Một số vấn đề exciton polariton trong bán dẫn có kể đến cấu trúc vùng luận án pt
Nghiên cứu các vấn đề liên quan đến exciton polariton trong vật liệu bán dẫn, phân tích sâu các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến tính chất của chúng.
Luan An
Luận án phó tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
116
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Exciton Polariton: Nền tảng và Phát triển
- Số trang:
- 116 trang
- Tác giả:
- Ghadti Khamsalisy
- Năm:
- 1986
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Exciton Polariton Nền tảng và Phát triển
Vật liệu bán dẫn có vai trò quan trọng trong ngành điện tử hiện đại. Cuối những năm 1950, nghiên cứu về tương tác photon-exciton mở ra khái niệm mới. Hopfield và Pekar đã phát hiện hiện tượng này. Tương tác mạnh mẽ giữa exciton và photon trong bán dẫn tạo ra trạng thái kích thích cơ bản mới. Trạng thái này được gọi là exciton polariton, hay gọi tắt là polariton. Polariton là quasi-particle mang đặc tính lai của cả ánh sáng và vật chất. Khái niệm này đánh dấu bước tiến lớn trong quang học bán dẫn. Nó giải thích nhiều hiện tượng quang học phức tạp. Sự ra đời của polariton đã thay đổi cách nhìn về tương tác ánh sáng-vật chất. Exciton polariton mang ý nghĩa sâu rộng trong vật lý bán dẫn. Chúng tồn tại trong các vùng năng lượng cộng hưởng. Tại đây, định luật tán sắc của polariton khác biệt đáng kể so với photon hay exciton thuần túy. Điều này dẫn đến các hiện tượng quang học độc đáo. Nghiên cứu polariton giúp hiểu sâu hơn về tính chất quang của vật liệu. Đặc biệt, chúng có tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị quang điện tử thế hệ mới. Việc nắm bắt hành vi của polariton là chìa khóa. Nó mở ra cánh cửa cho công nghệ quang học tiên tiến. Polariton liên quan mật thiết đến nhiều hiện tượng quang học cộng hưởng. Chúng bao gồm tán xạ Hamann điện tử cộng hưởng. Hiện tượng chuyển đổi ánh sáng lên ánh sáng cũng được quan sát. Tán xạ Raman cộng hưởng và quá trình sinh họa âm bậc cao đều xảy ra. Những hiện tượng này đặc biệt quan trọng tại điểm cộng hưởng. Kỹ thuật laser phát triển mạnh mẽ đã hỗ trợ quan sát thực nghiệm. Nó giúp nghiên cứu cấu trúc tinh thể của chất bán dẫn. Ngoài ra, hiệu ứng của nhiều quá trình quang học tại miền cộng hưởng cũng được khám phá.
1.1. Khái niệm Exciton Polariton và lịch sử hình thành.
Vật liệu bán dẫn có vai trò quan trọng trong ngành điện tử hiện đại. Cuối những năm 1950, nghiên cứu về tương tác photon-exciton mở ra khái niệm mới. Hopfield và Pekar đã phát hiện hiện tượng này. Tương tác mạnh mẽ giữa exciton và photon trong bán dẫn tạo ra trạng thái kích thích cơ bản mới. Trạng thái này được gọi là exciton polariton, hay gọi tắt là polariton. Polariton là quasi-particle mang đặc tính lai của cả ánh sáng và vật chất. Khái niệm này đánh dấu bước tiến lớn trong quang học bán dẫn. Nó giải thích nhiều hiện tượng quang học phức tạp. Sự ra đời của polariton đã thay đổi cách nhìn về tương tác ánh sáng-vật chất.
1.2. Tầm quan trọng của Exciton Polariton trong bán dẫn.
Exciton polariton mang ý nghĩa sâu rộng trong vật lý bán dẫn. Chúng tồn tại trong các vùng năng lượng cộng hưởng. Tại đây, định luật tán sắc của polariton khác biệt đáng kể so với photon hay exciton thuần túy. Điều này dẫn đến các hiện tượng quang học độc đáo. Nghiên cứu polariton giúp hiểu sâu hơn về tính chất quang của vật liệu. Đặc biệt, chúng có tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị quang điện tử thế hệ mới. Việc nắm bắt hành vi của polariton là chìa khóa. Nó mở ra cánh cửa cho công nghệ quang học tiên tiến.
1.3. Các hiện tượng quang học cộng hưởng liên quan.
Polariton liên quan mật thiết đến nhiều hiện tượng quang học cộng hưởng. Chúng bao gồm tán xạ Hamann điện tử cộng hưởng. Hiện tượng chuyển đổi ánh sáng lên ánh sáng cũng được quan sát. Tán xạ Raman cộng hưởng và quá trình sinh họa âm bậc cao đều xảy ra. Những hiện tượng này đặc biệt quan trọng tại điểm cộng hưởng. Kỹ thuật laser phát triển mạnh mẽ đã hỗ trợ quan sát thực nghiệm. Nó giúp nghiên cứu cấu trúc tinh thể của chất bán dẫn. Ngoài ra, hiệu ứng của nhiều quá trình quang học tại miền cộng hưởng cũng được khám phá.
II.Phương pháp lý thuyết nghiên cứu Exciton Polariton
Nghiên cứu exciton polariton đòi hỏi các công cụ lý thuyết mạnh mẽ. Phương pháp hàm Green là một trong những công cụ chủ chốt. Nó cung cấp khung lý thuyết để mô tả các quasi-particle trong chất rắn. Phương pháp này cho phép tính toán định luật tán sắc polariton trong các mẫu bán dẫn thực. Nó cũng giúp phân tích các quá trình quang học diễn ra. Hàm Green mô tả cách các hạt tương tác với môi trường. Nó cung cấp thông tin về phổ năng lượng và thời gian sống của polariton. Việc áp dụng phương pháp này đã giải quyết nhiều vấn đề phức tạp. Nó đưa ra cái nhìn sâu sắc về động lực học của polariton. Bên cạnh hàm Green, phương pháp chuẩn hóa Bogoliubov cũng rất quan trọng. Phương pháp này thường được sử dụng để mô tả các hệ hạt tương tác. Nó biến đổi các toán tử ban đầu thành các quasi-particle độc lập. Đối với exciton polariton, phương pháp Bogoliubov giúp đơn giản hóa bài toán phức tạp. Nó cho phép phân tích hành vi của polariton ở mật độ cao. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi xem xét các hiện tượng như ngưng tụ Bose-Einstein. Nó cũng đóng vai trò trong nghiên cứu chất lỏng siêu chảy polariton. Việc kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện. Việc nghiên cứu phổ năng lượng exciton polariton là cần thiết. Nó cung cấp thông tin về trạng thái năng lượng của hệ. Phổ năng lượng cho thấy sự dịch chuyển các mức năng lượng do tương tác mạnh. Hằng số tắt polariton mô tả độ suy giảm của chúng trong môi trường. Hằng số tắt này quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất của thiết bị. Các phương pháp lý thuyết giúp xác định chính xác hằng số tắt. Chúng cũng dự đoán dạng phổ năng lượng. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Nó cải thiện hiệu suất của các ứng dụng quang điện tử.
2.1. Ứng dụng phương pháp hàm Green hiệu quả.
Nghiên cứu exciton polariton đòi hỏi các công cụ lý thuyết mạnh mẽ. Phương pháp hàm Green là một trong những công cụ chủ chốt. Nó cung cấp khung lý thuyết để mô tả các quasi-particle trong chất rắn. Phương pháp này cho phép tính toán định luật tán sắc polariton trong các mẫu bán dẫn thực. Nó cũng giúp phân tích các quá trình quang học diễn ra. Hàm Green mô tả cách các hạt tương tác với môi trường. Nó cung cấp thông tin về phổ năng lượng và thời gian sống của polariton. Việc áp dụng phương pháp này đã giải quyết nhiều vấn đề phức tạp. Nó đưa ra cái nhìn sâu sắc về động lực học của polariton.
2.2. Phương pháp chuẩn hóa Bogoliubov tiên tiến.
Bên cạnh hàm Green, phương pháp chuẩn hóa Bogoliubov cũng rất quan trọng. Phương pháp này thường được sử dụng để mô tả các hệ hạt tương tác. Nó biến đổi các toán tử ban đầu thành các quasi-particle độc lập. Đối với exciton polariton, phương pháp Bogoliubov giúp đơn giản hóa bài toán phức tạp. Nó cho phép phân tích hành vi của polariton ở mật độ cao. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi xem xét các hiện tượng như ngưng tụ Bose-Einstein. Nó cũng đóng vai trò trong nghiên cứu chất lỏng siêu chảy polariton. Việc kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện.
2.3. Hằng số tắt và phổ năng lượng polariton.
Việc nghiên cứu phổ năng lượng exciton polariton là cần thiết. Nó cung cấp thông tin về trạng thái năng lượng của hệ. Phổ năng lượng cho thấy sự dịch chuyển các mức năng lượng do tương tác mạnh. Hằng số tắt polariton mô tả độ suy giảm của chúng trong môi trường. Hằng số tắt này quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất của thiết bị. Các phương pháp lý thuyết giúp xác định chính xác hằng số tắt. Chúng cũng dự đoán dạng phổ năng lượng. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp tối ưu hóa thiết kế vật liệu. Nó cải thiện hiệu suất của các ứng dụng quang điện tử.
III.Phổ Exciton Polariton Cấu trúc Vùng Bán dẫn
Phổ exciton polariton bị ảnh hưởng mạnh bởi cấu trúc vùng của bán dẫn. Các vật liệu bán dẫn khác nhau có cấu trúc vùng độc đáo. Sự phức tạp của cấu trúc vùng ảnh hưởng đến đặc tính của exciton. Điều này kéo theo sự thay đổi trong định luật tán sắc của polariton. Nghiên cứu sâu về các bán dẫn như CdS bất đẳng hướng rất quan trọng. Nó giúp hiểu cách cấu trúc tinh thể ảnh hưởng đến phổ polariton. Các cấu trúc nano bán dẫn cũng thể hiện sự phụ thuộc tương tự. Ví dụ, giếng lượng tử tạo ra các hiệu ứng định xứ. Điều này làm thay đổi phổ năng lượng polariton. Bán dẫn có cấu trúc tinh thể lập phương là đối tượng nghiên cứu phổ biến. Phổ exciton polariton trong các vật liệu này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các tính toán lý thuyết và quan sát thực nghiệm cho thấy rõ sự phụ thuộc. Cấu trúc lập phương đơn giản hóa việc mô tả toán học. Tuy nhiên, nó vẫn thể hiện các đặc tính phức tạp của polariton. Phân tích phổ trong các mẫu có đối xứng lập phương cung cấp dữ liệu cơ bản. Nó là nền tảng để so sánh với các vật liệu có cấu trúc phức tạp hơn. Việc hiểu rõ phổ polariton trong cấu trúc này rất cần thiết. Đối xứng của cấu trúc bán dẫn đóng vai trò then chốt. Sự đối xứng ảnh hưởng đến các thông số vật lý. Nó cũng quyết định cách exciton và photon tương tác. Các mẫu bán dẫn gần đối xứng cầu hoặc có đối xứng lập phương đều được khảo sát. Sự khác biệt trong đối xứng dẫn đến sự thay đổi trong phổ polariton. Nghiên cứu này giúp phân loại và dự đoán tính chất vật liệu. Nó cũng mở ra khả năng điều khiển polariton thông qua kỹ thuật cấu trúc. Các vật liệu 2D như graphene hay TMDs cũng thể hiện các đặc tính đối xứng riêng. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến phổ exciton polariton của chúng.
3.1. Phổ polariton trong bán dẫn có cấu trúc vùng phức tạp.
Phổ exciton polariton bị ảnh hưởng mạnh bởi cấu trúc vùng của bán dẫn. Các vật liệu bán dẫn khác nhau có cấu trúc vùng độc đáo. Sự phức tạp của cấu trúc vùng ảnh hưởng đến đặc tính của exciton. Điều này kéo theo sự thay đổi trong định luật tán sắc của polariton. Nghiên cứu sâu về các bán dẫn như CdS bất đẳng hướng rất quan trọng. Nó giúp hiểu cách cấu trúc tinh thể ảnh hưởng đến phổ polariton. Các cấu trúc nano bán dẫn cũng thể hiện sự phụ thuộc tương tự. Ví dụ, giếng lượng tử tạo ra các hiệu ứng định xứ. Điều này làm thay đổi phổ năng lượng polariton.
3.2. Phổ exciton polariton trong tinh thể lập phương.
Bán dẫn có cấu trúc tinh thể lập phương là đối tượng nghiên cứu phổ biến. Phổ exciton polariton trong các vật liệu này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các tính toán lý thuyết và quan sát thực nghiệm cho thấy rõ sự phụ thuộc. Cấu trúc lập phương đơn giản hóa việc mô tả toán học. Tuy nhiên, nó vẫn thể hiện các đặc tính phức tạp của polariton. Phân tích phổ trong các mẫu có đối xứng lập phương cung cấp dữ liệu cơ bản. Nó là nền tảng để so sánh với các vật liệu có cấu trúc phức tạp hơn. Việc hiểu rõ phổ polariton trong cấu trúc này rất cần thiết.
3.3. Ảnh hưởng của đối xứng cấu trúc bán dẫn.
Đối xứng của cấu trúc bán dẫn đóng vai trò then chốt. Sự đối xứng ảnh hưởng đến các thông số vật lý. Nó cũng quyết định cách exciton và photon tương tác. Các mẫu bán dẫn gần đối xứng cầu hoặc có đối xứng lập phương đều được khảo sát. Sự khác biệt trong đối xứng dẫn đến sự thay đổi trong phổ polariton. Nghiên cứu này giúp phân loại và dự đoán tính chất vật liệu. Nó cũng mở ra khả năng điều khiển polariton thông qua kỹ thuật cấu trúc. Các vật liệu 2D như graphene hay TMDs cũng thể hiện các đặc tính đối xứng riêng. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến phổ exciton polariton của chúng.
IV.Tương tác Exciton Polariton Hiện tượng Tán xạ
Tương tác giữa các polariton là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Tán xạ polariton-polariton xảy ra khi hai hoặc nhiều polariton va chạm. Quá trình này tạo ra các polariton mới với năng lượng và động lượng khác. Hiện tượng tán xạ này thể hiện tính chất phi tuyến của hệ. Nó rất quan trọng trong việc hiểu các ứng dụng quang phi tuyến. Nghiên cứu tán xạ cung cấp thông tin về bản chất tương tác. Nó giúp phát triển các thiết bị quang học hoạt động ở cường độ ánh sáng cao. Việc kiểm soát tán xạ mở ra tiềm năng cho logic quang học. Tương tác giữa các exciton là nền tảng cho tán xạ polariton. Tương tác exciton-exciton có thể là trực tiếp hoặc thông qua hiệu ứng trao đổi. Hiệu ứng trao đổi quan trọng khi các hàm sóng của hai exciton chồng lấn. Nó làm thay đổi năng lượng và động lượng của hệ exciton. Sự chuẩn hóa hàm sóng cũng ảnh hưởng đến các tương tác này. Việc mô hình hóa chính xác tương tác exciton-exciton là cần thiết. Nó giúp dự đoán hành vi của polariton trong các điều kiện khác nhau. Sự hiểu biết này hỗ trợ nghiên cứu các hiện tượng phức tạp hơn. Tán xạ polariton-polariton là yếu tố chính trong quang phi tuyến. Các hiệu ứng phi tuyến có thể được khuếch đại mạnh mẽ. Điều này xảy ra khi các polariton tương tác mạnh trong hốc vi cộng hưởng. Các hiện tượng như ngưng tụ Bose-Einstein (BEC) của polariton. Hoặc sự hình thành chất lỏng siêu chảy polariton đều liên quan đến tương tác phi tuyến. Việc kiểm soát tán xạ cho phép tạo ra các nguồn ánh sáng mới. Nó cũng giúp phát triển các thiết bị xử lý thông tin lượng tử. Quang phi tuyến sử dụng polariton mở ra nhiều ứng dụng. Nó bao gồm laser polariton và cổng logic quang học.
4.1. Tán xạ polariton polariton trong bán dẫn.
Tương tác giữa các polariton là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Tán xạ polariton-polariton xảy ra khi hai hoặc nhiều polariton va chạm. Quá trình này tạo ra các polariton mới với năng lượng và động lượng khác. Hiện tượng tán xạ này thể hiện tính chất phi tuyến của hệ. Nó rất quan trọng trong việc hiểu các ứng dụng quang phi tuyến. Nghiên cứu tán xạ cung cấp thông tin về bản chất tương tác. Nó giúp phát triển các thiết bị quang học hoạt động ở cường độ ánh sáng cao. Việc kiểm soát tán xạ mở ra tiềm năng cho logic quang học.
4.2. Tương tác exciton exciton và hiệu ứng trao đổi.
Tương tác giữa các exciton là nền tảng cho tán xạ polariton. Tương tác exciton-exciton có thể là trực tiếp hoặc thông qua hiệu ứng trao đổi. Hiệu ứng trao đổi quan trọng khi các hàm sóng của hai exciton chồng lấn. Nó làm thay đổi năng lượng và động lượng của hệ exciton. Sự chuẩn hóa hàm sóng cũng ảnh hưởng đến các tương tác này. Việc mô hình hóa chính xác tương tác exciton-exciton là cần thiết. Nó giúp dự đoán hành vi của polariton trong các điều kiện khác nhau. Sự hiểu biết này hỗ trợ nghiên cứu các hiện tượng phức tạp hơn.
4.3. Ý nghĩa của tán xạ trong quang phi tuyến.
Tán xạ polariton-polariton là yếu tố chính trong quang phi tuyến. Các hiệu ứng phi tuyến có thể được khuếch đại mạnh mẽ. Điều này xảy ra khi các polariton tương tác mạnh trong hốc vi cộng hưởng. Các hiện tượng như ngưng tụ Bose-Einstein (BEC) của polariton. Hoặc sự hình thành chất lỏng siêu chảy polariton đều liên quan đến tương tác phi tuyến. Việc kiểm soát tán xạ cho phép tạo ra các nguồn ánh sáng mới. Nó cũng giúp phát triển các thiết bị xử lý thông tin lượng tử. Quang phi tuyến sử dụng polariton mở ra nhiều ứng dụng. Nó bao gồm laser polariton và cổng logic quang học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (116 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ£ HOC VA TRUNG BOC TRUONG DAT HOC CHANDI KHAMSAMSY OT GHUVSN 6H15? PONG HCP MOT SO VAN DE. BECITON-POLARTTON dO KE DEN cau Hướng dẫn chính : Ruồn Quán phụ TRUGHG £41) OC TONG 4° HANOI TRONG BAN DAH THUC VỮNG : Viện sĨ NGUYEN VAN HTZU Phổ tiến sĩ NGUYÊN AI việm Chương 3-1. I1 : Một số phương phấp l7 thuyết nghiên cứu exei%oa=polaxiton Phương pháp hàm Green cho lý thuyết polariton “ “ + ` - Phương phap cheo haa Bogoliubov 4 a : xxx at Hãng số tất polaritor 03 Q a tì. ban aan bất đẳng hướn Cấu truc vend của, bán Phổ exciton-polariton lập phương Phổ excitonepolariton ở mẫu bán daa gần đúng đối xứng cầu Phổ exoeiton-polariton ở mẫu bán đỗn có đối xứng lập phương TII : mẩn x@ polariton-polariton fan xa poleriton-polariton ‘oO Gì = y= Treng exeiton-exciton ⁄ "tác egeiton=exeiton có xết đến 84 ne ae oa ao = Loi cdm ơn c1 - TẢ: liệu tham +hấo 23 - Phụ lục 100 Vào những năm năm mươi của thế xý n37, xỹ thuật Dan ~ ~ + =x ` TT SA Beet, ek dan, quang ban dan con ở vao thdi kj sd ~ a es Oi, + _~ S ON.
` ee sự ra doi của nhưng vạt liệu mởi đo da mở đau cho giai dogn Cin 1 ` * ` một = cach mạng khoa học Xỹ thugt CS ia de ad WS 2 k7 chugt do lam nay ae eae. ? wk ~ can phai lam sang to. Tuy nhiên, cũng ign đại như x7 ey is `.- mdi ve nganh ky thua eh ei. 1i cö điều kiện de nghiên cửu bhực nghiệm cấu trúc tinh tế ¢ a a + % eee “, h5 sua 7 7° s.
Của cac chat ban dan, nghien culu hiệu ung cua nhieu qua ee > : ca > , _x ie, < ay ~ 2 tranh quang hoc xay ra trong ban đan bại miên cộng hưởng đặc biệt lä định luậb bân sắc của các quá trình -tang học 3 ật tận số Ác quá trình ¬uang họ ma brước đây chúng ba chưa có khả năng quan sát được. Ñgoäi những kỹ thuật thực nghiện đó, trong lĩnh vực sa Ss B oO. - 2 4 cr B S SỊ ®à ct ơ fe » (Dỳ c ly thuyết đã có sự áp dụng lý thuy 2 2 a 4, điễn nhom, 17 thuyết trưởng lượng tử để nghiên cứu chất rắn + a fe: 2,7, 26-36}. Miệc SÐ đụng những công cụ `» 1ä 2 ~ 2 đồ đã góp phần 1 am sang to van dé cua 2 a +, a — quang học xẩy ra 6 chat ban dan /3-6, kả ˆ # ` `.
~ a ˆ ^ˆ a Trong ban luạn an nay chung ta sé neu len mgt so aw ` + ae at ou > phudng phap 1ý thuyet dung de nghien cứu hieu ưng quang học “0x le) a 2 ~ , s wi eS ik. ~ «6 + xay ra ở chab bạn dan, đặc biệt la se sp địạng phucng pi: `. a ee” * ee a “ 4 si 5 ham Green de nghien cuu dinh luat tan sdc polariton trong ~ + es 4 ` + + % : 4 5 mau bán dân thực vá xet qua trinh tan xg polariton-polariton 2 x 4 = + A ở mau ban dan thực do.ˆ : ` {/23/, Pekar /22/ nhgn thay do sudng tac exciton-photon. *, a +f x ` A ft x : + + + trong cac chat ban dan lận xuất hiện trạng thái kích thích aN eS ` el & ` : 3 Ốc.
Cơ bạn mới Ig hon hgp exciton va photon. Trgng thai kica + 2 + = 4 at ¬ 4 2% ` ° = thich cở ban đó được gọi la excitonpolariton thưởng được gọi ¥ bắt 1a polariton. Hiệu Ứng bolaribon-exciton được nhieu bác gia nghiên cứu đến vào những năm sấu mươi, bảy mươi trên cơ sd phương trình động học của 1ý thuyết lượng tử /2¿-2s/ va phép gan diite ham Green /28-4T/. Trong những nặm gan day kỹ thugt Laser phat trién gitp cho chỗ ng va cồ khả năng quan s sat thực nghiệm nhiêu § hiện ime quar.
+ exciton, tue, tại điểm năng liigng anh sang r3t gn ning ` a ae ` trinh sinh hỏa 3m bạc cao bại bän ~ aria 5 29: a HC Ee “ ~. Cũng bại điếm cọng hưởng đo; dong mgt vai a 2 .2 2 + 2 < trỏ quan trọng bởi vị bại đó định luậc tan sắc của polaribon 2 =e SHER, re Ave is. c2 4 we Ng ` 2 1g xhac nhiêu so với định luật ban sắc của pbobon va của „ 2 `) saad a 9$. eye diem cua hang i của:chab ban a: Zea ao z pDhap cheo hoa Bogo hoa x wee x.
" 2 +2 Sees Be: RC cco: 22 €. i se Hamiltonian toan phan cua he photon vs exciton de co mgt he chuẩn hat ty đo mối là polaribon /I5; 25/; phương pháp ham Green do Viện sĩ Nguyễn Văn Hiệu đề xuất, dùng để nghiên 4, a We AE. + i + TÔ = + : + ` cửu qua trin: ban xạ quang học co polariton tham gia /9/ va ‘. x x 2 : : Ø6 xét đến hiệu Ứng t{t dan của polarivon, các phương pháp vi mô khác /44/, 2 * 2 a.
2 ` Hiệu ưng quang học trở nen quan trọng ở miên năng lượng cộng hưởng đã đặc biệt được chú ý tối. Tuy nhiên hiệu x + “a 4. +, ` Mở xi co cau truc vung suy + $ a 5s a ieee, uns quans hoe xay Pa 6 mQt so ban ‹ eile 6 v^ = ‘ ~ `" i. biến độn phiic tgp hdn nhiéu /55, 67, S4/.
Nhiéu van dé cho 355 đến nay van chưa được làm số en se Ron Gan có học xay ra brong ban dan ccn 2 ee x ` a nk * oe SA plates ep eS cua oan dan Ma cong cy voan age slup cuuneg ta giai quyet + SN ay ` 2. 2xx S2 duge kha nhieu dieu la nhom va 17 thuyet 5i =X , dien nhom. = a“ + Trong ban lugn a đề excibon-polaribon `. + Va cño mau Dan dan co Ma Y ca ~ ua vinn chính xac 7eu to ` af va đun gan dun G9 (0% ty oo fH oO os ry Od dén bổ chính `.
Cuối cùng ap dyng kết qua thu duge để ac định định luật tần sắc polariton 6 mau ban dan thực. 8 chudng III, ching te tinh yéu +6 ma trgn cada qua trình ban xạ polaribon-polaribon xấy ra trony ban dan. Tai + “ : X ao ME to xac định yeu vo vung ning lượng cộng hưởng, ¢ ee: : ‘ 2 a Gus qua trinh tan xq polsrivon-polariton ti 1¢ qua oe yếu tố ma trận của tương tac exciton-exciton. Do ta cin phai xax dinh Hamiltonian twong tac cle exciton- exciton.
Khdc voi cdc bai truce đây đã tính yếu % ma trận tương bác exciton-exeiton /99-117/, chúng ta tỉnh yếu tố me trận tương tác exciton=exciton có xét đến hiệu wig tao đổi ở hệ số chuẩn hóa hãm sóng của hai exciton. i Ngey c& khi chwa xét d@n sy dong gop cua spin lỗ trống, + 2 vã: : 1 “ ". ~ kết qua của chung ta thu được cho thếy co sự khac biệt ro CHUCH 1G TÊN 0ƯU E LÝ uO sO PH EZCITON - FOCLARIZON a ` 47 3% * ` a2 A. Quang hoc xay ra trong chat ban dan nhu la djnh luạt tan 3% sắc polariton và yếu bố ma trận của qua trinh tán xạ có Dolariton than sia.
09 T1, Phương pháp ham Green cho 1ý thuyét volariton /9/ “ a 2 “ a xac lap bicu thuc djnh lu ty Or chat ban dan, chung ta hãy thiết lập + = a + ^ + photena-excibon trong trưởng bương t ño đó chúng ta can phái tính yếu bố exeiton-photon š sổ hợp các quá “ 2, co ving cam thẳng, bại Pee wl! LÊN. -- điện tử 1a hàm sóng thuộc 6 ~ a Ju of A `. trong thuọc P-b>gng thái. Cặp điẹn tu-lo trong Trở +m my +m & lượng hiệu duhg của điện tử bác của hệ điện tử lỗ trống (12) HỮ ‘ss uw œ > we a (15 strane) +4 ` (16 trons).
` hn voi tridng dien kang itoni b4 Gu Ox an io cươn ` L4 2 ham song cua , as sens cua 19 +~ cau bạo oS Na SỐ d£#-u(t NdrE SG e8 Qn Aug Ge “eo ung iug¢nme +; Ge Tear lant $ => i. tz an CỰC 5 (&) s=t 4s 4.3 Ề ) } , 5 (x,t la toan tu donz co dạng nhu sau i se Ss gts ` seats BS se 2 oi Be e, m la dign tich va khoi lugng ty do cua dign tu. - W(,+) 1a toan tu trưởng điện tủ-lỗ trống. Tại thổi 44m t- no Se ne diem t-o no co dang: as o & % eis) V(X,o=> 1>Ze(R)U„)e +=Ñ@ ÚIš2) kh Pu 89, J(%) - là phần tuần noàn của hầu BLeclC ain ‘eh va 18 trống, Shing ta cố: ena: us / “âu im H ea) ule) z ~(an)* tlạ#)- -u) s1 &): + (1-1-6) 1 e n So» oe ee Ñ all FER) + [2«.
om ie ae ee E trong dO ECE) 18 némg luge chs exciton véi xune Tượng Goan > nn ! phan £, œ (3) là hảm sống aydrogeniixe cha exciton Ổ TQ = thưởng phần tuận hoàa của adm Block My ) bẹi điểm "eye tr} cfs ving hfe vrị là bổ hợp suyến sina cla adm sóng vage Đ2mang vất c TM), |y) ,|Z) - Ha số, sốc Chúng ba đặt : crs) ]|, =~@|W|3)=-(y|y|3=~é|g|2 4 “ - a chung ta co the viet : (i-I-I0) Ti, MS Hee "- \ ‘ n ‘ +, = ~ ẳ ^ ` ~ « trong do 1a hãng 36 veclo phy thuge vae cau trục vũng ae : = ~ x z XS > Ì + , < "So TS. hang 80 vedletiidns uns. + * +, ` : + * + Chung tạ có thể viết lại như sau: : : begin]? ™ Sự chuyển hóa exeiton-photon cũng có thé thu duge trực biếp tử dạng phenomelogical ela Hamiltonian. Chúng ta sẽ xết mgt hệ photon-exzcibon gồm nhánh phovon và lï nhánh exciton | mgt trong hai dgng phenomelogical của Hamil9onian tương v.- ; = lứa ẳ #)Ï,3 oe le dh’ trong đố: com Beye.
{oa Po I-I-13 #t)= ? t (26,7) tệ compen Bi! nm ` # pee ° S228 5 + vdi b (3) ta toan tu huy exciton BC xt ) ahanh n.co ` > z - “ xung lượng toan phần P. Chúng ta thu được biểu thức của yấu w ~ ^ as “ Ci & i a tO ma trgn chuyen hoa exciton-photon nhu sau: @iw, Jte)z-6n) ae Eh) -wth] SF- ee GreTTap ‘ me Œ Ƒ ma cø k1 (~T-12a) 4t) 5 jer Ae “ (I-I=15b) f (ft) = Guna Pr So sanh (I-I-T4e), (I-I-I40) véi (I-I-II) ching ta thu dược: (T-T-T6bÿ is tự ) = HS 9 TL EL) i: 6 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ghadti Khamsalisy (1986). Một số vấn đề exciton polariton trong bán dẫn có kể đến cấu [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mot-so-van-de-exciton-polariton-trong-ban-dan-co-ke-den-cau-truc-vung-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Một số vấn đề exciton polariton trong bán dẫn có kể đến cấu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các vấn đề liên quan đến exciton polariton trong vật liệu bán dẫn, phân tích sâu các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến tính chất của chúng.
Luận án "Một số vấn đề exciton polariton trong bán dẫn có kể đến cấu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Một số vấn đề exciton polariton trong bán dẫn có kể đến cấu" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Một số vấn đề exciton polariton trong bán dẫn có kể đến cấu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.