Luận án: Một số quỹ tích của môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether - Nguyễn Thị Kiều Nga
Tìm hiểu sâu về quỹ tích các môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether. Khám phá cấu trúc và tính chất đặc biệt của chúng trong đại số giao hoán.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
98
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether
- Số trang:
- 98 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Đại số và Lý thuyết số
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kiều Nga
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether
Nghiên cứu chuyên sâu về môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether là trọng tâm của công trình này. Lớp vành này đóng vai trò nền tảng trong Đại số giao hoán. Nhiều vấn đề phức tạp trong toán học được đơn giản hóa khi xét trên các cấu trúc này. Tài liệu khám phá các quỹ tích đặc biệt, liên quan đến tính chất Cohen-Macaulay. Việc hiểu rõ các quỹ tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc của môđun. Công trình xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Nó góp phần mở rộng kiến thức về Lý thuyết môđun và Lý thuyết vành. Các kết quả có thể ứng dụng trong hình học đại số.
1.1. Khái niệm vành địa phương Noether và đặc trưng
Vành địa phương Noether là một khái niệm cốt lõi. Đây là vành giao hoán thỏa mãn điều kiện chuỗi tăng dần đối với các iđêan. Nó cũng có một iđêan tối đại duy nhất. Tính địa phương giúp đơn giản hóa việc nghiên cứu các cấu trúc. Vành Noether mang lại nhiều tính chất thuận lợi. Chúng bao gồm điều kiện chiều Krull hữu hạn. Các đặc trưng này là cơ sở cho nhiều định lý quan trọng. Lý thuyết vành phát triển mạnh mẽ trên các vành này. Việc nghiên cứu các vành này rất cần thiết. Nó tạo điều kiện cho các phân tích sâu hơn.
1.2. Vai trò môđun hữu hạn sinh trong Đại số giao hoán
Môđun hữu hạn sinh là đối tượng chính. Các môđun này có thể được tạo ra bởi một số hữu hạn các phần tử. Đây là một lớp môđun quan trọng trong Đại số giao hoán. Chúng có nhiều tính chất tương tự không gian vectơ hữu hạn chiều. Nghiên cứu môđun hữu hạn sinh giúp hiểu cấu trúc vành. Nó liên quan mật thiết đến lý thuyết iđêan. Nhiều ứng dụng xuất hiện trong hình học đại số. Các môđun này là nền tảng cho lý thuyết Cohen-Macaulay. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ. Sự hiểu biết về chúng là then chốt.
1.3. Nền tảng Lý thuyết vành và Lý thuyết môđun
Lý thuyết vành và Lý thuyết môđun là hai nhánh quan trọng. Chúng cung cấp các công cụ cơ bản cho nghiên cứu này. Các khái niệm như iđêan tối đại, chiều Krull đều xuất phát từ đây. Các bổ đề như Bổ đề Nakayama đóng vai trò quyết định. Bổ đề này giúp đơn giản hóa việc chứng minh. Nó có ứng dụng rộng rãi trong môđun hữu hạn sinh. Việc nắm vững các nền tảng này là điều kiện tiên quyết. Nó giúp xây dựng các kết quả phức tạp hơn. Công trình sử dụng sâu sắc các nguyên lý này.
II. Khám phá quỹ tích không Cohen Macaulay trong Lý thuyết môđun
Luận án tập trung vào khám phá quỹ tích không Cohen-Macaulay. Đây là một tập hợp các iđêan nguyên tố. Chúng đại diện cho các điểm trong không gian phổ nơi môđun mất đi tính chất Cohen-Macaulay. Việc xác định và phân tích quỹ tích này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc của môđun hữu hạn sinh. Đặc biệt, nó cung cấp thông tin về các điểm 'đặc biệt' của môđun. Nghiên cứu này mở rộng ranh giới của Lý thuyết môđun. Các kết quả có ý nghĩa sâu sắc trong Đại số giao hoán. Các tính toán chiều của quỹ tích này cũng được trình bày.
2.1. Định nghĩa và ý nghĩa của môđun Cohen Macaulay
Môđun Cohen-Macaulay là một khái niệm trung tâm. Một R-môđun hữu hạn sinh M được gọi là Cohen-Macaulay nếu depth M bằng chiều Krull dim M. Tính chất này thể hiện sự 'trơn tru' của môđun. Nó liên quan đến các tính chất hình học của đa tạp đại số. Vành địa phương Noether thường được nghiên cứu với các môđun này. Chúng là những cấu trúc lý tưởng trong Đại số giao hoán. Sự hiểu biết về môđun Cohen-Macaulay là nền tảng. Nó giúp phân loại vành và môđun hiệu quả. Các ứng dụng rộng rãi trong lý thuyết đa tạp.
2.2. Phân tích quỹ tích không Cohen Macaulay chi tiết
Quỹ tích không Cohen-Macaulay là tập hợp các iđêan nguyên tố p của vành R. Với mỗi p, môđun localization M_p không phải là Cohen-Macaulay. Việc phân tích này bao gồm xác định cấu trúc của tập hợp đó. Nó bao gồm việc nghiên cứu các tính chất đại số và hình học. Các ví dụ cụ thể minh họa quỹ tích này. Việc nghiên cứu đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về Lý thuyết môđun. Các kết quả mới được đưa ra về chiều của quỹ tích này. Nó cung cấp công cụ mới cho Đại số giao hoán.
2.3. Liên hệ với tính catenary phổ dụng và tính không trộn lẫn
Quỹ tích không Cohen-Macaulay có mối liên hệ với các tính chất khác. Các tính chất này bao gồm tính catenary phổ dụng và tính không trộn lẫn. Một vành có tính catenary phổ dụng khi mọi vành thương của nó cũng catenary. Tính không trộn lẫn liên quan đến các biểu diễn thứ cấp của môđun. Các mối liên hệ này được khám phá kỹ lưỡng. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Việc hiểu rõ các mối quan hệ này là cần thiết. Nó giúp phân loại vành địa phương Noether chính xác hơn. Các kết quả này đóng góp vào Lý thuyết vành. Nó mở rộng hiểu biết về môđun hữu hạn sinh.
III. Mở rộng khái niệm quỹ tích Cohen Macaulay suy rộng quan trọng
Nghiên cứu mở rộng sang khái niệm môđun Cohen-Macaulay suy rộng. Đây là một khái niệm tổng quát hơn so với môđun Cohen-Macaulay cổ điển. Việc mở rộng này giúp phân tích các môđun phức tạp hơn. Nó cung cấp cái nhìn mới về cấu trúc đại số. Quỹ tích không Cohen-Macaulay suy rộng được xác định. Các tính chất của quỹ tích này được khám phá chi tiết. Sự hiểu biết về nó là cần thiết. Nó giúp bao quát được nhiều trường hợp hơn. Các kết quả góp phần làm phong phú Lý thuyết môđun. Nó tăng cường khả năng phân loại các môđun trên vành địa phương Noether.
3.1. Giới thiệu môđun Cohen Macaulay suy rộng
Môđun Cohen-Macaulay suy rộng là một mở rộng. Nó được giới thiệu để giải quyết các vấn đề phức tạp hơn. Định nghĩa này nới lỏng một số điều kiện của môđun Cohen-Macaulay. Một môđun hữu hạn sinh M là Cohen-Macaulay suy rộng. Nó thỏa mãn một số tiêu chí liên quan đến các đối đồng điều địa phương. Lớp môđun này bao gồm lớp Cohen-Macaulay. Việc nghiên cứu chúng giúp mở rộng phạm vi ứng dụng. Nó cung cấp các công cụ mạnh mẽ hơn. Vành địa phương Noether là bối cảnh phù hợp để nghiên cứu.
3.2. Nghiên cứu quỹ tích không Cohen Macaulay suy rộng
Quỹ tích không Cohen-Macaulay suy rộng được định nghĩa. Nó là tập hợp các iđêan nguyên tố p. Tại đó, môđun localization M_p không phải là Cohen-Macaulay suy rộng. Việc nghiên cứu quỹ tích này là một bước tiến quan trọng. Nó giúp hiểu các điểm đặc biệt của môđun trong một ngữ cảnh rộng hơn. Các tính chất như chiều và cấu trúc của quỹ tích được phân tích. Nó có nhiều điểm tương đồng và khác biệt với quỹ tích cổ điển. Các phát hiện mới làm sâu sắc thêm Lý thuyết môđun. Nó cung cấp công cụ mới cho Đại số giao hoán.
3.3. Tầm quan trọng của giá suy rộng trong nghiên cứu này
Giá suy rộng (support) là một khái niệm liên quan. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định nghĩa. Nó cũng ảnh hưởng đến việc phân tích quỹ tích. Giá suy rộng cung cấp thông tin về các iđêan nguyên tố. Các iđêan này có vai trò trong cấu trúc của môđun. Việc kết hợp giá suy rộng giúp xác định chính xác quỹ tích. Nó ảnh hưởng đến các điều kiện liên quan. Sự hiểu biết về giá suy rộng là cần thiết. Nó tăng cường khả năng giải quyết vấn đề. Lý thuyết vành và Lý thuyết môđun được làm giàu thêm.
IV. Phân tích quỹ tích giả Cohen Macaulay và liên hệ môđun chính tắc
Luận án tiếp tục đi sâu vào các quỹ tích khác. Các quỹ tích này bao gồm quỹ tích giả Cohen-Macaulay. Nó cũng có phiên bản suy rộng. Các khái niệm này được giới thiệu để cung cấp phân loại chi tiết hơn. Chúng mở rộng hiểu biết về hành vi của môđun. Đặc biệt, mối liên hệ với môđun chính tắc được khám phá. Môđun chính tắc là một công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để nghiên cứu cấu trúc của vành và môđun. Các phân tích này làm phong phú thêm Lý thuyết môđun. Nó cung cấp cái nhìn mới về Đại số giao hoán.
4.1. Khái niệm quỹ tích giả Cohen Macaulay
Quỹ tích giả Cohen-Macaulay là một tập hợp các iđêan nguyên tố. Nó liên quan đến một tính chất yếu hơn của môđun. Môđun giả Cohen-Macaulay là một mở rộng khác của môđun Cohen-Macaulay. Nó được định nghĩa thông qua một số điều kiện trên các hàm chiều. Việc nghiên cứu quỹ tích này giúp xác định các điểm 'gần Cohen-Macaulay'. Nó cung cấp một cái nhìn chi tiết hơn. Nó được dùng để phân loại các môđun hữu hạn sinh. Các tính chất đại số của quỹ tích được phân tích. Đây là một phần quan trọng của Lý thuyết vành.
4.2. Khám phá quỹ tích giả Cohen Macaulay suy rộng
Tương tự như Cohen-Macaulay, quỹ tích giả Cohen-Macaulay cũng có phiên bản suy rộng. Quỹ tích giả Cohen-Macaulay suy rộng bao gồm các iđêan nguyên tố p. Tại đó, môđun localization M_p không phải là giả Cohen-Macaulay suy rộng. Sự mở rộng này cho phép nghiên cứu các cấu trúc phức tạp hơn. Nó cung cấp một khung lý thuyết rộng hơn. Các tính chất và mối liên hệ của quỹ tích này được làm rõ. Việc khám phá này đóng góp vào sự phát triển của Đại số giao hoán. Nó giúp hiểu sâu hơn về vành địa phương Noether.
4.3. Mối quan hệ với môđun chính tắc và Lý thuyết vành
Môđun chính tắc là một công cụ quan trọng. Nó thường xuất hiện trong lý thuyết Cohen-Macaulay. Có mối liên hệ chặt chẽ giữa quỹ tích giả Cohen-Macaulay và môđun chính tắc. Môđun chính tắc giúp kiểm tra các tính chất của môđun. Nó hỗ trợ việc xác định các quỹ tích này. Lý thuyết vành sử dụng môđun chính tắc để phân loại vành. Đặc biệt, nó có vai trò trong vành Gorenstein. Việc phân tích mối quan hệ này làm sâu sắc thêm hiểu biết. Nó củng cố các kết quả trong Đại số giao hoán. Các kết quả này có giá trị thực tiễn.
V. Tổng quan về Đại số giao hoán và các khái niệm cơ bản
Đại số giao hoán là lĩnh vực nghiên cứu nền tảng. Nó cung cấp các công cụ và khái niệm cơ bản. Chúng rất cần thiết cho việc phân tích vành và môđun. Luận án đặt các kết quả của mình trong ngữ cảnh này. Nó sử dụng các khái niệm cốt lõi như vành giao hoán và iđêan. Các môđun đóng vai trò trung tâm. Việc nắm vững các nguyên tắc này là điều kiện tiên quyết. Nó giúp hiểu sâu hơn về các cấu trúc phức tạp. Nó cũng giúp đánh giá tầm quan trọng của các quỹ tích được nghiên cứu. Các khái niệm này là xương sống của Lý thuyết vành và Lý thuyết môđun.
5.1. Định nghĩa vành giao hoán và lý thuyết iđêan
Vành giao hoán là một cấu trúc đại số cơ bản. Trong vành giao hoán, phép nhân có tính giao hoán. Lý thuyết iđêan nghiên cứu các tập con đặc biệt của vành. Các iđêan tối đại đóng vai trò quan trọng. Chúng liên hệ trực tiếp với tính chất địa phương của vành. Các iđêan nguyên tố là các cấu trúc cơ bản. Chúng giúp định nghĩa không gian phổ của vành. Vành Noether thỏa mãn điều kiện chuỗi tăng dần đối với iđêan. Điều này đơn giản hóa nhiều phân tích. Lý thuyết vành cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cấu trúc này.
5.2. Các loại môđun đặc biệt và tính chất
Môđun là một cấu trúc đại số tổng quát. Chúng là đối tượng của Lý thuyết môđun. Luận án tập trung vào môđun hữu hạn sinh. Bên cạnh đó, các loại môđun đặc biệt khác cũng được xem xét. Chúng bao gồm môđun Artin, môđun Cohen-Macaulay và các mở rộng của chúng. Mỗi loại môđun có những tính chất riêng. Chúng giúp phân loại vành và môđun. Việc nghiên cứu các tính chất này cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần xây dựng một bức tranh toàn diện. Các môđun này rất quan trọng trong Đại số giao hoán.
5.3. Bổ đề Nakayama và ứng dụng trong Lý thuyết môđun
Bổ đề Nakayama là một công cụ mạnh mẽ. Nó là một kết quả nền tảng trong Lý thuyết môđun. Đặc biệt, nó có ứng dụng rộng rãi trên vành địa phương Noether. Bổ đề này liên quan đến các môđun hữu hạn sinh. Nó giúp xác định khi nào một môđun bằng không. Nó cũng giúp xác định khi nào một tập hợp các phần tử sinh ra môđun. Ứng dụng của nó bao gồm chứng minh các kết quả về chiều. Nó cũng giúp trong lý thuyết đối đồng điều địa phương. Bổ đề Nakayama là không thể thiếu. Nó hỗ trợ nhiều chứng minh quan trọng.
VI. Ý nghĩa nghiên cứu về vành Noether và ứng dụng thực tiễn
Nghiên cứu về vành Noether và các môđun trên chúng có ý nghĩa sâu sắc. Các cấu trúc này là trung tâm của Đại số giao hoán. Chúng cung cấp một khung lý thuyết vững chắc. Nó dùng để giải quyết nhiều vấn đề trong toán học. Luận án đã đóng góp vào việc mở rộng kiến thức. Nó cung cấp cái nhìn mới về các quỹ tích phức tạp. Các kết quả này không chỉ mang giá trị lý thuyết. Chúng còn mở ra tiềm năng cho các ứng dụng trong tương lai. Nó bao gồm hình học đại số và lý thuyết số. Công trình này là một đóng góp quan trọng cho cộng đồng toán học.
6.1. Tầm quan trọng của vành Noether trong toán học hiện đại
Vành Noether là một trong những khái niệm quan trọng nhất. Nó xuất hiện trong nhiều lĩnh vực của toán học hiện đại. Điều kiện chuỗi tăng dần đối với iđêan đơn giản hóa nhiều chứng minh. Nó tạo điều kiện cho sự phát triển của Lý thuyết vành và Lý thuyết môđun. Vành địa phương Noether đặc biệt hữu ích. Nó giúp nghiên cứu các tính chất 'cục bộ'. Các vành này có ứng dụng rộng rãi. Chúng bao gồm hình học đại số, lý thuyết số và đại số tổ hợp. Tầm quan trọng của chúng không thể phủ nhận.
6.2. Kết quả chính và đóng góp của luận án
Luận án đã đạt được một số kết quả chính. Nó bao gồm việc xác định và phân tích các quỹ tích. Các quỹ tích này là không Cohen-Macaulay, không Cohen-Macaulay suy rộng. Chúng cũng bao gồm giả Cohen-Macaulay và giả Cohen-Macaulay suy rộng. Luận án cũng đã làm rõ mối liên hệ giữa các quỹ tích này. Nó liên quan đến tính catenary phổ dụng và môđun chính tắc. Các đóng góp này mở rộng lý thuyết hiện có. Nó cung cấp các công cụ mới cho Đại số giao hoán. Các kết quả này có giá trị khoa học cao.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong Lý thuyết vành
Công trình này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó có thể bao gồm việc khám phá các quỹ tích khác. Các quỹ tích này có thể liên quan đến các tính chất khác của môđun. Việc áp dụng các kết quả này vào hình học đại số là một hướng. Nghiên cứu các vành và môđun trên vành không giao hoán cũng là một khả năng. Phát triển thêm Lý thuyết môđun trên các vành khác. Các nghiên cứu này có thể tiếp tục làm sâu sắc thêm hiểu biết. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết vành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (98 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN THỊ KIỀU NGA MỘT SỐ QUỸ TÍCH CỦA MÔĐUN HỮU HẠN SINH TRÊN VÀNH ĐỊA PHƯƠNG NOETHER LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Nghệ An - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN THỊ KIỀU NGA MỘT SỐ QUỸ TÍCH CỦA MÔĐUN HỮU HẠN SINH TRÊN VÀNH ĐỊA PHƯƠNG NOETHER Chuyên ngành: Đại số và Lý thuyết số Mã số: 62.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Thị Thanh Nhàn TS. Nguyễn Thị Hồng Loan Nghệ An - 2014 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả viết chung với tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án.
Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Kiều Nga Lời cảm ơn Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới cô giáo kính yêu của tôi - PGS. Lê Thị Thanh Nhàn. Cô đã tận tình dìu dắt tôi từ những bước chập chững đầu tiên trên con đường nghiên cứu khoa học.
Với tất cả niềm say mê khoa học và tâm huyết của người thầy, cô không chỉ dạy tôi về tri thức toán học mà còn dạy tôi phương pháp nghiên cứu, cách phát hiện và giải quyết vấn đề. Hơn nữa, cô còn luôn quan tâm, động viên và giúp đỡ tôi những lúc tôi gặp khó khăn trong cuộc sống. Tôi thấy mình thật may mắn khi được làm khoa học dưới sự hướng dẫn của cô. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cô giáo hướng dẫn thứ hai của tôi - TS.
Nguyễn Thị Hồng Loan. Cô đã luôn quan tâm, nhắc nhở và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình tôi học tập, nghiên cứu. Có những lúc khó khăn trong cuộc sống đã làm tôi nản chí, lúc đó cô như người chị kịp thời động viên, khích lệ giúp tôi vượt qua mọi khó khăn. Tôi xin trân trọng cám ơn GS.
Nguyễn Tự Cường. Thầy là người đầu tiên đưa tôi đến với Đại số giao hoán và tận tình dạy dỗ tôi từ khi tôi còn là học viên cao học. Như một người cha, thầy vẫn luôn quan tâm và giúp đỡ tôi trong học tập và trong cuộc sống. Tôi xin trân trọng cám ơn Ban giám hiệu, Khoa đào tạo Sau đại học, Khoa Toán- Trường Đại học Vinh đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập.
Tôi xin chân thành cám ơn Ban giám hiệu trường Đại học sư phạm Hà Nội 2 đã cho tôi cơ hội được đi học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban chủ nhiệm Khoa Toán, các thầy cô giáo và đồng nghiệp trong Tổ Đại số - Trường Đại học sư phạm Hà Nội 2 đã quan tâm động viên và và giúp đỡ nhiều mặt trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh. Tôi vô cùng biết ơn cô Tạ Thị Phương Hòa đã luôn giành cho tôi những tình cảm trìu mến. Tôi xin cám ơn các anh chị em trong nhóm xêmina Đại số trường Đại học Thái Nguyên về những trao đổi khoa học và chia sẻ trong cuộc sống.
Xin cám ơn em Trần Đỗ Minh Châu và em Trần Nguyên An đã dành cho tôi những tình cảm quý báu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình của mình. Những người luôn động viên chia sẻ khó khăn và luôn mong mỏi tôi thành công. Tôi xin cám ơn Chồng và hai Con trai yêu quí, những người đã chấp nhận mọi khó khăn, gánh vác toàn bộ công việc cho tôi để tôi yên tâm học tập.
Đó là nguồn động viên rất lớn, giúp tôi vượt qua khó khăn để tôi có thể hoàn thành luận án này. Nguyễn Thị Kiều Nga 5 Mục lục Mở đầu 7 1 Kiến thức chuẩn bị 21 1.1 Tính catenary của vành .2 Môđun đối đồng điều địa phương .3 Biểu diễn thứ cấp của môđun Artin .4 Môđun Cohen-Macaulay và Cohen-Macaulay suy rộng. 29 2 Quỹ tích không Cohen-Macaulay 33 2.1 Quỹ tích không Cohen-Macaulay .2 Liên hệ với tính catenary phổ dụng và tính không trộn lẫn 41 2.3 Chiều của quỹ tích không Cohen-Macaulay. 47 3 Quỹ tích không Cohen-Macaulay suy rộng 54 3.1 Giá suy rộng .2 Quỹ tích không Cohen-Macaulay suy rộng.
60 4 Một số quỹ tích liên quan đến tính Cohen-Macaulay 73 4.1 Quỹ tích giả Cohen-Macaulay và quỹ tích giả Cohen- Macaulay suy rộng .2 Liên hệ với môđun chính tắc. 86 Kết luận và kiến nghị 92 Các công trình liên quan đến luận án 93 Tài liệu tham khảo 93 6 Mở đầu 1. Lý do chọn đề tài Cho (R, m) là vành giao hoán, địa phương, Noether với iđêan cực đại duy nhất m. Cho M là R-môđun hữu hạn sinh với chiều Krull dim M = d.
Ta luôn có depth M 6 dim M. Nếu depth M = dim M thì ta nói M là môđun Cohen-Macaulay. Lớp vành và môđun Cohen- Macaulay đóng vai trò trung tâm trong Đại số giao hoán và có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của Toán học như Đại số đồng điều, Tổ hợp và Hình học đại số. Nhiều mở rộng của lớp vành và môđun Cohen-Macaulay đã được giới thiệu và quan tâm nghiên cứu.
Hai mở rộng đầu tiên là lớp vành (môđun) Buchsbaum và lớp vành (môđun) Cohen-Macaulay suy rộng. Với mọi hệ tham số x của M , đặt I(x; M ) = `(M/xM ) − e(x; M ), trong đó e(x; M ) là số bội của M ứng với hệ tham số x. Ta luôn có I(x; M ) > 0 với mọi hệ tham số x của M và M là Cohen-Macaulay nếu và chỉ nếu I(x; M ) = 0 với một (hoặc với mọi) hệ tham số x của M. Buchsbaum [7] đã đưa ra giả thuyết rằng I(x; M ) là một hằng số không phụ thuộc vào hệ tham số x của M.
Stückrad [54] đã xây dựng hàng loạt ví dụ chứng tỏ giả thuyết của D. Buchsbaum là không đúng, đồng thời họ nghiên cứu lớp vành và môđun thỏa mãn điều kiện trong giả thuyết của D. Các môđun này được gọi là môđun Buchsbaum. Trung [50] đã giới thiệu và nghiên cứu lớp môđun M thỏa mãn điều kiện sup I(x; M ) < ∞, trong đó cận trên lấy theo mọi hệ tham số x của M , và họ gọi chúng là môđun Cohen-Macaulay suy rộng.
Ngày nay, khái niệm môđun Buchsbaum và môđun Cohen-Macaulay suy 7 rộng đã trở nên rất quen biết trong Đại số giao hoán. Hai mở rộng tiếp theo dựa vào tính chất không trộn lẫn của môđun Cohen-Macaulay. Ta biết rằng nếu M là môđun Cohen-Macaulay thì dim R/p = d với mọi p ∈ AssR M. Khi nghiên cứu cho trường hợp môđun trộn lẫn, R.
Stanley [47] đã giới thiệu khái niệm môđun Cohen- Macaulay dãy cho các môđun phân bậc, sau đó được P. Nhàn [19] định nghĩa cho môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương. Mở rộng khái niệm môđun Cohen-Macaulay suy rộng cho trường hợp môđun trộn lẫn, N. Nhàn [19] đã giới thiệu khái niệm môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy.
Hai mở rộng khác của lớp vành và môđun Cohen-Macaulay là lớp vành (môđun) giả Cohen-Macaulay và lớp vành (môđun) giả Cohen- Macaulay suy rộng. , xd ) là hệ tham số của M. Hơn nữa, nếu M là Cohen-Macaulay suy rộng thì sup J(x; M ) < ∞, trong đó cận trên lấy theo các hệ tham số x của M (xem [16]). Nhàn [19] đã nghiên cứu lớp môđun M thỏa mãn điều kiện J(x; M ) = 0 với một (hoặc với mọi) hệ tham số x của M.
Họ gọi lớp môđun này là môđun giả Cohen-Macaulay. Nhàn [19] cũng nghiên cứu lớp môđun M với tính chất sup J(x; M ) < ∞ trong đó cận trên lấy theo tập tất cả các hệ tham số x của M và họ gọi chúng là môđun giả Cohen-Macaulay suy rộng. 8 Tóm lại, cùng với lớp môđun Cohen-Macaulay, các lớp môđun Buchsbaum, môđun Cohen-Macaulay suy rộng, môđun Cohen-Macaulay dãy, môđun Cohen-Macaulay suy rộng dãy, môđun giả Cohen-Macaulay và môđun giả Cohen-Macaulay suy rộng đã trở thành những lớp môđun được quan tâm trong Đại số giao hoán và cấu trúc của chúng đã được biết đến thông qua các công trình [12], [13], [19], [24], [25], [45], [46], [47], [48], [49],[50], [53]. Tuy nhiên, nghiên cứu các quỹ tích liên quan đến tính Cohen-Macaulay là một hướng nghiên cứu thời sự cần được quan tâm của Đại số giao hoán.
Các nghiên cứu trước đây về quỹ tích không Cohen-Macaulay chỉ tập trung chủ yếu về tính chất đóng theo tôpô Zariski (xem R. Schenzel [53]) hoặc về chiều của quỹ tích (xem [10], [11]) khi vành cơ sở R "tốt”, chẳng hạn khi R là thương của một vành Gorenstein địa phương. Trong luận án này, chúng tôi quan tâm đến vấn đề mô tả quỹ tích không Cohen-Macaulay với vành cơ sở tùy ý, đồng thời nghiên cứu tính chất của quỹ tích này trong mối quan hệ với tính catenary, catenary phổ dụng, tính không trộn lẫn của vành, các điều kiện Serre của môđun và tính Cohen-Macaulay của các thớ hình thức. Chúng tôi cũng đặt vấn đề nghiên cứu một số quỹ tích liên quan đến tính Cohen-Macaulay như quỹ tích không Cohen-Macaulay suy rộng, quỹ tích không Cohen-Macaulay dãy, quỹ tích không Cohen-Macaulay suy rộng dãy, quỹ tích giả Cohen-Macaulay và quỹ tích giả Cohen-Macaulay suy rộng.
Với các lý do trên, chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu cho luận án của mình là: "Một số quỹ tích của môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether ". Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là mô tả quỹ tích không Cohen-Macaulay và một số quỹ tích liên quan đến tính Cohen-Macaulay như quỹ tích không Cohen-Macaulay suy rộng, quỹ tích không Cohen-Macaulay dãy và quỹ tích không Cohen-Macaulay suy rộng dãy, quỹ tích giả Cohen-Macaulay và quỹ tích giả Cohen-Macaulay suy rộng. Đồng thời chứng minh một số kết quả mới về các quỹ tích này trong mối quan hệ với tính catenary, tính catenary phổ dụng, các điều kiện Serre, tính Cohen-Macaulay của các thớ hình thức, chiều của các môđun đối đồng điều địa phương và kiểu đa thức. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là một số quỹ tích của môđun hữu hạn sinh trên vành giao hoán địa phương Noether liên quan đến tính Cohen-Macaulay.
Phạm vi nghiên cứu Lĩnh vực nghiên cứu của luận án là Đại số giao hoán. Luận án tập trung nghiên cứu về môđun hữu hạn sinh trên vành giao hoán địa phương Noether. Phương pháp nghiên cứu Về mặt kỹ thuật, chúng tôi sử dụng các tập giả giá giới thiệu bởi M. Sharp [5], đồng thời đưa ra khái niệm giá suy rộng để mô tả các quỹ tích.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kiều Nga (2014). Quỹ tích môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mot-so-quuy-tich-cua-modun-huu-han-sinh-tren-vanh-dia-phuong-noether
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quỹ tích môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu sâu về quỹ tích các môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether. Khám phá cấu trúc và tính chất đặc biệt của chúng trong đại số giao hoán.
Luận án "Quỹ tích môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Quỹ tích môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quỹ tích môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether" thuộc chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Quỹ tích môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quỹ tích môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether" có 98 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quỹ tích môđun hữu hạn sinh trên vành địa phương Noether" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.