Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố chính nhằm ổn định công nghệ thâ
Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố chính nhằm ổn định công nghệ thấm nitơ thể khí lên một số loại thép thông dụng ở việt nam la
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích tổng quan công nghệ thấm nitơ và các yếu tố
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kim loại học
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Minh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích tổng quan công nghệ thấm nitơ và các yếu tố
Nghiên cứu này tập trung vào công nghệ thấm nitơ thể khí. Công nghệ này có vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính chất bề mặt kim loại. Đặc biệt, nó nâng cao độ cứng, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn. Sự ổn định của quá trình thấm nitơ thể khí là yếu tố then chốt. Nhiều yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả của công nghệ này. Việc kiểm soát các yếu tố là cần thiết để đạt được chất lượng sản phẩm mong muốn. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về lịch sử phát triển của công nghệ. Nó cũng so sánh các phương pháp thấm nitơ khác nhau. Mục tiêu chính là đánh giá tác động của các tham số công nghệ. Công trình khoa học này hướng tới việc tối ưu hóa quy trình. Nó đảm bảo các tính chất cơ lý đạt yêu cầu cho các loại thép thông dụng. Phân tích yếu tố đóng vai trò nền tảng. Nó giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa các biến số và kết quả cuối cùng. Công trình này đặc biệt quan tâm đến việc ứng dụng tại Việt Nam. Nó xem xét các loại thép phổ biến trong ngành công nghiệp nước ta.
1.1. Tình hình phát triển thấm nitơ trên thế giới
Công nghệ thấm nitơ đã trải qua quá trình phát triển lâu dài. Ban đầu, các phương pháp thấm nitơ chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm. Sau đó, nó được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Các quốc gia tiên tiến đã đạt nhiều thành tựu. Họ phát triển các kỹ thuật thấm nitơ hiện đại. Các kỹ thuật này bao gồm thấm nitơ thể khí, thể lỏng và plasma. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Sự cải tiến liên tục giúp tối ưu hóa hiệu suất. Nó cũng giúp giảm chi phí sản xuất. Các nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đã thúc đẩy sự tiến bộ. Công nghệ này được sử dụng trong nhiều ngành. Ví dụ như ô tô, hàng không, dụng cụ cắt gọt. Sự phát triển này cũng liên quan đến vật liệu mới. Các loại thép hợp kim đặc biệt đã được nghiên cứu. Việc đánh giá tác động của công nghệ lên chúng rất quan trọng. Mối quan hệ giữa vật liệu và phương pháp thấm là trọng tâm nghiên cứu. Các tiêu chuẩn quốc tế cũng được thiết lập.
1.2. Các phương pháp thấm nitơ thể khí phổ biến
Thấm nitơ thể khí là một trong những phương pháp được ưa chuộng. Nó sử dụng khí amoniac (NH3) làm môi trường thấm. Amoniac phân hủy ở nhiệt độ cao. Nó giải phóng nitơ nguyên tử. Nitơ sau đó khuếch tán vào bề mặt thép. Quá trình này tạo thành lớp nitrit cứng. Các phương pháp khác bao gồm thấm nitơ thể lỏng. Phương pháp này sử dụng muối nóng chảy. Thấm nitơ plasma sử dụng môi trường plasma. Mỗi phương pháp có những đặc điểm kỹ thuật riêng. Thấm nitơ thể khí nổi bật về khả năng kiểm soát quá trình. Nó cũng thân thiện với môi trường hơn so với phương pháp thể lỏng. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào yêu cầu sản phẩm. Nó còn phụ thuộc vào loại vật liệu và chi phí. Nghiên cứu tập trung vào thấm nitơ thể khí. Nó nhằm đánh giá tác động cụ thể của các yếu tố. Việc phân tích yếu tố là cần thiết. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình.
1.3. Mục tiêu chính của nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định các yếu tố chính. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sự ổn định của công nghệ thấm nitơ thể khí. Nghiên cứu nhằm cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này giúp cải thiện quy trình sản xuất. Nó cũng hướng tới việc ổn định chất lượng sản phẩm thép. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá tác động của nhiệt độ. Nó còn xem xét thế thấm nitơ, thành phần khí và thời gian thấm. Các biến số này được phân tích kỹ lưỡng. Mối quan hệ giữa các tham số công nghệ và cấu trúc lớp thấm được làm rõ. Nghiên cứu cũng khảo sát sự hình thành các pha nitrit. Nó xác định ảnh hưởng của chúng lên tính chất cơ lý. Kết quả mong đợi là một bộ các chỉ số tối ưu. Các chỉ số này giúp các nhà sản xuất áp dụng công nghệ hiệu quả hơn. Công trình này cũng góp phần vào sự phát triển vật liệu. Nó nâng cao năng lực công nghệ tại Việt Nam.
II.Cơ sở lý thuyết và ảnh hưởng yếu tố đến thấm nitơ khí
Chương này đi sâu vào cơ sở lý thuyết của quá trình thấm nitơ thể khí. Việc hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản là rất quan trọng. Nó giúp giải thích các hiện tượng quan sát được. Quá trình thấm nitơ liên quan đến nhiều yếu tố hóa lý. Các yếu tố này bao gồm thế nitơ, hoạt độ nitơ và hệ số truyền nitơ. Mỗi biến số này đều có tác động đáng kể. Chúng ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của lớp thấm. Đặc biệt, nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ chính được nhấn mạnh. Nhiệt độ, thế thấm và thành phần chất thấm là các nhân tố quan trọng. Chúng quyết định cấu trúc và tính chất của lớp bề mặt. Việc phân tích yếu tố này giúp dự đoán kết quả. Nó hỗ trợ việc kiểm soát chặt chẽ quá trình thấm nitơ.
2.1. Cơ chế hoạt động của quá trình thấm nitơ
Quá trình thấm nitơ thể khí bắt đầu bằng sự phân hủy khí amoniac (NH3). Phản ứng này xảy ra ở nhiệt độ cao trong lò thấm. Amoniac phân hủy thành nitơ nguyên tử và hydro. Nitơ nguyên tử có hoạt tính hóa học cao. Nó khuếch tán vào bề mặt thép. Sau đó, nitơ phản ứng với sắt và các nguyên tố hợp kim. Quá trình này tạo thành các hợp chất nitrit. Các hợp chất này được gọi là lớp hợp chất (lớp trắng). Bên dưới lớp hợp chất là lớp khuếch tán. Tại đây, nitơ hòa tan vào mạng tinh thể sắt. Nó tạo ra ứng suất nén dư. Điều này cải thiện đáng kể độ cứng và khả năng chống mỏi. Thế nitơ của môi trường thấm đóng vai trò điều khiển. Nó quyết định tốc độ và mức độ khuếch tán. Mối quan hệ giữa nhiệt độ và tốc độ khuếch tán là trực tiếp. Nhiệt độ cao thường tăng tốc độ khuếch tán nitơ.
2.2. Ảnh hưởng nhiệt độ và thế thấm nitơ chính
Nhiệt độ thấm là một trong những yếu tố chính. Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng. Nó cũng tác động đến tốc độ khuếch tán của nitơ. Nhiệt độ quá thấp làm giảm tốc độ thấm. Nó tạo ra lớp thấm mỏng và kém hiệu quả. Ngược lại, nhiệt độ quá cao có thể gây ra hiện tượng giòn lớp thấm. Nó làm giảm độ cứng và khả năng chống mài mòn. Thế thấm nitơ là một chỉ số quan trọng. Nó thể hiện nồng độ nitơ nguyên tử trong môi trường. Thế thấm quyết định thành phần pha nitrit. Nó ảnh hưởng đến độ dày của lớp hợp chất. Mối quan hệ giữa nhiệt độ, thế thấm và cấu trúc lớp thấm là phức tạp. Việc kiểm soát chặt chẽ các tham số này là cần thiết. Nó đảm bảo đạt được tính chất mong muốn. Việc đánh giá tác động của từng yếu tố giúp tối ưu hóa.
2.3. Tác động của thành phần khí thời gian thấm
Thành phần chất thấm (hỗn hợp khí) cũng là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến thế nitơ và hoạt độ nitơ. Ví dụ, việc bổ sung khí mang như hydro hoặc nitơ. Nó có thể điều chỉnh tốc độ phân hủy amoniac. Điều này ảnh hưởng đến lượng nitơ sẵn có cho quá trình thấm. Thời gian thấm là một biến số khác. Thời gian thấm quyết định độ sâu của lớp thấm. Thời gian dài hơn thường tạo ra lớp thấm sâu hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của các pha giòn. Việc lựa chọn thời gian thấm phù hợp là cần thiết. Nó cần cân bằng giữa độ sâu lớp thấm và tính chất cơ học. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố này giúp xác định điều kiện tối ưu. Nó giúp đảm bảo sự ổn định của công nghệ. Phân tích yếu tố này đóng góp vào sự hiểu biết toàn diện về quá trình.
III.Phương pháp nghiên cứu thiết bị để đánh giá các yếu tố
Chương này mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu. Nó cũng liệt kê các thiết bị được sử dụng. Việc lựa chọn phương pháp và thiết bị phù hợp là thiết yếu. Nó đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại. Các kỹ thuật này bao gồm hiển vi quang học, hiển vi điện tử quét (SEM) và nhiễu xạ tia X (XRD). Chúng được dùng để đánh giá cấu trúc vi mô. Chúng cũng xác định thành phần pha của lớp thấm. Phương pháp xác định hệ số truyền nitơ cũng được áp dụng. Nó giúp định lượng mức độ khuếch tán của nitơ. Các quy trình thực nghiệm được thiết kế cẩn thận. Chúng cho phép kiểm soát chặt chẽ các yếu tố công nghệ. Điều này tạo điều kiện cho việc đánh giá tác động một cách có hệ thống. Mục tiêu là xác định mối quan hệ định lượng giữa các biến số.
3.1. Vật liệu và thiết bị sử dụng trong nghiên cứu
Các loại thép thông dụng ở Việt Nam được chọn làm vật liệu nghiên cứu. Ví dụ như thép C20 và SKD61. Các loại thép này đại diện cho nhóm thép carbon và thép hợp kim. Chúng có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Việc lựa chọn vật liệu này giúp kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng cao. Thiết bị thấm nitơ thể khí được sử dụng là lò thí nghiệm chuyên dụng. Lò có khả năng kiểm soát nhiệt độ và thành phần khí chính xác. Thiết bị đo độ phân hủy amoniac cũng được tích hợp. Nó giúp theo dõi thế nitơ trong suốt quá trình. Các thiết bị đánh giá tổ chức và tính chất lớp thấm bao gồm. Ví dụ như máy đo độ cứng Vickers, kính hiển vi quang học. Ngoài ra còn có thiết bị SEM với EDX. Thiết bị XRD được sử dụng để phân tích pha. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại đảm bảo độ tin cậy. Nó cung cấp dữ liệu đầy đủ cho việc phân tích yếu tố.
3.2. Phương pháp xác định hệ số truyền nitơ
Hệ số truyền nitơ (B) là một chỉ số quan trọng. Nó đặc trưng cho hiệu quả của quá trình khuếch tán. Phương pháp xác định hệ số B dựa trên các nguyên lý động học. Nó liên quan đến tốc độ hấp thụ nitơ vào bề mặt thép. Các mẫu thép được thấm trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Sau đó, nồng độ nitơ trong lớp bề mặt được phân tích. Dựa trên dữ liệu này, hệ số truyền nitơ được tính toán. Phương pháp này giúp định lượng tác động của các yếu tố công nghệ. Ví dụ như nhiệt độ và thế thấm nitơ. Việc xác định chính xác hệ số B là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế quá trình. Nó cũng góp phần vào việc tối ưu hóa các tham số thấm. Mối quan hệ giữa hệ số B và các biến số khác được khảo sát. Việc phân tích yếu tố này cung cấp cái nhìn sâu sắc.
3.3. Quy trình thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng
Các quy trình thực nghiệm được thiết kế theo phương pháp khoa học. Nó bao gồm quy trình xử lý nhiệt luyện trước thấm. Quy trình này chuẩn bị mẫu thép cho quá trình nitơ hóa. Các mẫu được làm sạch và xử lý nhiệt sơ bộ. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của vật liệu. Quy trình thấm nitơ thể khí được thực hiện theo các bước cụ thể. Nó bao gồm các giai đoạn tăng nhiệt, giữ nhiệt và làm nguội. Trong mỗi giai đoạn, các yếu tố chính như nhiệt độ, thời gian và thành phần khí được điều chỉnh. Các biến số này được thay đổi có hệ thống. Điều này cho phép đánh giá tác động riêng lẻ. Nó cũng xem xét tác động tổng hợp của chúng. Dữ liệu thu thập từ các thí nghiệm được phân tích thống kê. Phân tích yếu tố này giúp xác định mối quan hệ nhân quả. Nó chỉ ra tầm quan trọng của từng tham số.
IV.Kết quả ảnh hưởng yếu tố đến hình thành lớp thấm nitơ
Chương này trình bày các kết quả quan trọng của nghiên cứu. Nó tập trung vào sự hình thành và phát triển của lớp thấm nitơ. Các mẫu thép đã được phân tích trước và sau thấm. Kết quả phân tích hiển vi quang học cho thấy cấu trúc vi mô. Kết quả hiển vi điện tử quét cung cấp hình ảnh chi tiết hơn. Nó cũng cho biết thành phần nguyên tố. Phân tích nhiễu xạ tia X xác định các pha nitrit. Các kết quả này chứng minh rõ ràng sự ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ. Nhiệt độ, thế thấm nitơ, thời gian và thành phần khí đều đóng vai trò quan trọng. Chúng tác động đến độ dày và chất lượng lớp thấm. Việc đánh giá tác động này là cơ sở để tối ưu hóa quy trình. Nó giúp ổn định công nghệ thấm nitơ thể khí.
4.1. Sự hình thành và phát triển lớp thấm
Quá trình hình thành lớp thấm nitơ được quan sát chi tiết. Trên thép C20, lớp hợp chất và lớp khuếch tán phát triển rõ rệt. Thép SKD61 cũng cho thấy sự hình thành lớp thấm. Tuy nhiên, do có các nguyên tố hợp kim, cấu trúc có thể khác biệt. Sự hình thành các pha nitrit Fe2-3N và Fe4N được ghi nhận. Các pha này đóng góp vào độ cứng bề mặt. Sự phát triển của lớp thấm theo thời gian được nghiên cứu. Ban đầu, lớp thấm mỏng và tăng dần độ dày. Tuy nhiên, nếu thời gian quá dài, có thể xuất hiện lỗ xốp. Các lỗ xốp ảnh hưởng tiêu cực đến tính chất cơ học. Mối quan hệ giữa thời gian và độ sâu thấm là quan trọng. Việc phân tích yếu tố này giúp kiểm soát quá trình.
4.2. Ảnh hưởng thông số đến thế thấm nitơ
Các thông số đầu vào có ảnh hưởng trực tiếp đến thế thấm nitơ (Kn). Kn là một chỉ số quan trọng. Nó quyết định khả năng nitơ hóa của môi trường. Nhiệt độ là một yếu tố chính. Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ phân hủy amoniac. Điều này làm tăng thế thấm nitơ. Thời gian lưu cũng tác động đến Kn. Thời gian lưu dài hơn có thể ổn định thế thấm. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự suy giảm nồng độ amoniac. Thành phần khí thấm, đặc biệt là tỷ lệ NH3, là yếu tố then chốt. Tỷ lệ NH3 cao thường tạo ra thế thấm cao hơn. Tuy nhiên, cần cân bằng để tránh sự hình thành quá mức của nitrit giòn. Việc đánh giá tác động của các tham số này là cần thiết. Nó giúp điều chỉnh và duy trì thế thấm tối ưu.
4.3. Đánh giá tác động của nhiệt độ và thời gian
Nhiệt độ và thời gian là hai yếu tố công nghệ chính. Chúng có tác động mạnh mẽ đến lớp thấm. Nhiệt độ thấm ảnh hưởng đến động học khuếch tán. Nó cũng ảnh hưởng đến sự hình thành pha. Nhiệt độ cao thường dẫn đến lớp khuếch tán sâu hơn. Tuy nhiên, nó có thể làm giảm độ cứng của lớp hợp chất. Thời gian thấm ảnh hưởng đến độ dày lớp thấm. Thời gian dài hơn tạo lớp sâu hơn. Tuy nhiên, có một điểm bão hòa. Sau điểm này, thời gian kéo dài không còn hiệu quả. Nó thậm chí có thể gây ra các khuyết tật. Các biến số này cần được kiểm soát cẩn thận. Mục tiêu là tối ưu hóa độ cứng và độ sâu lớp thấm. Phân tích yếu tố này chỉ ra mối quan hệ phức tạp. Nó đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng trong việc lựa chọn điều kiện thấm.
V.Đánh giá tác động yếu tố đến tổ chức và tính chất lớp thấm
Phần này tập trung vào việc đánh giá tác động của các yếu tố công nghệ chính. Nó xem xét ảnh hưởng của chúng lên tổ chức vi mô và tính chất cơ lý của lớp thấm. Các yếu tố như nhiệt độ, thế thấm nitơ, thời gian lưu và thành phần khí thấm đều được phân tích. Chúng có vai trò quyết định đến độ cứng, độ bền mỏi và khả năng chống mài mòn. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa các biến số này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp nhà sản xuất tối ưu hóa quy trình. Nó đảm bảo các sản phẩm thép thấm nitơ đạt chất lượng cao. Công trình này cung cấp các chỉ số cụ thể. Nó hỗ trợ việc điều chỉnh quy trình để ổn định công nghệ.
5.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thế thấm chính
Nhiệt độ thấm có ảnh hưởng lớn đến kích thước hạt và cấu trúc pha. Nhiệt độ cao hơn có thể thúc đẩy sự phát triển của các hạt lớn. Điều này có thể làm giảm độ cứng và tính dẻo. Tuy nhiên, nhiệt độ cao cũng tăng tốc độ khuếch tán. Nó tạo ra lớp khuếch tán sâu hơn. Thế thấm nitơ (Kn) ảnh hưởng đến thành phần pha của lớp hợp chất. Kn cao hơn thường dẫn đến sự hình thành nhiều pha ε-nitrit hơn. Pha này có độ cứng cao. Kn thấp hơn có thể tạo ra pha γ’-nitrit. Nó có tính dẻo tốt hơn. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này rất chặt chẽ. Chúng cần được cân bằng để đạt được sự kết hợp tối ưu giữa độ cứng và độ dẻo dai. Việc phân tích yếu tố này là nền tảng để kiểm soát chất lượng.
5.2. Tác động của thời gian lưu và thành phần khí
Thời gian lưu trong quá trình thấm ảnh hưởng đến độ đồng đều của nhiệt độ. Nó cũng tác động đến sự ổn định của môi trường khí. Thời gian lưu đủ dài đảm bảo nhiệt độ đồng đều. Nó cũng giúp khí thấm đạt trạng thái cân bằng. Điều này dẫn đến lớp thấm đồng nhất hơn. Thành phần khí thấm là yếu tố quyết định. Tỷ lệ amoniac (NH3) và các khí pha loãng (như H2, N2) được điều chỉnh. Điều này ảnh hưởng đến thế nitơ và hoạt độ nitơ. Tỷ lệ NH3 cao giúp tăng tốc độ thấm. Tuy nhiên, nó có thể gây ra hiện tượng giòn. Tác động của các biến số này cần được đánh giá cẩn thận. Mục tiêu là để đạt được lớp thấm với tính chất tối ưu. Nghiên cứu ảnh hưởng của các tham số này là cần thiết.
5.3. Mối quan hệ giữa thời gian và cấu trúc lớp
Thời gian thấm có mối quan hệ trực tiếp với độ dày lớp thấm. Thời gian thấm kéo dài sẽ làm tăng độ sâu của lớp khuếch tán. Tuy nhiên, sự phát triển của lớp hợp chất có giới hạn. Thời gian quá dài có thể gây ra sự tăng trưởng quá mức của pha nitrit giòn. Nó cũng có thể dẫn đến sự hình thành lỗ xốp. Cấu trúc vi mô của lớp thấm thay đổi theo thời gian. Ban đầu, lớp hợp chất mỏng. Sau đó, nó dày lên và các pha nitrit phát triển. Việc kiểm soát thời gian là cần thiết. Nó giúp tránh các khuyết tật. Nó cũng đảm bảo tính toàn vẹn của lớp bề mặt. Phân tích yếu tố này làm rõ tầm quan trọng của việc chọn đúng thời gian thấm. Nó góp phần vào sự ổn định của công nghệ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI NGUYEN NGQC MINH NGHIEN CUU ANH HUONG CUA CAC YEU TO CHINH NHAM ON DINH CONG NGHE THAM NITO THE KHi LEN MOT SO LOAI THEP THONG DUNG O VIET NAM LUAN AN TIEN Si KHOA HOC VAT LIEU Hà Nội — 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYEN NGOC MINH NGHIEN CUU ANH HUONG CUA CAC YEU TO CHINH NHAM ON DINH CONG NGHE THAM NITO THE KHi LEN MOT SO LOAI THEP THONG DUNG O VIET NAM Chuyên ngành: Kim loại học Mã số: 62440129 LUAN AN TIEN Si KHOA HOC VAT LIEU NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: 1. Nguyén Van Tu 2. Nguyén Van Hién LỜI CÁM ƠN Tôi xin chân thành cám ơn PGŒS. Nguyễn Văn Tư và TS.
Nguyễn Văn Hiển, những người Thày đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Toi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Vật liệu học, Xử lý nhiệt và Bê mặt, các Bộ môn chuyên môn khác thuộc Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, Viện Đào tạo sau đại học đã tạo điều kiện để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Xin cảm ơn các Anh, Chị, Em và Các bạn đồng nghiệp tại Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu đặc biệt là tại Bộ môn Vật liệu học- Xử lý nhiệt và Bê mặt, đã giúp đỡ tôi rat nhiều trong việc hoàn thành phần thực nghiệm của luận án này.
Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới bạn bè, gia đình và người thân đã luôn ở bên, động viên và khích lệ đề tôi sớm hoàn thành luận án. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác. NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TÁC GIÁ PGS.
Nguyễn Văn Tư Nguyễn Ngọc Minh TS. Nguyễn Văn Hiến MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các bảng biểu và hình vẽ iv Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt ix Mé đầu Chương I1: Tình hình nghiên cứu và ứng dụng công nghệ thấm nitơ Q0 1. Công nghệ thấm nitơ trên thế giới và tại Việt nam Nunn WwW 1. Công nghệ thấm nitơ trên thế giới Ww 1.
Công nghệ thấm nitơ tại Việt nam. Các phương pháp thấm nitơ 1. Phương pháp thâm nitơ thể khí 1. Phương pháp thấm nitơ thể lỏng 1.3 Phương pháp thấm nitơ plasma 1.
Ưu nhược điểm của các loại hình công nghệ WW 1. Mục tiêu, đối tượng và nội dung nghiên cứu HK 1. Mục tiêu nghiên cứu fF 1. Đối tượng nghiên cứu UH 1.
Nội dung nghiên cứu - DUH ee Chương 2: Cơ sở lý thuyết thấm nitơ thể khí 2. Cơ sở quá trình thắm nitơ thể khí Be Ccà 2. Thế nitơ của quá trình thấm - cổ 2. Hoạt độ nitơ của môi trường thấm ¬\' —- 2.3 Hoạt độ nitơ trong thép = ` 2.
Hệ số truyền nitơ BS © 2. Câu trúc lớp thấm nitơ thể khí NY CC 2. Ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ chính đến sự hình thành lớp thấm + NN 2. Ảnh hưởng của nhiệt độ + 2.
Ảnh hưởng của thế thấm Kạ S5 YN 2. Ảnh hưởng của thành phan chất thắm 26 2. Ảnh hưởng của thời gian lưu 28 2. Ảnh hưởng của thời gian thấm và yếu tô khác 29 Chương 3: Thiết bị và phương pháp nghiên cứu 32 3.
Nguyên vật liệu sử dụng 33 3. Thiết bị sử dụng 34 3. Thiết bị đo độ phân hủy NHạ 34 3. Thiết bị đánh giá tổ chức và tính chất lớp thắm 35 3.
Thiết bị thực nghiệm 37 3. Phương pháp nghiên cứu 39 3. Đánh giá mức độ khuyếch tán nitơ và sự tiết pha nitorit 39 3. Phương pháp xác định hệ số truyền B 39 3.
Phương pháp xác định ảnh hưởng của các thông số công nghệ 40 3. Các quy trình thực nghiệm 40 3. Quy trình xử lý nhiệt luyện trước thắm 40 3. Quy trình thắm 42 Chương 4: Kết quá và bàn luận 44 4.
Kết quả phân tích đánh giá mẫu trước thắm 44 4. Kết qua ảnh hiển vi quang học 44 4. Kết quả phân tích hiển vi điện tử quét 45 4.3 Kết quả phân tích nhiễu xạ Rơn ghen 49 4. Kết quả phân tích đánh giá mẫu sau thấm 50 4.
Kết quả quan sát hiển vi quang học 50 4. Kết quả phân tích trên hiển vi điện tử quét 51 4. Kết quả phân tích nhiễu xạ Rơn ghen 63 4. Sự hình thành và phát triển lớp thấm 65 4.
Sự hình thành và phát triển lớp thấm trên thép C20 65 4. Sự hình thành và phát triển lớp thấm trên thép SKD6I1 68 4. Sự tồn tại lỗ xốp trong lớp trắng 73 4. Ảnh hưởng của các thông số chính đầu vào đến thế thắm K„ 74 4.
Ảnh hưởng của nhiệt độ 74 4. Ảnh hưởng của thời gian lưu 75 4. Ảnh hưởng của thành phần khí thắm 76 ii 4. Hệ số truyền chất (B) 71 4.
Ảnh hưởng của thế thấm 80 4. Ảnh hưởng của nhiệt độ 82 4. Ảnh hưởng của các yêu tô công nghệ chính đến tổ chức và tính chất lớp thắm 83 4. Ảnh hưởng của nhiệt độ 83 4.
Ảnh hưởng của thế thấm Kạ 86 4. Ảnh hưởng của thời gian lưu 87 4. Ảnh hưởng của thành phần khí thắm 89 4. Ảnh hưởng của thời gian thắm 94 Kết luận chung và kiến nghị 104 Danh mục các công trình khoa học liên quan đến luận án đã công bố 107 Tài liệu tham khảo 108 iii DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VẼ, ĐÒ THỊ 1.
Danh mục các bảng Bang 1.1: So sánh ưu nhược điểm của các công nghệ thấm nitơ hiện nay [25] Bang 2.1: Cac pha thường gặp trong hệ Fe-N [16,20,89] Bang 2.2: Hệ số khuyếch tán nitơ trong ø 7 và ở tại các nhiệt độ khác nhau [68] Bang 2.3: Thừa số nhiệt độ theo công thức Harries [55] Bang 3.1: Thành phân hóa học của các mác thép nghiên cứu Bang 4.1: Năng lượng nhiệt hình thành một số hop chat tai 298.15K, AHf, kJ mol-1[25,54] Bảng giá trị phân bố nông độ các nguyên tô tại một số vị trí trên vùng khuếch Bang 4.2: tán của lớp thấm nitơ trên thép SKD61(số liệu chỉ mang tính tham khảo vì kết quả phân tích chịu ảnh hưởng của vùng lân cận) Bang 4.3: Tính toán thành phan Xémentit (Fe3C)/Ferrit (Feg) cho ving nén Bang 4.4: Cấu trúc tỉnh thể của Fe„(C), một số cacbit và nitorit [25,26,75,77,79] Bang 4.5: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến thé thắm K„ Bang 4.6: Ảnh hưởng của thời gian lưu đến thế thắm Ks Bang 4.7: Anh hưởng của thành phần khí thấm đến thể thắm K„ Bang 4.8: Các chế độ thấm thực nghiệm để xác định hệ số truyễn chất ( 8) Bang 4.9: Khối lượng nitơ khuếch tán trong các lá thép mỏng thực nghiệm Bảng giá trị tính toán thé thám, hoạt d6 cua nito trong môi trường thắm và trong Bang 4.10: lá thép mỏng tính toán bằng chương trình Thermo-cale Bang 4.11: Hệ số truyền chat ( 0) trên các mác thép nghiên cứu Bang 4.12: Bảng giá trị độ cứng của các mẫu thép phụ thuộc vào ảnh hưởng của nhiệt độ Bang 4.13: Các thông số đánh giá ảnh hưởng của thời gian lưu Bang 4.14: Bảng giá trị độ cứng của các mẫu thép phụ thuộc thời gian lưu.15: Các chế độ pha loãng khí thắm sử dụng N› và độ phân húy đo được Bang 4.16: Bảng kết quả phân bồ độ cứng phụ thuộc thành phân khí thắm Bang 4.17: Các giá trị thế thấm khi sử dụng khí pha loãng N¿ voi p=1.18: Các thông số thắm nitơ thé khí cho từng nhóm thép thực nghiệm Bang 4.19: Bảng kết quả phân bố độ cứng phụ thuộc thời gian thắm Bang 4.20: Ảnh hưởng của thời gian thắm đến chiều sâu lóp thấm hiệu quả trên các loại thép thực nghiệm Bang 4.21: Số liệu thống kê khi tính giá trị K cho thép C20 Bang 4.22: Các giá trị tính toán hệ số Herries-K của từng loại thép theo thực nghiệm Bang 4.23: Ảnh hưởng của thời gian thắm đến chiêu sâu lớp thắm hiệu quả trên thép C20 tại nhiệt độ thâm 5 10°C theo thực nghiệm và theo lý thuyết tính toán.24: Bảng kết quả phân bồ độ cứng khi thắm tại 510°C, 530°C va 550°C Bang 4.25: Bảng tổng kết các thông số công nghệ nhằm ổn định quy trình thấm nito thé khí cho từng nhóm thép thực nghiệm. Danh mục các hình và đồ thị Hinh 1.1: Một kiểu sơ đô hệ thống thấm nito plasma [65] Hinh 1.2: Đặc trưng giữa điện ap va dong điện một chiều khi phát quang [23].3: Mô hình sự hình thành lóp bê mặt trong thấm nitơ plasma 80}.4: Ảnh hưởng của thành phần khí đến cấu trúc lớp tham nito plasma [65].5: Sơ đô mô tả kỹ thuật trờng nóng và tường lạnh [41].6: Sơ đồ hệ thống phương pháp ASPN [28].7: Sơ đồ hệ thống phương pháp PDN [5].8: Sơ đồ hệ thống phương pháp PPN [37J.1: Sự hình thành lóp thấm nito thé khi [1,88].2: Sơ đồ mô tả sự thay đổi hoạt độ N từ môi trường thấm vào thép Hinh 2.3: Gian đồ pha Fe-N [89].4: Giản đô Lehrer thể hiện sự ổn định của các pha giữa Fe-N [49].5: Mỗi quan hệ giữa giản đồ pha Fe-N và nông độ/chiều sâu đối với sự phát triển các lớp đơn pha ø-Fe2NI-x và y-FeAN trên nên ø-Fe [55].6: Sơ đô cấu trúc lớp thấm nitơ thể khí [43].7: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến mức độ phân hủy NH; tại các lưu lượng khí khác nhau. Thực nghiệm trên lò giếng kích thước trung bình. Khí sử dụng 100% NH3 [25].8: Sự biến đổi của thế thấm nitơ (Kn) với mức độ phân hủy NH3 trong môi trường tham (NH3 + Nz + 5%CO2) tai S800C [25] Hinh 2.9: Ảnh hưởng của tốc độ dòng NH; đến giá trị độ cứng lớn nhất và chiều dày lớp thấm nitơ thể khí thực hiện trên thép cacbon cực thấp c6 hop kim héa thém titan [42].10: Mới quan hệ giữa chiều sâu lớp thấm và thời gian thắm Hinh 2.11: Ảnh hưởng của các nguyên tổ hợp kim.1: Sơ đô mô tả trình tự nghiên cứu trén cdc mau tham nito thể khí Hinh 3.2: Sơ đồ nguyên lý hoạt động của sensor hydro [86] Hinh 3.3: Sensor Sensor connection KF]6 Hinh 3.4: TCD Gas Analyzer Gasboard-7000 Hinh 3.5: Kinh hién vi quang hoc Axiovert 25A.6: Máy đo độ cứng Struers Duramin-2 Hinh 3.7: Hiển vì điện tử quét bức xạ trường (FESEM) Hinh 3.8: Thiết bị nhiễu xạ tia X (D5005) Hinh 3.9: Lò nhiệt luyện mẫu trước thắm Hinh 3.10: Thiết bị lò thắm nitơ Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Minh (2015). Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố chính nhằm ổn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cu-u-a-nh-huo-ng-cu-a-ca-c-ye-u-to-chi-nh-nha-m-o-n-di-nh-cong-nghe-tha
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố chính nhằm ổn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố chính nhằm ổn định công nghệ thấm nitơ thể khí lên một số loại thép thông dụng ở việt nam la
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố chính nhằm ổn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố chính nhằm ổn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố chính nhằm ổn" thuộc chuyên ngành Kim loại học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố chính nhằm ổn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố chính nhằm ổn" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố chính nhằm ổn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.