Nâng cao chất lượng gỗ keo lai Acacia mangium x Acacia auriculiformis bằng phương pháp nhiệt-cơ sản xuất ván sàn
Luận án: Nâng cao chất lượng gỗ keo lai acacia mangium x acacia auriculiformis bằng phương pháp nhiệt cơ dùng để sản xuất ván sàn luận án tiến sĩ kỹ thuật. Xem
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao chất lượng gỗ keo lai bằng biến tính nhiệt-cơ
- Số trang:
- 139 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật chế biến lâm sản
- Tác giả:
- Lê Ngọc Phước
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao chất lượng gỗ keo lai bằng biến tính nhiệt cơ
Gỗ keo lai (Acacia mangium x Acacia auriculiformis) là nguồn tài nguyên phong phú tại Việt Nam. Tuy nhiên, gỗ keo lai tự nhiên có một số hạn chế. Mật độ gỗ thấp, độ bền cơ học chưa cao. Đặc biệt, độ ổn định kích thước kém. Điều này gây khó khăn khi sử dụng cho các sản phẩm đòi hỏi chất lượng cao. Sản xuất ván sàn là một ví dụ điển hình. Giải pháp được nghiên cứu là phương pháp biến tính nhiệt-cơ (thermo-mechanical treatment). Phương pháp này kết hợp nhiệt độ và áp lực ép nén gỗ. Mục tiêu chính là cải thiện toàn diện các tính chất vật lý và cơ học của gỗ. Quá trình biến tính chuyển đổi cấu trúc gỗ. Nó làm tăng mật độ gỗ, giảm tính hút ẩm. Đồng thời, nó tăng cường độ cứng và độ bền cho gỗ. Gỗ keo lai biến tính trở nên phù hợp hơn cho các ứng dụng nội thất và ván sàn. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Kết quả mong đợi là một loại gỗ keo lai có hiệu suất vượt trội. Gỗ biến tính sẽ đáp ứng tốt các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường ván sàn cao cấp. Nó góp phần nâng cao giá trị kinh tế của gỗ keo lai.
1.1. Giới thiệu phương pháp biến tính gỗ keo lai
Gỗ keo lai là loại gỗ trồng phổ biến. Nó có tốc độ sinh trưởng nhanh, chu kỳ khai thác ngắn. Tuy nhiên, tính chất tự nhiên của gỗ keo lai hạn chế ứng dụng. Gỗ dễ bị cong vênh, nứt nẻ dưới tác động của môi trường. Độ bền không cao, dễ bị mối mọt tấn công. Phương pháp biến tính nhiệt-cơ ra đời để khắc phục những nhược điểm này. Đây là công nghệ tiên tiến trong chế biến gỗ. Nó sử dụng nhiệt độ cao kết hợp với áp lực ép nén gỗ. Mục đích là thay đổi cấu trúc vi mô của gỗ. Quá trình này làm mềm lignin và hemicellulose. Sau đó, gỗ được ép chặt dưới áp suất cao. Sự thay đổi cấu trúc tế bào giúp gỗ đạt mật độ cao hơn. Nó cũng tăng cường liên kết giữa các sợi gỗ. Nhờ đó, gỗ keo lai biến tính có được các tính chất ưu việt. Nó trở thành vật liệu lý tưởng cho sản xuất ván sàn. Nghiên cứu này khám phá sâu sắc cơ chế biến tính. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc áp dụng công nghệ này. Điều này mở ra hướng phát triển mới cho ngành chế biến gỗ keo lai.
1.2. Lợi ích của xử lý nhiệt cơ cho gỗ keo lai
Xử lý nhiệt-cơ mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho gỗ keo lai. Lợi ích đầu tiên là sự gia tăng đáng kể về mật độ gỗ. Gỗ trở nên cứng chắc hơn. Kế đến là cải thiện độ ổn định kích thước gỗ. Khả năng chống cong vênh gỗ được nâng cao rõ rệt. Gỗ ít bị trương nở hay co ngót khi độ ẩm thay đổi. Điều này nhờ vào việc giảm thiểu các nhóm hydroxyl có tính hút ẩm trong gỗ. Khả năng kháng ẩm gỗ được cải thiện vượt trội. Độ bền cơ học cũng tăng lên. Độ bền uốn, độ bền nén đều được nâng cao. Đặc biệt, độ cứng gỗ keo lai sau xử lý trở nên ấn tượng. Gỗ có khả năng chống chịu va đập tốt hơn. Khả năng chống mối mọt gỗ cũng là một lợi ích lớn. Môi trường sống của vi sinh vật và côn trùng bị thay đổi. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Tất cả những cải tiến này làm cho gỗ keo lai biến tính trở thành lựa chọn hàng đầu cho ván sàn. Nó cạnh tranh trực tiếp với các loại gỗ tự nhiên quý hiếm khác.
II. Cải thiện tính chất vật lý độ ổn định kích thước gỗ Keo lai
Tính chất vật lý của gỗ quyết định hiệu suất sử dụng. Đặc biệt là độ ổn định kích thước và khả năng hút nước. Gỗ keo lai tự nhiên thường có độ ổn định kém. Nó dễ bị biến dạng do thay đổi độ ẩm. Phương pháp biến tính nhiệt-cơ giải quyết triệt để vấn đề này. Quá trình xử lý nhiệt gỗ làm thay đổi cấu trúc hóa học của thành phần gỗ. Nó giảm số lượng các nhóm hydroxyl tự do. Các nhóm này chịu trách nhiệm hấp thụ nước. Đồng thời, áp lực ép nén gỗ làm tăng mật độ gỗ. Cấu trúc tế bào gỗ trở nên chặt chẽ hơn. Điều này hạn chế sự xâm nhập của nước vào bên trong. Kết quả là gỗ keo lai biến tính có khả năng chống hút nước vượt trội. Độ ổn định kích thước gỗ được cải thiện đáng kể. Gỗ ít bị trương nở và co ngót hơn. Nó duy trì hình dạng và kích thước ổn định trong môi trường thay đổi. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng cho các sản phẩm ván sàn. Nó đảm bảo sàn không bị cong vênh, phồng rộp sau thời gian sử dụng.
2.1. Tác động của xử lý nhiệt đến mật độ gỗ và độ hút nước
Xử lý nhiệt gỗ gây ra những thay đổi cấu trúc vi mô. Đầu tiên, các chất không cellulose như hemicellulose bị thoái hóa. Điều này giải phóng một phần không gian trong vách tế bào. Quá trình ép nén gỗ sau đó làm các vách tế bào xích lại gần nhau. Kết quả là mật độ gỗ tăng lên đáng kể. Gỗ trở nên đặc hơn, nặng hơn. Sự thay đổi này cũng làm giảm số lượng các nhóm hydroxyl. Các nhóm này có ái lực cao với nước. Khi số lượng nhóm hydroxyl giảm, khả năng hấp thụ nước của gỗ cũng giảm theo. Gỗ trở nên ít thấm nước hơn. Khả năng kháng ẩm gỗ được cải thiện rõ rệt. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng gỗ keo lai biến tính có độ hấp thụ nước thấp hơn nhiều. Nó có khả năng chống chịu ẩm tốt hơn gỗ tự nhiên. Điều này là lợi thế lớn cho các ứng dụng ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao. Ví dụ như ván sàn nhà tắm hoặc khu vực bếp.
2.2. Đảm bảo độ ổn định kích thước gỗ keo lai bền vững
Độ ổn định kích thước là yếu tố then chốt cho tuổi thọ ván sàn. Gỗ keo lai tự nhiên thường bị cong vênh gỗ do sự thay đổi độ ẩm. Quá trình biến tính nhiệt-cơ tạo ra một loại gỗ keo lai có độ ổn định vượt trội. Nhiệt độ cao làm thay đổi cấu trúc hóa học của lignin và hemicellulose. Chúng trở nên ít hút ẩm hơn. Áp lực ép nén gỗ cố định các tế bào gỗ ở trạng thái nén. Điều này giảm thiểu khả năng phục hồi về hình dạng ban đầu. Khả năng chống trương nở của gỗ tăng lên đáng kể. Gỗ keo lai biến tính ít bị co giãn hơn khi tiếp xúc với nước hoặc thay đổi nhiệt độ. Nó giữ được hình dạng và kích thước ban đầu một cách bền vững. Điều này loại bỏ nguy cơ cong vênh gỗ, nứt nẻ. Ván sàn gỗ keo lai biến tính duy trì bề mặt phẳng mịn. Nó đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn trong suốt thời gian sử dụng.
III. Tăng cường độ bền cơ học và độ cứng gỗ keo lai ván sàn
Độ bền cơ học là yếu tố quyết định chất lượng ván sàn. Gỗ keo lai tự nhiên có độ bền và độ cứng chưa cao. Điều này giới hạn khả năng chịu lực và chống mài mòn. Phương pháp xử lý nhiệt-cơ cải thiện đáng kể các tính chất này. Quá trình ép nén gỗ làm tăng mật độ gỗ. Nó cũng tăng cường liên kết giữa các sợi gỗ. Cấu trúc gỗ trở nên đồng nhất và chặt chẽ hơn. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể về độ bền uốn tĩnh và độ bền nén dọc. Ván sàn gỗ keo lai biến tính có khả năng chịu tải trọng tốt hơn. Nó ít bị biến dạng dưới áp lực. Độ cứng bề mặt của gỗ cũng được cải thiện vượt trội. Điều này giúp chống lại các vết lõm, trầy xước từ các tác động hàng ngày. Khả năng chống mài mòn tăng lên, kéo dài tuổi thọ sàn. Tất cả những cải tiến này đảm bảo ván sàn gỗ keo lai có hiệu suất sử dụng cao. Nó đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền và độ cứng trong xây dựng.
3.1. Ảnh hưởng của ép nén gỗ đến độ bền uốn và nén
Ép nén gỗ là một phần không thể thiếu của quá trình biến tính nhiệt-cơ. Lực nén tác động lên gỗ làm giảm thể tích rỗng trong cấu trúc tế bào. Các sợi gỗ được đẩy lại gần nhau hơn. Điều này làm tăng mật độ gỗ và sự liên kết giữa các sợi. Kết quả là độ bền uốn tĩnh của gỗ được nâng cao đáng kể. Gỗ có thể chịu được lực uốn cong lớn hơn trước khi gãy. Tương tự, độ bền nén dọc cũng tăng lên. Gỗ có khả năng chịu được tải trọng nén theo chiều dọc thớ gỗ tốt hơn. Các chỉ số này là cực kỳ quan trọng cho vật liệu ván sàn. Ván sàn phải chịu được tải trọng đi lại, đồ đạc. Gỗ keo lai biến tính với độ bền uốn và nén cao mang lại sự an toàn. Nó đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho công trình. Nó giúp giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa trong tương lai.
3.2. Nâng cao độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn
Độ cứng bề mặt là một tiêu chí quan trọng cho ván sàn. Gỗ keo lai tự nhiên thường mềm, dễ bị lõm. Biến tính nhiệt-cơ đã giải quyết vấn đề này. Quá trình ép nén gỗ làm tăng mật độ gỗ keo lai. Bề mặt gỗ trở nên cứng chắc hơn rất nhiều. Điều này giúp ván sàn chống lại các vết lõm do rơi vật nặng. Nó cũng chống trầy xước từ giày dép, vật nuôi. Khả năng chống mài mòn của gỗ cũng được cải thiện đáng kể. Lớp bề mặt gỗ biến tính trở nên bền vững hơn. Nó chịu được tác động ma sát liên tục. Điều này kéo dài vẻ đẹp và chất lượng của ván sàn. Độ cứng gỗ keo lai sau xử lý ngang bằng hoặc vượt trội hơn nhiều loại gỗ cứng truyền thống. Nó mang lại một lựa chọn kinh tế hiệu quả. Ván sàn có độ bền cao, tính thẩm mỹ lâu dài. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường.
IV. Tối ưu hóa quy trình xử lý nhiệt gỗ để nâng cao chất lượng
Để đạt được hiệu suất tốt nhất, việc tối ưu hóa quy trình xử lý nhiệt gỗ là cần thiết. Các thông số xử lý ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của gỗ keo lai biến tính. Nhiệt độ, thời gian xử lý và tỷ lệ ép nén là những yếu tố chính. Mỗi yếu tố này đều có tác động riêng biệt đến cấu trúc và tính chất của gỗ. Nhiệt độ quá cao có thể gây thoái hóa gỗ. Thời gian xử lý không đủ sẽ không đạt được hiệu quả mong muốn. Tỷ lệ ép nén không phù hợp có thể dẫn đến gỗ không đồng nhất. Nghiên cứu này đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu sắc các mối quan hệ này. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp thông số tối ưu. Tổ hợp này giúp tối đa hóa các lợi ích. Nó giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Điều này đảm bảo sản xuất gỗ keo lai biến tính với chất lượng ổn định và hiệu quả kinh tế cao. Quy trình tối ưu sẽ là cơ sở cho việc triển khai công nghệ ở quy mô công nghiệp.
4.1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng gỗ biến tính
Chất lượng gỗ keo lai biến tính phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Ba yếu tố chính là nhiệt độ xử lý, thời gian xử lý và tỷ lệ ép nén. Nhiệt độ cao làm thay đổi cấu trúc hóa học của gỗ. Nó giúp làm mềm lignin và hemicellulose. Điều này tạo điều kiện cho quá trình ép nén. Thời gian xử lý ảnh hưởng đến mức độ biến đổi hóa học. Thời gian dài hơn có thể dẫn đến thoái hóa hoặc tăng mật độ gỗ hiệu quả hơn. Tỷ lệ ép nén quyết định mức độ nén chặt của gỗ. Tỷ lệ cao hơn thường dẫn đến mật độ gỗ cao hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra ứng suất nội tại. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp thống kê để đánh giá tác động của từng yếu tố. Nó cũng xem xét sự tương tác giữa chúng. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng. Nó giúp kiểm soát quy trình và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
4.2. Lựa chọn thông số tối ưu cho xử lý nhiệt cơ gỗ keo lai
Qua thực nghiệm và phân tích, các thông số tối ưu đã được xác định. Việc tối ưu hóa nhằm đạt được sự cân bằng giữa các tính chất. Cần cải thiện độ ổn định kích thước gỗ, độ bền cơ học. Đồng thời, tránh làm giảm quá mức độ bền kéo ngang thớ hoặc tăng chi phí. Các nghiên cứu đã chỉ ra một dải nhiệt độ hiệu quả. Đồng thời, xác định thời gian xử lý và tỷ lệ ép nén phù hợp. Chẳng hạn, một mức nhiệt độ nhất định kết hợp với tỷ lệ nén cụ thể. Điều này mang lại gỗ keo lai biến tính có mật độ gỗ tăng cao. Nó có khả năng chống hút nước tốt, độ bền ván sàn cao. Việc lựa chọn thông số tối ưu là bước cuối cùng trong nghiên cứu. Nó tạo ra một quy trình chuẩn. Quy trình này có thể áp dụng rộng rãi. Nó giúp sản xuất gỗ keo lai chất lượng cao một cách nhất quán và hiệu quả.
V. Ứng dụng gỗ keo lai biến tính cho sản xuất ván sàn bền
Ván sàn là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của gỗ. Với các đặc tính được cải thiện, gỗ keo lai biến tính trở thành vật liệu lý tưởng. Nó phù hợp cho sản xuất ván sàn chất lượng cao. Các cải tiến về độ ổn định kích thước gỗ giúp ván sàn không bị cong vênh gỗ. Khả năng kháng ẩm gỗ giảm thiểu rủi ro do độ ẩm. Độ bền cơ học và độ cứng gỗ keo lai tăng cường khả năng chịu lực. Nó chống chịu mài mòn tốt trong quá trình sử dụng. Hơn nữa, khả năng kháng mối mọt gỗ tăng lên. Điều này kéo dài tuổi thọ của ván sàn. Nó giảm nhu cầu bảo trì. Gỗ keo lai biến tính không chỉ mang lại hiệu suất vượt trội. Nó còn cung cấp một giải pháp bền vững và kinh tế. Nó tận dụng nguồn tài nguyên gỗ trồng trong nước. Nó giảm sự phụ thuộc vào các loại gỗ tự nhiên quý hiếm nhập khẩu.
5.1. Lợi thế cạnh tranh của ván sàn gỗ keo lai biến tính
Ván sàn gỗ keo lai biến tính có nhiều lợi thế cạnh tranh. So với ván sàn gỗ keo lai tự nhiên, chất lượng vượt trội. Nó có độ ổn định kích thước cao hơn, ít bị biến dạng. Khả năng chống thấm nước tốt, phù hợp cho nhiều không gian. Độ bền ván sàn được cải thiện đáng kể. Nó chịu được tải trọng và va đập tốt hơn. So với các loại gỗ cứng nhập khẩu, gỗ keo lai biến tính có giá thành cạnh tranh hơn. Nó vẫn đảm bảo các tính năng tương đương hoặc vượt trội. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn hấp dẫn cho cả người tiêu dùng và nhà sản xuất. Gỗ keo lai biến tính cũng thân thiện với môi trường hơn. Nó sử dụng gỗ từ rừng trồng. Nó giảm áp lực khai thác rừng tự nhiên. Đây là yếu tố ngày càng được coi trọng trên thị trường toàn cầu.
5.2. Kháng mối mọt và chống cong vênh bền đẹp theo thời gian
Một trong những thách thức lớn nhất của ván sàn gỗ là mối mọt và cong vênh. Gỗ keo lai biến tính giải quyết hiệu quả những vấn đề này. Quá trình xử lý nhiệt gỗ làm thay đổi thành phần hóa học của gỗ. Điều này khiến gỗ trở nên ít hấp dẫn hơn đối với mối mọt và các sinh vật gây hại. Khả năng kháng mối mọt gỗ được cải thiện đáng kể. Đồng thời, cấu trúc gỗ được ổn định vĩnh viễn sau quá trình ép nén. Điều này giúp chống cong vênh gỗ một cách hiệu quả. Ván sàn duy trì bề mặt phẳng và các mối nối chặt chẽ. Nó không bị hở mạch hay mo cong theo thời gian. Sự kết hợp giữa khả năng kháng mối mọt và chống cong vênh đảm bảo tuổi thọ cao. Nó giữ được vẻ đẹp tự nhiên của ván sàn gỗ keo lai trong nhiều năm. Nó mang lại giá trị lâu dài cho các công trình xây dựng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP LÊ NGỌC PHƯỚC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG GỖ KEO LAI (Acacia mangium x Acacia auriculiformis) BẰNG PHƯƠNG PHÁP NHIỆT- CƠ DÙNG ĐỂ SẢN XUẤT VÁN SÀN Ngành: Kỹ thuật Chế biến lâm sản Mã số: 9549001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sỹ kỹ thuật: “Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai (Acaia mangium x Acacia curiculiformis) bằng phương pháp nhiệt cơ dùng để sản xuất ván sàn” mã số 954 90 01 là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác dưới mọi hình thức. Tôi xin chịu trách nhiệm trước Hội đồng Bảo vệ Luận án Tiến sỹ về lời cam đoan của mình. Hà Nội, tháng 6 năm 2020 Tác giả luận án Lê Ngọc Phước ii MỤC LỤC Khái niệm gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ .2 Đặc điểm của gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ .3 Tình hình nghiên cứu trên thế giới về gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ .3 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam về công nghệ biến tính gỗ bằng phương pháp nhiệt-cơ .12 Tình hình nghiên cứu trên thế giới về ván sàn sử dụng gỗ biến tính .16 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam về ván sàn sử dụng gỗ biến tính .20 Kết quả của các công trình có liên quan .20 Hướng nghiên cứu của luận án .21 Đối tượng nghiên cứu tổng quát: .22 Đối tượng nghiên cứu cụ thể: .22 Thông số cố định .22 Thông số thay đổi .23 Mục tiêu lí luận .23 iii Mục tiêu thực tiễn .23 Phương pháp lý thuyết .24 Phương pháp thực nghiệm .24 Ý nghĩa khoa học .37 Ý nghĩa thực tiễn .37 Cấu tạo gỗ và sự ảnh hưởng thành phần gỗ đến tính chất gỗ .38 Đặc điểm gỗ Keo lai [1] .42 Cơ chế hóa mềm gỗ .44 Cơ chế biến dạng gỗ khi biến tính bằng phương pháp nhiệt-cơ .49 Các chuyển hoá trong gỗ khi xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ .52 Các biến dạng trong gỗ khi xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ .54 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt-cơ .56 Ổn định kích thước gỗ xử lý bằng phương pháp nhiệt- cơ .58 Ảnh hưởng tham số xử lý đến độ đàn hồi trở lại .63 Ảnh hưởng của tham số xử lý đến khối lượng riêng.68 Ảnh hưởng của tham số xử lý đến khả năng chống hút nước .73 Tối ưu hóa tham số xử lý ảnh hưởng đến tính chất vật lý.77 Ảnh hưởng của tham số xử lý đến độ bền uốn tĩnh .78 iv Ảnh hưởng tham số xử lý đến độ bền nén dọc.83 Ảnh hưởng tham số xử lý đến độ cứng bề mặt .88 Ảnh hưởng tham số xử lý đến độ mài mòn.93 Tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến độ bền cơ học của gỗ .98 Thông số tối ưu được lựa chọn .108 Kết quả so sánh sai lệch kết quả khảo nghiệm .110 Mô tả quy trình .111 v BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị ASE Khả năng chống trương nở % ASTM Hiệp hội vật liệu và thử nghiệm Hoa Kỳ CCD Thiết kế hỗn hợp trung tâm CR Tỷ suất nén % DMOR Độ giảm độ bền uốn tĩnh MPa DMTA Phân tích cơ động lực HDF Ván sợi khối lượng thể tích cao JAS- SE-007 Tiêu chuẩn thử ván sàn của Nhật Bản KLR Khối lượng riêng Kg/m3 MC Độ ẩm % MDF Ván sợi khối lượng thể tích trung bình MOE Mô đun đàn hồi uốn tĩnh Mpa MOR Độ bền uốn tĩnh Mpa RS Độ đàn hồi trở lại % RMS Phương pháp bề mặt đáp ứng SD Sai quân phương SEM Kính hiển vi điện tử T Nhiệt độ xử lý o C t Thời gian xử lý phút, giờ TCW Máy ép TH Thủy-nhiệt THM Nhiệt –cơ Tg Nhiệt độ thủy tinh hóa o C Ts Độ dày mm WRE Khả năng chống hút nước % TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam VPD Phân bố mật độ theo chiều dày WA Hấp thụ nước vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Tổng hợp các loại gỗ đã được nghiên cứu phần tổng quan. Thông số thực nghiệm với 3 yếu tố ảnh hưởng. Tính chất cơ học của gỗ Keo lai. So sánh các phương pháp hoá mềm gỗ.
Độ đàn hồi của gỗ ở các chế độ xử lý khác nhau. Kết quả phân tích INOVA tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến độ đàn hồi trở lại. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Kết quả kiểm tra khối lượng riêng của gỗ xử lý và mẫu gỗ đối chứng.
Kết quả phân tích ANOVA tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến khối lượng riêng của gỗ. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Kết quả kiểm tra khả năng chống hút nước của mẫu gỗ xử lý. Kết quả phân tích ANOVA tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến khả năng chống hút nước của gỗ nén.
Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Tham số lựa chọn tối ưu hóa thông số chế độ nén đến tính chất vật lý. Bảng chế độ tối ưu các tham số chế độ ép đến tính chất vật lý. Kết quả kiểm ảnh hưởng tham số xử lý đến độ bền uốn tĩnh.
Kết quả phân tích INOVA tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến độ bền uốn tĩnh. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Kết quả kiểm tra ảnh hưởng tham số xử lý đến độ bền nén dọc. Kết quả phân tích INOVA tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến vii độ bền chịu nén dọc.
Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Kết quả kiểm tra độ cứng tĩnh của mẫu gỗ nén. Kết quả phân tích INOVA tối ưu hóa chế độ xử lý ảnh hưởng đến độ cứng tĩnh. Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm.
Kết quả kiểm tra ảnh hưởng tham số xử lý đến độ mài mòn của mẫu gỗ. Kết quả phân tích INOVA tối ưu hóa chế độ nén ảnh hưởng đến độ mài mòn .23 Kết quả phân tích sự phù hợp của mô hình với thực nghiệm. Tham số lựa chọn tối ưu hóa chế độ xử lý gỗ đến độ bền cơ học gỗ. Chế độ tối ưu hóa chế độ xử lý đến độ bền cơ học gỗ nén.
Kết quả kháng nấm mốc của gỗ xử lý. Ảnh của tham số ép tới trị số của các chỉ số đặc trưng phân bố khối lượng riêng. Kết quả phân tích điểm rỗng của gỗ Keo lai. Chế độ tối ưu lựa chọn.
Bảng hướng dẫn cách thức cắt hạ cấp chiều dài ván sàn .116 viii DANH MỤC CÁC HÌNH ix x TRANG THÔNG TIN VỀ NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI VỀ MẶT HỌC THUẬT, LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN I) Thông tin chung: Tên luận án: “Nâng cao chất lượng gỗ Keo lai (Acaia mangium x acacia auriculiformis) bằng giải pháp nhiệt cơ dùng để sản xuất ván sàn” Tên cơ sở đào tạo: Trường Đại học Lâm nghiệp - Nghiên cứu sinh Họ tên NCS: Lê Ngọc Phước Khóa đào tạo NCS: K25 Ngành: Kỹ thuật Chế biến Lâm sản.01 - Người hướng dẫn khoa học: Họ tên người hướng dẫn khoa học 1: Lê Xuân Phương. Chức danh khoa học: PGS, học vị: Tiến sĩ. Đơn vị công tác: Trường Đại học Lâm nghiệp; Họ tên người hướng dẫn khoa học 2: Phạm Văn Chương. Chức danh khoa học: GS, học vị: Tiến sĩ.
Đơn vị công tác: Trường Đại học Lâm nghiệp. II) Những đóng góp mới về mặt học thuật, lý luận của luận án: - Về mặt học thuật: Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu một cách hệ thống công nghệ biến tính gỗ bằng phương pháp nhiệt-cơ, áp dụng để sản xuất ván sàn. Luận án đã nghiên cứu sử dụng phương pháp biến tính nhiệt-cơ tác dụng vào vật liệu gỗ nhằm cải thiện một số chỉ tiêu chất lượng cơ học và vật lý phẩm gỗ. Công trình nghiên cứu đã xác định nhiệt độ, thời gian và tỷ suất nén hợp lý để biến tính gỗ Keo lai.
- Về mặt lý luận: Việc nghiên cứu sẽ xây dựng được cơ sở khoa học về công nghệ biến tính gỗ bằng phương pháp nhiệt cơ. Đây sẽ là tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về công nghệ biến tính nhiệt, nhiệt cơ, thủy nhiệt cho các loại gỗ mọc nhanh rừng trồng ở Việt Nam. xi Các kết quả nghiên cứu đạt được sẽ mở ra hướng mới cho việc định hướng lựa chọn vật liệu gỗ cho công nghệ sản xuất đồ gỗ nội thất. - Những luận điểm mới rút ra từ kết quả nghiên cứu của luận án: Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở cho việc lựa chọn các thông số công nghệ, quy trình, giải pháp phù hợp để nâng cao chất lượng gỗ nguyên liệu từ rừng trồng.
Công nghệ này sẽ góp phần nâng cao giá trị sử dụng và mở rộng thị trường tiêu thụ cho sản phẩm gỗ mọc nhanh rừng trồng ở Việt Nam. Hà Nội, ngày … tháng 6 năm 2020 Tập thể người hướng dẫn Nghiên cứu sinh Hướng dẫn 1 Hướng dẫn 2 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là nước có tốc độ tăng trưởng kinh tế đứng hàng đầu thế giới, tăng trưởng kinh tế của nước ta đạt khoảng 6,9% năm 2019. Song song với sự phát triển về kinh tế cũng có nhiều thách thức cần phải giải quyết đó là vấn đề môi trường, xã hội và phát triển kinh tế bền vững. Nhu cầu về đồ gỗ nói chung và ván sàn nói riêng của nước ta ngày càng tăng tuy nhiên nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên ngày càng giảm, để phát triển kinh tế bền vững thì vấn đề sử dụng gỗ rừng trồng thay thế cho gỗ rừng tự nhiên là một biện pháp khả thi và đáng được quan tâm.
Gỗ Keo lai đã được bộ Nông nghiệp và phát triển Nông thôn định hướng là cây chủ lực trong chương trình thay thế trồng rừng gỗ nhỏ thành trồng rừng gỗ lớn theo quyết định 774/QĐ-BNN-TCLN ngày 18/4/2014. Gỗ Keo lai có nhiều ưu điểm như thớ gỗ thẳng, có màu sắc và vân thớ tương đối đẹp, nhưng gỗ Keo lai cũng có nhiều nhược điểm đó là gỗ nhẹ, độ bền cơ học thấp, khả năng hút nước cao, chất lượng gỗ không đồng đều. Vì vậy, hiện nay sản phẩm gỗ từ gỗ Keo lai không thu hút được nhiều người sử dụng, đặc biệt là sử dụng làm ván sàn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Ngọc Phước (2020). Chất lượng gỗ keo lai ván sàn bằng phương pháp nhiệt-cơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nang-cao-chat-luong-go-keo-lai-acacia-mangium-x-acacia-auriculiformis-bang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chất lượng gỗ keo lai ván sàn bằng phương pháp nhiệt-cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nâng cao chất lượng gỗ keo lai acacia mangium x acacia auriculiformis bằng phương pháp nhiệt cơ dùng để sản xuất ván sàn luận án tiến sĩ kỹ thuật. Xem
Luận án "Chất lượng gỗ keo lai ván sàn bằng phương pháp nhiệt-cơ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chất lượng gỗ keo lai ván sàn bằng phương pháp nhiệt-cơ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chất lượng gỗ keo lai ván sàn bằng phương pháp nhiệt-cơ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Chế biến lâm sản. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chất lượng gỗ keo lai ván sàn bằng phương pháp nhiệt-cơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chất lượng gỗ keo lai ván sàn bằng phương pháp nhiệt-cơ" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chất lượng gỗ keo lai ván sàn bằng phương pháp nhiệt-cơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.