Luận án TS Nguyễn Đình Dũng: Một số phương pháp hiệu chỉnh giải hệ phương trình toán tử đặt không chỉnh
Nghiên cứu các phương pháp hiệu chỉnh tối ưu giúp giải hệ phương trình toán tử phức tạp. Cải thiện độ chính xác và tốc độ hội tụ trong các bài toán thực tế.
Viện Công nghệ thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ toán học
Năm xuất bản
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phương pháp hiệu chỉnh giải hệ phương trình toán tử
- Số trang:
- 118 trang
- Trường:
- Viện Công nghệ thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Toán học tính toán
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Dũng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phương pháp hiệu chỉnh giải hệ phương trình toán tử
Nhiều bài toán thực tế dẫn đến hệ phương trình toán tử đặt không chỉnh. Các bài toán này có nghiệm không ổn định hoặc không tồn tại. Một thay đổi nhỏ của dữ liệu đầu vào làm thay đổi lớn của nghiệm. Việc giải quyết các bài toán này đòi hỏi phương pháp hiệu chỉnh đặc biệt. Phương pháp hiệu chỉnh Tikhonov là một giải pháp tiêu biểu. Nó được áp dụng rộng rãi để ổn định hóa nghiệm. Khái niệm về bài toán đặt chỉnh và không chỉnh rất quan trọng. Bài toán đặt chỉnh có nghiệm tồn tại, duy nhất và phụ thuộc liên tục vào dữ liệu. Ngược lại, bài toán đặt không chỉnh không thỏa mãn các điều kiện này. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp hiệu chỉnh nghiệm hiệu quả. Các phương pháp này giúp tìm kiếm xấp xỉ nghiệm ổn định. Đồng thời, chúng đảm bảo tính khả thi trong các ứng dụng thực tiễn.
1.1. Khái niệm bài toán đặt chỉnh và không chỉnh
Bài toán đặt chỉnh theo Hadamard là bài toán có nghiệm tồn tại, duy nhất và liên tục theo dữ liệu. Nếu một trong ba điều kiện này không được thỏa mãn, bài toán được gọi là đặt không chỉnh. Nhiều bài toán quan trọng trong khoa học và kỹ thuật thuộc loại đặt không chỉnh. Ví dụ điển hình là các bài toán ngược. Sự không ổn định của nghiệm là thách thức lớn. Các phương pháp hiệu chỉnh ra đời để giải quyết vấn đề này. Chúng biến bài toán không chỉnh thành chuỗi các bài toán đặt chỉnh. Điều này giúp tìm kiếm nghiệm xấp xỉ một cách ổn định. Việc hiểu rõ bản chất của bài toán đặt chỉnh và không chỉnh là nền tảng. Nó cho phép lựa chọn và phát triển các phương pháp giải hệ phương trình toán tử phù hợp.
1.2. Hiệu chỉnh Tikhonov trong không gian Hilbert
Phương pháp hiệu chỉnh Tikhonov là kỹ thuật kinh điển. Nó được dùng để ổn định nghiệm của bài toán đặt không chỉnh. Phương pháp này thêm một toán tử chính quy hóa vào hàm mục tiêu. Toán tử này thường là bình phương của chuẩn nghiệm. Mục tiêu là tìm kiếm nghiệm tối ưu hóa hàm mục tiêu đã được sửa đổi. Hàm mục tiêu mới bao gồm sai số giữa toán tử và dữ liệu. Đồng thời, nó có thêm một thuật ngữ phạt liên quan đến độ lớn của nghiệm. Tham số hiệu chỉnh đóng vai trò quan trọng. Nó cân bằng giữa việc giảm sai số và ổn định hóa nghiệm. Việc lựa chọn tham số hiệu chỉnh phù hợp quyết định chất lượng của nghiệm. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi làm việc trong không gian Hilbert. Không gian Hilbert cung cấp cấu trúc toán học mạnh mẽ cho việc phân tích. Nhiều nghiên cứu tập trung vào việc cải tiến phương pháp Tikhonov. Mục đích là nâng cao hiệu quả và tốc độ hội tụ của nghiệm hiệu chỉnh.
1.3. Browder Tikhonov cho toán tử U đơn điệu
Phương pháp Browder-Tikhonov mở rộng hiệu chỉnh Tikhonov. Nó áp dụng cho các phương trình với toán tử U-đơn điệu. Các toán tử này xuất hiện trong nhiều bài toán phi tuyến. Phương pháp này kết hợp ý tưởng của Browder và Tikhonov. Mục đích là tìm kiếm nghiệm ổn định cho các hệ phương trình phức tạp. Việc tìm kiếm nghiệm hiệu chỉnh thường liên quan đến thuật toán lặp. Mỗi bước lặp điều chỉnh nghiệm gần hơn với nghiệm thực. Các thuật toán này cần được thiết kế cẩn thận. Chúng phải đảm bảo tính hội tụ và ổn định. Phân tích hàm ứng dụng là công cụ thiết yếu. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi của toán tử U-đơn điệu. Điều này đóng góp vào việc phát triển các phương pháp giải tích số phương trình toán tử hiệu quả. Nghiệm hiệu chỉnh được kỳ vọng hội tụ tới nghiệm chính xác khi tham số hiệu chỉnh tiến tới 0.
II. Hiệu chỉnh hệ phương trình toán tử với nhiễu và tuyến tính
Nhiều bài toán thực tế gặp phải dữ liệu nhiễu. Nhiễu có thể xuất hiện ở vế phải của phương trình hoặc ngay trong toán tử. Việc giải hệ phương trình toán tử trong môi trường nhiễu rất thách thức. Các phương pháp hiệu chỉnh phải được thiết kế đặc biệt để đối phó. Chúng cần giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu lên nghiệm. Hiệu chỉnh Tikhonov là một lựa chọn phổ biến. Nó được điều chỉnh để xử lý nhiễu một cách hiệu quả. Đối với hệ phương trình với toán tử tuyến tính liên tục, phương pháp giải có thể đơn giản hơn. Tuy nhiên, vẫn cần các kỹ thuật hiệu chỉnh để đảm bảo tính ổn định. Phân tích các nguồn nhiễu và mức độ ảnh hưởng của chúng là cần thiết. Điều này giúp xây dựng mô hình và phương pháp hiệu chỉnh phù hợp. Việc lựa chọn phương pháp hiệu chỉnh đúng đắn đảm bảo nghiệm tìm được có ý nghĩa vật lý và toán học.
2.1. Hiệu chỉnh hệ phương trình với nhiễu vế phải
Trong nhiều trường hợp, vế phải của hệ phương trình bị nhiễu. Nhiễu này có thể do đo đạc hoặc sai số tính toán. Nếu không hiệu chỉnh, nhiễu có thể làm nghiệm trở nên không chính xác. Các phương pháp hiệu chỉnh cần được áp dụng để giảm tác động này. Mục tiêu là tìm kiếm nghiệm xấp xỉ có khả năng chịu được nhiễu. Phương pháp hiệu chỉnh Tikhonov cho phương trình với nhiễu vế phải là một ví dụ. Nó thêm một điều kiện ổn định vào bài toán. Điều kiện này giúp hạn chế sự dao động của nghiệm. Việc xác định độ lớn của nhiễu là cần thiết. Thông tin này giúp chọn tham số hiệu chỉnh tối ưu. Từ đó, nghiệm hiệu chỉnh sẽ gần với nghiệm thực hơn. Các phương pháp giải tích số phương trình toán tử đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai.
2.2. Hiệu chỉnh trong trường hợp nhiễu toán tử
Không chỉ vế phải, chính bản thân toán tử cũng có thể bị nhiễu. Nhiễu toán tử làm tăng độ phức tạp của bài toán. Nó có thể xuất phát từ việc xấp xỉ toán tử thực tế. Hoặc, nó có thể do sai số trong quá trình mô hình hóa. Các phương pháp hiệu chỉnh phải tính đến cả nhiễu toán tử. Một số phương pháp kết hợp nhiễu toán tử vào hàm mục tiêu. Mục đích là giảm thiểu tổng sai số do cả nhiễu vế phải và nhiễu toán tử. Điều này đòi hỏi một phân tích sâu sắc. Cần hiểu cách nhiễu tác động đến cấu trúc toán tử. Sau đó, xây dựng một chiến lược hiệu chỉnh toàn diện. Các thuật toán lặp được sử dụng để tìm kiếm nghiệm hiệu chỉnh. Chúng phải hội tụ và ổn định trong điều kiện có nhiễu. Việc này đảm bảo tính bền vững của các phương pháp hiệu chỉnh nghiệm.
2.3. Phương pháp cho hệ phương trình toán tử tuyến tính
Hệ phương trình toán tử tuyến tính thường dễ xử lý hơn. Tuy nhiên, nếu chúng đặt không chỉnh, vẫn cần hiệu chỉnh. Các phương pháp hiệu chỉnh cho toán tử tuyến tính thường dựa trên phân tích phổ. Chúng tìm cách ổn định nghiệm bằng cách điều chỉnh các giá trị riêng. Hiệu chỉnh Tikhonov cũng có thể được áp dụng. Nó giúp làm mượt nghiệm và giảm ảnh hưởng của nhiễu. Đối với toán tử tuyến tính liên tục, việc áp dụng các phương pháp này trực tiếp hơn. Các phương pháp giải tích số phương trình toán tử cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng cho phép xây dựng các thuật toán lặp hiệu quả. Quy tắc dừng lặp cũng quan trọng để đảm bảo tính chính xác. Nó giúp xác định khi nào thuật toán nên dừng lại. Việc này đảm bảo nghiệm hiệu chỉnh đủ tốt mà không tốn quá nhiều tài nguyên tính toán.
III. Hiệu chỉnh hệ phương trình toán tử phi tuyến trên Banach
Hệ phương trình toán tử phi tuyến trên không gian Banach rất phức tạp. Chúng thường xuất hiện trong các mô hình thực tế. Việc tìm kiếm nghiệm hiệu chỉnh đòi hỏi các phương pháp tiên tiến. Các toán tử U-đơn điệu và liên tục Lipschitz là một lớp quan trọng. Chúng có những tính chất đặc biệt giúp phát triển thuật toán. Phương pháp hiệu chỉnh cho lớp toán tử này phải đảm bảo hội tụ. Đồng thời, nó phải ổn định trong môi trường dữ liệu nhiễu. Nguyên lý tựa độ lệch được sử dụng để chọn tham số hiệu chỉnh. Nguyên lý này giúp tối ưu hóa sự cân bằng giữa độ chính xác và tính ổn định. Phân tích tốc độ hội tụ của nghiệm hiệu chỉnh là cần thiết. Nó đánh giá hiệu quả của các phương pháp. Các kết quả tính toán minh họa khả năng áp dụng của chúng. Việc này đóng góp vào việc giải quyết các bài toán khoa học kỹ thuật. Nó giúp đưa ra các giải pháp đáng tin cậy cho hệ phương trình toán tử phi tuyến.
3.1. Phương pháp hiệu chỉnh cho toán tử U đơn điệu
Toán tử U-đơn điệu là một khái niệm quan trọng trong giải tích phi tuyến. Chúng có nhiều ứng dụng trong các bài toán tối ưu và phương trình. Việc hiệu chỉnh hệ phương trình với toán tử U-đơn điệu rất thách thức. Phương pháp Browder-Tikhonov là một cách tiếp cận hiệu quả. Nó được điều chỉnh để xử lý tính chất đơn điệu của toán tử. Các thuật toán lặp đóng vai trò trung tâm. Chúng iteratively tìm kiếm nghiệm hiệu chỉnh. Mỗi bước lặp cần đảm bảo các điều kiện hội tụ. Đặc biệt là trong không gian Banach, việc phân tích hàm ứng dụng phức tạp hơn. Cần các công cụ toán học mạnh mẽ để chứng minh tính hội tụ. Các phương pháp này giúp tìm kiếm xấp xỉ nghiệm ổn định. Nó đóng góp vào việc giải quyết các bài toán khó. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tốc độ và độ chính xác của các thuật toán này.
3.2. Nguyên lý tựa độ lệch chọn tham số hiệu chỉnh
Việc lựa chọn tham số hiệu chỉnh có ý nghĩa quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của nghiệm hiệu chỉnh. Nguyên lý tựa độ lệch là một phương pháp phổ biến. Nguyên lý này dựa trên việc so sánh độ lệch giữa nghiệm gần đúng và dữ liệu. Nó tìm kiếm tham số sao cho độ lệch này đạt một giá trị tối ưu. Nguyên lý này giúp tự động hóa quá trình chọn tham số. Từ đó, giảm thiểu sự phụ thuộc vào phán đoán của người sử dụng. Việc áp dụng nguyên lý tựa độ lệch cho hệ phương trình toán tử phi tuyến là quan trọng. Nó đảm bảo tính ổn định và chính xác của nghiệm. Các thuật toán lặp thường tích hợp nguyên lý này. Chúng điều chỉnh tham số hiệu chỉnh trong quá trình tính toán. Việc này tối ưu hóa quá trình xấp xỉ nghiệm.
3.3. Tốc độ hội tụ của nghiệm hiệu chỉnh
Tốc độ hội tụ là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của các phương pháp hiệu chỉnh. Tốc độ hội tụ nhanh giúp tiết kiệm thời gian tính toán. Nó cũng tăng cường tính khả thi của các thuật toán. Việc phân tích tốc độ hội tụ bao gồm các ước lượng toán học. Các ước lượng này chứng minh mức độ gần của nghiệm hiệu chỉnh với nghiệm thực. Đối với hệ phương trình toán tử phi tuyến, việc này phức tạp hơn. Nó đòi hỏi các kỹ thuật phân tích hàm ứng dụng cao cấp. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ hội tụ bao gồm tính chất của toán tử. Ví dụ, tính chất Lipschitz hoặc tính đơn điệu của toán tử. Các thuật toán lặp cần được tối ưu hóa để đạt tốc độ hội tụ tốt nhất. Mục tiêu là tìm kiếm xấp xỉ nghiệm nhanh chóng và chính xác. Nghiên cứu này cải thiện hiệu suất của phương pháp giải hệ phương trình toán tử.
IV. Ứng dụng thực tế Giải tích số phương trình toán tử
Các phương pháp hiệu chỉnh có ứng dụng rộng rãi. Chúng được sử dụng để giải quyết nhiều bài toán trong khoa học và kỹ thuật. Đặc biệt, trong lĩnh vực giải tích số phương trình toán tử. Các kết quả tính toán minh họa tính hiệu quả của các phương pháp. Chúng bao gồm quy tắc dừng lặp và kết quả cho toán tử tuyến tính. Đồng thời, cũng có kết quả cho hệ phương trình toán tử phi tuyến. Việc thực hiện các tính toán này thường sử dụng phần mềm chuyên dụng. Nó giúp kiểm chứng tính đúng đắn của lý thuyết. Các ứng dụng thực tế bao gồm xử lý ảnh, y học và tài chính. Phương pháp xấp xỉ nghiệm đóng vai trò cốt yếu. Nó cho phép tìm kiếm giải pháp gần đúng khi nghiệm chính xác khó tìm. Đánh giá hiệu quả của các phương pháp này là cần thiết. Nó giúp cải thiện và phát triển các thuật toán tốt hơn trong tương lai.
4.1. Quy tắc dừng lặp và tính toán toán tử tuyến tính
Trong các thuật toán lặp, quy tắc dừng là rất quan trọng. Nó xác định khi nào quá trình lặp nên kết thúc. Quy tắc dừng lặp dựa trên một ngưỡng sai số định trước. Khi sai số giữa hai lần lặp liên tiếp nhỏ hơn ngưỡng này, quá trình dừng lại. Đối với hệ phương trình toán tử tuyến tính, các quy tắc này khá rõ ràng. Chúng dựa trên chuẩn của phần dư hoặc sự thay đổi của nghiệm. Các kết quả tính toán cho toán tử tuyến tính thường minh bạch. Chúng cho thấy sự hội tụ của thuật toán. Đồng thời, chúng cũng cung cấp thông tin về độ chính xác của nghiệm. Phân tích hiệu quả của quy tắc dừng lặp là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa thời gian tính toán và tài nguyên. Nó cũng đảm bảo nghiệm hiệu chỉnh đạt yêu cầu chất lượng. Đây là một phần quan trọng của giải tích số phương trình toán tử.
4.2. Kết quả tính toán cho hệ phương trình phi tuyến
Việc tính toán cho hệ phương trình phi tuyến phức tạp hơn. Các phương pháp hiệu chỉnh cho toán tử phi tuyến đòi hỏi nhiều tài nguyên hơn. Tuy nhiên, các kết quả thực nghiệm cho thấy tính hiệu quả. Chúng minh họa khả năng của các thuật toán trong việc tìm kiếm xấp xỉ nghiệm. Các ví dụ cụ thể thường được sử dụng. Chúng kiểm chứng tính đúng đắn của lý thuyết. Kết quả tính toán bao gồm biểu đồ hội tụ, bảng sai số. Đồng thời, chúng cũng đánh giá thời gian chạy của thuật toán. Các phương pháp như Newton cho toán tử có thể được áp dụng. Tuy nhiên, cần có các điều chỉnh để đảm bảo sự ổn định. Đặc biệt khi bài toán đặt không chỉnh. Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn. Nó giúp hiểu về hành vi của các phương pháp hiệu chỉnh trong các trường hợp phi tuyến.
4.3. Đánh giá hiệu quả của phương pháp xấp xỉ nghiệm
Đánh giá hiệu quả là bước cuối cùng và quan trọng. Nó cho biết liệu phương pháp hiệu chỉnh có đạt mục tiêu hay không. Hiệu quả được đánh giá thông qua nhiều tiêu chí. Bao gồm độ chính xác của nghiệm, tốc độ hội tụ và tính ổn định. So sánh với các phương pháp hiện có là một cách đánh giá. Nó giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của phương pháp mới. Các ví dụ thực tế và dữ liệu nhiễu được sử dụng. Chúng minh họa khả năng áp dụng trong điều kiện thực tế. Phương pháp xấp xỉ nghiệm cần phải mạnh mẽ. Nó phải hoạt động tốt ngay cả khi dữ liệu có nhiều nhiễu. Việc này đảm bảo các giải pháp toán học có thể được ứng dụng. Nó giúp giải quyết các bài toán khó trong kỹ thuật và khoa học. Từ đó, đóng góp vào sự phát triển của giải tích số phương trình toán tử.
V. Cơ sở lý thuyết Không gian Hilbert và Phân tích hàm
Nền tảng lý thuyết là điều cốt lõi cho các phương pháp hiệu chỉnh. Việc hiểu sâu về không gian Hilbert và không gian Banach là cần thiết. Các khái niệm này cung cấp khung toán học mạnh mẽ. Chúng cho phép phân tích và phát triển các thuật toán. Phân tích hàm ứng dụng đóng vai trò quan trọng. Nó giúp khám phá tính chất của các toán tử. Đặc biệt là toán tử liên tục và đóng yếu. Giải tích số phương trình toán tử dựa trên các nguyên lý này. Nó xây dựng các phương pháp như Newton cho toán tử. Việc nắm vững cơ sở lý thuyết giúp người nghiên cứu. Nó giúp họ phát triển các kỹ thuật hiệu chỉnh tiên tiến hơn. Đồng thời, nó giúp chứng minh tính đúng đắn của các phương pháp. Các khái niệm này là xương sống của toàn bộ nghiên cứu về hệ phương trình toán tử.
5.1. Không gian Hilbert và không gian Banach
Không gian Hilbert và không gian Banach là hai khái niệm cơ bản. Chúng là nền tảng của giải tích hàm. Không gian Hilbert là không gian vectơ đầy đủ với tích vô hướng. Nó cho phép định nghĩa các khái niệm như trực giao và hình chiếu. Không gian Banach là không gian vectơ đầy đủ với chuẩn. Nó tổng quát hóa không gian Hilbert. Nhiều hệ phương trình toán tử được nghiên cứu trong các không gian này. Tính đầy đủ của không gian là quan trọng. Nó đảm bảo sự tồn tại của giới hạn. Điều này là thiết yếu cho các thuật toán lặp và chứng minh hội tụ. Việc hiểu rõ cấu trúc của hai loại không gian này là bắt buộc. Nó giúp phát triển các phương pháp giải hệ phương trình toán tử hiệu quả. Đồng thời, nó là cơ sở để phân tích tính chất của nghiệm.
5.2. Phân tích hàm ứng dụng trong giải tích số
Phân tích hàm ứng dụng cung cấp các công cụ toán học cần thiết. Nó giúp nghiên cứu các toán tử và phương trình trong các không gian chức năng. Các định lý về toán tử tuyến tính, phi tuyến rất quan trọng. Ví dụ, định lý ánh xạ mở, định lý đồ thị đóng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về hành vi của toán tử. Các khái niệm như đạo hàm Fréchet cũng được sử dụng. Nó cho phép mở rộng phép tính vi phân sang không gian vô hạn chiều. Giải tích số phương trình toán tử sử dụng mạnh mẽ các công cụ này. Nó xây dựng các thuật toán lặp và chứng minh sự hội tụ. Việc áp dụng phân tích hàm giúp đưa ra các phương pháp hiệu chỉnh. Nó đảm bảo tính toán học nghiêm ngặt cho các giải pháp. Điều này là nền tảng cho việc phát triển các phương pháp giải hệ phương trình toán tử.
5.3. Toán tử liên tục đóng yếu và phương pháp Newton
Các toán tử liên tục và đóng yếu đóng vai trò quan trọng. Chúng có những tính chất đặc biệt trong không gian chức năng. Toán tử liên tục đảm bảo rằng một thay đổi nhỏ trong đầu vào. Điều này sẽ dẫn đến một thay đổi nhỏ trong đầu ra. Toán tử đóng yếu là khái niệm phức tạp hơn. Nó liên quan đến sự hội tụ yếu trong không gian Banach. Các khái niệm này rất quan trọng trong việc phân tích các phương pháp hiệu chỉnh. Phương pháp Newton cho toán tử là một thuật toán lặp mạnh mẽ. Nó được sử dụng để tìm nghiệm của phương trình phi tuyến. Phương pháp này dựa trên việc xấp xỉ toán tử bằng đạo hàm Fréchet. Tuy nhiên, nó cần được hiệu chỉnh khi bài toán đặt không chỉnh. Việc hiểu sâu về các loại toán tử này. Nó giúp điều chỉnh phương pháp Newton để ổn định nghiệm. Đồng thời, nó đảm bảo tính hiệu quả trong giải tích số phương trình toán tử.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGUYỄN ĐÌNH DŨNG MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP HIỆU CHỈNH GIẢI HỆ PHƯƠNG TRÌNH TOÁN TỬ ĐẶT KHÔNG CHỈNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội – 2014 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGUYỄN ĐÌNH DŨNG MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP HIỆU CHỈNH GIẢI HỆ PHƯƠNG TRÌNH TOÁN TỬ ĐẶT KHÔNG CHỈNH Chuyên ngành: Toán học tính toán Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Tập thể hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Công Điều Hà Nội – 2014 Mục lục Mở đầu. Hệ phương trình toán tử đặt không chỉnh 15 1. Không gian Hilbert và không gian Banach.
Phương pháp hiệu chỉnh Tikhonov. Khái niệm về bài toán đặt chỉnh và không chỉnh 21 1. Phương pháp hiệu chỉnh Tikhonov cho phương trình với toán tử liên tục và đóng yếu. Phương pháp hiệu chỉnh Browder-Tikhonov cho phương trình toán tử U − đơn điệu.
Hệ phương trình toán tử đặt không chỉnh và phương pháp hiệu chỉnh. Bài toán dẫn đến hệ phương trình toán tử đặt không chỉnh. Phương pháp hiệu chỉnh cho hệ phương trình với toán tử liên tục và đóng yếu. Hiệu chỉnh cho hệ phương trình với toán tử liên tục và đóng yếu 42 2.
Phương pháp hiệu chỉnh với nhiễu vế phải. Phương pháp hiệu chỉnh trong trường hợp nhiễu vế phải và nhiễu toán tử. Phương pháp hiệu chỉnh cho hệ phương trình với toán tử tuyến tính liên tục. Một số kết quả tính toán.
Quy tắc dừng lặp và kết quả tính toán cho hệ phương trình toán tử tuyến tính. Kết quả tính toán cho hệ phương trình toán tử phi tuyến. Hiệu chỉnh tìm nghiệm cho hệ phương trình phi tuyến với toán tử U − đơn điệu và liên tục Lipschitz trên không gian Banach 81 3. Phương pháp hiệu chỉnh cho hệ phương trình với toán tử U − đơn điệu và liên tục Lipschitz trên không gian Banach 81 3.
Nguyên lý tựa độ lệch chọn tham số hiệu chỉnh. Tốc độ hội tụ của nghiệm hiệu chỉnh. Một số kết quả tính toán. 106 Tài liệu tham khảo.
107 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Bường và TS. Nguyễn Công Điều. Các kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình của người khác.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Dũng 3 LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Công nghệ Thông tin thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Bường và TS. Nguyễn Công Điều. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy cô giáo thuộc Viện Công nghệ Thông tin đã tạo điều kiện và giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và làm luận án tại Viện, đặc biệt tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.
Nguyễn Bường và TS. Nguyễn Công Điều, những người thầy đã tận tình hướng dẫn và cung cấp nhiều tài liệu cần thiết để tác giả có thể hoàn thành luận án đúng thời hạn. Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo thuộc Đại học Thái Nguyên và Ban Đào tạo - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện tốt nhất cho tác giả trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Xin chân thành cảm ơn anh chị em nghiên cứu sinh và bạn bè đồng nghiệp đã trao đổi, động viên và khích lệ tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và làm luận án tại Viện Công nghệ Thông tin.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Dũng 4 MỘT SỐ KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Rn Không gian Ơcơlit n-chiều. X∗ Không gian liên hợp của không gian Banach X. A∗ : Y ∗ → X ∗ Toán tử đối ngẫu của toán tử A : X → Y. H Không gian Hilbert.
I Toán tử đơn vị. D(A) Miền xác định của toán tử A. R(A) Miền ảnh của toán tử A. A−1 Toán tử ngược của toán tử A.
A0 (x) Đạo hàm Fréchet của toán tử A tại điểm x. hx, yi Tích vô hướng của x và y trong không gian Hilbert. kxkX Chuẩn của x trong không gian X. ρX (x, y) Metric của x và y trong không gian X.
a∼b a tương đương với b. xn * x Dãy xn hội tụ yếu tới x. xn → x Dãy xn hội mạnh tới x. θ Phần tử không trong không gian Banach.
S(x∗ , r) Hình cầu mở tâm x∗ bán kính r trong không gian Banach. N (A) Không gian không điểm của toán tử A. 5 Mở đầu Trong những bài toán nảy sinh từ thực tế, tồn tại một lớp các bài toán mà nghiệm không ổn định theo nghĩa một thay đổi nhỏ của dữ liệu đầu vào sẽ dẫn đến những thay đổi lớn của dữ liệu đầu ra (nghiệm của bài toán), thậm chí còn làm cho bài toán trở lên vô nghiệm. Lớp các bài toán trên được gọi là lớp bài toán không chính qui hay bài toán đặt không chỉnh.
Khái niệm bài toán đặt chỉnh được Hadamard,J. [45] đưa ra khi nghiên cứu về ảnh hưởng của các điều kiện biên lên nghiệm của các phương trình elliptic cũng như parabolic. Xét bài toán tìm nghiệm của phương trình A(x) = f, (1) ở đây, A là toán tử từ không gian metric X vào không gian metric Y. Theo Hadamard bài toán (1) được gọi là đặt chỉnh (chính qui) nếu các điều kiện sau được thỏa mãn: 1.
Phương trình (1) có nghiệm x0 với mọi f ∈ Y ; 2. Nghiệm x0 được xác định một cách duy nhất; 3. Nghiệm x0 phụ thuộc liên tục vào f. Một thời gian dài người ta nghĩ rằng mọi bài toán đặt ra đều thỏa mãn cả ba điều kiện trên.
Nhưng thực tế chỉ ra rằng ý niệm đó sai lầm. 6 Nhất là khi máy tính điện tử ra đời, trong tính toán các bài toán thực tế bằng máy tính luôn xảy ra quá trình làm tròn số. Chính sự làm tròn đó dẫn đến những sai lệch đáng kể. Nếu ít nhất một trong ba điều kiện trên không được thỏa mãn thì bài toán (1) được gọi là bài toán đặt không chỉnh.
Do lớp bài toán đặt không chỉnh có tầm quan trọng trong ứng dụng thực tế, nên nó đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà toán học nổi tiếng trên thế giới như V.Một số nhà toán học Việt Nam cũng đi sâu nghiên cứu và có nhiều đóng góp cho lý thuyết các bài toán đặt không chỉnh như: P. Để giải số bài toán đặt không chỉnh, bước đầu tiên Tikhonov đưa về bài toán đặt chỉnh bằng cách giả thiết là nghiệm cần tìm nằm vào trong một tập compact lồi M và ảnh A(M ) = N , sao cho khi f xấp xỉ bởi fδ ∈ N ta vẫn có nghiệm xδ thỏa mãn Axδ ∈ N. Do số liệu xấp xỉ là số liệu không chính xác, nên có thể xấp xỉ fδ lại không nằm vào tập A(M ). Khi đó, phương trình A(x) = fδ không có nghiệm theo nghĩa thông thường.
Để khắc phục tình trạng này, Ivanov,V. Theo Ivanov phần tử x̃ ∈ M làm cực tiểu phiếm hàm inf ρY (A(x), f ) được gọi là tựa nghiệm x∈M của (1) trên tập M , trong trường hợp M là tập compact của X, thì với mọi f ∈ Y bao giờ cũng tồn tại tựa nghiệm. Nếu f ∈ A(M ) thì tựa nghiệm chính là nghiệm thông thường. Tựa nghiệm cũng như nghiệm thông thường có thể không duy nhất.
Trường hợp vế phải phương trình (1) thay đổi không nằm trong A(M ) 7 cũng được Lavrentiev, M. Tư tưởng phương pháp mà Lavrentiev đề xuất là thay phương trình (1) bằng phương trình xấp xỉ giải được với mọi vế phải và nghiệm của phương trình xấp xỉ phụ thuộc liên tục vào vế phải. Đối với bài toán (1), khi A : H → H là một toán tử liên tục và đóng yếu, Engl, H. Trong trường hợp A là toán tử đơn điệu và hemi liên tục từ không gian Bannach X vào X ∗ , Alber,Ya.
8 Trong vài năm gần đây, do nhu cầu thực tế người ta đã xét mở rộng bài toán (1) cho một họ hữu hạn phương trình đặt không chỉnh (xem [22], [39], [46]), tức là tìm nghiệm x0 , sao cho Aj (x0 ) = fj , j = 1, 2, ., N, (5) ở đây, Aj : X → Yj , X và Yj là các không gian Hilbert. Hệ phương trình (5) có thể đưa về một phương trình A(x) = f, (6) ở đây, A : X → Y xác định bởi A(x) = (A1 (x), A2 (x),. Có thể coi (6) như là trường hợp riêng của (5) khi N = 1. Tuy nhiên, (5) có lợi hơn (6) ở chỗ (5) đề cập riêng rẽ từng tính chất của (Aj , fj ), còn (6) cho ta tính chất chung của (Aj , fj ) và nghiệm của (6) phải thỏa mãn các tọa độ giống nhau.
[46] đã đưa ra phương pháp lặp cải tiến Landweber - Kaczmarz tìm nghiệm hiệu chỉnh lặp cho hệ (5) khi fj δ δ được xấp xỉ bởi fj j , kfj j − fj k ≤ δj , j = 1, 2, ., N , bao gồm phương pháp lặp xoay vòng Landweber - Kaczmarz (lLK) và phương pháp lặp nhúng Landweber - Kaczmarz (eLK) đồng thời được ứng dụng để hiệu chỉnh cho một số bài toán như bài toán ngược đối với thiết bị bán dẫn, bài toán chụp cắt lớp bằng nhiệt. (7) x∈D 9 Dựa trên khoảng cách Bregman D(xδ , x0 ) := J(xδ )−J(x0 )−hJ 0 (x0 ), xδ − x0 i, Hein đã đưa ra các kết quả về tốc độ hội tụ của nghiệm hiệu chỉnh xδ về nghiệm x0 của hệ khi bổ sung điều kiện nguồn lên tất cả các toán tử Aj , j = 1, 2,. Phương pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở của phương pháp lặp Levenberg- Marquardt-Kaczmarz [15] và phương pháp lặp cải tiến Landweber - Kaczmarz [46]. Cách tiếp cận theo phương pháp lặp xoay vòng và phương pháp đưa về không gian tích thực hiện rất phức tạp khi N lớn.
Cụ thể, khi xét sự hội tụ của nghiệm hiệu chỉnh về nghiệm của hệ cũng như đánh giá tốc độ hội tụ của nghiệm hiệu chỉnh theo các cách tiếp cận này đòi hỏi phải thỏa mãn ba điều kiện đặt lên từng toán tử Aj , bao gồm điều kiện khả vi Fréchet với các đạo hàm Fréchet giới nội đều trong lân cận nghiệm của (5), điều kiện nón tiếp tuyến cục bộ và điều kiện nguồn trên nghiệm của (5) (xem [38]). Vì vậy, việc nới lỏng các điều kiện lên các toán tử là một trong các mục tiêu của luận án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Dũng (2014). Phương pháp hiệu chỉnh giải hệ phương trình toán tử đặt không chỉnh [Luận án tiến sĩ, Viện Công nghệ thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mot-so-phuong-phap-hieu-chinh-giai-he-phuong-trinh-toan-tu-dat-khong-chinh-luan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp hiệu chỉnh giải hệ phương trình toán tử đặt không chỉnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các phương pháp hiệu chỉnh tối ưu giúp giải hệ phương trình toán tử phức tạp. Cải thiện độ chính xác và tốc độ hội tụ trong các bài toán thực tế.
Luận án "Phương pháp hiệu chỉnh giải hệ phương trình toán tử đặt không chỉnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Công nghệ thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Phương pháp hiệu chỉnh giải hệ phương trình toán tử đặt không chỉnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp hiệu chỉnh giải hệ phương trình toán tử đặt không chỉnh" thuộc chuyên ngành Toán học tính toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phương pháp hiệu chỉnh giải hệ phương trình toán tử đặt không chỉnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp hiệu chỉnh giải hệ phương trình toán tử đặt không chỉnh" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp hiệu chỉnh giải hệ phương trình toán tử đặt không chỉnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.