Nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ trong mạng thế hệ mới - Luận án TS Lê Đắc Nhường
Nâng cao chất lượng dịch vụ mạng thế hệ mới thông qua các giải pháp công nghệ tiên tiến và quản lý nguồn lực mạng hiệu quả để đáp ứng nhu cầu người dùng.
Năm xuất bản
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Mạng Thế Hệ Mới
- Số trang:
- 124 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Cơ sở toán cho tin học
- Tác giả:
- Lê Đắc Nhường
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Mạng Thế Hệ Mới
Mạng thế hệ mới (NGN) tích hợp nhiều công nghệ. NGN chuyển đổi từ kiến trúc mạch sang gói. Mạng này hỗ trợ nhiều loại hình dịch vụ đa dạng. Chất lượng dịch vụ (QoS) là yếu tố cốt lõi trong NGN. QoS đảm bảo hiệu suất mạng cho các ứng dụng quan trọng. Mạng cần đáp ứng các yêu cầu khắt khe từ người dùng và ứng dụng. Việc này bao gồm cả việc duy trì tính ổn định và khả năng mở rộng. Nâng cao QoS là mục tiêu hàng đầu để phát triển mạng tương lai. Các giải pháp phải cân nhắc đến sự đa dạng của lưu lượng. Điều này đảm bảo mọi dịch vụ đều có mức chất lượng phù hợp. Mạng thế hệ mới hướng tới một trải nghiệm người dùng (QoE) vượt trội. Đó là nhờ vào sự tối ưu hóa liên tục các tham số QoS.
1.1. Khái Niệm Mạng Thế Hệ Mới và QoS
Mạng thế hệ mới (NGN) là một kiến trúc hội tụ. NGN cung cấp nhiều loại dịch vụ trên một cơ sở hạ tầng duy nhất. Chất lượng dịch vụ (QoS) là tập hợp các yêu cầu hiệu suất. QoS đo lường hiệu quả hoạt động của mạng. Các yêu cầu này bao gồm băng thông, độ trễ thấp, mất gói. Đảm bảo QoS là thách thức lớn. NGN phải hỗ trợ dịch vụ thoại, video, dữ liệu. Mỗi loại dịch vụ có tiêu chuẩn QoS riêng. Mục tiêu là đáp ứng mọi nhu cầu của người dùng cuối.
1.2. Các Tham Số Quan Trọng Đo Lường Chất Lượng Dịch Vụ
QoS được đo bằng nhiều tham số kỹ thuật. Băng thông là yếu tố quan trọng nhất. Nó xác định lượng dữ liệu truyền tải trong một đơn vị thời gian. Độ trễ thấp là cần thiết cho các ứng dụng thời gian thực. Độ biến động trễ (Jitter) ảnh hưởng đến chất lượng truyền thông đa phương tiện. Tỷ lệ mất gói cũng là chỉ số then chốt, gây gián đoạn dịch vụ. Các tham số này cần được theo dõi liên tục. Việc tối ưu hóa chúng giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng (QoE). Mạng cần duy trì các giá trị này trong ngưỡng chấp nhận được. Điều này đảm bảo tính ổn định và hiệu quả.
1.3. Mô Hình Đảm Bảo Chất Lượng Dịch Vụ
Nhiều mô hình đảm bảo QoS được phát triển. Mô hình tích hợp dịch vụ (IntServ) cung cấp QoS cứng. Nó đặt trước tài nguyên cho từng luồng dữ liệu. Mô hình dịch vụ khác biệt (DiffServ) linh hoạt hơn. DiffServ phân loại và ưu tiên lưu lượng dựa trên các lớp. Các mô hình này giúp quản lý và phân phối tài nguyên hiệu quả. Mục tiêu là đảm bảo mức độ ưu tiên phù hợp. Việc này cần thiết cho các ứng dụng nhạy cảm với độ trễ. Các mô hình còn hỗ trợ quản lý tắc nghẽn mạng. Chúng góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống.
II.Tối Ưu Phân Bổ Tài Nguyên Mạng Thế Hệ Mới
Phân bổ tài nguyên hiệu quả là chìa khóa. Mạng thế hệ mới cần quản lý băng thông và tài nguyên. Nhu cầu dịch vụ tăng lên nhanh chóng. Đặc biệt với sự ra đời của Mạng 5G và IoT. Tối ưu hóa là cần thiết để duy trì chất lượng dịch vụ (QoS). Việc này giúp đạt được độ trễ thấp cho các ứng dụng quan trọng. Các thuật toán tiên tiến được áp dụng. Chúng giúp định vị và cấp phát tài nguyên một cách thông minh. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất mạng. Đồng thời tối thiểu hóa chi phí hoạt động. Các phương pháp này cũng nâng cao trải nghiệm người dùng (QoE). Phân bổ tài nguyên cần thích ứng linh hoạt. Đặc biệt trong môi trường mạng động và phức tạp.
2.1. Tối Ưu Mở Rộng Dung Lượng Mạng Không Dây
Mạng không dây đối mặt với nhu cầu dung lượng tăng cao. Mở rộng dung lượng cần tối ưu hóa liên tục. Các thuật toán tối ưu đóng vai trò quan trọng. Thuật toán ACO (Ant Colony Optimization) được nghiên cứu. ACO giúp tìm kiếm các tuyến đường hiệu quả. Mục tiêu là phân bổ tài nguyên tần số và công suất hợp lý. Việc này cải thiện hiệu suất mạng tổng thể. Nó cũng đảm bảo khả năng đáp ứng cho nhiều người dùng. Đặc biệt trong các khu vực mật độ cao. Giải pháp này giúp duy trì băng thông ổn định. Đồng thời giảm tắc nghẽn trong mạng.
2.2. Định Vị Tài Nguyên Cho Các Lớp Dịch Vụ
Dịch vụ mạng có các yêu cầu QoS khác nhau. Định vị tài nguyên phù hợp cho từng lớp dịch vụ là cần thiết. Mạng cần ưu tiên các luồng dữ liệu quan trọng. Điều này đảm bảo độ trễ thấp và băng thông ổn định. Các giải pháp tối ưu tập trung được đề xuất. Thuật toán MMAS (Max-Min Ant System) được ứng dụng. MMAS giúp xác định vị trí tài nguyên tối ưu. Việc này đảm bảo các dịch vụ nhạy cảm được đáp ứng. Nó còn tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng. Giúp nâng cao hiệu quả hoạt động chung.
2.3. Cấp Phát Tài Nguyên Luồng Đa Phương Tiện
Luồng đa phương tiện yêu cầu QoS khắt khe. Video và âm thanh đòi hỏi độ trễ thấp và ít mất gói. Cấp phát tài nguyên hiệu quả cho các luồng này là thách thức. Thuật toán tối ưu MMAS cải thiện QoS cho đa phương tiện. MMAS giúp tối ưu hóa đường truyền và tài nguyên. Việc này đảm bảo trải nghiệm người dùng (QoE) tốt nhất. Người dùng nhận được nội dung chất lượng cao. Các giải pháp tích hợp quy tắc cập nhật vết mùi được nghiên cứu. Chúng bao gồm MLAS, SMMAS và 3LAS. Những thuật toán này tăng cường khả năng thích ứng của hệ thống.
III.Đảm Bảo An Ninh Sẵn Sàng Dịch Vụ Mạng 5G
An ninh mạng là yếu tố then chốt cho mạng 5G. Tính sẵn sàng của dịch vụ cần được bảo vệ. Các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng tinh vi. Đặc biệt là các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DDoS). Mạng 5G với khả năng kết nối rộng lớn. Nó trở thành mục tiêu hấp dẫn cho tin tặc. Việc đảm bảo an ninh không chỉ bảo vệ dữ liệu. Nó còn duy trì chất lượng dịch vụ (QoS) và trải nghiệm người dùng (QoE). Các giải pháp phòng chống cần tích hợp nhiều công nghệ. Từ mô hình bảo mật đến thuật toán phát hiện và giảm thiểu. Điều này giúp mạng hoạt động liên tục và ổn định. Mục tiêu là xây dựng một mạng an toàn và đáng tin cậy. Bảo mật là nền tảng cho sự phát triển của các dịch vụ mới.
3.1. Mô Hình An Ninh Dịch Vụ Mạng Thế Hệ Mới
An ninh mạng là ưu tiên hàng đầu trong NGN và Mạng 5G. Các khuyến nghị ITU-T X. định nghĩa khung an ninh. Mô hình này giúp bảo vệ tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu. Nó cũng đảm bảo tính sẵn sàng của dịch vụ. Mạng thế hệ mới đối mặt với nhiều lỗ hổng. Các lỗ hổng này cần được phát hiện và vá kịp thời. Mô hình an ninh cần được cập nhật liên tục. Điều này để đối phó với các mối đe dọa mới. Mục tiêu là tạo ra một môi trường mạng an toàn. Giúp người dùng yên tâm sử dụng dịch vụ.
3.2. Nguy Cơ Tấn Công Từ Chối Dịch Vụ DDoS
Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) là mối đe dọa lớn. DDoS làm quá tải hệ thống mạng và máy chủ. Nó ngăn cản người dùng hợp pháp truy cập dịch vụ. Tấn công này ảnh hưởng nghiêm trọng đến QoS và QoE. Các mô hình tấn công ngày càng phức tạp. Chúng sử dụng botnet khổng lồ để tạo lưu lượng giả mạo. Việc này làm cạn kiệt băng thông và tài nguyên. Hậu quả là dịch vụ bị gián đoạn hoàn toàn. Nhận diện sớm và phản ứng nhanh là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại từ DDoS.
3.3. Kỹ Thuật Phòng Chống Tấn Công Dựa Trên Thuật Toán
Nhiều phương pháp phòng chống DDoS được phát triển. Các kỹ thuật bao gồm phân tích lưu lượng bất thường. Chúng phát hiện các dấu hiệu tấn công sớm. Giải pháp dựa trên thuật toán tối ưu được nghiên cứu. Những thuật toán này giúp định tuyến lại lưu lượng độc hại. Chúng cũng có thể xác định và giảm thiểu tác động tấn công. Việc này duy trì tính sẵn sàng dịch vụ trong mạng 5G. Các thuật toán học máy cũng được áp dụng. Chúng nâng cao khả năng dự đoán và phản ứng. Điều này góp phần bảo vệ QoS và QoE của người dùng.
IV.Phương Pháp Tối Ưu Nâng Cao Trải Nghiệm Người Dùng
Trải nghiệm người dùng (QoE) là trọng tâm. Mạng thế hệ mới cần đáp ứng sự hài lòng của người dùng. Các phương pháp tối ưu đóng vai trò then chốt. Chúng giúp cải thiện trực tiếp các chỉ số QoS. Từ đó nâng cao QoE tổng thể. Việc này bao gồm tối ưu hóa băng thông. Đồng thời giảm thiểu độ trễ thấp. Các thuật toán thông minh được triển khai. Chúng quản lý tài nguyên mạng một cách hiệu quả. Mục tiêu là cung cấp một dịch vụ mượt mà và ổn định. Điều này thúc đẩy sự phát triển của nhiều ứng dụng mới. Mạng cần chủ động thích ứng với nhu cầu thay đổi của người dùng. Việc đo lường và phân tích QoE là quan trọng. Giúp liên tục cải tiến chất lượng dịch vụ.
4.1. Vai Trò Trải Nghiệm Người Dùng QoE Trong Mạng
Trải nghiệm người dùng (QoE) là thước đo quan trọng. QoE đánh giá sự hài lòng của người dùng cuối. Các yếu tố kỹ thuật như QoS ảnh hưởng trực tiếp đến QoE. Mạng cần đảm bảo QoE tối ưu cho mọi dịch vụ. Điều này thúc đẩy sự phát triển của ngành dịch vụ mạng. QoE bao gồm các khía cạnh về hiệu suất và tính dễ sử dụng. Việc hiểu rõ QoE giúp nhà cung cấp điều chỉnh dịch vụ. Mục tiêu là đáp ứng kỳ vọng của khách hàng. Nó cũng giúp tạo ra sự khác biệt trên thị trường.
4.2. Ứng Dụng Thuật Toán Đàn Kiến ACO
Thuật toán đàn kiến (ACO) hiệu quả trong tối ưu. ACO mô phỏng hành vi tìm kiếm đường đi của kiến. Thuật toán này giúp tìm kiếm đường đi tối ưu trong mạng. Nó cải thiện hiệu suất định tuyến và phân bổ tài nguyên. ACO cũng được áp dụng để tối ưu cấp phát tài nguyên mạng. Việc này góp phần giảm độ trễ thấp và tăng băng thông. ACO thích hợp cho các bài toán tối ưu tổ hợp phức tạp. Các biến thể của ACO như Ant System và Ant Colony System được nghiên cứu. Chúng tăng cường khả năng hội tụ và hiệu quả của thuật toán.
4.3. Cải Thiện Băng Thông và Độ Trễ Thấp
Cải thiện băng thông và độ trễ thấp là mục tiêu chính. Các kỹ thuật tối ưu hóa luồng dữ liệu được áp dụng. Điều này đặc biệt quan trọng cho mạng 5G và IoT. Nâng cao các chỉ số này trực tiếp cải thiện QoE. Người dùng trải nghiệm dịch vụ mượt mà hơn. Các phương pháp nén dữ liệu và quản lý hàng đợi cũng được sử dụng. Chúng giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng truyền tải cao nhất. Đồng thời giảm thiểu chi phí hoạt động cho nhà mạng.
V.Công Nghệ Mạng Tương Lai Hỗ Trợ IoT Điện Toán Biên
Mạng 5G tạo ra một kỷ nguyên mới. Nó là nền tảng cho sự phát triển của IoT. Các thiết bị IoT cần kết nối nhanh và tin cậy. Điện toán biên (Edge Computing) và Điện toán đám mây (Cloud Computing) đóng vai trò then chốt. Chúng cung cấp khả năng xử lý dữ liệu mạnh mẽ. Đặc biệt là với yêu cầu độ trễ thấp từ các ứng dụng thời gian thực. Các công nghệ như Mạng định nghĩa phần mềm (SDN) và Ảo hóa chức năng mạng (NFV) hỗ trợ điều này. Chúng mang lại sự linh hoạt và hiệu quả cao. Mạng tương lai cần một kiến trúc linh hoạt. Kiến trúc này có khả năng mở rộng. Nó phải đáp ứng nhu cầu đa dạng của các dịch vụ mới. Mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái kết nối thông minh và bền vững.
5.1. Triển Khai Mạng 5G và IoT
Mạng 5G là nền tảng cho nhiều ứng dụng mới. 5G cung cấp băng thông cực cao và độ trễ thấp. Mạng này hỗ trợ sự phát triển bùng nổ của IoT. Hàng tỷ thiết bị IoT cần kết nối tin cậy và hiệu quả. Việc này đặt ra yêu cầu cao về chất lượng dịch vụ (QoS). Triển khai 5G và IoT cần các giải pháp quản lý tài nguyên thông minh. Nó cũng cần khả năng mở rộng linh hoạt. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kết nối toàn diện. Điều này hỗ trợ các thành phố thông minh và công nghiệp 4.0.
5.2. Lợi Ích Của Điện Toán Biên và Đám Mây
Điện toán biên (Edge Computing) xử lý dữ liệu gần nguồn. Điều này giảm đáng kể độ trễ thấp. Nó cần thiết cho các ứng dụng yêu cầu phản hồi nhanh. Điện toán đám mây (Cloud Computing) cung cấp tài nguyên linh hoạt và khả năng mở rộng. Kết hợp Edge và Cloud tối ưu hóa hiệu suất mạng. Nó hỗ trợ các dịch vụ cần phản hồi tức thì. Việc này cũng tăng cường bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu. Các kiến trúc này giúp phân tán tải và giảm áp lực cho mạng lõi. Giúp nâng cao trải nghiệm người dùng (QoE).
5.3. Vai Trò Của SDN NFV Trong Mạng Mới
Mạng định nghĩa phần mềm (SDN) tách biệt mặt phẳng điều khiển. Ảo hóa chức năng mạng (NFV) ảo hóa các thiết bị mạng vật lý. SDN và NFV mang lại sự linh hoạt và khả năng mở rộng. Công nghệ này giúp quản lý tài nguyên hiệu quả hơn. Chúng cho phép triển khai và cấu hình dịch vụ nhanh chóng. SDN/NFV là trụ cột cho việc xây dựng mạng thế hệ mới. Đặc biệt là Mạng 5G và các giải pháp IoT. Chúng giúp giảm chi phí vận hành. Đồng thời tăng cường khả năng thích ứng của mạng với nhu cầu thị trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Đắc Nhường NGHIÊN CỨU MỘT SỐ VẤN ĐỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRONG MẠNG THẾ HỆ MỚI LUẬN ÁN TIẾN SỸ TOÁN HỌC Hà Nội - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Đắc Nhường NGHIÊN CỨU MỘT SỐ VẤN ĐỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRONG MẠNG THẾ HỆ MỚI Chuyên ngành: Cơ sở toán cho Tin học Mã số: 62460110 LUẬN ÁN TIẾN SỸ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Lê Trọng Vĩnh 2.TS Ngô Hồng Sơn Hà Nội - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án "Nghiên cứu một số vấn đề nâng cao chất lượng dịch vụ trong mạng thế hệ mới" là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tôi đã trích dẫn đầy đủ các tài liệu tham khảo, công trình nghiên cứu liên quan ở trong nước và quốc tế. Ngoại trừ các tài liệu tham khảo này, luận án hoàn toàn là công trình của riêng tôi.
Trong các công trình khoa học được công bố trong luận án, tôi đã thể hiện rõ ràng và chính xác đóng góp của các đồng tác giả và những gì do tôi đã đóng góp. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Bộ môn Tin học, Khoa Toán-Cơ-Tin học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Tác giả: Hà Nội: i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cảm ơn Trước hết, tôi muốn cảm ơn PGS.TS Lê Trọng Vĩnh, PGS.TS Ngô Hồng Sơn - những người đã trực tiếp giảng dạy và hướng dẫn tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án này.
Một vinh dự lớn cho tôi được học tập, nghiên cứu dưới sự hướng dẫn tận tình, khoa học của hai Thầy. Tôi xin gửi lời cám ơn đến các Thầy, Cô trong Bộ môn Tin học, Khoa Toán- Cơ-Tin học vì sự giúp đỡ và những đề xuất, trao đổi trong nghiên cứu rất hữu ích cho luận án. Xin cảm ơn các Thầy, Cô và các anh chị em đã góp ý, cổ vũ động viên và sát cánh bên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau Đại học, Phòng Đào tạo, Phòng Chính trị và Công tác sinh viên trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi cũng bày tỏ sự cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Khoa Công nghệ thông tin Trường Đại học Hải Phòng đã tạo điều kiện về thời gian và tài chính cho tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đối với cha mẹ, vợ con và gia đình đã luôn ủng hộ, giúp đỡ tôi. Những người luôn chia sẻ, động viên tôi trong những lúc khó khăn và tôi luôn ghi nhớ điều đó. ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh mục từ viết tắt v Danh mục ký hiệu vi Danh mục bảng vii Danh mục hình vẽ viii Mở đầu 1 1 Một số hướng tiếp cận nâng cao QoS trong mạng NGN 6 1.1 Mạng thế hệ mới .2 Chất lượng dịch vụ .1 Các tham số phản ánh chất lượng dịch vụ .2 Phân lớp chất lượng dịch vụ .3 Mô hình và kỹ thuật đảm bảo QoS .4 Một số nghiên cứu về chất lượng dịch vụ .3 Bài toán tối ưu tổ hợp .1 Mô hình bài toán tổng quát .2 Các hướng tiếp cận giải bài toán tối ưu tổ hợp .4 Thuật toán tối ưu đàn kiến .1 Từ đàn kiến tự nhiên đến đàn kiến nhân tạo .2 Thuật toán ACO cho bài toán tối ưu tổ hợp .3 Các thuật toán đàn kiến và một số vấn đề liên quan .1 Thuật toán Ant System .2 Thuật toán Ant Colony System .3 Thuật toán Max-Min Ant System .4 Cơ sở sự hội tụ của thuật toán .5 Tấn công từ chối dịch vụ nguy cơ và thách thức .6 Kết chương.
32 2 Tối ưu cấp phát tài nguyên cho các dịch vụ đảm bảo QoS 33 2.1 Mở rộng dung lượng mạng không dây .1 Mô hình bài toán .2 Các nghiên cứu liên quan. 37 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Đề xuất thuật toán ACO tối ưu mở rộng dung lượng .1 Xây dựng đồ thị có cấu trúc .2 Thủ tục xây dựng lời giải .3 Mô tả thuật toán .4 Kết quả thực nghiệm và đánh giá .2 Định vị tài nguyên cho các lớp dịch vụ .1 Mô hình bài toán .2 Các nghiên cứu liên quan .3 Tối ưu định vị tài nguyên tập trung cho các lớp dịch vụ .1 Đề xuất thuật toán ACO tối ưu định vị tài nguyên 61 2.2 Đề xuất thuật toán MMAS tối ưu định vị tài nguyên 62 2.4 Kết quả thực nghiệm và đánh giá .3 Cấp phát tài nguyên cho các luồng đa phương tiện .1 Mô hình bài toán .2 Các nghiên cứu liên quan .3 Đề xuất thuật toán MMAS tối ưu QoS luồng đa phương tiện 77 2.1 Xây dựng đồ thị cấu trúc .2 Thủ tục xây dựng lời giải .3 Mô tả thuật toán .4 Kết hợp qui tắc cập nhật vết mùi MLAS, SMMAS và 3LAS 80 2.5 Kết quả thực nghiệm và đánh giá .4 Kết chương. 86 3 Đảm bảo an ninh và tính sẵn sàng của dịch vụ đáp ứng QoS 87 3.1 Mô hình đảm bảo ninh dịch vụ trong mạng NGN .1 Khuyến nghị ITU-T X.2 Phân tích ưu nhược điểm .2 Tấn công từ chối dịch vụ .1 Mô hình tấn công .2 Phương pháp tấn công và kỹ thuật phòng chống .3 Một số nghiên cứu liên quan .4 Giải pháp phòng chống tấn công dựa trên chính sách .5 Thực nghiệm và đánh giá .6 Kết chương. 105 Kết luận 106 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 109 Tài liệu tham khảo 110 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục từ viết tắt Viết tắt Dạng đầy đủ Diễn giải ACO Ant Colony Optimization Tối ưu đàn kiến ACS Ant Colony System Hệ thống đàn kiến AS Ant System Hệ thống kiến BSC Base Station Controller Bộ điều khiển trạm gốc BSS Base Station Subsystem Phân hệ trạm gốc BTS Base Transceiver Station Trạm thu phát sóng gốc CoS Class of Service Lớp dịch vụ DiffServ Differentiated Service Dịch vụ được phân biệt DoS Denial of Service Tấn công từ chối dịch vụ DDoS Distributed DoS Tấn công từ chối dịch vụ phân tán DNS Domain Name System Hệ thống tên miền GA Genetic Algorithm Thuật toán di truyền GoS Grade of Service Cấp độ dịch vụ GS Guaranteed Service Dịch vụ đảm bảo IMS IP Multimedia Subsystem Phân hệ con đa phương tiện IntServ Integrated Service Dịch vụ được tích hợp MMAS Min-Max Ant System Hệ thống kiến Min-Max MS Mobile Station Trạm di động MSC Mobile Switching Centers Tổng đài thông tin di động MoS Mean Opinion Score Điểm đánh giá QoS NGN Next Generation Network Mạng thế hệ mới NGWN Next Generation WN Mạng không dây thế hệ mới OSE Open Service Environment Môi trường dịch vụ mở PSO Particle Swarm Optimization Tối ưu nhóm bầy QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ QoE Quality of Experience Chất lượng trải nghiệm SLA Service Level Agreement Thỏa thuận mức dịch vụ TCA Traffic Condition Agreement Thỏa thuận điều kiện lưu lượng ToS Type of Service Loại dịch vụ v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục ký hiệu Ký hiệu Ý nghĩa α Tham số ảnh hưởng tương quan của mật độ vết mùi β Tham số ảnh hưởng tương quan của thông tin tri thức ρ Hệ số bay hơi τ0 Giá trị khởi tạo vết mùi τij Vết mùi trên cạnh (i, j ) τmax Cận trên của giới hạn vết mùi τmid Trung bình của giới hạn vết mùi τmin Cận dưới của giới hạn vết mùi ∆τij Lượng vết mùi kiến k để lại trên cạnh (i, j ) khi đi từ i đến j ∆τijbest Lượng vết mùi tốt nhất của đàn kiến pijk Xác suất lựa chọn cạnh (i, j ) của kiến k K Số lượng kiến được thiết lập NMax Số vòng lặp tối đa thực hiện s = (s1 , s2 , ., sn ) Tập các dịch vụ được cung cấp tại mỗi nút mạng bi là thiệt hại khi không đáp ứng được SLA trên dịch vụ si Dis Yêu cầu dữ liệu kiểu s từ MSi di là giới hạn dưới mức độ cam kết dịch vụ dijt Khoảng cách giữa MSi tới BTSj loại t ri (si ) là lợi nhuận thu được từ dịch vụ si ci (si ) là chi phí để đáp ứng dịch vụ si pi là giá mà người dùng phải chi trả khi dùng dịch vụ si βi là tham số điều khiển độ dốc của hàm chi phí F = (f1 , ., fn ) Tập các luồng đa phương tiện (N là số luồng) wi Trọng số mô tả sự quan trọng của luồng fi rij Tài nguyên yêu cầu r của hoạt động pj và luồng fi R = (Rq+1 , ., Rm ) Lượng tài nguyên giới hạn đối với tất cả các yêu cầu Ri = (Ri1 , ., Rim ) Lượng tài nguyên tiêu thụ đối với mỗi luồng fi Bdownlink Băng thông tối đa dành cho Download Buplink Băng thông tối đa dành cho Upload ui (rij ) Giá trị hữu dụng đối với điểm hoạt động pj và luồng fi vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục bảng 1.1 Phân lớp chất lượng dịch vụ của ITU-T .2 Phân lớp chất lượng dịch vụ của ETSI .3 Các hướng tiếp cận giải bài toán tối ưu tổ hợp .4 Quá trình phát triển các thuật toán ACO .1 Các ký hiệu dùng trong bài toán mở rộng dung lượng mạng .2 So sánh kết quả của Greedy, GENEsYs, LibGA, GGA với ACO-BSC1, ACO-BSC2 .3 So sánh kết quả của Hybrid I, Hybrid II, ACO-BSC1, ACO-BSC2 .4 Thông tin về bộ dữ liệu thực nghiệm mở rộng dung lượng mạng .5 Thiết đặt tham số cho thuật toán GA-MRDL và ACO-MRDL .6 So sánh dung lượng được mở rộng của GA-MRDL và ACO-MRDL .7 So sánh hàm mục tiêu của thuật toán GA-MRDL và ACO-MRDL .8 Thông tin về tọa độ, dung lượng và loại BSC .9 Thông tin về tọa độ, dung lượng và loại BTS .10 Thông tin về tọa độ, dung lượng các trạm MS .11 Các ký hiệu trong bài toán định vị tài nguyên cho các lớp dịch vụ .12 Thiết đặt tham số cho thuật toán ACO và MMAS .13 Tham số cho các lớp dịch vụ si (i = 1, 2) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Đắc Nhường (2015). Nâng cao chất lượng dịch vụ mạng thế hệ mới [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nang-cao-chat-luong-dich-vu-mang-the-he-moi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ mạng thế hệ mới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao chất lượng dịch vụ mạng thế hệ mới thông qua các giải pháp công nghệ tiên tiến và quản lý nguồn lực mạng hiệu quả để đáp ứng nhu cầu người dùng.
Luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ mạng thế hệ mới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ mạng thế hệ mới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ mạng thế hệ mới" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán cho Tin học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ mạng thế hệ mới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ mạng thế hệ mới" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng dịch vụ mạng thế hệ mới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.