Luận án Tiến sĩ nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh thương mại

Luận án tiến sĩ: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam trong thương mại. Nâng cao đạo đức kinh doanh, phát triển bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam
Số trang:
177 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) ngày càng khẳng định vai trò then chốt trong hoạt động kinh doanh thương mại hiện đại. Việc nâng cao CSR không chỉ là một nghĩa vụ đạo đức mà còn là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu này đi sâu phân tích cơ sở lý luận, thực trạng và đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy trách nhiệm xã hội. CSR bao gồm cam kết của doanh nghiệp với các bên liên quan: người lao động, khách hàng, cộng đồng và môi trường. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các yêu cầu về đạo đức kinh doanh và phát triển bền vững trở nên nghiêm ngặt hơn. Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh. Đây là cách tạo dựng lợi thế cạnh tranh, nâng cao uy tín, và thu hút đầu tư dài hạn. Sự thành công của doanh nghiệp không chỉ đo lường bằng lợi nhuận mà còn bằng tác động tích cực đến xã hội. Thực hiện CSR hiệu quả góp phần xây dựng một nền kinh tế vững mạnh, có trách nhiệm.

1.1. Định nghĩa và phạm vi trách nhiệm xã hội CSR

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững. CSR liên quan đến việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lao động, gia đình họ, cộng đồng địa phương và toàn xã hội. Nội dung CSR bao gồm trách nhiệm kinh tế (lợi nhuận, việc làm), trách nhiệm pháp lý (tuân thủ luật pháp), trách nhiệm đạo đức (kinh doanh liêm chính), và trách nhiệm tự nguyện (từ thiện, phát triển cộng đồng). Phạm vi CSR mở rộng từ nội bộ doanh nghiệp ra cộng đồng và môi trường. Việc hiểu rõ định nghĩa và phạm vi giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược CSR phù hợp, tránh hình thức. CSR không phải là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược.

1.2. Xu hướng toàn cầu và yêu cầu đối với doanh nghiệp

Xu hướng toàn cầu cho thấy các nhà đầu tư, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Các hiệp định thương mại quốc tế cũng tích hợp các điều khoản về lao động, môi trường. Điều này tạo áp lực, đồng thời là cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Doanh nghiệp cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về đạo đức kinh doanh, chuỗi cung ứng bền vững. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến mất thị trường, tổn hại danh tiếng. Ngược lại, tiên phong trong CSR giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, tiếp cận nguồn vốn xanh. Đây là con đường tất yếu để phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

II.Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về CSR doanh nghiệp

Nghiên cứu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đã phát triển qua nhiều giai đoạn, với các khái niệm và mô hình lý thuyết đa dạng. Từ những quan điểm ban đầu tập trung vào trách nhiệm kinh tế, đến những cách tiếp cận toàn diện hơn bao gồm cả yếu tố xã hội và môi trường. Các quốc gia phát triển đã tích lũy nhiều kinh nghiệm quý báu trong việc thực thi CSR. Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước thuộc Liên minh Châu Âu là những ví dụ điển hình. Họ đã xây dựng khuôn khổ pháp lý, khuyến khích và thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện CSR một cách chủ động và hiệu quả. Những kinh nghiệm này cung cấp bài học giá trị cho Việt Nam, giúp doanh nghiệp Việt học hỏi, điều chỉnh và áp dụng phù hợp với bối cảnh đặc thù. Đặc biệt, việc tích hợp các tiêu chuẩn môi trường xã hội quản trị (ESG) vào hoạt động kinh doanh đang trở thành một chuẩn mực toàn cầu, yêu cầu doanh nghiệp phải có cách tiếp cận bài bản.

2.1. Các mô hình trách nhiệm xã hội doanh nghiệp

Nhiều mô hình lý thuyết đã được đề xuất để giải thích và phân loại CSR. Mô hình kim tự tháp của Carroll là một trong những mô hình phổ biến nhất, phân chia CSR thành bốn cấp độ: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Mô hình các bên liên quan nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp đối với tất cả các bên bị ảnh hưởng bởi hoạt động của mình, từ cổ đông, nhân viên, khách hàng đến nhà cung cấp, cộng đồng và môi trường. Các mô hình này cung cấp khung khổ để doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của CSR. Doanh nghiệp có thể lựa chọn mô hình phù hợp với đặc thù ngành, văn hóa và chiến lược của mình để xây dựng chiến lược CSR hiệu quả.

2.2. Bài học từ Nhật Bản Hàn Quốc và EU về thực hiện CSR

Nhật Bản nổi bật với mô hình Kaizen và sự chú trọng vào chất lượng sản phẩm, dịch vụ, đồng thời đề cao trách nhiệm với nhân viên và cộng đồng. Các công ty Nhật Bản thường có mối quan hệ lâu dài với nhà cung cấp, đối tác, thể hiện đạo đức kinh doanh cao. Hàn Quốc đã phát triển mạnh mẽ các hoạt động tình nguyện và đầu tư vào giáo dục, văn hóa thông qua quỹ CSR của các tập đoàn lớn. Liên minh Châu Âu có các quy định chặt chẽ về môi trường, lao động và báo cáo bền vững, thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn ESG. Các bài học này cho thấy CSR cần được tích hợp vào quản trị doanh nghiệp, có sự hỗ trợ từ chính phủ và sự tham gia của các bên liên quan.

2.3. Áp dụng chuẩn mực ESG vào thực tiễn kinh doanh

Các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) đang trở thành tiêu chuẩn vàng cho đầu tư bền vững. Môi trường bao gồm quản lý tài nguyên, giảm phát thải, kinh tế tuần hoàn. Xã hội liên quan đến quyền lao động, đa dạng, công bằng, an toàn sản phẩm. Quản trị bao gồm minh bạch, chống tham nhũng, độc lập của hội đồng quản trị. Việc áp dụng ESG giúp doanh nghiệp không chỉ giảm thiểu rủi ro mà còn tạo ra giá trị dài hạn. Doanh nghiệp Việt Nam cần từng bước tích hợp các tiêu chí ESG vào chiến lược, vận hành và báo cáo. Điều này nâng cao khả năng cạnh tranh, thu hút dòng vốn đầu tư có trách nhiệm và hướng tới phát triển bền vững.

III.Thực trạng trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam

Thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam cho thấy sự tiến bộ đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Nhiều doanh nghiệp đã nhận thức được tầm quan trọng của CSR và bước đầu triển khai các hoạt động liên quan đến người lao động, khách hàng, môi trường và cộng đồng. Tuy nhiên, việc thực hiện CSR chưa đồng đều giữa các loại hình doanh nghiệp, và đôi khi còn mang tính hình thức, thiếu chiều sâu. Các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là những doanh nghiệp có liên kết quốc tế, thường có chiến lược CSR bài bản hơn. Trong khi đó, các doanh nghiệp vừa và nhỏ còn gặp khó khăn về nguồn lực, nhận thức và phương pháp triển khai. Đánh giá thực trạng này là cơ sở quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp, giúp nâng cao hiệu quả CSR.

3.1. Đánh giá mức độ thực hiện CSR với người lao động

Trách nhiệm xã hội đối với người lao động là một trong những khía cạnh cốt lõi của CSR. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo an toàn lao động, và tuân thủ các quy định về tiền lương, phúc lợi. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những vấn đề như phân biệt đối xử, thiếu cơ hội phát triển nghề nghiệp, và môi trường làm việc chưa thực sự thân thiện. Việc tạo điều kiện cho người lao động cân bằng công việc - cuộc sống, tăng cường đối thoại xã hội cũng là những yếu tố cần được quan tâm hơn. Đầu tư vào nguồn nhân lực là đầu tư vào tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp, mang lại lợi ích lâu dài.

3.2. Trách nhiệm với khách hàng môi trường và cộng đồng

Đối với khách hàng, trách nhiệm của doanh nghiệp thể hiện qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ, thông tin minh bạch và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Về môi trường, một số doanh nghiệp đã chủ động áp dụng công nghệ xanh, giảm thiểu rác thải, tiết kiệm năng lượng, hướng tới kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, tình trạng ô nhiễm môi trường do hoạt động sản xuất vẫn là một vấn đề nhức nhối. Trách nhiệm với cộng đồng được thể hiện qua các hoạt động từ thiện, tài trợ và phát triển địa phương. Mức độ tham gia của doanh nghiệp vào các hoạt động này cần được nâng cao, với tầm nhìn chiến lược hơn, tạo ra tác động bền vững.

3.3. Những hạn chế và thách thức hiện tại

Các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức trong việc thực hiện CSR. Nguồn lực tài chính và nhân lực hạn chế, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhận thức về lợi ích dài hạn của CSR chưa thực sự sâu sắc, khiến việc triển khai còn mang tính đối phó. Thiếu một khung pháp lý và chính sách khuyến khích rõ ràng, đồng bộ từ phía nhà nước cũng là rào cản. Ngoài ra, việc đo lường và báo cáo bền vững còn yếu kém, thiếu minh bạch. Để nâng cao CSR, cần một hệ thống giải pháp toàn diện, từ nâng cao nhận thức đến hỗ trợ chính sách và cải thiện năng lực quản trị doanh nghiệp.

IV.Lợi ích chiến lược từ việc thực hiện trách nhiệm xã hội

Việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Các doanh nghiệp áp dụng CSR một cách bài bản có thể cải thiện hình ảnh thương hiệu, tăng cường lòng trung thành của khách hàng và thu hút nhân tài. Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, CSR trở thành một yếu tố khác biệt hóa quan trọng, giúp doanh nghiệp tạo dựng lợi thế bền vững. Hơn nữa, CSR còn góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động nội bộ, giảm thiểu rủi ro pháp lý và môi trường, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn tài chính xanh. Những lợi ích này khẳng định rằng CSR là yếu tố không thể thiếu trong chiến lược phát triển bền vững của bất kỳ doanh nghiệp nào.

4.1. Tăng cường uy tín thương hiệu và lợi thế cạnh tranh

Một chiến lược CSR hiệu quả giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tích cực trong mắt công chúng, đối tác và nhà đầu tư. Uy tín được củng cố khi doanh nghiệp thể hiện cam kết với các giá trị đạo đức và xã hội. Thương hiệu trở nên mạnh mẽ hơn, dễ dàng nhận diện và được tin cậy. Điều này trực tiếp tạo ra lợi thế cạnh tranh, giúp doanh nghiệp nổi bật trên thị trường. Người tiêu dùng ngày nay có xu hướng ủng hộ những thương hiệu có trách nhiệm xã hội. Việc này không chỉ tăng doanh số mà còn tạo ra một 'hàng rào' vững chắc trước các đối thủ.

4.2. Cải thiện hiệu suất tài chính thu hút đầu tư bền vững

Mặc dù CSR đôi khi đòi hỏi chi phí ban đầu, nhưng về lâu dài, nó có thể cải thiện hiệu suất tài chính. Giảm thiểu rủi ro môi trường, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên (ví dụ: thông qua kinh tế tuần hoàn) có thể cắt giảm chi phí hoạt động. Doanh nghiệp có CSR tốt thường được đánh giá cao hơn bởi các nhà đầu tư theo tiêu chí ESG. Điều này mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn vốn đầu tư bền vững, lãi suất ưu đãi và các quỹ đầu tư có trách nhiệm. Một nền tảng tài chính vững chắc được xây dựng trên đạo đức kinh doanh và phát triển bền vững.

4.3. Phát triển bền vững gắn kết doanh nghiệp với xã hội

CSR là một phần không thể thiếu của mục tiêu phát triển bền vững. Doanh nghiệp không thể phát triển mạnh mẽ trong một xã hội suy yếu hoặc một môi trường bị tàn phá. Thực hiện CSR giúp giải quyết các vấn đề xã hội, bảo vệ môi trường, từ đó tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và thịnh vượng hơn. Sự gắn kết giữa doanh nghiệp và cộng đồng được tăng cường, tạo ra mối quan hệ đối tác tin cậy. Khi doanh nghiệp cùng phát triển với xã hội, lợi ích được chia sẻ, tạo ra một vòng tròn tích cực, đảm bảo sự tồn tại và tăng trưởng lâu dài.

V.Giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Để nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) tại Việt Nam, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và toàn diện, bao gồm cả từ phía nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Các giải pháp này phải tập trung vào việc thay đổi nhận thức, xây dựng năng lực, hoàn thiện khung pháp lý và tạo ra môi trường thuận lợi cho việc thực hiện CSR. Điều quan trọng là phải tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh cốt lõi, thay vì xem nó như một hoạt động riêng lẻ hay mang tính hình thức. Việc khuyến khích đạo đức kinh doanh, phát triển bền vững, và áp dụng các tiêu chuẩn môi trường xã hội quản trị (ESG) là chìa khóa để đạt được mục tiêu này. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan sẽ thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế có trách nhiệm hơn.

5.1. Xây dựng chiến lược CSR tích hợp vào đạo đức kinh doanh

Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược CSR rõ ràng, tích hợp trực tiếp vào tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi. CSR không phải là một bộ phận tách rời mà là một phần của chiến lược kinh doanh tổng thể. Việc này đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao. Đạo đức kinh doanh phải là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ chuỗi cung ứng, sản xuất đến bán hàng và dịch vụ khách hàng. Đào tạo nâng cao nhận thức cho toàn thể nhân viên về tầm quan trọng của CSR cũng là yếu tố then chốt. Minh bạch trong hoạt động và giao tiếp với các bên liên quan xây dựng niềm tin.

5.2. Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện CSR

Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường thuận lợi cho CSR. Cần hoàn thiện khung pháp lý, ban hành các chính sách khuyến khích, ưu đãi cho doanh nghiệp thực hiện tốt CSR và phát triển bền vững. Ví dụ, ưu đãi về thuế, hỗ trợ tiếp cận vốn, hoặc công nhận, vinh danh các doanh nghiệp có trách nhiệm. Cần có các hướng dẫn cụ thể về việc đo lường, báo cáo bền vững theo tiêu chuẩn quốc tế (như GRI, SASB). Đồng thời, tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm đạo đức kinh doanh và trách nhiệm môi trường. Các cơ quan quản lý cần phối hợp chặt chẽ để triển khai hiệu quả.

5.3. Thúc đẩy báo cáo bền vững và kinh tế tuần hoàn

Báo cáo bền vững là công cụ quan trọng để doanh nghiệp công khai thông tin về hiệu quả hoạt động CSR và ESG. Việc này không chỉ nâng cao minh bạch mà còn giúp doanh nghiệp tự đánh giá, cải thiện. Nhà nước và các tổ chức liên quan cần khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng năng lực báo cáo bền vững. Đồng thời, cần mạnh mẽ thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi tài nguyên được tái sử dụng, tái chế và giảm thiểu chất thải. Điều này đòi hỏi sự đổi mới công nghệ, thay đổi tư duy sản xuất và tiêu dùng. Kinh tế tuần hoàn mang lại lợi ích kép: bảo vệ môi trường và tạo ra cơ hội kinh doanh mới.

VI.Định hướng phát triển bền vững và quản trị doanh nghiệp

Việt Nam đang hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, trong đó trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là một trụ cột không thể thiếu. Định hướng này đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao năng lực quản trị, tích hợp sâu rộng các yếu tố môi trường xã hội quản trị (ESG) vào mọi hoạt động. Tương lai của kinh doanh không chỉ dựa trên hiệu quả tài chính mà còn trên tác động tích cực đến xã hội và môi trường. Việc xây dựng một nền kinh tế xanh, tuần hoàn và có trách nhiệm đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, đặc biệt là vai trò tiên phong của cộng đồng doanh nghiệp. Các kiến nghị chính sách cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường thuận lợi để doanh nghiệp có thể phát triển bền vững và đóng góp tối đa vào sự thịnh vượng chung.

6.1. Mục tiêu dài hạn về trách nhiệm xã hội

Mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp Việt Nam là trở thành những tổ chức kinh doanh có trách nhiệm, đóng góp tích cực vào các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Điều này bao gồm việc tạo ra giá trị kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường, thúc đẩy công bằng xã hội và quản trị minh bạch. CSR phải được nhìn nhận như một khoản đầu tư mang lại lợi nhuận bền vững cho doanh nghiệp và lợi ích cho xã hội, không chỉ trong ngắn hạn mà còn qua nhiều thế hệ. Xây dựng một thương hiệu quốc gia mạnh mẽ, gắn liền với các giá trị bền vững.

6.2. Nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp theo chuẩn ESG

Việc nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp theo chuẩn ESG là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm việc thiết lập các cấu trúc quản trị minh bạch, độc lập; xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả; và tích hợp các chỉ số ESG vào quy trình ra quyết định. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý và nhân viên về các khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị. Áp dụng các công cụ đánh giá và quản lý rủi ro ESG giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với thách thức và nắm bắt cơ hội mới, đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững.

6.3. Kiến nghị chính sách cho nhà nước và doanh nghiệp

Đối với nhà nước, cần xây dựng một chiến lược quốc gia về CSR và phát triển bền vững, với các mục tiêu, lộ trình và cơ chế phối hợp rõ ràng. Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các tiêu chuẩn tiên tiến. Đối với doanh nghiệp, cần chủ động hơn trong việc xây dựng và thực hiện chiến lược CSR, xem xét CSR như một phần không thể thiếu của mô hình kinh doanh. Đầu tư vào đổi mới sáng tạo để phát triển các sản phẩm, dịch vụ bền vững, tham gia tích cực vào các sáng kiến cộng đồng. Cả hai bên cần đối thoại thường xuyên để giải quyết các vấn đề, tạo ra môi trường kinh doanh hài hòa và bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp việt nam trong hoạt động kinh doanh thương mại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƢỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƢƠNG TRẦN ĐỨC DŨNG NÂNG CAO TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THƢƠNG MẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƢỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƢƠNG TRẦN ĐỨC DŨNG NÂNG CAO TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THƢƠNG MẠI Chuyên ngành: Kinh doanh thƣơng mại Mã số: 9.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ XUÂN SINH HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Kính gửi Quý vị, Tôi là Trần Đức Dũng tác giả bản Luận án này. Tôi đã hiểu những quy định đề ra liên quan đến học thuật trong quá trình làm luận án. Tôi xin cam kết rằng, việc nghiên cứu để có kết quả luận án là do chính bản thân tôi tiến hành nghiên cứu, điều tra, phân tích, đánh giá và tổng hợp.

Tôi đã trung thực, không vi phạm trong quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trần Đức Dũng i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG BIỂU.

iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 PHẦN MỞ ĐẦU. 16 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Tài liệu nghiên cứu nƣớc ngoài. Tài liệu nghiên cứu trong nƣớc. Khoảng trống và hƣớng nghiên cứu của luận án. 23 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM MỘT SỐ NƢỚC VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THƢƠNG MẠI.

Khái niệm và nội dung trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh thƣơng mại. Một số nội dung trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong kinh doanh thƣơng mại. Quá trình ra đời các khái niệm về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam.

Kinh nghiệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại Nhật Bản. Kinh nghiệm về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại Hàn Quốc. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp một số nƣớc thuộc Liên Minh Châu Âu. Một số bài học cho Việt Nam về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

63 Kết luận chƣơng. 67 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM TRONG TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THƢƠNG MẠI. Khái quát khảo sát tình hình thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh. Quá trình thu thập số liệu điều tra.

Phân tích các thông số đo lƣờng thực trạng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Phân tích thực trạng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động kinh doanh qua giá trị trung bình. Phân tích giá trị trung bình trách nhiệm xã với ngƣời lao động. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp với khách hàng.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp với môi trƣờng .4 Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp qua chính sách đối với cộng đồng dân cƣ địa phƣơng. Đánh giá chung về thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp Việt Nam. Những kết quả đạt đƣợc. Những hạn chế việc thực hiện trách nhiệm xã hội.

96 CHƢƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THƢƠNG MẠI CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM. Một số dự báo về sự thay đổi môi trường kinh danh thương mại hiện nay. Những hiệp định thƣơng mại ngày càng đề cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Dự báo những tác động của trách nhiệm xã hội đến hoạt động kinh doanh thƣơng mại.

Quan điểm, mục tiêu, định hướng nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Mục tiêu nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong kinh doanh thƣơng mại. Giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong kinh doanh .2 Một số kiến nghị nhằm nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.

149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC iii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Bốn nội dung trách nhiệm XH của DN. Tại doanh nghiệp tôi, ban lãnh đạo cấp cao có vai trò quan trọng trong việc hƣớng dẫn và thực hiện CSR tại doanh nghiệp. Chuyên ngành (1: Mareting; 2: QTKD; 3 KT&KT; 4: NHTC; 5: Khác) 72 Bảng 3.

Chức vụ hiện tại (1: NV; 2: QL cấp CS; 3: QL cấp Trung; 4: QL cấp Cao). Tổng quát thang đo Case Processing Summary. Đánh giá hệ số tin cậy- kiểm định thang đo .7 Kiểm định các thanh đo nơi làm việc .8 kiểm định về chính sách khách hàng Case Processing Summary. Kiểm định về trách nhiệm với môi trƣờng.

Kiểm định về trách nhiệm với cộng đồng địa phƣơng .11: Xác định giá trị trung bình, và tần xuất lớn nhất .12 Công ty có khuyến khích công nhân viên phát triển các kỹ năng và cơ hội nghề nghiệp (ví dụ. thông qua các quá trình đánh giá, …). Công ty có chính sách giảm thiểu sự phân biệt đối xử với và giữa những ngƣời lao động tại nơi làm việc. Công ty có thƣờng tạo điều kiện cho nhân viên tham gia bàn thảo các vấn đề quan trọng của công ty.

Công ty có chính sách bảo vệ sức khỏe, sự an toàn và quyền lợi khác của ngƣời lao động tại nơi làm việc. Công ty có tạo điều kiện cho ngƣời lao động cân bằng giữa công việc với cuộc sống riêng tƣ (ví dụ: làm việc tại nhà, thời gian làm việc linh hoạt…) .17 Giá trị trung bình về trách nhiệm với khách hàng Statistics. Công ty có chính sách đảm bảo sự trung thực và công bằng trong các hợp đồng với đối tác (nhà cung cấp, ngƣời mua hàng…). Công ty có chính sách cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về sản phẩm trên nhãn hiệu và đảm bảo dịch vụ sau bán hàng cho ngƣời mua.

Công ty có cam kết thanh toán đúng hạn các khoản phải trả cho đối tác. Công ty có quy trình khiếu nại, giải quyết tranh chấp với khách hàng, nhà cung ứng và các bên có liên quan khác. Công ty có cùng phối hợp với các đối tác khác để giải quyết các vụ tranh chấp liên đới. Giải quyết tranh chấp với khách hàng.

Giá trị trung bình các chỉ tiêu về môi trƣờng Statistics. Công ty có cố gắng giảm mức tiêu thụ năng lƣợng trong quá trình sản xuất. Công ty có cố gắng giảm thiểu và tái sử dụng rác thải trong quá trình sản xuất. Công ty có nỗ lực tránh gây ô nhiễm môi trƣờng (khí thải độc hại, nƣớc thải, tiếng ồn…) .29 Công ty có nỗ lực bảo vệ môi trƣờng tự nhiên nơi hoạt động sản xuất kinh doanh .30 Công ty có tính đến các ảnh hƣởng đối với môi trƣờng khi thiết kế và sản xuất sản phẩm mới (đánh giá mức tiêu thụ năng lƣợng, …) .31 Công ty có cung cấp thông tin đầy đủ liên quan đến yếu tố môi trƣờng trên nhãn hiệu sản phẩm và các ấn bản thông tin khác cho khách hàng, .32 Giá trị trung bình các chỉ tiêu liên quan đến trách nhiệm xã hội với cộng đồng địa phƣơng.

93 v DANH MỤC HÌNH Hình 2. Hoạt động kinh doanh. Trách nhiệm xã hội trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu. Mối quan hệ trách nhiệm xã hội và hoạt động kinh doanh.

Giải pháp nâng cao CSR của DN đối với các cấp quản lý. Các giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội trong kinh doanh đối với doanh nghiệp. 130 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh CBD Công ƣớc đa dạng sinh học Convention on Biological Diversity CITES Công ƣớc về thƣơng mại quốc tế Convention on International các loài động, thực vật hoang dã Trade in Endangered Species nguy cấp of Wild Fauna and Flora CoC Quy tắc ứng xử Code of Conduct PT Phát triển Develope CPTPP Hiệp định Đối tác Toàn diện và (Comprehensive and Tiến bộ xuyên Thái Bình Dƣơng Progressive Agreement for gọi tắt là Hiệp định CPTPP Trans-Pacific Partnership CSR Trách nhiệm xã hội của doanh Corporate social (TNXHCDN) nghiệp responsibility DN Doanh nghiệp Enterprise EVFTA Thƣơng mại tự do giữa Việt European-Vietnam Free Nam và Liên minh châu Âu Trade Agreement FLEGT Tăng cƣờng Luật pháp, Quản lý Forest Law Enforcement, và Thƣơng mại Lâm sản. Governance and Trade, FTAs Hiệp định thƣơng mại tự do Free Trade Area ILO Tổ chức lao động quốc tế International Labour Organization NLĐ Ngƣời lao động Labouer RASFF Nhanh chóng hệ thống cảnh báo Rapid Alert System for Food vii cho thực phẩm và nguồn cấp dữ and Feed liệu.

VN Việt Nam Viet Nam VPA Thỏa thuận đối tác tự nguyện về Volunteer Parnership các cam kết và hành động của hai Agreement, bên WTO Tổ chức Thƣơng mại Thế giới World Trade Organization XH Xã hội Society MT Môi trƣờng Enviroment PTBV Phát triển bền vững Sustainable Development KT Kinh tế Economy ND Nội dung Content PL Pháp luật Law CS Chính sách Policy QĐ Quy định Regulation HĐKD Hoạt động kinh doanh Business Activities DNVN Doanh nghiệp Việt Nam Viet Nam Enterprise KDTM Kinh doanh thƣơng mại Commercical Business HĐKDTM Hoạt động kinh doanh thƣơng Commercical Business mại Activities SXKD Sản xuất kinh doanh Production anh Business KH Khách hàng Customers viii TT Thị trƣờng Market CT Công ty Company HH DV Hàng hóa, dịch vụ Goods and Services DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ Small anh Medium Enterprises (SMEs) GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product OECD Tổ chức hợp tác và Phát triển Organization For Economic Kinh tế Cooperration and Development LHQ Liên Hợp Quốc United Nations ix PHẦN MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài Trong quá trình nghiên cứu tổng quan các tài liệu về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (TNXH), tiếng Anh (Corporate Social Responsibility - CSR) đã đƣợc công bố trong và ngoài nƣớc, cho thấy rằng, sự tiếp cận nghiên cứu khá đa dạng và phong phú theo các quan điểm khác nhau. Có các nghiên cứu tập trung về phần lý luận theo hƣớng tổng quát trách nhiệm xã hội, chƣa đƣa ra những tác nghiệp thực hành cụ thể trong việc thực hiện CSR nhƣ thế nào. Một số nhà nghiên cứu tìm hiểu về tình huống CSR tại một số công ty với lĩnh vực hoạt động cụ thể nhƣ tình huống CSR trong doanh nghiệp về dệt may, hay tình huống CSR trong lĩnh vực đối với ngƣời lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Đức Dũng (2022). Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên Cứu Chiến Lược, Chính Sách Công Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nang-cao-trach-nhiem-xa-hoi-cua-doanh-nghiep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Việt Nam trong thương mại. Nâng cao đạo đức kinh doanh, phát triển bền vững.

Luận án "Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên Cứu Chiến Lược, Chính Sách Công Thương. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter