].8 Ving nhiễu xạ mẫu được chỉ ra trong đường tròn và ảnh TEM của nhôm gần đỉnh vết nứt sau khi thí nghiệm vòng nhiệt: (a) ảnh vùng sáng; (b) ảnh vùng tối [114].9 Ảnh SEM của đỉnh vết nút trong lớp nhôm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quốc Tuấn (2017). Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites al aln chịu nhiệt lu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cu-u-che-tao-vat-lieu-composites-al-aln-chiu-nhiet-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites al aln chịu nhiệt lu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites Al-AlN mới, tối ưu khả năng chịu nhiệt. Đánh giá chi tiết cấu trúc vi mô và hiệu suất ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites al aln chịu nhiệt lu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites al aln chịu nhiệt lu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites al aln chịu nhiệt lu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites al aln chịu nhiệt lu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites al aln chịu nhiệt lu" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu composites al aln chịu nhiệt lu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter