Một số phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá ứng dụng trong bào chế
Luận án: Một số phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá ứng dụng trong bào chế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiểu rõ Thiết kế thí nghiệm DoE và Tối ưu hóa
- Số trang:
- 123 trang
- Chuyên ngành:
- Hóa dược
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiểu rõ Thiết kế thí nghiệm DoE và Tối ưu hóa
Thiết kế thí nghiệm (DoE) là phương pháp lập kế hoạch khoa học. Nó giúp thực hiện các thí nghiệm một cách hiệu quả nhất. Mục tiêu là thu được thông tin tối đa từ dữ liệu. DoE xác định các yếu tố ảnh hưởng và giảm thiểu số lượng thí nghiệm. Phương pháp này đặc biệt quan trọng khi nhiều yếu tố cùng tác động. Nó đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Tối ưu hóa tìm kiếm điều kiện tốt nhất cho một công thức, quy trình hoặc sản phẩm. Mục đích là đạt chất lượng cao nhất trong giới hạn mong muốn. Sự kết hợp giữa DoE và tối ưu hóa giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí. Đồng thời, nó nâng cao chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất. Quy hoạch thực nghiệm là nền tảng cho mọi nghiên cứu ứng dụng. Nó định hướng cách thức thu thập và phân tích dữ liệu. Từ đó, các quyết định được đưa ra dựa trên bằng chứng khoa học.
1.1. Các khái niệm cốt lõi trong Quy hoạch thực nghiệm
Trong Quy hoạch thực nghiệm, biến số là yếu tố thay đổi. Biến đầu ra (đáp ứng, biến phụ thuộc) là kết quả thí nghiệm được đo lường. Ví dụ: độ cứng viên nén, độ hòa tan. Biến đầu vào (yếu tố, biến độc lập) là yếu tố được điều chỉnh. Nó gây ra sự thay đổi ở biến đầu ra. Ví dụ: loại tá dược, thời gian trộn. Tối ưu hóa tìm kiếm giá trị tối ưu của các biến đầu vào. Điều này giúp đạt được biến đầu ra mong muốn. Hệ thống được mô tả bằng phương trình toán học hoặc mạng neuron nhân tạo (ANN). DoE giúp xây dựng các mô hình này. Nó xác định mối quan hệ giữa biến đầu vào và đầu ra. Thiết kế thí nghiệm DoE là một công cụ mạnh mẽ. Nó tối đa hóa thông tin thu được từ mỗi thử nghiệm.
1.2. Trình tự Thiết kế thí nghiệm DoE và tối ưu hóa
Quy trình thiết kế thí nghiệm và tối ưu hóa tuân theo một trình tự logic. Đầu tiên, xác định rõ các biến đầu ra cần đạt được. Thứ hai, xác định các biến đầu vào tiềm năng ảnh hưởng. Bước này có thể bao gồm sàng lọc để chọn ra yếu tố quan trọng nhất. Sau đó, xây dựng và tiến hành thí nghiệm theo bảng thiết kế đã chọn. Kết quả thí nghiệm được phân tích chuyên sâu. Sử dụng mô hình toán học hoặc mạng neuron nhân tạo. Bước tối ưu hóa xác định điều kiện thí nghiệm tốt nhất. Điều kiện tối ưu này được kiểm tra lại. Nếu đạt yêu cầu, nó được triển khai sản xuất thử. Đây là một vòng lặp cải tiến liên tục. Nó đảm bảo quy trình sản xuất hiệu quả và chất lượng sản phẩm ổn định.
II. Phân loại biến số Quy trình tối ưu hiệu quả
Việc hiểu và phân loại biến số là nền tảng của Thiết kế thí nghiệm DoE. Các biến số quyết định tính chất và phạm vi của thí nghiệm. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến mô hình hóa và tối ưu hóa. Phân loại chính xác giúp chọn phương pháp DoE phù hợp. Điều này đảm bảo dữ liệu thu thập có ý nghĩa. Biến đầu vào và đầu ra là cặp khái niệm cơ bản. Biến đầu vào được kiểm soát hoặc thay đổi. Biến đầu ra là kết quả đo được. Ngoài ra, việc mã hóa biến số là bước quan trọng. Nó đơn giản hóa tính toán và đảm bảo tính trực giao của ma trận thí nghiệm. Sự hiểu biết sâu sắc về các loại biến giúp tối ưu hóa đạt hiệu quả cao nhất. Quy trình tối ưu hóa phụ thuộc vào cách các biến được định nghĩa và xử lý.
2.1. Phân biệt biến đầu vào và biến đầu ra
Biến đầu ra (output variable) còn gọi là biến phụ thuộc hoặc đáp ứng. Đây là kết quả của quá trình thí nghiệm. Các biến này cần được đo lường và đánh giá. Ví dụ, trong sản xuất viên nén, biến đầu ra bao gồm độ cứng, độ hòa tan, độ đồng đều khối lượng. Biến đầu vào (input variable) là các yếu tố được điều chỉnh. Chúng được gọi là biến độc lập hoặc yếu tố. Sự thay đổi giá trị của biến đầu vào ảnh hưởng đến biến đầu ra. Ví dụ, đối với viên nén, biến đầu vào là loại tá dược, tốc độ dập viên, thời gian sấy hạt. Việc xác định đúng biến đầu vào và đầu ra là bước đầu tiên. Nó định hình toàn bộ Quy hoạch thực nghiệm.
2.2. Biến định lượng định tính kiểm soát được
Biến được phân loại theo tính chất và khả năng kiểm soát. Biến định lượng biểu diễn bằng số thực, có thể liên tục hoặc rời rạc. Ví dụ: khối lượng tá dược (liên tục), cỡ rây xát hạt (rời rạc). Biến định tính không biểu diễn bằng số, mà bằng thuộc tính hoặc loại. Ví dụ: loại tá dược rã. Biến kiểm soát được là những yếu tố có thể thay đổi giá trị tùy ý. Ví dụ: nhiệt độ sấy, khối lượng tá dược. Biến không kiểm soát được là yếu tố bên ngoài, không thể điều chỉnh trong thí nghiệm. Ví dụ: nhiệt độ, độ ẩm môi trường bảo quản. Thiết kế thí nghiệm DoE tập trung vào các biến kiểm soát được. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp tối ưu của chúng.
2.3. Mã hóa giá trị biến trong Thiết kế thí nghiệm DoE
Mã hóa giá trị của biến đầu vào là một bước quan trọng. Nó đơn giản hóa tính toán và giảm sai số. Mã hóa cũng giúp ma trận thí nghiệm có tính chất trực giao và xoay. Đối với biến định lượng, giá trị thực được chuyển thành giá trị mã hóa. Mức gốc được gán giá trị 0. Mức cao (+1) và mức thấp (-1) được xác định dựa trên khoảng biến thiên. Ví dụ, khối lượng tá dược từ 3-7 mg. Mức gốc là 5 mg, khoảng biến thiên là 2 mg. Các giá trị thực khác được chuyển đổi tương ứng. Đối với biến định tính, mỗi giá trị được mã hóa bằng một ký tự. Mã hóa chuẩn hóa dữ liệu. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng mô hình toán học.
III. Công cụ thống kê phân tích kết quả quy hoạch thực nghiệm
Phân tích thống kê là bước không thể thiếu trong Quy hoạch thực nghiệm. Nó biến dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa. Các công cụ này giúp xây dựng mô hình dự đoán. Đồng thời, chúng đánh giá sự ảnh hưởng của từng yếu tố. Mô hình toán học dạng đa thức bậc hai thường được sử dụng. Chúng mô tả mối quan hệ giữa biến đầu vào và đầu ra. Phân tích phương sai (ANOVA) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó xác định các yếu tố có ảnh hưởng đáng kể. Các chỉ số như R2, R2 hiệu chỉnh, Q2 đánh giá độ phù hợp của mô hình. Kiểm định t đánh giá ý nghĩa thống kê của từng hệ số hồi quy. Việc ứng dụng chính xác các công cụ này đảm bảo kết quả tối ưu hóa tin cậy. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các quyết định tiếp theo.
3.1. Xây dựng mô hình toán học và tính hệ số hồi quy
Sau khi có kết quả thí nghiệm, bước tiếp theo là xây dựng mô hình toán học. Mô hình thường có dạng đa thức bậc ≤ 2. Ví dụ, Y = b0 + ΣbiXi + ΣbijXiXj + ΣbiiXi². Đây là mô tả định lượng mối quan hệ giữa biến đầu ra (Y) và các biến đầu vào (Xi). Các hệ số hồi quy (bi, bij, bii) được tính toán. Đối với biến định lượng, sử dụng ma trận X (ma trận thí nghiệm mở rộng) và ma trận Y (cột kết quả). Ma trận B các hệ số hồi quy được tính bằng công thức B = (X'X)⁻¹X'Y. Đối với biến định tính, hệ số hồi quy thường được tính bằng trung bình các giá trị Y ở các mức tương ứng. Các hệ số này cho biết mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.
3.2. Phân tích phương sai ANOVA và các chỉ số thống kê
Phân tích phương sai (ANOVA) là công cụ quan trọng. Nó xác định liệu các yếu tố có ảnh hưởng đáng kể lên biến đáp ứng hay không. Bảng ANOVA hiển thị các nguồn biến thiên (hồi quy, phần dư, sai số). Nó cung cấp bậc tự do, tổng bình phương và trung bình bình phương. Giá trị F được tính để so sánh phương sai. Mức ý nghĩa P (< 0,05) cho biết sự ảnh hưởng là có ý nghĩa thống kê. Các chỉ số như R² (hệ số xác định) đánh giá mức độ mô hình giải thích dữ liệu. R² hiệu chỉnh (R²adj) và Q² (R² dự đoán) cung cấp cái nhìn chân thực hơn. R²adj và Q² càng gần 1, mô hình càng phù hợp và có khả năng dự đoán tốt.
3.3. Đánh giá ý nghĩa thống kê của hệ số hồi quy
Để xác định hệ số hồi quy nào có ý nghĩa thống kê, sử dụng kiểm định t. Giá trị t của mỗi hệ số (bi) được tính bằng bi / sbi, trong đó sbi là độ lệch chuẩn của hệ số. Nếu giá trị P (của t) nhỏ hơn 0,05, hệ số hồi quy đó có ý nghĩa thống kê. Điều này có nghĩa là yếu tố tương ứng có ảnh hưởng đáng kể lên biến đáp ứng. Khoảng tin cậy 95% của hệ số hồi quy cũng được tính. Nó cung cấp phạm vi giá trị mà hệ số thực có thể nằm trong đó. Việc đánh giá này giúp loại bỏ các yếu tố không quan trọng. Nó giúp xây dựng mô hình tối ưu hóa chính xác và hiệu quả hơn. Các quyết định dựa trên mô hình sẽ đáng tin cậy hơn.
IV. Khám phá các phương pháp thiết kế thí nghiệm cơ bản
Các phương pháp thiết kế thí nghiệm cơ bản là nền tảng của Thiết kế thí nghiệm DoE. Chúng giúp cấu trúc thí nghiệm một cách khoa học. Các thiết kế này bao gồm Quy hoạch yếu tố toàn phần và Quy hoạch yếu tố từng phần. Chúng được sử dụng để xác định các yếu tố chính. Quy hoạch sàng lọc Plackett-Burman là một công cụ hiệu quả. Nó được dùng để sàng lọc nhiều yếu tố tiềm năng. Mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào số lượng yếu tố và mục tiêu nghiên cứu. Các thiết kế này cung cấp cái nhìn ban đầu về hệ thống. Chúng là bước đệm cho các phương pháp tối ưu hóa phức tạp hơn. Hiểu rõ từng phương pháp giúp nhà nghiên cứu áp dụng linh hoạt.
4.1. Quy hoạch yếu tố toàn phần Full Factorial Design
Quy hoạch yếu tố toàn phần (Full Factorial Design) là một thiết kế cơ bản. Nó bao gồm tất cả các tổ hợp có thể của các mức yếu tố. Với n yếu tố và mỗi yếu tố có 2 mức, số thí nghiệm là N = 2ⁿ. Thiết kế 2³ đầy đủ cho 3 biến đầu vào có 8 thí nghiệm. Ví dụ, X1, X2, X3 mỗi biến có 2 mức (+1 và -1). Tất cả các tương tác giữa các yếu tố đều được đánh giá. Mô hình toán học bậc 1 đầy đủ có thể được xây dựng. Thiết kế này cung cấp thông tin toàn diện về tác động của từng yếu tố và tương tác. Tuy nhiên, số lượng thí nghiệm tăng lên rất nhanh. Điều này trở thành hạn chế khi số lượng yếu tố lớn.
4.2. Quy hoạch yếu tố từng phần Fractional Factorial Design
Quy hoạch yếu tố từng phần (Fractional Factorial Design) là phiên bản rút gọn của quy hoạch toàn phần. Nó hữu ích khi số lượng yếu tố lớn. Mục tiêu là giảm số lượng thí nghiệm mà vẫn thu được thông tin quan trọng. Phương pháp này chỉ thực hiện một phần nhỏ các thí nghiệm của quy hoạch toàn phần. Ví dụ, thiết kế 2^(n-k) là một phần của thiết kế 2ⁿ. Nó cho phép đánh giá các tác động chính và tương tác bậc thấp. Tuy nhiên, có sự nhầm lẫn (aliasing) giữa các tác động. Tác động chính có thể bị nhầm với tương tác bậc cao. Cần cẩn trọng khi diễn giải kết quả. Quy hoạch yếu tố từng phần được dùng để sàng lọc ban đầu. Nó xác định các yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất.
4.3. Quy hoạch sàng lọc Plackett Burman hiệu quả
Quy hoạch sàng lọc Plackett-Burman là một thiết kế yếu tố từng phần đặc biệt. Nó rất hiệu quả cho việc sàng lọc nhiều yếu tố. Mỗi yếu tố chỉ có 2 mức. Số thí nghiệm là bội số của 4 (N = 4, 8, 12, ...). Thiết kế này giả định các tương tác bậc cao không đáng kể. Nó tập trung vào việc xác định các yếu tố chính. Plackett-Burman Design cho phép sàng lọc đến N-1 yếu tố trong N thí nghiệm. Đây là một cách nhanh chóng để thu hẹp danh sách các yếu tố quan trọng. Sau khi sàng lọc, các yếu tố quan trọng được chọn. Chúng sẽ được nghiên cứu kỹ hơn bằng các thiết kế DoE khác. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong giai đoạn đầu của nghiên cứu.
V. Tối ưu hóa nâng cao với Phương pháp bề mặt đáp ứng RSM
Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để tối ưu hóa quy trình. RSM xây dựng một mô hình thực nghiệm giữa biến đầu vào và đáp ứng. Mục tiêu là tìm ra các điều kiện tối ưu để đạt được đáp ứng mong muốn. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi tìm kiếm cực đại hoặc cực tiểu. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ phi tuyến tính. RSM sử dụng các thiết kế bậc cao như Quy hoạch tâm xoay (CCD) và Mô hình Box-Behnken (BBD). Các thiết kế này cung cấp đủ điểm dữ liệu. Chúng cho phép ước tính các hệ số bậc hai và tương tác. RSM là bước tiếp theo sau khi đã sàng lọc các yếu tố chính. Nó cho phép tinh chỉnh và tối ưu hóa các điều kiện vận hành.
5.1. Giới thiệu Phương pháp bề mặt đáp ứng RSM
Phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM) là tập hợp các kỹ thuật toán học và thống kê. Nó được dùng để phát triển, cải tiến và tối ưu hóa quy trình. RSM khám phá mối quan hệ giữa một tập hợp các biến giải thích và một hoặc nhiều biến đáp ứng. Mục tiêu chính là tìm điều kiện tối ưu cho đáp ứng. Nó thường được áp dụng khi mô hình bậc một không đủ. RSM sử dụng một chuỗi các thí nghiệm. Nó tạo ra một bề mặt đáp ứng hình ảnh. Bề mặt này giúp nhà nghiên cứu dễ dàng hình dung. Từ đó, các điều kiện tối ưu được xác định rõ ràng. RSM là công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
5.2. Quy hoạch tâm xoay Central Composite Design CCD
Quy hoạch tâm xoay (Central Composite Design - CCD) là một trong những thiết kế RSM phổ biến. CCD bao gồm các điểm yếu tố toàn phần (hoặc từng phần). Nó có thêm các điểm trục và điểm trung tâm. Điểm trục giúp ước tính các hệ số bậc hai. Điểm trung tâm đánh giá độ lặp lại của thí nghiệm và tính thiếu phù hợp của mô hình. CCD có khả năng xoay. Điều này có nghĩa là độ chính xác của dự đoán là như nhau. Nó không phụ thuộc vào hướng từ tâm của thiết kế. CCD hiệu quả trong việc mô hình hóa các bề mặt cong. Nó cho phép tìm kiếm điểm tối ưu một cách chính xác. Thiết kế này được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu tối ưu hóa.
5.3. Mô hình Box Behnken BBD cho tối ưu hóa
Mô hình Box-Behnken (Box-Behnken Design - BBD) là một thiết kế RSM khác. Nó thường ít điểm thí nghiệm hơn CCD cho cùng số yếu tố. BBD không chứa các điểm cực của hình lập phương. Thay vào đó, các điểm được đặt ở trung điểm của các cạnh. Điều này có thể hữu ích khi các điểm cực khó thực hiện hoặc nằm ngoài vùng quan tâm. BBD cũng cho phép ước tính các hệ số bậc hai và tương tác. Thiết kế này đặc biệt phù hợp khi cần một thiết kế hiệu quả về chi phí. Nó vẫn cung cấp thông tin đầy đủ cho việc xây dựng mô hình bậc hai. BBD là lựa chọn tốt cho nhiều ứng dụng tối ưu hóa trong ngành dược và hóa học.
VI. Quy hoạch thực nghiệm chất lượng Phương pháp Taguchi
Phương pháp Taguchi là một cách tiếp cận độc đáo trong Quy hoạch thực nghiệm. Nó tập trung vào kỹ thuật chất lượng mạnh mẽ. Mục tiêu là thiết kế sản phẩm và quy trình bền vững. Chúng ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây nhiễu. Phương pháp Taguchi khác biệt so với DoE truyền thống. Nó không chỉ tối ưu hóa giá trị trung bình mà còn giảm thiểu biến động. Taguchi sử dụng các ma trận trực giao đặc biệt. Chúng giúp đánh giá đồng thời nhiều yếu tố. Đồng thời, nó giảm đáng kể số lượng thí nghiệm. Tỷ số Tín hiệu trên Nhiễu (S/N ratio) là một chỉ số chính của phương pháp này. Nó định lượng độ bền của sản phẩm hoặc quy trình. Phương pháp Taguchi giúp tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Chúng ổn định ngay cả trong điều kiện thực tế khắc nghiệt.
6.1. Tổng quan về Phương pháp Taguchi
Phương pháp Taguchi do Genichi Taguchi phát triển. Nó là một triết lý kỹ thuật chất lượng. Mục tiêu là cải thiện chất lượng sản phẩm và quy trình. Điều này được thực hiện thông qua thiết kế thực nghiệm. Taguchi nhấn mạnh 'chất lượng mạnh mẽ' (robust quality). Sản phẩm hoặc quy trình cần hoạt động tốt. Chúng phải ổn định ngay cả khi có biến động. Biến động có thể đến từ môi trường, nguyên vật liệu hoặc người vận hành. Phương pháp này tập trung vào giai đoạn thiết kế. Nó giúp ngăn ngừa các vấn đề chất lượng. Điều này tốt hơn việc sửa chữa chúng sau này. Taguchi đã cách mạng hóa cách nhìn về chất lượng trong sản xuất.
6.2. Ứng dụng Ma trận trực giao Taguchi
Ma trận trực giao Taguchi (Taguchi Orthogonal Arrays) là công cụ chính. Nó được sử dụng để lập kế hoạch thí nghiệm. Các ma trận này cho phép nghiên cứu nhiều yếu tố. Đồng thời, nó giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thiết. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và tài nguyên. Ma trận trực giao đảm bảo mỗi yếu tố được đánh giá độc lập. Nó giảm thiểu sự tương quan giữa các yếu tố. Ví dụ, ma trận L4, L8, L9, L16 được sử dụng phổ biến. Chúng phù hợp với các số lượng yếu tố và mức khác nhau. Việc chọn ma trận phù hợp là quan trọng. Nó giúp thu thập dữ liệu hiệu quả và chính xác. Đây là đặc điểm nổi bật của Phương pháp Taguchi.
6.3. Mục tiêu chất lượng và độ bền sản phẩm
Mục tiêu chính của Phương pháp Taguchi là đạt được chất lượng mạnh mẽ. Chất lượng mạnh mẽ có nghĩa là sản phẩm hoặc quy trình ít nhạy cảm. Nó ít nhạy cảm với các yếu tố nhiễu. Taguchi giới thiệu khái niệm Tỷ số Tín hiệu trên Nhiễu (S/N ratio). Tỷ số S/N định lượng độ bền của một hệ thống. Giá trị S/N cao hơn có nghĩa là độ bền tốt hơn. Có ba loại S/N ratio: nhỏ là tốt nhất, lớn là tốt nhất, và danh nghĩa là tốt nhất. Việc tối ưu hóa S/N ratio giúp giảm sự biến động. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm. Phương pháp Taguchi giúp nhà thiết kế tạo ra sản phẩm đáng tin cậy. Chúng hoạt động ổn định trong mọi điều kiện sử dụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM VÀ TỐI ƯU HOÁ ỨNG DỤNG TRONG BÀO CHẾ MỤC TIÊU HỌC TẬP 1. Trình bày được một số khái niệm trong thiết kế thí nghiệm và tối ưu hóa. Trình bày được trình tự tiến hành thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá. Xây dựng được bảng thiết kế thí nghiệm sau khi xác định được biến đầu ra và biến đầu vào.
Phân tích được kết quả thí nghiệm theo hai phương pháp: dựa trên hàm mục tiêu dạng đa thức (bậc ≤ 2) và mạng neuron nhân tạo. Xác định được điều kiện thí nghiệm tối ưu sau khi phân tích kết quả thí nghiệm. MỘT SỐ KHÁI NIỆM Biến (variable) và phân loại biến: Biến đầu vào và biến đầu ra: Biến đầu ra (output variable) Biến phụ thuộc (dependent variable) Đáp ứng (response) Kết quả của thí nghiệm Đo đạc và đánh giá. – Viên nén: Hình thức bên ngoài (xấu, đẹp), độ cứng, độ mài mòn, độ đồng đều khối lượng/hàm lượng, độ rã, độ hoà tan, độ ổn định, sinh khả dụng.
Biến đầu vào (input variable) Biến độc lập (independent variable) Yếu tố (factor) Thay đổi giá trị Thay đổi giá trị của biến đầu ra. – Viên nén: - Loại/khối lượng mỗi loại tá dược - Thời gian/tốc độ nhào, trộn - Cỡ rây xát hạt - Thời gian/nhiệt độ sấy hạt - Tốc độ dập viên. Biến định lượng và biến định tính : Biến định lượng (quantitative variable) Đo/biểu diễn = số thực liên tục Ví dụ: Khối lượng tá dược Biến định lượng nhiều mức (quantitative multilevel variable) Đo/biểu diễn = số thực KHÔNG liên tục Ví dụ: Cỡ rây xát hạt Biến định tính (qualitative/categorical variable) Không đo/biểu diễn = số thực Ví dụ: Loại tá dược rã Biến kiểm soát được và biến không kiểm soát được: Biến kiểm soát được (controlled variable) Có thể tuỳ ý thay đổi giá trị Ví dụ: Khối lượng tá dược Biến không kiểm soát được (uncontrolled variable) Không thể tuỳ ý thay đổi giá trị Ví dụ: Nhiệt độ và độ ẩm khi bảo quản ở điều kiện thực Tối ưu hoá : Công thức Sản phẩm Tìm đạt chất lượng tốt nhất Quy trình Trong giới hạn mong muốn Các yếu tố Quá trình Đầu vào Đầu ra (Hộp đen?) Hệ thống Mô tả Phương trình bậc 2 Mạng TKNT (ANN) Thiết kế thí nghiệm: Thiết kế thí nghiệm là phương pháp lập kế hoạch và tiến hành thực nghiệm để thu nhận được thông tin tối đa từ tập hợp các dữ liệu thí nghiệm trong sự có mặt của nhiều yếu tố có thể làm biến đổi kết quả thí nghiệm với số thí nghiệm tối thiểu. ❖ Trình tự tiến hành thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá Xác định biến đầu ra Yêu cầu? Xác định biến đầu vào Sàng lọc Điều chỉnh? Thiết kế và tiến hành TN Tối ưu hoá Làm TN theo GT tối ưu Tối ưu hoá Triển khai SX thử quy trình MỘT SỐ CÔNG CỤ TOÁN HỌC VÀ THỐNG KÊ LIÊN QUAN ĐẾN THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM MÃ HOÁ CÁC GIÁ TRỊ CỦA BIẾN ĐẦU VÀO Mục đích: Đảm bảo cho ma trận thí nghiệm có một số t/c: trực giao, xoay.
Đơn giản hoá và giảm sai số trong tính toán. MÃ HOÁ CÁC GIÁ TRỊ CỦA BIẾN ĐẦU VÀO Biến định lượng: Các mức và khoảng biến thiên của biến định lượng đầu vào Xi (mã hóa) xi (thực) Mức gốc (0) 0i x i (thùc) − 0 i Khoảng biến thiên i X i (m· ho¸) = λi Mức cao (+1) 0i + i Mức thấp (-1) 0i - i MÃ HOÁ CÁC GIÁ TRỊ CỦA BIẾN ĐẦU VÀO VD: x1: Khối lượng TD trơn/viên: 3 - 7 mg Xi (mã hóa) xi (thực) Mức gốc (0) 01 = 5 mg Khoảng biến thiên 1 = 2 mg Mức cao (+1) 01 + 1 = 7 mg Mức thấp (-1) 01 - 1 =3 mg 4−5 x1 = 4 mg X1 = = −0,5 2 Biến định tính: Một giá trị Một mức: mã hoá bằng một chữ cái MỘT SỐ KHÍA CẠNH THỐNG KÊ VD: Bảng thiết kế thí nghiệm STT X1 X2. Mô hình toán học: n n n Y = f (X1 , X 2 ,., X n ) = b 0 + b i X i + b ij X i X j + b ii X i2 i =1 i , j=1 i =1 i j MỘT SỐ KHÍA CẠNH THỐNG KÊ Tính các hệ số hồi quy: Đối với biến định lượng Ma trận X: Ma trận thí nghiệm mở rộng Ma trận Y: Cột Y trong bảng 2 Ma trận B: Ma trận các hệ số hồi quy B = (X’X)-1X’Y Đối với biến định tính Tæng gi¸ trÞ Y ë c¸c thÝ nghiÖmcã X i = møc M b i (møc M) = Sè thÝ nghiÖmcã X i = møc M PHÂN TÍCH PHƯƠNG SAI Bảng phân tích phương sai (ANOVA). Nguồn Bậc Tổng Trung bình F Mức ý nghĩa P biến thiên tự do BP BP Tổng cộng fTOTAL SS TOTAL SS REGR MS REGR P(FREGR , f REGR , f RESID ) Hồi quy fREGR SSREGR MS REGR = FREGR = f REGR MS RESID < 0,05 SS RESID Phần dư fRESID SS RESID MS RESID = f RESID SS LOF MS LOF P(FLOF , f LOF , f ERR ) Phù hợp fLOF SS LOF MS LOF = FLOF = f LOF MS ERR > 0,05 SS ERR Sai số fERR SS ERR MS ERR = f ERR R2 , R2 HIỆU CHỈNH VÀ Q2 R = 2 SS REGR 2 R adj = MS TOTAL − MS RESID = 1− ( 1 − R 2 ) (N − 1) SS TOTAL MS TOTAL N−p Radj2 < R2 Radj2: Càng gần 1 càng tốt (> 0,8) SS PRE Q = 1− 2 SSTOTAL Q2: Càng gần 1 càng tốt (> 0,7) ĐÁNH GIÁ TÍNH CÓ NGHĨA CỦA HỆ SỐ HỒI QUY Dùng test t: bi Hệ số hồi quy có ti = P(ti, fERR) < 0,05 sbi ý nghĩa thống kê.
Khoảng tin cậy 95% của hệ số hồi quy: b i t (0,05; f ERR ) s bi MỘT SỐ THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM THƯỜNG DÙNG Thiết kế bậc 1: Thiết kế 2n đầy đủ (mô hình hoá thực nghiệm bậc 1 đầy đủ) n yếu tố, mỗi yếu tố 2 mức Số thí nghiệm: N = 2n Thiết kế 23 đầy đủ cho 3 biến đầu vào. STT X1 X2 X3 1 +1 +1 +1 2 +1 +1 -1 3 +1 -1 +1 4 +1 -1 -1 5 -1 +1 +1 6 -1 +1 -1 7 -1 -1 +1 8 -1 -1 -1 Y = b0 + b1X1 + b2X2 + b3X3 +b12X1X2 + b13X1X3 + b23X2X3 + b123X1X2X3 Thiết kế 2n rút gọn (mô hình hoá thực nghiệm bậc 1 rút gọn) Số thí nghiệm: N = 2n - q n: số biến đầu vào q: số mức rút gọn. Tính chất của ma trận thực nghiệm: N Tính chuẩn hoá: iu = N X 2 u =1 N Tính đối xứng: X = 0 u =1 iu N Tính trực giao: X X u =1 iu ju =0 Ví dụ: Nghiên cứu bào chế pellet bằng phương pháp đùn - tạo cầu. Biến đầu ra Y: % pellet 900 - 1100 m Các biến đầu vào: Mức dưới Mức gốc Mức Biến đầu vào Ký hiệu (-1) (0) trên (+1) Nồng độ tá dược dính (%) X1 0,5 0,75 1 Tỷ lệ tá dược dính (%) X2 40 45 50 Thời gian nhào (phút) X3 1 1,5 2 KL hạt đem tạo cầu (kg) X4 1 2,5 4 Tốc độ tạo cầu (v/phút) X5 700 900 1100 Tốc độ đùn (v/phút) X6 15 37,5 60 Thời gian tạo cầu (phút) X7 2 3,5 5 Thiết kế Plackett – Burman: Gồm 8 (=27 – 4) thí nghiệm và 4 thí nghiệm ở tâm STT X1 X2 X3 X4 X5 X6 X7 Y (%) 1 -1 -1 -1 +1 -1 +1 +1 55,9 2 +1 -1 -1 -1 +1 -1 +1 51,7 3 +1 +1 -1 -1 -1 +1 -1 78,1 4 -1 +1 +1 -1 -1 -1 +1 61,9 5 +1 -1 +1 +1 -1 -1 -1 76,1 6 -1 +1 -1 +1 +1 -1 -1 59,1 7 -1 -1 +1 -1 +1 +1 -1 50,8 8 +1 +1 +1 +1 +1 +1 +1 62,1 9 0 0 0 0 0 0 0 64,3 10 0 0 0 0 0 0 0 67,9 11 0 0 0 0 0 0 0 66,0 12 0 0 0 0 0 0 0 63,8 Y = b0 + b1X1 + b2X2 + b3X3 + b4X4 + b5X5 + b6X6 + b7X7 Các hệ số hồi quy.
Hệ số Giá trị Sai số chuẩn P KTC (±) b0 63,1417 0,954271 3,12545.10-7 2,64949 b1 5,0375 1,16874 0,012544 3,24495 b2 3,3375 1,16874 0,046132 3,24495 b3 0,762501 1,16874 0,549728* 3,24495 b4 1,33749 1,16874 0,316287* 3,24495 b5 -6,0375 1,16874 0,00667116 3,24495 b6 -0,237501 1,16874 0,848889* 3,24495 b7 -4,0625 1,16874 0,0254451 3,24495 * P > 0,05 R2 = 0,944 Radj2 = 0,846 Kết quả phân tích phương sai. Nguồn biến Bậc tự Tổng BP Trung F Mức ý thiên do bình BP nghĩa P Tổng cộng 11 778,891 70,8082 Hồi quy 7 735,18 105,026 9,61106 0,023 Phần dư 4 43,7104 10,9276 Phù hợp 1 33,3704 33,3704 9,68193 0,053 Sai số 3 10,34 3,44667 Thiết kế 22n kết hợp với ô vuông latin Biến định lượng: thay đổi trên 2 mức Biến định tính: thay đổi trên 2n Thí nghiệm 22n + ô vuông latin cỡ 2n2n A B C D B C D A C D A B D A B C Ví dụ: Viên nang theophylin 200 mg: Bao pellet, đóng nang. Các biến đầu ra và yêu cầu. Biến Ký hiệu Yêu cầu % theophylin giải phóng sau 2 giờ Y2 20 – 35 % % theophylin giải phóng sau 4 giờ Y4 45 – 55 % % theophylin giải phóng sau 6 giờ Y6 60 – 70 % % theophylin giải phóng sau 8 giờ Y8 75% Phương sai của tốc độ giải phóng S 2v → min Các biến định lượng (số lượng tính cho mẻ bao 200 g pellet) BiÕn Ký hiÖu (-1) (+1) Khèi lưîng EC X1 15 g 25 g Khèi lưîng polyme phèi hîp X2 2g 6g Khèi lưîng chÊt lµm dÎo X3 3g 7g Khèi lưîng chÊt chèng dÝnh X4 2g 6g Khèi lưîng Tween 80 X5 1g 3g Tû lÖ diclomethan/ethanol X6 1/1 2/1 ThÓ tÝch dung m«i X7 400 ml 600 ml Các biến định tính BiÕn Ký hiÖu M· ho¸ c¸c møc Lo¹i polyme HPMC Eudragit Eudragit PVP X8 phèi hîp (A) L100 (B) E100 (C) (D) Lo¹i chÊt DEP Glycerin PEG PEG X9 lµm dÎo (0) (1) 6000 (2) 4000 (3) Thiết kế 24 kết hợp với ô vuông latin 4 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Một số phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá ứng dụn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mot-so-phuong-phap-thiet-ke-thi-nghiem-va-toi-uu-hoa-ung-dung-trong-bao-che
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Một số phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá ứng dụn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Một số phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá ứng dụng trong bào chế. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Một số phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá ứng dụn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Một số phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá ứng dụn" thuộc chuyên ngành Hóa dược. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Một số phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá ứng dụn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Một số phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá ứng dụn" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Một số phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hoá ứng dụn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.