Luận án: Nâng cao chất lượng vốn nhân lực các doanh nghiệp may Việt Nam - TS. Hoàng Xuân Hiệp

Nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Nam. Luận án đề xuất giải pháp chiến lược, đột phá, tối ưu nguồn lực, tăng hiệu quả cạnh tranh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

251

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nâng cao vốn nhân lực ngành may: Lý luận cốt lõi
Số trang:
251 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nâng cao vốn nhân lực ngành may Lý luận cốt lõi

Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Nam. Tài liệu này trình bày các cơ sở lý luận vững chắc về vốn nhân lực. Việc hiểu rõ khái niệm, vai trò của vốn nhân lực là điều kiện tiên quyết. Doanh nghiệp may Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Cạnh tranh gay gắt đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao. Vốn nhân lực không chỉ là số lượng lao động. Đó là tổng hợp tri thức, kỹ năng, kinh nghiệm của mỗi cá nhân. Chúng góp phần tạo ra giá trị cho tổ chức. Doanh nghiệp cần nhìn nhận nhân lực là tài sản chiến lược. Đầu tư vào vốn nhân lực mang lại lợi ích lâu dài. Điều này khác với chi phí cho nhân sự thông thường.

Nghiên cứu phân tích sự khác biệt giữa nguồn nhân lực và vốn nhân lực. Nguồn nhân lực là tiềm năng. Vốn nhân lực là tiềm năng đã được đầu tư, phát triển. Vốn nhân lực có thể đo lường và định lượng. Các mô hình định lượng giúp đánh giá chính xác giá trị này. Ví dụ, mô hình Mincer đánh giá đào tạo tại chỗ. Các chiến lược đầu tư vào vốn nhân lực cần được xác định rõ ràng. Việc tạo vốn nhân lực diễn ra liên tục. Nó bao gồm đào tạo chính quy, không chính quy. Đồng thời, doanh nghiệp cần tạo ra một thị trường kiến thức nội bộ. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành may.

1.1. Khái niệm và vai trò vốn nhân lực doanh nghiệp

Vốn nhân lực là tổng thể các kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm. Đó còn là sức khỏe, tinh thần của người lao động. Chúng tạo ra giá trị kinh tế cho doanh nghiệp. Quan niệm truyền thống xem nhân lực là chi phí. Quan niệm hiện đại coi nhân lực là tài sản. Tài sản này có khả năng sinh lời. Đầu tư vào vốn nhân lực là đầu tư vào tương lai. Phát triển nguồn nhân lực ngành may là trọng tâm. Vốn nhân lực khác nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực là số lượng con người. Vốn nhân lực là chất lượng và khả năng của họ.

Trong ngành may, vốn nhân lực đóng vai trò then chốt. Ngành này phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công. Kỹ năng may, thiết kế, quản lý là cần thiết. Doanh nghiệp cần xây dựng vốn nhân lực mạnh. Nó giúp tăng năng suất lao động. Nó thúc đẩy đổi mới sản phẩm. Vốn nhân lực tốt cải thiện hiệu quả hoạt động doanh nghiệp may. Việc quản trị nhân sự doanh nghiệp may hiệu quả là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc thu hút, đào tạo và giữ chân nhân tài.

1.2. Tiêu chí đánh giá chất lượng vốn nhân lực ngành may

Chất lượng vốn nhân lực là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Nó được đánh giá bằng nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm trình độ học vấn. Số năm kinh nghiệm làm việc là một chỉ số quan trọng. Mức thu nhập bình quân của người lao động cũng phản ánh. Tốc độ tăng thu nhập cho thấy sự phát triển. Năng suất lao động cá nhân và tổ chức là thước đo trực tiếp. Tỷ lệ biến động lao động cũng cần được xem xét.

Đối với doanh nghiệp may, các tiêu chí này càng rõ ràng. Trình độ của công nhân may ảnh hưởng trực tiếp chất lượng sản phẩm. Kỹ năng của cán bộ kỹ thuật quyết định hiệu quả sản xuất. Chất lượng vốn nhân lực cao giảm chi phí đào tạo lại. Nó tăng khả năng thích ứng với công nghệ mới. Doanh nghiệp cần đầu tư tài chính cho giáo dục. Đây là cách nâng cao kỹ năng lao động dệt may. Đầu tư này cần được thực hiện một cách chiến lược.

1.3. Các mô hình tạo vốn nhân lực hiệu quả

Quá trình tạo vốn nhân lực có nhiều hình thức. Đào tạo chính quy qua trường lớp. Đào tạo không chính quy tại doanh nghiệp. Mincer đề xuất mô hình vốn nhân lực tính đến đào tạo trong công việc. Mô hình này nhấn mạnh giá trị của học hỏi thực tế. Doanh nghiệp may cần áp dụng linh hoạt. Họ cần kết hợp đào tạo lý thuyết và thực hành.

Việc tạo vốn nhân lực còn thông qua thị trường kiến thức. Doanh nghiệp cần xây dựng môi trường chia sẻ thông tin. Công nhân, cán bộ quản lý trao đổi kinh nghiệm. Kiến thức được lan tỏa, nhân lên. Điều này giúp nâng cao kỹ năng lao động dệt may toàn diện. Các chiến lược đầu tư vào vốn nhân lực cần có mục tiêu rõ ràng. Chúng phải phù hợp với định hướng phát triển của ngành may.

II. Thực trạng chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may

Ngành công nghiệp may Việt Nam đối mặt với nhiều thực trạng. Vốn nhân lực đóng vai trò cốt lõi. Tuy nhiên, chất lượng vốn nhân lực còn nhiều hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn. Họ gặp vấn đề trong tuyển dụng và giữ chân nhân tài ngành may.

Thực trạng thể hiện qua các chỉ số. Trình độ học vấn của công nhân may còn thấp. Số năm kinh nghiệm chưa đồng đều. Thu nhập bình quân của lao động ngành may cần được cải thiện. Năng suất lao động chưa đạt kỳ vọng. Tỷ lệ biến động lao động cao. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp. Các cơ sở đào tạo công nhân may và cán bộ cho ngành may chưa đáp ứng đủ. Chương trình đào tạo cần cập nhật. Cần có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa nhà trường và doanh nghiệp. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ.

2.1. Đánh giá chất lượng vốn nhân lực ngành may hiện tại

Chất lượng vốn nhân lực được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Đầu tư tài chính cho giáo dục còn hạn chế. Số năm đi học bình quân thấp hơn mặt bằng chung. Số năm kinh nghiệm chưa phong phú ở lực lượng lao động trẻ. Thu nhập bình quân và tốc độ tăng thu nhập chưa hấp dẫn.

Tăng năng suất lao động ngành may cần cải thiện. Đây là chỉ số quan trọng nhất. Tỷ lệ biến động lao động vẫn ở mức cao. Điều này gây tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Việc thiếu hụt lao động có kỹ năng là vấn đề lớn. Doanh nghiệp may cần nhìn nhận rõ các điểm yếu này. Họ cần có chiến lược phát triển nguồn nhân lực ngành may phù hợp.

2.2. Thực trạng công tác đào tạo nhân lực ngành may

Công tác đào tạo nhân lực cho doanh nghiệp may còn nhiều bất cập. Hệ thống các cơ sở đào tạo chưa thực sự hiệu quả. Chất lượng đào tạo cán bộ quản lý cần nâng cao. Cán bộ kỹ thuật còn thiếu cả về số lượng và chất lượng.

Đào tạo công nhân may kỹ thuật là vấn đề cấp bách. Chương trình đào tạo thường lạc hậu. Không theo kịp đổi mới công nghệ ngành may. Việc tạo vốn nhân lực qua hoạt động nhóm chưa phổ biến. Thị trường kiến thức nội bộ còn yếu. Điều này cản trở việc nâng cao kỹ năng lao động dệt may. Cần có sự đổi mới mạnh mẽ trong phương pháp và nội dung đào tạo.

2.3. Phân tích trường hợp Tổng công ty May 10

Tổng công ty May 10 là một ví dụ điển hình. Doanh nghiệp này có nhiều đặc điểm nổi bật. Công tác tạo vốn nhân lực tại May 10 được quan tâm. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức.

May 10 đã đầu tư vào đào tạo. Công ty có các chương trình nâng cao kỹ năng cho công nhân. Công tác quản trị nhân sự doanh nghiệp may tại đây khá bài bản. Tuy nhiên, việc đánh giá chất lượng vốn nhân lực vẫn cần cải thiện. Điều này giúp May 10 phát triển bền vững hơn. Kinh nghiệm của May 10 cung cấp bài học thực tiễn. Nó chỉ ra cả điểm mạnh và điểm cần khắc phục.

III. Đào tạo phát triển nguồn nhân lực ngành may Việt Nam

Việc đào tạo phát triển nguồn nhân lực ngành may là ưu tiên hàng đầu. Để nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Nam, cần có các giải pháp toàn diện. Giải pháp này tập trung vào hoàn thiện công tác tạo vốn nhân lực. Doanh nghiệp cần chủ động hơn trong việc đào tạo. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp.

Các chương trình đào tạo cần được đổi mới. Nội dung phải phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Công nghệ sản xuất may không ngừng thay đổi. Kỹ năng của người lao động cũng phải thích ứng. Đào tạo không chỉ dừng lại ở kỹ năng chuyên môn. Nó còn bao gồm kỹ năng mềm, tư duy sáng tạo. Nâng cao kỹ năng lao động dệt may là yếu tố cốt lõi. Đây là chìa khóa để tăng năng suất lao động ngành may.

3.1. Hoàn thiện hệ thống đào tạo chính quy và không chính quy

Hệ thống đào tạo cần được rà soát và cập nhật. Các chương trình đào tạo chính quy phải bám sát nhu cầu doanh nghiệp. Nội dung đào tạo cần thực tế, ứng dụng cao. Đào tạo không chính quy tại doanh nghiệp cần được đẩy mạnh. Các khóa học ngắn hạn, chuyên sâu giúp bổ sung kỹ năng kịp thời.

Cần tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Doanh nghiệp tham gia vào xây dựng chương trình. Họ cung cấp địa điểm thực hành, giảng viên kiêm nhiệm. Điều này giúp nâng cao chất lượng đầu ra. Đào tạo công nhân may và cán bộ quản lý cần được chú trọng.

3.2. Nâng cao chất lượng đào tạo công nhân may kỹ thuật

Chất lượng đào tạo công nhân may kỹ thuật cần cải thiện. Công nhân cần được trang bị kỹ năng sử dụng máy móc hiện đại. Họ cần hiểu biết về quy trình sản xuất tinh gọn. Đào tạo thực hành phải được ưu tiên. Các phương pháp đào tạo tiên tiến cần áp dụng. Ví dụ: đào tạo tại chỗ, kèm cặp, luân chuyển công việc.

Phát triển nguồn nhân lực ngành may cần chú trọng kỹ năng mới. Ví dụ như thiết kế 3D, vận hành máy tự động. Việc này giúp công nhân thích nghi với chuyển đổi số trong sản xuất may. Nâng cao kỹ năng lao động dệt may trực tiếp tác động năng suất.

3.3. Phát triển năng lực quản lý và kỹ thuật ngành may

Cán bộ quản lý và kỹ thuật đóng vai trò dẫn dắt. Năng lực của họ cần được nâng cao liên tục. Các khóa học về quản trị sản xuất, quản lý chất lượng là cần thiết. Khóa học về lãnh đạo, kỹ năng giải quyết vấn đề cũng quan trọng.

Doanh nghiệp cần đầu tư cho đội ngũ này. Họ là nhân tố thúc đẩy đổi mới công nghệ ngành may. Họ cũng là người triển khai các chính sách phát triển nhân lực dệt may. Phát triển năng lực cho họ giúp tăng hiệu quả hoạt động doanh nghiệp may.

IV. Quản trị nhân sự hiệu quả doanh nghiệp may Việt Nam

Quản trị nhân sự hiệu quả doanh nghiệp may Việt Nam là yếu tố sống còn. Chính sách nhân sự cần đảm bảo hài hòa lợi ích. Lợi ích của người lao động và doanh nghiệp. Điều này giúp ổn định lực lượng lao động. Nó cũng tạo động lực cho nhân viên làm việc. Tuyển dụng và giữ chân nhân tài ngành may là một thách thức lớn.

Doanh nghiệp cần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp. Môi trường này cần công bằng, minh bạch. Chính sách phát triển nhân lực dệt may cần cụ thể. Các chính sách này bao gồm lương, thưởng, phúc lợi. Ngoài ra, cơ hội thăng tiến cũng rất quan trọng. Mối quan hệ lao động cần được giải quyết một cách khéo léo. Điều này giảm thiểu xung đột. Nó giảm tỷ lệ biến động lao động.

4.1. Xây dựng chính sách lương thưởng phúc lợi cạnh tranh

Chính sách đãi ngộ là yếu tố then chốt. Lương, thưởng cần tương xứng với năng lực, hiệu suất. Phúc lợi xã hội, y tế, nhà ở cần được đảm bảo. Doanh nghiệp cần tạo môi trường làm việc an toàn, lành mạnh.

Ngoài tiền lương, các hình thức đãi ngộ phi vật chất cũng quan trọng. Cơ hội học tập, phát triển nghề nghiệp. Sự công nhận thành tích, văn hóa doanh nghiệp tích cực. Điều này giúp tuyển dụng và giữ chân nhân tài ngành may.

4.2. Giải quyết hài hòa quan hệ lao động giảm thiểu biến động

Mối quan hệ lao động cần được quản lý chặt chẽ. Cần có cơ chế đối thoại thường xuyên. Giải quyết kịp thời các mâu thuẫn, khiếu nại. Vai trò của công đoàn cần được phát huy. Công đoàn là cầu nối giữa người lao động và doanh nghiệp.

Giảm thiểu biến động lao động là mục tiêu quan trọng. Tỷ lệ nghỉ việc cao gây lãng phí nguồn lực. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp may. Xây dựng môi trường làm việc gắn kết giúp giảm tỷ lệ này.

4.3. Tuyển dụng và giữ chân nhân tài cho ngành may

Tuyển dụng đúng người, đúng việc là khởi đầu. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa kênh tuyển dụng. Phối hợp với các trường nghề để thu hút sinh viên. Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn.

Giữ chân nhân tài là một quá trình liên tục. Cần có các chương trình phát triển cá nhân. Lộ trình thăng tiến rõ ràng. Tạo cơ hội cho nhân viên đóng góp. Chính sách phát triển nhân lực dệt may cần tập trung vào việc này.

V. Chiến lược đầu tư vốn nhân lực ngành may bền vững

Để phát triển nguồn nhân lực ngành may bền vững, cần có chiến lược đầu tư rõ ràng. Đầu tư vào vốn nhân lực không chỉ là chi phí. Đó là khoản đầu tư chiến lược. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp. Chiến lược này cần gắn liền với mục tiêu kinh doanh. Doanh nghiệp may Việt Nam cần chuyển đổi mạnh mẽ. Từ mô hình gia công sang sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn.

Việc xác lập chiến lược đầu tư tối ưu là cần thiết. Nó giúp tối đa hóa tăng năng suất lao động ngành may. Đồng thời, nó tạo nền tảng cho sự phát triển. Các chính sách phát triển nhân lực dệt may phải mang tính dài hạn. Nó cần thích ứng với xu hướng toàn cầu. Đổi mới công nghệ ngành may đòi hỏi đầu tư vào con người. Điều này giúp nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Nam và năng lực cạnh tranh.

5.1. Tối ưu hóa đầu tư vào vốn nhân lực tăng năng suất

Đầu tư vào vốn nhân lực cần có kế hoạch cụ thể. Xác định rõ mục tiêu, đối tượng đầu tư. Ưu tiên các chương trình đào tạo mang lại hiệu quả cao. Tập trung vào nâng cao kỹ năng lao động dệt may cốt lõi. Ví dụ, kỹ năng vận hành máy móc hiện đại. Kỹ năng quản lý chất lượng sản phẩm.

Đo lường hiệu quả đầu tư là quan trọng. Tính toán ROI (Return on Investment) từ vốn nhân lực. Điều này giúp doanh nghiệp đánh giá đúng giá trị. Việc tăng năng suất lao động ngành may là mục tiêu chính. Đầu tư thông minh vào con người sẽ đạt được điều này.

5.2. Chuyển đổi mô hình sản xuất nâng tầm giá trị

Ngành may cần chuyển đổi từ gia công (CMT) sang FOB (mua nguyên liệu, bán thành phẩm) hoặc ODM (thiết kế, sản xuất gốc). Chuyển đổi này đòi hỏi vốn nhân lực chất lượng cao hơn. Kỹ năng thiết kế, R&D là cần thiết. Kỹ năng quản lý chuỗi cung ứng cũng quan trọng.

Chính sách phát triển nhân lực dệt may cần hỗ trợ chuyển đổi này. Đào tạo công nhân may và nâng cao kỹ năng cho toàn bộ đội ngũ. Từ công nhân đến cán bộ quản lý. Điều này giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Nó cũng tăng hiệu quả hoạt động doanh nghiệp may.

5.3. Nâng cấp dữ liệu thông tin mở rộng vốn nhân lực

Dữ liệu là một dạng vốn quý giá. Việc nâng cấp dữ liệu thành vốn thông tin là chiến lược. Nó giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn. Dữ liệu về khách hàng, thị trường, sản xuất. Tất cả đều cần được thu thập, phân tích.

Hệ thống quản lý kiến thức cần được xây dựng. Kiến thức của cá nhân trở thành tài sản chung. Điều này mở rộng quy mô vốn nhân lực toàn doanh nghiệp. Nó thúc đẩy sự học hỏi liên tục. Nó cũng hỗ trợ chuyển đổi số trong sản xuất may.

VI. Tăng năng suất lao động Đổi mới công nghệ ngành may

Tăng năng suất lao động ngành may là mục tiêu cấp thiết. Để đạt được điều này, đổi mới công nghệ ngành may là không thể thiếu. Công nghệ hiện đại giúp tối ưu hóa quy trình. Nó giảm thiểu sai sót, tăng chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ đòi hỏi vốn nhân lực có kỹ năng phù hợp.

Chuyển đổi số trong sản xuất may đang diễn ra mạnh mẽ. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt xu hướng này. Đầu tư vào máy móc, thiết bị mới. Đồng thời, đầu tư vào con người để vận hành chúng. Đây là sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ và con người. Nó là chìa khóa để nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Namhiệu quả hoạt động doanh nghiệp may.

6.1. Đổi mới tổ chức sản xuất tối ưu hóa quy trình

Đổi mới tổ chức sản xuất là giải pháp quan trọng. Áp dụng các nguyên tắc sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing). Tối ưu hóa quy trình làm việc. Loại bỏ lãng phí trong mọi khâu.

Tổ chức sản xuất hiệu quả giúp tận dụng tối đa nguồn lực. Nó cải thiện dòng chảy sản phẩm. Đồng thời, giảm thời gian chu kỳ sản xuất. Điều này trực tiếp góp phần tăng năng suất lao động ngành may.

6.2. Ứng dụng công nghệ tự động hóa trong sản xuất may

Ứng dụng công nghệ hiện đại là cần thiết. Máy cắt tự động, máy may lập trình. Hệ thống chuyền treo tự động. Robot và cobot trong các khâu khó. Tự động hóa giúp giảm phụ thuộc vào lao động phổ thông. Nó tăng độ chính xác và tốc độ.

Tuy nhiên, công nhân cần được đào tạo kỹ năng mới. Họ cần biết vận hành, bảo trì các hệ thống này. Nâng cao kỹ năng lao động dệt may theo hướng công nghệ. Điều này đảm bảo đổi mới công nghệ ngành may thành công.

6.3. Chuyển đổi số trong ngành may nâng cao hiệu quả

Chuyển đổi số trong sản xuất may không chỉ là mua máy mới. Đó là tích hợp các hệ thống kỹ thuật số. Từ quản lý đơn hàng đến kiểm soát chất lượng. Phần mềm quản lý sản xuất (MES), hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).

Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) giúp đưa ra quyết định sáng suốt. Nhà máy thông minh (Smart Factory) là mục tiêu hướng tới. Chuyển đổi số trong sản xuất may giúp tối ưu hóa mọi khía cạnh. Nó nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp may một cách toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nâng cao chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp may việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (251 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN HOÀNG XUÂN HIỆP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG VỐN NHÂN LỰC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ HÀ NỘI - 2013 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN HOÀNG XUÂN HIỆP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG VỐN NHÂN LỰC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY VIỆT NAM Chuyên ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH DOANH VÀ QUẢN LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : 1. PGS TS TRƯƠNG ĐOÀN THỂ HÀ NỘI - 2013 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 MỤC LỤC Trang Lời cảm ơn Lời cam đoan Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ PHẦN MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VỐN NHÂN LỰC VÀ CHẤT LƯỢNG 9 VỐN NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHIỆP MAY 1.1- Khái niệm về vốn nhân lực 9 1.1 Quan niệm nhân lực là tài sản của doanh nghiệp 9 1.2 Khái niệm về vốn nhân lực 10 1.3 Các thước đo vốn nhân lực 17 1.4 Mối quan hệ giữa vốn nhân lực của cá nhân và vốn nhân lực của doanh 22 nghiệp 1.5 Sự khác nhau giữa nguồn nhân lực và vốn nhân lực 23 1.6 Sự khác nhau giữa vốn nhân lực và vốn vật chất 24 1.2 Các mô hình định lượng vốn nhân lực 25 1.1 Mô hình đi học ở nhà trường 26 1.2 Mô hình vốn nhân lực có tính đến đào tạo trong công việc của Mincer 34 1.3 Quá trình tạo vốn nhân lực 43 1.1 Tạo vốn nhân lực qua đào tạo chính quy và không chính quy 43 1.2 Tạo vốn nhân lực thông qua xác lập một thị trường kiến thức 45 1.3 Các chiến lược đầu tư vào vốn nhân lực 50 1.4 Chất lượng vốn nhân lực và các tiêu chí đánh giá 52 1.1 Quan niệm về chất lượng vốn nhân lực 52 1.2 Đặc tính vốn nhân lực của các doanh nghiệp 54 1.3 Các tiêu chí đánh giá chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp may 55 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.4 Nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng vốn nhân lực của doanh nghiệp may 66 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 72 CHƯƠNG 2 : THỰC TRẠNG VỐN NHÂN LỰC VÀ CHẤT LƯỢNG VỐN 73 NHÂN LỰC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY 2.1 Tổng quan ngành công nghiệp may Việt Nam 73 2.2 Thực trạng quá trình tạo vốn nhân lực cho các doanh nghiệp may 77 2.1 Đánh giá hệ thống các cơ sở đào tạo nhân lực cho các doanh nghiệp may 77 2.2 Công tác đào tạo cán bộ quản lý cho doanh nghiệp may 80 2.3 Công tác đào tạo cán bộ kỹ thuật cho doanh nghiệp may 83 2.4 Công tác đào tạo công nhân kỹ thuật cho doanh nghiệp may 87 2.5 Quá trình tạo vốn nhân lực của công nhân kỹ thuật may thông qua tổ 90 chức hoạt động nhóm 2.6 Quá trình tạo vốn nhân lực của các doanh nghiệp may thông qua việc xác 92 lập một thị trường kiến thức 2.3 Thực trạng vốn nhân lực và chất lượng vốn nhân lực của các doanh 94 nghiệp May Việt Nam 2.1 Đánh giá chất lượng vốn nhân lực bằng tiêu chí đầu tư tài chính cho giáo 94 dục 2.2 Đánh giá chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp may bằng tiêu 96 chí số năm đi học 2.3 Đánh giá chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp may bằng tiêu 108 chí số năm kinh nghiệm 2.4 Đánh giá chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp may bằng tiêu 110 chí thu nhập bình quân 2.5 Đánh giá chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp may bằng tiêu 114 chí tốc độ tăng thu nhập 2.6 Đánh giá chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp may bằng tiêu 117 chí năng suất lao động 2.7 Đánh giá chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp may bằng tiêu 123 chí tỷ lệ biến động lao động 2.4 Chất lượng vốn nhân lực của Tổng công ty may 10 – công ty cổ phần 129 2.1 Một số đặc điểm của Tổng công ty may 10 – công ty cổ phần 129 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.2 Công tác tạo vốn nhân lực của Tổng công ty may 10 130 2.3 Đánh giá chất lượng vốn nhân lực của Tổng công ty may 10 133 2.5 Đánh giá chung về chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp may 139 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 144 CHƯƠNG 3 : MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG VỐN 145 NHÂN LỰC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP MAY 3.1 Quan điểm nâng cao chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp 145 may Việt Nam 3.2 Một số giải pháp nâng cao chất lượng vốn nhân lực của các doanh 154 nghiệp may Việt Nam 3.1 Nhóm giải pháp hoàn thiện công tác tạo vốn nhân lực nhằm nâng cao 154 chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp May 3.2 Xác lập chiến lược đầu tư tối ưu vào vốn nhân lực để nâng cao năng suất 166 lao động và chuyển đổi dần từ phương thức sản xuất gia công sang phương thức sản xuất mua nguyên liệu, bán thành phẩm nhằm nâng cao chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp may 3.3 Giải pháp nâng cấp dữ liệu thành vốn thông tin để mở rộng quy mô của 170 vốn nhân lực nhằm nâng cao chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp may 3.4 Giải quyết hài hoà mối quan hệ lao động trong các doanh nghiệp May 173 nhằm giảm thiểu biến động lao động, nâng cao năng suất lao động để nâng cao chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp may 3.5 Đổi mới tổ chức sản xuất nhằm nâng cao chất lượng vốn nhân lực của 177 các doanh nghiệp may 3.3 Một số khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng vốn nhân lực của các 183 doanh nghiệp may Việt Nam 3.1 Khuyến nghị đối với Nhà nước 183 3.2 Khuyến nghị đối với Hiệp hội Dệt May Việt Nam 185 3.3 Khuyến nghị đối với Tập đoàn Dệt May Việt Nam 186 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 190 KẾT LUẬN 191 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 193 TÀI LIỆU THAM KHẢO 194 Phụ lục 1 : Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu chất lượng vốn nhân lực 202 Phụ lục 2 : Tổng hợp kết quả khảo sát nguồn nhân lực của Tập đoàn Dệt May 206 Việt Nam năm 2009 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 Phụ lục 3 : Phiếu khảo sát vốn nhân lực của các doanh nghiệp may Việt Nam 208 Phụ lục 4 : Danh sách doanh nghiệp gửi phiếu điều tra 215 Phụ lục 5 : Các câu hỏi định hướng phỏng vấn chuyên gia 217 Phụ lục 6 : Danh sách các chuyên gia trả lời phỏng vấn 220 Phụ lục 7 : Thu nhập bình quân của lao động trong các doanh nghiệp may và 222 công nghiệp giai đoạn 2000 - 2011 Phụ lục 8 : Năng suất lao động bình quân trong các doanh nghiệp may và công 229 nghiệp giai đoạn 2000 - 2011 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 LỜI CẢM ƠN Qua quá trình học tập, nghiên cứu, được sự giúp đỡ tận tình của các thầy, các cô, các nhà khoa học, các nhà quản lý em đã hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu hoàn chỉnh luận án với đề tài ”Nâng cao chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp May Việt Nam” Em xin chân thành cảm ơn Phó Giáo sư Tiến sỹ Trương Đoàn Thể. Thầy đã hướng dẫn, giúp đỡ tận tình, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho em trong suốt quá trình nghiên cứu luận án. Em xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo trong Khoa Quản trị kinh doanh đã tận tình giúp đỡ em, cho em những lời khuyên quý giá trong quá trình nghiên cứu hoàn chỉnh luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ của Tổng cục thống kê, Hiệp hội Dệt May Việt Nam, Tập đoàn Dệt May Việt Nam, hơn 100 doanh nghiệp May và các cán bộ của Trường Cao đẳng Công nghiệp – Dệt May Thời trang Hà Nội đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và cho tôi những ý kiến bổ ích trong suốt quá trình nghiên cứu đề tài. Với tấm lòng biết ơn của một học viên, em xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Khoa Quản trị kinh doanh, Viện sau đại học đã tạo mọi điều kiện cho em trong quá trình học tập, nghiên cứu. Em sẽ vận dụng những kết quả đạt được trong nghiên cứu luận án này vào thực tế quá trình công tác, góp một phần công sức nhỏ bé của mình vào sự nghiệp phát triển ngành công nghiệp may nói riêng và đất nước nói chung. Một lần nữa em xin trân trọng cảm ơn.

Nghiên cứu sinh Hoàng Xuân Hiệp Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án ” Nâng cao chất lượng vốn nhân lực của các doanh nghiệp May Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của tôi dưới sự hướng dẫn của Phó Giáo sư Tiến sĩ Trương Đoàn Thể. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về lời cam đoan này! Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CD Compact Disk CĐ Cao đẳng CNKT Công nhân kỹ thuật DACUM Develop a Curriculum ĐH Đại học FOB Free On Board GDP Gross Domestic Product HDI Human development index ODM Original Design Manufacturer OJT On the Job Training ROI Return On Investment TC Trung cấp THPT Trung học phổ thông THCS Trung học cơ sở Tổng công ty may 10 Tổng công ty may 10 – công ty cổ phần USD United State Dollar VNL Vốn nhân lực WTO World Trade Organization Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 1.1 So sánh nguồn nhân lực và vốn nhân lực 23 Bảng 1.2 So sánh vốn nhân lực và vốn vật chất 25 Bảng 1.3 Các đặc điểm của học tập chính quy và không chính quy 44 Bảng 2.1 Kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may giai đoạn 2000 – 2011 73 Bảng 2.2 Tổng số lao động ngành may – công nghiệp giai đoạn 2000-2011 73 Bảng 2.3 Tổng số doanh nghiệp ngành may – công nghiệp giai đoạn 2000 – 2010 74 Bảng 2.4 Số doanh nghiệp may năm 2010 phân theo quy mô lao động 75 Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Xuân Hiệp (2013). Nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nang-cao-chat-luong-von-nhan-luc-doanh-nghiep-may-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Nam. Luận án đề xuất giải pháp chiến lược, đột phá, tối ưu nguồn lực, tăng hiệu quả cạnh tranh.

Luận án "Nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Nam" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng vốn nhân lực doanh nghiệp may Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter