Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam - Đỗ Văn Nghề
"Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam thông qua phân tích và đề xuất các giải pháp cải tiến hiệu suất, tăng trưởng và quản lý rủi ro."
trường đại học kinh tế-luật
Luan An
luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
301
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam
- Số trang:
- 301 trang
- Trường:
- trường đại học kinh tế-luật
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Đỗ Văn Nghề
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam
Năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam là chủ đề trọng yếu. Việc hiểu rõ nền tảng lý luận giúp định hình các giải pháp hiệu quả. Luận án đặt ra các khái niệm cơ bản về cạnh tranh, phân tích các cấp độ và lý thuyết liên quan. Từ đó, khung phân tích phù hợp cho ngành hàng không được xây dựng. Các yếu tố tác động và cách thức đo lường năng lực cạnh tranh cũng được làm rõ. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc đánh giá và đề xuất. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao vị thế của ngành hàng không Việt Nam trên bản đồ khu vực và thế giới.
1.1. Khái niệm và các cấp độ cạnh tranh ngành
Cạnh tranh là động lực thúc đẩy phát triển. Luận án định nghĩa cạnh tranh và năng lực cạnh tranh ở ba cấp độ: doanh nghiệp, ngành và quốc gia. Các lý thuyết cạnh tranh cổ điển, Karl Marx, Tân cổ điển và Porter được nghiên cứu. Đặc biệt, lý thuyết của Porter được vận dụng để phân tích năng lực cạnh tranh ngành hàng không. Việc phân loại cấp độ giúp nhìn nhận toàn diện các yếu tố ảnh hưởng. Năng lực cạnh tranh ngành hàng không đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các cấp độ.
1.2. Các chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh ngành hàng không
Việc đo lường năng lực cạnh tranh đòi hỏi nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu bao gồm trình độ quản lý, chất lượng nguồn nhân lực hàng không. Quy mô và kết cấu hạ tầng ngành cũng là yếu tố quan trọng. Khả năng tài chính và huy động nguồn lực được xem xét. Hiệu quả sản xuất kinh doanh, doanh số bán và thị phần là thước đo trực tiếp. Thương hiệu và hệ thống phân phối mạnh mẽ cũng góp phần. Ứng dụng khoa học công nghệ là chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh hiện đại. Tất cả các yếu tố này định hình vị thế của ngành hàng không Việt Nam.
1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành hàng không
Nhiều yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngành hàng không. Môi trường vĩ mô gồm thể chế chính trị, chính sách kinh tế-xã hội và hội nhập quốc tế. Môi trường ngành bao gồm trình độ quản lý, nguồn nhân lực. Quy mô và kết cấu hạ tầng ngành cũng rất quan trọng. Cạnh tranh nội bộ ngành, khả năng gia nhập của doanh nghiệp mới ảnh hưởng trực tiếp. Thị phần, thương hiệu, hệ thống phân phối và khoa học công nghệ là các yếu tố then chốt. Nhu cầu thị trường hàng không Việt Nam cũng đóng vai trò quyết định.
II.Thực trạng cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam hiện nay
Ngành hàng không Việt Nam trải qua giai đoạn phát triển nhanh chóng. Phân tích thực trạng giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Nghiên cứu tập trung vào bức tranh toàn cảnh ngành hàng không thế giới và Việt Nam. Các yếu tố trọng yếu tác động đến ngành được đánh giá. Kết quả hoạt động kinh doanh của các hãng hàng không nội địa được phân tích chi tiết. Từ đó, luận án làm rõ các hạn chế và thách thức hiện tại. Điều này là nền tảng để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không.
2.1. Tổng quan phát triển ngành hàng không Việt Nam
Ngành hàng không Việt Nam có lịch sử hình thành và phát triển đáng kể. Từ những bước khởi đầu, ngành đã chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ. Đặc điểm ngành hàng không Việt Nam được nhận diện rõ nét. Cung và cầu thị trường hàng không Việt Nam được phân tích kỹ lưỡng. Sự phát triển này song hành với quá trình hội nhập kinh tế. Đây là bối cảnh quan trọng để đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh ngành hàng không.
2.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của các hãng hàng không
Kết quả hoạt động kinh doanh của các hãng hàng không Việt Nam có nhiều điểm sáng. Doanh thu, lợi nhuận và thị phần được phân tích. Các hãng đã nỗ lực cải thiện hiệu quả hoạt động hàng không. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh về giá vé máy bay vẫn rất lớn. Sự đa dạng về loại hình dịch vụ cũng ảnh hưởng đến kết quả. Việc đánh giá hiệu suất này giúp nhìn nhận rõ ràng hơn về tình hình ngành.
2.3. Hạn chế và thách thức trong năng lực cạnh tranh ngành
Ngành hàng không Việt Nam vẫn đối mặt nhiều hạn chế và thách thức. Cơ sở hạ tầng hàng không còn chưa đồng bộ. Nguồn nhân lực hàng không chất lượng cao còn thiếu hụt. Chính sách quản lý đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển. Khả năng tài chính của một số hãng còn hạn chế. Các thách thức này đòi hỏi các chiến lược cạnh tranh hàng không hiệu quả. Vượt qua những rào cản này là yếu tố then chốt để phát triển bền vững.
III.Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh hàng không Việt Nam
Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam, cần có giải pháp toàn diện. Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Các giải pháp tập trung vào cải thiện môi trường pháp lý, quản trị doanh nghiệp. Đồng thời, tăng cường liên kết và hợp tác là yếu tố then chốt. Những đề xuất này nhằm khắc phục hạn chế, tận dụng cơ hội. Mục tiêu là tạo ra một ngành hàng không vững mạnh, thích ứng với biến động thị trường. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ mang lại hiệu quả bền vững.
3.1. Hoàn thiện chính sách thể chế ngành hàng không
Chính sách, thể chế là nền tảng cho sự phát triển. Cần hoàn thiện hành lang pháp lý cho ngành hàng không Việt Nam. Các quy định cần tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Chính sách quản lý vận tải hàng không cần linh hoạt, hiện đại. Thể chế phải thúc đẩy đầu tư, khuyến khích đổi mới sáng tạo. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính cũng rất quan trọng. Các điều chỉnh chính sách góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh ngành.
3.2. Nâng cao hiệu quả quản trị và điều hành
Hiệu quả quản trị là chìa khóa thành công của các hãng hàng không. Cần áp dụng mô hình quản lý tiên tiến, hiện đại. Tối ưu hóa quy trình hoạt động, giảm chi phí là ưu tiên. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý điều hành. Việc đào tạo và nâng cao năng lực đội ngũ quản lý cũng cần được chú trọng. Một hệ thống quản trị minh bạch, linh hoạt sẽ cải thiện hiệu quả hoạt động hàng không.
3.3. Đẩy mạnh liên kết hợp tác trong ngành hàng không
Liên kết và hợp tác là chiến lược quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Các hãng hàng không cần tăng cường hợp tác với đối tác trong nước, quốc tế. Phát triển các liên minh hàng không, chia sẻ nguồn lực. Liên kết với các ngành du lịch, dịch vụ logistics. Hợp tác công tư trong đầu tư cơ sở hạ tầng hàng không cũng cần đẩy mạnh. Điều này giúp mở rộng thị trường hàng không Việt Nam và tăng cường sức mạnh tổng thể.
IV.Đầu tư hạ tầng công nghệ an toàn hàng không Việt Nam
Đầu tư vào hạ tầng, công nghệ và an toàn là yếu tố sống còn. Ngành hàng không đòi hỏi cơ sở vật chất hiện đại và công nghệ tiên tiến. Đảm bảo an toàn tuyệt đối là ưu tiên hàng đầu. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cấp sân bay, hệ thống kiểm soát không lưu. Đồng thời, ứng dụng khoa học công nghệ mới vào mọi mặt hoạt động. Việc duy trì tiêu chuẩn an toàn cao nhất là bắt buộc. Những nỗ lực này góp phần củng cố năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam.
4.1. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng hàng không
Đầu tư cơ sở hạ tầng hàng không là nền tảng phát triển. Cần ưu tiên nâng cấp, mở rộng các sân bay quốc tế, nội địa. Hiện đại hóa hệ thống kiểm soát không lưu, trang thiết bị mặt đất. Xây dựng các trung tâm bảo dưỡng, sửa chữa máy bay hiện đại. Quy hoạch phát triển hạ tầng cần đồng bộ, có tầm nhìn dài hạn. Điều này giúp tăng cường năng lực khai thác và đón đầu tăng trưởng của thị trường hàng không Việt Nam.
4.2. Ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến
Công nghệ hàng không là động lực đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các hãng cần đầu tư vào công nghệ quản lý, khai thác. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn trong phân tích thị trường. Phát triển các giải pháp số hóa trải nghiệm khách hàng. Công nghệ giúp tối ưu hóa lịch trình, tiết kiệm nhiên liệu, giảm giá vé máy bay. Việc nắm bắt công nghệ mới là yếu tố quyết định sự bứt phá.
4.3. Đảm bảo an ninh an toàn hàng không
An toàn hàng không là yếu tố cốt lõi, không thể thỏa hiệp. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an ninh, an toàn quốc tế. Nâng cao năng lực kiểm soát, giám sát hoạt động bay. Đào tạo liên tục đội ngũ nhân sự về an toàn. Đầu tư trang thiết bị, công nghệ an ninh hiện đại. Việc đảm bảo an toàn tuyệt đối giúp xây dựng niềm tin của hành khách và nâng cao uy tín cho ngành hàng không Việt Nam.
V.Phát triển nguồn nhân lực và chất lượng dịch vụ hàng không
Nguồn nhân lực và chất lượng dịch vụ là tài sản vô giá của ngành hàng không. Đầu tư vào con người và trải nghiệm khách hàng là chiến lược dài hạn. Luận án chỉ ra sự cần thiết của việc đào tạo, bồi dưỡng nhân lực chất lượng cao. Đồng thời, không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ từ mặt đất đến trên không. Mục tiêu là mang lại sự hài lòng tối đa cho hành khách. Điều này không chỉ nâng cao hình ảnh mà còn thúc đẩy phát triển hàng không Việt Nam bền vững.
5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực hàng không
Nguồn nhân lực hàng không chất lượng cao là yếu tố quyết định. Cần đầu tư vào đào tạo phi công, tiếp viên, kỹ sư và nhân viên kỹ thuật. Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu, đạt chuẩn quốc tế. Chính sách thu hút và giữ chân nhân tài cần được ưu tiên. Nâng cao trình độ ngoại ngữ, kỹ năng mềm cho đội ngũ. Một đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp sẽ cải thiện chất lượng dịch vụ hàng không và hiệu quả hoạt động.
5.2. Cải thiện chất lượng dịch vụ hành khách và vận tải
Chất lượng dịch vụ hàng không ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng. Các hãng cần tập trung vào sự tiện nghi, đúng giờ, thân thiện. Đa dạng hóa dịch vụ, cá nhân hóa trải nghiệm hành khách. Nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển hàng hóa, bưu phẩm. Tiếp nhận và xử lý phản hồi khách hàng một cách hiệu quả. Dịch vụ tốt sẽ tạo lợi thế cạnh tranh và thu hút khách hàng trung thành.
5.3. Phát triển thương hiệu và hệ thống phân phối hiệu quả
Thương hiệu mạnh và hệ thống phân phối rộng khắp là lợi thế lớn. Cần xây dựng chiến lược thương hiệu rõ ràng, mang bản sắc Việt Nam. Đầu tư vào các kênh phân phối đa dạng: trực tuyến, đại lý, ứng dụng di động. Tối ưu hóa quy trình bán vé, đảm bảo tính cạnh tranh về giá vé máy bay. Chiến lược marketing sáng tạo giúp tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng. Việc này củng cố vị thế của các hãng hàng không trên thị trường hàng không Việt Nam.
VI.Chiến lược phát triển bền vững ngành hàng không Việt Nam
Chiến lược phát triển bền vững là kim chỉ nam cho ngành hàng không Việt Nam. Nó bao gồm tầm nhìn dài hạn, các mục tiêu chiến lược và kế hoạch hành động. Luận án đưa ra định hướng phát triển tổng thể, phù hợp với xu thế toàn cầu. Đồng thời, dự báo các cơ hội và thách thức trong tương lai. Các kiến nghị chính sách cụ thể nhằm đảm bảo tăng trưởng bền vững. Mục tiêu là xây dựng ngành hàng không hiện đại, hội nhập và đóng góp vào sự phát triển kinh tế đất nước.
6.1. Định hướng chiến lược phát triển ngành hàng không quốc gia
Chiến lược cạnh tranh hàng không cần có định hướng rõ ràng. Cần xây dựng kế hoạch tổng thể phát triển hàng không Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Tập trung vào mở rộng mạng lưới đường bay quốc tế, nội địa. Phát triển các trung tâm trung chuyển hàng không khu vực. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các hãng bay và sân bay quốc gia. Định hướng chiến lược phải đảm bảo tính khả thi và bền vững.
6.2. Dự báo xu hướng và cơ hội phát triển ngành hàng không
Thị trường hàng không Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển. Nhu cầu đi lại tăng cao, du lịch phát triển mạnh mẽ. Xu hướng tăng trưởng kinh tế khu vực cũng là động lực. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với biến động kinh tế, dịch bệnh. Dự báo các xu hướng công nghệ, môi trường cạnh tranh. Việc nắm bắt cơ hội và chuẩn bị cho thách thức là rất quan trọng để phát triển hàng không Việt Nam.
6.3. Kiến nghị chính sách cho phát triển bền vững
Để phát triển bền vững, cần các kiến nghị chính sách cụ thể. Chính phủ cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng, công nghệ hàng không. Tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp, hãng hàng không. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế, mở rộng thị trường. Xây dựng chính sách về nguồn nhân lực, đào tạo chuyên sâu. Các chính sách cần khuyến khích đổi mới, giảm thiểu tác động môi trường. Điều này sẽ góp phần vào sự phát triển hàng không Việt Nam toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (301 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ-LUẬT -------o0o--------- ĐỖ VĂN NGHỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH NGÀNH HÀNG KHÔNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ-LUẬT -------o0o--------- ĐỖ VĂN NGHỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH NGÀNH HÀNG KHÔNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế học Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN CHÍ HẢI 2. VŨ THÀNH TỰ ANH Phản biện độc lập 1: GS.
Hoàng Thị Chỉnh Phản biện độc lập 2: PGS. Nguyễn Thuấn Phản biện độc lập 3: PGS. Lê Bảo Lâm TP. HỒ CHÍ MINH – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan luận án “Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập được tác giả nghiên cứu từ năm 2011 và hoàn thành năm 2018.
Các tài liệu tham khảo, các số liệu thống kê phục vụ mục đích công trình này được sử dụng đúng qui định không vi phạm quy chế bảo mật của Nhà nước. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả có công bố một số kết quả trên báo, tạp chí của ngành và lĩnh vực kinh tế khác. Các nội dung và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. TÁC GIẢ Đỗ Văn Nghề MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG 24 1. Cạnh tranh và năng lực cạnh tranh 24 1. Các khái niệm cơ bản về cạnh tranh 24 1. Các khái niệm cơ bản về năng lực cạnh tranh 25 1.
Các cấp độ về năng lực cạnh tranh 25 1. Một số lý thuyết cạnh tranh và năng lực cạnh tranh 26 1. Lý luận cạnh tranh cổ điển 26 1. Lý luận cạnh tranh Karl Marx 26 1.
Lý luận cạnh tranh của trường phái Tân cổ điển 27 1. Lý luận cạnh tranh của Porter 27 1. Lý thuyết năng lực cạnh tranh vận dụng trong nghiên cứu luận án 28 1. Các chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh trong ngành 30 1.
Đo lường năng lực cạnh tranh qua trình độ quản lý, nguồn nhân lực 30 1. Đo lường qua qui mô và kết cấu hạ tầng ngành 31 1. Đo lường qua khả năng tài chính và huy động nguồn tài chính 31 1. Đo lường theo các nhân tố nguồn lực nội tại 32 1.
Chiến lược cạnh tranh 32 1. Đo lường năng lực cạnh tranh qua hiệu quả sản xuất kinh doanh 33 1. Đo lường năng lực cạnh tranh qua giá, chi phí, doanh số bán, thị phần, thương hiệu và hệ thống phân phối 33 1. Đo lường qua khoa học công nghệ 35 1.
Các yếu tố ảnh hưởng đến cạnh tranh ngành 35 1. Môi trường vĩ mô 35 1. Thể chế chính trị và kinh tế 35 1. Chính sách kinh tế- xã hội 36 1.
Yếu tố hội nhập 37 1. Môi trường ngành 37 1. Trình độ quản lý và nguồn nhân lực 37 1. Qui mô và kết cấu hạ tầng ngành 38 1.
Cạnh tranh nội bộ ngành 38 1. Khả năng gia nhập của các doanh nghiệp mới trong ngành 39 1. Thị phần, thương hiệu, hệ thống phân phối và liên kết ngành 39 1. Nhu cầu trong nước và thế giới đối với sản phẩm của ngành 40 1.
Hệ thống trao đổi và xử lý thông tin 40 1. Khoa học công nghệ 40 1. Năng lực cạnh tranh ngành hàng không 41 1. Đặc điểm ngành hàng không 41 1.
Lĩnh vực hoạt động và phương tiện kinh doanh 42 1. Qui mô và sở hữu 42 1. Liên minh hàng không 42 1. Nguồn nhân lực 42 1.
Khoa học công nghệ 42 1. Ngôn ngữ hàng không 43 1. Các nội dung nâng cao năng lực cạnh tranh ngành vận tải hàng không Việt Nam 43 1. Năng lực cạnh tranh qua trình độ quản lý và nguồn nhân lực chất lượng cao 43 1.
Năng lực cạnh tranh qua thị phần, thương hiệu, hệ thống phân phối, doanh số bán và liên kết ngành 43 1. Năng lực cạnh tranh qua khả năng tài chính và huy động nguồn tài chính. Năng lực cạnh tranh qua công nghệ 45 1. Năng lực cạnh tranh qua hiệu quả sản xuất kinh doanh 46 1.
Mô hình nghiên cứu trong vận dụng luận án 46 1. Mô hình kim cương 46 1. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh 48 1. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của một số hãng hàng không trên thế giới và trong nước 50 1.
Nghiên cứu kinh nghiệm thành công và thất bại của ngành hàng không trên thế giới và trong nước 50 1. Các bài học kinh nghiệm 51 1. Khung phân tích đề xuất của luận án 52 1. Tóm tắt chương 1 54 CHƯƠNG 2.
THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH VẬN TẢI HÀNG KHÔNG VIỆT NAM 55 2. Khái quát ngành vận tải hàng không thế giới và Việt Nam 55 2. Ngành vận tải hàng không thế giới 55 2. Lịch sử phát triển ngành vận tải hàng không thế giới 55 2.
Chuỗi giá trị ngành vận tải hàng không thế giới 56 2. Cung cầu ngành vận tải hàng không thế giới 57 2. Ngành vận tải hàng không Việt Nam 58 2. Lịch sử phát triển ngành vận tải hàng không Việt Nam 58 2.
Đặc điểm ngành vận tải hàng không Việt Nam 59 2. Cung cầu ngành vận tải hàng không Việt Nam 62 2. Các yếu tố trọng yếu tác động đến ngành hàng không Việt Nam 62 2. Cơ cấu tổ chức 64 2.
Kết quả hoạt động kinh doanh ngành hàng không Việt Nam 70 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam 84 2. Môi trường vĩ mô 84 2. Thể chế, chính sách nhà nước và hành lang pháp lý 84 2.
Chính sách quản lý vận tải hàng không 85 2. Yếu tố hội nhập 86 2. Môi trường ngành 86 2. Trình độ quản lý và nguồn nhân lực chất lượng cao 86 2.
Qui mô và kết cấu hạ tầng ngành 86 2. Thị phần, thương hiệu, hệ thống phân phối và liên kết ngành 90 2. Khoa học công nghệ hàng không 92 2. Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành vận tải hàng không Việt Nam 93 2.
Trình độ quản lý, nguồn nhân lực và công nghệ 93 2. Qui mô và kết cấu hạ tầng ngành 97 2. Năng lực tài chính và huy động nguồn tài chính của ngành 98 2. Giá, chi phí, doanh số, thị phần, thương hiệu, hệ thống phân phối và liên kết ngành 105 2.
Thực trạng khoa học công nghệ 110 2. Đánh giá chung về năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam 112 2. Những thành tựu nổi bật trong năng lực cạnh tranh ngành vận tải hàng không Việt Nam 112 2. Những hạn chế, khó khăn ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành vận tải hàng không Việt Nam 115 2.
Phân tích SWOT 120 2. Thách thức 125 2. Tổng hợp các chiến lược phát triển trong ngành HKVN 129 2. Tóm tắt chương 2 131 CHƯƠNG 3.
ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG VIỆT NAM 133 3. Quan điểm, định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh ngành 133 3. Cơ sở để xác định quan điểm, định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh 133 3. Dự báo cung - cầu thị trường hàng không thế giới và Việt Nam 133 3.
Căn cứ đường lối, chính sách mở cửa, hội nhập 143 3. Căn cứ vào phân tích SWOT 149 3. Quan điểm, định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh ngành vận tải hàng không Việt Nam 151 3. Quan điểm nâng cao NLCT ngành VTHK VN trong thời gian tới 151 3.
Định hướng cụ thể 152 3. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành HKVN đến năm 2025 157 3. Nhóm giải pháp về quản trị và đội ngũ lao động 157 3. Nhóm giải pháp về nguồn vốn 161 3.
Nhóm giải pháp về khoa học công nghệ hàng không 163 3. Nhóm giải pháp về liên minh liên kết 164 3. Nhóm giải pháp khác 165 3. Tóm tắt chương 3 167 KẾT LUẬN 168 DANH MỤC CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ i TÀI LIỆU THAM KHẢO ii PHỤ LỤC x DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT VIẾT VIẾT ĐẦY ĐỦ VIẾT ĐẦY ĐỦ TẮT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH AFTK Tải luân chuyển, là chỉ số đo lường Available Freight Tonne năng lực vận chuyển hàng hóa của Kilometers một hãng hàng không.
Chỉ số này được tính bằng cách lấy tổng tải hàng hóa cung ứng trên mỗi chặng bay nhân với chiều dài chặng bay đó APEC Tổ chức Hợp tác kinh tế Châu Á - Asia-Pacific Economic Thái Bình Dương Cooporation ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á Association of Southeast Asian Nations ASK Ghế luân chuyển, là chỉ số đo lường Available Seat Kilometers năng lực vận chuyển hành khách của một hãng hàng không.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Văn Nghề (2019). Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế-luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nang-cao-nang-luc-canh-tranh-nganh-hang-khong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam thông qua phân tích và đề xuất các giải pháp cải tiến hiệu suất, tăng trưởng và quản lý rủi ro."
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế-luật. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam" có 301 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.