Luận án Tiến sĩ: Nén ảnh trong thông tin số thế hệ sau - Trần Mạnh Tuấn
Nghiên cứu đề xuất giải pháp nén ảnh hiệu quả trong thông tin số thế hệ sau, áp dụng kỹ thuật tiên tiến để giảm kích thước file ảnh mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
131
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nén Ảnh Số: Nền Tảng Chuyển Động Hướng Tới Thế Hệ Sau
- Số trang:
- 131 trang
- Trường:
- Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Viễn thông
- Tác giả:
- Trần Mạnh Tuấn
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nén Ảnh Số Nền Tảng Chuyển Động Hướng Tới Thế Hệ Sau
Nén ảnh và nén video là lĩnh vực thiết yếu trong thông tin số. Dữ liệu hình ảnh và video thô chiếm dung lượng lưu trữ khổng lồ, đồng thời đòi hỏi băng thông lớn để truyền tải. Việc nén ảnh hiệu quả giúp giảm kích thước tệp, tối ưu hóa tài nguyên. Nó cải thiện trải nghiệm người dùng trên các nền tảng số, từ xem phim trực tuyến đến duyệt ảnh trên thiết bị di động. Nhu cầu này thúc đẩy sự phát triển liên tục của các thuật toán nén ảnh tiên tiến. Các nghiên cứu ban đầu về nén video, như luận án này, đặt nền móng vững chắc cho sự ra đời của các chuẩn nén thế hệ sau. Các nguyên lý cơ bản về loại bỏ độ dư thừa trong dữ liệu hình ảnh vẫn còn nguyên giá trị. Chúng được kế thừa và phát triển trong các codec ảnh hiện đại. Công nghệ không ngừng tiến hóa để đáp ứng đòi hỏi ngày càng cao của kỷ nguyên số.
1.1. Tầm Quan Trọng Của Nén Video Hiện Đại
Thông tin số thế hệ sau ngày càng phụ thuộc vào việc truyền tải và lưu trữ lượng lớn dữ liệu đa phương tiện. Hình ảnh và video chất lượng cao đòi hỏi băng thông và dung lượng cực lớn. Nếu không có nén, việc tải trang web sẽ chậm chạp, xem phim trực tuyến bị giật lag, và bộ nhớ thiết bị nhanh chóng đầy. Nén video giải quyết vấn đề này. Nó giảm đáng kể kích thước tệp mà không ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cảm nhận. Nén cho phép streaming mượt mà, lưu trữ hiệu quả, và chia sẻ nội dung nhanh chóng. Nhu cầu này thúc đẩy sự phát triển của các thuật toán nén ảnh tiên tiến, liên tục cải thiện hiệu suất và chất lượng. Các ứng dụng từ truyền hình độ nét cao (HDTV) đến thiết bị di động (DVB-H, 3G) đều cần nén video hiệu quả.
1.2. Các Kỹ Thuật Nén Ảnh Cơ Bản
Nén ảnh hoạt động dựa trên việc loại bỏ các loại độ dư thừa trong tín hiệu. Độ dư không gian là sự lặp lại của thông tin trong một khung hình. Độ dư thời gian là sự tương đồng giữa các khung hình liên tiếp trong video. Các kỹ thuật cơ bản bao gồm biến đổi cosine rời rạc (DCT) và mã hóa với độ dài từ mã thay đổi (VLC). DCT chuyển đổi dữ liệu hình ảnh từ miền không gian sang miền tần số, tập trung năng lượng vào ít hệ số hơn. VLC sau đó gán các mã ngắn hơn cho các hệ số thường xuyên xuất hiện. Luận án đã nghiên cứu sâu về các nguyên lý và kỹ thuật này. Chúng là nền tảng cho sự phát triển của các codec ảnh tiên tiến hơn. Các phương pháp này giúp tối ưu hóa quá trình nén, đặt nền móng cho các giải pháp hiệu quả như WebP sau này.
1.3. Vượt Qua Giới Hạn Hướng Tới Codec Ảnh Mới
Mặc dù các kỹ thuật nén cơ bản đã được áp dụng rộng rãi, nhu cầu về hiệu suất nén cao hơn và chất lượng hình ảnh感知 tốt hơn vẫn liên tục tăng. Điều này thúc đẩy việc nghiên cứu và phát triển các codec ảnh mới. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ nén vượt trội mà vẫn giữ được độ trung thực của hình ảnh. Các thách thức bao gồm việc cân bằng giữa kích thước tệp, chất lượng và độ phức tạp tính toán. Luận án, dù tập trung vào nền tảng, đã chỉ ra các hướng đi để cải thiện hiệu quả nén. Nó đã mở đường cho các tiêu chuẩn và công nghệ mới. Các nghiên cứu tiếp theo đã dẫn đến sự ra đời của các định dạng như WebP, được thiết kế để cung cấp hiệu suất tốt hơn cho hình ảnh trên web. Việc không ngừng vượt qua giới hạn là động lực chính trong lĩnh vực nén ảnh số.
II.Ước Lượng Chuyển Động Trái Tim Của Nén Video Tiên Tiến
Ước lượng chuyển động là một trong những kỹ thuật quan trọng nhất trong nén video. Nó cho phép các bộ mã hóa xác định và mô tả sự di chuyển của các đối tượng hoặc vùng hình ảnh giữa các khung hình liên tiếp. Thay vì mã hóa toàn bộ thông tin của mỗi khung hình, bộ mã hóa chỉ cần lưu trữ thông tin về sự thay đổi. Điều này giúp loại bỏ độ dư thừa thời gian một cách hiệu quả. Luận án đã đi sâu vào các phương pháp ước lượng chuyển động, đưa ra các giải pháp cải tiến. Sự tối ưu hóa trong ước lượng chuyển động trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả nén. Nó đồng thời tác động đến chất lượng hình ảnh感知 của video đã nén. Các codec ảnh hiện đại như AVIF và HEIC (HEIF) đều xây dựng trên các nguyên tắc này, phát triển các thuật toán tinh vi hơn để đạt được hiệu suất vượt trội.
2.1. Khái Niệm Và Phương Pháp Ước Lượng Chuyển Động
Ước lượng chuyển động là quá trình tìm kiếm các vectơ chuyển động mô tả sự di chuyển của các khối điểm ảnh từ khung hình tham chiếu đến khung hình hiện tại. Kỹ thuật này giảm độ dư thừa thời gian trong chuỗi video. Các phương pháp phổ biến bao gồm ước lượng chuyển động phối hợp khối (BMME), nơi các khối điểm ảnh trong khung hiện tại được so sánh với các khối trong khung tham chiếu. Mục tiêu là tìm khối trùng khớp nhất. Luận án đã cung cấp một tổng quan chi tiết về các phương pháp này. Nó phân tích ưu nhược điểm của từng thuật toán. Sự hiểu biết sâu sắc về ước lượng chuyển động là nền tảng. Nó giúp phát triển các thuật toán nén ảnh tiên tiến có khả năng tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và tài nguyên. Hiệu quả của nén video phụ thuộc đáng kể vào độ chính xác của ước lượng chuyển động.
2.2. Tối Ưu Hóa Ước Lượng Chuyển Động Bằng Thuật Toán Kalman
Luận án đã tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của ước lượng chuyển động thông qua việc áp dụng các giải pháp mới. Một trong những phương pháp được đề xuất là sử dụng thuật toán Kalman. Bộ lọc Kalman là một thuật toán dự đoán trạng thái tối ưu, rất phù hợp để theo dõi các đối tượng chuyển động trong video. Bằng cách áp dụng Kalman, khả năng dự đoán và ước lượng các vectơ chuyển động được nâng cao. Điều này dẫn đến sự chính xác vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Việc tối ưu hóa này trực tiếp cải thiện hiệu quả nén. Nó đồng thời duy trì và nâng cao chất lượng hình ảnh感知 của video đầu ra. Sự phát triển này đóng góp vào sự tiến bộ của các thuật toán nén ảnh tiên tiến. Nó cho phép các hệ thống nén video hoạt động hiệu quả hơn trong nhiều điều kiện khác nhau.
2.3. Vai Trò Của Ước Lượng Trong Codec Ảnh Hiện Đại
Ước lượng chuyển động vẫn là một thành phần cốt lõi của các codec ảnh và video hiện đại. Các tiêu chuẩn như AVIF và HEIC (HEIF) đều phát triển các phiên bản tinh vi của kỹ thuật này. Chúng sử dụng các khối chuyển động linh hoạt hơn và các thuật toán tìm kiếm phức tạp. Điều này cho phép bù chuyển động chính xác hơn. Kết quả là đạt được tỷ lệ nén cao hơn đáng kể. Các nghiên cứu ban đầu về ước lượng chuyển động, như trong luận án, đã cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc. Nền tảng này được các nhà phát triển tiêu chuẩn nén ảnh thế hệ mới tiếp tục xây dựng và cải tiến. Mục tiêu luôn là giảm thiểu dữ liệu đồng thời tối đa hóa chất lượng hình ảnh感知. Sự tiến bộ trong ước lượng chuyển động trực tiếp góp phần vào hiệu suất vượt trội của các định dạng nén mới.
III.Nén Ảnh AI Học Sâu Tương Lai Của Công Nghệ Hình Ảnh
Nén ảnh AI và nén ảnh học sâu đại diện cho một bước đột phá trong lĩnh vực nén dữ liệu hình ảnh. Thay vì dựa vào các thuật toán cố định được thiết kế bởi con người, các hệ thống này sử dụng mạng nơ-ron để học cách nén dữ liệu. Chúng tự động phát hiện và loại bỏ độ dư thừa trong hình ảnh. Điều này cho phép đạt được hiệu quả nén vượt trội, thường khó đạt được bằng các phương pháp truyền thống. Công nghệ này có khả năng thích nghi với nhiều loại dữ liệu hình ảnh khác nhau. Nó cũng có thể tối ưu hóa theo chất lượng hình ảnh感知, mang lại kết quả tốt hơn cho mắt người. Mặc dù luận án được viết trước khi Nén ảnh AI trở thành xu hướng chủ đạo, những nguyên lý cơ bản về giảm độ dư thừa và tối ưu hóa hiệu suất vẫn là nền tảng cho sự phát triển này. Các thuật toán nén ảnh tiên tiến ngày nay đang tích hợp mạnh mẽ AI và học sâu.
3.1. Nén Ảnh AI Định Nghĩa Lại Hiệu Suất
Nén ảnh AI đang thay đổi cách chúng ta nghĩ về hiệu suất nén. Các mô hình học máy, đặc biệt là mạng nơ-ron tích chập (CNNs), có khả năng phân tích ngữ cảnh hình ảnh sâu hơn. Chúng học cách biểu diễn dữ liệu một cách cô đọng hơn. Điều này dẫn đến tỷ lệ nén cao hơn đáng kể so với các tiêu chuẩn cũ. AI cũng cho phép các bộ mã hóa thích ứng với nội dung hình ảnh. Nó có thể tối ưu hóa quy trình nén dựa trên đặc điểm cụ thể của từng bức ảnh. Đây là một bước tiến lớn, vượt qua giới hạn của các thuật toán nén ảnh tiên tiến truyền thống. Việc triển khai AI trong nén ảnh giúp tiết kiệm băng thông và dung lượng lưu trữ. Nó đồng thời mở ra cánh cửa cho các ứng dụng mới. Sự phát triển của AI trong lĩnh vực này vẫn đang diễn ra mạnh mẽ.
3.2. Học Sâu Tăng Cường Chất Lượng Hình Ảnh 感知
Nén ảnh học sâu không chỉ tập trung vào việc giảm kích thước tệp. Nó còn ưu tiên cải thiện chất lượng hình ảnh感知. Các thuật toán học sâu có thể được huấn luyện để tạo ra hình ảnh giải nén trông tự nhiên và dễ chịu hơn cho mắt người. Thay vì chỉ dựa vào các chỉ số khách quan như PSNR hay SSIM, các mô hình này có thể học các đặc điểm thẩm mỹ. Chúng tạo ra hình ảnh ít bị biến dạng nhân tạo, ngay cả ở tỷ lệ nén cao. Khả năng này mang lại lợi ích to lớn cho người dùng. Nó cải thiện trải nghiệm xem ảnh và video. Nén ảnh học sâu đang định hình lại kỳ vọng về chất lượng của nội dung số. Nó cho thấy tiềm năng to lớn trong việc cân bằng giữa hiệu quả nén và trải nghiệm thị giác của con người.
3.3. Thách Thức Và Triển Vọng Của Nén Ảnh Học Sâu
Nén ảnh học sâu mang lại nhiều hứa hẹn. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với một số thách thức. Yêu cầu tính toán cao là một trong số đó. Các mô hình học sâu thường phức tạp và cần tài nguyên đáng kể để huấn luyện và thực thi. Việc tích hợp chúng vào các thiết bị di động hoặc hệ thống thời gian thực vẫn là một thách thức. Thêm vào đó, cần có các tập dữ liệu huấn luyện lớn và đa dạng. Chúng giúp đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ trên nhiều loại hình ảnh. Mặc dù vậy, triển vọng của nén ảnh học sâu là rất lớn. Các nhà nghiên cứu đang phát triển các mô hình nhẹ hơn và hiệu quả hơn. Sự kết hợp với các kỹ thuật nén truyền thống cũng đang được khám phá. Công nghệ này hứa hẹn sẽ là tương lai của thuật toán nén ảnh tiên tiến, định hình cách chúng ta tương tác với hình ảnh số.
IV.Tiêu Chuẩn Nén Ảnh Mới JPEG XL AVIF HEIC và WebP
Sự phát triển không ngừng của công nghệ thông tin đã dẫn đến sự ra đời của nhiều tiêu chuẩn nén ảnh thế hệ mới. Các chuẩn này được thiết kế để vượt qua giới hạn của các định dạng cũ như JPEG và PNG. Mục tiêu chính là cung cấp tỷ lệ nén tốt hơn mà vẫn duy trì hoặc cải thiện chất lượng hình ảnh感知. Đồng thời, chúng cần hỗ trợ các tính năng hiện đại như độ sâu màu cao, HDR và ảnh động. Luận án đã đặt nền móng cho việc hiểu các nguyên lý nén cơ bản. Các nguyên lý này tiếp tục được áp dụng và cải tiến trong các codec ảnh tiên tiến. Các tiêu chuẩn như JPEG XL, AVIF, HEIC (HEIF) và WebP đang trở thành những lựa chọn hàng đầu. Chúng cung cấp giải pháp tối ưu cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ web đến thiết bị di động và các hệ thống chuyên nghiệp.
4.1. Tiêu Chuẩn Nén Ảnh Từ Nền Tảng Đến Đổi Mới
Lịch sử nén ảnh đã chứng kiến sự ra đời của nhiều thế hệ codec ảnh. Từ JPEG, một tiêu chuẩn phổ biến trong nhiều thập kỷ, đến các định dạng video như MPEG-x, mỗi thế hệ đều mang lại cải tiến. Tuy nhiên, nhu cầu về băng thông và dung lượng lưu trữ ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi các giải pháp nén hiệu quả hơn nữa. Các tiêu chuẩn nén ảnh thế hệ mới được phát triển để đáp ứng những yêu cầu này. Chúng kế thừa các nguyên lý cơ bản từ các nghiên cứu ban đầu về giảm độ dư thừa, như luận án đã trình bày. Đồng thời, chúng tích hợp các kỹ thuật tiên tiến hơn như dự đoán liên khối và mã hóa entropy hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra các tệp nhỏ hơn. Đồng thời, các chuẩn này phải duy trì chất lượng hình ảnh感知 tốt hơn. Sự đổi mới liên tục này định hình tương lai của hình ảnh số.
4.2. Khám Phá Ưu Điểm Của JPEG XL Và AVIF
JPEG XL và AVIF là hai trong số các tiêu chuẩn nén ảnh thế hệ mới đang thu hút nhiều sự chú ý. JPEG XL là định dạng đa năng, cung cấp hiệu suất nén vượt trội so với JPEG truyền thống ở cùng một mức chất lượng. Nó hỗ trợ nén không mất dữ liệu, ảnh động, và dải động cao (HDR). Điều này giúp JPEG XL trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiếp ảnh chuyên nghiệp và web. AVIF, dựa trên bộ mã hóa video AV1, cung cấp tỷ lệ nén cực kỳ cao. Nó giữ được chất lượng hình ảnh感知 xuất sắc. AVIF đặc biệt hiệu quả cho ảnh trên web và đã được nhiều trình duyệt hỗ trợ. Cả hai định dạng này đều sử dụng các thuật toán nén ảnh tiên tiến. Chúng tích hợp các kỹ thuật dự đoán và biến đổi phức tạp. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và tăng tốc độ tải trang web.
4.3. HEIC Và WebP Giải Pháp Hiệu Quả Cho Web Và Di Động
HEIC (HEIF) và WebP đã khẳng định vị thế của mình như những codec ảnh quan trọng cho các ứng dụng di động và web. HEIC, được Apple áp dụng rộng rãi, cung cấp hiệu quả nén cao hơn đáng kể so với JPEG. Nó giữ được chất lượng ảnh rất tốt. HEIC hỗ trợ nhiều ảnh trong một tệp và dải động cao. Điều này làm cho nó trở nên lý tưởng cho camera điện thoại thông minh. WebP, được Google phát triển, là một định dạng tối ưu hóa cho web. Nó hỗ trợ cả nén mất dữ liệu và không mất dữ liệu. WebP có thể giảm kích thước tệp ảnh lên tới hàng chục phần trăm so với JPEG và PNG. Điều này giúp cải thiện tốc độ tải trang web và tiết kiệm băng thông. Cả hai định dạng này đều minh chứng cho sự tiến bộ của tiêu chuẩn nén ảnh thế hệ mới. Chúng cung cấp các giải pháp thiết thực cho nhu cầu lưu trữ và truyền tải ảnh hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (131 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHọc viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Trần Mạnh Tuấn Nén ảnh trong thông tin số thế hệ sau Chuyên ngành: Kỹ thuật Viễn thông - Mã số: 62.05 - Họ và tên NCS: Trần Mạnh Tuấn - Người hướng dẫn khoa học: 1- TS. Phùng Kim Anh 2- TS. Nguyễn Hữu Hậu 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan các kết quả nghiên cứu đƣa ra trong luận án này dựa trên các kết quả thu đƣợc trong quá trình nghiên cứu của riêng tôi, không sao chép bất kỳ kết quả nghiên cứu nào của các tác giả khác. Nội dung của luận án có tham khảo và sử dụng một số thông tin, tài liệu từ các nguồn sách, tạp chí đƣợc liệt kê trong danh mục các tài liệu tham khảo.
Trần Mạnh Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ kỹ thuật này đƣợc thực hiện tại Học viện Công nghệ Bƣu chính Viễn thông. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Phùng Kim Anh và TS. Nguyễn Hữu Hậu đã trực tiếp tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Tôi xin cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Công nghệ Bƣu chính Viễn thông, khoa Quốc tế và Sau đại học đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu, tạo mọi điều kiện thuận lợi về mặt thủ tục cho hoạt động nghiên cứu của tôi. Tôi xin cảm ơn tập thể lãnh đạo Cục Viễn thông - Bộ Thông tin và Truyền thông cùng các đồng nghiệp đã luôn động viên, tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới toàn thể gia đình, bạn bè đã luôn động viên, khích lệ tinh thần để tôi có đủ nghị lực hoàn thành luận án. Trần Mạnh Tuấn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NÉN VIDEO.
Độ dƣ trong tín hiệu video, nhu cầu cần thiết nén video. Độ dƣ trong tín hiệu video. Nhu cầu cần thiết nén video. Khái niệm về nén video.
Yêu cầu về ứng dụng nén video, một số kỹ thuật nén video. Yêu cầu về ứng dụng nén video. Một số kỹ thuật nén video .33 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ ƢỚC LƢỢNG CHUYỂN ĐỘNG CỦA ẢNH. Ƣớc lƣợng chuyển động và các phƣơng pháp ƣớc lƣợng chuyển động.
Ƣớc lƣợng chuyển động. Các phƣơng pháp ƣớc lƣợng chuyển động .62 CHƢƠNG 3: ƢỚC LƢỢNG CHUYỂN ĐỘNG BẰNG CÁC GIẢI PHÁP MỚI. Ƣớc lƣợng chuyển động bằng Kalman. Đặt bài toán.
Ƣớc lƣợng chuyển động của ảnh bằng thuật toán Kalman. Ƣớc lƣợng chuyển động tối ƣu của ảnh trong video. Đặt bài toán. Ƣớc lƣợng chuyển động tối ƣu của ảnh trong video.
Ƣớc lƣợng chuyển động của ảnh bằng phƣơng pháp mù. Đặt bài toán. Ƣớc lƣợng chuyển động của ảnh bằng phƣơng pháp mù.92 CHƢƠNG 4: MỘT SỐ KẾT QUẢ TÍNH TOÁN SỐ. Thiết lập mô phỏng.
Phƣơng pháp Bayes. Phƣơng pháp Kalman. Kết quả và bàn luận .109 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.110 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .113 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .114 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT BDM Block Distortion Measure Độ đo biến dạng khối BMA Block-Matching Algorithm Thuật toán phối hợp khối BMME Block-Matching Motion Estimation Ƣớc lƣợng chuyển động phối hợp khối DC Direct Current Dòng một chiều DCT Discrete Cosine Transform Biến đổi Cosine rời rạc DFD Displaced Frame Difference Hiệu dịch chuyển khung DFT Discrete Fourier Transform Biến đổi Fourier rời rạc DMS Discrete Memoryless Source Nguồn không nhớ rời rạc DPCM Differential Pulse Code Modulation Điều chế xung mã vi sai DVB-H Digital Video Broadcasting - Handheld Phát quảng bá video kỹ thuật số - Thiết bị cầm tay ECC Error Correction Code Mã sửa sai FD Frame Difference Độ lệch khung FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh FT Fourier Transform Biến đổi Fourier HD Horizontal Difference Độ lệch trục ngang HDTV High Definition Television Truyền hình độ phân giải cao HVS Human Visual System Hệ thống nhìn của con ngƣời IBM Ideal Binary Mask Mặt nạ nhị phân lý tƣởng IDCT Inverse DCT Biến đổi ngƣợc DCT IDFT Inverse DFT Biến đổi ngƣợc DFT KLT Karhunen-Loève Transform Biến đổi Karhunen-Loève LMS Least Mean Square Bình phƣơng trung bình tối thiểu MAE Mean Absolute Error Sai số tuyệt đối trung bình MAP Maximum A posteriori Probability Cực đại xác suất hậu nghiệm MC Motion Compensation Bù chuyển động vi ML Maximum Likelihood Hợp lý cực đại MPEG Moving Picture Experts Group Nhóm chuyên gia về hình ảnh động MRF Markov Random Field Trƣờng ngẫu nhiên Markov MSE Mean Squared Error Sai số trung bình bình phƣơng NCCF Normalized Cross Correlation Function Hàm tƣơng quan chéo chuẩn hóa NGN Next Generation Network Mạng thế hệ kế tiếp NTSC National Television System Committee Ủy ban truyền hình quốc gia PSNR Peak Signal to Noise Ratio Tỷ số tín hiệu đỉnh trên nhiễu SAD Sum of Absolute Differences Tổng các sai phân tuyệt đối SSD Sum Squared Difference Tổng các sai phân bình phƣơng TSVQ Tree-Structured Vector Quantizers Lƣợng tử véctơ có cấu trúc cây TV Television Máy thu hình VD Vertical Difference Độ lệch trục đứng VLC Variable Length Coding Mã hóa với độ dài từ mã thay đổi VQ Vector Quantization Lƣợng tử véctơ 2D Two-Dimensional 2 chiều 3D Three-Dimensional 3 chiều 3G Third-Generation Thế hệ thứ ba vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Độ phức tạp tính toán của SSD, SAD và NCCF với khối N ´ N .1 Bảng thống kê thời gian tính toán theo phƣơng pháp Bayes.2 Bảng thống kê thời gian tính toán theo phƣơng pháp Kalman.108 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Nén video trong truyền video .2 Hàm tự tƣơng quan theo chiều ngang của một số bức ảnh .3 Phổ công suất đặc trƣng của tín hiệu TV quảng bá .4 (a) khung thứ 21 và (b) khung thứ 22 của dãy ảnh “Hoa hậu Mỹ” .5 Hệ thống nén video tổng quát .6 Tính chu kỳ tái cấu trúc của DFT và DCT .7 Biến đổi DCT ảnh của Lena: (a) ảnh gốc, (b) ảnh tái cấu trúc .8 (a) Khối con 8×8 ảnh gốc của Lena; (b) Các hệ số DCT .9 Ƣớc lƣợng chuyển động phối hợp tốt nhất .10 Biểu diễn thuật toán tìm kiếm ba bƣớc .1 Hình chiếu chuyển động.2 Ƣớc lƣợng chuyển động phối hợp khối .3 Tái xác lập chất lƣợng của SSD, SAD, NCCF .4 Ba loại hồi quy khác nhau .5 Phƣơng pháp dốc nhất.6 Mô tả phƣơng pháp Newton-Raphson .1 a) Khung 1512 và b) Khung 1513 của videoclip-1.2 a) Khung 434 và b) Khung 435 của videoclip-2.3 Trƣờng chuyển động của videoclip-1, phƣơng pháp Bayes (λ=100) .4 Trƣờng chuyển động của videoclip-1, phƣơng pháp Bayes (λ=1500) .5 Trƣờng chuyển động của videoclip-1, phƣơng pháp Kalman (L=10) .6 Trƣờng chuyển động của videoclip-1, phƣơng pháp Kalman (L=100) .7 Trƣờng chuyển động của videoclip-2, phƣơng pháp Bayes (λ=100) .8 Trƣờng chuyển động của videoclip-2, phƣơng pháp Kalman (L=100) .9 Đồ thị biểu diễn thời gian tính toán theo phƣơng pháp Bayes.10 Đồ thị biểu diễn thời gian tính toán theo phƣơng pháp Kalman.108 1 MỞ ĐẦU Giới thiệu Nén video là chủ đề đã và đang thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trên thế giới. Việc tìm giải pháp nén video luôn hƣớng tới mục tiêu làm sao tăng hiệu quả nén trong khi giảm thiểu sự biến dạng hình ảnh mà quá trình nén gây ra.
Hai yêu cầu này thƣờng mâu thuẫn với nhau. Vì vậy, tùy ứng dụng cụ thể mà ngƣời ta chọn giải pháp nén phù hợp để dung hòa giữa hai yếu tố. Hiện nay trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam đã triển khai mạng thông tin thế hệ sau. Một trong các đặc điểm của mạng thông tin thế hệ sau là truyền tải tất cả các thông tin và các dịch vụ trên cơ sở sử dụng công nghệ chuyển mạch mềm, cho phép cung cấp các dịch vụ đa phƣơng tiện đến ngƣời sử dụng.
Trong đó , các dịch vụ đa phƣơng tiện sử dụng video bao gồm: điện thoại video, hội nghị truyền hình, y tế từ xa, đào tạo từ xa, xem các chƣơng trình video phát quảng bá hoặc theo yêu cầu… Các dịch vụ của mạng thông tin thế hệ sau không chỉ trong suốt trên mạng cố định mà với xu thế hội tụ cố định - di động thì chúng cũng phải trong suốt đến tận máy đầu cuối di động. Để đáp ứng yêu cầu đó, cần tìm ra các phƣơng pháp nén video hiệu quả để giải quyết một số bài toán đặt ra ở đây là: - Nguồn tài nguyên tần số của môi trƣờng vô tuyến là hữu hạn , vì vậy có giải pháp gì để tăng hiệu suất sử dụng tài nguyên đó. - Kênh truyền dẫn vô tuyến có tác động tiềm tàng của nhiễu , vì vậy có thuật toán xử lý tín hiệu mà chống đƣợc ảnh hƣởng đó không. - Thiết bị đầu cuối di động có kích thƣớc bé, nguồn năng lƣợng pin cung cấp cho nó hạn chế, vì vậy có giải pháp nào để tăng tốc độ xử lý nhằm tiết kiệm nguồn điện.
Nhiều công trình nghiên cứu đã đƣợc công bố tập trung vào giải pháp nén tín hiệu video với mục tiêu là giảm băng tần cần thiết giành cho phổ tần tín hiệu video. 2 Trong đó đặc trƣng là các công trình mã tốc độ thấp [4], [15], [24], [35], [64], [68] hoặc là giải pháp ƣớc lƣợng chuyển động của ảnh trong video. Trong hệ thống nén video thì bù chuyển động là một bộ phận rất quan trọng, đóng vai trò then chốt, đƣợc Netravali và Robbins đƣa ra năm 1997. Bù chuyển động là một kỹ thuật dự đoán hƣớng theo thời gian, nó ƣớc lƣợng độ dịch chuyển của mục tiêu chuyển động từ khung tham chiếu đến khung hiện tại.
Ƣớc lƣợng chuyển động thu đƣợc dự đoán bù chuyển động bằng cách tìm véctơ chuyển động giữa khung tham chiếu và khung hiện tại. Giai đoạn đầu ngƣời ta sử dụng phƣơng pháp Bayes để ƣớc lƣợng chuyển động của ảnh. Phƣơng pháp Bayes xét đặc điểm tự nhiên của nội dung ảnh và hiệu giữa các khung liên tiếp, mô tả đƣợc bản chất xuất hiện của ảnh nhƣng việc tính toán phức tạp, đặc biệt khi phân bố nhiều chiều. Đồng thời, chúng ta cũng biết rằng để sử dụng đƣợc công thức Bayes thì điều kiện tiên quyết là dãy ảnh phải là dãy xác suất đầy đủ.
Đó là điều kiện tính toán khó vì phải nhận biết đƣợc dãy ảnh có thỏa mãn điều kiện “đầy đủ” hay không, nếu không thì quá trình ƣớc lƣợng sẽ phạm phải sai số đáng kể. Trong những năm gần đây, một số tác giả đã mở rộng phƣơng pháp Bayes cho ƣớc lƣợng ảnh [57]. Rất nhiều nỗ lực đã đƣợc thực hiện trong ƣớc lƣợng IBM thông qua phƣơng pháp học thống kê bằng Bayes.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Mạnh Tuấn (2014). Nén ảnh trong thông tin số thế hệ sau [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nen-anh-trong-thong-tin-so-the-gia-sau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nén ảnh trong thông tin số thế hệ sau" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đề xuất giải pháp nén ảnh hiệu quả trong thông tin số thế hệ sau, áp dụng kỹ thuật tiên tiến để giảm kích thước file ảnh mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Luận án "Nén ảnh trong thông tin số thế hệ sau" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nén ảnh trong thông tin số thế hệ sau" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nén ảnh trong thông tin số thế hệ sau" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nén ảnh trong thông tin số thế hệ sau" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nén ảnh trong thông tin số thế hệ sau" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nén ảnh trong thông tin số thế hệ sau" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.