Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân cường giáp và đánh g
Luận án: Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân cường giáp và đánh giá kết quả điều trị luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Rung nhĩ và cường giáp: tổng quan bệnh lý
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội tiết
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Bảy
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Rung nhĩ và cường giáp tổng quan bệnh lý
Cường giáp, tình trạng tuyến giáp tăng sản xuất quá mức hormon, là bệnh nội tiết phổ biến. Bệnh ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, đặc biệt là nhóm tuổi lao động. Tình trạng này gây tổn hại mô và chuyển hóa. Hệ tim mạch là cơ quan chịu ảnh hưởng sớm và rõ ràng nhất. Triệu chứng tim mạch rất đa dạng, từ tim tăng động đến rối loạn nhịp tim và suy tim. Đôi khi các biểu hiện nặng che mờ triệu chứng khác của cường giáp. Điều này có thể dẫn đến chẩn đoán nhầm, nhất là ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh tim mạch đi kèm. Cường giáp do Basedow là nguyên nhân chính, chiếm khoảng 80% số bệnh nhân. Cường giáp cũng có thể do bướu nhân độc, u tuyến yên tăng tiết TSH. Rung nhĩ là biến chứng tim mạch thường gặp nhất ở bệnh nhân cường giáp. Khoảng 5-10% bệnh nhân cường giáp gặp phải rung nhĩ. Đây là nguyên nhân quan trọng gây suy tim, thiếu máu cơ tim, tai biến mạch não. Rung nhĩ là lý do chính khiến bệnh nhân phải nhập viện. Nó được coi là yếu tố nguy cơ độc lập của tử vong ở bệnh nhân cường giáp. Phát hiện và điều trị sớm cường giáp, đặc biệt là duy trì bình giáp, có thể giảm nguy cơ biến chứng tắc mạch và suy tim.
1.1. Định nghĩa cường giáp và ảnh hưởng sức khỏe
Cường giáp là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức. Hormon giáp sản xuất nhiều hơn bình thường. Điều này làm tăng nồng độ hormon lưu hành trong máu. Hậu quả là tổn hại mô và chuyển hóa. Đây là nhóm bệnh nội tiết khá phổ biến. Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phần lớn ở độ tuổi lao động. Nó ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và năng suất lao động. Hệ tim mạch là cơ quan bị ảnh hưởng sớm và rõ nhất. Các triệu chứng tim mạch đa dạng, từ tim tăng động đến rối loạn nhịp và suy tim. Các biểu hiện nặng có thể làm lu mờ triệu chứng khác của cường giáp. Bệnh nhân có thể bị chẩn đoán nhầm nếu không thăm khám hệ thống. Đặc biệt cần chú ý ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh tim mạch đi kèm.
1.2. Rung nhĩ biến chứng tim mạch thường gặp
Rung nhĩ là biến chứng tim mạch phổ biến nhất. Biến chứng này xảy ra ở 5-10% bệnh nhân cường giáp. Rung nhĩ được coi là nguyên nhân quan trọng gây suy tim, thiếu máu cơ tim và tai biến mạch não. Đây là lý do chính khiến nhiều bệnh nhân phải nhập viện. Tỷ lệ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim khoảng 5% mỗi năm. Tỷ lệ này cao gấp 2-7 lần so với người không có rung nhĩ. Nguy cơ đột quỵ do rung nhĩ tăng theo tuổi, từ 1,5% ở tuổi 50-59 lên 23,5% ở tuổi 80-89. Rung nhĩ là yếu tố nguy cơ độc lập của tử vong ở bệnh nhân cường giáp. Điều trị muộn và không dứt điểm rung nhĩ dẫn đến hậu quả xấu. Sau một năm, rung nhĩ khó trở về nhịp xoang. Biến chứng tắc mạch có thể xảy ra ngay trong thời gian rung nhĩ đầu tiên.
II.Các yếu tố liên quan rung nhĩ ở cường giáp
Nhiều yếu tố nguy cơ rung nhĩ đã được xác định ở bệnh nhân cường giáp. Tuổi cao là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Nguy cơ đột quỵ do rung nhĩ tăng đáng kể theo tuổi. Giới tính cũng có thể đóng vai trò nhất định. Tiền sử bệnh tim mạch làm tăng khả năng mắc rung nhĩ và biến chứng. Các bệnh lý nền như tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh mạch vành, suy tim và bệnh van tim đều là các yếu tố quan trọng. Ngay cả cường giáp dưới lâm sàng cũng được quan tâm nhiều hơn. Bệnh nhân cường giáp dưới lâm sàng có nguy cơ cao gây biến chứng tim mạch. Đặc biệt, người lớn tuổi mắc cường giáp dưới lâm sàng có nguy cơ rung nhĩ cao. Hút thuốc cũng là một yếu tố nguy cơ cần được xem xét. Béo phì và các tình trạng chuyển hóa khác cũng có thể liên quan đến sự phát triển của rung nhĩ ở những bệnh nhân này. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện việc sàng lọc và quản lý bệnh.
2.1. Tuổi cao và giới tính liên quan
Tuổi cao là yếu tố nguy cơ độc lập gây tử vong ở bệnh nhân cường giáp. Nguy cơ đột quỵ do rung nhĩ tăng theo tuổi. Nghiên cứu Framingham chỉ ra tỷ lệ tăng từ 1,5% ở tuổi 50-59 lên 23,5% ở tuổi 80-89. Giới nam cũng được ghi nhận là một yếu tố nguy cơ độc lập. Bệnh nhân lớn tuổi có biểu hiện tim mạch dễ bị chẩn đoán nhầm. Điều này do các triệu chứng cường giáp có thể bị che mờ. Nhận biết vai trò của tuổi và giới tính rất quan trọng trong quản lý bệnh nhân.
2.2. Bệnh nền tim mạch và rung nhĩ
Tiền sử có bệnh tim mạch là yếu tố nguy cơ độc lập của tử vong ở bệnh nhân cường giáp. Các bệnh đi kèm như tăng huyết áp, tiểu đường, béo phì, bệnh mạch vành, suy tim và bệnh van tim đều góp phần làm tăng nguy cơ rung nhĩ. Sự hiện diện của các bệnh lý này làm phức tạp thêm việc chẩn đoán và điều trị. Bệnh nhân có tiền sử tim mạch cần được thăm khám kỹ lưỡng. Điều này nhằm tránh bỏ sót chẩn đoán cường giáp hoặc các biến chứng của nó.
2.3. Cường giáp dưới lâm sàng và nguy cơ rung nhĩ
Trong khoảng 20 năm trở lại đây, cường giáp dưới lâm sàng nhận được nhiều sự quan tâm. Những bệnh nhân này có nguy cơ khá cao gây biến chứng tim mạch. Trong đó bao gồm cả rung nhĩ. Nguy cơ này đặc biệt rõ rệt ở người lớn tuổi. Cường giáp dưới lâm sàng có thể không có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, nó vẫn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho tim mạch. Phát hiện sớm và quản lý phù hợp là cần thiết để phòng ngừa rung nhĩ ở nhóm bệnh nhân này.
III.Hậu quả biến chứng tim mạch do rung nhĩ
Rung nhĩ ở bệnh nhân cường giáp mang lại nhiều biến chứng tim mạch nghiêm trọng. Các biến chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và tỷ lệ tử vong. Đột quỵ là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất. Tỷ lệ đột quỵ cao gấp nhiều lần so với người không có rung nhĩ. Thiếu máu cơ tim cũng là hậu quả đáng kể. Rung nhĩ gây ra gánh nặng lớn cho tim. Nó làm suy yếu chức năng bơm máu. Điều này dẫn đến suy tim. Nhiều bệnh nhân cường giáp có rung nhĩ phải nhập viện liên tục. Các đợt cấp của suy tim nặng rất phổ biến. Trong một số trường hợp, các biến chứng này có thể gây tử vong. Sự chậm trễ trong điều trị rung nhĩ khiến các biến chứng trở nên khó kiểm soát hơn. Các yếu tố nguy cơ khác như tăng huyết áp và tiểu đường có thể làm trầm trọng thêm các biến chứng này. Vì vậy, việc quản lý rung nhĩ cần được ưu tiên hàng đầu.
3.1. Rung nhĩ gây đột quỵ và thiếu máu cơ tim
Rung nhĩ là nguyên nhân quan trọng gây tai biến mạch não (đột quỵ). Tỷ lệ đột quỵ trung bình ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim khoảng 5% mỗi năm. Tỷ lệ này cao gấp 2-7 lần so với người không mắc rung nhĩ. Nguy cơ đột quỵ tăng theo tuổi. Rung nhĩ cũng góp phần gây thiếu máu cơ tim. Các biến cố tắc mạch có thể xảy ra ngay trong thời gian rung nhĩ đầu tiên. Điều trị muộn hoặc không dứt điểm rung nhĩ sẽ đưa đến hậu quả xấu. Nguy cơ tắc mạch tăng lên đáng kể.
3.2. Ảnh hưởng rung nhĩ đến suy tim
Rung nhĩ là một trong các nguyên nhân chính gây suy tim. Nhiều bệnh nhân cường giáp có rung nhĩ phải nhập viện nhiều lần. Các lần nhập viện này thường do biến chứng suy tim nặng. Rung nhĩ gây áp lực lên tim, làm giảm hiệu quả bơm máu. Tình trạng này có thể dẫn đến suy tim mất bù. Trong một số trường hợp, các biến chứng này có thể gây tử vong. Việc kiểm soát cường giáp và rung nhĩ là cần thiết. Điều này giúp ngăn ngừa và giảm nhẹ hậu quả của suy tim.
IV.Điều trị rung nhĩ ở bệnh nhân cường giáp hiệu quả
Điều trị rung nhĩ ở bệnh nhân cường giáp đòi hỏi phương pháp tiếp cận toàn diện. Mục tiêu chính là đạt được tình trạng bình giáp ổn định. Việc này giúp giảm đáng kể nguy cơ rung nhĩ. Điều trị sớm có thể giúp phần lớn bệnh nhân trở về nhịp xoang tự nhiên. Ngoài ra, cần xem xét các phương pháp chuyển nhịp khi rung nhĩ kéo dài. Sốc điện là một lựa chọn truyền thống. Các kỹ thuật hiện đại hơn như triệt đốt nút nhĩ thất hoặc bó His cũng mang lại kết quả khả quan. Phẫu thuật là một phương án khác cho những trường hợp phức tạp. Quan trọng là không trì hoãn điều trị. Rung nhĩ kéo dài sẽ khó hồi phục về nhịp xoang. Ngay cả khi cường giáp được kiểm soát. Quản lý các yếu tố nguy cơ đi kèm như tăng huyết áp, tiểu đường, béo phì cũng rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và phòng ngừa tái phát. Hút thuốc cũng cần được loại bỏ để cải thiện tiên lượng.
4.1. Vai trò điều trị bình giáp sớm
Phát hiện và điều trị rung nhĩ do cường giáp sớm rất quan trọng. Điều trị đạt bình giáp sớm và ổn định là yếu tố then chốt. Nhiều nghiên cứu cho thấy khoảng 2/3 số bệnh nhân có thể tự trở về nhịp xoang. Điều này xảy ra khi đạt bình giáp. Nhờ đó, giảm nhiều nguy cơ bị tắc mạch hay suy tim. Điều trị bình giáp sớm cũng giúp ngăn ngừa tử vong. Sự chậm trễ trong điều trị sẽ làm tăng khó khăn cho việc phục hồi nhịp tim bình thường.
4.2. Các phương pháp can thiệp chuyển nhịp
Với những bệnh nhân có rung nhĩ kéo dài, có nhiều phương pháp điều trị. Bên cạnh sốc điện, trong những năm gần đây, nhiều phương pháp mới được áp dụng. Các phương pháp này bao gồm triệt đốt nút nhĩ thất hay bó His. Phẫu thuật cũng cho kết quả khả quan. Điều trị muộn và không dứt điểm rung nhĩ sẽ đưa đến hậu quả xấu. Sau một năm, rung nhĩ rất khó trở về nhịp xoang dù đã hết cường giáp. Các biến chứng tắc mạch có thể xảy ra ngay trong thời gian rung nhĩ đầu tiên. Do đó, cần có chiến lược điều trị chuyển nhịp phù hợp.
V.Mục tiêu nghiên cứu các yếu tố liên quan rung nhĩ
Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng để làm sáng tỏ mối liên quan giữa cường giáp và rung nhĩ. Đầu tiên, cần khảo sát kỹ lưỡng các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân cường giáp có rung nhĩ. Việc này giúp thu thập thông tin cơ bản về nhóm đối tượng. Tiếp theo, nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân cường giáp. Các yếu tố nguy cơ như tuổi cao, tăng huyết áp, tiểu đường, béo phì, bệnh mạch vành, suy tim, bệnh van tim và hút thuốc sẽ được phân tích. Cuối cùng, nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị trong sáu tháng đầu cho bệnh nhân cường giáp có rung nhĩ. Điều này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó giúp đưa ra khuyến cáo điều trị và theo dõi biến chứng. Đồng thời, nó tiên lượng khả năng đáp ứng điều trị rung nhĩ hiệu quả hơn. Hiện tại, ít có số liệu cụ thể ở Việt Nam về vấn đề này. Nghiên cứu nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức, cải thiện quản lý bệnh nhân.
5.1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng
Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu là khảo sát chi tiết. Nghiên cứu các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân cường giáp có rung nhĩ. Đồng thời, các đặc điểm cận lâm sàng cũng được thu thập. Việc này giúp mô tả rõ ràng nhóm đối tượng. Thông tin thu thập bao gồm triệu chứng, dấu hiệu và kết quả xét nghiệm. Việc hiểu rõ các đặc điểm này rất quan trọng. Nó tạo cơ sở cho các phân tích sâu hơn về yếu tố liên quan và hiệu quả điều trị.
5.2. Đánh giá kết quả điều trị rung nhĩ 6 tháng
Mục tiêu thứ ba của nghiên cứu là đánh giá kết quả điều trị. Kết quả được theo dõi trong sáu tháng đầu. Đối tượng là bệnh nhân cường giáp có rung nhĩ. Nghiên cứu nhằm cung cấp số liệu và cơ sở khuyến cáo. Điều này giúp định hướng điều trị và theo dõi biến chứng rung nhĩ. Nó cũng giúp tiên lượng khả năng đáp ứng với điều trị. Đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân mới được phát hiện. Việc đánh giá này sẽ góp phần cải thiện hiệu quả quản lý bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN QUANG BẢY NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN RUNG NHĨ Ở BỆNH NHÂN CƢỜNG GIÁP VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN QUANG BẢY NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN RUNG NHĨ Ở BỆNH NHÂN CƢỜNG GIÁP VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ Chuyên ngành : Nội tiết Mã số : 62720145 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Phạm Gia Khải 2.TS Nguyễn Khoa Diệu Vân HÀ NỘI - 2017 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Cƣờng giáp, đƣợc định nghĩa là tình trạng tuyến giáp tăng sản xuất quá mức hormon, là nhóm bệnh nội tiết khá phổ biến cả ở Việt Nam cũng nhƣ trên thế giới. Cƣờng giáp có thể gặp ở mọi lứa tuổi, song phần lớn lại xuất hiện ở độ tuổi lao động do đó ảnh hƣởng rất nhiều đến sức khoẻ và năng suất lao động của ngƣời bệnh [1-3]. Trong bệnh cƣờng giáp, hệ tim mạch là cơ quan bị ảnh hƣởng sớm nhất và rõ nhất, các triệu chứng và biến chứng tim mạch biểu hiện rất đa dạng, từ các triệu chứng thông thƣờng nhƣ tim tăng động đến các biến chứng nặng hơn nhƣ rối loạn nhịp tim và suy tim. Đôi khi các biểu hiện nặng này làm lu mờ các triệu chứng khác của cƣờng giáp khiến bệnh nhân (BN) bị chẩn đoán nhầm nếu không đƣợc thăm khám một cách hệ thống, nhất là ở các BN lớn tuổi hoặc BN có bệnh tim mạch khác đi kèm [8].
Trong số các biến chứng tim mạch thì rung nhĩ (RN) là biến chứng thƣờng gặp nhất, có thể xảy ra ở 5-10% các BN cƣờng giáp [6, 8, 9], nó đƣợc coi là nguyên nhân quan trọng gây suy tim, thiếu máu cơ tim, tai biến mạch não, và là nguyên nhân chính khiến BN phải nhập viện [10]. Tỉ lệ đột quị trung bình ở những BN RN không do bệnh van tim khoảng 5%/ năm, cao gấp 2-7 lần so với ngƣời không có RN. Nguy cơ đột quị do RN sẽ tăng theo tuổi, từ mức 1,5% ở tuổi 50 - 59, lên tới 23,5% ở tuổi từ 80 - 89, theo nghiên cứu Framingham [11]. RN đƣợc coi là một trong các yếu tố nguy cơ độc lập của tử vong ở BN cƣờng giáp (cùng với tuổi cao, giới nam, tiền sử có bệnh tim mạch).
Đáng lƣu ý là việc điều trị muộn và không dứt điểm RN sẽ đƣa đến hậu quả xấu vì sau 1 năm thì RN sẽ rất khó trở về nhịp xoang dù có hết cƣờng giáp, và các biến chứng tắc mạch có thể xảy ra ngay trong thời gian RN đầu tiên [7]. Bên cạnh bệnh cƣờng giáp lâm sàng đã đƣợc hiểu khá rõ thì trong khoảng 20 năm trở lại đây, cƣờng giáp dƣới lâm sàng đƣợc quan tâm 2 ngày càng nhiều do những BN này có nguy cơ khá cao gây biến chứng tim mạch trong đó có RN, đặc biệt ở ngƣời lớn tuổi [12-15, 7]. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh nếu RN do cƣờng giáp đƣợc phát hiện và điều trị sớm, mà quan trọng nhất là điều trị đạt bình giáp sớm và ổn định, thì khoảng 2/3 số BN có thể tự trở về nhịp xoang [10, 7]. Nhờ đó sẽ làm giảm nhiều nguy cơ bị tắc mạch hay suy tim, ngăn ngừa tử vong.
Với những BN có RN kéo dài, bên cạnh shock điện thì trong những năm gần đây, có nhiều phƣơng pháp điều trị chuyển nhịp mới nhƣ triệt đốt nút nhĩ thất hay bó His, phẫu thuật.cho kết quả khả quan [16]. Ở Việt Nam, cũng có một số nghiên cứu về biến chứng tim mạch ở các BN Basedow, nhƣng chủ yếu dừng ở mức mô tả, ít đi sâu vào điều trị và theo dõi biến chứng RN ở các BN cƣờng giáp nói chung [17-19]. Trong thực tế, nhiều BN cƣờng giáp có RN phải nhập viện nhiều lần do các biến chứng suy tim nặng, tậm chí bị tử vong [6]. Thế nhƣng hầu nhƣ không có số liệu và cơ sở nào để khuyến cáo nên điều trị, theo dõi biến chứng RN, cũng nhƣ tiên lƣợng khả năng đáp ứng với điều trị RN nhƣ thế nào ở những BN cƣờng giáp, nhất là các BN mới đƣợc phát hiện.
Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: "Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân cƣờng giáp và đánh giá kết quả điều trị" với 3 mục tiêu sau: 1) Nghiên cứu các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân cường giáp có rung nhĩ. 2) Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân cường giáp. 3) Đánh giá kết quả điều trị trong 6 tháng đầu ở bệnh nhân cường giáp có rung nhĩ. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.
Đại cƣơng về cƣờng giáp 1. Định nghĩa và nguyên nhân gây cường giáp * Định nghĩa: Cƣờng giáp (hyperthyroidism) là tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức dẫn đến sản xuất hormon giáp nhiều hơn bình thƣờng. Hậu quả làm gia tăng nồng độ hormon lƣu hành trong máu, gây ra những tổn hại về mô và chuyển hóa. Danh từ nhiễm độc giáp (thyrotoxicosis) đƣợc dùng để chỉ toàn bộ các tổn hại này [20, 21].
* Các nguyên nhân chính gây cường giáp [22]: Basedow: là nguyên nhân chính, chiếm khoảng 80% số BN bị cƣờng giáp. Bƣớu (đơn hoặc đa) nhân độc tuyến giáp. Tăng sản xuất hormon giáp do chửa trứng, di căn ung thƣ tuyến giáp thể nang. U tuyến yên tăng tiết TSH (Thyroid stimulating hormon).
U tế bào nuôi (trophoblastic tumor). Dịch tễ học cường giáp Cƣờng giáp là bệnh nội tiết thƣờng gặp. Tại Mỹ và Anh, khoảng 3% phụ nữ và 0,3% nam giới bị cƣờng giáp [23]. BN cƣờng giáp chiếm khoảng 5,8% số BN đƣợc điều trị nội trú tại khoa Nội tiết - BV Bạch Mai [3].
Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi, trong đó gặp nhiều nhất ở độ tuổi 21- 40, gặp ở nữ nhiều hơn nam rõ rệt (nữ chiếm khoảng 80- 90%) [24]. Triệu chứng lâm sàng của cường giáp [22, 21] 1. Hội chứng cường giáp. - Triệu chứng tim mạch: xin xem phần 1.
- Gày sút cân nhiều và nhanh, trung bình 3-5kg trong vài tháng; 4 - Triệu chứng vận mạch: Sợ nóng, có thể có rối loạn điều nhiệt, có cảm giác ngây ngấy sốt. Ra mồ hôi nhiều, bàn tay BN luôn nhớp nháp. BN luôn có cảm giác khát, uống nhiều để bù lại lƣợng nƣớc mất qua da. - Triệu chứng tiêu hóa: ăn nhiều, nhanh đói, đi ngoài phân nát kéo dài.
- Triệu chứng thần kinh - cơ: Run đầu chi biên độ nhanh nhỏ, run tăng khi xúc động. BN hay bồn chồn lo âu, thay đổi tính tình, dễ cáu gắt xúc động, mất ngủ,. BN có thể bị teo và yếu cơ, rõ nhất ở cơ gốc chi. Bướu cổ Bƣớu cổ là triệu chứng rất thƣờng gặp.
Thƣờng bƣớu chỉ to vừa, lan toả (trong bệnh Basedow) hoặc có nhân (bƣớu nhân độc), di động. Ở một số BN Basedow có thể nghe thấy nghe thấy tiếng thổi tâm thu ở bƣớu (bƣớu mạch). Dấu hiệu về mắt: Thƣờng chỉ thấy rõ ở các BN Basedow: - Co cơ mi trên, lồi mắt một hoặc hai bên. - Phù mi mắt, xung huyết giác mạc, viêm loét giác mạc, có thể có liệt cơ vận nhãn, nhìn đôi.
Phù niêm trước xương chày: là dấu hiệu ít gặp 1. Triệu chứng cận lâm sàng [22, 25] 1. Biến đổi về hormon tuyến giáp: * Tăng nồng độ FT3, FT4 trong huyết thanh: Trong máu, 93% hormon giáp tồn tại dƣới dạng T4, chỉ có 7% là T3. Phần lớn hormon lƣu hành trong máu đƣợc gắn với protein vận chuyển, hầu nhƣ không có tác dụng.
Các hormon có tác dụng tồn tại dƣới dạng tự do, trong đó FT4 (T4 tự do) chiếm 0,05% tổng lƣợng T4 và FT3 (T3 tự do) chiếm 0,5% tổng lƣợng T3, là dạng có tác dụng sinh học lên tế bào. 5 Trƣờng hợp cƣờng giáp điển hình, FT3, FT4 đều tăng rất cao. Do tất cả T4 đều do tuyến giáp sản xuất còn T3, một phần do tuyến giáp sản xuất ra, và phần lớn do T4 chuyển thành, và T4 có thời gian bán hủy dài hơn nên FT4 thƣờng đƣợc sử dụng trong lâm sàng để chẩn đoán, theo dõi và đánh giá kết quả điều trị. * Giảm nồng độ TSH trong huyết thanh: Trong bệnh cƣờng giáp, nồng độ hormon giáp tăng cao trong máu sẽ ức chế ngƣợc trở lại làm giảm nồng độ TSH.
Trƣờng hợp điển hình, BN cƣờng giáp có TSH thấp, thƣờng dƣới 0,01 µU/ml đi kèm tăng FT3, FT4 và có triệu chứng lâm sàng rõ. Trƣờng hợp TSH giảm nhƣng FT3 và FT4 bình thƣờng đƣợc coi là cƣờng giáp dƣới lâm sàng. Một số ít BN cƣờng giáp có FT4 bình thƣờng, nhƣng FT3 tăng gọi là cƣờng giáp thể tăng FT3. Thăm dò hình thái tuyến giáp: Siêu âm tuyến giáp các BN cƣờng giáp thƣờng thấy mật độ tuyến giảm âm không đồng nhất, và phát hiện đƣợc hầu hết các nhân tuyến giáp nếu có.
Trên siêu âm Doppler thƣờng thấy bƣớu tăng sinh mạch. Ngoài ra, để chẩn đoán cƣờng giáp ngƣời ta có thể chụp xạ hình tuyến giáp và đo độ tập trung I131, hoặc I123 hoặc Tc99m thấy tuyến giáp to, tăng bắt chất phóng xạ lan toả (ví dụ trong Basedow) hoặc khƣ trú (bƣớu nhân độc). Điều trị cường giáp: Có 3 phƣơng pháp cơ bản [26, 27, 21] 1. Điều trị nội khoa gồm các biện pháp: Là phƣơng pháp đƣợc sử dụng nhiều nhất ở Việt Nam, thƣờng đƣợc chỉ định cho các BN cƣờng giáp mới đƣợc chẩn đoán, bƣớu cổ không quá to.
* Chống lại sự tổng hợp hormon tuyến giáp: Iode vô cơ: - Cơ chế tác dụng: Nồng độ iode cao trong máu làm tăng dần iode ion hoá trong lòng tuyến giáp. Đến nồng độ tới hạn nó sẽ ức chế sự gắn iode với thyroglobulin, giảm sự kết hợp DIT và MIT, kết quả làm giảm 6 lƣợng T3 và T4 lƣu hành (hiệu ứng Wolff-Chaikoff). Mặt khác, iode làm giảm sự tƣới máu ở tuyến giáp, đƣa mô giáp về trạng thái nghỉ ngơi. - Iode đƣợc dùng dƣới dạng dung dịch Lugol 1% (1ml có 25,3 mg Iode) và 5% (1ml có 126,5 mg Iode).
Liều bắt đầu có tác dụng là 5mg/ngày, tác dụng tối ƣu là 50-100 mg/ngày. Thuốc có tác dụng sớm sau vài ngày, tác dụng mạnh nhất vào ngày thứ 5-15, sau đó sẽ giảm nhanh. Thuốc kháng giáp trạng tổng hợp (KGTTH): - Là những dẫn xuất của Thionamide gồm 2 phân nhóm: Nhóm thiouracil: Điển hình là PTU (propyl-thiouracil) Nhóm Imidazole: Methimazole (Thyrozol), Carbimazole (Neomercazole).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Bảy (2017). Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mot-so-yeu-to-lien-quan-den-rung-nhi-o-benh-nhan-cuong-giap-va-danh-gia-ket-qua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân cường giáp và đánh giá kết quả điều trị luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n
Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân" thuộc chuyên ngành Nội tiết. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến rung nhĩ ở bệnh nhân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.