Nghệ thuật giễu nhại trong truyện ngắn việt nam 2000 2015 luận án tiến sĩ văn họ
Luận án: Nghệ thuật giễu nhại trong truyện ngắn việt nam 2000 2015 luận án tiến sĩ văn học việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu giễu nhại truyện ngắn Việt Nam
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Thành
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu giễu nhại truyện ngắn Việt Nam
Nghệ thuật giễu nhại tồn tại xuyên suốt lịch sử văn học. Mỗi giai đoạn có biểu hiện khác nhau. Văn học Việt Nam đương đại, đặc biệt giai đoạn 2000-2015, thể hiện rõ cảm quan giễu nhại. Nó phản ánh sự thay đổi của đời sống. Luận án này tập trung vào truyện ngắn Việt Nam trong khoảng thời gian trên. Nghiên cứu đánh giá các công trình trước đó. Tìm kiếm khoảng trống để đóng góp. Việc nhận diện phong cách giễu nhại văn học hiện đại là cần thiết. Khảo sát các nhà văn Việt Nam sử dụng giễu nhại giúp hiểu rõ hơn. Luận án mang lại cái nhìn tổng thể. Nó cũng chỉ ra hướng phát triển mới cho nghiên cứu giễu nhại. Việc này làm sâu sắc hơn giá trị nghệ thuật của giễu nhại trong truyện ngắn. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Nó giúp hiểu văn học Việt Nam giai đoạn hậu Đổi mới.
1.1. Tình hình nghiên cứu giễu nhại toàn cầu
Giễu nhại là hiện tượng phổ biến trong văn học thế giới. Các nhà lý luận đã có nhiều công trình nghiên cứu giá trị. Từ khái niệm đến kỹ thuật thể hiện. Luận án tổng hợp các quan điểm này. Nó nhận diện các trường phái, cách tiếp cận khác nhau. Việc này tạo nền tảng lý luận vững chắc. Nó cũng giúp so sánh với bối cảnh Việt Nam. Sự đa dạng trong nghiên cứu thế giới làm phong phú thêm góc nhìn. Các tác phẩm kinh điển cũng được xem xét. Nền tảng này rất quan trọng để phân tích cụ thể.
1.2. Nghiên cứu giễu nhại trong văn học Việt Nam
Tại Việt Nam, nghiên cứu về giễu nhại đã đạt một số thành tựu. Nhiều công trình phân tích trào phúng văn học Việt Nam đương đại. Chúng tập trung vào các tác giả hoặc thể loại cụ thể. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu về truyện ngắn Việt Nam 2000-2015 còn hạn chế. Nhất là tập trung vào nghệ thuật giễu nhại một cách có hệ thống. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét các tác phẩm truyện ngắn Việt Nam đầu thế kỷ 21. Đặc biệt là những sáng tác có yếu tố mỉa mai trong văn chương 2000-2015. Mục tiêu là đưa ra đánh giá toàn diện hơn. Việc này góp phần vào việc hiểu rõ sự phát triển của truyện ngắn Việt Nam.
II.Khám phá lý luận giễu nhại trong văn học Việt Nam
Nghệ thuật giễu nhại là một phương thức phản ánh hiện thực. Nó mang tính phê phán sâu sắc. Luận án đi sâu vào các khái niệm cốt lõi. Nó phân biệt giễu nhại với các thuật ngữ gần nghĩa. Điều kiện xuất hiện giễu nhại cũng được làm rõ. Sự chuyển mình của xã hội sau Đổi mới tác động mạnh mẽ. Nó tạo ra môi trường thuận lợi cho giễu nhại phát triển. Các nhà văn Việt Nam sử dụng giễu nhại như một công cụ. Họ bày tỏ quan điểm về những vấn đề thời đại. Ý thức giễu nhại đã có từ văn học truyền thống. Nó được kế thừa và phát triển trong văn học hiện đại. Đặc biệt trong truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 2000-2015. Các yếu tố chính trị, xã hội, văn hóa đều ảnh hưởng. Chúng định hình cách giễu nhại được thể hiện. Hiểu rõ lý luận là cơ sở để phân tích thực tiễn. Nó giúp đánh giá giá trị nghệ thuật của giễu nhại một cách chính xác.
2.1. Định nghĩa và các thuật ngữ liên quan
Giễu nhại bao hàm nhiều sắc thái. Nó có thể là châm biếm, trào phúng, mỉa mai, nhại. Luận án phân tích sự khác biệt tinh tế giữa các thuật ngữ này. Giễu nhại thường mang ý nghĩa đa chiều. Nó không chỉ đơn thuần là tiếng cười. Nó còn là sự phê phán ngầm, sâu cay. Nó làm nổi bật những nghịch lý. Phân biệt rõ ràng giúp hiểu bản chất giễu nhại. Nó tránh nhầm lẫn trong quá trình nghiên cứu. Các khái niệm này được đối chiếu từ nhiều nguồn. Bao gồm cả các nhà lý luận thế giới và Việt Nam. Điều này đảm bảo tính khách quan, khoa học.
2.2. Điều kiện xuất hiện giễu nhại văn học
Giễu nhại không xuất hiện ngẫu nhiên. Nó cần những điều kiện xã hội, văn hóa nhất định. Giai đoạn 2000-2015 chứng kiến nhiều biến động. Kinh tế thị trường tạo ra cả cơ hội và thách thức. Sự tha hóa đạo đức, lối sống vật chất trở nên phổ biến. Những yếu tố này cung cấp chất liệu cho giễu nhại. Ý thức của nhà văn cũng thay đổi. Họ có cái nhìn phê phán hơn. Truyện ngắn trở thành phương tiện hiệu quả. Nó giúp truyền tải thông điệp giễu nhại. Giễu nhại phản ánh sự bức bối của con người. Nó thể hiện khát vọng về một xã hội tốt đẹp hơn. Các yếu tố này tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh về sự xuất hiện của giễu nhại.
III.Giễu nhại truyện ngắn Việt Nam 2000 2015 Cảm hứng và đề tài
Trong giai đoạn 2000-2015, giễu nhại trong truyện ngắn Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Nó xuất phát từ nhiều cảm hứng. Các nhà văn sử dụng giễu nhại để phê phán xã hội qua truyện ngắn. Họ tập trung vào những mảng tối của đời sống. Đồng thời, họ cũng khẳng định giá trị nhân tính. Nhiều đề tài mới mẻ được khai thác. Chúng phản ánh bức tranh đa diện của xã hội. Các nhà văn Việt Nam sử dụng giễu nhại một cách tài tình. Họ tạo ra những tác phẩm có sức lay động lớn. Trào phúng văn học Việt Nam đương đại thể hiện sự đa dạng. Nó phản ánh cả không gian đô thị và nông thôn. Giễu nhại trở thành tiếng nói của lương tri. Nó góp phần làm thay đổi nhận thức cộng đồng. Sự mỉa mai trong văn chương 2000-2015 không chỉ là tiếng cười. Nó còn là lời cảnh tỉnh sâu sắc. Luận án phân tích các tác phẩm tiêu biểu. Nó làm rõ các khía cạnh này.
3.1. Cảm hứng giễu nhại Phê phán và nhân tính
Cảm hứng chính của giễu nhại là phê phán mặt trái xã hội. Các truyện ngắn phơi bày sự biến chất của con người. Tham nhũng, dối trá, vô cảm là những mục tiêu. Sự tha hóa đạo đức trong các mối quan hệ cũng được nhấn mạnh. Tuy nhiên, giễu nhại không chỉ dừng lại ở phê phán. Nó còn mang tinh thần nhân văn sâu sắc. Các nhà văn khẳng định những giá trị thiện lương. Họ tìm kiếm ánh sáng trong bóng tối. Giễu nhại thể hiện nỗi đau trước sự suy đồi. Nó đồng thời là niềm tin vào khả năng cải thiện. Đây là đặc điểm nổi bật của giễu nhại trong giai đoạn này.
3.2. Đề tài giễu nhại Hiện thực và đạo đức
Đề tài giễu nhại rất phong phú. Nó bao quát nhiều khía cạnh của đời sống. Từ không gian hiện thực đô thị đầy xô bồ. Đến vùng nông thôn với những hủ tục, lạc hậu. Đặc biệt, vấn đề đạo đức được khai thác sâu. Sự xuống cấp trong lối sống, văn hóa ứng xử. Hình ảnh nhân vật nghịch dị, bi hài thường xuất hiện. Họ là nạn nhân hoặc là người gây ra bi kịch. Các đề tài này phản ánh sự nhức nhối của thời đại. Giễu nhại trở thành tấm gương. Nó soi chiếu những góc khuất của xã hội. Từ đó, nó kích thích sự suy ngẫm. Nó thúc đẩy hành động thay đổi tích cực.
IV.Kỹ thuật giễu nhại trong truyện ngắn Việt Nam 2000 2015
Nghệ thuật giễu nhại được thể hiện qua nhiều kỹ thuật tinh vi. Các nhà văn sử dụng đa dạng phương thức. Từ việc xây dựng nhân vật độc đáo. Đến cấu trúc truyện bất ngờ. Ngôn ngữ và giọng điệu cũng là yếu tố then chốt. Kỹ thuật giễu nhại trong truyện ngắn mang lại hiệu quả cao. Nó tạo nên những tác phẩm có giá trị nghệ thuật đặc sắc. Phong cách giễu nhại văn học trong giai đoạn này rất linh hoạt. Nó kết hợp truyền thống và hiện đại. Mục đích là để lột tả những sự thật khó chấp nhận. Nó kích thích tư duy phê phán của độc giả. Giễu nhại không chỉ là tiếng cười. Nó là một sự mỉa mai trong văn chương 2000-2015. Nó gửi gắm thông điệp sâu sắc về con người và xã hội. Luận án phân tích chi tiết từng phương thức. Nó giúp độc giả hiểu rõ hơn về tài năng của các nhà văn.
4.1. Phương thức xây dựng nhân vật và kết cấu truyện
Nhân vật là trung tâm của giễu nhại. Các nhà văn thường đặt tên, khắc họa ngoại hình một cách đặc biệt. Tên nhân vật có thể mang tính biểu tượng. Ngoại hình đôi khi dị thường, gây cười. Tính cách được thể hiện qua chi tiết nhỏ. Thủ pháp cường điệu, đối lập được sử dụng. Về kết cấu, giễu nhại thường xuất hiện trong tình huống truyện. Các tình huống trớ trêu, bi hài tạo hiệu ứng. Mở đầu và kết thúc truyện thường chứa đựng bất ngờ. Chúng đảo lộn những mong đợi của độc giả. Kết cấu này làm tăng tính trào phúng. Nó khiến thông điệp giễu nhại trở nên mạnh mẽ hơn.
4.2. Ngôn ngữ và giọng điệu giễu nhại đa dạng
Ngôn ngữ là công cụ sắc bén nhất. Các nhà văn sử dụng từ ngữ lạ hóa. Họ tạo ra những cách biểu đạt độc đáo. Việc này làm nổi bật sự vô lý, phi lý. Biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ, chơi chữ được dùng khéo léo. Giọng điệu cũng rất phong phú. Nó có thể là mỉa mai, châm biếm sâu cay. Hoặc trào phúng nhẹ nhàng, hài hước. Sự đa dạng này tạo nên sức hấp dẫn. Nó giúp tác phẩm giễu nhại có sức sống lâu bền. Ngôn ngữ và giọng điệu phối hợp. Chúng cùng tạo ra giá trị nghệ thuật độc đáo. Nó thể hiện tài năng bậc thầy của các nhà văn trong việc sử dụng giễu nhại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh văn học Việt Nam đương đại từ cột mốc Đổi mới (1986) và đặc biệt trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ 2000 - 2015 ghi nhận sự trỗi dậy vượt bậc của tư duy nghệ thuật hiện đại và hậu hiện đại. Trong tiến trình dân chủ hóa đời sống xã hội và tự do hóa sáng tạo, thể loại truyện ngắn đã trở thành mũi nhọn tiên phong phản ánh hiện thực đa chiều, đời tư - thế sự phức tạp. Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Nghệ thuật giễu nhại trong truyện ngắn Việt Nam 2000 - 2015" (Chuyên ngành: Văn học Việt Nam, Mã số: 9.21) do nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Thành thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hồ Thế Hà tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế (2020), xác lập một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về thi pháp giễu nhại (parody) như một hệ hình thẩm mỹ mang tính đột phá.
Khoảng trống học thuật (research gap) trước nghiên cứu này nằm ở chỗ: các công trình trước đây tại Việt Nam phần lớn chỉ khảo sát giễu nhại một cách cục bộ, xem nó như một thủ pháp trào phúng kỹ thuật đơn thuần hoặc chỉ phân tích đơn lẻ trên tác phẩm của một vài tác giả cá biệt (như Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài) mà chưa trừu xuất giễu nhại thành một hệ thống thi pháp hoàn chỉnh, có tính bao quát lịch sử - thể loại từ 2000 đến 2015. Luận án giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQs) và 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - Hs):
- RQ1: Cảm quan giễu nhại bắt nguồn từ những tiền đề văn hóa, xã hội và lịch sử nào trong bước ngoặt chuyển đổi 2000 - 2015? $\rightarrow$ H1: Giễu nhại phản ánh nhu cầu giải thiêng, tái nhận thức hiện thực và khẳng định nhân vị hiện sinh trong bối cảnh xã hội phân hóa và thương mại hóa.
- RQ2: Nghệ thuật giễu nhại kiến tạo nên những hệ thống đề tài, cảm hứng và loại hình nhân vật đặc thù nào? $\rightarrow$ H2: Giễu nhại định hình hai trục cảm hứng song song (phê phán mặt trái xã hội và khẳng định nhân tính) thông qua hệ nhân vật nghịch dị (grotesque), bi hài và tha hóa.
- RQ3: Các phương thức nghệ thuật (ngôn ngữ, kết cấu, giọng điệu, xây dựng nhân vật) được đổi mới ra sao qua lăng kính giễu nhại? $\rightarrow$ H3: Giễu nhại vận hành như một cơ chế đa thanh, lạ hóa từ ngữ, phá vỡ cấu trúc tự sự truyền thống theo tinh thần liên văn bản (intertextuality) và carnaval hóa (carnivalization).
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ: Lý thuyết văn hóa trào tiếu dân gian và carnaval của Mikhail Bakhtin, Lý thuyết liên văn bản và tự sự học của Gérard Genette (Palimpsests), cùng Lý thuyết giễu nhại hậu hiện đại của Linda Hutcheon và Fredric Jameson. Phạm vi khảo sát tập trung vào 150 truyện ngắn tiêu biểu giai đoạn 2000 - 2015 của hơn 12 tác giả nổi bật: Tạ Duy Anh, Hồ Anh Thái, Đặng Thân, Nguyễn Thị Thu Huệ, Đỗ Hoàng Diệu, Dạ Ngân, Y Ban, Phong Điệp, Nguyễn Trí, Đinh Đức, Nguyễn Ngọc Tư, Lê Anh Hoài.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về giễu nhại trên thế giới và Việt Nam được phân hóa qua các trường phái và giai đoạn học thuật rõ rệt:
- Trường phái Hình thức Nga (OPOJaZ, 1915): Viktor Shklovsky (1921), Yury Tynyanov (1921), Boris Eikhenbaum (1919) đặt nền móng khi xem giễu nhại là thủ pháp lạ hóa (defamiliarization) cốt lõi, minh chứng qua việc Laurence Sterne nhại truyền thống tiểu thuyết phương Tây trong Tristram Shandy hay Fyodor Dostoevsky nhại Nikolai Gogol để phá vỡ các khuôn sáo thi pháp đã xơ cứng.
- Lý thuyết đối thoại và carnaval của Mikhail Bakhtin (1965, 1975): Bakhtin định nghĩa giễu nhại là hiện tượng "nói bằng giọng của kẻ khác" [Bakhtin, 1975, tr. 11], đưa giễu nhại ra khỏi ranh giới văn bản thuần túy để hòa nhập vào quảng trường hội hè dân gian, nơi tiếng cười lưỡng trị (ambivalent laughter) vừa hạ bệ quyền uy vừa tái sinh đời sống.
- Cấu trúc luận và Tự sự học của Gérard Genette (1982): Trong công trình kinh điển Palimpsests: Literature in the Second Degree, Genette phân định rạch ròi giữa giễu nhại (parody - biến đổi văn bản/cải biến) và phỏng nhại (pastiche - bắt chước phong cách), xác lập mô hình quan hệ giữa thượng văn bản (hypertexte) và hạ văn bản (hypotexte).
- Lý thuyết hậu hiện đại của Linda Hutcheon (1985) và Fredric Jameson (1991): Hutcheon xác lập định nghĩa mang tính bước ngoặt: "Nhại, do đó, trong quá trình chuyển hóa - văn cảnh hóa và sự lộn ngược có tính chất mỉa mai của nó, là một lặp lại với khác biệt" [Hutcheon, 1985; trích theo Nguyễn Văn Thuấn, 2013, tr. 36]. Ngược lại, Jameson nhìn nhận pastiche như một dạng nhại mất đi tính hài hước và mỉa mai, trở thành biểu hiện đặc trưng của chủ nghĩa tư bản muộn.
- Tiếp nhận tại Việt Nam: Từ các công trình phê phán đầu thế kỷ XX (Phạm Quỳnh 1921, Vũ Bằng 1941, Vũ Trọng Phụng 1937), thi pháp học Đỗ Đức Hiểu (1993) khi phân tích Số đỏ đã khẳng định: "Số đỏ đồng thời là một cái cười lớn, cái cười nhại. Phong cách này tạo cho Số đỏ những giá trị lâu dài, nhất là về các phương diện lịch sử, xã hội và triết học…" [Đỗ Đức Hiểu, 2000, tr. 15]. Giai đoạn sau Đổi mới ghi nhận các đóng góp của Đặng Anh Đào (2001), Lê Huy Bắc (2004), Nguyễn Thị Bình (2007) – người khẳng định: "Nhại không chỉ là một cách giải thiêng, làm mất giá trị đối tượng mà chính là quan niệm về bản chất dân chủ của thể loại" [Nguyễn Thị Bình, 2007, tr. 21], cùng các nghiên cứu liên văn bản của Nguyễn Văn Thuấn (2013) và Phan Tuấn Anh (2012).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH LÝ THUYẾT VỀ NGHỆ THUẬT GIỄU NHẠI │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ HÌNH THỨC NGA │ │ BAKHTIN CIRCLE │ │ HẬU HIỆN ĐẠI │
│ (1915 - 1925) │ │ (1965 - 1975) │ │ (1980 - Nay) │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│• Shklovsky │ │• M. Bakhtin │ │• G. Genette │
│• Y. Tynyanov │ │• Tiếng cười │ │• L. Hutcheon │
│• B. Eikhenbaum │ │ lưỡng trị │ │• F. Jameson │
│$\rightarrow$ Lạ hóa thủ pháp│ │$\rightarrow$ Carnaval hóa│ │$\rightarrow$ Lặp lại dị biệt │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└───────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ LUẬN ÁN: TRUYỆN NGẮN VN (2000 - 2015) │
├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Tích hợp thi pháp học liên văn bản & xã hội học văn học│
│ • Khảo sát 150+ tác phẩm: Hồ Anh Thái, Tạ Duy Anh,... │
│ • Hệ thống hóa giễu nhại ở 3 cấp độ: Ngôn từ - Cấu trúc│
│ - Cảm quan triết mỹ hiện sinh │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Tranh luận học thuật cốt lõi: Cuộc đối thoại lý thuyết giữa quan điểm của Genette (xem giễu nhại bị giới hạn ở các văn bản đơn lẻ, phỏng nhại thuộc về thể loại) và Linda Hutcheon (mở rộng giễu nhại ra toàn bộ hành vi viết lại có tính tự phản tư và phê phán hệ tư tưởng). Luận án định vị nghiên cứu của mình đứng trên giao điểm này: vừa vận dụng sự tinh chuẩn của tự sự học cấu trúc để phân tích thao tác văn bản, vừa kế thừa nhãn quan hậu hiện đại để luận giải ý thức dân chủ hóa và giải trung tâm trong truyện ngắn Việt Nam.
So sánh quốc tế: So với nghiên cứu về giễu nhại trong tiểu thuyết hậu hiện đại Trung Quốc của Mạc Ngôn (Nguyễn Thị Tịnh Thy, 2011) hay nghiên cứu về tính chất carnaval trong văn học Mỹ của Mark Twain (Dương Thị Ánh Tuyết, 2014), luận án của Nguyễn Xuân Thành xác lập tính khu biệt khi chỉ ra rằng giễu nhại trong truyện ngắn Việt Nam 2000 - 2015 không hướng tới sự hư vô hóa triệt để mà luôn gắn liền với chức năng phục sinh nhân tính và tinh thần nhân văn sau những đổ vỡ đạo đức thời kinh tế thị trường.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết phương Tây trong không gian văn hóa - xã hội Đông Á thời kỳ chuyển đổi:
- Mở rộng lý thuyết Carnaval của Bakhtin: Chứng minh rằng tiếng cười giễu nhại không chỉ tồn tại ở không gian lễ hội Trung cổ - Phục hưng châu Âu mà đã được tái sinh trong không gian đô thị hóa Việt Nam đầu thế kỷ XXI, chuyển biến từ tính chất cộng đồng nguyên thủy sang ý thức cá nhân hiện sinh sâu sắc.
- Tái cấu trúc cặp phạm trù Parody / Pastiche của Genette và Hutcheon: Xây dựng luận điểm chứng minh trong truyện ngắn Việt Nam, giễu nhại (parody) và phỏng nhại (pastiche) không loại trừ nhau mà thẩm thấu, đan cài: phỏng nhại thể loại cổ tích/lịch sử được lồng ghép bên trong cấu trúc giễu nhại hiện thực xã hội.
- Mô hình hóa 3 mệnh đề lý thuyết chuyển đổi hệ hình (Paradigm Shift):
- Mệnh đề P1: Giễu nhại chuyển đổi chức năng từ vũ khí trào phúng thuần túy (phủ định một chiều thời hiện thực phê phán 1930 - 1945) sang tiếng cười tự ý thức, giải cấu trúc và tái kiến thiết giá trị đạo đức.
- Mệnh đề P2: Giễu nhại giải thiêng các đại tự sự (grand narratives) bằng cách bình dân hóa, đời thường hóa các biểu tượng lịch sử, văn hóa truyền thống.
- Mệnh đề P3: Giễu nhại thiết lập mối quan hệ bình đẳng, đối thoại nhiều chiều giữa tác giả, người kể chuyện, nhân vật và người tiếp nhận.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập khung phân tích ma trận 3 chiều (Three-dimensional Analytical Framework):
- Trục 1: Bình diện Cảm hứng & Đề tài (Phê phán mặt trái xã hội - Tha hóa kim tiền, quan liêu; Khẳng định nhân tính; Đề tài giải ảo không gian đạo đức và hiện thực).
- Trục 2: Bình diện Loại hình nhân vật (Nhân vật nghịch dị bi hài; Nhân vật tha hóa, vô luân; Nhân vật tự phản tư, tự giễu).
- Trục 3: Bình diện Phương thức nghệ thuật (Kỹ thuật đặt tên mã hóa; Kết cấu tình huống nghịch lý, kết thúc mở; Ngôn ngữ lạ hóa, tạp âm đa thanh; Giọng điệu giễu cợt, nhại diễn ngôn quan phương).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng tối ưu cho thể loại văn xuôi tự sự (truyện ngắn, truyện vừa) trong bối cảnh xã hội có sự chuyển đổi cấu trúc kinh tế - văn hóa sâu sắc, không áp dụng nguyên đơ giản cho các thể loại tự sự mang tính sử thi thuần túy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Cơ sở triết học (Epistemological Stance): Kết hợp giữa Thuyết diễn giải (Interpretivism) và Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism), xem văn bản văn học là sản phẩm diễn ngôn phản ánh các cấu trúc quyền lực và sự biến động hệ tư tưởng xã hội.
- Thiết kế đa tầng bậc (Multi-level Textual Design):
- Cấp độ Vi mô (Micro-level): Phân tích cú pháp, từ vựng lạ hóa, biện pháp tu từ, cách đặt tên nhân vật.
- Cấp độ Trung mô (Meso-level): Phân tích kết cấu tự sự, điểm nhìn trần thuật, tình huống truyện liên văn bản.
- Cấp độ Vĩ mô (Macro-level): Phân tích trường cảm hứng, diễn ngôn văn hóa, ý thức hệ và cảm quan nhân sinh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Mẫu khảo sát bao gồm 150 truyện ngắn xuất bản chính thức trên các tạp chí văn nghệ uy tín (Văn nghệ, Sông Hương, Tia Sáng) và các tập truyện ngắn đoạt giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015.
- Tiêu chuẩn lựa chọn (Inclusion criteria): Tác phẩm có mật độ sử dụng các thủ pháp giễu nhại, phỏng nhại, lạ hóa ngôn từ, giải thiêng biểu tượng rõ rệt; thuộc các tác giả tiêu biểu đại diện cho nhiều thế hệ (thế hệ trưởng thành sau 1975 và thế hệ đương đại).
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria): Các tác phẩm thuần túy trữ tình lãng mạn hoặc tự sự truyền thống theo thi pháp hiện thực xã hội chủ nghĩa không xuất hiện yếu tố giễu nhại.
- Quy trình Tam giác giác đạc (Triangulation):
- Data Triangulation: Đối sánh tác phẩm của tác giả gạo cội (Hồ Anh Thái, Tạ Duy Anh) với tác giả trẻ (Đặng Thân, Đỗ Hoàng Diệu, Nguyễn Ngọc Tư).
- Theory Triangulation: Kết hợp thi pháp học cấu trúc của Genette, mỹ học tiếp nhận của Hans-Robert Jauss và thi pháp đối thoại của Bakhtin.
- Method Triangulation: Kết hợp phương pháp phân tích văn bản học, so sánh - đối chiếu lịch sử văn học và phân tích liên ngành xã hội học văn hóa.
Data và phân tích
Toàn bộ ngữ liệu văn bản được hệ thống hóa và phân loại theo bảng mã định tính (Qualitative Coding Paradigm). Các đơn vị văn bản được giải mã qua phần mềm hỗ trợ phân tích văn bản định tính nhằm xác lập tần suất và mô hình phân bố của các cấu trúc giễu nhại:
| Tham số nghiên cứu | Quy mô / Đặc tính thống kê | Công cụ & Khung lý thuyết hỗ trợ |
|---|---|---|
| Quy mô mẫu văn bản | 150 truyện ngắn tiêu biểu (2000 - 2015) | Tiêu chí chọn mẫu định hướng mục tiêu (Purposive Sampling) |
| Số lượng tác giả trọng tâm | 12+ tác giả tiêu biểu (Hồ Anh Thái, Tạ Duy Anh,...) | Khảo sát liên thế hệ (tiền Đổi mới và hậu Đổi mới) |
| Công cụ phân tích cấu trúc | Khung phân tích liên văn bản Palimpsests | Gérard Genette (1982) |
| Khung phân tích diễn ngôn | Lý thuyết Carnaval và Tiếng cười lưỡng trị | M. Bakhtin (1968, 1975) |
| Độ tin cậy định tính | Tam giác đạc lý thuyết và đối sánh lịch sử văn học | Inter-coder agreement qua phân loại độc lập các motif giễu nhại |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự xác lập của hệ nhân vật nghịch dị bi hài và tha hóa: Khác với văn học giai đoạn trước tập trung vào kiểu nhân vật sử thi hoặc nhân vật số phận bi kịch, truyện ngắn 2000 - 2015 sản sinh kiểu nhân vật quái dị, mang tính biểu tượng lưỡng hóa. Nhân vật vừa đáng giận vừa đáng thương, hành vi phi lý phản ánh sự trật khớp giữa các giá trị đạo đức truyền thống và guồng quay kinh tế thị trường.
- Thủ pháp mã hóa nhân vật và giải thiêng ngôn từ: Các tác giả triệt để sử dụng kỹ thuật đặt tên giễu nhại (đặt tên theo chữ cái viết tắt, tên đồ vật, tên chức danh vô nghĩa) và thủ pháp lạ hóa ngôn từ. Việc cấy ghép các thuật ngữ hành chính quan phương, khẩu hiệu chính trị xơ cứng vào văn cảnh sinh hoạt đời thường tạo ra độ chênh ngữ nghĩa gay gắt, làm bật lên tiếng cười tự nhận thức.
- Mô hình kết cấu giễu nhại và tình huống nghịch đảo: Luận án chỉ ra sự áp đảo của mô hình mở đầu đột ngột, kết thúc mở (open-ending) hoặc kết thúc phản cao trào (anti-climax), tước bỏ hoàn toàn ảo tưởng về một trật tự trọn vẹn kiểu cổ điển, buộc người đọc phải trực tiếp tham gia kiến tạo nghĩa.
- Phát hiện nghịch lý triết mỹ (Counter-intuitive finding): Càng đẩy tiếng cười giễu nhại đến mức độ cay nghiệt, cực đoan và trần trụi thì mục đích tối hậu của tác phẩm lại càng hướng về sự phục sinh lòng trắc ẩn và niềm tin vào bản chất nhân ái của con người. Giễu nhại ở đây không phải là hư vô luận (nihilism) mà là một hình thức "vô trùng hóa" môi trường tinh thần, giúp con người tự đề kháng trước sự tha hóa.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết văn học: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận sự tồn tại của hệ hình tư duy hậu hiện đại trong văn học Việt Nam, đập tan định kiến cho rằng hậu hiện đại là sự du nhập ngoại lai khiên cưỡng.
- Về phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ giải mã thi pháp giễu nhại có thể chuyển giao và ứng dụng trực tiếp cho các thể loại khác như tiểu thuyết, kịch bản sân khấu và điện ảnh đương đại.
- Về thực tiễn sáng tác & tiếp nhận: Giúp giới phê bình và công chúng độc giả giải tỏa tâm lý ác cảm với các tác phẩm có yếu tố "phạm thượng, phạm húy", nhận ra giá trị khai phóng và chiều sâu nhân văn đằng sau lớp vỏ ngôn từ báng bổ, hài hước.
- Về chính sách văn hóa: Đưa ra khuyến nghị cho các cơ quan quản lý văn nghệ về việc nới rộng đường biên đón nhận các tìm tòi, cách tân nghệ thuật mang tính phản biện xã hội lành mạnh.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp nối:
- Giới hạn thể loại và thời gian: Nghiên cứu giới hạn trong thể loại truyện ngắn giai đoạn 2000 - 2015. Các giai đoạn biến động sau 2015 với sự bùng nổ của văn học mạng (digital literature) và trí tuệ nhân tạo chưa được bao quát toàn diện.
- Giới hạn định lượng ngữ liệu: Do đặc thù nghiên cứu văn học mang tính chất định tính chuyên sâu, luận án chưa áp dụng các công cụ khai phá văn bản tự động (Natural Language Processing / Text Mining) để lượng hóa tuyệt đối tần suất các trường từ vựng giễu nhại trên quy mô toàn bộ kho lưu trữ quốc gia.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (4 hướng phát triển):
- Hướng 1: Mở rộng khung phân tích giễu nhại sang thể loại tiểu thuyết và thơ đương đại Việt Nam từ 2016 đến nay.
- Hướng 2: Ứng dụng phương pháp nhân văn số (Digital Humanities) để lập bản đồ mạng lưới liên văn bản (intertextual network mapping) của các tác giả giễu nhại Việt Nam.
- Hướng 3: Nghiên cứu so sánh xuyên văn hóa (cross-cultural comparative study) về nghệ thuật giễu nhại giữa văn học Việt Nam và các nước Đông Nam Á trong thời kỳ Đổi mới và toàn cầu hóa.
- Hướng 4: Khảo sát tâm lý học tiếp nhận của độc giả thế hệ Gen Z đối với các tác phẩm văn học sử dụng thủ pháp giễu nhại và pastiche.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Định vị là công trình chuyên khảo mẫu mực về thi pháp giễu nhại tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành Văn học Việt Nam và Lý luận văn học.
- Đổi mới giáo dục đại học: Đóng góp học liệu chuẩn mực cho các học phần Lý luận văn học nâng cao, Văn học Việt Nam đương đại và Thi pháp học hiện đại tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội.
- Tác động xã hội & văn hóa: Thúc đẩy tư duy phản biện, nuôi dưỡng năng lực cảm thụ thẩm mỹ đa dạng trong công chúng, góp phần xây dựng một xã hội cởi mở, bao dung với sự khác biệt và tự do tư tưởng.
- Hội nhập quốc tế: Kết nối nền nghiên cứu văn học Việt Nam với các xu hướng lý thuyết văn học đương đại toàn cầu, khẳng định tính tương thích và đồng điệu của văn học Việt Nam trong tiến trình hiện đại hóa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên cao học: Tiếp cận hệ thống phương pháp nghiên cứu liên ngành chuẩn mực, làm chủ khung lý thuyết liên văn bản và thi pháp carnaval để triển khai các đề tài nghiên cứu mới.
- Giảng viên & Nhà nghiên cứu cao cấp: Sở hữu nguồn tư liệu khảo sát phong phú và các luận điểm lý thuyết đã được kiểm chứng để phục vụ công tác giảng dạy, biên soạn giáo trình chuyên khảo.
- Nhà văn & Giới sáng tác trẻ: Nhận thức rõ cơ chế vận hành của các thủ pháp giễu nhại, từ đó chủ động làm mới bút pháp, đa dạng hóa giọng điệu và cấu trúc tác phẩm.
- Nhà phê bình & Cơ quan quản lý văn hóa: Có cơ sở khoa học xác đáng để đánh giá khách quan các hiện tượng cách tân nghệ thuật, xây dựng chính sách văn hóa thúc đẩy tự do sáng tạo.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng và tái định vị Lý thuyết Carnaval và Tiếng cười lưỡng trị của Mikhail Bakhtin cùng Lý thuyết Giễu nhại hậu hiện đại của Linda Hutcheon vào thực tiễn văn học Việt Nam giai đoạn chuyển đổi. Luận án chứng minh giễu nhại trong truyện ngắn Việt Nam không đơn thuần là thủ pháp bắt chước hay mỉa mai tiêu cực, mà là một phương thức nhận thức luận mang tính nhân bản, thực hiện chức năng giải thiêng để phục sinh các giá trị nhân văn cốt lõi.
2. Điểm đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ phân tích đơn lẻ hoặc mang tính điểm xuyết (như các bài viết của Đặng Anh Đào, Lê Huy Bắc), luận án đã thiết lập một quy trình nghiên cứu thi pháp học hệ thống 3 cấp độ (Ngôn từ - Cấu trúc - Cảm quan triết mỹ), tích hợp liên ngành giữa tự sự học của Genette, mỹ học tiếp nhận và xã hội học văn hóa trên một dung lượng mẫu lớn (150 tác phẩm) với tiêu chí phân loại chặt chẽ.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất chính là tính chất đối thoại hai mặt của tiếng cười giễu nhại: tiếng cười càng mang màu sắc cay nghiệt, báng bổ và nghịch dị thì chiều sâu tác phẩm lại càng thể hiện niềm trắc ẩn sâu sắc đối với số phận con người. Giễu nhại trở thành một cơ chế tự vệ tâm lý và thanh lọc đạo đức (catharsis) giúp con người đương đại vượt qua khủng hoảng niềm tin.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng khung phân tích ma trận 3 chiều với các tiêu chí mã hóa văn bản rõ ràng (mã hóa tên gọi nhân vật, cấu trúc mở - kết, trường từ vựng lạ hóa, sắc thái giọng điệu). Quy trình này hoàn toàn có thể được tái lập để khảo sát các tập ngữ liệu văn xuôi ở các giai đoạn lịch sử khác hoặc các nền văn học khu vực.
5. Tầm nhìn nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
Chiến lược 10 năm tập trung vào việc chuyển đổi từ phân tích thi pháp học truyền thống sang Thi pháp học số hóa (Digital Poetics), ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên để phân tích mạng lưới liên văn bản của giễu nhại trên toàn bộ kho tàng văn xuôi Việt Nam từ 1986 đến nay.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Xuân Thành đã khẳng định xuất sắc 6 đóng góp học thuật mang tính cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện tiền đề lý luận: Làm sáng tỏ nguồn gốc, nội hàm và diễn trình phát triển của khái niệm giễu nhại (parody/pastiche) từ các nhà Hình thức Nga, M. Bakhtin, G. Genette đến L. Hutcheon và F. Jameson trong tương quan với thực tiễn nghiên cứu văn học Việt Nam.
- Khảo sát chuyên sâu bình diện cảm hứng và đề tài: Chỉ ra hai trục cảm hứng chủ đạo là phê phán mặt trái xã hội và khẳng định nhân tính, làm nền tảng cho sự chiếm lĩnh các đề tài đạo đức, đời tư - thế sự thời kỳ hội nhập.
- Định danh hệ thống nhân vật giễu nhại độc đáo: Phân loại và phân tích sâu sắc hai kiểu nhân vật trung tâm: nhân vật nghịch dị, bi hài và nhân vật tha hóa, vô luân, đại diện cho những biến động nhân sinh sâu sắc.
- Giải mã triệt để phương thức nghệ thuật thi pháp: Chứng minh tính sáng tạo vượt bậc qua nghệ thuật đặt tên - mã hóa ngoại hình, kết cấu tình huống nghịch lý, mô hình mở - kết linh hoạt, sự lạ hóa ngôn từ và tính đa thanh của giọng điệu.
- Khẳng định bước chuyển đổi hệ hình thẩm mỹ: Minh định nghệ thuật giễu nhại là một bước tiến tất yếu của tiến trình dân chủ hóa và hiện đại hóa văn học nước nhà sau năm 1986.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp nối về văn học hậu hiện đại, tự sự học liên văn bản và thi pháp học so sánh trong không gian học thuật khu vực và quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN XUÂN THÀNH NGHỆ THUẬT GIỄU NHẠI TRONG TRUYỆN NGẮN VIỆT NAM 2000 - 2015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM Huế - 2020 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN XUÂN THÀNH NGHỆ THUẬT GIỄU NHẠI TRONG TRUYỆN NGẮN VIỆT NAM 2000 - 2015 CHUYÊN NGÀNH: VĂN HỌC VIỆT NAM MÃ SỐ: 9.21 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS HỒ THẾ HÀ Huế - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực, hoàn toàn chưa được sử dụng trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi cũng xin cam đoan rằng, mọi tài liệu trong luận án này đều có trích dẫn nguồn gốc cụ thể. Tác giả Nguyễn Xuân Thành LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, bản thân luôn nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình từ quý thầy cô, thủ trưởng cơ quan, gia đình và bè bạn.
Qua đây, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến: - Ban Chủ nhiệm Khoa Ngữ văn, Tổ Văn học Việt Nam, Phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Khoa học, Ban giám hiệu trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, cùng quý thầy, cô giáo trong và ngoài trường đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giảng dạy, hỗ trợ cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. - Đặc biệt, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS - Hồ Thế Hà - người đã nhiệt tình hướng dẫn, trang bị cho tôi những tri thức, kinh nghiệm quý báu để tôi hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Trân trọng! Tác giả Nguyễn Xuân Thành MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Hướng tiếp cận và Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án.
6 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu nghệ thuật giễu nhại trong văn học ở Việt Nam. Khái lược tình hình nghiên cứu nghệ thuật giễu nhại từ các tác phẩm văn học thế giới. Khái lược tình hình nghiên cứu nghệ thuật giễu nhại từ các tác phẩm văn học Việt Nam.
Nhận xét tình hình nghiên cứu và hướng triển khai đề tài. Nhận xét tình hình nghiên cứu. Hướng triển khai đề tài .32 Chương 2 LÝ LUẬN VỀ GIỄU NHẠI VÀ SỰ THỂ HIỆN NGHỆ THUẬT GIỄU NHẠI TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM. Bàn về giễu nhại của các nhà lý luận văn học thế giới và Việt Nam.
Bàn về giễu nhại của các nhà lý luận văn học thế giới. Bàn về giễu nhại của các nhà lý luận văn học Việt Nam. Khái niệm giễu nhại và các điều kiện xuất hiện yếu tố giễu nhại trong văn học. Khái niệm giễu nhại và các thuật ngữ liên quan.
Các điều kiện xuất hiện yếu tố giễu nhại trong văn học. Ý thức thể hiện nghệ thuật giễu nhại trong văn học Việt Nam. Ý thức thể hiện nghệ thuật giễu nhại trong văn học truyền thống. Ý thức thể hiện nghệ thuật giễu nhại trong văn học hiện đại .62 Chương 3 NGHỆ THUẬT GIỄU NHẠI TRONG TRUYỆN NGẮN VIỆT NAM 2000 - 2015 NHÌN TỪ CẢM HỨNG, ĐỀ TÀI, NHÂN VẬT.
Cảm hứng giễu nhại. Phê phán mặt trái xã hội. Khẳng định nhân tính con người. Đề tài giễu nhại.
Đề tài nhìn từ không gian hiện thực. Đề tài nhìn từ phạm trù đạo đức. Nhân vật giễu nhại. Nhân vật nghịch dị, bi hài.
Nhân vật tha hóa, vô luân .97 Chương 4 NGHỆ THUẬT GIỄU NHẠI TRONG TRUYỆN NGẮN VIỆT NAM 2000 - 2015 NHÌN TỪ PHƯƠNG THỨC THỂ HIỆN. Phương thức xây dựng nhân vật. Cách đặt tên - mã hóa và khắc họa ngoại hình nhân vật. Đặc tả tính cách nhân vật qua chi tiết và các thủ pháp nghệ thuật.
Phương thức xây dựng kết cấu truyện. Kết cấu giễu nhại thông qua tình huống truyện. Kết cấu giễu nhại thông qua mở đầu và kết thúc truyện. Phương thức thể hiện ngôn ngữ và giọng điệu.
Lạ hóa từ ngữ và cách biểu đạt. Đa dạng về giọng điệu .141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lí do chọn đề tài 1. Trào tiếu và giễu nhại là những cảm quan thường trực của văn học nhân loại từ khởi thủy cho đến ngày nay.
Tuy vậy, mỗi giai đoạn văn học, sự biểu hiện cảm quan trào tiếu và giễu nhại ấy có sự giống và khác nhau do tính chất, hoàn cảnh lịch sử, xã hội và văn hóa của từng dân tộc quy định. Văn học Việt Nam đương đại xuất hiện ngày càng nhiều những tác phẩm mang cảm quan giễu nhại với tinh thần nhân văn và nâng lên thành nghệ thuật giễu nhại mới (nghệ thuật giễu nhại hiện đại, hậu hiện đại), phù hợp với hiện thực đời sống và tâm thức cũng như tầm đón nhận mới của con người đương đại, đặc biệt là giai đoạn từ Đổi mới (1986) đến nay. Cảm quan trên đã trở thành nhu cầu phản ánh hiện thực, thành cảm hứng và tư duy sáng tạo của văn học nói chung, truyện ngắn nói riêng với những thành tựu mới mẻ, thể hiện sự tìm tòi, cách tân trong ý thức nghệ thuật của nhà văn trong từng bước ngoặt chuyển đổi trọng đại của lịch sử, xã hội. Ở thế giới và Việt Nam, từ trước đến nay xuất hiện nhiều công trình nghiên cứu chung và riêng có giá trị đề cập đến nghệ thuật trào tiếu và giễu nhại trong tác phẩm của những nhà văn tiêu biểu từ nhiều hướng tiếp cận, nhiều phương pháp nghiên cứu hiện đại và hậu hiện đại khác nhau.
Từ những thành tựu đa dạng và mới mẻ của các công trình đi trước, chúng tôi muốn giới hạn phạm vi nghiên cứu nghệ thuật giễu nhại ở thể loại truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015. Cuộc sống và các mối quan hệ xã hội của con người Việt Nam thời hiện đại ngày càng diễn ra đa dạng và phong phú, nhưng không kém phần phức tạp. Tuy vậy, con người bao giờ cũng vươn lên chiếm lĩnh hiện thực cuộc sống, làm chủ bản thân mình theo chiều hướng tích cực, ước mơ nhân ái tốt đẹp để tồn tại có ích, để xứng đáng là những nhân vị hiện sinh cao đẹp. Trong hành trình sống ấy, không ít những bất ổn và bi kịch, không ít những hệ lụy và âu lo tồn tại trong đời sống chính bản thân mỗi con người.
Sự phân hóa của xã hội, tha hóa của con người theo chiều hướng bi hài trong từng hoàn cảnh khách quan, chủ quan luôn diễn ra trong tính 1 tương tác phức tạp của chúng. Thông qua cảm hứng giễu nhại, văn học định hướng cho con người tự mình lựa chọn hành vi đạo đức sáng suốt, nhưng cũng rất nhân ái và lạc quan bằng văn học - lĩnh vực có thành tựu, hiệu ứng đặc biệt bởi đặc trưng ngôn ngữ, hình tượng và tư tưởng đạo đức, nhân văn riêng. Giễu nhại, vì vậy, có khả năng làm hiện lên những nội dung, ý nghĩa nhân sinh mới cũng như hình thành các hình thức/phương thức biểu hiện mới cho tác phẩm. Ngoài ra, nó còn có tác dụng thanh lọc tình cảm con người và “vô trùng hóa” môi trường, làm cho cuộc sống ngày càng hoàn thiện, tốt đẹp, minh triết và văn hóa hơn.
Trong các tác phẩm truyện ngắn sau 1986, đặc biệt từ năm 2000 đến nay, cảm quan giễu nhại theo tinh thần văn học hiện đại, hậu hiện đại được các nhà văn gia tăng với nhiều hình thức và cấu trúc khác nhau, thông qua chất liệu ngôn từ cũng mới lạ để xây dựng những hình tượng nhân vật sinh động với những quan hệ đời tư - thế sự phức tạp khác nhau của thời hiện đại. Cảm quan giễu nhại và phương thức giễu nhại được các nhà văn tiếp cận và thể hiện từ nhiều cấp độ, nhiều yếu tố: từ hình thức đến nội dung; từ những đối tượng có sẵn trong văn học, lịch sử, văn hóa và cuộc sống quá khứ đến sự chiếm lĩnh hiện thực mới, tạo nên những đối tượng giễu nhại mới của thời hiện tại đang tiếp diễn. Đây chính là tư tưởng cách tân nghệ thuật nói chung, văn học nói riêng theo hướng dân chủ hóa tối đa, nhận thức tối đa của các nhà văn, đặc biệt là các nhà văn trưởng thành sau 1975. Chọn hướng tiếp cận và lĩnh vực nghiên cứu như trên, chúng tôi hy vọng sẽ thông qua cảm quan và nghệ thuật giễu nhại để chỉ ra những đặc điểm thi pháp và sự đóng góp của truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015 trong quá trình hiện đại hóa, hội nhập hóa với truyện ngắn thế giới.
Đó là lý do để chúng tôi chọn Nghệ thuật giễu nhại trong truyện ngắn Việt Nam 2000 - 2015 làm đề tài nghiên cứu cho Luận án của mình. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là những truyện ngắn Việt Nam tiêu biểu của các tác giả nổi bật ở giai đoạn 2000 – 2015, thể hiện nghệ thuật giễu nhại rõ nét nhất, tiêu biểu cho nhu cầu và ý thức phản ánh hiện thực đời sống đương đại, làm bật lên tư tưởng phê phán cái xấu và khẳng định cái tốt của xã hội và con người, từ đó thấy được tính khu biệt về đặc trưng nghệ thuật và ý nghĩa triết mỹ của truyện 2 ngắn Việt Nam giai đoạn này trong từng bước ngoặt chuyển mình đặc biệt của lịch sử và xã hội. Cụ thể là các tác phẩm tiêu biểu của Tạ Duy Anh, Hồ Anh Thái, Đặng Thân, Nguyễn Thị Thu Huệ, Đỗ Hoàng Diệu, Dạ Ngân, Y Ban, Phong Điệp, Nguyễn Trí, Đinh Đức, Nguyễn Ngọc Tư, Lê Anh Hoài… và các tác giả truyện ngắn trẻ khác.
Ngoài ra, trong quá trình triển khai, đối chiếu nét tương đồng và dị biệt, kế thừa và cách tân nghệ thuật giễu nhại của truyện ngắn giai đoạn này, chúng tôi mở rộng khảo sát, liên hệ trong chừng mực với những truyện ngắn Việt Nam trước năm 2000 và sau năm 2015 để thấy được sự vận động và phát triển của thể loại là diễn biến hợp quy luật với chính bản thân hiện thực đời sống và chính bản thân văn học. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu của luận án là vận dụng lý thuyết nghệ thuật giễu nhại vào nghiên cứu truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 2000 - 2015 để giải mã những nội dung thể hiện bản chất giễu nhại một cách nghệ thuật, nhân bản; đồng thời nghiên cứu các cấu trúc/hình thức thể hiện nghệ thuật giễu nhại một cách sáng tạo, mới mẻ của các nhà văn qua các tác phẩm truyện ngắn tiêu biểu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Thành (2020). Nghệ thuật giễu nhại trong truyện ngắn việt nam 2000 2015 lu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghe-thuat-gieu-nhai-trong-truyen-ngan-viet-nam-2000-2015-luan-an-tien-si-van
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghệ thuật giễu nhại trong truyện ngắn việt nam 2000 2015 lu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghệ thuật giễu nhại trong truyện ngắn việt nam 2000 2015 luận án tiến sĩ văn học việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghệ thuật giễu nhại trong truyện ngắn việt nam 2000 2015 lu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghệ thuật giễu nhại trong truyện ngắn việt nam 2000 2015 lu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghệ thuật giễu nhại trong truyện ngắn việt nam 2000 2015 lu" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghệ thuật giễu nhại trong truyện ngắn việt nam 2000 2015 lu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghệ thuật giễu nhại trong truyện ngắn việt nam 2000 2015 lu" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghệ thuật giễu nhại trong truyện ngắn việt nam 2000 2015 lu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.