Luận án: Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành viễn thông Việt Nam

Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Việt Nam: Đề xuất chiến lược, giải pháp đột phá cho sự phát triển bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng Quan Về Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Ngành Viễn Thông Việt Nam
Số trang:
173 trang
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng Quan Về Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Ngành Viễn Thông Việt Nam

Ngành viễn thông Việt Nam đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế số. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Việt Nam là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá toàn diện tình hình hiện tại. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp khả thi. Nền kinh tế toàn cầu hóa đặt ra nhiều thách thức mới. Các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam cần đổi mới liên tục. Sự phát triển viễn thông Việt Nam đòi hỏi chiến lược rõ ràng. Nghiên cứu xác định các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các khái niệm lý luận, thực trạng và giải pháp. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường viễn thông. Nó là cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp trong chiến lược phát triển.

1.1. Sự cần thiết nghiên cứu năng lực cạnh tranh

Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ngành viễn thông là cần thiết. Ngành viễn thông Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Sự phát triển công nghệ nhanh chóng tạo áp lực lớn. Công nghệ 5G Việt Nam đang được triển khai. Hạ tầng số ngày càng được chú trọng. Tuy nhiên, các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam phải đối mặt với nhiều rào cản. Chính sách viễn thông cần liên tục được điều chỉnh. Việc phân tích sâu giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đưa ra các chiến lược phù hợp. Nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ giúp doanh nghiệp tồn tại. Nó còn thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo viễn thông. Ngành viễn thông là xương sống của kinh tế số.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu chính của đề tài là đề xuất các giải pháp. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Việt Nam. Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về cạnh tranh cấp ngành. Đồng thời, phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh. Nó chỉ ra các ưu điểm, nhược điểm hiện tại. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào ngành viễn thông Việt Nam. Thời gian nghiên cứu phân tích dữ liệu trong một giai đoạn nhất định. Dữ liệu này phản ánh sự phát triển viễn thông Việt Nam. Đề tài không đi sâu vào từng doanh nghiệp cụ thể. Thay vào đó, nó nhìn nhận ở cấp độ toàn ngành. Điều này đảm bảo tính tổng thể và khách quan.

II.Cơ Sở Lý Luận Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Ngành Viễn Thông

Năng lực cạnh tranh cấp ngành là một khái niệm phức tạp. Nó không chỉ đơn thuần là khả năng cạnh tranh của từng doanh nghiệp. Nó là tổng hòa các yếu tố vĩ mô và vi mô. Các yếu tố này tác động đến khả năng cạnh tranh của cả một ngành. Việc hiểu rõ các khái niệm này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng khung phân tích cho ngành viễn thông. Cạnh tranh ngành viễn thông có những đặc thù riêng. Ngành này phụ thuộc nhiều vào công nghệ và chính sách. Các mô hình lý thuyết như mô hình kim cương của Porter thường được áp dụng. Nó giúp đánh giá các yếu tố từ điều kiện sản xuất đến chiến lược. Vận dụng các lý thuyết này tạo nền tảng vững chắc. Nó cho phép phân tích thực trạng ngành viễn thông Việt Nam một cách khoa học.

2.1. Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh cấp ngành

Cạnh tranh là sự nỗ lực giành ưu thế trên thị trường. Nó diễn ra giữa các chủ thể kinh tế. Năng lực cạnh tranh cấp ngành là khả năng của một ngành. Ngành đó có thể tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh. Nó bền vững trên thị trường quốc tế. Các tiêu chí thường dùng để đánh giá gồm: thị phần, tốc độ tăng trưởng. Các tiêu chí khác bao gồm lợi nhuận và chất lượng dịch vụ. Trong ngành viễn thông, yếu tố công nghệ là then chốt. Hạ tầng số mạnh mẽ là lợi thế lớn. Chính sách viễn thông rõ ràng hỗ trợ ngành phát triển. Khái niệm này giúp phân biệt rõ ràng. Nó phân biệt giữa cạnh tranh nội ngành và cạnh tranh liên ngành. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành viễn thông đòi hỏi chiến lược đồng bộ.

2.2. Vận dụng vào nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Việt Nam

Các lý thuyết về năng lực cạnh tranh được vận dụng cụ thể. Nó được dùng để phân tích ngành viễn thông Việt Nam. Ngành này có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp viễn thông Việt Nam lớn. Các doanh nghiệp này bao gồm VNPT, Viettel, MobiFone. Các yếu tố như cầu thị trường, điều kiện các ngành liên quan được xem xét. Chiến lược của các doanh nghiệp cũng là một phần quan trọng. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường cạnh tranh. Chính sách viễn thông ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển. Khung phân tích này giúp nhận diện các điểm nghẽn. Nó cũng chỉ ra các cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó góp phần vào sự phát triển viễn thông Việt Nam.

III.Thực Trạng Cạnh Tranh Ngành Viễn Thông Việt Nam Hiện Nay

Ngành viễn thông Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển nhanh chóng. Từ những ngày đầu độc quyền, đến nay là một thị trường cạnh tranh. Các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam đã tăng trưởng mạnh mẽ. Tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Điều này đòi hỏi đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh. Thực trạng này bao gồm phân tích thị phần, cơ cấu dịch vụ. Nó cũng xem xét mức độ đầu tư vào hạ tầng số. Chất lượng dịch vụ viễn thông là một yếu tố then chốt. Sự hài lòng của khách hàng là thước đo quan trọng. Các nhân tố bên trong và bên ngoài đều ảnh hưởng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu của ngành. Từ đó, xác định các thách thức cần vượt qua.

3.1. Quá trình ra đời và cạnh tranh trong ngành viễn thông Việt Nam

Ngành viễn thông Việt Nam có lịch sử hình thành lâu dài. Nó bắt đầu từ dịch vụ bưu chính viễn thông truyền thống. Sau đó, quá trình mở cửa thị trường diễn ra. Các doanh nghiệp mới xuất hiện, tạo ra môi trường cạnh tranh. Sự phát triển viễn thông Việt Nam gắn liền với đổi mới chính sách. Từ độc quyền nhà nước đến đa dạng hóa chủ thể. Các dịch vụ di động, internet bùng nổ. Điều này thúc đẩy sự cạnh tranh ngành viễn thông. Các doanh nghiệp phải liên tục đầu tư công nghệ. Họ phải cải thiện chất lượng dịch vụ viễn thông. Giai đoạn này chứng kiến nhiều cuộc đua về giá. Nó cũng chứng kiến sự mở rộng mạng lưới. Hạ tầng số được ưu tiên phát triển.

3.2. Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành viễn thông Việt Nam

Năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Việt Nam được phân tích đa chiều. Thị phần của các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam lớn được xem xét. Các chỉ số về chất lượng dịch vụ viễn thông được đánh giá. Bao gồm tốc độ internet, vùng phủ sóng, giá cước. Khả năng đổi mới sáng tạo viễn thông cũng là một điểm quan trọng. Đầu tư vào công nghệ 5G Việt Nam thể hiện năng lực này. Quy mô hạ tầng số của quốc gia cũng được khảo sát. Mức độ sẵn sàng chuyển đổi số ngành viễn thông được xem xét. Kết quả phân tích chỉ ra những điểm mạnh của ngành. Đó là tốc độ phát triển nhanh, vùng phủ rộng. Đồng thời, nó cũng chỉ ra các điểm yếu. Ví dụ như mức độ cạnh tranh giá còn cao, thiếu khác biệt.

3.3. Những nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh

Nhiều nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngành viễn thông. Các yếu tố kinh tế vĩ mô bao gồm tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát. Sự ổn định chính trị và chính sách viễn thông cũng rất quan trọng. Yếu tố công nghệ đóng vai trò quyết định. Sự phát triển của công nghệ 5G Việt Nam là ví dụ điển hình. Khả năng đầu tư vào hạ tầng số là yếu tố cạnh tranh. Yếu tố cầu thị trường cũng ảnh hưởng lớn. Nhu cầu sử dụng dịch vụ ngày càng tăng. Yếu tố nhân lực chất lượng cao là cần thiết. Khả năng đổi mới sáng tạo viễn thông là then chốt. Các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam phải thích ứng nhanh. Họ phải theo kịp xu hướng chuyển đổi số ngành viễn thông.

IV.Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Ngành Viễn Thông Việt Nam

Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Việt Nam đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Ngành này đối mặt với cả cơ hội và thách thức lớn. Các giải pháp cần tập trung vào đổi mới công nghệ. Nó cũng cần cải thiện chất lượng dịch vụ viễn thông. Đồng thời, chính sách viễn thông cần được hoàn thiện. Sự phát triển viễn thông Việt Nam bền vững là mục tiêu cuối cùng. Các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam cần đầu tư mạnh vào hạ tầng số. Đặc biệt là triển khai công nghệ 5G Việt Nam. Chuyển đổi số ngành viễn thông là xu thế không thể đảo ngược. Các giải pháp này không chỉ giúp ngành tăng trưởng. Nó còn đóng góp vào sự phát triển của kinh tế số quốc gia.

4.1. Cơ hội và thách thức nâng cao năng lực cạnh tranh

Ngành viễn thông Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển. Quy mô dân số trẻ, tỷ lệ sử dụng internet cao. Nhu cầu chuyển đổi số ngành viễn thông của doanh nghiệp tăng. Các công nghệ mới như công nghệ 5G Việt Nam mang lại tiềm năng lớn. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Sự cạnh tranh gay gắt từ các OTT, các nhà cung cấp dịch vụ xuyên biên giới. Chi phí đầu tư hạ tầng số cao, đặc biệt cho 5G. Vấn đề an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu. Khả năng đổi mới sáng tạo viễn thông của doanh nghiệp còn hạn chế. Chính sách viễn thông cần theo kịp tốc độ phát triển công nghệ. Năng lực cạnh tranh ngành viễn thông cần được củng cố.

4.2. Phương hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành viễn thông

Phương hướng chiến lược tập trung vào ba trụ cột chính. Một là phát triển hạ tầng số hiện đại, bền vững. Đẩy mạnh triển khai công nghệ 5G Việt Nam trên diện rộng. Hai là nâng cao chất lượng dịch vụ viễn thông. Cải thiện trải nghiệm khách hàng, đa dạng hóa dịch vụ giá trị gia tăng. Ba là thúc đẩy đổi mới sáng tạo viễn thông. Tạo ra các sản phẩm, dịch vụ mới phù hợp xu hướng kinh tế số. Chính sách viễn thông cần tạo hành lang pháp lý thông thoáng. Nó khuyến khích đầu tư và cạnh tranh lành mạnh. Các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam cần chủ động thay đổi. Việc này đảm bảo sự phát triển viễn thông Việt Nam.

4.3. Giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh

Các giải pháp cụ thể bao gồm đầu tư mạnh vào công nghệ mới. Đặc biệt là công nghệ 5G Việt Nam và IoT, AI. Phát triển hạ tầng số đồng bộ, phủ sóng rộng khắp. Nâng cao chất lượng dịch vụ viễn thông qua các chính sách chăm sóc khách hàng. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển để thúc đẩy đổi mới sáng tạo viễn thông. Hoàn thiện chính sách viễn thông. Chính sách cần tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng. Nó cũng cần khuyến khích các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam đầu tư. Tăng cường hợp tác quốc tế. Điều này giúp tiếp cận công nghệ mới và kinh nghiệm quản lý. Các giải pháp này hướng tới sự chuyển đổi số ngành viễn thông toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành viễn thông việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan rằng: Luận án tiến sỹ “Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành viễn thông Việt Nam” là công trình nghiên cứu ñộc lập, do chính tôi hoàn thành. Các tài liệu, trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam ñoan trên! Hà nội, ngày tháng 8 năm 2013 Nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Hùng Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ðOAN i MỤC LỤC ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT v DANH MỤC BẢNG BIỂU vii DANH MỤC BIỂU ðỒ ix MỞ ðẦU 1 1. Sự cần thiết của nghiên cứu 1 2.

Mục ñích nghiên cứu 3 3. ðối tượng và phạm vi nghiên cứu 4 4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của ñề tài 5 5. Kết cấu luận án 5 CHƯƠNG 1.

TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC 6 LIÊN QUAN ðẾN ðỀ TÀI 1. Các công trình nghiên cứu liên quan mật thiết ñến ñề tài luận án. Mục tiêu của luận án 19 1. Phương pháp nghiên cứu 19 Tổng kết chương 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH 24 TRANH NGÀNH VIỄN THÔNG 2. Khái niệm về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh cấp ngành 24 2. Vận dụng vào nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngành viễn thông 28 Việt Nam Tổng kết chương 2 43 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iii CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH 44 CỦA NGÀNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM 3.

Quá trình ra ñời và cạnh tranh trong ngành viễn thông Việt Nam 44 3. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành viễn thông Việt 45 Nam 3. Những nhân tố ảnh hưởng ñến năng lực cạnh tranh của ngành viễn 73 thông Việt Nam 3. Tổng hợp những ưu ñiểm, nhược ñiểm và yêu cầu ñặt ra về nâng 102 cao năng lực cạnh tranh của ngành viễn thông Tổng kết chương 3 105 CHƯƠNG 4.

PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH 106 VIỄN THÔNG VIỆT NAM 4. Cơ hội và thách thức nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành viễn 106 thông Việt Nam 4. Phương hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành viễn thông 116 Việt Nam 4. Giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành 117 viễn thông Việt Nam.

Kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành viễn thông 129 Việt Nam. Tổng kết chương 4 131 KẾT LUẬN 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ðà CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 133 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 134 PHỤ LỤC 140 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BCVT Bưu chính viễn thông BEELINE Mạng di ñộng của Công ty viễn thông toàn cầu Gtel CDMA Code Division Multiple Access, ða truy nhập phân chia theo mã. CNTT Công nghệ thông tin EVN Tập ñoàn ñiện lực EVN Telecom Công ty viễn thông ñiện lực FDI ðầu tư trực tiếp nước ngoài FPT Công ty cổ phần FPT GDP Tổng sản phẩm quốc nội Global System for Mobile Communication GSM Hệ thống thông tin di ñộng toàn cầu GPRS Dịch vụ vô tuyến chuyển mạch gói MOBIFONE Mạng di ñộng của Công ty thông tin VMS NLCT Năng lực cạnh tranh International Telecommunications Union, Tổ chức viễn thông quốc ITU tế ODA Viện trợ phát triển chính thức VNPT Tập ñoàn bưu chính viễn thông Việt Nam VIETTEL Tập ñoàn viễn thông quân ñội Viettel VIETNAM Mạng di ñộng của Công ty Hà Nội Telecom MOBILE VINAPHONE Mạng di ñộng của Công ty dịch vụ viễn thông Vinaphone VMS Công ty thông tin di ñộng Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 v Voice over Internet Protocol VoIP ðiện thoại truyền qua giao thức Internet SPT Công ty dịch vụ bưu chính viễn thông Sài Gòn WB Ngân hàng thế giới WTO Tổ chức thương mại thế giới Wideband Code Division Multiple Access, Truy nhập ghép kênh WCDMA theo mã băng rộng. WIFI Công nghệ truy cập vô tuyến Wifi Worldwide Interoperability for Microwave Access, Truy nhập viba WIMAX tương tác toàn cầu 2G Công nghệ truyền thông thế hệ công nghệ thứ hai 3G Công nghệ truyền thông thế hệ công nghệ thứ ba 4G Công nghệ truyền thông thế hệ công nghệ thứ tư Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 vi DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH Bảng biểu Trang Hình 1.

Khung nghiên cứu luận án 21 Hình 2. Mô hình viên kim cương mở rộng 33 Hình 2. Mô hình viên kim cương áp dụng luận án 35 Bảng 1. Biểu mẫu các tiêu chí viễn thông của ITU 10 Bảng 1.

Bảng mẫu xếp hạng môi trường kinh doanh viễn thông 13 Bảng 2. Tiêu chí phản ánh năng lực cạnh tranh ngành viễn thông 37 Bảng 2. Các cuộc cổ phần hóa ở Châu Á trong những năm 1990 41 Bảng 3. Bảng thị phần và số thuê bao ñiện thoại cố ñịnh các doanh nghiệp 49 Bảng 3.

Thị phần và số thuê bao ñiện thoại di ñộng các doanh nghiệp 53 Bảng 3. Số người sử dụng internet Việt Nam 2006 - 2011. Tỷ lệ sử dụng internet của Việt so với các nước trong khu vực Châu á 56 Thái Bình Dương Bảng 3. Thị phần các doanh nghiệp cung cấp Internet năm 2011 58 Bảng 3.

Năng suất lao ñộng Viettel giai ñoạn 2006 - 2010. ICT – OI Việt Nam so với thế giới 70 Bảng 3. ICT – OI Việt Nam so với các nước khu vực Châu Á Thái Bình 70 Dương Bảng 3. Quy mô và cấu trúc dân số 74 Bảng 3.

Tỷ lệ dân số từ 15 tuổi ñang làm việc trong tổng dân số 74 Bảng 3. Tỷ lệ lao ñộng từ 15 tuổi trở lên ñang làm việc trong nền kinh tế 75 ñã qua ñào tạo phân theo giới tính, thành thị, nông thôn. Tỷ lệ lực lượng lao ñộng ñã qua ñào tạo chia theo trình ñộ chuyên 76 môn kỹ thuật, thành thị/nông thôn năm 2011 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Tỷ lệ lao ñộng có bằng cao ñẳng trở lên trung bình trong các 76 doanh nghiệp viễn thông Bảng 3.

Tổng vốn ñầu tư giai ñoạn 2007 - 2010 77 Bảng 3. Tốc ñộ tăng trưởng GDP thời kỳ 2006 - 2011 81 Bảng 3. Cơ cấu GDP chia theo ngành kinh tế 82 Bảng 3. GDP bình quân ñầu người giai ñoạn 2006 - 2010 82 Bảng 3.

Thu nhập bình quân 1 nhân khẩu 1 tháng 83 Bảng 3. Chi tiêu bình quân 1 nhân khẩu 1 tháng 84 Bảng 3. Chi tiêu bình quân 1 nhân khẩu 1 tháng cho ñi lại và bưu ñiện 84 Bảng 3. Tốc ñộ tăng doanh thu của Tập ñoàn Viettel giai ñoạn 2006-2011 86 Bảng 3.

Số lượng máy tính vi tính 2008 - 2011 90 Bảng 3. Doanh thu công nghiệp phần cứng, mềm và nội dung số 2008 - 90 2011 Bảng 3. Bảng xếp hạng môi trường kinh doanh khu vực châu Á - Thái 96 Bình Dương quý I/2011 Bảng 3. ðầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam theo ngành 97 Bảng 3.

Tổng hợp ñầu tư Việt Nam ra nước ngoài theo ngành 98 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ðỒ Biểu ñồ Trang Biểu ñồ 3. Thuê bao ñiện thoại cố ñịnh giai ñoạn 2006 - 2011 46 Biều ñồ 3. Biểu ñồ tỷ lệ thuê bao cố ñịnh/100 dân giai ñoạn 2006-2011 47 Biều ñồ 3. Biểu ñồ tỷ lệ thuê bao cố ñịnh/100 dân giai ñoạn 2006-2011 47 Biểu ñồ 3.

Thuê bao ñiện thoại cố ñịnh/100 dân Việt Nam so với thế giới 48 Biều ñồ 3. Tỷ lệ thị phần thuê bao cố ñịnh các doanh nghiệp 2011 50 Biểu ñồ 3. Số thuê bao ñiện thoại di ñộng giai ñoạn 2006 - 2011 51 Biểu ñồ 3. Tỷ lệ thuê bao ñiện thoại di ñộng/100 dân 51 Biểu ñồ 3.

Thuê bao ñiện thoại di ñộng/100 dân Việt Nam so với thế giới 52 Biểu ñồ 3. Tỷ lệ thị phần thuê bao ñiện thoại di ñộng các doanh nghiệp năm 54 2011 Biểu ñồ 3. Tỷ lệ % số người sử dụng internet Việt Nam so với thế giới 55 Biểu ñồ 3. Số thuê bao internet băng rộng cố ñịnh Việt Nam 2006 - 2011 57 Biểu ñồ 3.

Tỷ lệ sử dụng internet băng rộng cố ñịnh/100 dân 2006 - 2011 58 Biểu ñồ 3. Doanh thu toàn ngành viễn thông giai ñoạn 2006-2011 60 Biểu ñồ 3. Doanh thu các dịch vụ giai ñoạn 2006 – 2011 61 Biểu ñồ 3. Cơ cấu doanh thu dịch vụ di ñộng, cố ñịnh và internet giai ñoạn 62 2006 - 2011 Biểu ñồ 3.

Doanh thu bình quân/thuê bao viễn thông di ñộng Việt Nam 63 2006 - 2011 Biểu ñồ 3. Doanh thu Tập ñoàn Viettel giai ñoạn 2006 - 2011 64 Biểu ñồ 3. Năng suất lao ñộng ngành viễn thông 68 Biểu ñồ 3. Chỉ số ICT-OI Việt Nam và thế giới 69 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 1 PHẦN MỞ ðẦU 1.

Sự cần thiết của nghiên cứu Ngành viễn thông là một trong những ngành có vị trí ñặc biệt quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của ñất nước, ñược coi là ngành kinh tế - kỹ thuật mũi nhọn, ñi tắt ñón ñầu trong sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện ñại hoá của ñất nước. Ngày 18/10/2001 Thủ tướng Chính phủ ñã ký quyết ñịnh số 158/2001/Qð-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển Bưu chính - Viễn thông Việt Nam ñến năm 2010 và ñịnh hướng ñến năm 2020, trong ñó ñã khẳng ñịnh quan ñiểm “Bưu chính, viễn thông Việt Nam trong mối liên kết với tin học, truyền thông tạo thành cơ sở hạ tầng thông tin quốc gia, phải là một ngành mũi nhọn, phát triển mạnh hơn nữa, cập nhật thường xuyên công nghệ và kỹ thuật hiện ñại. Phát triển ñi ñôi với quản lý và khai thác có hiệu quả, nhằm tạo ñiều kiện ứng dụng và thúc ñẩy phát triển công nghệ thông tin trong mọi lĩnh vực của toàn xã hội, góp phần phát triển kinh tế - xã hội ñất nước và nâng cao dân trí”. Chính phủ ñã khẳng ñịnh và coi ngành viễn thông là trọng yếu góp phần quan trọng hình thành cơ sở hạ tầng thông tin quốc gia.

Chính phủ ñã chỉ rõ việc xây dựng ngành viễn thông cùng với xu thế hội tụ của công nghệ tiên tiến và hiện ñại tạo thành ngành kinh tế - kỹ thuật mũi nhọn ñóng góp quan trọng ñối với sự phát triển kinh tế xã hội của ñất nước “Xây dựng bưu chính, viễn thông trong xu thế hội tụ công nghệ thành ngành kinh tế - kỹ thuật mũi nhọn hoạt ñộng hiệu quả, ñóng góp ngày càng cao vào tăng trưởng GDP của cả nước, tạo thêm nhiều việc làm cho xã hội”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Mạnh Hùng (2013). Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nang-cao-nang-luc-canh-tranh-nganh-vien-thong-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Việt Nam: Đề xuất chiến lược, giải pháp đột phá cho sự phát triển bền vững.

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành viễn thông Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter