Nghiệm tuần hoàn và dáng điệu tiệm cận nghiệm của một số lớp phương trình vi phâ
Nghiên cứu sâu về nghiệm tuần hoàn và dáng điệu tiệm cận của nghiệm cho các hệ phương trình. Phân tích tính ổn định và hành vi lâu dài của chúng.
Luan An
Luận án tiến sĩ toán học
Năm xuất bản
Số trang
117
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Nghiệm Tuần Hoàn, Dáng Điệu Tiệm Cận Hệ Động Lực
- Số trang:
- 117 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Phương trình vi phân và tích phân
- Tác giả:
- Ngô Quý Đăng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Nghiệm Tuần Hoàn Dáng Điệu Tiệm Cận Hệ Động Lực
Tài liệu này tập trung vào việc nghiên cứu sâu sắc nghiệm tuần hoàn và dáng điệu tiệm cận của chúng. Các hệ động lực phức tạp thường thể hiện hành vi định kỳ. Việc hiểu rõ các chu kỳ này rất quan trọng. Nghiên cứu xác định các điều kiện tồn tại nghiệm tuần hoàn. Đồng thời, hành vi dài hạn của nghiệm được phân tích chi tiết. Nhiều lớp phương trình vi phân được khảo sát. Điều này bao gồm phương trình tiến hóa bán tuyến tính và phương trình vi phân có trễ. Các khái niệm về tính ổn định được đặc biệt chú trọng. Phân tích dáng điệu tiệm cận cung cấp cái nhìn về sự ổn định của hệ thống. Nó cũng giúp dự đoán trạng thái cuối cùng của nghiệm khi thời gian tiến tới vô cùng. Tài liệu đóng góp vào lý thuyết ổn định cho các hệ động lực. Các kết quả có ý nghĩa lý thuyết quan trọng. Chúng cũng mở ra hướng ứng dụng trong các lĩnh vực khoa học khác.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Dáng Điệu Tiệm Cận
Mục tiêu chính là phân tích dáng điệu tiệm cận nghiệm của các phương trình vi phân. Dáng điệu tiệm cận mô tả hành vi của nghiệm khi thời gian tiến tới vô cùng. Điều này bao gồm việc xác định liệu nghiệm có hội tụ về một trạng thái ổn định hay không. Nó cũng xem xét liệu nghiệm có dao động theo một chu kỳ nhất định hay không. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về tính ổn định tiệm cận của các hệ thống. Nhiều phương pháp phân tích được sử dụng. Chúng bao gồm việc áp dụng các công cụ từ giải tích hàm. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Khuôn khổ này cho phép mô tả và dự đoán hành vi dài hạn của các nghiệm. Đặc biệt, sự ổn định của các chu kỳ được làm rõ. Các phương trình tiến hóa và phương trình trễ là tâm điểm. Sự phụ thuộc vào điều kiện ban đầu cũng được xem xét. Điều này ảnh hưởng đến sự hội tụ của các nghiệm.
1.2. Tầm quan trọng của Nghiệm Tuần Hoàn
Nghiệm tuần hoàn đại diện cho các chu kỳ lặp lại trong hệ động lực. Chúng rất phổ biến trong tự nhiên và kỹ thuật. Ví dụ bao gồm dao động trong mạch điện, chu kỳ sinh học, hoặc các hiện tượng khí hậu. Việc tìm kiếm và phân tích nghiệm tuần hoàn là một nhiệm vụ cốt lõi. Nó giúp mô hình hóa và dự đoán các hiện tượng định kỳ. Nghiên cứu xác định các điều kiện tồn tại của nghiệm tuần hoàn. Các yếu tố ảnh hưởng đến chu kỳ và biên độ dao động được làm rõ. Khái niệm về tính ổn định của nghiệm tuần hoàn là cực kỳ quan trọng. Một nghiệm tuần hoàn ổn định duy trì hành vi định kỳ của nó ngay cả khi có nhiễu loạn nhỏ. Điều này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong thiết kế hệ thống. Tài liệu cung cấp các tiêu chí mới cho sự tồn tại và ổn định. Nó mở rộng hiểu biết về các hệ thống có hành vi định kỳ.
1.3. Phạm vi Phương Trình Vi Phân được khảo sát
Phạm vi nghiên cứu bao gồm một số lớp phương trình vi phân quan trọng. Các phương trình tiến hóa bán tuyến tính là một trong những trọng tâm chính. Đây là loại phương trình thường được sử dụng để mô tả các quá trình phát triển theo thời gian. Chúng có cả thành phần tuyến tính và phi tuyến tính. Một lớp khác được khảo sát là phương trình vi phân có trễ. Trễ thời gian xuất hiện trong nhiều hệ thống thực tế. Ví dụ như trong sinh học, kinh tế, và kỹ thuật. Trễ có thể gây ra những hành vi phức tạp, bao gồm cả dao động và bất ổn định. Tài liệu phân tích cả phương trình có trễ hữu hạn và vô hạn. Sự khác biệt trong hành vi của nghiệm giữa hai loại này được nghiên cứu. Việc xem xét đa dạng các lớp phương trình giúp tổng quát hóa các kết quả. Điều này mở rộng khả năng áp dụng của lý thuyết ổn định và nghiệm tuần hoàn.
II.Cơ sở Lý thuyết và Ổn định Tiệm Cận Phương Trình Vi Phân
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cần thiết cho việc phân tích. Các khái niệm cơ bản về giải tích hàm được giới thiệu. Chúng bao gồm nửa nhóm liên tục mạnh và không gian Banach. Đây là các công cụ thiết yếu để nghiên cứu phương trình vi phân trong không gian trừu tượng. Tính ổn định và nhị phân mũ là những khái niệm trung tâm. Chúng cung cấp các tiêu chí toán học để đánh giá sự ổn định của hệ thống. Nhị phân mũ đặc biệt quan trọng. Nó cho phép phân tách không gian trạng thái thành các thành phần ổn định và không ổn định. Điều này rất hữu ích khi phân tích dáng điệu tiệm cận. Các không gian hàm đặc biệt cũng được định nghĩa. Ví dụ như không gian giảm nhớ (fading memory space). Chúng phù hợp để xử lý các phương trình có trễ. Việc nắm vững các kiến thức này là tiền đề cho việc chứng minh các định lý chính. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi dài hạn của nghiệm.
2.1. Nửa nhóm Liên tục Mạnh và Tính Ổn định
Nửa nhóm liên tục mạnh là một công cụ toán học quan trọng. Nó mô tả sự tiến hóa của các nghiệm của phương trình vi phân tuyến tính. Đặc biệt, nó hữu ích trong không gian Banach vô hạn chiều. Tính liên tục mạnh đảm bảo rằng nghiệm phụ thuộc một cách mượt mà vào thời gian. Khái niệm này là nền tảng cho việc nghiên cứu sự phát triển của hệ thống. Tính ổn định của nửa nhóm được phân tích. Điều này liên quan đến việc liệu các nghiệm có bị chặn hay hội tụ theo thời gian. Các tiêu chí cho tính ổn định được thiết lập. Chúng thường dựa trên các đặc trưng của toán tử sinh của nửa nhóm. Sự ổn định là một đặc tính cơ bản của hệ động lực. Nó quyết định khả năng hệ thống quay trở lại trạng thái cân bằng. Hoặc duy trì một chu kỳ dao động cụ thể. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ này.
2.2. Nhị phân Mũ và Lý thuyết Ổn định
Nhị phân mũ là một khái niệm then chốt trong lý thuyết ổn định. Nó mô tả sự phân tách của các nghiệm thành hai thành phần. Một thành phần co lại theo cấp số mũ và một thành phần mở rộng theo cấp số mũ. Điều này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để phân tích sự ổn định tiệm cận. Đặc biệt, nó áp dụng cho các hệ động lực phi tuyến. Sự tồn tại của nhị phân mũ cho phép xác định các đa tạp ổn định và không ổn định. Những đa tạp này đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả dáng điệu tiệm cận. Lý thuyết ổn định dựa trên nhị phân mũ có nhiều ứng dụng. Nó giúp chứng minh sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm tuần hoàn. Đồng thời, nó cung cấp các tiêu chí cho tính ổn định của chúng. Nhị phân mũ là cầu nối giữa hành vi tuyến tính và phi tuyến của hệ thống. Nó là nền tảng cho việc phân tích chi tiết hơn.
2.3. Không gian Hàm và Đa tạp Ổn định
Các không gian hàm Banach chấp nhận được được giới thiệu. Chúng cung cấp môi trường thích hợp để làm việc với các nghiệm của phương trình vi phân. Đặc biệt là khi các nghiệm có tính chất tuần hoàn hoặc tiệm cận. Không gian giảm nhớ (fading memory space) là một loại không gian hàm đặc biệt. Nó được sử dụng để xử lý các phương trình vi phân có trễ vô hạn. Những không gian này cho phép các nghiệm có ảnh hưởng từ quá khứ giảm dần theo thời gian. Khái niệm đa tạp ổn định địa phương cũng được xây dựng. Đa tạp ổn định địa phương chứa các nghiệm hội tụ về một nghiệm tuần hoàn cụ thể. Điều này giúp hiểu rõ hơn về vùng ảnh hưởng của nghiệm tuần hoàn. Nó cũng cung cấp thông tin về hành vi dài hạn của các nghiệm lân cận. Việc thiết lập các không gian và đa tạp này là cần thiết. Chúng là cơ sở để chứng minh các kết quả về tồn tại và ổn định.
III.Tồn tại Duy nhất Nghiệm Tuần Hoàn Phương Trình Tiến Hóa
Phần này trình bày các kết quả chính về sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm tuần hoàn. Trọng tâm là các phương trình tiến hóa tuyến tính và bán tuyến tính. Việc xác định liệu một hệ thống có thể duy trì một chu kỳ ổn định hay không là vấn đề quan trọng. Các điều kiện cần và đủ cho sự tồn tại của nghiệm tuần hoàn được thiết lập. Điều này thường liên quan đến các đặc tính của phần phi tuyến và toán tử tuyến tính. Tính duy nhất của nghiệm tuần hoàn cũng được chứng minh. Điều này đảm bảo rằng không có nhiều hơn một chu kỳ có cùng đặc tính. Sự ổn định có điều kiện của các nghiệm tuần hoàn được phân tích. Điều này có nghĩa là nghiệm ổn định dưới một số điều kiện nhất định. Các kỹ thuật bao gồm việc sử dụng định lý điểm cố định và lý thuyết nhị phân mũ. Các kết quả này đóng góp quan trọng vào lý thuyết hệ động lực. Chúng mở rộng khả năng dự đoán hành vi của các hệ thống phức tạp.
3.1. Nghiệm Tuần Hoàn Phương Trình Tuyến Tính và Nửa Tuyến Tính
Nghiên cứu bắt đầu với nghiệm tuần hoàn của phương trình tiến hóa tuyến tính. Đây là nền tảng để hiểu các trường hợp phức tạp hơn. Các phương pháp chứng minh tồn tại nghiệm tuần hoàn cho phương trình tuyến tính được trình bày. Sau đó, trọng tâm chuyển sang phương trình tiến hóa nửa tuyến tính. Phần phi tuyến tính thường làm cho việc phân tích trở nên khó khăn hơn. Tuy nhiên, bằng cách sử dụng các kỹ thuật biến đổi và xấp xỉ, nghiệm tuần hoàn vẫn được khảo sát. Các điều kiện cho sự tồn tại của nghiệm tuần hoàn được thiết lập. Chúng thường liên quan đến tính tuần hoàn của thành phần phi tuyến theo thời gian. Ngoài ra, các ràng buộc về tính trơn hoặc tính Lipschitz của phần phi tuyến cũng quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về cả hai loại phương trình. Nó làm rõ mối liên hệ giữa chúng về mặt nghiệm tuần hoàn.
3.2. Sự tồn tại Duy nhất Nghiệm Tuần Hoàn
Vấn đề tồn tại và duy nhất của nghiệm tuần hoàn là cốt lõi của nghiên cứu. Các tiêu chí cụ thể được thiết lập. Chúng đảm bảo sự tồn tại của một nghiệm tuần hoàn duy nhất. Điều này đặc biệt quan trọng trong trường hợp họ tiến hóa có nhị phân mũ. Nhị phân mũ cung cấp một cấu trúc mạnh mẽ. Nó cho phép sử dụng các công cụ như định lý điểm cố định. Định lý điểm cố định của Schauder hoặc Banach thường được áp dụng. Các ràng buộc về phần phi tuyến, như tính phi Lipschitz, cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng đảm bảo tính co trong các không gian thích hợp. Các kết quả này xác nhận rằng dưới một số điều kiện nhất định, hệ thống sẽ hội tụ về một chu kỳ duy nhất. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc mô hình hóa các hiện tượng tự nhiên. Nó cũng cung cấp sự đảm bảo cho các dự đoán về hành vi định kỳ.
3.3. Tính Ổn định có Điều kiện của Nghiệm
Tính ổn định có điều kiện của nghiệm tuần hoàn là một khía cạnh quan trọng. Nó mô tả khả năng nghiệm duy trì hành vi tuần hoàn dưới các nhiễu loạn. Điều kiện này thường liên quan đến việc nghiệm chỉ ổn định đối với các nhiễu loạn nằm trong một không gian con nhất định. Điều này được gọi là đa tạp ổn định. Việc phân tích tính ổn định dựa trên lý thuyết nhị phân mũ. Nhị phân mũ cho phép xác định các đa tạp ổn định và không ổn định địa phương. Các nghiệm bắt đầu trên đa tạp ổn định sẽ hội tụ về nghiệm tuần hoàn. Ngược lại, các nghiệm bắt đầu ngoài đa tạp này có thể phân kỳ. Việc hiểu rõ tính ổn định có điều kiện rất quan trọng. Nó giúp xác định mức độ tin cậy của mô hình. Đồng thời, nó cũng cung cấp thông tin về khả năng phục hồi của hệ thống trước các tác động bên ngoài. Nghiên cứu làm rõ các điều kiện cụ thể này.
IV.Dáng Điệu Tiệm Cận Nghiệm Ổn định Phương Trình Vi Phân Trễ
Phần này mở rộng nghiên cứu sang lớp phương trình vi phân có trễ. Trễ thời gian là một yếu tố phổ biến trong nhiều hệ thống thực tế. Nó có thể ảnh hưởng đáng kể đến dáng điệu tiệm cận và tính ổn định của nghiệm. Các kết quả về sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm tuần hoàn được trình bày. Điều này áp dụng cho cả phương trình có trễ hữu hạn và vô hạn. Sự ổn định có điều kiện của các nghiệm này cũng được phân tích. Đặc biệt, việc xây dựng các đa tạp ổn định địa phương là một phần quan trọng. Các không gian hàm giảm nhớ đóng vai trò trung tâm trong phân tích. Chúng cho phép xử lý ảnh hưởng của quá khứ đối với hiện tại. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi của phương trình có trễ. Nó làm sáng tỏ các cơ chế gây ra dao động và sự ổn định trong các hệ thống này.
4.1. Nghiệm Tuần Hoàn Phương Trình Trễ Hữu hạn
Phương trình vi phân có trễ hữu hạn là một lớp quan trọng. Trễ thời gian chỉ ảnh hưởng trong một khoảng hữu hạn về quá khứ. Tuy nhiên, ngay cả trễ hữu hạn cũng có thể gây ra hành vi phức tạp. Nghiên cứu chứng minh sự tồn tại duy nhất của nghiệm tuần hoàn. Các điều kiện cho sự tồn tại này được thiết lập. Chúng thường liên quan đến tính tuần hoàn của các hàm phi tuyến. Ngoài ra, các ràng buộc về độ lớn của trễ và hệ số cũng được xem xét. Việc áp dụng các phương pháp từ lý thuyết hệ động lực kết hợp với không gian hàm phù hợp. Điều này cho phép xác định rõ ràng các chu kỳ trong hệ thống. Các kết quả này có ý nghĩa trong việc mô hình hóa các quá trình có độ trễ ngắn. Ví dụ như trong điều khiển tự động hoặc sinh thái học.
4.2. Ổn định Nghiệm Phương Trình Trễ Vô hạn
Phân tích sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn cho phương trình có trễ vô hạn phức tạp hơn. Trong trường hợp này, hành vi của hệ thống phụ thuộc vào toàn bộ lịch sử trong quá khứ. Việc sử dụng không gian giảm nhớ (fading memory space) là cần thiết. Những không gian này cho phép tích hợp ảnh hưởng của quá khứ một cách có trọng số giảm dần. Sự ổn định có điều kiện của nghiệm tuần hoàn được chứng minh. Điều này chỉ ra rằng nghiệm duy trì tính tuần hoàn dưới các nhiễu loạn nhất định. Các đa tạp ổn định địa phương được xác định. Chúng bao gồm các nghiệm hội tụ về nghiệm tuần hoàn. Nghiên cứu cung cấp các tiêu chí mới cho tính ổn định tiệm cận. Nó giúp hiểu rõ cách trễ vô hạn ảnh hưởng đến hành vi dài hạn. Điều này có ứng dụng trong các mô hình dân số hoặc kinh tế.
4.3. Đa tạp Ổn định Địa phương
Việc xác định đa tạp ổn định địa phương là một phần quan trọng. Nó giúp hình dung dáng điệu tiệm cận của các nghiệm. Đa tạp ổn định địa phương là một tập hợp các điểm khởi đầu. Từ những điểm này, các quỹ đạo nghiệm sẽ hội tụ về một nghiệm tuần hoàn cụ thể. Lý thuyết ổn định cung cấp các phương pháp để xây dựng và phân tích các đa tạp này. Đặc biệt, đối với phương trình vi phân có trễ, việc xác định đa tạp này đòi hỏi các kỹ thuật chuyên biệt. Việc hiểu rõ cấu trúc của đa tạp ổn định rất quan trọng. Nó cho phép dự đoán phạm vi mà một nghiệm tuần hoàn có thể thu hút các nghiệm khác. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng phục hồi và ổn định của hệ thống. Các kết quả trong luận án làm rõ cấu trúc của các đa tạp này. Nó đóng góp vào lý thuyết ổn định của các hệ thống phức tạp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (117 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGÔ QUÝ ĐĂNG NGHIỆM TUẦN HOÀN VÀ DÁNG ĐIỆU TIỆM CẬN NGHIỆM CỦA MỘT SỐ LỚP PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGÔ QUÝ ĐĂNG NGHIỆM TUẦN HOÀN VÀ DÁNG ĐIỆU TIỆM CẬN NGHIỆM CỦA MỘT SỐ LỚP PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã số: 62460103 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN THIỆU HUY Hà Nội - 2017 MỤC LỤC MỤC LỤC. i LỜI CAM ĐOAN. 1 MỘT SỐ KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN.
KIẾN THỨC CHUẨN BỊ 12 1.1 Nửa nhóm liên tục mạnh, tính ổn định và nhị phân mũ .1 Nửa nhóm liên tục mạnh .2 Tính ổn định và nhị phân mũ .2 Không gian hàm Banach chấp nhận được và không gian giảm nhớ .1 Không gian hàm Banach chấp nhận được .2 Không gian giảm nhớ (fading memory space) .3 Bất đẳng thức nón .3 Nhị phân mũ của họ tiến hoá .4 Đa tạp ổn định địa phương đối với phương trình tiến hóa nửa tuyến tính. SỰ TỒN TẠI DUY NHẤT VÀ ỔN ĐỊNH CÓ ĐIỀU KIỆN CỦA NGHIỆM TUẦN HOÀN ĐỐI VỚI PHƯƠNG TRÌNH TIẾN HÓA NỬA TUYẾN TÍNH 28 2.1 Nghiệm tuần hoàn của phương trình tiến hóa tuyến tính .2 Nghiệm tuần hoàn của phương trình tiến hóa nửa tuyến tính .3 Sự tồn tại duy nhất nghiệm tuần hoàn trong trường hợp họ tiến hóa có nhị phân mũ .4 Ổn định có điều kiện. NGHIỆM TUẦN HOÀN CỦA PHƯƠNG TRÌNH NỬA TUYẾN TÍNH VỚI PHẦN PHI TUYẾN ϕ-LIPSCHITZ 51 3.1 Nghiệm tuần hoàn của phương trình tiến hóa nửa tuyến tính .2 Phương trình tiến hóa với họ tiến hóa có nhị phân mũ .3 Ổn định có điều kiện và đa tạp ổn định địa phương. NGHIỆM TUẦN HOÀN CỦA PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN CÓ TRỄ 69 4.1 Sự tồn tại duy nhất nghiệm tuần hoàn của phương trình có trễ hữu hạn .2 Ổn định có điều kiện và đa tạp ổn định địa phương .3 Trường hợp phương trình có trễ vô hạn: Sự tồn tại duy nhất nghiệm tuần hoàn .4 Ổn định có điều kiện và đa tạp ổn định địa phương đối với phương trình có trễ vô hạn.
104 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 106 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 113 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thiệu Huy.
Tất cả các kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày 06 tháng 9 năm 2017 Người hướng dẫn khoa học Tác giả PGS. Nguyễn Thiệu Huy Ngô Quý Đăng 1 LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thiệu Huy-người thầy vô cùng mẫu mực đã tận tình giúp đỡ tôi trên con đường khoa học.
Thầy đã chỉ bảo tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, giúp tôi tiếp cận một lĩnh vực toán học đầy thú vị và luôn tạo ra những thử thách giúp tôi tự học hỏi, tìm tòi, sáng tạo. Đó là những gì tôi may mắn được tiếp nhận từ người thầy đáng kính của mình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn đến các thầy, cô và các bạn trong xemina Dáng điệu tiệm cận nghiệm thuộc Viện Toán ứng dụng và Tin học - Đại học Bách khoa Hà Nội do PGS.
Nguyễn Thiệu Huy chủ trì. Đây là môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi giúp tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo Sau đại học, Ban lãnh đạo Viện Toán ứng dụng và Tin học - Đại học Bách khoa Hà Nội, đặc biệt là các thầy, cô giáo trong Bộ môn Toán cơ bản, Viện Toán ứng dụng và Tin học - Đại học Bách khoa Hà Nội đã luôn giúp đỡ, động viện, tạo môi trường học tập nghiên cứu thuận lợi cho tác giả. Tác giả xin cũng bày tỏ lòng cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Lãnh đạo và các đồng nghiệp trong Khoa GD Tiểu học, Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng, Khoa Tự nhiên Trường CĐSP Thái Bình đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Lời cảm ơn sau cùng, tác giả xin dành cho gia đình, những người luôn yêu thương, chia sẻ, động viên tác giả vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Tác giả 2 MỘT SỐ KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN N : tập các số tự nhiên. R : tập các số thực. R+ : tập các số thực không âm.
R− : tập các số thực không dương. C : tập các số phức. x∈R L1,loc (R) := u : R → R u ∈ L1 (ω) với mọi tập con đo được ω ⊂⊂ R , trong đó ω ⊂⊂ R nghĩa là bao đóng ω là tập compact trong R. X, Y : không gian Banach.
L(X), L(C, X) : không gian các toán tử tuyến tính bị chặn. t≥0 t P := ϕ ∈ M ϕ tuần hoàn với chu kì 1. E : không gian hàm Banach chấp nhận được trên R+. t∈R− n kφ(s)k o Cν := φ ∈ CR− lim = 0, ν > 0 , s→−∞ e−νs kφ(s)k với chuẩn kukν = sup −νs.
Tổng quan về hướng nghiên cứu và lý do chọn đề tài Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng liên quan đến dáng điệu tiệm cận nghiệm của các phương trình vi phân là tìm điều kiện tồn tại nghiệm tuần hoàn (trong trường hợp phần phi tuyến là hàm tuần hoàn theo thời gian). Bên cạnh một số phương pháp chứng minh tồn tại nghiệm tuần hoàn mà hầu như chỉ thích hợp cho các phương trình cụ thể như phương pháp điểm cố định của Tikhonov (xem [21]) hoặc phương pháp hàm Lyapunov (xem [57]), còn có các phương pháp phổ biến chứng minh sự tồn tại nghiệm tuần hoàn là xét tính bị chặn của nghiệm và tính compact của ánh xạ Poincaré thông qua một số phép nhúng compact (xem [10, 20, 21, 22, 56, 57] và các tài liệu tham khảo trong đó). Mặc dù vậy, trong một số ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như phương trình vi phân đạo hàm riêng trong các miền không bị chặn hoặc phương trình vi phân có nghiệm không bị chặn, việc sử dụng các phép nhúng compact hoặc các phương pháp trên tìm ra nghiệm bị chặn là khó khăn và không đúng nữa. Để khắc phục được khó khăn này, năm 2014, N.Huy (xem [42]) đã sử dụng phương pháp Ergodic được Zubelevich mở rộng (xem [51]) vào năm 2006 từ mối liên hệ giữa nghiệm bị chặn và nghiệm tuần hoàn của phương trình vi phân thường được Massera (xem [16]) nghiên cứu vào năm 1950 chỉ ra nghiệm tuần hoàn của phương trình Navier-Stokes.
Tuy nhiên, sử dụng phương pháp Ergodic chỉ ra tính tồn tại và duy nhất nghiệm du tuần hoàn của phương trình tiến hóa tuyến tính = A(t)u + f (t), t ∈ R+ dt với toán tử tuyến tính A(t) (có thể không bị chặn) sinh ra họ tiến hóa và trường hợp họ tiến hóa có nhị phân mũ đến nay vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu. Một vấn đề quan trọng khác khi nghiên cứu về dáng điệu tiệm cận nghiệm 5 cũng thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà toán học đó là nghiên cứu về tồn tại đa tạp tích phân. Nghiên cứu này mang lại cho chúng ta bức tranh hình học về dáng điệu tiệm cận nghiệm của phương trình vi phân với nhiễu phi tuyến xung quanh một điểm cân bằng hay xung quanh một quỹ đạo xác định. Mặt khác nó còn cho phép thu gọn việc nghiên cứu tính chất nghiệm của những phương trình đạo hàm riêng phức tạp về những phương trình đơn giản hơn trên các đa tạp đó do tính hút của các đa tạp này đối với các nghiệm của phương trình đang xét.
Những kết quả đầu tiên nghiên cứu về sự tồn tại đa tạp tích phân đối với phương trình vi phân thường được Hadamard (xem [13]), Perron (xem [49, 50]) đưa ra. Sau đó, Daleckii và Krein (xem [27]) đã mở rộng các kết quả đó cho phương trình vi phân trong không gian Banach. Huy cùng một số cộng sự đã sử dụng không gian hàm chấp nhận được, định lý hàm ẩn,. xây dựng đa tạp ổn định địa phương, đa tạp ổn định bất biến mà không cần dùng điều kiện hằng số Lipschitz đủ nhỏ của toán tử phi tuyến theo nghĩa cổ điển (xem [40]).
Cụ thể các tác giả đã xét điều kiện tổng quát hơn của phần phi tuyến khi xét sự tồn tại của đa tạp ổn định bất biến (xem [35]), ở đó hệ số Lipschitz của phần phi tuyến là hàm phụ thuộc thời gian và thuộc một không gian hàm Banach chấp nhận được. Việc sử dụng không gian hàm Banach chấp nhận được đã mang đến một số kết quả về lý thuyết dáng điệu tiệm cận nghiệm được công bố trong thời gian gần đây (xem [4, 28, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 43, 44, 45]). Tuy nhiên, các nghiên cứu này mới xét cho trường hợp xung quanh quỹ đạo cân bằng, một số dạng phương trình vi phân đạo hàm riêng không trễ hoặc có trễ hữu hạn. Từ những phân tích ở trên, trong luận án này, chúng tôi sử dụng phương pháp Ergodic để nghiên cứu và chứng minh sự tồn tại, duy nhất nghiệm tuần hoàn của phương trình tiến hóa tuyến tính; sau đó, áp dụng kết quả này kết hợp với nguyên lý ánh xạ co, bất đẳng thức Gronwall, bất đẳng thức nón chứng minh sự tồn tại, duy nhất nghiệm tuần hoàn, ổn định có điều kiện 6 Luận án đầy đủ ở file: Luận án full
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Quý Đăng (2017). Nghiệm tuần hoàn và dáng điệu tiệm cận nghiệm của một số lớp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghiem-tuan-hoan-va-dang-dieu-tiem-can-nghiem-cua-mot-so-lop-phuong-trinh-vi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiệm tuần hoàn và dáng điệu tiệm cận nghiệm của một số lớp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sâu về nghiệm tuần hoàn và dáng điệu tiệm cận của nghiệm cho các hệ phương trình. Phân tích tính ổn định và hành vi lâu dài của chúng.
Luận án "Nghiệm tuần hoàn và dáng điệu tiệm cận nghiệm của một số lớp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiệm tuần hoàn và dáng điệu tiệm cận nghiệm của một số lớp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiệm tuần hoàn và dáng điệu tiệm cận nghiệm của một số lớp" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiệm tuần hoàn và dáng điệu tiệm cận nghiệm của một số lớp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiệm tuần hoàn và dáng điệu tiệm cận nghiệm của một số lớp" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiệm tuần hoàn và dáng điệu tiệm cận nghiệm của một số lớp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.