Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi rút gây hoại tử thần kinh và tạo khán
Luận án: Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi rút gây hoại tử thần kinh và tạo kháng nguyên tái tổ hợp làm nguyên liệu sản xuất vắcxin phòng bệnh cho cá m
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc tính sinh học vi rút gây hoại tử thần kinh NNV
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc tính sinh học vi rút gây hoại tử thần kinh NNV
Nghiên cứu tập trung vào đặc tính sinh học của vi rút gây hoại tử thần kinh (NNV), tác nhân gây bệnh nghiêm trọng trên cá mú. NNV là mối đe dọa lớn đối với ngành nuôi trồng thủy sản. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học của vi rút rất quan trọng. Nghiên cứu này phân lập và định danh NNV từ các mẫu cá mú bệnh. Các đặc điểm về hình thái, cấu trúc và khả năng gây bệnh của NNV được xác định. Vi rút này ảnh hưởng đến hệ thần kinh của cá. Cá mú non đặc biệt nhạy cảm với NNV. Dữ liệu thu được cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của vi rút. NNV nhân lên nhanh chóng trong tế bào chủ. Sự lây lan của NNV gây ra tỷ lệ tử vong cao. Nghiên cứu này là nền tảng cho các chiến lược phòng chống bệnh hiệu quả. Hiểu biết về NNV giúp phát triển phương pháp kiểm soát dịch bệnh. Phòng ngừa lây nhiễm NNV là ưu tiên hàng đầu trong nuôi trồng cá mú. Các kết quả góp phần vào việc bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
1.1. Phân lập và định danh vi rút NNV
Vi rút gây hoại tử thần kinh (NNV) được phân lập từ các mẫu cá mú mắc bệnh. Quá trình phân lập thực hiện trên các dòng tế bào nhạy cảm. Quan sát hiệu ứng gây bệnh tế bào (CPE) xác nhận sự nhân lên của vi rút. Phương pháp RT-PCR được sử dụng để định danh chính xác NNV. Các đoạn gen đặc hiệu của vi rút được khuếch đại. Kết quả giải trình tự gen khẳng định sự hiện diện của NNV. Bước này rất quan trọng để xác định tác nhân gây bệnh. Việc định danh đúng loại vi rút giúp xây dựng phác đồ điều trị. Nó cũng hỗ trợ phát triển các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Công tác phân lập và định danh cung cấp chủng vi rút gốc. Chủng này dùng cho các nghiên cứu tiếp theo về đặc tính sinh học và độc lực.
1.2. Vòng đời nhân lên của vi rút trong tế bào
Vòng đời nhân lên của vi rút NNV trong tế bào chủ được nghiên cứu. Vi rút xâm nhập vào tế bào, giải phóng vật chất di truyền. RNA của NNV được sao chép và phiên mã thành protein. Các protein vi rút mới được tổng hợp, bao gồm protein vỏ. Sau đó, các hạt vi rút mới được lắp ráp bên trong tế bào chất. Chúng thoát ra khỏi tế bào chủ để lây nhiễm các tế bào khác. Quá trình này gây ra tổn thương nghiêm trọng cho tế bào. Tế bào bị hoại tử, mất chức năng. Tốc độ nhân lên của NNV rất nhanh. Điều này giải thích khả năng lây lan nhanh của bệnh. Hiểu biết về vòng đời giúp tìm ra điểm yếu của vi rút. Từ đó, có thể phát triển các loại thuốc kháng vi rút hoặc vắc-xin.
1.3. Mối quan hệ vật chủ vi rút ở cá mú
Mối quan hệ giữa NNV và cá mú (Epinephelus spp.) được phân tích kỹ lưỡng. Cá mú là vật chủ chính của NNV. Vi rút có ái lực cao với các tế bào thần kinh và võng mạc. NNV gây ra bệnh hoại tử thần kinh lâm sàng. Triệu chứng bao gồm bơi lội bất thường, mất thăng bằng, và xuất huyết. Tỷ lệ tử vong ở cá mú non rất cao. Cơ chế tương tác giữa NNV và hệ miễn dịch cá mú đang được khám phá. Vi rút có khả năng né tránh phản ứng miễn dịch của vật chủ. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược nuôi trồng bền vững. Mục tiêu là giảm thiểu tác động của NNV lên sức khỏe cá mú. Nghiên cứu sâu về tương tác vật chủ-vi rút mở ra hướng mới trong phòng bệnh.
II.Cấu trúc gen vi rút gây hoại tử và chức năng
Nghiên cứu đi sâu vào cấu trúc gen của vi rút gây hoại tử thần kinh (NNV). Việc phân tích gen giúp hiểu rõ chức năng từng thành phần. NNV là vi rút RNA không vỏ bọc. Bộ gen của NNV bao gồm hai phân đoạn RNA (RNA1 và RNA2). RNA1 mã hóa cho protein RNA-dependent RNA polymerase (RdRp). RdRp thiết yếu cho quá trình sao chép gen của vi rút. RNA2 mã hóa cho protein vỏ (capsid protein). Protein vỏ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bộ gen và gắn kết với tế bào chủ. Đặc biệt, kháng nguyên T4, một phần của protein vỏ, được quan tâm. T4 có tiềm năng kích thích phản ứng miễn dịch. Hiểu biết về cấu trúc và chức năng gen là nền tảng. Nó giúp phát triển các công cụ chẩn đoán mới. Đồng thời, nó là cơ sở cho thiết kế vắc-xin hiệu quả. Sinh học phân tử vi rút được ứng dụng mạnh mẽ trong nghiên cứu này. Phân tích gen mở ra cánh cửa cho các chiến lược kiểm soát bệnh tiên tiến hơn. Việc xác định các gen liên quan đến độc lực cũng là một trọng tâm.
2.1. Giải trình tự gen mã hóa kháng nguyên T4
Gen mã hóa kháng nguyên T4 từ protein vỏ của NNV được giải trình tự. Đoạn gen này nằm trên phân đoạn RNA2. Trình tự nucleotit của gen T4 được xác định chính xác. Phân tích trình tự cho thấy tính bảo tồn cao giữa các chủng NNV. Kháng nguyên T4 là mục tiêu tiềm năng cho việc tạo vắc-xin. Trình tự gen T4 được sử dụng để thiết kế mồi RT-PCR. Điều này hỗ trợ chẩn đoán và phát hiện vi rút. Dữ liệu trình tự gen góp phần vào cơ sở dữ liệu về NNV. Nó giúp so sánh các chủng vi rút khác nhau. Hiểu rõ trình tự gen T4 là bước quan trọng. Nó cho phép tái tổ hợp protein T4 trong phòng thí nghiệm. Protein T4 tái tổ hợp có thể dùng làm kháng nguyên vắc-xin.
2.2. Sinh học phân tử vi rút gây hoại tử
Các kỹ thuật sinh học phân tử được áp dụng để nghiên cứu NNV. Tách chiết RNA tổng số từ mẫu bệnh phẩm được thực hiện. RT-PCR được dùng để phát hiện và định lượng RNA vi rút. Kỹ thuật tách dòng gen giúp nhân bản các đoạn gen quan trọng. Các gen này sau đó được biểu hiện trong hệ thống tái tổ hợp. Điện di axit nucleic trên gel agarose dùng để kiểm tra sản phẩm PCR và plasmid. Phương pháp Western blot giúp xác định protein vi rút. Các phân tích này cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế hoạt động của vi rút. Hiểu biết về sinh học phân tử giúp tối ưu hóa phương pháp chẩn đoán. Đồng thời, nó hỗ trợ phát triển các tác nhân chống vi rút mới. Nghiên cứu này khẳng định vai trò của sinh học phân tử trong việc giải quyết thách thức dịch bệnh.
2.3. Vai trò các gen trong cơ chế bệnh sinh
Các gen của NNV đóng vai trò then chốt trong cơ chế bệnh sinh. Gen RNA1 mã hóa RdRp, thiết yếu cho sao chép vi rút. RdRp là enzyme đích tiềm năng cho thuốc kháng vi rút. Gen RNA2 mã hóa protein vỏ, có chức năng bám dính và xâm nhập tế bào. Protein vỏ cũng là kháng nguyên chính kích hoạt miễn dịch. Các biến đổi trong trình tự gen có thể ảnh hưởng đến độc lực của vi rút. Nghiên cứu này xác định mối liên hệ giữa gen và mức độ hoại tử. Một số gen có thể điều hòa phản ứng viêm. Việc làm sáng tỏ vai trò từng gen mở ra hướng phát triển vắc-xin. Vắc-xin có thể nhắm vào các gen thiết yếu. Điều này ngăn chặn sự nhân lên của vi rút và giảm thiểu tổn thương.
III.Tính độc lực vi rút gây hoại tử Nghiên cứu chuyên sâu
Tính độc lực của vi rút gây hoại tử thần kinh (NNV) được nghiên cứu chi tiết. Độc lực là khả năng vi rút gây bệnh và mức độ nghiêm trọng. Nghiên cứu đánh giá độc lực trên cả hệ thống tế bào nuôi cấy và cá mú sống. Việc xác định độc lực rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về bệnh lý NNV. Các yếu tố ảnh hưởng đến độc lực cũng được xem xét. Nhiệt độ môi trường là một yếu tố then chốt. NNV có thể gây hoại tử tế bào thần kinh. Mức độ tổn thương tế bào được định lượng. Các thử nghiệm trên cá mú cung cấp dữ liệu thực tế về tỷ lệ tử vong. Nghiên cứu này đóng góp vào kiến thức về bệnh học NNV. Nó hỗ trợ dự đoán mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh. Đồng thời, nó giúp thiết kế các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Việc hiểu rõ tính độc lực là cần thiết để bảo vệ cá mú khỏi NNV.
3.1. Đánh giá độc lực vi rút trên tế bào và cá
Độc lực của NNV được đánh giá trên dòng tế bào GS1 và cá mú. Trên tế bào GS1, độc lực được xác định bằng cách quan sát hiệu ứng gây bệnh tế bào (CPE). Tỷ lệ tế bào bị nhiễm và chết được định lượng. LC50 (liều gây chết 50%) trên tế bào được tính toán. Đối với cá mú, các thí nghiệm gây nhiễm thực hiện trên nhóm cá khỏe mạnh. Cá được gây nhiễm NNV với liều lượng khác nhau. Tỷ lệ tử vong và thời gian sống sót của cá được ghi nhận. Các triệu chứng lâm sàng và tổn thương mô bệnh học được theo dõi. Dữ liệu này giúp xác định liều gây nhiễm tối thiểu. Nó cũng cung cấp thông tin về mức độ bệnh lý do NNV gây ra. Đánh giá này là cơ sở để hiểu rõ hơn về tính gây bệnh của vi rút.
3.2. Ảnh hưởng nhiệt độ đến khả năng gây nhiễm
Nghiên cứu kiểm tra ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng gây nhiễm của NNV. Các thí nghiệm được tiến hành ở nhiều mức nhiệt độ khác nhau. Khả năng nhân lên của vi rút trong tế bào GS1 thay đổi theo nhiệt độ. Nhiệt độ tối ưu cho sự nhân lên của NNV được xác định. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độc lực trên cá mú cũng được đánh giá. Cá mú gây nhiễm được nuôi ở các nhiệt độ khác nhau. Tỷ lệ tử vong và mức độ bệnh lý thay đổi rõ rệt. Nhiệt độ cao hơn thường làm tăng tốc độ tiến triển của bệnh. Ngược lại, nhiệt độ thấp hơn có thể làm chậm quá trình. Kết quả này rất quan trọng cho việc quản lý ao nuôi. Kiểm soát nhiệt độ có thể là một biện pháp giảm thiểu dịch bệnh.
3.3. Mức độ hoại tử tế bào do vi rút gây ra
Mức độ hoại tử tế bào do NNV gây ra được phân tích sâu. Trong nuôi cấy tế bào, NNV gây ra hiệu ứng hoại tử rõ ràng. Tế bào co rút, hình thành không bào, và cuối cùng vỡ ra. Các mẫu mô từ cá mú bệnh được kiểm tra mô bệnh học. Các tế bào thần kinh và tế bào võng mạc cho thấy tổn thương nghiêm trọng. Có sự hình thành các không bào lớn trong mô thần kinh. Các tế bào hoại tử tập trung thành từng vùng. Mức độ hoại tử này tương quan với độc lực của chủng vi rút. Phân tích mô bệnh học cung cấp bằng chứng trực tiếp về tác động của NNV. Nó xác nhận NNV gây ra hoại tử tế bào. Dữ liệu này hỗ trợ chẩn đoán và hiểu biết về bệnh lý NNV.
IV.Kháng nguyên tái tổ hợp Sản xuất vắc xin cá mú
Mục tiêu chính của nghiên cứu là tạo kháng nguyên tái tổ hợp. Kháng nguyên tái tổ hợp làm nguyên liệu sản xuất vắc-xin phòng bệnh cho cá mú. Kháng nguyên T4, một protein vỏ của NNV, được lựa chọn. Protein T4 có khả năng kích hoạt phản ứng miễn dịch mạnh mẽ. Gen mã hóa T4 được tách dòng và biểu hiện trong hệ thống E. coli. Protein tái tổ hợp thu được sau đó được tinh sạch. Các đặc tính miễn dịch của kháng nguyên tái tổ hợp được đánh giá. Khả năng tạo kháng thể trung hòa của nó được kiểm tra. Đây là bước quan trọng trong phát triển vắc-xin subunit. Vắc-xin tái tổ hợp có ưu điểm về độ an toàn và khả năng sản xuất hàng loạt. Nghiên cứu này mở ra hướng tiếp cận mới. Nó cung cấp giải pháp bền vững cho việc phòng chống NNV. Việc phát triển vắc-xin là cần thiết để bảo vệ ngành nuôi cá mú. Nó giảm thiểu thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra. Kết quả hứa hẹn tiềm năng ứng dụng cao trong thực tiễn.
4.1. Biểu hiện gen kháng nguyên tái tổ hợp T4
Gen mã hóa kháng nguyên T4 của NNV được tách dòng vào vector biểu hiện pET32a+. Vector tái tổ hợp này sau đó được chuyển vào vi khuẩn E. coli BL21. Vi khuẩn biến nạp được nuôi cấy và cảm ứng để tổng hợp protein T4. Protein T4 tái tổ hợp được biểu hiện ở dạng hòa tan hoặc thể vùi. Quy trình tinh sạch protein T4 tái tổ hợp được tối ưu hóa. Các phương pháp như sắc ký được sử dụng để đạt độ tinh khiết cao. Điện di SDS-PAGE xác nhận trọng lượng phân tử của protein. Hiệu suất biểu hiện và tinh sạch protein đạt yêu cầu. Đây là bước then chốt để có đủ lượng kháng nguyên. Kháng nguyên này sau đó được sử dụng cho các thí nghiệm miễn dịch.
4.2. Đánh giá khả năng tạo kháng thể trung hòa
Kháng nguyên T4 tái tổ hợp được sử dụng để gây miễn dịch cho vật thí nghiệm. Phản ứng miễn dịch được theo dõi bằng phương pháp Western blot. Western blot giúp xác định tính đặc hiệu của kháng thể tạo ra. Khả năng tạo kháng thể trung hòa của kháng nguyên T4 cũng được đánh giá. Kháng thể trung hòa có khả năng vô hiệu hóa vi rút NNV. Thử nghiệm trung hòa vi rút trên tế bào được thực hiện. Nồng độ kháng thể cần thiết để bảo vệ tế bào khỏi nhiễm NNV được xác định. Kết quả cho thấy kháng nguyên T4 tái tổ hợp có khả năng tạo ra kháng thể đặc hiệu. Các kháng thể này có khả năng trung hòa NNV. Đây là tín hiệu tích cực cho tiềm năng vắc-xin.
4.3. Tiềm năng vắc xin phòng bệnh hoại tử thần kinh
Kháng nguyên T4 tái tổ hợp thể hiện tiềm năng lớn làm nguyên liệu vắc-xin. Vắc-xin subunit dựa trên T4 có thể an toàn và hiệu quả. Nó tránh được rủi ro từ vi rút sống giảm độc lực hoặc bất hoạt. Việc sản xuất vắc-xin tái tổ hợp có thể thực hiện trên quy mô công nghiệp. Điều này đảm bảo nguồn cung cấp vắc-xin cho ngành nuôi cá mú. Vắc-xin này có thể giúp giảm thiểu đáng kể tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành thủy sản. Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả bảo vệ trên cá mú là cần thiết. Các thử nghiệm lâm sàng sẽ khẳng định tiềm năng của vắc-xin này. Mục tiêu là phát triển một loại vắc-xin thương mại khả thi.
V.Phát hiện và chẩn đoán vi rút gây hoại tử ở cá
Việc phát hiện và chẩn đoán sớm vi rút gây hoại tử thần kinh (NNV) là tối quan trọng. Chẩn đoán chính xác giúp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả. Nghiên cứu này áp dụng nhiều phương pháp tiên tiến. Phương pháp mô bệnh học và RT-PCR là hai công cụ chính. Mô bệnh học giúp phát hiện tổn thương đặc trưng ở các cơ quan. RT-PCR cung cấp độ nhạy và đặc hiệu cao trong việc phát hiện gen vi rút. Ngoài ra, việc phân lập vi rút trên tế bào nuôi cấy cũng được thực hiện. Các phương pháp này bổ sung cho nhau, tăng cường độ tin cậy của chẩn đoán. Chẩn đoán sớm giúp người nuôi có hành động kịp thời. Nó ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong đàn cá. Đồng thời, nó giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của các công cụ chẩn đoán. Nó cung cấp một quy trình chẩn đoán toàn diện cho NNV. Việc cải thiện khả năng chẩn đoán là một yếu tố then chốt trong phòng chống dịch bệnh thủy sản.
5.1. Phương pháp mô bệnh học và RT PCR
Phương pháp mô bệnh học được sử dụng để quan sát tổn thương mô. Các mẫu mô từ cá bệnh được cố định, cắt lát và nhuộm. Dưới kính hiển vi, các dấu hiệu hoại tử đặc trưng được ghi nhận. Đặc biệt là sự hình thành không bào trong não và võng mạc. Song song đó, kỹ thuật RT-PCR được triển khai. RNA tổng số được tách chiết từ mẫu bệnh phẩm. Sau đó, phản ứng RT-PCR khuếch đại các đoạn gen NNV đặc hiệu. RT-PCR cho phép phát hiện vi rút ngay cả ở nồng độ thấp. Nó cung cấp kết quả nhanh chóng và chính xác. Sự kết hợp giữa mô bệnh học và RT-PCR tăng cường độ tin cậy của chẩn đoán. Nó giúp xác nhận sự hiện diện của NNV và mức độ tổn thương.
5.2. Tầm quan trọng chẩn đoán sớm bệnh NNV
Chẩn đoán sớm bệnh hoại tử thần kinh (NNV) mang lại nhiều lợi ích. Nó cho phép áp dụng các biện pháp kiểm soát kịp thời. Điều này bao gồm cách ly cá bệnh và khử trùng ao nuôi. Chẩn đoán sớm giúp ngăn chặn sự lây lan rộng của dịch bệnh. Nó giảm thiểu tỷ lệ tử vong và thiệt hại kinh tế cho người nuôi. Phát hiện sớm cũng tạo điều kiện cho các nghiên cứu dịch tễ học. Nó giúp xác định nguồn gốc và đường lây truyền của vi rút. Việc có một hệ thống chẩn đoán nhanh và chính xác là cần thiết. Nó là công cụ không thể thiếu trong quản lý sức khỏe thủy sản. Nâng cao năng lực chẩn đoán là ưu tiên hàng đầu trong cuộc chiến chống NNV.
5.3. Xác định vi rút gây bệnh trên tế bào nuôi cấy
Sau khi thu mẫu, vi rút được phân lập trên các dòng tế bào nuôi cấy. Việc nuôi cấy vi rút trên tế bào nhạy cảm giúp xác nhận sự sống của vi rút. Quá trình này cũng cho phép tăng sinh lượng vi rút. Lượng vi rút đủ lớn dùng cho các thí nghiệm khác. Các hiệu ứng gây bệnh tế bào (CPE) được quan sát rõ ràng. CPE là dấu hiệu trực tiếp của nhiễm vi rút. Việc xác định vi rút trên tế bào nuôi cấy là bước quan trọng. Nó khẳng định NNV là tác nhân gây bệnh. Đồng thời, nó cung cấp một hệ thống thực nghiệm ổn định. Hệ thống này dùng cho nghiên cứu sâu về đặc tính vi rút. Nó cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả của vắc-xin hoặc thuốc kháng vi rút.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM --------------- NGUYỄN THỊ THANH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TÍNH SINH HỌC CỦA VI RÚT GÂY HOẠI TỬ THẦN KINH VÀ TẠO KHÁNG NGUYÊN TÁI TỔ HỢP LÀM NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT VẮC- XIN PHÒNG BỆNH CHO CÁ MÚ (Epinephelus spp.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Hà Nội, năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM --------------- NGUYỄN THỊ THANH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC TÍNH SINH HỌC CỦA VI RÚT GÂY HOẠI TỬ THẦN KINH VÀ TẠO KHÁNG NGUYÊN TÁI TỔ HỢP LÀM NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT VẮC-XIN PHÒNG BỆNH CHO CÁ MÚ (Epinephelus spp.) Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Công Hoạt PGS. Lê Văn Năm Hà Nội, năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Toàn bộ số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được sử dụng để công bố trong các công trình nghiên cứu để nhận học vị, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng 10 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đề tài luận án này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ các tổ chức và cá nhân. Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Công Hoạt (Bộ Khoa học và Công nghệ), PGS.TS Phạm Thị Tâm (Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế, Viện Đại học Mở Hà Nội) đã định hướng, tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới sự hỗ trợ về tài chính, cơ sở vật chất, trang thiết bị từ đề tài cấp Nhà nước mã số KC04.
Tôi xin cảm ơn tập thể cán bộ, kỹ thuật viên, học viên của Khoa Công nghệ sinh học, Viện Đại học Mở Hà Nội nơi tôi thực hiện các nội dung trong đề tài luận án, đã hỗ trợ về mọi mặt để tôi có thể hoàn thành luận án này. Để hoàn thành luận án này, tôi còn nhận được sự động viên, khuyến khích giúp đỡ của các bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Tất cả những sự giúp đỡ và tình cảm quý báu đó là nguồn động lực lớn giúp tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng 10 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh ii MỤC LỤC Lời cam đoan.
ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vii Danh mục bảng. ix Danh mục hình.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số đặc điểm sinh học của cá mú. Hệ thống phân loại cá mú. Đặc điểm phân bố.
Đặc điểm sinh trưởng. Đặc điểm sinh sản. Đặc điểm về hệ miễn dịch ở cá mú. Ýnghĩa kinh tế và tình hình nuôi cá mú.
Tình hình dịch bệnh hoại tử thần kinh ở cá mú trên thế giới và Việt Nam10 1. Đặc điểm của bệnh hoại tử thần kinh ở cá biển. Tình hình dịch bệnh hoại tử thần kinh ở cá mú trên thế giới. Tình hình dịch bệnh hoại tử thần kinh trên cá mú tại Việt Nam.
Các phương pháp chẩn đoán bệnh hoại tử thần kinh trên cá. Tổng quan về vi rút gây bệnh hoại tử thần kinh. Một số biện pháp phòng bệnh hoại tử thần kinh cho cá mú. Kháng nguyên tái tổ hợp và tình hình sử dụng vắc-xin phòng bệnh cho cá27 1.
Kháng nguyên tái tổ hợp của tác nhân gây bệnh. Tình hình sử dụng vắc-xin phòng bệnh cho cá trên thế giới. Tình hình sử dụng vắc-xin phòng bệnh cho cá tại Việt Nam. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nhóm các phương pháp cho nội dung xác định vi rút gây hoại tử thần kinh trên cá mú .1 Phương pháp thu và xử lý mẫu .2 Phương pháp mô bệnh học.
Phương pháp phân lập vi rút bằng kỹ thuật nuôi cấy trên tế bào.4 Phương pháp tách chiết RNA tổng số. Kỹ thuật RT-PCR (Reverse Transcriptase PCR).6 Điện di axit nucleic trên gel agarose .7 Phương pháp tách dòng gen:. Phương pháp xác định đặc tính sinh học của vi rút gây hoại tử thần kinh (NNV). Phương pháp xác định độc lực của vi rút trên tế bào GS1.
Phương pháp xác định độc lực của vi rút trên cá mú .3 Thí nghiệm ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng gây nhiễm của vi rút trên tế bào GS1. Thí nghiệm ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng gây nhiễm của vi rút trên cá mú. Nhóm các phương pháp biểu hiện gen mã hóa kháng nguyên và đánh giá khả năng tạo kháng thể của kháng nguyên tái tổ hợp .1 Chuẩn bị vector pET32a+ để thực hiện phản ứng nối gen .2 Nối gen T4 vào vector pET32a+.3 Chuyển gen vào E. Tách chiết plasmid từ các khuẩn lạc sau biến nạp chuẩn bị cho kiểm tra bằng PCR và enzyme giới hạn.
coli BL21 mang plasmid tái tổ hợp pET32a+-T4.6 Phương pháp điện di SDS-PAGE. Phương pháp Western blot. Phương pháp đánh giá khả năng tạo kháng thể trung hòa của kháng nguyên tái tổ hợp. Phương pháp xử lý số liệu.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Xác định vi rút gây bệnh hoại tử thần kinh trên cá mú tại Việt Nam. Sàng lọc mẫu nhiễm vi rút gây bệnh hoại tử thần kinh bằng phương pháp mô bệnh học. Xác định mẫu cá nhiễm vi rút gây bệnh hoại tử thần kinh bằng phương pháp RT-PCR.
Xác định vi rút gây bệnh trên tế bào. Giải trình tự gen mã hóa kháng nguyên T4 của NNV. Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi rút gây bệnh hoại tử thần kinh trên cá mú. Đặc tính gây bệnh của vi rút gây hoại tử thần kinh trên tế bào mẫn cảm72 3.
Đặc tính gây bệnh của vi rút gây hoại tử thần kinh trên cá mú. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng gây bệnh của vi rút gây hoại tử thần kinh trên tế bào GS1. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng gây bệnh của vi rút gây hoại tử thần kinh trên cá mú. Nghiên cứu tạo kháng nguyên tái tổ hợp làm nguyên liệu sản xuất vắc-xin phòng bệnh hoại tử thần kinh cho cá mú.
Thiết kế vector tái tổ hợp pET32a+- T4. Biểu hiện gen mã hóa kháng nguyên T4 của vi rút gây hoại tử thần kinh85 3.1 Tạo chủng vi khuẩn E.coliBL21(DE3) mang gen mã hóa kháng nguyên của NNV. Biểu hiện gen T4 trong tế bào vi khuẩn tái tổ hợp. Đánh giá các điều kiện biểu hiện gen mã hóa kháng nguyên T4 của vi rút gây bệnh hoại tử thần kinh.
Tinh sạch kháng nguyên tái tổ hợp. Đánh giá khả năng tạo kháng thể của kháng nguyên tái tổ hợp. Đánh giá khả năng tạo kháng thể của kháng nguyên tái tổ hợp trên thỏ. Đánh giá khả năng sinh đáp ứng miễn dịch của kháng nguyên tái tổ hợp trên cá mú.
100 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 104 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải thích aa Amino axit BFNNV Barfin flounder nervous necrosis virus (vi rút gây hoại tử thần kinh trên cá bơn) bp Base pair (cặp bazơ) BSA Bovine Serum Albumin (Albumin huyết thanh bò) cDNA Complementary Deoxyribonucleic acid (Chuỗi Axit Deoxyribonucleic acid bổ sung) CPE Cytopathogenic effect (Hiệu ứng bệnh tích tế bào) CNS Central nervous system (Hệ thần kinh trung ương) cs Cộng sự Da Dalton DAB Diamino bezidine (kit làm hiện màu) DNA Deoxyribonucleic acid EDTA Ethyllene diamine tetra acetic acid ELISA Enzyme linked immunosorbent assay (phản ứng miễn dịch liên kết enzyme) EtBr Ethidium Bromide FCS fetal calf serum (Huyết thanh bào thai bê) HRP Horseradish peroxidase (Enzyme Horseradish Peroxidase) kb kilobase KDa Kilodalton GAA Global Aquaculture Alliance (Liên minh nuôi trồng thủy sản toàn cầu) GS Grouper spleen (tế bào lách cá mú) IPTG isopropyl β-D- thiogalactoside Ig Immunoglobulin (kháng thể) vii LB Leibovitz’s (môi trường nuôi tế bào) LD50 Lethal Dose 50% (liều gây chết 50% động vật thí nghiệm) NCR Non coding region ND Not done (không đánh giá) NNV Nervous Necrosis Virus (vi rút gây hoại tử thần kinh) nt nucleotid OD Optical Density (mật độ quang) ORF Open Reading Frame (Khung đọc mở) PAGE Polyacrylamide Gel Electrophoresis (Điện di trên gel polyacrylamide) PCR Polemerase Chain Reaction (chuỗi phản ứng polime) PVDF Polyvinylidene Fluoride RGNNV Red - spotted grouper nervous necrosis virus (vi rút gây hoại tử thần kinh trên cá mú chấm đỏ) RNA Ribonucleic acid RT-PCR Reverse Transcription PCR (PCR phiên mã ngược) SDS Sodium dodecyl sulphase SJNNV Striped jack nervous necrosis virus (vi rút gây hoại tử thần kinh trên cá măng sọc) TAE Tris - acetate - EDTA TBS Tris Buffer Saline TBST TBS - Tween TCID50 Tissue culture infective dose 50% (liều gây chết 50% tế bào) TPNNV Tiger puffer nervous necrosis virus (vi rút gây hoại tử thần kinh trên cá nóc hổ) UV Ultraviolet light VLPs Virus-like particles (Tạo hạt giả vi rút) VNN Viral Nervous Necrosis (Bệnh hoại tử thần kinh) viii DANH MỤC BẢNG Thứ tự Tên bảng Trang bảng Vùng địa lý và sự phân bố một số loài cá mú có biểu hiện 1.1 13 bệnh hoại tử thần kinh 1.2 Các kiểu gen của Betanodavirus 23 1.3 Thuận lợi và tồn tại của vắc-xin DNA 33 1.4 Một số vắc-xin phòng bệnh hoại tử thần kinh trên cá mú 34 3.1 Kiểm tra vi rút bằng phương pháp mô bệnh học 58 Kiểm tra vi rút gây bệnh hoại tử thần kinh bằng phương pháp 3.3 Xác định vi rút gây hoại tử thần kinh trên tế bào GS1 65 So sánh mức độ đồng nhất của trình tự đoạn gen T4 thu được 3.4 70 với các trình tự của GenBank Đặc tính gây bệnh của vi rút gây hoại tử thần kinh trên tế bào 3.6 Đặc tính gây bệnh của vi rút gây hoại tử thần kinh trên cá mú 74 3.7 Phát hiện gen mã hoá kháng nguyên T4 của NNV trên cá mú 75 Khả năng gây bệnh của NNV trên cá mú ở nhiệt độ 28oC cả 3.8 78 ngày và đêm Khả năng gây bệnh của NNV trên cá mú ở 28oC ban ngày và 3.9 79 24oC ban đêm Hiệu giá kháng thể trung hòa vi rút gây bệnh hoại tử thần 3.10 97 kinh ở mô hình in vitro Hiệu giá kháng thể trung hòa vi rút gây bệnh hoại tử thần 3.11 99 kinh ở mô hình in vivo Hiệu giá sinh đáp ứng miễn dịch của cá mú chống lại NNV 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh (2018). Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi rút gây hoại tử t [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mot-so-dac-tinh-sinh-hoc-cua-vi-rut-gay-hoai-tu-than-kinh-va-tao-khang-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi rút gây hoại tử t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi rút gây hoại tử thần kinh và tạo kháng nguyên tái tổ hợp làm nguyên liệu sản xuất vắcxin phòng bệnh cho cá m
Luận án "Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi rút gây hoại tử t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi rút gây hoại tử t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi rút gây hoại tử t" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi rút gây hoại tử t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi rút gây hoại tử t" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi rút gây hoại tử t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.