Một số phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu và ứng dụng luận án tiến

Luận án: Một số phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu và ứng dụng luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Toán Ứng Dụng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

107

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bài toán cân bằng giả đơn điệu & giải pháp
Số trang:
107 trang
Trường:
Học viện Kỹ thuật Quân sự
Chuyên ngành:
Toán Ứng Dụng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bài toán cân bằng giả đơn điệu giải pháp

Bài toán cân bằng giả đơn điệu là một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm trong toán học tối ưu. Các bài toán này mô tả trạng thái ổn định trong hệ thống phức tạp. Sự ổn định này xuất hiện khi các lực đối lập cân bằng lẫn nhau. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về các phương pháp giải bài toán này. Nó cũng khám phá những ứng dụng thực tiễn rộng lớn. Việc giải quyết các bài toán cân bằng giả đơn điệu đòi hỏi các kỹ thuật toán học phức tạp. Chúng thường liên quan đến tối ưu hóa không trơn và phân tích lồi. Một trọng tâm chính là phát triển các thuật toán cân bằng hiệu quả. Các thuật toán này phải đảm bảo tính hội tụ. Luận án đặt nền móng cho việc hiểu và giải quyết các vấn đề liên quan. Nhiều vấn đề trong kinh tế, kỹ thuật và khoa học tự nhiên được mô hình hóa thành bài toán cân bằng. Do đó, việc tìm ra các phương pháp giải hiệu quả là rất quan trọng. Điều này thúc đẩy sự phát triển các phương pháp giải cân bằng mới.

1.1. Định nghĩa và vai trò của bài toán cân bằng

Bài toán cân bằng giả đơn điệu là một dạng tổng quát của các bài toán tối ưu và bất đẳng thức biến phân. Bài toán tìm kiếm một điểm x* trong một tập hợp lồi C sao cho một hàm mục tiêu f thỏa mãn điều kiện cân bằng. Toán tử giả đơn điệu đóng vai trò cốt lõi. Thuộc tính giả đơn điệu của toán tử đảm bảo sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm. Các bài toán này mô tả các tình huống ổn định. Chúng có ý nghĩa quan trọng trong nhiều mô hình thực tế. Ví dụ, trong kinh tế học, chúng đại diện cho điểm cân bằng thị trường. Trong vật lý, chúng mô tả trạng thái cân bằng của hệ thống. Hiểu rõ định nghĩa và vai trò giúp định hướng phương pháp giải cân bằng phù hợp.

1.2. Lý do nghiên cứu và thách thức trong giải pháp

Nghiên cứu bài toán cân bằng giả đơn điệu là cần thiết. Các bài toán này xuất hiện thường xuyên trong thực tiễn. Chúng thường khó giải quyết do tính chất không trơn và không lồi của hàm mục tiêu hoặc miền ràng buộc. Thách thức lớn nhất là xây dựng các thuật toán cân bằng có khả năng hội tụ mạnh. Các thuật toán cần đảm bảo tính hiệu quả tính toán. Các vấn đề tối ưu hóa không trơn đặc biệt khó khăn. Chúng đòi hỏi các phương pháp chuyên biệt. Việc giải quyết các bài toán này mở ra cánh cửa cho nhiều ứng dụng. Nó cải thiện khả năng phân tích và ra quyết định trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Nghiên cứu tập trung vào việc vượt qua những thách thức này.

II. Phương pháp chiếu hiệu quả cho bài toán cân bằng giả đơn điệu

Một trong những hướng tiếp cận chính để giải bài toán cân bằng giả đơn điệu là sử dụng phương pháp chiếu. Các phương pháp chiếu có ưu điểm về mặt hình học. Chúng thường tạo ra các thuật toán cân bằng có tính hội tụ tốt. Luận án trình bày chi tiết một phương pháp chiếu mới. Phương pháp này đặc biệt được thiết kế cho các bài toán cân bằng giả đơn điệu. Nó dựa trên việc sử dụng hình chiếu lên các tập lồi. Điều này giúp đơn giản hóa cấu trúc bài toán. Việc lặp lại quá trình chiếu dẫn đến nghiệm của bài toán. Tính hiệu quả của phương pháp này đã được kiểm chứng. Nó mang lại một cách tiếp cận mạnh mẽ cho việc giải các bài toán phức tạp. Các thuật toán chiếu cũng được mở rộng để xử lý các bài toán bất đẳng thức biến phân. Điều này làm tăng phạm vi ứng dụng của chúng. Sự hội tụ thuật toán là một yếu tố then chốt. Luận án phân tích kỹ lưỡng điều kiện hội tụ.

2.1. Cơ sở và nguyên lý của phương pháp chiếu

Phương pháp chiếu hoạt động dựa trên nguyên lý tìm kiếm nghiệm trong một tập hợp lồi. Mỗi bước lặp, một điểm mới được tạo ra bằng cách chiếu điểm hiện tại lên một tập hợp con của miền ràng buộc. Tập hợp con này được xây dựng sao cho nghiệm của bài toán nằm trong đó. Quá trình này lặp lại cho đến khi đạt được nghiệm. Ưu điểm của phương pháp chiếu là tính đơn giản và khả năng hội tụ. Nó đặc biệt hiệu quả cho các bài toán cân bằng giả đơn điệu. Các thuật toán chiếu được phát triển từ các nguyên lý cơ bản của hình học lồi. Điều này đảm bảo tính vững chắc của chúng. Nó là một phương pháp giải cân bằng phổ biến và hiệu quả.

2.2. Phân tích hội tụ và hiệu suất của thuật toán

Phân tích hội tụ là bước quan trọng. Nó khẳng định tính đúng đắn của phương pháp chiếu. Luận án chứng minh rằng thuật toán cân bằng dựa trên chiếu hội tụ mạnh. Hội tụ xảy ra dưới các điều kiện nhất định về tính chất của hàm mục tiêu và miền ràng buộc. Hiệu suất của thuật toán được đánh giá thông qua tốc độ hội tụ. Các điều kiện cho sự hội tụ thuật toán được đưa ra rõ ràng. Điều này giúp người dùng lựa chọn và áp dụng phương pháp một cách hiệu quả. Kết quả phân tích khẳng định tính tin cậy của phương pháp này. Nó cũng cung cấp cơ sở để so sánh với các thuật toán khác. Các phân tích này là nền tảng cho sự phát triển tiếp theo.

III. Kết hợp hàm phạt và đánh giá giải bài toán cân bằng hai cấp

Bài toán cân bằng hai cấp là một dạng phức tạp của bài toán cân bằng. Chúng bao gồm hai cấp độ tối ưu hóa lồng nhau. Luận án đề xuất một phương pháp tiếp cận mới. Phương pháp này kết hợp hàm phạt và hàm đánh giá. Mục tiêu là chuyển bài toán hai cấp thành một bài toán cân bằng đơn cấp. Hàm phạt được sử dụng để xử lý các ràng buộc phức tạp của cấp dưới. Hàm đánh giá giúp định hướng tìm kiếm nghiệm. Nó cho phép xây dựng các hướng giảm để tiến tới nghiệm. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các bài toán tối ưu hóa không trơn. Nó cung cấp một khung làm việc mạnh mẽ. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao. Nó giải quyết được những thách thức nội tại của bài toán hai cấp. Các thuật toán cân bằng được phát triển từ đây thể hiện tính hội tụ tốt. Phương pháp này là một đóng góp quan trọng.

3.1. Giới thiệu bài toán cân bằng hai cấp và hàm phạt

Bài toán cân bằng hai cấp bao gồm một bài toán tối ưu hóa cấp trên và một bài toán cân bằng cấp dưới. Nghiệm của bài toán cấp dưới ảnh hưởng đến bài toán cấp trên. Cấu trúc lồng nhau này gây ra nhiều khó khăn. Phương pháp hàm phạt là một kỹ thuật tiêu chuẩn. Nó giúp chuyển đổi các ràng buộc thành các thành phần trong hàm mục tiêu. Điều này biến bài toán thành một dạng dễ giải hơn. Hàm phạt tăng cường độ phức tạp của hàm mục tiêu. Tuy nhiên, nó cho phép áp dụng các phương pháp tối ưu hóa thông thường. Cách tiếp cận này giúp đơn giản hóa bài toán cân bằng hai cấp. Nó tạo điều kiện cho việc áp dụng các thuật toán cân bằng mới.

3.2. Áp dụng phương pháp hàm đánh giá và hiệu chỉnh Tikhonov

Hàm đánh giá được sử dụng để đo lường mức độ vi phạm ràng buộc. Nó cung cấp một hướng giảm để điều chỉnh các biến. Điều này giúp thuật toán cân bằng tiến tới nghiệm. Phương pháp hiệu chỉnh Tikhonov được áp dụng để cải thiện tính ổn định của bài toán. Nó đảm bảo sự hội tụ ngay cả khi bài toán gốc không có nghiệm duy nhất. Sự kết hợp này tạo ra một thuật toán mạnh mẽ. Nó có khả năng giải quyết các bài toán cân bằng hai cấp phức tạp. Phương pháp này cũng có liên quan đến lý thuyết điểm bất động. Lý thuyết này cung cấp cơ sở cho sự tồn tại và duy nhất của nghiệm. Hiệu chỉnh Tikhonov cũng góp phần vào hội tụ thuật toán.

IV. Ứng dụng quan trọng của bài toán cân bằng giả đơn điệu

Các phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu có nhiều ứng dụng thực tiễn. Tài liệu này minh họa một số ứng dụng nổi bật. Chúng bao gồm mô hình hóa thị trường và các bài toán tối ưu hóa cụ thể. Sự linh hoạt của các phương pháp này cho phép giải quyết các vấn đề phức tạp trong kỹ thuật, kinh tế và khoa học dữ liệu. Ứng dụng bài toán cân bằng không chỉ giới hạn trong lý thuyết. Chúng cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phân tích và dự đoán. Ví dụ, trong kinh tế, chúng giúp dự báo hành vi thị trường. Trong kỹ thuật, chúng tối ưu hóa tài nguyên. Sự hiểu biết sâu sắc về các ứng dụng này là rất cần thiết. Nó thúc đẩy sự phát triển tiếp theo của lĩnh vực này. Các trường hợp ứng dụng cho thấy giá trị thực tiễn của các thuật toán cân bằng đã phát triển. Nó minh chứng cho tính đa dạng của các bài toán liên quan.

4.1. Mô hình thị trường điện và bài toán Nash Cournot

Một ứng dụng tiêu biểu là trong mô hình thị trường điện bán độc quyền. Bài toán Nash-Cournot mô tả sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp điện. Mỗi nhà cung cấp cố gắng tối đa hóa lợi nhuận của mình. Họ phải tính đến hành vi của các đối thủ. Bài toán này có thể được chuyển đổi thành bài toán cân bằng giả đơn điệu. Các phương pháp đã phát triển có thể được áp dụng. Điều này giúp tìm ra điểm cân bằng trong thị trường. Điểm cân bằng Nash-Cournot là trạng thái ổn định của thị trường. Tại đó không một nhà cung cấp nào có động lực thay đổi sản lượng của mình. Ứng dụng bài toán cân bằng này cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách năng lượng.

4.2. Tối ưu hóa chuẩn Euclide và bất đẳng thức biến phân

Các phương pháp này cũng được áp dụng để giải bài toán tìm cực tiểu của hàm chuẩn Euclide. Hàm này được tối thiểu hóa trên tập nghiệm của bài toán cân bằng giả đơn điệu. Đây là một dạng bài toán tối ưu hóa không trơn. Nó có nhiều ứng dụng trong thống kê và học máy. Ngoài ra, tài liệu còn xem xét ứng dụng vào bài toán bất đẳng thức biến phân. Bài toán này cũng được giải trên tập nghiệm của bài toán cân bằng. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của các thuật toán cân bằng. Nó cho thấy tính linh hoạt của các phương pháp giải cân bằng. Việc giải các bài toán này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nó tối ưu hóa các giải pháp trong các hệ thống phức tạp.

V. Nền tảng toán học cho các thuật toán cân bằng tối ưu

Để hiểu sâu sắc các phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu, cần có nền tảng toán học vững chắc. Luận án đề cập đến các khái niệm cơ bản. Chúng là xương sống cho việc xây dựng các thuật toán cân bằng. Các khái niệm này bao gồm các tính chất của toán tử giả đơn điệu. Chúng cũng liên quan đến phân tích lồi và không lồi. Lý thuyết điểm bất động cũng đóng một vai trò quan trọng. Nó là cơ sở để chứng minh sự tồn tại của nghiệm. Sự kết hợp giữa các khái niệm này tạo ra một khung làm việc mạnh mẽ. Khung này cho phép phát triển và phân tích các phương pháp giải cân bằng tiên tiến. Hiểu rõ nền tảng toán học giúp cải thiện và mở rộng các thuật toán hiện có. Nó cũng hỗ trợ việc nghiên cứu các bài toán tối ưu hóa không trơn phức tạp. Đây là yếu tố then chốt để đạt được hội tụ thuật toán hiệu quả.

5.1. Các khái niệm cơ bản về toán tử và không gian

Luận án bắt đầu bằng việc trình bày các khái niệm cơ bản. Các khái niệm này bao gồm không gian Hilbert, toán tử đơn điệu và giả đơn điệu. Tính chất của các toán tử này là yếu tố quyết định. Chúng ảnh hưởng đến hành vi của bài toán cân bằng. Các khái niệm về phân tích lồi và không lồi cũng được giới thiệu. Chúng là nền tảng cho việc hiểu cấu trúc của tập nghiệm. Các định nghĩa này cung cấp ngôn ngữ chung. Chúng cần thiết để mô tả và phân tích bài toán. Sự hiểu biết vững chắc về các khái niệm này là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các thuật toán cân bằng chính xác và hiệu quả.

5.2. Mối liên hệ với lý thuyết điểm bất động và tối ưu hóa

Bài toán cân bằng giả đơn điệu có mối liên hệ mật thiết với lý thuyết điểm bất động. Nhiều phương pháp giải bài toán cân bằng được xây dựng dựa trên nguyên tắc điểm bất động. Việc tìm kiếm một điểm bất động của một ánh xạ tương đương với việc giải bài toán cân bằng. Mối liên hệ này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó dùng để chứng minh sự tồn tại và duy nhất của nghiệm. Ngoài ra, bài toán cân bằng cũng là dạng tổng quát của bài toán tối ưu hóa. Các bài toán tối ưu hóa không trơn có thể được chuyển đổi. Chúng trở thành các bài toán cân bằng để áp dụng các kỹ thuật đã phát triển. Lý thuyết điểm bất động cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho hội tụ thuật toán.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Một số phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu và ứng dụng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (107 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ BÙI VĂN ĐỊNH MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN CÂN BẰNG GIẢ ĐƠN ĐIỆU VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ BÙI VĂN ĐỊNH MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN CÂN BẰNG GIẢ ĐƠN ĐIỆU VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Toán ứng dụng Mã số: 62 46 01 12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN ĐỨC HIẾU 2. LÊ DŨNG MƯU HÀ NỘI - 2014 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả viết chung với các tác giả khác, đều đã được sự nhất trí của các đồng tác giả khi đưa vào luận án.

Các kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Bùi Văn Định 2 LỜI CẢM ƠN Bản luận án này được hoàn thành tại Bộ môn Toán, Khoa Công nghệ Thông tin, Học viện Kỹ thuật Quân sự, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Đức Hiếu và đặc biệt là GS. Tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất đến các Thầy về sự chỉ bảo và hướng dẫn tận tình trong suốt thời gian tác giả làm nghiên cứu sinh.

Trong quá trình học tập, nghiên cứu thông qua các bài giảng và xêmina tại Bộ môn Toán và tại Phòng Tối ưu và Điều khiển Viện Toán học, Viện Hàn lâm Khoa học Việt Nam, tác giả thường xuyên nhận được sự quan tâm giúp đỡ và đóng góp những ý kiến quý báu của GS. Phạm Thế Long, PGS. Đào Thanh Tĩnh, PGS. Nguyễn Xuân Viên, PGS.

Tô Văn Ban, TS. Nguyễn Hữu Mộng, TS. Nguyễn Trọng Toàn, GS. Nguyễn Đông Yên.

Từ đáy lòng mình, tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất đến các Thầy. Tác giả trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban Giám đốc, Phòng Sau Đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Công nghệ Thông tin, Học viện Kỹ thuật Quân sự; đặc biệt là các thầy cô giáo trong Bộ môn Toán và các thầy trong Phòng Tối ưu và Điều khiển, Viện Toán học đã luôn giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Bản luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu không có sự thông cảm, chia sẻ và giúp đỡ của những người thân trong gia đình tác giả. Tác giả thành kính dâng tặng món quà tinh thần này lên các bậc sinh thành và toàn thể gia đình thân yêu của mình với tấm lòng trân trọng và biết ơn sâu sắc.

Tác giả 3 Mục lục Lời cam đoan. 3 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. Lịch sử vấn đề và lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả của luận án. Cấu trúc của luận án.

MỘT SỐ KIẾN THỨC CHUẨN BỊ. Các khái niệm và các kết quả cơ bản. Bài toán cân bằng và các trường hợp riêng. Bài toán cân bằng tương đương.

Bài toán cân bằng hai cấp. MỘT PHƯƠNG PHÁP CHIẾU CHO BÀI TOÁN CÂN BẰNG GIẢ ĐƠN ĐIỆU VÀ ÁP DỤNG VÀO MỘT LỚP BÀI TOÁN CÂN BẰNG HAI CẤP. Đặt bài toán. Thuật toán chiếu cho bài toán cân bằng.

Áp dụng vào bài toán cân bằng Nash-Cournot trong mô hình cân bằng thị trường điện bán độc quyền. Áp dụng vào bài toán tìm cực tiểu của hàm chuẩn Euclide trên tập nghiệm của bài toán cân bằng giả đơn điệu. Áp dụng vào bài toán bất đẳng thức biến phân trên tập nghiệm của bài toán cân bằng. KẾT HỢP PHƯƠNG PHÁP HÀM PHẠT VÀ HÀM ĐÁNH GIÁ GIẢI BÀI TOÁN CÂN BẰNG HAI CẤP.

Đặt bài toán. Phương pháp hàm phạt. Hàm đánh giá và hướng giảm. Áp dụng vào phương pháp hiệu chỉnh Tikhonov.

Kết quả đạt được. Kiến nghị một số hướng nghiên cứu tiếp theo. 96 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 97 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

98 4 5 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt N tập số tự nhiên R tập số thực R = R ∪ {±∞} tập số thực mở rộng Rn không gian Euclide n chiều H không gian Hilbert thực X không gian véc tơ tô pô thực MT chuyển vị của ma trận M hx, yi = xT y tích vô hướng của hai véc tơ x và y chuẩn của véc tơ x p kxk = hx, xi I ánh xạ đồng nhất dom f miền hữu hiệu của hàm số f im F miền ảnh của ánh xạ F epi f trên đồ thị của hàm số f graph F đồ thị của ánh xạ F ϕ′ (x) = ∇ϕ(x) đạo hàm của ϕ tại x ϕ′ (x; d) đạo hàm theo hướng d của ϕ tại x ∂ϕ(x) dưới vi phân của ϕ tại x ∇x f (x, y) đạo hàm của hàm f (., y) tại x ∇y f (x, y) đạo hàm của hàm f (x, .) tại y 6 ∂f (x, x) dưới vi phân của hàm f (x, .) tại x C bao đóng của tập C int C phần trong của tập C ri C phần trong tương đối của tập C lim = lim sup giới hạn trên lim = lim inf giới hạn dưới xk → x dãy xk hội tụ tới x PC (x) hình chiếu của x lên tập C NC (x) nón pháp tuyến ngoài của C tại x EP(C, f ) bài toán cân bằng VIP(C, F ) bài toán bất đẳng thức biến phân (đơn trị) Sf tập nghiệm của bài toán EP(C, f ) SF tập nghiệm của bài toán VIP(C, F ) BEP(C, f, g) bài toán cân bằng hai cấp MNEP(C, f ) bài toán tìm cực tiểu của hàm chuẩn trên tập Sf VIEP(C, f, F ) bài toán VIP(Sf , F ) BVIP(C, F, G) bài toán bất đẳng thức biến phân hai cấp u. nửa liên tục trên l. nửa liên tục dưới 7 MỞ ĐẦU 1. Lịch sử vấn đề và lí do chọn đề tài Sự cân bằng (equilibrium) thường được hiểu như là một trạng thái đồng đều nhau giữa những lực lượng đối lập nhau hay giữa những đối tượng có ảnh hưởng qua lại lẫn nhau, phụ thuộc lẫn nhau.

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật như trong Vật lí, Hóa học, Sinh học, Kinh tế, Kỹ thuật, v. Trong Vật lí, trạng thái cân bằng của một hệ, theo thuật ngữ cơ học cổ điển, xảy ra khi hợp lực tác động lên hệ bằng không và trạng thái này được duy trì trong một khoảng thời gian dài. Trong Hóa học, cân bằng hóa học xảy ra khi tốc độ của phản ứng thuận bằng với tốc độ của phản ứng nghịch, trong Sinh học, cân bằng sinh thái là trạng thái ổn định tự nhiên của hệ sinh thái, hướng tới sự thích nghi cao nhất với điều kiện sống, trạng thái này thường xảy ra khi tương quan lực lượng giữa con mồi và thú săn mồi trong hệ sinh thái đó có tỉ lệ tương đồng với nhau. Trong Kinh tế học, cân bằng kinh tế là một khái niệm cơ bản nhưng đồng thời cũng là động lực và là mục đích của mỗi nền kinh tế.

Một ví dụ đơn giản về lĩnh vực này là ở một thị trường xác định có sản xuất và tiêu thụ đồng nhất một loại hàng hóa. Sức mua của thị trường phụ thuộc vào giá cả của mặt hàng đó trên thị trường, nói một cách chính xác hơn, nếu mặt hàng được bán ở mức giá p thì hàm cầu của thị trường là D(p), trong khi đó các nhà sản xuất có thể cung cấp lượng hàng ở mức giá p là S(p) và ta có hàm vượt cầu là E(p) = D(p) − S(p). Sự cân bằng xảy ra ở mức giá p∗ nếu E(p∗ ) = 0, tức là lượng cung bằng lượng cầu, điều này cũng giống như sự cân bằng xảy ra trong 8 cơ học khi hợp lực tác động lên hệ bằng không. Có nhiều bài toán liên quan đến sự cân bằng có thể được nhìn nhận trong một thể thống nhất qua các mô hình toán học khác nhau của nó, chẳng hạn như bài toán tối ưu, bài toán bất đẳng thức biến phân, bài toán cân bằng Nash trong các trò chơi không hợp tác, v.

Ngược lại, nếu có nhiều mô hình cùng nằm trong một cấu trúc thống nhất sẽ cho phép thiết lập một công thức chung cho cấu trúc thống nhất đó và do vậy chúng ta có thể phát triển các nghiên cứu về lý thuyết cũng như thuật toán cho thể thống nhất chung đó mang lại khả năng ứng dụng rộng lớn hơn các mô hình riêng lẻ. Mô hình chung cho bài toán cân bằng EP(C, f ) đó là Tìm x∗ ∈ C sao cho f (x∗ , y) ≥ 0 với mọi y ∈ C, trong đó C ⊆ H là một tập lồi đóng và f : C × C → R ∪ {+∞} là song hàm cân bằng, tức là f (x, x) = 0 với mọi x ∈ C. Công thức này được đưa ra lần đầu tiên bởi H. Isoda năm 1955 [53] khi tổng quát hóa bài toán cân bằng Nash trong trò chơi không hợp tác, được Ky Fan giới thiệu năm 1972 [29] và thường được gọi là bất đẳng thức Ky Fan, tuy nhiên nó có tên gọi là bài toán cân bằng (equilibrium problem) theo cách gọi của các tác giả L.

Bài toán cân bằng bao hàm nhiều lớp bài toán quen thuộc như bài toán tối ưu, bài toán bất đẳng thức biến phân, bài toán điểm bất động, bài toán cân bằng Nash trong lý thuyết trò chơi không hợp tác, bài toán tối ưu véc tơ, v. Nó là một mô hình toán học thống nhất cho nhiều lớp bài toán quan trọng riêng lẻ. Vì vậy, các kết quả thu được về bài toán cân bằng được áp dụng trực tiếp cho các bài toán đặc biệt của nó, ngược lại, nhiều kết quả của mỗi bài toán riêng lẻ nói trên có thể mở rộng cho bài toán cân bằng với những điều chỉnh phù hợp nhờ đó nó có thể mang lại nhiều ứng dụng hơn. Các hướng nghiên cứu thường được đặt ra đối với bài toán cân bằng là: 9 nghiên cứu những vấn đề định tính như sự tồn tại nghiệm, cấu trúc tập nghiệm, tính ổn định [13, 27, 36, 49, 65] và nghiên cứu định lượng bao gồm xây dựng các thuật toán để giải, tốc độ hội tụ của các thuật toán [9, 18, 41, 44, 46, 47, 54, 55, 56] và áp dụng bài toán này vào trong các bài toán thực tế [46, 48].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Văn Định (2014). Một số phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu và ứn [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mot-so-phuong-phap-giai-bai-toan-can-bang-gia-don-dieu-va-ung-dung-luan-an-tien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Một số phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu và ứn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Một số phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu và ứng dụng luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Một số phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu và ứn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Một số phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu và ứn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Một số phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu và ứn" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Một số phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu và ứn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Một số phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu và ứn" có 107 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Một số phương pháp giải bài toán cân bằng giả đơn điệu và ứn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter