Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức luận án ths toán học 60 46 01 13
Luận án: Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức luận án ths toán học 60 46 01 13. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá các phương pháp chứng minh bất đẳng thức Cauchy
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Phương pháp toán sơ cấp
- Tác giả:
- Phạm Thị Lan Anh
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá các phương pháp chứng minh bất đẳng thức Cauchy
Phần này đi sâu vào các cách tiếp cận để chứng minh bất đẳng thức sử dụng bất đẳng thức Cauchy. Nó bao gồm từ ứng dụng cơ bản đến các kỹ thuật nâng cao. Việc hiểu rõ các phương pháp này giúp tăng cường khả năng giải quyết vấn đề trong toán học.
1.1. Ứng dụng trực tiếp bất đẳng thức AM GM và Cauchy Schwarz
Việc chứng minh bất đẳng thức thường bắt đầu với các công cụ cơ bản. Bất đẳng thức AM-GM (Trung bình cộng - Trung bình nhân) cung cấp nền tảng vững chắc. Nó so sánh trung bình cộng và trung bình nhân của các số không âm. Bất đẳng thức Cauchy-Schwarz mở rộng khái niệm này cho các tổng bình phương và tích vô hướng. Áp dụng trực tiếp hai bất đẳng thức này giải quyết nhiều bài toán bất đẳng thức. Các ví dụ minh họa làm rõ cách vận dụng linh hoạt. Nắm vững điều kiện dấu bằng xảy ra là quan trọng để có lời giải chính xác. Việc rèn luyện thường xuyên giúp nhận diện nhanh chóng các trường hợp áp dụng.
1.2. Kỹ thuật thêm bớt hằng số biểu thức để chứng minh
Đôi khi, bất đẳng thức không ở dạng lý tưởng để áp dụng ngay lập tức các công cụ cơ bản. Kỹ thuật thêm bớt hằng số hoặc biểu thức chứa biến là một phương pháp mạnh mẽ. Nó tạo ra các nhóm số hạng phù hợp với cấu trúc của bất đẳng thức AM-GM hoặc Cauchy-Schwarz. Mục tiêu là biến đổi bất đẳng thức gốc thành một dạng tương đương dễ xử lý hơn. Việc lựa chọn hằng số hoặc biểu thức phù hợp đòi hỏi sự nhạy bén và kinh nghiệm. Phương pháp này thường xuất hiện trong các bài toán phức tạp. Cần có cái nhìn tổng quan về bất đẳng thức để quyết định thêm bớt yếu tố nào.
1.3. Phương pháp nhóm số hạng Cauchy ngược dấu hiệu quả
Phương pháp nhóm các số hạng liên quan đến việc sắp xếp lại các biến. Mục đích là tạo ra các nhóm có thể áp dụng bất đẳng thức riêng lẻ. Sau đó, cộng hoặc nhân các kết quả để đạt được bất đẳng thức cuối cùng. Kỹ thuật Cauchy ngược dấu là một biến thể nâng cao. Nó thường được dùng khi các bất đẳng thức cùng chiều không thể cộng trực tiếp. Thay vào đó, nó tạo ra các bất đẳng thức ngược chiều để triệt tiêu hoặc giảm bớt độ phức tạp. Các ví dụ minh họa chi tiết cách áp dụng các phương pháp này. Việc thành thạo kỹ thuật này mở ra cánh cửa giải quyết nhiều bài toán bất đẳng thức khó. Sự khéo léo trong việc nhận diện cấu trúc phù hợp là mấu chốt.
II.Phương pháp đạo hàm chiều biến thiên hàm số chứng minh
Phương pháp này tập trung vào việc sử dụng các công cụ giải tích để chứng minh bất đẳng thức. Nó biến đổi bất đẳng thức thành việc khảo sát tính chất của một hàm số. Việc này thường liên quan đến đạo hàm và chiều biến thiên của hàm số. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong giải tích toán học.
2.1. Xác định chiều biến thiên hàm số bằng đạo hàm
Chứng minh bất đẳng thức thường có thể chuyển đổi thành việc tìm giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất của một hàm số. Phương pháp này bắt đầu bằng cách xây dựng một hàm số phù hợp từ bất đẳng thức cần chứng minh. Sau đó, sử dụng đạo hàm cấp một để xác định các khoảng đồng biến, nghịch biến của hàm. Đạo hàm cấp hai giúp xác định tính lồi, lõm của hàm. Việc này cho phép tìm ra cực trị của hàm số trong một miền xác định. Từ đó, bất đẳng thức gốc được chứng minh bằng cách so sánh giá trị của hàm tại các điểm đặc biệt. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các bất đẳng thức một biến hoặc khi có thể cố định một số biến để khảo sát.
2.2. Ứng dụng hàm lồi hàm lõm và bất đẳng thức Jensen
Khái niệm hàm lồi và hàm lõm là trọng tâm của nhiều kỹ thuật chứng minh bất đẳng thức. Hàm lồi có đồ thị nằm dưới mọi dây cung nối hai điểm bất kỳ trên đồ thị. Hàm lõm thì ngược lại. Bất đẳng thức Jensen là một công cụ mạnh mẽ liên quan trực tiếp đến tính lồi hoặc lõm của hàm số. Bất đẳng thức này phát biểu rằng giá trị của hàm lồi tại trung bình cộng của các biến nhỏ hơn hoặc bằng trung bình cộng của giá trị hàm tại các biến đó. Với hàm lõm thì bất đẳng thức đảo chiều. Việc nhận diện tính lồi/lõm của hàm thông qua đạo hàm cấp hai là bước quan trọng. Sau đó, áp dụng bất đẳng thức Jensen để đạt được kết quả mong muốn. Phương pháp này cung cấp cách tiếp cận thanh lịch cho nhiều bài toán bất đẳng thức có tính đối xứng.
III.Áp dụng lượng giác hóa giải quyết bài toán bất đẳng thức
Phương pháp lượng giác hóa là một kỹ thuật sáng tạo. Nó giúp đơn giản hóa các bài toán bất đẳng thức đại số phức tạp. Bằng cách thay thế biến bằng các hàm lượng giác, bất đẳng thức thường trở nên dễ chứng minh hơn. Điều này khai thác các đồng nhất thức và tính chất đặc biệt của hàm lượng giác.
3.1. Biến đổi bất đẳng thức sang dạng lượng giác quen thuộc
Trong nhiều trường hợp, cấu trúc của bất đẳng thức đại số gợi ý đến các đồng nhất thức lượng giác. Khi các biến thỏa mãn một số điều kiện ràng buộc, việc đặt ẩn phụ lượng giác là hợp lý. Ví dụ, nếu tổng bình phương các biến bằng một hằng số, có thể đặt các biến dưới dạng sin và cosin. Nếu các biến dương và có tích bằng một, có thể nghĩ đến tan hoặc cot. Việc nhận diện các mẫu số liệu này đòi hỏi kinh nghiệm. Biến đổi thành dạng lượng giác mở ra cơ hội áp dụng các công thức quen thuộc. Các công thức này bao gồm công thức cộng, nhân đôi, hay các bất đẳng thức lượng giác cơ bản. Sự tinh tế trong việc lựa chọn phép đặt ẩn phụ là chìa khóa thành công.
3.2. Sử dụng các công thức hệ thức lượng giác để chứng minh
Sau khi đã lượng giác hóa bất đẳng thức, bước tiếp theo là áp dụng các công thức và hệ thức lượng giác. Các định lý như định lý sin, cosin trong tam giác cũng có thể được sử dụng. Bất đẳng thức trong tam giác là một ví dụ kinh điển. Các bài toán đối xứng thường được hưởng lợi từ phương pháp này. Mục tiêu là chuyển bất đẳng thức đại số sang một bất đẳng thức lượng giác tương đương. Bất đẳng thức lượng giác này sau đó có thể được chứng minh bằng các kỹ thuật tiêu chuẩn. Sự khéo léo trong việc lựa chọn phép đặt ẩn phụ lượng giác là chìa khóa thành công. Phương pháp này thường mang lại lời giải ngắn gọn và đẹp mắt, giúp nhìn nhận vấn đề từ một góc độ mới.
IV.Kỹ thuật biến đổi chuẩn hóa trong chứng minh bất đẳng thức
Đây là nhóm các phương pháp đại số cơ bản nhưng mạnh mẽ. Chúng tập trung vào việc thay đổi hình thức của bất đẳng thức. Mục tiêu là đưa nó về một dạng đơn giản hơn hoặc quen thuộc hơn để dễ dàng chứng minh. Các kỹ thuật này đòi hỏi sự linh hoạt trong tư duy.
4.1. Biến đổi tương đương đưa về dạng dễ chứng minh
Phương pháp biến đổi tương đương là nền tảng trong chứng minh bất đẳng thức. Nó bao gồm các phép cộng, trừ, nhân, chia (với số dương) ở cả hai vế. Việc này không làm thay đổi tính đúng đắn của bất đẳng thức. Mục tiêu là loại bỏ các yếu tố phức tạp. Biến đổi bất đẳng thức về dạng tổng các bình phương là một kỹ thuật phổ biến. Điều này đảm bảo biểu thức luôn không âm. Đôi khi, việc chuyển vế và phân tích nhân tử cũng là một phần của kỹ thuật này. Sự cẩn trọng trong các bước biến đổi là thiết yếu. Việc đảm bảo tính tương đương ở mỗi bước là quan trọng để tránh sai sót. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao.
4.2. Kỹ thuật chuẩn hóa và phương pháp dồn biến
Kỹ thuật chuẩn hóa là một chiến lược quan trọng. Nó giúp giảm số lượng biến độc lập cần xử lý. Thông thường, một điều kiện phụ như tổng các biến bằng một hằng số được sử dụng để chuẩn hóa. Ví dụ, đặt tổng các biến bằng 1. Việc này không làm mất đi tính tổng quát của bài toán đối với các bất đẳng thức thuần nhất. Phương pháp dồn biến là một kỹ thuật nâng cao hơn. Nó biến đổi bất đẳng thức về một dạng mà việc chứng minh chỉ cần xét tại các điểm biên. Ví dụ, dồn biến về trường hợp các biến bằng nhau. Kỹ thuật này thường được áp dụng cho các bất đẳng thức nhiều biến có tính đối xứng. Nó làm giảm bài toán phức tạp xuống các trường hợp đơn giản hơn, tiết kiệm thời gian chứng minh.
4.3. Đặt ẩn phụ đơn giản hóa biểu thức bất đẳng thức
Phương pháp đặt ẩn phụ là một công cụ hiệu quả. Nó thay thế một biểu thức phức tạp bằng một biến mới. Việc này giúp đơn giản hóa cấu trúc của bất đẳng thức. Các biểu thức thường được đặt ẩn phụ bao gồm các cụm lặp lại, căn thức, hoặc các hàm số nhất định. Sau khi đặt ẩn phụ, bất đẳng thức có thể trở thành một dạng dễ xử lý hơn. Nó có thể là một bất đẳng thức đã biết hoặc một dạng cần áp dụng các phương pháp khác. Điều kiện của ẩn phụ mới phải được xác định rõ ràng. Việc này đảm bảo tính chính xác của quá trình chứng minh. Sau khi giải quyết bất đẳng thức với ẩn phụ, cần trả lại biến gốc để hoàn tất. Sự khéo léo trong việc lựa chọn ẩn phụ là chìa khóa.
V.Sử dụng miền giá trị hàm số hình học chứng minh bất đẳng thức
Phần này khám phá các phương pháp không thuộc phạm trù đại số hoặc giải tích thuần túy. Nó sử dụng miền giá trị của hàm số và các khái niệm hình học. Mục đích là để chứng minh các bất đẳng thức một cách trực quan và sáng tạo. Điều này mở rộng phạm vi công cụ giải toán.
5.1. Miền giá trị hàm số để tìm cực trị chứng minh bất đẳng thức
Phương pháp miền giá trị hàm số tập trung vào việc khảo sát tập hợp tất cả các giá trị mà một hàm số có thể nhận được. Từ một bất đẳng thức cần chứng minh, có thể xây dựng một hàm số phù hợp. Sau đó, xác định miền giá trị của hàm số đó trong một khoảng hoặc tập xác định cụ thể. Bằng cách tìm ra giá trị lớn nhất (Max) hoặc giá trị nhỏ nhất (Min) của hàm số, có thể chứng minh bất đẳng thức. Nếu giá trị nhỏ nhất của hàm lớn hơn hoặc bằng một hằng số, bất đẳng thức được chứng minh. Ngược lại, nếu giá trị lớn nhất nhỏ hơn hoặc bằng một hằng số, bất đẳng thức cũng được chứng minh. Phương pháp này thường kết hợp với kỹ thuật đạo hàm để tìm cực trị.
5.2. Biến đổi bất đẳng thức thành biểu thức hình học
Phương pháp hình học là một cách tiếp cận trực quan. Nó biến đổi bất đẳng thức đại số thành các mối quan hệ hình học. Các bất đẳng thức liên quan đến độ dài cạnh, diện tích, chu vi của các hình. Ví dụ, bất đẳng thức tam giác là một trường hợp kinh điển. Các đại lượng trong bất đẳng thức có thể được diễn giải thành các yếu tố hình học. Sau đó, áp dụng các định lý và tính chất hình học đã biết để chứng minh. Việc này bao gồm cả hình học phẳng và hình học không gian. Phương pháp này đòi hỏi khả năng hình dung và biến đổi linh hoạt. Nó thường mang lại lời giải rất thanh lịch và dễ hiểu. Việc tìm ra mối liên hệ hình học ẩn trong bất đẳng thức là chìa khóa thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMột số phương pháp chứng minh bất đẳng thức ĐẠI HỌC QUỐC GIA TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------ PHẠM THỊ LAN ANH MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP CHỨNG MINH BẤT ĐẲNG THỨC LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC HÀ NỘI - Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức ĐẠI HỌC QUỐC GIA TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------ PHẠM THỊ LAN ANH MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP CHỨNG MINH BẤT ĐẲNG THỨC Chuyên ngành: Phương pháp toán sơ cấp Mã số: 60.13 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS Phan Huy Khải HÀ NỘI - Một số phương pháp chứng minh bất đẳng Mục lục Lời nói đầu. Chương 1: Mở đầu. Các tính chất cơ bản của bất đẳng thức:.1 Chương 2: Bất đẳng thức Cauchy. Sử dụng bất đẳng thức Cauchy cơ bản.
Bất đẳng thức Cauchy. Bất đẳng thức Cauchy cơ bản:. Các bài toán minh họa. Một số bài tập tương tự.
Phương pháp sử dụng trực tiếp bất đẳng thức Cauchy. Bất đẳng thức Cauchy. Các bài toán minh họa. Một số bài toán tương tự.
Phương pháp thêm bớt hằng số. Phương pháp. Các bài toán minh họa:. Một số bài toán tương tự.
Phương pháp thêm bớt biểu thức chứa biến. Phương pháp. Các bài toán minh họa:. Một số bài toán tương tự.38 Một số phương pháp chứng minh bất đẳng 2.
Phương pháp nhóm các số hạng. Phương pháp thứ 1. Nội dung phương pháp. Các ví dụ minh họa:.
Phương pháp thứ 2. Nội dung phương pháp. Các ví dụ minh họa. Một số bài toán tương tự.
Phương pháp sử dụng kĩ thuật Cô-si ngược dấu. Phương pháp. Các bài toán minh họa:. Các bài tập tương tự.52 Chương 3: Phương pháp miền giá trị hàm số.
Nội dung phương pháp. Các bài toán minh họa. Các bài tập tương tự. 55 Chương 4: Phương pháp lượng giác hóa.
Nội dung phương pháp. Các ví dụ minh họa. Bài tập tương tự.62 Chương 5: Phương pháp dùng chiều biến thiên hàm số. Nội dung phương pháp.
63 Một số phương pháp chứng minh bất đẳng 5. Các bài toán minh họa:. Các bài tập tương tự.69 Chương 6: Phương pháp sử dụng hình học. Nội dung phương pháp.
Các bài toán minh họa. Các bài tập tương tự.75 Tài liệu tham khảo. 76 Một số phương pháp chứng minh bất đẳng Lời nói đầu Bất đẳng thức là một chuyên đề khá thú vị trong chương trình toán học phổ thông và cũng có rất nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau của toán học. Trong các đề thi chọn học sinh giỏi hay đề thi tuyển sinh vào Đại học, Cao đẳng những năm gần đây thì bài toán bất đẳng thức thường xuất hiện như một dạng đề quen thuộc và thường được hiểu như là một bài toán để lấy điểm tối đa vì việc giải quyết trọn vẹn bài toán này không phải là đơn giản với phần lớn học sinh.
Lý thuyết về bất đẳng thức được trình bày ở rất nhiều cuốn sách khác nhau và từ đó các phương pháp chứng minh bất đẳng thức cũng được đề cập để giải quyết các bài toán bất đẳng thức đó. Trong phạm vi luận văn này, chúng tôi chỉ trình bày và tổng hợp một vài phương pháp chứng minh bất đẳng thức quen thuộc để giải quyết các bài toán của chương trình phổ thông, phục vụ quá trình dạy và học môn toán. Trong luận văn này ngoài phần lời nói đầu và kết luận thì bố cục được trình bày như sau: - Chương 1: Mở đầu. Ở chương này đưa ra các khái niệm cơ bản về bất đẳng thức cũng như các tính chất của bất đẳng thức.
- Chương 2: Bất đẳng thức Cauchy. Chương này trình bày một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức sử dụng bất đẳng thức Cauchy, trong đó đưa ra các phương pháp như: Phương pháp sử dụng bất đẳng thức Cauchy cơ bản. Phương pháp sử dụng trực tiếp bất đẳng thức Cauchy. Phương pháp thêm bớt hằng số.
Phương pháp thêm bớt biểu thức chứa biến. Phương pháp nhóm các số hạng. Phương pháp sử dụng kĩ thuật Cauchy ngược dấu. - Chương 3: Phương pháp miền giá trị hàm số.
Chương này trình bày cách từ miền giá trị của biến số để tìm ra miền giá trị của hàm số, từ đó xác định được điểm cực trị của hàm số trong miền giá trị để chứng minh bất đẳng thức. Một số phương pháp chứng minh bất đẳng - Chương 4: Phương pháp lượng giác hóa. Chương này trình bày phương pháp sử dụng các hệ thức lượng giác hoặc biến đổi bất đẳng thức trở thành các hệ thức lượng giác quen thuộc để chứng minh bất đẳng thức. - Chương 5: Phương pháp sử dụng chiều biến thiên hàm số.
Chương này trình bày phương pháp lựa chọn hàm số từ bất đẳng thức để từ đó qua đạo hàm ta thấy được chiều biến thiên trong một khoảng xác định để chứng minh bất đẳng thức ban đầu. - Chương 6: Phương pháp sử dụng hình học. Chương này trình bày phương pháp biến đổi bất đẳng thức trở thành các biểu thức chứa các yếu tố hình học, từ các bất đẳng thức hình học quen thuộc ta chứng minh được bất đẳng thức ban đầu. Luận văn được hoàn thành với sự hướng dẫn của PGS.TS Phan Huy Khải, thầy đã hướng dẫn và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận văn này, xin chân thành cảm ơn Thầy.
Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến các thầy cô giáo khoa Toán – Tin và các cán bộ giáo viên khoa sau đại học trường ĐH KHTN-ĐH QG HN cùng các bạn bè lớp cao học toán khóa 2011-2013, những người đã dạy dỗ, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập tại trường. Sau cùng tôi xin gửi lời tri ân tới cha mẹ, người thân đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành chương trình thạc sĩ này. Hà Nội, ngày 30 tháng 11 năm 2013 Phạm Thị Lan Anh Một số phương pháp chứng minh bất đẳng Chƣơng 1: Mở đầu 1. Định nghĩa: Cho A, B là các biểu thức.
Khi đó, bất đẳng thức là: A > B ⟺ A − B > 0. Các tính chất cơ bản của bất đẳng thức: 1. Tính chất bắc cầu: Nếu a > 𝑏 𝑣à 𝑏 > 𝑐 𝑡ì 𝑎 > 𝑐. Các bất đẳng thức liên quan đến hệ số mũ và logarit: Nếu a > 1 𝑡ì x1 > x2 ⟺ ax1 > ax2.
Nếu 0 < 𝑎 < 1 𝑡ì x1 > x2 ⟺ ax1 < ax2. Nếu a > 1 𝑡ì 𝑐 > 𝑑 > 0 ⟺ loga c > loga d. Nếu 0 < 𝑎 < 1 𝑡ì 𝑐 > 𝑑 > 0 ⟺ loga c < loga d. Các bất đẳng thức với dấu giá trị tuyệt đối: Cho α > 0.
1 Một số phương pháp chứng minh bất đẳng Chƣơng 2: Bất đẳng thức Cauchy 2. Sử dụng bất đẳng thức Cauchy cơ bản. Bất đẳng thức Cauchy. Cho n số không âm: x1; x2 ; … ; xn.
Khi đó: x1 + x2 + ⋯ + xn ≥ nn x1x2 … x n. Dấu "= " xảy ra khi x1 = x2 = ⋯ = xn. Bất đẳng thức Cauchy cơ bản. Ta gọi hai bất đẳng thức thông dụng sau là bất đẳng thức Cauchy cơ bản: 1 + a + b + 1 ≥ 4; ∀a > 0; b > 0.
b c Chú ý : Dạng tương đương của 2 bất đẳng thức trên là: 1 1 4 + ≥ a b a +. + + ≥ a b c a+b+c Dạng bất đẳng thức Cauchy cơ bản tổng quát 1 1 1 + ⋯ + ≥ n2. a1 an + +⋯+ a2 an a2 a1 Dấu “ = “ xảy ra khi a1 = a2 = ⋯ = an. Các bài toán minh họa.
1 1 1 Cho x > 0; y > 0; z > 0 và thỏa mãn điều kiện = 4. + + x y z 2 Một số phương pháp chứng minh bất đẳng Chứng minh 1 1 1 + + ≤ 1. rằng: 2x + y + 𝑥+𝑦+ x + 2y + z 2𝑧 z Lời giải: Áp dụng bất đẳng thức Cauchy cơ bản cho 4 số x; x; y; z ta được: 3 Một số phương pháp chứng minh bất đẳng 1 1 1 1 1 1 1 1 2 11 = ≤ + +. 2𝑥 + 𝑦 + 𝑧 𝑥 + 𝑥 + +𝑦 + 𝑧 42 𝑥+ 𝑥 + 𝑦 + 𝑧 = 2 𝑥 𝑦 𝑧 4 Dấu “ = “ xảy ra khi x = x = y = z ⟺ x = y = z.
Tương tự ta được: 1 1 1 1 2 1 = ≤ + +. x + 2y + z x + x + +y + z 16 x y z Dấu “ = “ xảy ra khi x = y = z. x + y + 2z x + x + +y + 16 x y z z Dấu “ = “ xảy ra khi x = y = z. Cộng 2 vế của 3 bất đẳng thức trên ta được: 1 1 1 1 4 4 + + ≤ 2x + y + z x + 2y + 4 +.
x+y+ + z z 2z 16 x y Dấu “ = “ xảy ra ⇔ x = y = z. Mà + + 2x + y + z x + 2y + x+y+ x y nên 3 z z 2z Dấu “ = “ xảy ra khi x = y = z =. Cho 3 số dương a, b, c. Chứng minh rằng: a b c 3 + + ≥ b+ c+a.
a + b 2 Lời giải: c Áp dụng bất đẳng thức Cauchy cơ bản ta có: 1 1 1 1 c+a + b+c +a+b + + ≥. c+ a b+c a b 4 Một số phương pháp chứng minh bất đẳng a+b 9 c ⟺21+ +1 +1 ≥. b+c c+a a+b 2 Dấu “ = “ xảy ra khi b + c = c + a = a + b ⟺ a = b = c. 5 Một số phương pháp chứng minh bất đẳng Bài toán 3: Cho x > 0; y > 0; z > 0 và thỏa mãn điều kiện x + y + z = 1.
Chứng minh rằng: x y z 3 + + ≤ x+ y+1. z+1 4 1 Lời giải: Áp dụng bất đẳng thức Cauchy cơ bản cho các số x+1; y+1; z+1 ta được: 1 1 1 9 9 9 + + ≥ = =. x+1 y+1 z+1 4 1 Dấu “ = “ xảy ra khi x + 1 = y + 1 = z + 1 ⟺ x = y = z =. 1−x 1− x + 2 rằng: y y Lời giải: Bất đẳng thức đã cho tương đương với: 1 1 + 1 + x + y ≥5.
−x − 1 −y−1 1− 1 − x+ 2 + + y x 9 y 1 1 1 ⟺ + 1−x 1− y 6 + Một số phương phápxchứng minh +y bất đẳng 2 ≥. 1−x 1− x+y bất đẳng thức luôn đúng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Lan Anh (2013). Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức luận án ths toán [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mot-so-phuong-phap-chung-minh-bat-dang-thuc-luan-an-ths-toan-hoc-60-46-01-13
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức luận án ths toán" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức luận án ths toán học 60 46 01 13. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức luận án ths toán" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức luận án ths toán" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức luận án ths toán" thuộc chuyên ngành Phương pháp toán sơ cấp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức luận án ths toán" có bao nhiêu trang?
Luận án "Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức luận án ths toán" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Một số phương pháp chứng minh bất đẳng thức luận án ths toán" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.