Nâng cao độ ổn định của phổ kế gamma dùng detecto nhấp nháy luận án pts vật lý 1

Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện độ ổn định của phổ kế gamma sử dụng detector nhấp nháy, tối ưu hóa hiệu suất đo lường cho các ứng dụng quan trọng.

Chuyên ngành

Vật lý hạt nhân nguyên tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Phó tiến sĩ Khoa học toán lý

Năm xuất bản

Số trang

100

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về ứng dụng và tầm quan trọng của phổ kế Gamma
Số trang:
100 trang
Trường:
Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý hạt nhân nguyên tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về ứng dụng và tầm quan trọng của phổ kế Gamma

Trong vật lý hạt nhân thực nghiệm, thiết bị điện tử được sử dụng rộng rãi. Các thiết bị hạt nhân phát triển nhanh chóng. Yêu cầu xử lý tín hiệu nhanh, độ chính xác cao thúc đẩy tiến bộ. Kỹ thuật vô tuyến điện tử, kỹ thuật tính toán, vi xử lý và máy tính PC được áp dụng kịp thời. Điện tử hạt nhân dẫn đầu nhiều lĩnh vực. Ví dụ bao gồm kỹ thuật nano giây. Kỹ thuật trong phân tích trung và biến đổi tương tự số cũng được nâng cao. Khoa học và kỹ thuật phát triển. Thiết bị hạt nhân không chỉ dùng trong nghiên cứu hạt nhân. Ứng dụng mở rộng sang công nghiệp, địa chất, hóa học, sinh học, y học, nông nghiệp. Nghiên cứu vũ trụ cũng sử dụng. Việt Nam là quốc gia ứng dụng sớm thiết bị hạt nhân trong địa chất. Máy đo xạ đường bộ, máy đo xạ lỗ khoan và trạm đo xạ hàng không phổ biến. Chúng góp phần quan trọng thăm dò, đánh giá quặng phóng xạ. Các thiết bị này cũng hiệu quả trong thăm dò nguyên tố không phóng xạ. Phổ kế Gamma-nhấp nháy là hệ thống ưu việt. Hiệu suất ghi nhận cao và tác động nhanh là lợi thế. Hệ điện tử đơn giản cũng được đánh giá cao.

1.1. Sự phát triển của thiết bị hạt nhân trong khoa học kỹ thuật

Trong vật lý hạt nhân thực nghiệm, thiết bị điện tử được sử dụng rộng rãi. Các thiết bị hạt nhân phát triển nhanh chóng. Yêu cầu xử lý tín hiệu nhanh, độ chính xác cao thúc đẩy tiến bộ. Kỹ thuật vô tuyến điện tử, kỹ thuật tính toán, vi xử lý và máy tính PC được áp dụng kịp thời. Điện tử hạt nhân dẫn đầu nhiều lĩnh vực. Ví dụ bao gồm kỹ thuật nano giây. Kỹ thuật trong phân tích trung và biến đổi tương tự số cũng được nâng cao.

1.2. Ứng dụng rộng rãi của phổ kế Gamma trong đời sống

Khoa học và kỹ thuật phát triển. Thiết bị hạt nhân không chỉ dùng trong nghiên cứu hạt nhân. Ứng dụng mở rộng sang công nghiệp, địa chất, hóa học, sinh học, y học, nông nghiệp. Nghiên cứu vũ trụ cũng sử dụng. Việt Nam là quốc gia ứng dụng sớm thiết bị hạt nhân trong địa chất. Máy đo xạ đường bộ, máy đo xạ lỗ khoan và trạm đo xạ hàng không phổ biến. Chúng góp phần quan trọng thăm dò, đánh giá quặng phóng xạ. Các thiết bị này cũng hiệu quả trong thăm dò nguyên tố không phóng xạ. Phổ kế Gamma-nhấp nháy là hệ thống ưu việt. Hiệu suất ghi nhận cao và tác động nhanh là lợi thế. Hệ điện tử đơn giản cũng được đánh giá cao.

II.Đánh giá ổn định phổ kế Gamma dùng detector nhấp nháy

Thiết bị đo phổ hạt nhân dùng detector nhấp nháy. Đây là hệ thống quan trọng. Chất nhấp nháy đóng vai trò chính. Nó chuyển đổi năng lượng bức xạ thành ánh sáng. Ống nhân quang điện (NQĐ) thu nhận ánh sáng này. NQĐ khuếch đại tín hiệu. Tín hiệu điện tử sau đó được tiền khuếch đại. Mạch tạo dạng xung xử lý trên anốt của NQĐ. Quá trình này tạo ra các xung điện. Các xung được phân tích biên độ vi phân. Thiết bị này ghi nhận phổ năng lượng gamma. Trong địa chất, nhiều loại máy đo xạ được sử dụng. Máy đo xạ đường bộ khảo sát trên mặt đất. Máy đo xạ lỗ khoan được dùng để thăm dò sâu. Máy đo xạ hàng không bao phủ diện tích rộng. Các thiết bị này giúp thăm dò khoáng sản hiệu quả. Chúng là công cụ quan trọng trong đánh giá tài nguyên. Hầu hết là máy đo phổ Gamma đơn kênh hoặc ít kênh. Hệ phổ kế Gamma-nhấp nháy được ưa chuộng. Đặc tính ưu việt là hiệu suất ghi nhận cao. Tác động nhanh và hệ điện tử đơn giản. Hệ phổ kế nhấp nháy phụ thuộc mạnh vào điều kiện làm việc. Phổ biên độ thu được dễ bị xê dịch. Khi thông số môi trường thay đổi, sai số lớn xuất hiện. Kết quả đo có độ tin cậy thấp. Đặc biệt tại Việt Nam với khí hậu nhiệt đới. Nhiệt độ và độ ẩm cao. Các yếu tố này thay đổi liên tục. Độ dịch phổ trở nên nghiêm trọng hơn. Nâng cao độ ổn định là yêu cầu khoa học. Đây cũng là việc làm có ý nghĩa kinh tế. Thành công giúp tăng độ chính xác phép đo. Góp phần nâng cao hiệu quả thăm dò địa chất.

2.1. Cấu tạo cơ bản của thiết bị đo phổ hạt nhân nhấp nháy

Thiết bị đo phổ hạt nhân dùng detector nhấp nháy. Đây là hệ thống quan trọng. Chất nhấp nháy đóng vai trò chính. Nó chuyển đổi năng lượng bức xạ thành ánh sáng. Ống nhân quang điện (NQĐ) thu nhận ánh sáng này. NQĐ khuếch đại tín hiệu. Tín hiệu điện tử sau đó được tiền khuếch đại. Mạch tạo dạng xung xử lý trên anốt của NQĐ. Quá trình này tạo ra các xung điện. Các xung được phân tích biên độ vi phân. Thiết bị này ghi nhận phổ năng lượng gamma.

2.2. Các loại thiết bị đo xạ trong địa chất và đặc điểm

Trong địa chất, nhiều loại máy đo xạ được sử dụng. Máy đo xạ đường bộ khảo sát trên mặt đất. Máy đo xạ lỗ khoan được dùng để thăm dò sâu. Máy đo xạ hàng không bao phủ diện tích rộng. Các thiết bị này giúp thăm dò khoáng sản hiệu quả. Chúng là công cụ quan trọng trong đánh giá tài nguyên. Hầu hết là máy đo phổ Gamma đơn kênh hoặc ít kênh. Hệ phổ kế Gamma-nhấp nháy được ưa chuộng. Đặc tính ưu việt là hiệu suất ghi nhận cao. Tác động nhanh và hệ điện tử đơn giản.

2.3. Vấn đề về độ bất ổn định của phổ kế Gamma nhấp nháy

Hệ phổ kế nhấp nháy phụ thuộc mạnh vào điều kiện làm việc. Phổ biên độ thu được dễ bị xê dịch. Khi thông số môi trường thay đổi, sai số lớn xuất hiện. Kết quả đo có độ tin cậy thấp. Đặc biệt tại Việt Nam với khí hậu nhiệt đới. Nhiệt độ và độ ẩm cao. Các yếu tố này thay đổi liên tục. Độ dịch phổ trở nên nghiêm trọng hơn. Nâng cao độ ổn định là yêu cầu khoa học. Đây cũng là việc làm có ý nghĩa kinh tế. Thành công giúp tăng độ chính xác phép đo. Góp phần nâng cao hiệu quả thăm dò địa chất.

III.Yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định của phổ kế Gamma nhấp nháy

Môi trường làm việc tác động lớn đến thiết bị. Các linh kiện điện tử nhạy cảm với điều kiện bên ngoài. Độ ẩm cao gây đoản mạch và ăn mòn. Nó làm giảm tuổi thọ linh kiện. Nhiệt độ biến đổi ảnh hưởng nghiêm trọng. Thay đổi nhiệt độ làm thay đổi đặc tính bán dẫn. Điều này dẫn đến sự trôi dạt của các thông số mạch. Sự trôi dạt này trực tiếp gây ra dịch phổ. Khí hậu nhiệt đới Việt Nam có đặc điểm riêng. Nhiệt độ cao, độ ẩm lớn là phổ biến. Các yếu tố này thay đổi đột ngột. Điều kiện này tạo ra thách thức lớn. Thiết bị hạt nhân hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Phổ kế Gamma dễ bị ảnh hưởng. Độ dịch phổ gia tăng đáng kể. Việc đảm bảo ổn định trở nên phức tạp hơn. Điều kiện làm việc thực địa thường không lý tưởng. Nguồn điện lưới không ổn định. Có thể có nhiễu điện từ từ các thiết bị khác. Rung động cơ học cũng là một yếu tố. Các yếu tố này tác động lên NQĐ và mạch điện. Chúng làm thay đổi đặc tính hoạt động của detector. Kết quả là phổ gamma bị méo mó. Độ chính xác của phép đo giảm sút. Nâng cao độ ổn định là giải pháp cần thiết. Nó giúp tăng hiệu quả nghiên cứu và ứng dụng.

3.1. Ảnh hưởng của môi trường đến linh kiện điện tử

Môi trường làm việc tác động lớn đến thiết bị. Các linh kiện điện tử nhạy cảm với điều kiện bên ngoài. Độ ẩm cao gây đoản mạch và ăn mòn. Nó làm giảm tuổi thọ linh kiện. Nhiệt độ biến đổi ảnh hưởng nghiêm trọng. Thay đổi nhiệt độ làm thay đổi đặc tính bán dẫn. Điều này dẫn đến sự trôi dạt của các thông số mạch. Sự trôi dạt này trực tiếp gây ra dịch phổ.

3.2. Tác động của khí hậu Việt Nam lên thiết bị hạt nhân

Khí hậu nhiệt đới Việt Nam có đặc điểm riêng. Nhiệt độ cao, độ ẩm lớn là phổ biến. Các yếu tố này thay đổi đột ngột. Điều kiện này tạo ra thách thức lớn. Thiết bị hạt nhân hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Phổ kế Gamma dễ bị ảnh hưởng. Độ dịch phổ gia tăng đáng kể. Việc đảm bảo ổn định trở nên phức tạp hơn.

3.3. Ảnh hưởng của điều kiện làm việc đặc thù

Điều kiện làm việc thực địa thường không lý tưởng. Nguồn điện lưới không ổn định. Có thể có nhiễu điện từ từ các thiết bị khác. Rung động cơ học cũng là một yếu tố. Các yếu tố này tác động lên NQĐ và mạch điện. Chúng làm thay đổi đặc tính hoạt động của detector. Kết quả là phổ gamma bị méo mó. Độ chính xác của phép đo giảm sút. Nâng cao độ ổn định là giải pháp cần thiết. Nó giúp tăng hiệu quả nghiên cứu và ứng dụng.

IV.Giải pháp nâng cao ổn định phổ kế Gamma dã ngoại hiệu quả

Nhiều phương pháp không phản hồi được áp dụng. Chúng nhằm ổn định hệ số khuếch đại của NQĐ. Sự hội tụ chùm điện tử trên đinôt là một kỹ thuật. Điện áp phân thế cho NQĐ được ổn định. Diode Zener thường được sử dụng cho mục đích này. Ổn nhiệt cho detector cũng là một cách. Việc này giúp giảm ảnh hưởng của nhiệt độ. Kết quả đo phổ được ổn định cho máy phân tích biên độ bốn kênh. Các phương pháp tự động hóa mang lại hiệu quả cao. Nguyên tắc chung là ổn định phổ. Hệ thống tự động điều chỉnh theo các tín hiệu chuẩn. Ổn định phổ dùng xung sáng chuẩn rất phổ biến. Xung sáng chuẩn được tạo ra bên trong detector. Nguồn chuẩn phóng xạ cũng được sử dụng. Nguồn này phát ra các hạt với năng lượng xác định. Hệ thống sẽ điều chỉnh để đỉnh phổ không bị dịch. Nhiều thiết bị đã tích hợp khối ổn định phổ. Khối ổn định phổ trong máy GA12 là một ví dụ. Khối ổn định phổ T-N cũng được phát triển. Các khối này hoạt động tự động. Chúng theo dõi và điều chỉnh thông số. Mục tiêu là duy trì độ ổn định của phổ gamma. Điều này cải thiện độ tin cậy của dữ liệu. Giúp phổ kế hoạt động chính xác trong điều kiện dã ngoại.

4.1. Các phương pháp ổn định không phản hồi cho phổ kế

Nhiều phương pháp không phản hồi được áp dụng. Chúng nhằm ổn định hệ số khuếch đại của NQĐ. Sự hội tụ chùm điện tử trên đinôt là một kỹ thuật. Điện áp phân thế cho NQĐ được ổn định. Diode Zener thường được sử dụng cho mục đích này. Ổn nhiệt cho detector cũng là một cách. Việc này giúp giảm ảnh hưởng của nhiệt độ. Kết quả đo phổ được ổn định cho máy phân tích biên độ bốn kênh.

4.2. Ổn định phổ bằng phương pháp tự động hiệu quả

Các phương pháp tự động hóa mang lại hiệu quả cao. Nguyên tắc chung là ổn định phổ. Hệ thống tự động điều chỉnh theo các tín hiệu chuẩn. Ổn định phổ dùng xung sáng chuẩn rất phổ biến. Xung sáng chuẩn được tạo ra bên trong detector. Nguồn chuẩn phóng xạ cũng được sử dụng. Nguồn này phát ra các hạt với năng lượng xác định. Hệ thống sẽ điều chỉnh để đỉnh phổ không bị dịch.

4.3. Các khối ổn định phổ tích hợp trong thiết bị thực tế

Nhiều thiết bị đã tích hợp khối ổn định phổ. Khối ổn định phổ trong máy GA12 là một ví dụ. Khối ổn định phổ T-N cũng được phát triển. Các khối này hoạt động tự động. Chúng theo dõi và điều chỉnh thông số. Mục tiêu là duy trì độ ổn định của phổ gamma. Điều này cải thiện độ tin cậy của dữ liệu. Giúp phổ kế hoạt động chính xác trong điều kiện dã ngoại.

V.Nâng cao ổn định phổ kế Gamma tại phòng thí nghiệm chuyên sâu

Phòng thí nghiệm đòi hỏi thiết bị có độ chính xác cao. Các khối ổn định phổ (OPP) cần đạt chất lượng vượt trội. Đặc điểm của OPP cho phòng thí nghiệm khác biệt. Chúng yêu cầu độ ổn định lâu dài. Phải ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu ngoại. Độ lặp lại của kết quả đo là then chốt. Một vài phương án OPP được thiết kế. Chúng dành cho máy phân tích biên độ nhiều kênh. Mục tiêu là xử lý lượng dữ liệu lớn. Các phương án này tích hợp công nghệ mới. Ổn định phổ cho máy phân tích biên độ nhiều kênh trên máy vi tính (PC) được phát triển. Máy phân tích biên độ nhiều kênh trên máy vi tính PC là giải pháp hiện đại. Ổn định phổ thực hiện trực tiếp nhờ máy tính. Máy tính kiểm soát toàn bộ quá trình. Nó thu thập dữ liệu và điều chỉnh thông số. Điều này mang lại độ chính xác rất cao. Kết quả đo phổ ổn định, đáng tin cậy. Phương pháp này giảm thiểu sai số. Nó tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị. Đảm bảo chất lượng nghiên cứu khoa học.

5.1. Đặc điểm và yêu cầu của khối ổn định phổ chất lượng cao

Phòng thí nghiệm đòi hỏi thiết bị có độ chính xác cao. Các khối ổn định phổ (OPP) cần đạt chất lượng vượt trội. Đặc điểm của OPP cho phòng thí nghiệm khác biệt. Chúng yêu cầu độ ổn định lâu dài. Phải ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu ngoại. Độ lặp lại của kết quả đo là then chốt.

5.2. Các phương án OPP cho máy phân tích biên độ nhiều kênh

Một vài phương án OPP được thiết kế. Chúng dành cho máy phân tích biên độ nhiều kênh. Mục tiêu là xử lý lượng dữ liệu lớn. Các phương án này tích hợp công nghệ mới. Ổn định phổ cho máy phân tích biên độ nhiều kênh trên máy vi tính (PC) được phát triển.

5.3. Ổn định phổ hiệu quả nhờ tích hợp máy tính

Máy phân tích biên độ nhiều kênh trên máy vi tính PC là giải pháp hiện đại. Ổn định phổ thực hiện trực tiếp nhờ máy tính. Máy tính kiểm soát toàn bộ quá trình. Nó thu thập dữ liệu và điều chỉnh thông số. Điều này mang lại độ chính xác rất cao. Kết quả đo phổ ổn định, đáng tin cậy. Phương pháp này giảm thiểu sai số. Nó tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị. Đảm bảo chất lượng nghiên cứu khoa học.

VI.Máy phát xung phổ ngẫu nhiên Nguyên lý hoạt động và ứng dụng

Máy phát xung phổ ngẫu nhiên (XPNN) là một công cụ hỗ trợ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra thiết bị. Sơ đồ máy phát XPNN được thiết kế đặc biệt. Nó tạo ra các chuỗi xung điện. Chế độ phát xung biên độ chính xác là ưu điểm. Chuỗi xung ra phân bố ngẫu nhiên theo thời gian. Điều này mô phỏng tín hiệu thực tế từ detector. Chế độ phát định phổ cũng được tích hợp. Các chế độ này giúp kiểm tra phản ứng của phổ kế. Đánh giá khả năng ổn định của hệ thống. Máy phát XPNN có các thông số cơ bản. Dạng xung lối ra cần được kiểm soát. Biên độ xung ra có thể điều chỉnh linh hoạt. Phân bố thời gian của xung ra được xác định rõ. Giải tần số rộng cho phép nhiều ứng dụng. Phân bố biên độ cũng là yếu tố quan trọng. Các thông số này đảm bảo máy XPNN hoạt động hiệu quả. Nó cung cấp tín hiệu chuẩn cho việc thử nghiệm.

6.1. Nguyên lý hoạt động cơ bản của máy phát XPNN

Máy phát xung phổ ngẫu nhiên (XPNN) là một công cụ hỗ trợ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra thiết bị. Sơ đồ máy phát XPNN được thiết kế đặc biệt. Nó tạo ra các chuỗi xung điện. Chế độ phát xung biên độ chính xác là ưu điểm.

6.2. Các chế độ hoạt động và đặc điểm chuỗi xung ra

Chuỗi xung ra phân bố ngẫu nhiên theo thời gian. Điều này mô phỏng tín hiệu thực tế từ detector. Chế độ phát định phổ cũng được tích hợp. Các chế độ này giúp kiểm tra phản ứng của phổ kế. Đánh giá khả năng ổn định của hệ thống.

6.3. Thông số kỹ thuật chính của máy phát XPNN

Máy phát XPNN có các thông số cơ bản. Dạng xung lối ra cần được kiểm soát. Biên độ xung ra có thể điều chỉnh linh hoạt. Phân bố thời gian của xung ra được xác định rõ. Giải tần số rộng cho phép nhiều ứng dụng. Phân bố biên độ cũng là yếu tố quan trọng. Các thông số này đảm bảo máy XPNN hoạt động hiệu quả. Nó cung cấp tín hiệu chuẩn cho việc thử nghiệm.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: SỰ ỔN ĐỊNH CỦA CÁC THIẾT BỊ ĐO PHỔ GAMMA DÙNG DETECTOR NHẤP NHÁY
1.1. Thiết bị đo phổ hạt nhân dùng détectơ nhấp nháy
1.1.1. Chất nhấp nháy dùng cho phổ kế nhấp nháy
1.1.2. Ống nhân quang điện (NQĐ)
1.1.3. Tiền khuếch đại và mạch tạo dạng xung trên anốt của NQĐ
1.1.4. Phân tích biên độ vi phân
1.2. Các loại thiết bị đo xạ dùng trong địa chất
1.2.1. Máy đo xạ đường bộ
1.2.2. Máy đo xạ lỗ khoan
1.2.3. Máy đo xạ hàng không
1.2.4. Nhận xét chung
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị
1.3.1. Sự ảnh hưởng của môi trường đến các Linh kiện điện tử
1.3.1.1. Ảnh hưởng của độ ẩm
1.3.1.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ
1.3.2. Vài nét về khí hậu Việt Nam và điều kiện làm việc của các thiết bị hạt nhân dùng trong địa chất
1.3.2.1. Ảnh hưởng của điều kiện làm việc
1.4. Độ bất ổn định của thiết bị đo phổ dùng trong địa chất
1.4.1. Độ bất ổn định của thiết bị đo phổ
1.4.2. Nhu cầu nâng cao độ ổn định của thiết bị
2. CHƯƠNG 2: NÂNG CAO ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA THIẾT BỊ ĐO PHỔ GAMMA DÃ NGOẠI
2.1. Các phương pháp không phản hồi
2.1.1. Ổn định hệ số khuếch đại của NQĐ nhờ sự hội tụ chùm điện tử trên đi nốt
2.1.2. Ổn định điện áp phân thế cho NQĐ bằng các điôt zener
2.1.3. Ổn nhiệt cho détectơ
2.1.4. Ổn định kết quả đo phổ cho máy phân tích biên độ bốn kênh
2.2. Các phương pháp tự động Ổn định phổ: Nguyên tắc chung
2.2.1. Ổn định phổ dùng xung sáng chuẩn
2.2.2. Ổn định phổ dùng nguồn chuẩn phóng xạ
2.2.3. Khối ổn định phổ trong máy GA12
2.2.4. Khối ổn định phổ T-N
3. CHƯƠNG 3: NÂNG CAO ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA CÁC THIẾT BỊ ĐO PHỔ GAMMA TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM
3.1. Các khối ổn định phổ chất lượng cao: Đặc điểm của ODP cho thiết bị phòng thí nghiệm
3.1.1. Một vài phương án ODP cho máy phân tích biên độ nhiều kênh
3.1.2. Ổn định phổ cho máy phân tích biên độ nhiều kênh trên máy vi tính ĐC
3.1.2.1. Máy phân tích biên độ nhiều kênh trên máy vi tính PC
3.1.2.2. Ổn định phổ thực hiện nhờ máy tính
3.1.3. Kết quả
4. CHƯƠNG 4: MÁY PHÁT XUNG PHỔ NGẪU NHIÊN (XPNH)
4.1. Nguyên lý hoạt động của máy phát XPNN
4.1.1. Sơ đồ máy phát XPNN
4.1.2. Chế độ phát xung biên độ chính xác
4.1.3. Chuỗi xung ra phân bố ngẫu nhiên theo thời gian
4.1.4. Chế độ phát đỉnh phổ
4.2. Các thông số cơ bản của máy phát
4.2.1. Dạng xung lối ra
4.2.2. Biên độ xung ra
4.2.3. Phân bố thời gian của xung ra
4.2.4. Giải tần số
4.2.5. Phân bố biên độ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nâng cao độ ổn định của phổ kế gamma dùng detecto nhấp nháy luận án pts vật lý 1 02 03

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (100 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRUONG DAI HOC TONG HOP HA NOT NANG CAO HPO ON DPINH CUA PHO KE GAMMA DUNG DETECTO NHAP NHAY Chuyên ngành : Vật lý hạt nhân nguyên te Mã hiệu : 1 02 03 Luận án Phé tiến si Khoa hoc toán lý Người hướng dan khoa học : PGS. Nguyễn Hữu Xý HA NOI - 1992 MUC FEUC MG dau CHVONG T Su ON DINH CUA CAC THIET BI DO PHO GAMMA DUNG DETECTOR NHAP NHAY I. Thiét bi do phổ hạt nhân dine détécto nhấp nháy. Chất nhấp nháy dùng cho phổ kế nhấp nháy.

Ong nhần quang điện (NQĐ) 3. Tién khuyéch đại và mạch tạo đạng xung trên anốt của NQD. Phần tích biên độ vi phân. Các loại thiết bị đo xạ dùng trong dia chất.

Máy đo xạ đường bộ 2. Máy đo xạ lỗ khoan 3. Máy đo xạ hàng không 4. Nhận xét chung III.

Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị 1. Sự ảnh hưởng của môi trường đến các Linh kiện điện tử: 1. Anh hưởng của độ ẩm 1. Anh hưởng của nhiệt độ 2.

Vài nét về khí hậu Việt nam và điều kiện làm việc của các thiết bị hạt nhân dùng trong địa chất. Anh hưởng của điều kién lam viéc IV. Độ bất ổn định của thiết bị đo phổ dùng trong địa chất 1. Độ bất ốn định của thiết bị đo phổ 2.

Nhu cầu nâng cao độ ổn định của thiết bị. a 14 16 21 21 23 26 26 27 29 32 34 34 35 Ee Ex Ze as CHUONG T1 NANG CAO BO ON DINH CUA THIET BI pO PHO GAMMA DA NGOAI Các phương pháp không phản hồi On định hệ số khuyéch đại của NQĐÐ nhờ sự hội tụ chùm điện tử trên đi nôt On định điện áp phân thế cho NQP bang các điöt zener_. On nhiét cho dé tecto On định kết qua do phd cho may phân tích biên độ bốn kênh Các phương pháp tìt động Ổn dịnh phổ: Nguyên tắc chung On định phổ dùng xung sáng chuẩn On định phổ dùng nguồn chuẩn phóng xạ 3. Khối ổn định phổ trong máy GA12 3.

Khối 6n định phổ T-N. CHUONG FIL NANG CAO DO ON DINH CUA CAC THIET BI DO PHO GAMMA TRONG PHONG THI NGHIEM Các khối ổn định phổ chất lượng cao: Đặc điểm của OPP cho thiết bị phone thi nehiém Một vài phương an OPP cho máy phần tích biên độ nhiều kênh On định phổ cho máy phân tích biên đô nhiều kênh trên máy vi tính ĐC Máy phân tích biền độ nhiều kènh trên may vi tinh PC On định phổ thực hiện nhờ máy tỉnh Kết quả 37 38 38 39 40 4Ó 44 61 61 61 62 64 64 68 69 1. Tai CHUONG IV MAY PHAT XUNG PHO NGAU NHIEN ( XPNH) Nguyên lý hoạt động của máy phát XPNN: So dé may phat XPNN Chế độ phát xung biên độ chính xác Chuỗi xung ra phân bố ngẫu nhiên theo thời gian Chế độ phát đình phổ rid Các thông số cơ bản của máy phát: Dạng xung lối ra Biên độ xung ra Phân bố thời gian của xung ra Giải tần số Phân bố biên độ. luận liệu tham khảo 70 tel "OL (2 73 76 76 76 76 7 TT BO Myr DAU Trong vật lý hạt nhần thực nghiệm,từ lầu các thiết bị và phương pháp điện tử đã được sử dụng rộng rãi.

Các thiết bị đó gọi là cac thiết bị hạt nhân. Cùng với Vật lý hạt nhân. các thiết bị hạt nhân đã phát triển rất nhanh trong mấy chục nắm qua. Do vêu câu cẩn phải xử lự tín hiện nhanh, x s3 ‘ h i ngau nhiên, vai độ chỉnh xac neray canp cao, nen hầu hết các tiến bệ của kỳ thuật võ tuyến điện tử, kỷ thuật tính toán, ngay nay 1z ký thuật ví yử lv (iP) va may tinh PC đã được ap dụng kịp thoi vao việc nghiên cứu va chế tạo thiết bị.

Thoi gian qua, Điện tử hạt nhãn, khoa học vẻ cac thiết bị hạt nhần, đã đi dau trong mot sô linh vực điện tử, vị dụ như kỹ thuật nano giav. kừử thuật trong phone va phan trung, biến đổi tương tự số. Tơi nay do su phát triển của khoa học và kử thuật, thiết bi hat nhãn không những được sử dụng trong cac nghien cưu hạt nhân mà còn trong nhiều lĩnh vực ứng dụng vật lý khác, như: công nghiệp, địa chất, hoa học, sinh học, y học, nông nghiệp, nghiên cứu vũ trụ oO Viet nam, một trong những linh vực ung dụng vat lý, sử dụng các thiết bị hạt nhân sớm, và nhiều nhất, là địa chất. Đó là các máy do xạ đương bộ, cac may đo xa lỗ khoan và các trạm đo xạ hàng không.

Các thiết bị nay dA gop phan quan trọng trong việc thăm do, đánh giá quạng phóng xạ trên mọi miên đất nước. Ngoài ra về nguyền tac, cac thiết bị hạt nhân cèn sử dụng có hiệu quả trong mệt số thăm dò các nguyên tế khêng phone xa, hav mat sé thăm do địa chất khac. Hién nay hau hết cac thiết bị này là các may do phd Gamma đơn kênh, hav gế kênh it. dùng đểtéctơ nhấn nháy, con poi la he pha ké Gamma-nhap nhay.

Vi những dac tinh uu viet cha hệ phổ ké nhap nhay nhy hieu suat chỉ can, tac dong nhanh, hé dién tu don gian. nén na duae ah dune. nhiéu vao muc dich ung dụng. Song, hệ phổ kê nhấp nháy lại phụ thuộc nhiều vào điểu kiện làm việc.

Theo thoi gizn, khi các thông sở moi trương thay đối, phổ biên đệ thu được bị xê dịch nhiều. Nên kết quả đo có độ tin cay thấp. Đặc biệt với khí hậu nhiệt đới như nước ta nhiệt độ .độ Am cao va they “a DO as đổi nhiều, độ dịch phổ càng nghiêm trọng hơn. "Nâng cao độ ốn định của phổ kế Gamma dùng đêtuéctơ nhấp nháy" là tên để tài luận án, done thoi la việc làm có ý nghĩa khoa học và kinh tế.

Thành công của dé tai cho phép nâng cao độ chính xác của các phép do trong nghiên cứu hay ứng dụng thực hiện trên các hệ phố kế nhấp nháy, và sau đó góp phan tăng tính hiệu qủa của các thăm do địa chất, thương vơi chỉ nhi rat lon. Nâng cao độ ổn định của thiết bị. không phải chỉ là chế tạo các khối điện tử như tiển khuếch đại, khuếch đại, cao 4p. Phương an do khong thé đạt được kết qủa khả quan, vi luc nay thiết bị sẽ trở nên cểng kênh.

phức tạp, tiêu tốn nắng lượng, - nhiều khi mâu thuẫn vơi điểu kiện đã ngoại. 5au nữa vơi hai yếu to dong gop sy dich phd lớn nhất, trong hệ phổ kế nhấn nhay la sảng nhân quang điện (NQP)\ va tinh thể nhấn nhay (CTNNì), các giải pháp điện tỬ thông thường khòng có hiệu quả. Do vậy phải có những giải phán cóc khả nàng phat hiện và hiệu chỉnh sự địch nhổ của toan hẹ, duv trì được phổ biên đệ luôn ổn định. Co nh vav.

sáo kết quả đo trong cac kênh vi phân mơi có v nghía thực của chúng. Ngoài việc bù trừ và bổ chính có tính thụ động, cần trọng tâm nghiên cứu, thiết kế các khối ổn định phổ có các đặc trưng cẩn thiết. kết cấn hợp lý, có thể ghép được cả với các thiết bị đương bộ. Md rong chic nang của khỏi ổn định phd (ODP) them chức năng tỷ chuẩn năng lượng.

TỪ do giảm nhẹ thao tac cho t#ƯƠi vạn hanh. ket qua đo được it phụ thuọc vao trình độ kinh nghiệm của ho, cho phep nang cao tinh hieu dụng của các nhen nhân tích hiện trương hiện nav. Các khối OPP cũng rất cản thiết an dụng cho các hệ đo phổ hạt nhàn trong phong thi nghiệm. Ngaw nay, kha nang sử ly so lieu da ma hoa, co the noi là thỏa đáng cho hầu hết các bài toan vat ly đạt ra, voi do tin cay cao, nhơ sự can thiẹn của may tính điện tứ.

Phần cần được những người làm điện tử hạt nhãn quan tâm nhật, la bien cac tin hiện từ détecto thanh ma sd chinh xac va ổn dinh. fio phan giải cao của detecto ban dan (10-3) se gilt neuyen giá trị của nó. khi cả hệ có độ dich phd khong ana 10-4, Điều đó không thể có được ngay cả khi tất cả - 8 - các phần điện tử đặt đến mức hoàn hảo nhất hiện nay. Giải pháp dùng thêm các khối ODP là có khả năng hiện thực nhất.

Lúc đó hệ đo có thể làm việc liên tục, kết hop với những cơ chế ty dong hoa cao hơn. Vì lúc này, phần xử lý tương tir, không còn phải quan tãm và hiệu chỉnh thường xuyên nữa. Nguyên tắc làm việc của các khối ODP 1A dựa vào đỉnh phổ chuẩn, theo dõi sự xẽ dịch của nó, rồi thực hiện bổ chính (tăng hay giảm hệ số khuếch đại của cả hệ) hợp lý. Đỉnh phổ chuẩn đẻ có thể là đỉnh phổ của nhỮng xung sáng nhân tạo, hoặc của nhỮng nguôn phỏng xạ chuẩn, phát ra bỨc xạ có năng lượng đã biết.

Khi chế tạo va kiểm tra cac khỏi OPP, cxe thông số sau đây của đỉnh phổ chuẩn là rất quzn trọng: cường độ, vị trí, tốc độ xê dich. Diéu chỉnh những thông sò đó trực tiến bảng việc điểu chỉnh nguồn chuẩn gap nhiều khó khăn. Do văv chương IV của luận văn, trình bảy một may phat xune phd ngău nhiên, có khả năng phát va cac đỉnh phổ giá, tương ty như đỉnh phổ thu duce tur détecto nhấp nhay. Voi may phat nay cé thé dé dang dat được cac thông số cẩn thiết như đã nêu ở trên, giúp cho việc nghiên cứu vẽ các khối OĐP cỏ nhiều thuận lợi.

Trên cơ sở nhỨng phân tích Ở trên va các kết quả nghiên cửa của bản thân, cung sy huong dan của , x + , : ae ee a giao sư Nguyên Hou Ky tác giá đã chọn nội dung “Nâng cao độ Ổn định của phổ kế Gamma ding détécta nhấp nháy" là để tài luận án phó tiến sĩ của mình. Luận văn được tiến hành chủ yếu tại bệ môn điện tử hạt nhân trường ĐHTH Hà nội. Mdt sd két and đã được ap dụng trong cac co sở sản xuất của Cục địa chất. Phần về máy phân tích biên độ nhiều kênh co ổn định phổ nhở máy tỉnh (chương TIII), được tiến hành tại bộ rôn Điện tử hạt nhân va Y học, Trương Đại học Tổng hợp kỳ thuật Vac-Sa-Va.

- 4 - ' Toàn bộ luận văn dài 88 tran: Om: 4 chương, các phần mở đẩu và kết luận, 43 hình vẽ, 3 bang va 91 danh mạc tham khảo. nzoai ra con 4 phụ luc. Giới thiệu các đặc điểm cơ bản của hệ phổ kế nhấp nháy, chủ vếu quan tâm đến các yếu tế chính gay đến sự bát ổn định của hệ. Xem xét tình trạng của cac thiết bị hạt nhãn dùng trong địa chat tại Việt nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nâng cao độ ổn định của phổ kế gamma dùng detecto nhấp nháy (1992) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nang-cao-do-on-dinh-cua-pho-ke-gamma-dung-detecto-nhap-nhay-luan-an-pts-vat-ly

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao độ ổn định của phổ kế gamma dùng detecto nhấp nháy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện độ ổn định của phổ kế gamma sử dụng detector nhấp nháy, tối ưu hóa hiệu suất đo lường cho các ứng dụng quan trọng.

Luận án "Nâng cao độ ổn định của phổ kế gamma dùng detecto nhấp nháy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1992.

Luận án "Nâng cao độ ổn định của phổ kế gamma dùng detecto nhấp nháy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao độ ổn định của phổ kế gamma dùng detecto nhấp nháy" thuộc chuyên ngành Vật lý hạt nhân nguyên tử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nâng cao độ ổn định của phổ kế gamma dùng detecto nhấp nháy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao độ ổn định của phổ kế gamma dùng detecto nhấp nháy" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao độ ổn định của phổ kế gamma dùng detecto nhấp nháy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter