Nghệ thuật tạo dáng, trang trí sản phẩm mây tre đan Hà Nội giai đoạn 1986-2019 - Luận án TS

Khám phá nghệ thuật tạo dáng, trang trí mây tre đan Hà Nội (1986-2019). Phân tích sự phát triển, kỹ thuật và giá trị văn hóa nghề thủ công.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

311

Thời gian đọc

47 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Mây tre đan Hà Nội: Lịch sử và giá trị văn hóa
Số trang:
311 trang
Trường:
Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Mây tre đan Hà Nội Lịch sử và giá trị văn hóa

Nghề mây tre đan có lịch sử lâu đời tại Việt Nam. Nó gắn liền với đời sống giản dị của người dân. Các sản phẩm mây tre không chỉ dùng trong sinh hoạt. Chúng còn vươn ra thị trường quốc tế. Hà Nội nổi bật với nhiều làng nghề mây tre đan truyền thống. Các làng nghề này đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Chúng tạo ra nhiều sản phẩm thủ công mỹ nghệ độc đáo. Lịch sử mây tre đan Hà Nội chứng kiến sự phát triển không ngừng. Nghệ thuật tạo dáng, trang trí đã nâng tầm sản phẩm. Sản phẩm mây tre đan chứa đựng giá trị văn hóa sâu sắc. Chúng không chỉ là vật dụng. Chúng là biểu tượng văn hóa Bắc Bộ. Các sản phẩm thể hiện tâm tư, tình cảm. Tín ngưỡng cộng đồng được gửi gắm vào từng chi tiết. Kỹ thuật đan lát truyền thống tạo nên nét độc đáo. Sự sáng tạo của nghệ nhân thổi hồn vào sản phẩm. Mây tre đan trở thành một biểu tượng văn hóa Việt. Giá trị văn hóa mây tre cần được bảo tồn. Hà Nội có nhiều làng nghề mây tre đan nổi tiếng. Phú Vinh, Ninh Sở, Đông Phương Yên, Phú Túc là các tên tuổi tiêu biểu. Các làng nghề này có lịch sử lâu đời. Đội ngũ nghệ nhân giàu kinh nghiệm, khéo léo. Họ sáng tạo ra nhiều sản phẩm chất lượng cao. Các sản phẩm này đạt giá trị thẩm mỹ. Loại hình sản phẩm phong phú, đa dạng. Các làng nghề mây tre Hà Nội đóng góp lớn vào ngành thủ công mỹ nghệ.

1.1. Lịch sử mây tre đan truyền thống Hà Nội

Nghề mây tre đan có lịch sử lâu đời tại Việt Nam. Nó gắn liền với đời sống giản dị của người dân. Các sản phẩm mây tre không chỉ dùng trong sinh hoạt. Chúng còn vươn ra thị trường quốc tế. Hà Nội nổi bật với nhiều làng nghề mây tre đan truyền thống. Các làng nghề này đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Chúng tạo ra nhiều sản phẩm thủ công mỹ nghệ độc đáo. Lịch sử mây tre đan Hà Nội chứng kiến sự phát triển không ngừng. Nghệ thuật tạo dáng, trang trí đã nâng tầm sản phẩm.

1.2. Giá trị văn hóa mây tre đan Việt Nam

Sản phẩm mây tre đan chứa đựng giá trị văn hóa sâu sắc. Chúng không chỉ là vật dụng. Chúng là biểu tượng văn hóa Bắc Bộ. Các sản phẩm thể hiện tâm tư, tình cảm. Tín ngưỡng cộng đồng được gửi gắm vào từng chi tiết. Kỹ thuật đan lát truyền thống tạo nên nét độc đáo. Sự sáng tạo của nghệ nhân thổi hồn vào sản phẩm. Mây tre đan trở thành một biểu tượng văn hóa Việt. Giá trị văn hóa mây tre cần được bảo tồn.

1.3. Khái quát làng nghề mây tre Hà Nội

Hà Nội có nhiều làng nghề mây tre đan nổi tiếng. Phú Vinh, Ninh Sở, Đông Phương Yên, Phú Túc là các tên tuổi tiêu biểu. Các làng nghề này có lịch sử lâu đời. Đội ngũ nghệ nhân giàu kinh nghiệm, khéo léo. Họ sáng tạo ra nhiều sản phẩm chất lượng cao. Các sản phẩm này đạt giá trị thẩm mỹ. Loại hình sản phẩm phong phú, đa dạng. Các làng nghề mây tre Hà Nội đóng góp lớn vào ngành thủ công mỹ nghệ.

II.Kỹ thuật tạo dáng trang trí mây tre đan Hà Nội 1986 2019

Kỹ thuật đan lát truyền thống là nền tảng của mây tre đan. Các nghệ nhân sử dụng nhiều phương pháp đan. Họ chế tác sản phẩm từ mây và tre. Vật liệu mây tre có đặc tính riêng biệt. Chúng dễ uốn nắn, bền chắc. Kỹ thuật đan lát đòi hỏi sự tỉ mỉ. Nó cần kinh nghiệm lâu năm. Sự kết hợp giữa kỹ thuật và vật liệu tạo ra sản phẩm độc đáo. Sản phẩm mây tre đan Hà Nội nổi bật về độ tinh xảo. Đây là kỹ thuật thủ công mỹ nghệ đặc trưng. Nghệ thuật tạo dáng mây tre không chỉ là chức năng. Nó còn mang tính thẩm mỹ cao. Các nghệ nhân tạo ra nhiều kiểu dáng. Từ vật dụng sinh hoạt đến đồ trang trí. Tạo dáng sản phẩm mây tre đòi hỏi sự sáng tạo. Kiểu dáng phải phù hợp với công năng. Chúng phải thể hiện nét văn hóa. Hình thức tạo dáng của sản phẩm mây tre đan Hà Nội rất đa dạng. Nó phản ánh sự khéo léo của người thợ. Thiết kế mây tre thủ công ngày càng phát triển. Trang trí sản phẩm mây tre là yếu tố quan trọng. Nó nâng cao giá trị thẩm mỹ. Các chi tiết trang trí phong phú. Hoa văn, họa tiết truyền thống thường được sử dụng. Chúng thể hiện bản sắc văn hóa vùng miền. Sự kết hợp màu sắc, chất liệu tạo nên điểm nhấn. Trang trí sản phẩm mây tre đan đòi hỏi sự tinh tế. Mỹ thuật ứng dụng mây tre được thể hiện rõ. Từ năm 1986 đến 2019, các hình thức trang trí đa dạng hơn. Chúng đáp ứng thị hiếu khách hàng hiện đại.

2.1. Kỹ thuật đan lát truyền thống và vật liệu

Kỹ thuật đan lát truyền thống là nền tảng của mây tre đan. Các nghệ nhân sử dụng nhiều phương pháp đan. Họ chế tác sản phẩm từ mây và tre. Vật liệu mây tre có đặc tính riêng biệt. Chúng dễ uốn nắn, bền chắc. Kỹ thuật đan lát đòi hỏi sự tỉ mỉ. Nó cần kinh nghiệm lâu năm. Sự kết hợp giữa kỹ thuật và vật liệu tạo ra sản phẩm độc đáo. Sản phẩm mây tre đan Hà Nội nổi bật về độ tinh xảo. Đây là kỹ thuật thủ công mỹ nghệ đặc trưng.

2.2. Nghệ thuật tạo dáng mây tre thủ công

Nghệ thuật tạo dáng mây tre không chỉ là chức năng. Nó còn mang tính thẩm mỹ cao. Các nghệ nhân tạo ra nhiều kiểu dáng. Từ vật dụng sinh hoạt đến đồ trang trí. Tạo dáng sản phẩm mây tre đòi hỏi sự sáng tạo. Kiểu dáng phải phù hợp với công năng. Chúng phải thể hiện nét văn hóa. Hình thức tạo dáng của sản phẩm mây tre đan Hà Nội rất đa dạng. Nó phản ánh sự khéo léo của người thợ. Thiết kế mây tre thủ công ngày càng phát triển.

2.3. Trang trí sản phẩm mây tre đặc trưng

Trang trí sản phẩm mây tre là yếu tố quan trọng. Nó nâng cao giá trị thẩm mỹ. Các chi tiết trang trí phong phú. Hoa văn, họa tiết truyền thống thường được sử dụng. Chúng thể hiện bản sắc văn hóa vùng miền. Sự kết hợp màu sắc, chất liệu tạo nên điểm nhấn. Trang trí sản phẩm mây tre đan đòi hỏi sự tinh tế. Mỹ thuật ứng dụng mây tre được thể hiện rõ. Từ năm 1986 đến 2019, các hình thức trang trí đa dạng hơn. Chúng đáp ứng thị hiếu khách hàng hiện đại.

III.Hình thức tạo dáng và trang trí sản phẩm mây tre thủ công

Hình thức tạo dáng sản phẩm mây tre đan Hà Nội rất phong phú. Các nghệ nhân tạo ra nhiều loại hình. Từ giỏ, làn, khay, đĩa đến đèn trang trí. Mỗi sản phẩm có kiểu dáng riêng biệt. Kiểu dáng truyền thống được kế thừa. Kiểu dáng hiện đại được sáng tạo thêm. Tạo dáng phải cân bằng giữa thẩm mỹ và công năng. Các đường nét, hình khối uyển chuyển. Chúng thể hiện sự tinh tế của người nghệ nhân. Thiết kế mây tre thủ công luôn đổi mới. Hình thức trang trí trên sản phẩm mây tre đa dạng. Có thể là kỹ thuật đan họa tiết. Có thể là sự kết hợp với các vật liệu khác. Sơn mài, vải, gốm sứ thường được dùng. Các họa tiết trang trí mang ý nghĩa văn hóa. Chúng thể hiện phong tục, tập quán. Trang trí sản phẩm mây tre tạo điểm nhấn. Nó làm tăng sức hấp dẫn cho sản phẩm. Mỹ thuật ứng dụng mây tre được phát huy tối đa. Mỹ thuật ứng dụng mây tre đan có vai trò quan trọng. Nó biến sản phẩm thành tác phẩm nghệ thuật. Sự kết hợp giữa chức năng và vẻ đẹp. Nghệ thuật tạo dáng mây tre được đẩy mạnh. Trang trí sản phẩm mây tre mang lại giá trị cao. Các nhà thiết kế đưa yếu tố mỹ thuật vào sản xuất. Điều này giúp sản phẩm mây tre cạnh tranh hơn. Nó đáp ứng nhu cầu thị trường hiện đại.

3.1. Hình thức tạo dáng sản phẩm mây tre đan Hà Nội

Hình thức tạo dáng sản phẩm mây tre đan Hà Nội rất phong phú. Các nghệ nhân tạo ra nhiều loại hình. Từ giỏ, làn, khay, đĩa đến đèn trang trí. Mỗi sản phẩm có kiểu dáng riêng biệt. Kiểu dáng truyền thống được kế thừa. Kiểu dáng hiện đại được sáng tạo thêm. Tạo dáng phải cân bằng giữa thẩm mỹ và công năng. Các đường nét, hình khối uyển chuyển. Chúng thể hiện sự tinh tế của người nghệ nhân. Thiết kế mây tre thủ công luôn đổi mới.

3.2. Hình thức trang trí trên sản phẩm mây tre

Hình thức trang trí trên sản phẩm mây tre đa dạng. Có thể là kỹ thuật đan họa tiết. Có thể là sự kết hợp với các vật liệu khác. Sơn mài, vải, gốm sứ thường được dùng. Các họa tiết trang trí mang ý nghĩa văn hóa. Chúng thể hiện phong tục, tập quán. Trang trí sản phẩm mây tre tạo điểm nhấn. Nó làm tăng sức hấp dẫn cho sản phẩm. Mỹ thuật ứng dụng mây tre được phát huy tối đa.

3.3. Mỹ thuật ứng dụng mây tre đan

Mỹ thuật ứng dụng mây tre đan có vai trò quan trọng. Nó biến sản phẩm thành tác phẩm nghệ thuật. Sự kết hợp giữa chức năng và vẻ đẹp. Nghệ thuật tạo dáng mây tre được đẩy mạnh. Trang trí sản phẩm mây tre mang lại giá trị cao. Các nhà thiết kế đưa yếu tố mỹ thuật vào sản xuất. Điều này giúp sản phẩm mây tre cạnh tranh hơn. Nó đáp ứng nhu cầu thị trường hiện đại.

IV.Xu hướng thiết kế mây tre Chuyển biến đặc điểm 1986 2019

Giai đoạn 1986-2019 chứng kiến sự chuyển biến lớn. Tạo dáng sản phẩm mây tre thay đổi. Từ kiểu dáng truyền thống sang hiện đại. Xu hướng thiết kế mây tre hướng tới tính ứng dụng. Các sản phẩm có kiểu dáng tối giản hơn. Chúng phù hợp với không gian sống đương đại. Sự chuyển biến này đáp ứng thị hiếu mới. Nó mở rộng thị trường xuất khẩu. Nghệ thuật tạo dáng mây tre không ngừng sáng tạo. Nghệ thuật tạo dáng và trang trí mây tre có nhiều đặc điểm. Chúng phản ánh sự giao thoa văn hóa. Các yếu tố truyền thống và hiện đại kết hợp. Tạo dáng sản phẩm mây tre linh hoạt hơn. Trang trí sản phẩm mây tre tinh tế hơn. Đặc điểm nổi bật là sự đa dạng. Sự sáng tạo trong kỹ thuật đan lát. Vật liệu được khai thác hiệu quả. Mỹ thuật ứng dụng mây tre đóng vai trò then chốt. Xu hướng thiết kế mây tre hiện đại chú trọng bền vững. Sản phẩm thân thiện môi trường được ưu tiên. Thiết kế mây tre thủ công kết hợp công nghệ. Các sản phẩm có tính thẩm mỹ cao. Chúng có công năng đa dạng. Xu hướng này hướng tới thị trường toàn cầu. Nó giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam. Đồng thời, nó đón nhận yếu tố quốc tế. Sự đổi mới liên tục thúc đẩy ngành mây tre đan phát triển.

4.1. Sự chuyển biến trong tạo dáng mây tre

Giai đoạn 1986-2019 chứng kiến sự chuyển biến lớn. Tạo dáng sản phẩm mây tre thay đổi. Từ kiểu dáng truyền thống sang hiện đại. Xu hướng thiết kế mây tre hướng tới tính ứng dụng. Các sản phẩm có kiểu dáng tối giản hơn. Chúng phù hợp với không gian sống đương đại. Sự chuyển biến này đáp ứng thị hiếu mới. Nó mở rộng thị trường xuất khẩu. Nghệ thuật tạo dáng mây tre không ngừng sáng tạo.

4.2. Đặc điểm nghệ thuật tạo dáng và trang trí

Nghệ thuật tạo dáng và trang trí mây tre có nhiều đặc điểm. Chúng phản ánh sự giao thoa văn hóa. Các yếu tố truyền thống và hiện đại kết hợp. Tạo dáng sản phẩm mây tre linh hoạt hơn. Trang trí sản phẩm mây tre tinh tế hơn. Đặc điểm nổi bật là sự đa dạng. Sự sáng tạo trong kỹ thuật đan lát. Vật liệu được khai thác hiệu quả. Mỹ thuật ứng dụng mây tre đóng vai trò then chốt.

4.3. Xu hướng thiết kế mây tre hiện đại

Xu hướng thiết kế mây tre hiện đại chú trọng bền vững. Sản phẩm thân thiện môi trường được ưu tiên. Thiết kế mây tre thủ công kết hợp công nghệ. Các sản phẩm có tính thẩm mỹ cao. Chúng có công năng đa dạng. Xu hướng này hướng tới thị trường toàn cầu. Nó giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam. Đồng thời, nó đón nhận yếu tố quốc tế. Sự đổi mới liên tục thúc đẩy ngành mây tre đan phát triển.

V.Giá trị văn hóa mây tre phát triển bền vững làng nghề

Sản phẩm mây tre đan mang giá trị thẩm mỹ cao. Chúng là minh chứng cho sự khéo léo của nghệ nhân. Đồng thời, chúng có giá trị kinh tế đáng kể. Các làng nghề mây tre Hà Nội tạo việc làm. Chúng đóng góp vào kinh tế địa phương. Giá trị kinh tế được nâng cao qua xuất khẩu. Mỹ thuật ứng dụng mây tre đã mở rộng thị trường. Sản phẩm mây tre không chỉ đẹp mà còn hữu ích. Bảo tồn giá trị văn hóa mây tre đan là cần thiết. Các làng nghề truyền thống cần được hỗ trợ. Kỹ thuật đan lát truyền thống cần được gìn giữ. Thế hệ trẻ cần được đào tạo. Phát huy giá trị văn hóa mây tre thông qua sản phẩm. Điều này giúp quảng bá hình ảnh Việt Nam. Các hoạt động giao lưu văn hóa quốc tế quan trọng. Giá trị văn hóa mây tre là di sản quý báu. Thiết kế mây tre đóng vai trò chủ chốt trong phát triển. Nó giúp cải tiến mẫu mã. Nó nâng cao chất lượng sản phẩm. Thiết kế mây tre thủ công cần đổi mới liên tục. Việc nghiên cứu xu hướng thị trường quan trọng. Kết hợp với các vật liệu và công nghệ mới. Điều này giúp sản phẩm mây tre cạnh tranh hơn. Phát triển bền vững làng nghề mây tre Hà Nội là mục tiêu.

5.1. Giá trị thẩm mỹ và kinh tế của mây tre

Sản phẩm mây tre đan mang giá trị thẩm mỹ cao. Chúng là minh chứng cho sự khéo léo của nghệ nhân. Đồng thời, chúng có giá trị kinh tế đáng kể. Các làng nghề mây tre Hà Nội tạo việc làm. Chúng đóng góp vào kinh tế địa phương. Giá trị kinh tế được nâng cao qua xuất khẩu. Mỹ thuật ứng dụng mây tre đã mở rộng thị trường. Sản phẩm mây tre không chỉ đẹp mà còn hữu ích.

5.2. Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa mây tre đan

Bảo tồn giá trị văn hóa mây tre đan là cần thiết. Các làng nghề truyền thống cần được hỗ trợ. Kỹ thuật đan lát truyền thống cần được gìn giữ. Thế hệ trẻ cần được đào tạo. Phát huy giá trị văn hóa mây tre thông qua sản phẩm. Điều này giúp quảng bá hình ảnh Việt Nam. Các hoạt động giao lưu văn hóa quốc tế quan trọng. Giá trị văn hóa mây tre là di sản quý báu.

5.3. Thiết kế mây tre cho phát triển sản phẩm

Thiết kế mây tre đóng vai trò chủ chốt trong phát triển. Nó giúp cải tiến mẫu mã. Nó nâng cao chất lượng sản phẩm. Thiết kế mây tre thủ công cần đổi mới liên tục. Việc nghiên cứu xu hướng thị trường quan trọng. Kết hợp với các vật liệu và công nghệ mới. Điều này giúp sản phẩm mây tre cạnh tranh hơn. Phát triển bền vững làng nghề mây tre Hà Nội là mục tiêu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghệ thuật tạo dáng trang trí sản phẩm mây tre đan hà nội giai đoạn 1986 2019

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (311 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Lê Khánh Trang NGHỆ THUẬT TẠO DÁNG, TRANG TRÍ SẢN PHẨM MÂY TRE ĐAN HÀ NỘI (GIAI ĐOẠN 1986-2019) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Lê Khánh Trang NGHỆ THUẬT TẠO DÁNG, TRANG TRÍ SẢN PHẨM MÂY TRE ĐAN HÀ NỘI (GIAI ĐOẠN 1986-2019) Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật Mã số: 9210101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Phan Thanh Thảo Hà Nội – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản Luận án tiến sĩ Nghệ thuật tạo dáng, trang trí sản phẩm mây tre đan Hà Nội (giai đoạn 1986-2019) là công trình nghiên cứu do tôi viết và chưa công bố. Các kết quả nghiên cứu cũng như kết luận trong luận án này là trung thực. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã kế thừa nguồn tài liệu của các nhà nghiên cứu đi trước và thực hiện trích dẫn cũng như ghi nguồn đầy đủ theo quy định.

Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Hà Nội, ngày 16 tháng 5 năm 2021 Tác giả luận án ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẲT. iv MỞ ĐẦU.

1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT SẢN PHẨM MÂY TRE ĐAN HÀ NỘI. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý luận của đề tài luận án. Khái quát nghề mây tre đan Việt Nam và Hà Nội.

57 Chương 2 HÌNH THỨC BIỂU HIỆN NGHỆ THUẬT TẠO DÁNG, TRANG TRÍ SẢN PHẨM MÂY TRE ĐAN HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 1986- 2019. Kỹ thuật, vật liệu trong tạo dáng, trang trí sản phẩm mây tre đan Hà Nội giai đoạn 1986-2019. Hình thức tạo dáng của sản phẩm mây tre đan Hà Nội giai đoạn 1986-2019. Hình thức trang trí trên sản phẩm mây tre đan Hà Nội giai đoạn 1986-2019.

115 Chương 3 SỰ CHUYỂN BIẾN, ĐẶC ĐIỂM NGHỆ THUẬT TẠO DÁNG, TRANG TRÍ SẢN PHẨM MÂY TRE ĐAN HÀ NỘI. 117 GIAI ĐOẠN 1986-2019 VÀ BÀN LUẬN. Sự chuyển biến trong tạo dáng, trang trí sản phẩm mây tre đan Hà Nội giai đoạn 1986-2019. Một số đặc điểm trong tạo dáng, trang trí sản phẩm mây tre đan Hà Nội.

Bàn luận về giá trị thẩm mỹ, kinh tế, văn hóa và thiết kế phát triển sản phẩm mây tre đan trong xã hội ngày nay. 162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 169 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 186 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẲT H.

Hình HN Hà Nội HSB Hà Sơn Bình MTĐ Mây tre đan MTCN Mỹ thuật công nghiệp MTƯD Mỹ thuật ứng dụng NCS Nghiên cứu sinh NN Nghệ nhân Nxb. Nhà xuất bản PL. Phụ lục SP. Sản phẩm TCMN Thủ công mỹ nghệ TCVN Thủ công Việt Nam Tp.

Thành phố Tr. Trang 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ở Việt Nam, các làng nghề gốm, sơn mài, thêu ren, khảm trai, mây tre đan đã tạo nên các sản phẩm thủ công mỹ nghệ với những đặc trưng riêng của chất liệu, của vùng miền. Nhìn lại lịch sử, nghệ thuật thủ công mỹ nghệ của nước ta đã có từ lâu đời, nhiều làng nghề ở miền Bắc đã tạo nên những sản phẩm truyền thống mang nét đặc trưng.

Riêng nghề mây tre đan không những gắn với đời sống bình dị của người Việt mà còn vươn qua biên giới ra thị trường quốc tế với nhiều sản phẩm xuất khẩu vừa mang tính hiện đại, vừa có nét riêng của một đất nước nông nghiệp nhiều sáng tạo. Ở nước ta có khoảng hơn 80 làng nghề mây tre đan, trong đó có một số làng nghề nổi tiếng làm ra nhiều sản phẩm đẹp, đạt thẩm mỹ, chất lượng cao, loại hình phong phú. Tính riêng ở Hà Nội, có rất nhiều làng nghề lớn nhỏ, nổi bật trong đó có làng nghề Phú Vinh (huyện Chương Mỹ), làng nghề Ninh Sở (huyện Thường Tín), làng nghề Đông Phương Yên (huyện Chương Mỹ), làng nghề Phú Túc (huyện Phú Xuyên). Đây là những làng nghề truyền thống, có lịch sử lâu đời, có đội ngũ nghệ nhân nhiều kinh nghiệm, khéo léo, sáng tạo, tạo nên nhiều sản phẩm nổi tiếng.

Thông qua việc tạo dáng, chế tác các chi tiết trang trí, sản phẩm mây tre đan không còn đơn thuần là vật dụng sinh hoạt mà còn trở thành biểu tượng văn hóa Bắc Bộ, chứa đựng tâm tư tình cảm, tín ngưỡng cộng đồng, giá trị tinh thần sâu sắc. Nét độc đáo của sản phẩm mây tre đan chính là kỹ thuật đan lát từ vật liệu mây, tre tạo nên những kiểu dáng, hình thức trang trí đặc trưng. Sự sáng tạo dưới bàn tay điêu luyện của các nghệ nhân đã thổi hồn vào các sản phẩm mây tre đan, đưa nghệ thuật mây tre đan trở thành một trong những biểu tượng văn hóa của người Việt. Nghiên cứu về làng nghề, hoạt động nghề, nghệ nhân và sản phẩm đã được một số học giả tiếp cận từ góc độ xã hội, văn hóa, lịch sử.

Tuy nhiên, chưa 2 có nghiên cứu chuyên biệt nào tiếp cận từ góc độ nghệ thuật học. Trong giai đoạn hội nhập, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Việt Nam đang dần xác định chỗ đứng trên thị trường quốc tế, vừa mang nét truyền thống, vừa có những sáng tạo mới hiện đại, đáp ứng thị hiếu của khách hàng nước ngoài. Do vậy, việc kế thừa và đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển tạo dáng, trang trí sản phẩm mây tre đan được đặt ra như một nhu cầu cần thiết. Không chỉ trong quá khứ mà cho tới sau này, nghệ thuật tạo dáng, trang trí sản phẩm mây tre đan Hà Nội đã và đang có ý nghĩa quan trọng góp phần nâng cao giá trị sản phẩm hàng tiêu dùng của ngành thủ công mỹ nghệ nước ta.

Xuất phát từ cơ sở lý luận và thực tiễn trên, NCS lựa chọn đề tài nghiên cứu về Nghệ thuật tạo dáng, trang trí sản phẩm mây tre đan Hà Nội (giai đoạn 1986-2019) làm luận án Tiến sỹ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật. Trên cơ sở kế thừa những thành quả của các nhà nghiên cứu đi trước, nội dung luận án làm rõ tạo dáng, trang trí của sản phẩm để tìm ra nét đặc trưng và giá trị nghệ thuật của sản phẩm mây tre đan Hà Nội. Qua nghiên cứu này, tác giả luận án mong muốn đóng góp một phần tư liệu còn khuyết thiếu vào kho tàng nghệ thuật thủ công mỹ nghệ Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ những nét đặc sắc trong tạo dáng và trang trí sản phẩm mây tre đan Hà Nội giai đoạn 1986-2019. Từ đó, nội dung luận án đưa ra những nhận định về giá trị nghệ thuật tạo dáng và trang trí sản phẩm mây tre đan Hà Nội. Kết quả nghiên cứu của luận án đóng góp cho việc nghiên cứu giá trị nghệ thuật trong sản phẩm thủ công mỹ nghệ ở Việt Nam theo quan điểm thiết kế ngày nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu trên, nhiệm vụ nghiên cứu của luận án chủ yếu như sau: - Hệ thống hóa các khái niệm, thuật ngữ liên quan đến vấn đề nghiên cứu.

- Vận dụng cơ sở lý luận để phân tích hình thức biểu hiện của nghệ thuật tạo dáng, trang trí sản phẩm mây tre đan ở Hà Nội giai đoạn 1986-2019 thông qua các sản phẩm tiêu biểu. - So sánh nghệ thuật tạo dáng, trang trí sản phẩm mây tre đan Hà Nội với một số khu vực khác từ đó làm sáng rõ những đặc trưng nghệ thuật của sản phẩm mây tre đan Hà Nội. - Nhận định về giá trị của nghệ thuật tạo dáng, trang trí sản phẩm mây tre đan Hà Nội trong đời sống vật chất và tinh thần của người Việt. - Nhận định vai trò của thiết kế phát triển sản phẩm mây tre đan và luận bàn về kết quả nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là: Nghệ thuật tạo dáng, trang trí sản phẩm mây tre đan tại một số làng nghề tiêu biểu ở Hà Nội (có sản phẩm đạt các giải thưởng tại các cuộc thi, triển lãm mỹ thuật ứng dụng). Phạm vi nghiên cứu Phạm vi không gian: Nghiên cứu sản phẩm mây tre đan tại một số làng nghề thuộc thành phố Hà Nội. Bên cạnh đó, có đề cập so sánh sản phẩm mây tre đan với sản phẩm mây tre ở một số địa phương khác.

Phạm vi thời gian: Nghiên cứu sản phẩm mây tre đan Hà Nội trong giai đoạn từ 1986-2019. Đây là giai đoạn đất nước bước vào thời kỳ đổi mới. Các phương pháp nghiên cứu và phương pháp tiếp cận 4. Các phương pháp nghiên cứu - Phương pháp tổng hợp và phân tích và tài liệu thứ cấp Đây là phương pháp cơ bản để tác giả luận án tiếp cận trực tiếp vấn đề nghiên cứu.

Thông qua việc thu thập tài liệu, thông tin, công trình khoa học của các tác giả trong và ngoài nước, nội dung luận án chọn lọc những tài liệu chính thống, có nguồn gốc rõ ràng và khả năng tin cậy cao. Phương pháp này làm cơ sở cho những luận điểm được đặt ra, hỗ trợ việc khai triển luận án nghiên cứu mang tính khoa học và logic hơn. - Phương pháp điền dã Qua điền dã tại thực địa đã giúp tác giả luận án thu thập, xác minh các dữ liệu và thực hiện khảo sát, xem xét hiện vật, chụp hình, khảo tả. - Phương pháp phỏng vấn Luận án áp dụng phương pháp phỏng vấn chuyên gia trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ, mỹ thuật ứng dụng bằng cách gặp trực tiếp, gọi điện hoặc trao đổi trực tuyến.

Để hiểu sâu hơn nhận định của họ đối với nghệ thuật mây tre đan ở các góc nhìn khác nhau. Thông tin từ các cuộc phỏng vấn giúp tác giả luận án có góc nhìn khách quan và đa chiều về nghệ thuật tạo dáng, trang trí sản phẩm mây tre đan Hà Nội để thực hiện các nội dung nghiên cứu. - Phương pháp nghệ thuật học Đối với một đề tài nghiên cứu nghệ thuật, việc áp dụng phương pháp nghệ thuật học là cần thiết và quan trọng. Phương pháp nghiên cứu này giúp cho việc phân tích mẫu mã sản phẩm mây tre đan ở góc độ nghệ thuật.

Với hình thức biểu hiện của các yếu tố mỹ thuật như đường nét, mảng, khối, chất liệu, họa tiết, bố cục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Khánh Trang (2021). Nghệ thuật tạo dáng, trang trí mây tre đan Hà Nội (1986-2019) [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghe-thuat-tao-dang-trang-tri-may-tre-dan-ha-noi-1986-2019

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghệ thuật tạo dáng, trang trí mây tre đan Hà Nội (1986-2019)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá nghệ thuật tạo dáng, trang trí mây tre đan Hà Nội (1986-2019). Phân tích sự phát triển, kỹ thuật và giá trị văn hóa nghề thủ công.

Luận án "Nghệ thuật tạo dáng, trang trí mây tre đan Hà Nội (1986-2019)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghệ thuật tạo dáng, trang trí mây tre đan Hà Nội (1986-2019)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghệ thuật tạo dáng, trang trí mây tre đan Hà Nội (1986-2019)" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghệ thuật tạo dáng, trang trí mây tre đan Hà Nội (1986-2019)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghệ thuật tạo dáng, trang trí mây tre đan Hà Nội (1986-2019)" có 311 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghệ thuật tạo dáng, trang trí mây tre đan Hà Nội (1986-2019)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter