Một số vấn đề định tính của phương trình sai phân và ứng dụng luận án ts toán họ

Phân tích tính chất định tính của phương trình sai phân như ổn định, hội tụ, tiệm cận. Trình bày ứng dụng thực tiễn rộng rãi.

Chuyên ngành
Toán Giải tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

114

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích định tính phương trình sai phân đơn trễ
Số trang:
114 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán Giải tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích định tính phương trình sai phân đơn trễ

Nghiên cứu định tính phương trình sai phân đóng vai trò quan trọng. Phương trình sai phân đơn trễ thường gặp trong nhiều lĩnh vực khoa học. Việc tìm công thức nghiệm tường minh thường rất khó khăn. Do đó, phân tích định tính trở thành phương pháp chủ đạo. Phương pháp này tập trung vào các tính chất cơ bản của nghiệm. Các tính chất này bao gồm giới nội, dao động, và hành vi tiệm cận. Mục tiêu chính là hiểu được cấu trúc và động lực của hệ thống. Nghiên cứu sâu về các phương trình này giúp làm sáng tỏ nhiều hiện tượng phức tạp. Tài liệu này đi sâu vào một lớp phương trình sai phân phi tuyến với một trễ. Các tính chất nghiệm được khảo sát kỹ lưỡng. Sự hội tụ đến các điểm cân bằng được phân tích. Hành vi dao động và tuần hoàn cũng được xem xét. Đây là nền tảng để hiểu các hệ thống động học rời rạc. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về động lực học của chúng. Chúng hỗ trợ cho các ứng dụng thực tế.

1.1. Tính chất nghiệm phương trình sai phân phi tuyến

Phân tích tính chất nghiệm phương trình sai phân phi tuyến là một thách thức lớn. Các phương trình này mô tả nhiều hệ thống phức tạp trong tự nhiên. Trọng tâm nghiên cứu là các đặc điểm của nghiệm. Các đặc điểm này bao gồm tính giới nội, tính hội tụ, và tính ổn định. Hiểu rõ các tính chất này không yêu cầu tìm nghiệm cụ thể. Thay vào đó, nó dựa trên việc phân tích cấu trúc của phương trình. Nghiên cứu giúp xác định liệu nghiệm có tồn tại hay không. Nó cũng chỉ ra liệu nghiệm có bị chặn hay không. Đối với phương trình sai phân có trễ, hành vi của nghiệm có thể phức tạp. Trễ có thể gây ra dao động hoặc làm thay đổi điểm cân bằng. Việc hiểu được sự ảnh hưởng của trễ là thiết yếu. Nó giúp dự đoán hành vi dài hạn của hệ thống. Những phân tích này tạo cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn. Chúng hỗ trợ việc thiết kế và kiểm soát các hệ thống động học.

1.2. Hội tụ điểm cân bằng dương và ổn định nghiệm

Hội tụ về điểm cân bằng dương là một tính chất quan trọng của nghiệm. Điểm cân bằng đại diện cho trạng thái ổn định của hệ thống. Nghiên cứu xem xét các điều kiện để nghiệm hội tụ về điểm này. Sự hội tụ có thể phụ thuộc vào giá trị của trễ. Trễ nhỏ có thể thúc đẩy sự hội tụ ổn định. Ngược lại, trễ lớn có thể dẫn đến dao động hoặc mất ổn định. Phân tích này cũng liên quan đến tính ổn định nghiệm. Một nghiệm được gọi là ổn định nếu các nhiễu loạn nhỏ không làm thay đổi đáng kể hành vi của nó. Việc xác định các điều kiện cho ổn định nghiệm là trọng tâm. Nó giúp dự đoán sự bền vững của một hệ thống theo thời gian. Các kỹ thuật định tính được sử dụng để phân tích sự hội tụ. Chúng cũng đánh giá tính ổn định của các điểm cân bằng. Đây là kiến thức cốt lõi trong lý thuyết hệ thống động học rời rạc.

1.3. Dao động và tuần hoàn không tầm thường của nghiệm

Dao động và tuần hoàn là những hành vi phổ biến của nghiệm. Đặc biệt, chúng xuất hiện trong phương trình sai phân có trễ. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các điều kiện gây ra dao động. Dao động có thể biểu thị sự biến động tự nhiên của hệ thống. Nó không nhất thiết là dấu hiệu của sự mất ổn định. Các chu kỳ không tầm thường cũng được khảo sát. Các chu kỳ này có thể là do sự tương tác giữa các yếu tố trong hệ thống. Việc phát hiện các chu kỳ này có ý nghĩa thực tiễn. Chúng giúp hiểu các hiện tượng lặp lại trong các mô hình. Ví dụ, chu kỳ dân số trong sinh thái học. Phân tích này sử dụng các công cụ định tính. Nó giúp khám phá cấu trúc động lực học phức tạp. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về các mẫu hình động của nghiệm. Kết quả góp phần vào việc dự đoán và kiểm soát các hệ thống có hành vi dao động.

II.Mô hình rời rạc và ứng dụng toán học sinh thái

Phương trình sai phân là công cụ mạnh mẽ cho các mô hình rời rạc. Chúng đặc biệt hữu ích trong sinh thái học. Mô hình rời rạc mô tả sự thay đổi của các đại lượng theo các bước thời gian gián đoạn. Đây là cách tiếp cận tự nhiên cho nhiều hệ thống sinh học. Tài liệu này khám phá các ứng dụng của phương trình sai phân phi tuyến. Các ứng dụng này tập trung vào mô hình quần thể động vật. Việc phân tích định tính giúp dự đoán vận mệnh của quần thể. Ví dụ, sự diệt vong, trường tồn, hay phát triển bền vững. Các mô hình cụ thể được nghiên cứu chi tiết. Chúng bao gồm mô hình quần thể chim cút và ruồi xanh. Phân tích định tính cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu các động lực phức tạp của quần thể. Từ đó, đưa ra các quyết định quản lý và bảo tồn hiệu quả. Đây là minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của ứng dụng toán học.

2.1. Mô hình quần thể rời rạc Sinh tồn và phát triển

Mô hình quần thể rời rạc sử dụng phương trình sai phân. Chúng mô tả sự thay đổi số lượng cá thể theo thời gian. Các hiện tượng như sự diệt vong của loài được nghiên cứu. Điều kiện để quần thể trường tồn cũng được xác định. Việc phát triển bền vững của quần thể là mục tiêu quan trọng. Các mô hình cũng xem xét khả năng quần thể đạt trạng thái tuần hoàn. Phân tích định tính giúp khám phá các điều kiện này. Nó chỉ ra các ngưỡng quan trọng để đảm bảo sự sống sót. Các tham số mô hình ảnh hưởng lớn đến kết quả. Sự hiểu biết về các tham số này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Những phân tích này cung cấp cái nhìn động về sinh thái. Chúng giúp dự đoán tương lai của các loài sinh vật.

2.2. Ứng dụng mô hình quần thể trong sinh học

Các mô hình quần thể có nhiều ứng dụng thực tế. Ví dụ, mô hình quần thể chim cút ở Wisconsin. Mô hình này giúp hiểu động lực dân số của loài chim cút. Nó phân tích tác động của các yếu tố môi trường. Một ví dụ khác là mô hình quần thể ruồi xanh Nicholson. Mô hình này nổi tiếng trong sinh thái học côn trùng. Nó minh họa các hành vi dao động và ổn định. Nghiên cứu các mô hình này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng cho thấy sức mạnh của phương trình sai phân. Các mô hình giúp dự đoán sự bùng nổ hoặc suy giảm quần thể. Từ đó, các biện pháp kiểm soát dịch hại có thể được phát triển. Ứng dụng toán học vào sinh học mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Nó cung cấp công cụ định lượng cho các nhà sinh thái học.

2.3. Phân tích định tính hành vi mô hình sinh học

Phân tích định tính là yếu tố then chốt. Nó giúp hiểu hành vi phức tạp của các mô hình sinh học. Không cần nghiệm tường minh, các nhà nghiên cứu vẫn có thể dự đoán. Họ có thể xác định các trạng thái cân bằng. Tính ổn định của các trạng thái này được đánh giá. Khả năng dao động hoặc tuần hoàn của quần thể cũng được phân tích. Ví dụ, một quần thể có thể tăng trưởng đến một giới hạn. Hoặc nó có thể trải qua các chu kỳ bùng nổ và suy giảm. Phân tích định tính giúp nhận diện các hành vi này. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học nội tại. Các kết quả này có giá trị thực tiễn cao. Chúng hỗ trợ việc đưa ra quyết định quản lý tài nguyên thiên nhiên. Phân tích định tính đóng góp vào việc bảo vệ đa dạng sinh học.

III.Hành vi tiệm cận ổn định nghiệm phương trình đa trễ

Nghiên cứu về phương trình sai phân đa trễ đòi hỏi phân tích chuyên sâu. Các phương trình này có cấu trúc phức tạp hơn nhiều. Chúng liên quan đến nhiều giá trị quá khứ của biến. Việc phân tích hành vi tiệm cận là trọng tâm. Các nhà khoa học tìm hiểu trạng thái dài hạn của hệ thống. Ổn định nghiệm là một khía cạnh thiết yếu khác. Nó đảm bảo hệ thống có thể duy trì trạng thái cân bằng. Tài liệu này đi sâu vào một lớp phương trình sai phân phi tuyến với nhiều trễ. Các khái niệm cơ bản được làm rõ. Tính chất hội tụ, giới nội và tuần hoàn được khám phá. Hành vi dao động của nghiệm cũng là một phần quan trọng. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp kiểm soát và thiết kế các hệ thống động học. Các kết quả này có ý nghĩa trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và khoa học. Chúng góp phần vào việc xây dựng mô hình rời rạc chính xác hơn.

3.1. Khái niệm cơ bản về phương trình sai phân đa trễ

Phương trình sai phân đa trễ xuất hiện trong nhiều hệ thống thực tế. Chúng mô tả sự phụ thuộc vào nhiều thời điểm trong quá khứ. Việc giới thiệu các khái niệm cơ bản là bước đầu tiên. Các khái niệm này bao gồm định nghĩa trễ, bậc của phương trình. Chúng cũng bao gồm các loại nghiệm khác nhau. Sự hiện diện của nhiều trễ làm tăng độ phức tạp của hệ thống. Nó có thể dẫn đến các hành vi động học mới. Hiểu rõ các định nghĩa này là nền tảng. Nó giúp xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Khung lý thuyết này cần thiết cho phân tích sâu hơn. Các nghiên cứu tập trung vào việc mô tả các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này quyết định tính chất nghiệm. Chúng giúp nhận diện các thách thức đặc trưng của hệ thống đa trễ. Từ đó, các phương pháp giải quyết phù hợp có thể được áp dụng.

3.2. Hội tụ giới nội và tuần hoàn của nghiệm

Hội tụ, giới nội và tuần hoàn là các tính chất cơ bản. Chúng đặc trưng cho hành vi tiệm cận của nghiệm. Nghiên cứu xác định các điều kiện hội tụ của nghiệm. Liệu nghiệm có tiến đến một giá trị giới hạn không? Tính giới nội đảm bảo nghiệm không tăng vô hạn. Nó là yếu tố quan trọng cho sự ổn định của hệ thống. Tính tuần hoàn cho biết liệu nghiệm có lặp lại theo chu kỳ không. Các chu kỳ này có thể phức tạp trong hệ thống đa trễ. Phân tích này sử dụng các kỹ thuật toán học định tính. Nó giúp khám phá các tính chất này mà không cần nghiệm tường minh. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giúp hiểu cách hệ thống đa trễ phản ứng với các điều kiện ban đầu. Những hiểu biết này có giá trị lớn trong mô hình hóa.

3.3. Tính dao động của nghiệm trong hệ thống đa trễ

Dao động là một hành vi phổ biến trong phương trình sai phân đa trễ. Đặc biệt, nhiều trễ có thể làm tăng khả năng dao động. Nghiên cứu tập trung vào các điều kiện phát sinh dao động. Các trễ khác nhau có thể tương tác với nhau. Sự tương tác này có thể tạo ra các chu kỳ dao động phức tạp. Việc xác định tần số và biên độ dao động là quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về động lực học của hệ thống. Các kết quả có thể tiết lộ các ngưỡng quan trọng. Vượt qua ngưỡng này, hệ thống có thể chuyển từ ổn định sang dao động. Phân tích này giúp dự đoán sự biến động trong các hệ thống. Ví dụ, trong kinh tế học hoặc sinh thái học. Tính dao động là một phần thiết yếu của phân tích định tính. Nó góp phần vào việc đánh giá tính ổn định nghiệm và hành vi tiệm cận chung.

IV.Tính chất nghiệm phương trình sai phân hữu tỷ

Phương trình sai phân hữu tỷ tạo thành một lớp đặc biệt. Chúng được nghiên cứu rộng rãi trong lý thuyết phương trình sai phân. Đặc điểm của chúng là có dạng phân số. Tử số và mẫu số là các đa thức của các biến. Việc phân tích tính chất nghiệm của các phương trình này rất quan trọng. Nó giúp hiểu sâu hơn về hành vi động học. Tài liệu này khám phá các phương trình sai phân hữu tỷ. Nó tập trung vào các bậc khác nhau. Cụ thể là phương trình bậc một và bậc hai. Các phương pháp định tính được áp dụng để khảo sát. Chúng giúp xác định tính ổn định, giới nội và tuần hoàn. Các kết quả cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc nghiệm. Chúng cũng chỉ ra các đặc điểm độc đáo của phương trình hữu tỷ. Sự hiểu biết này có ý nghĩa trong nhiều ứng dụng. Nó đặc biệt hữu ích trong việc xây dựng mô hình rời rạc chính xác. Việc này giúp giải quyết các bài toán phức tạp trong khoa học.

4.1. Phương trình sai phân hữu tỷ bậc một và nghiệm

Phương trình sai phân hữu tỷ bậc một là điểm khởi đầu. Chúng là những phương trình đơn giản nhất trong lớp này. Dạng tổng quát của chúng bao gồm một tỉ số của các đa thức. Các đa thức này phụ thuộc vào biến hiện tại và quá khứ gần nhất. Mặc dù có vẻ đơn giản, hành vi nghiệm của chúng có thể rất phức tạp. Nghiên cứu tập trung vào các tính chất cơ bản. Bao gồm sự tồn tại, tính duy nhất của nghiệm. Các điều kiện cho sự hội tụ đến điểm cân bằng được phân tích. Tính ổn định của các điểm cân bằng này cũng được đánh giá. Ngoài ra, khả năng dao động hoặc tuần hoàn cũng được xem xét. Phân tích định tính là công cụ chính. Nó giúp khám phá các đặc điểm này. Sự hiểu biết về phương trình bậc một là nền tảng. Nó giúp tiến tới các phương trình phức tạp hơn.

4.2. Phương trình sai phân hữu tỷ bậc hai Đặc điểm

Phương trình sai phân hữu tỷ bậc hai có cấu trúc phức tạp hơn. Chúng phụ thuộc vào hai giá trị quá khứ của biến. Sự phụ thuộc này làm tăng đáng kể sự đa dạng của hành vi nghiệm. Nghiên cứu khám phá các đặc điểm riêng của chúng. Các đặc điểm này bao gồm các điểm cân bằng mới. Khả năng xuất hiện các chu kỳ dao động phức tạp hơn cũng được xem xét. Tính ổn định nghiệm tại các điểm cân bằng này là trọng tâm. Các nhà nghiên cứu sử dụng phân tích định tính. Họ xác định các điều kiện cho sự ổn định. Họ cũng tìm hiểu các yếu tố gây mất ổn định. So với phương trình bậc một, bậc hai có thể biểu hiện hiện tượng hỗn loạn. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là thiết yếu. Nó giúp xây dựng các mô hình chính xác hơn trong các lĩnh vực ứng dụng. Chúng đóng góp vào lý thuyết tổng thể của phương trình sai phân.

4.3. Phân tích định tính hành vi của nghiệm hữu tỷ

Phân tích định tính là phương pháp chính. Nó được dùng để hiểu hành vi của nghiệm hữu tỷ. Phương pháp này không cần tìm nghiệm tường minh. Nó tập trung vào các tính chất tổng quát. Các tính chất này bao gồm tính giới nội, tính tuần hoàn, và tính ổn định. Phân tích định tính giúp xác định các vùng tham số. Trong các vùng này, nghiệm có thể có hành vi nhất định. Ví dụ, liệu nghiệm có tiến đến một giới hạn không. Hay chúng có dao động vĩnh viễn không. Các kỹ thuật đồ thị và phân tích phi tuyến được áp dụng. Chúng giúp hình dung động lực học của hệ thống. Kết quả của phân tích này có ý nghĩa lớn. Chúng hỗ trợ việc dự đoán và kiểm soát các hệ thống. Đặc biệt là những hệ thống được mô hình hóa bằng phương trình sai phân hữu tỷ. Đây là một phần quan trọng của ứng dụng toán học vào các bài toán thực tế.

V.Liên hệ phương trình sai phân và vi phân có trễ

Mối liên hệ giữa phương trình sai phân và vi phân là một chủ đề quan trọng. Cả hai đều được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống động học. Đặc biệt, khi có sự hiện diện của trễ. Phương trình vi phân mô tả các quá trình liên tục. Trong khi đó, phương trình sai phân mô tả các quá trình rời rạc. Việc hiểu mối liên hệ này có ý nghĩa lớn. Nó giúp chuyển đổi các mô hình giữa hai dạng. Tài liệu này khám phá sự tương đồng và khác biệt. Nó đi sâu vào tính chất nghiệm của cả hai loại phương trình. Các kết quả từ một loại phương trình có thể cung cấp cái nhìn cho loại kia. Đặc biệt là trong việc phân tích định tính. Ví dụ, các lược đồ số để giải phương trình vi phân. Chúng thường dẫn đến phương trình sai phân. Sự hiểu biết này tăng cường khả năng phân tích hệ thống. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của cả hai lý thuyết. Điều này đóng góp vào sự phát triển của ứng dụng toán học.

5.1. Tổng quan về phương trình vi phân phi tuyến có trễ

Phương trình vi phân phi tuyến có trễ là một lĩnh vực nghiên cứu phong phú. Chúng mô tả các hệ thống mà tốc độ thay đổi phụ thuộc vào trạng thái quá khứ. Đặc biệt là trong các quá trình liên tục. Các hệ thống này phổ biến trong sinh học, vật lý và kỹ thuật. Ví dụ, mô hình phản ứng hóa học hoặc điều khiển tự động. Phân tích định tính là cần thiết. Nó giúp hiểu hành vi của chúng mà không cần nghiệm tường minh. Các khái niệm như điểm cân bằng, ổn định được áp dụng. Tính dao động và tuần hoàn cũng được khảo sát. Sự hiện diện của trễ làm tăng độ phức tạp. Nó có thể dẫn đến các hành vi phức tạp hơn. Ví dụ, sự dao động kéo dài hoặc mất ổn định. Việc nghiên cứu này tạo ra nền tảng. Nó giúp so sánh và liên hệ với phương trình sai phân.

5.2. Mối liên hệ giữa nghiệm sai phân và vi phân có trễ

Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa nghiệm của hai loại phương trình này. Phương trình sai phân thường được sử dụng. Chúng là dạng rời rạc của phương trình vi phân. Khi thời gian rời rạc rất nhỏ, các giải pháp có thể xấp xỉ nhau. Các tính chất định tính như ổn định, hội tụ, dao động. Chúng thường có sự tương ứng giữa hai dạng mô hình. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ các tương ứng này. Nó chỉ ra cách các tính chất của nghiệm được bảo toàn. Hoặc cách chúng thay đổi khi chuyển đổi. Ví dụ, một điểm cân bằng ổn định trong phương trình vi phân. Nó thường có một điểm cân bằng tương ứng ổn định trong phương trình sai phân. Việc hiểu mối liên hệ này là cần thiết. Nó giúp xác nhận tính chính xác của các mô hình rời rạc. Điều này quan trọng trong các ứng dụng số học và mô phỏng.

5.3. Chuyển đổi mô hình từ liên tục sang rời rạc

Quá trình chuyển đổi từ mô hình liên tục sang rời rạc là phổ biến. Nó là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong ứng dụng toán học. Phương trình vi phân được xấp xỉ bằng phương trình sai phân. Việc này thường được thực hiện thông qua các lược đồ sai phân. Ví dụ, lược đồ Euler hoặc Runge-Kutta. Các lược đồ này chuyển đổi đạo hàm thành sai phân hữu hạn. Mục tiêu là tạo ra một mô hình rời rạc có thể tính toán được. Mô hình rời rạc này vẫn giữ được các tính chất động học chính. Các tính chất này bao gồm tính ổn định nghiệm, hành vi tiệm cận. Nghiên cứu xem xét sự ảnh hưởng của quá trình này. Nó phân tích liệu các tính chất định tính có được bảo toàn không. Việc hiểu rõ quá trình chuyển đổi là quan trọng. Nó giúp lựa chọn lược đồ phù hợp. Nó cũng đảm bảo tính chính xác của các kết quả mô phỏng số. Điều này có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong khoa học và kỹ thuật.

Mục lục chi tiết luận án

MỘT SỐ KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: VỀ MỘT LỚP PHƯƠNG TRÌNH SAI PHÂN PHI TUYẾN VỚI MỘT CHẬM
1.1. Tính chất của nghiệm phương trình sai phân phi tuyến với một chậm
1.1.1. Hội tụ tại trạng thái cân bằng dương với tất cả các chậm
1.1.2. Hội tụ tới trạng thái cân bằng dương với chậm nhỏ
1.5. Dao động chậm và tuần hoàn không tầm thường
1.2. Mô hình quần thể dãn rời rạc phi tuyến với một chậm
1.1. Sự diệt vong, trường tồn, phát triển bền vững và tuần hoàn
1.1.1. Mô hình quần thể chim cút ở bang Wisconsin
1.3. Mô hình quần thể ruồi xanh Nicholson
1.3. Mối liên hệ giữa phương trình vi phân và phương trình sai phân phi tuyến có chậm
1.1. Phương trình vi phân phi tuyến có chậm
1.2. Mối liên hệ về tính chất của nghiệm phương trình sai phân và phương trình vi phân phi tuyến có chậm
2. Chương 2: VỀ MỘT LỚP PHƯƠNG TRÌNH SAI PHÂN PHI TUYẾN VỚI NHIỀU CHẬM
2.1. Một số khái niệm
2.2. Tính hội tụ, giải nói, tuần hoàn
2.2. Tính giải nói
2.3. Tính tuần hoàn
2.3. Tính dao động
3. Chương 3: VỀ MỘT LỚP PHƯƠNG TRÌNH SAI PHÂN HỮU TỶ
3.1. Phương trình sai phân hữu tỷ bậc một
3.2. Một số phương trình sai phân hữu tỷ bậc hai
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Một số vấn đề định tính của phương trình sai phân và ứng dụng luận án ts toán học 1 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (114 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

' -^ '- DAI HOC QU6C GIA HA N C I TRirclNG DAI HOC KHOA HOC Tl/NHlfeN DINH CONG HI/6NG .^ A/ M O T SO VAN Dfi DINH TINH CUA PHlTONG TRINH SAI PHAN VA UNG DUNG Chuyen nganh: Toan Giai tich Ma so: l.OI LUAN AN TIEN SI TOAN HOC TAP THE H U O N G D.AN KHOA HOC: 1. TSKH Nguyen Van Mau 2. O^ng V u Giang HA NOI - 2006 MUG LUC M6t s6 kf hif u dung trong lu$n ^n 1 Ma dau 2 Chirong 1 Ve m6t I6p phirong trinh sai phSn phi tuyen \6\ mot chdm 10 LI Tinh cha't cua nghiem phucmg trlnh sai phan phi tuy^n vcri m6t cham .3 Hoi tu tai trang thai can bang duang vai ta't ca cac cham. 16 LL4 H6i tu tdi trang thai can bang ducmg vai chain nho 21 1.5 Dao d6ng cham va luan hoan kh6ng tam thuong 24 1.2 M6 hinh quan the' dan rcri rac phi tuye'n vcri mOt cham 28 1.1 Sir diet vong, trucmg t6n, phat trien ben NVng va tuan hoan .2 M6 hlnh quan the chim cut a bang Wisconsin 29 1.3 M6 hlnh quSn the ru6i xanh Nicholson 34 1.3 M6'i lien he giua phucmg trinh vi phan va phucmg trlnh sai phan phi tuyen c6 cham 35 1.1 Phucmg trinh vi phan phi tuyen c6 cham 36 1.2 M6i lien he ve tinh cha't cua nghiem phucmg trinh sai phan va phucmg Irinh vi phan phi tuyen c6 cham 43 Chirong 2 Ve mot lap phirong trinh sai phan phi tuyen voi nhieu cham 48 2.1 Mot s6 khiii nicm '^^ 2.2 Tinh h6i tu, giai noi, tuan hoan -^9 2.2 Tinh giai noi ^^ 2.3 Tinh tu5n hoan 54 2.3 Tinh dao d6ng 62 Chirong 3 V^ mot 16p phirong trinh sai ph&n hum ty 70 3.1 Phuong trinh sai phSn huu ty bac mot 71 3.2 M6t s6 phuong trinh sai phan huu ty bac hai 75 Ket ludn 88 Danh muc cong trinh da cong bo cua tac gia lien quan den luSn an 90 Tai lieu tham khao 91 MOT SO Ki HIEU DUNG TRONG LUAN AN N - tap cac s6 tu nhien.

Z - tap cdc s6 nguyen. R, R+, R'^ - true s6 thuc, niia true s6 thuc duang, kh6ng gian vec to thuc A:- chieu R!r -: R+ X R^ X • • • X R+. m Ax„ ^ x„+i - Xn, (n G No) la loan tu sai phan tien. i = ni,n2 nghia Ik i e {n : n e Z wh rii ^ TI ^ ns}, a day ni, n2 G Z.

int/ - phSn trong cua doan 7. C{J) ^ {/ : R D J —^ J sao cho / lien tuc tren J}. id - anh xa d6ng nha't. liminfn-foo^n- gidi han duai cua day s6 {x„}n.

limsup,,_,^Xn- giai han tren cua day s6' {xn}n.a /(x)-giai han duai cua ham f \ X —>Y. X C R", n e N, 1^ C limsup^_„ /(x)-gidi han tren cua ham / ; A^ - ^ Y. X C 7J\n e N, Y C M6DAU L^ thuy^t dinh tinh ciia phirong trinh sai phan 1^ m6t hirdfng nghien curu quan trong trong giai tich toan hoc va ung dung. Nghi6n cun dinh tinh phirong trinh sai phan la nghiSn cuii tinh ch^t va dang di6u cdc nghidm ciia chung ma khOng nha't thi6't phai xay dung c6ng thiic nghiSm.

Trudc day, ngucri ta thucmg nghien cihi phuong trinh sai phan bang each tim c6ng thu:c nghiSm tucmg minh cua no. Tuy nhien, kh6ng phai luc nao vice tim c6ng thuc nghiem tucmg minh cung thuc hien duoc hoac neu tim duoc thi c6ng thu:c qua phiic tap, can tro vice nghien cuu cac tinh cha't cua chiing. Cac va'n de tieu bi^u ma ly thuyet dinh tinh phucmg trinh sai phan quan tam la tinh gioi n6i, tinh dao dong, ti'nh tudn hoan, tinh hAu tuan hoan, tinh hut, ti'nh nhi phan, tinh On dinh nghiem, v. Ly thuye't dinh tinh phucmg trinh sai phan tim duoc nhieu ung dung trong cac ITnh vuc ciia toan hoc cung nhu cac khoa hoc khac, nhu trong giai tich s6', ly thuyet dieu khi^n, ly thuyet tro choi, ly thuye't sO', khoa hoc may tinh, ly thuyet mach, ly thuyet lugng tu, di truyen hoc, sinh thai hoc, kinh te hoc, tam ly hoc va xa h6i hoc, v.

Vi vay, viec nghien cihi ly thuyet nay la mot va'n de thai su CLia toan hoc duoc nhi^u nha khoa hoc quan tam. Trong thai gian gan day da CO nhieu tai lieu chuyen khao (xem [1], [2], [10], [14], [37]) va nhieu bai bao khoa hoc (xcm [4], [7], [9], [11], [12], [13], [15], [16], [19], [25], [27], [28], [29], [33], [35], [36], [38], [39], [40], [41], [43], [44], [46], [47], [48], [51], [52], [55]) de cap den ly thuye't dinh tinh ciia phirong trinh sai phan va ung dung. Nhieu bai toan dfm ve nghien ci'm dinh tinh phucmg trinh sai phan. Dien hinh la bai toan nghien cuii su diet vong, truong ton, phat trie'n ben vung hay tuAn hoan cua cac qiiAn the sinh hoc thOng qua viec nghien cuu tinh chat cua nghiem cac phirong trinh sai phan mO ta chung hay cac phuong trlnh sai phan nhAn duoc tir viec Tcf\ rac hoa cac phuong trinh vi phan (thucmg.

dao ham ricng. dai s6', ngau nhien.) da duoc dung de mO hinh hoa cac quAn thC nay Mot trong nhOng bM toan khac din v^ viec nghien curu dinh tinh phuong trinh sai phan 1^ bai todn yeu c^u phai xay dung cac thuat toan s6 h6i tu. M6t thuat toan s6 quen bi^t la luge d6 lap Newton d^ tim nghiem ciia ham thuc. Nhung luge 66 lap Newton chi h6i tu dia phuong trong khi do chi nhung thuat toan h6i tu toan cue thi mdi c6 y nghIa trong umg dung.

Han che' nay cung xay ra dO'i vdi thuat toan CO tinh chat tuin hoan vi trong trudng hgp nay may ti'nh khOng th^ cho ke't qua xap xi t6t nhat khi thdi gian tie'n ra v6 ciing. Chang han nhu, di tim nghiem (x^p xi) ciia phuong trinh f{x,x) - x trong tap hcrp s6' thuc duong ta cho tru6c cac gia tri XQ.XI > 0 va tinh cac gia tri khac theo cOng thuc x„+i = /(i„,Xn-i) vdi n G N. Dieu ma chung ta can o day la day {xn}n hOi tu nhanh toi nghiem ciia phuong trinh f{x,x) = x. Tuy nhien trong thuc te lai c6 th^ xay ra trucmg hgp day {x„}„ tuan hoan hoac hOi tu nhung tO'c dO h6i tu khOng cao.

Tren thuc te' nhieu quan th^ sinh hoc duoc mo hinh hoa boi phucmg trinh sai phan phi tuye'n c6 cham dang x„+i = Ai„+ F(x„_m), (0.1) trong 66 m la m6t s6 nguyen duong c6' dinh, n e No; x,, (z = -m, 0) la cac s6' duong cho tru6c; A e (0,1) va F G C([0,oo)) (xem [1], [7], [12], [41], [44], [45]). Trong m6 hinh nay, m la khoang thoi gian tir liic sinh ra den luc trucmg thanh cLia ca th^; x„ la s6' lugng thanh vien trucmg thanh cua quan the 6 thoi diem n; Axn la s6' lugng thanh vien truong thanh sO'ng sot (a thai diem n) va F(x„_,„) la .sO' lugng thanh vien trudng thanh (phat sinh bai x„_„.) bd sung vao quln the a th6i diem n + 1. Hai m6 hinh tieu bieu c6 dang (0.1) la mo hinh quan the chim cut o bang Wisconsin hgp chung quO'c Hoa Ky (xem [7], [41], [44]) A. Mat khac, phuong trinh sai phan phi tuye'n c6 cham (0.1) chinh la ket qua ciia viec rcfi rac hoa phuong trinh vi phan phi tuy^n c6 cham x{t) = -nx{t) -f- f{x{t - r)) (0.2) bang each thay dao ham bac nhat x{i) ciia x tai t boi ty sai phan ca'p 1 cda no.

Trong mOt sO' trucmg hgp cu thd ciia ham / , phucmg trinh (0.2) da dugc diing d^ m6 hinh hoa m6t s6' quan th^ sinh hoc. Ching han, voi /(x) = pxe~'^'^ hay /(x) ^ pe-*?^ thi (0.2) la m6 hinh quan Xhi ru6i xanh Nicholson (1957) do Gurney va mOt s6' tac gia khac khao sat nam 1980. Hoac la voi /(x) = -^^ hay /(x) = 0^^ thi (0.2) la cac m6 hinh san xua't te bao mau do Mackey va Glass khao sat nam 1977. Ti'nh cha't ciia nghiem phuong trinh dang (0.2) da dugc nhieu tac gia nhu F.

an der Heiden, Walther, M. Kot, Yang Kuang, 1. Glass, Jianhong Wu, v., quan tam nghien ci'm (xem [3], [6], [8], [20], [21], [22], [23], [24], [26], [30], [31], [32], [34], [42], [49], [50], [54]). Seidman va Dang Vu Giang da khao sat ti'nh cha't cua nghiem phucmg trinh (0.2) va nhan dugc mot s6' dieu kien de moi nghiem ciia phucmg trlnh nay la hoi tu ve 0, gidi noi nggt hay hOi tu toi trang thai can bang duong duy nha't.

Dac biet la ket qua ve hieu suA't cua do tre doi voi sir hoi tu cua nghiem den trang thai can bang duang va su tOn tai nghiem tuan hoan kh6ng tam thucmg (xem [17], ilS;). Nliom tac gia nay cung ap dung cac ket qua cua ho dd xac dinh dieu kien diet vong. truong t6n, phat tridn ben vung hay tuan hoan cua mot s6' qudn the sinh hoc dugc rno hinh hoa boi phirong trlnh dang (0. 6 day ham phi tuyen / khong doi h6i don dieu hay kha vi.

Vi vAy, kCt qua nay la c6 y nghia sinh hoc. bai \i h:\u het ciic m6 hinh phat triCn qudn the sinh hoc, ham / thuCmg khong dan dicii va kha vi. Hon nua, nghiem tuctn hoan khOng tam thuong dong vai tro quan inMiLi irong cac qua trinh sinh hgc. Nhom tac gia nay da su dung phucmg phap lap gun ium uj Ai nghien cuu sir h6i tu cua nghiem den trang thai can bang duang duy nh^t cua phirong trinh (0.

Ngoai ra, ho con dung nguyen ly re nhanh Hopf va dinh 1^ di^m b^Tt d6ng Browder d^ chung minh t6n tai nghiem tu^n hoan kh6ng t^m thucmg cua phuong trlnh nay. Tinh ch^t cua nghiem phuong trinh sai phan phi tuye'n c6 cham (0.1) cung da dugc nhieu nha khoa hoc quan tam nghien cuu (xem [1], [12], [27], [28], [45]). M6t s6 tac gia da tim dugc mot so dieu kien dd moi nghiem cua (0.1) hOi tu toi trang thai can bang duong duy nha't cua no (hieu suat do tre khong xua't hien). Cu th^ la, nguoi ta da chung minh rang voi mot so dieu kien rang buoc ve tinh don dieu, kha vi cho ham phi tuyen F, ihl moi nghiem hoi tu tai trang thai can bang duong voi ta't ca cac chain.

Nam 1984, trong [12], Fischer va Gogh da su dung phuong phap phiem ham Liapunov dd chiing minh sir 6n dinh tiem cAn toan cue cua trang thai cAn bang duong duy nha't ciia phuong trinh dang (0. Trong [Ij, lac gia da ap dung ket qua nay dd xac dinh dieu kien phat Irien ben vung trong hai mo hinh quan the sau va ' -t 71 — Til -TTI+I — A T „ H" 1 + a'j„_,,i Tuy nhien, trong nhieu truong hgp thi phuong phap nay mat lac dung. Nam 1991, trong [28], nhom tac gia Karakoslas G. da sir dung phirong phap day gioi han day de khao sal tinh chat cua nghiem phuong trinh (0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Công Hướng (2006). Một số vấn đề định tính của phương trình sai phân và ứng dụn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mot-so-van-de-dinh-tinh-cua-phuong-trinh-sai-phan-va-ung-dung-luan-an-ts-toan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Một số vấn đề định tính của phương trình sai phân và ứng dụn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tính chất định tính của phương trình sai phân như ổn định, hội tụ, tiệm cận. Trình bày ứng dụng thực tiễn rộng rãi.

Luận án "Một số vấn đề định tính của phương trình sai phân và ứng dụn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2006.

Luận án "Một số vấn đề định tính của phương trình sai phân và ứng dụn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Một số vấn đề định tính của phương trình sai phân và ứng dụn" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Một số vấn đề định tính của phương trình sai phân và ứng dụn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Một số vấn đề định tính của phương trình sai phân và ứng dụn" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Một số vấn đề định tính của phương trình sai phân và ứng dụn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter