Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi cấu trúc protein của thịt cá
Luận án: Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi cấu trúc protein của thịt cá trong quá trình sản xuất surimi và các sản phẩm từ surimi cá nước ngọt
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Surimi Cá Nước Ngọt: Giá Trị Kinh Tế Việt Nam
- Số trang:
- 140 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Surimi Cá Nước Ngọt Giá Trị Kinh Tế Việt Nam
Nghiên cứu tập trung vào tiềm năng và thách thức của ngành thủy sản Việt Nam. Việt Nam sở hữu lợi thế lớn về tài nguyên biển, với bờ biển dài và trữ lượng cá dồi dào. Chế biến thủy sản xuất khẩu là ngành kinh tế mũi nhọn, tạo ra kim ngạch đáng kể. Tuy nhiên, sản lượng cá đánh bắt ngày càng giảm. Nuôi trồng thủy sản nước ngọt phát triển mạnh mẽ, đa dạng về hình thức và sản lượng. Phần lớn cá nước ngọt được bán dưới dạng tươi nguyên con, dẫn đến giá trị gia tăng thấp. Surimi được coi là giải pháp tiềm năng để nâng cao giá trị kinh tế. Đây là chế phẩm bán thành phẩm có khả năng tạo ra các sản phẩm mô phỏng giá trị cao. Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu cá biển cho surimi suy giảm. Cá nước ngọt được xem xét làm nguồn thay thế. Các nghiên cứu trên thế giới chỉ ra đặc tính cơ thịt cá nước ngọt khác cá biển. Khả năng tạo gel của chúng trung bình và protein dễ bị biến đổi trong quá trình bảo quản lạnh đông và chế biến. Vì vậy, việc sử dụng cá nước ngọt làm nguyên liệu surimi vẫn còn hạn chế. Luận án này nhằm giải quyết các vấn đề trên.
1.1. Tiềm năng và thách thức ngành thủy sản
Việt Nam có hơn 3.260 km bờ biển, diện tích biển trên 1 triệu km2. Trữ lượng cá biển ước tính 4.2 triệu tấn. Ngành chế biến thủy sản xuất khẩu đạt 4 tỷ USD năm 2010. Tuy nhiên, sản lượng cá đánh bắt giảm sút. Nuôi trồng thủy sản nước ngọt phát triển, với 1.7 triệu hecta mặt nước. Tổng sản lượng ước tính khoảng 900 ngàn tấn. Các hình thức nuôi đa dạng. Cá nước ngọt thường được bán tươi, giá trị gia tăng thấp.
1.2. Surimi Giải pháp nâng cao giá trị cá
Surimi là thịt cá đã tách xương, rửa sạch, nghiền nhỏ. Sản phẩm không mùi vị, màu sắc đặc trưng, độ kết dính vững chắc. Surimi là bán thành phẩm. Nó tạo ra các sản phẩm mô phỏng có giá trị kinh tế cao. Giải pháp này giúp nâng cao giá trị cá nước ngọt. Nó biến cá tươi nguyên con thành sản phẩm chế biến có lợi nhuận hơn.
1.3. Hạn chế của cá nước ngọt trong sản xuất surimi
Nguồn nguyên liệu cá biển cho surimi suy giảm. Cá nước ngọt được xem xét làm nguồn thay thế. Đặc tính cơ thịt cá nước ngọt khác cá biển. Khả năng tạo gel của chúng trung bình. Protein dễ thay đổi trong quá trình bảo quản lạnh đông. Điều này hạn chế ứng dụng cá nước ngọt trong sản xuất surimi. Nghiên cứu tập trung khắc phục những hạn chế này.
II.Mục Tiêu Nghiên Cứu Quy Trình Sản Xuất Surimi
Luận án đặt ra mục tiêu tổng quát là nâng cao giá trị gia tăng của cá nước ngọt. Mục tiêu này giải quyết vấn đề cá nước ngọt có giá trị thương phẩm thấp. Để đạt được mục tiêu tổng quát, nghiên cứu đề ra nhiều mục tiêu cụ thể. Đầu tiên là xây dựng quy trình sản xuất surimi từ cá nước ngọt. Quy trình này bao gồm các bước khảo sát, lựa chọn nguyên liệu phù hợp. Sau đó, xác định quá trình rửa thịt cá tối ưu trong sản xuất surimi. Nghiên cứu cũng đi sâu vào ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự biến đổi cấu trúc protein của surimi. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp kiểm soát chất lượng. Mục tiêu quan trọng khác là nghiên cứu các yếu tố nâng cao khả năng tạo gel của surimi. Khả năng tạo gel là đặc tính then chốt quyết định chất lượng sản phẩm. Cuối cùng, nghiên cứu ứng dụng sản xuất các sản phẩm mô phỏng. Các sản phẩm này bao gồm chả mực, chả tôm và xúc xích từ surimi cá nước ngọt. Việc này giúp đa dạng hóa sản phẩm và tăng giá trị.
2.1. Nâng cao giá trị cá nước ngọt
Mục tiêu tổng quát của luận án tập trung vào việc này. Cá nước ngọt có tiềm năng lớn nhưng giá trị thị trường chưa cao. Biến đổi cấu trúc protein và chế biến surimi giúp tăng giá trị gia tăng. Điều này thúc đẩy kinh tế nông thôn. Nó tối ưu hóa nguồn tài nguyên thủy sản.
2.2. Xây dựng quy trình sản xuất surimi
Nghiên cứu đặt mục tiêu xây dựng quy trình sản xuất surimi từ cá nước ngọt. Quy trình bao gồm lựa chọn nguyên liệu phù hợp. Xác định quá trình rửa thịt cá hiệu quả. Nghiên cứu ảnh hưởng nhiệt độ đến cấu trúc protein. Nâng cao khả năng tạo gel. Quy trình này đảm bảo chất lượng và hiệu quả sản xuất.
2.3. Cải thiện chất lượng sản phẩm surimi
Nâng cao chất lượng cảm quan của sản phẩm surimi cá nước ngọt. Điều này đạt được thông qua xác định sự biến đổi cấu trúc protein. Từ đó, tạo ra các sản phẩm mô phỏng chất lượng cao. Các sản phẩm như chả mực, chả tôm, xúc xích sẽ được phát triển. Chất lượng cảm quan cải thiện giúp sản phẩm cạnh tranh hơn.
III.Ý Nghĩa Khoa Học Biến Đổi Cấu Trúc Protein Gel
Luận án mang lại nhiều ý nghĩa khoa học quan trọng. Bằng thực nghiệm, nghiên cứu đã chứng minh rằng gia nhiệt ở các vùng khác nhau tạo ra gel protein với cấu trúc khác biệt. Điều này đúng cho cả cá mè và cá rô phi. Sự biến tính protein là yếu tố chính quyết định cấu trúc gel. Nghiên cứu sâu về cơ chế này giúp kiểm soát quá trình tạo gel hiệu quả hơn. Hơn nữa, kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng khi protein cá mè và cá rô phi biến tính tạo gel, tính chất cảm quan của chúng thay đổi tích cực. Sự thay đổi này được người tiêu dùng đánh giá cao, mở ra triển vọng cho các sản phẩm surimi chất lượng. Từ những kết quả trên, luận án đã mở ra một phương pháp luận mới. Phương pháp này định hướng khả năng đa dạng hóa mặt hàng thực phẩm từ surimi cá mè và cá rô phi. Điều này không chỉ làm phong phú thêm lựa chọn sản phẩm mà còn tối ưu hóa giá trị của nguồn nguyên liệu. Đây là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực chế biến thủy sản.
3.1. Cơ chế biến tính protein cá
Luận án chứng minh sự hình thành gel protein cá mè và rô phi khác nhau. Điều này phụ thuộc vào nhiệt độ gia nhiệt. Biến tính protein là chìa khóa. Hiểu rõ cơ chế này giúp kiểm soát quá trình tạo gel. Nó tối ưu hóa chất lượng sản phẩm.
3.2. Ảnh hưởng đến tính chất cảm quan
Khi protein cá biến tính tạo gel, tính chất cảm quan thay đổi. Sự thay đổi này tích cực với người tiêu dùng. Chất lượng cảm quan là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự chấp nhận sản phẩm. Nghiên cứu đã làm rõ mối liên hệ này.
3.3. Phương pháp luận phát triển sản phẩm
Kết quả nghiên cứu mở ra phương pháp luận mới. Nó định hướng đa dạng hóa sản phẩm từ surimi cá mè và rô phi. Việc này giúp phát triển nhiều mặt hàng thực phẩm. Nó tối ưu hóa giá trị nguồn nguyên liệu. Đây là cơ sở cho đổi mới công nghệ thực phẩm.
IV.Ứng Dụng Thực Tiễn Sản Phẩm Từ Surimi Cá Nước Ngọt
Luận án mang lại nhiều ý nghĩa thực tiễn quan trọng cho ngành thủy sản Việt Nam. Việc sản xuất surimi và các sản phẩm mô phỏng từ surimi cá mè và cá rô phi giúp đảm bảo tính ổn định của nguồn nguyên liệu. Điều này thúc đẩy việc nuôi cá nước ngọt quy mô lớn. Nó cũng cơ cấu lại thành phần và định hướng phát triển ngành ngư nghiệp. Ứng dụng này tạo công ăn việc làm ổn định, đặc biệt tại các vùng nuôi trồng thủy sản miền Bắc. Từ đó, thay đổi kinh tế nông thôn, nâng cao đời sống người dân. Các kết quả nghiên cứu về sự biến đổi cấu trúc của surimi trong quá trình gia nhiệt đã xác định sự biến tính protein. Nó cũng làm rõ các liên kết hình thành trong quá trình tạo gel của surimi. Từ đó, cải thiện đặc tính protein để tạo ra sản phẩm mô phỏng chất lượng cao. Sản phẩm này không chỉ làm phong phú thêm danh mục thực phẩm. Nó còn đáp ứng nhu cầu đa dạng hóa sản phẩm của thị trường. Hơn nữa, việc này nâng cao giá trị gia tăng cho cá nước ngọt Việt Nam. Các kết quả của đề tài có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho giảng dạy, nghiên cứu khoa học và sản xuất. Điều này góp phần phát triển bền vững ngành chế biến thủy sản.
4.1. Ổn định nguồn nguyên liệu thủy sản
Sản xuất surimi từ cá mè, cá rô phi đảm bảo ổn định nguồn nguyên liệu. Nguồn cá nước ngọt dồi dào có thể thay thế cá biển. Điều này thúc đẩy nuôi cá nước ngọt quy mô lớn. Nó cơ cấu lại ngành ngư nghiệp, định hướng phát triển mới.
4.2. Phát triển kinh tế nông thôn Việt Nam
Luận án góp phần tạo công ăn việc làm ổn định. Nó thay đổi kinh tế nông thôn. Đặc biệt tại các vùng nuôi trồng thủy sản miền Bắc. Nâng cao giá trị cá nước ngọt. Điều này mang lại lợi ích kinh tế cho người dân địa phương.
4.3. Đa dạng hóa sản phẩm thực phẩm
Nghiên cứu giúp cải thiện đặc tính protein, tạo sản phẩm mô phỏng chất lượng. Sản phẩm mới làm phong phú thêm lựa chọn thực phẩm. Nó đáp ứng nhu cầu đa dạng hóa thị trường. Hơn nữa, nó nâng cao giá trị gia tăng cho cá nước ngọt Việt Nam. Kết quả hữu ích cho giảng dạy và sản xuất.
V.Điểm Mới Luận Án Công Nghệ Surimi Protein Cá
Luận án có nhiều điểm mới nổi bật, đóng góp đáng kể cho khoa học và công nghệ chế biến thủy sản tại Việt Nam. Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu một cách có hệ thống về công nghệ sản xuất surimi. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào hai loài cá nước ngọt phổ biến là cá mè và cá rô phi. Việc này tạo ra một khung tham chiếu khoa học và quy trình chuẩn cho việc sử dụng các loại cá này. Nghiên cứu đã minh chứng rõ ràng sự biến đổi cấu trúc protein. Sự biến đổi này diễn ra dưới tác động của nhiệt độ. Đây là một phát hiện quan trọng, giúp hiểu sâu hơn về cơ chế biến tính protein trong quá trình chế biến. Nó cho phép kiểm soát tốt hơn các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Ngoài ra, luận án còn làm rõ ảnh hưởng của enzym nội tại. Enzym này hoạt động trong quá trình chế biến các sản phẩm từ surimi cá mè và cá rô phi. Việc hiểu vai trò của enzym giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nó cũng giúp cải thiện đặc tính chức năng của surimi. Những điểm mới này mở ra hướng phát triển mới cho ngành công nghiệp surimi cá nước ngọt.
5.1. Hệ thống hóa công nghệ surimi cá mè rô phi
Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam. Nó nghiên cứu có hệ thống công nghệ sản xuất surimi. Nguyên liệu chính là cá mè và cá rô phi. Việc này tạo ra quy trình chuẩn. Nó là cơ sở cho phát triển ngành chế biến.
5.2. Minh chứng biến đổi cấu trúc protein nhiệt
Luận án đã minh chứng sự biến đổi cấu trúc protein. Biến đổi này dưới tác động của nhiệt độ. Đây là phát hiện khoa học quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn quá trình chế biến. Điều này cần thiết để kiểm soát chất lượng.
5.3. Vai trò enzym nội tại trong chế biến
Nghiên cứu cũng chỉ ra ảnh hưởng của enzym nội tại. Enzym này hoạt động trong quá trình chế biến surimi. Đặc biệt là từ cá mè và cá rô phi. Hiểu vai trò của enzym giúp tối ưu hóa quy trình. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của luận án Việt Nam là một trong số ít quốc gia có nhiều lợi thế về tài nguyên biển. Nằm ở phía tây Biển Đông, Việt Nam có 28 tỉnh, thành có biển, tổng chiều dài bờ biển hơn 3.260 km voi hon | triệu km2.Trữ lượng cá toàn vùng biển Việt Nam ước tính khoảng 4.2 triệu tấn, với ngưỡng khai thác bền ving 1,4 — 1,7 triéu tan/nam. Chinh vi vay ché bién thuy san xuất khẩu được coi là ngành kinh tế mũi nhọn với kim ngạch xuất khâu đạt 4 tỷ USD năm 2010. Cũng như trên thế giới, sản lượng cá đánh bắt ngày càng sụt giảm trong khi nuôi thuỷ sản nước ngọt ở Việt nam phát triển mạnh khắp các vùng trong cả nước, hình thức nuôi đa dạng như nuôi trong ao hồ nhỏ, nuôi trong lồng bè trên sông, hồ chứa, nuôi luân xen canh thuý sản - lúa.
với diện tích mặt nước trên 1,7 triệu hecta và tông sản lượng ước tính khoảng 900. Ngoài cá tra và cá basa được chế biến xuất khâu thì phần lớn cá nước ngọt được bán ra thị trường dưới dạng tươi nguyên con nên sản phẩm có giá trị gia tăng thấp Surimi là thịt cá được tách xương, rửa sạch, nghiền nhỏ, không có mùi vị và có màu sắc đặc trưng, có độ kết dính vững chắc, là một chế phẩm bán thành phẩm để từ đó tạo ra các sản phâm mô phỏng có giá trị kinh tế cao. Trong những năm gần đây, nguồn nguyên liệu cá biển cho sản xuất surimi suy giảm, nuôi trồng thủy sản phát triển và đa dạng nên cá nước ngọt được chú ý với mục đích làm nguồn nguyên liệu thay thế. Một số nghiên cứu trên thế giới đã đánh giá khả năng tạo gel và chất lượng cảm quan của surimi cá nước ngọt cho thấy đặc tính của cơ thịt cá nước ngọt khác với cá biển, khả năng tạo gel trung bình và đặc tính protein dễ bị thay đổi trong quá trình bảo quản lạnh đông và chế biến.
Chính vì vậy việc sử dụng cá nước ngọt làm nguyên liệu sản xuất surimi vẫn còn hạn chế. Vì những lý đo trên chúng tôi chọn đề tài: « Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hướng đến sự biến đổi cấu trúc protein của thịt cá trong quá trình sản xuất surimi và các sản phẩm từ surimi cá nước ngọt » cho luận án tiến sỹ. Mục tiêu nghiên cứu ¢ Muc tiéu tong quát : Nâng cao giá trị gia tăng của cá nước ngọt « Mục tiêu cụ thể: -_ Xây dựng quy trình sản xuất surimi từ cá nước ngọt Nâng cao chât lượng cảm quan các sản phâm surimi của cá nước ngọt thông qua việc xác định sự biên đôi câu trúc protein của thịt cá đê từ đó tạo các sản phâm mô phỏng từ surimi 3. Nội dung nghiên cứu Khảo sát lựa chọn nguyên liệu sản xuất surimi từ cá nước ngọt Xác đỉnh quá trình rửa thịt cá trong sân xuất surimi Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự biến đổi cấu trúc protein của surimi Nghiên cứu một số yếu tố để nâng cao khả năng tạo gel của surimi Nghiên cứu ứng dụng sản xuất các sản phẩm chả mực, chả tôm và xúc xích từ Surimi cá nước ngọt 4.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 4. Ý nghĩa khoa học: 4. Bằng thực nghiệm đã chứng minh được rằng khi gia nhiệt ở các vùng khác nhau thì protein của cá mè và cá rô phi hình thành gel có cấu trúc khác nhau. Bằng thực nghiệm đã chứng minh được rằng khi protein cá mè và cá rô phi biến tính tạo gel thì tính chất cảm quan của chúng thay đổi theo chiều hướng tích cực đối với người tiêu dùng Từ những kết quả nêu trên, mở ra phương pháp luận về khả năng định hướng, đa dạng hóa mặt hàng thực phẩm từ surimi cá mè và cá rô phi.
Ý nghĩa thực tiễn : Việc sản xuất surimi và các sản phẩm mô phỏng từ surimi cá mè và cá rô phi sẽ đảm bảo tính ổn định cho nguồn nguyên liệu sản xuất surimi, thúc đầy việc nuôi cá nước ngọt với quy mô lớn, đồng thời cơ cấu lại thành phần và định hướng lại phương hướng phát triển ngư nghiệp, tạo công ăn việc làm ôn định, thay đôi kinh tế nông thôn đặc biệt vùng nuôi trồng thuỷ sản miền Bắc. Với kết quả nghiên cứu sự biến đổi cấu trúc của surimi trong quá trình gia nhiệt đã xác đinh sự biến tính protein và các liên kết hình thành trong qúa trình tạo gel của surimi. Từ đó cải thiện đặc tính protein tạo sản phẩm sản phẩm mô phỏng từ surimi không những làm phong phú thêm các sản phẩm thực phẩm đáp ứng yêu cầu đa dạng hóa sản phẩm mà còn nâng cao giá trị gia tăng cho cá nước ngọt ở Việt nam Các kết quả đề tài có thể dùng làm tại liệu tham khảo cho giảng dạy, nghiên cứu khoa học và cho sản xuất. Những điểm mới của luận án Là công trình đầu tiên ở Việt nam nghiên cứu một cách có hệ thống về công nghệ sản xuất surimi và các sản phẩm từ surimi cá mè và cá rô phi Đã minh chứng được sự biến đôi cấu trúc protein dưới tác động của nhiệt độ và ảnh hưởng của enzym nội tại trong quá trình chê biên các sản phâm từ surimi cá mè và cá rô phi CHƯƠNG 1.
TỎNG QUAN TÀI LIỆU I. Tình hình nuôi trồng và chế biến sản phẩm thủy sản nước ngọt trên thế giới và Việt nam 1. Tình hình nuôi trồng cá nước ngọt trên thế giới và Việt nam Sản lượng cá nước ngọt trên thế giới năm 2010 ước tính 33.7 triệu tắn chủ yếu thuộc các họ cá xương như cá chép (Cyprinidae), cá sóc (Cyprinodomtidae), cá rô (Anabaniidae), cá nheo (5/uridae) cá quả (Ophiocephalidae), ca that lát (Claridac), chạch (Mastacembelidae), cá chiên (Sisoridae), ca tam (Acipenseridae), ca hồi. Về nuôi trồng thuy san trên thế giới, cá chép đứng đầu với 21 triệu tấn, cá hồi 2,2 triệu tấn.
Trung quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Thái Lan, Myama, Philipin và Nhật Bản là những nước đi đầu ở châu Á trong lĩnh vực nuôi trông thủy sản. Sản lượng trung bình hàng năm của các nước này chiếm khoảng 87% sản lượng thủy sản nuôi trồng trên thế giới. [149, 49] Việt nam với một hệ thống sông ngòi đa dạng và rất thuận lợi cho nuôi trồng thỷ sản, đặc biệt là các loài cá nước ngọt. Ba lưu vực sông quan trọng nhất, quyết định đến năng lực ngành nuôi trồng tôm, cá của Việt nam là sông Cửu Long, sông Đồng Nai, sông Hồng.
Vùng châu thổ sông Cửu Long cùng với hệ thống kênh rạch chẳng chịt gần 8 vạn km” của 12 tỉnh đã tạo cho khu vực này một năng lực nuôi trồng thủy sản đứng vào bậc nhất của châu Á, hàng năm sản xuất được khoảng 4-4,5 triệu tấn cá dạng hàng hóa xuất khẩu trong đó chủ yếu là cá tra, cá basa và tôm. Ở khu vực phía bắc và miễn trung, với việc phát triển của thủy điện đã tạo ra nhiều hồ nuôi nước ngọt rộng lớn. Đây là môi trường tốt để chuyển đổi việc nuôi trồng thủy sản từ nhỏ lẻ thành ngành sản xuất hàng hóa lớn. Cùng với đó các địa phương đã chuyển đổi diện tích đất trồng lúa năng suất thấp, các vùng trồng lúa 1 vụ bắp bênh, các vùng trồng cói hiệu quả kém, các vùng đất cát, đất hoang hoá sang nuôi trồng thuỷ sản do đó hiện nay ở Việt Nam diện tích các loại hình mặt nước và sản lượng thuỷ sản nuôi trồng tăng đáng kể với tổng sản lượng nuôi trồng ước tính năm 2010 là 2 triệu tấn.
Nuôi thuỷ sản nước ngọt phát triển mạnh khắp các vùng trong cả nước, hình thức nuôi đa dạng như nuôi trong ao hồ nhỏ, nuôi trong lồng bè trên sông, hồ chứa, nuôi luân xen canh thuý sản - lúa. Đối tượng nuôi phong phủ, trong đó có nhiều đối tượng nuôi tạo sản phẩm hàng hoá lớn cho thị trường tiêu dùng trong nước và chế biến xuất khâu như cá tra, cá basa, cá rô phi đơn tính. Bên cạnh các loài cá được nuôi tập trung, rất nhiều loài cá như cá mè, cá trôi, cá chim trắng được nuôi ghép chính ở trong ao với cá trắm, cá chép, nhất là ở những ao hồ giàu sinh vật phù du. Theo kết quả điều tra khoa học, đã xác định 4 được 544 loài cá nước ngọt phân bố ở Việt Nam [49].
Ngoài ra, trong quá trình phát triển nghề, đã nhập nội thêm hàng chục loài khác như cá trắm cỏ, cá rô phi, cá trôi ấn độ, v. Tuy nhiên, chỉ có khoảng vài chục loài cá nước ngọt được chế biến xuất khẩu, trong đó quan trọng nhất là cá tra và cá basa, cá chình, cá rô phi. Một số loài cá nước ngọt tiêu biếu ở Việt nam [5,49] a. Cá rô phỉ (Oreochromis): Cá rô phi được nuôi rộng rãi trên thế giới với sản lượng hàng năm vào khoảng 2.
Đây là loài cá mau lớn, dễ nuôi, ít dịch bệnh và có thể nuôi trong nhiều loại hình thủy vực khác nhau. Trước đây, cá rô phi thường được nuôi ghép với các loài cá khác trong ao hay trên ruộng lúa nhằm sử dụng hết nguồn thức ăn trong thủy vực. Tuy nhiên, với nhu cầu ngày càng tăng của thị trường, hiện nay cá rô phi hầu như được nuôi thâm canh trong ao hay bè. Sản lượng cá rô phi ở nước ta khoảng 50 ngàn tấn, chiếm 2,2% tổng sản lượng thủy sản nuôi.
Các loài cá rô phi được nuôi ở Việt nam: cá rô phi đen (ÓOreochromis mossambicus), cá rô phi vằn (O. niloticus), cé 16 phi xanh (QO. aureus), ca 16 phi do (16 phi lai Oreochromis spp. Tuy nhiên trở ngại lớn nhất trong việc nuôi cá rô phi ở Việt Nam là tỉ lệ cá đạt kích cỡ thương phẩm (hơn 500g/con) thấp.
Cá mè (Hypophthalmichthys): là một trong những loài cá nuôi chủ yếu ở Việt Nam, sinh trưởng nhanh, năng suất khá cao. Theo FAO, tổng sản lượng cá đánh bắt trong thiên nhiên trên thế giới trong năm 2010 vào khoảng 60 ngàn tấn và khoảng 100 ngàn tấn nuôi trong các môi trường nhân tạo. Cá mè trắng Việt nam là loài đặc hữu của vùng đồng bằng và trung du Bắc bộ. Đây là loài cá nuôi phổ biến ở các tỉnh phía Bắc.
Hiện nay cá được di giống và nuôi trong cả nước. Cá có kích cỡ lớn có thể đạt 15kg. Cá khai thác có kích cỡ trung bình 0,5-1,5kg. Chi ca mé (Hypophthalmichthys) c6 thé goi là chi cá chép đầu to.
Chi này chỉ có 3 loài, cả 3 loài đều là cá được nuôi nhiều ở Trung Quốc và Việt nam. Có thể gọi là cá mè phương bắc. Ba loài của Hình 1. Cá rô phi van (Oreochromis niloticus) Hình 1.
Cá rô phi đỏ (Oreochromis spp) Hình 1. Cá mè trắng (Hypophthalmichthys Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi cấu trúc (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mot-so-yeu-to-anh-huong-den-su-bien-doi-cau-truc-protein-cua-thit-ca-trong-qua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi cấu trúc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi cấu trúc protein của thịt cá trong quá trình sản xuất surimi và các sản phẩm từ surimi cá nước ngọt
Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi cấu trúc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi cấu trúc" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi cấu trúc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.