Một số đặc điểm thi pháp kịch tagore luận án ts
Luận án: Một số đặc điểm thi pháp kịch tagore luận án ts. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thi pháp kịch Tagore: Nền tảng và tầm quan trọng nghiên cứu
- Số trang:
- 233 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Nguyễn Phương Liên
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thi pháp kịch Tagore Nền tảng và tầm quan trọng nghiên cứu
Rabindranath Tagore để lại di sản văn học khổng lồ. Ông là tác giả của 52 tập thơ, 12 tiểu thuyết, hơn 100 truyện ngắn, 60 vở kịch. Ông còn sáng tác hơn 20 cảo luận, nhiều thư từ, tự truyện và các bài ca. Giải Nobel văn học 1913 cho tập thơ Gitanjali đưa tên tuổi Tagore ra thế giới. Trước đó, ông đã là “mặt trời thơ ca” ở Bengal. Tagore thể hiện chiều rộng tài năng, chiều sâu tư tưởng. Ông là nguồn cảm hứng bất tận cho các nhà nghiên cứu. Chưa ai bao quát hết sự nghiệp văn chương của ông. Nhiều “vùng đất” trong thế giới Tagore chờ khám phá. Nghiên cứu văn học Ấn Độ tại Việt Nam còn thiếu. Chưa có công trình hệ thống về kịch của Tagore. Đặc biệt, phương diện thi pháp kịch chưa được khai thác. Kịch Tagore tích hợp thi pháp cổ điển Ấn Độ, tinh hoa sân khấu phương Tây. Hiện tại, Việt Nam chỉ dịch 8/60 vở kịch Tagore. Chỉ khoảng 10 tác phẩm được công chúng biết. Thơ ca Tagore chìm sâu triết lý, nghệ thuật tượng trưng. Văn xuôi tái hiện hiện thực cuộc sống. Kịch hòa hợp tất cả tính chất này. Kịch là phương thức sáng tác tập trung nhiều tinh hoa. Nghiên cứu thi pháp kịch Tagore mang tính cấp thiết.
1.1. Giá trị đồ sộ sự nghiệp Tagore Văn học Ấn Độ
Rabindranath Tagore là biểu tượng văn học Ấn Độ. Ông sáng tác đa dạng thể loại. Thơ, tiểu thuyết, truyện ngắn, kịch, âm nhạc, hội họa. Mỗi tác phẩm đều mang dấu ấn riêng. Tagore nhận Nobel Văn học năm 1913. Điều này khẳng định tầm vóc quốc tế của ông. Ông được xem là một đại dương tài năng. Sự nghiệp ông mang chiều sâu tư tưởng. Các nhà nghiên cứu liên tục khám phá. Văn học Tagore là kho tàng tri thức. Ông kết nối truyền thống và hiện đại. Tư tưởng ông ảnh hưởng sâu rộng. Nghiên cứu Tagore là tìm hiểu một phần văn hóa Ấn Độ. Tác phẩm của ông vĩ đại. Chúng phản ánh linh hồn dân tộc. Đồng thời, chúng vượt qua giới hạn địa lý. Ông chạm đến giá trị nhân loại phổ quát.
1.2. Nhu cầu nghiên cứu thi pháp kịch Tagore sâu sắc
Thi pháp kịch Tagore còn là lĩnh vực ít được khai thác. Đặc biệt tại Việt Nam, các nghiên cứu còn hạn chế. Chỉ một số vở kịch được dịch, phổ biến. Kịch của Tagore là sự tổng hòa các yếu tố. Nó kết hợp tính hàn lâm thi pháp cổ điển Ấn Độ. Nó tiếp thu cả tinh hoa sân khấu phương Tây. Kịch Tagore mang triết lý sâu sắc, nghệ thuật tượng trưng. Nó phản ánh hiện thực cuộc sống. Thi pháp kịch Tagore cần được khảo sát có hệ thống. Việc này giúp hiểu rõ hơn cấu trúc kịch Tagore. Nó cũng làm sáng tỏ triết lý nghệ thuật Tagore. Nhu cầu nghiên cứu sâu rộng là hiển nhiên. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó mở ra hướng tiếp cận mới. Nó góp phần làm phong phú nghiên cứu văn học Ấn Độ.
1.3. Tính chất đặc biệt kịch Tagore Kịch tượng trưng
Kịch Tagore không chỉ là giải trí. Kịch của ông mang tính tượng trưng mạnh mẽ. Nó khác với thơ ca trầm tư, văn xuôi hiện thực. Kịch Tagore là sự kết hợp hài hòa các yếu tố. Nó chứa đựng triết lý sâu sắc, hình ảnh gợi cảm. Kịch ông thường sử dụng chủ nghĩa tượng trưng. Các nhân vật, tình huống đều có ý nghĩa ẩn dụ. Kịch tượng trưng của Tagore thể hiện rõ nét. Nó phản ánh quan niệm về cái đẹp, chân lý. Nó khám phá mối quan hệ giữa con người và vũ trụ. Các vở kịch như “Thơ Dâng” (Gitanjali) thể hiện điều này. Kịch tượng trưng giúp Tagore truyền tải thông điệp. Những thông điệp về tình yêu, tự do, đấu tranh. Kịch ông là hình thức biểu đạt độc đáo. Nó mở ra không gian suy tư cho người xem.
II. Tổng quan nghiên cứu thi pháp kịch Tagore Phương pháp mới
Nghiên cứu thi pháp kịch Tagore đòi hỏi nền tảng vững chắc. Công trình này tổng quan tình hình nghiên cứu. Thi pháp học Ấn Độ và thi pháp kịch được khảo sát. Các khái niệm thi pháp cổ điển được hoàn thiện. Chúng áp dụng để khảo sát tác phẩm Tagore. Sự so sánh với thi pháp học phương Tây được thực hiện. Các khái niệm căn bản trong thi pháp kịch Ấn Độ cổ điển là trọng tâm. Rasa, Dhvani, Alankara được định nghĩa rõ. Quá trình nghiên cứu sự nghiệp Tagore cũng được xem xét. Nghiên cứu về Tagore ở Ấn Độ và thế giới rất phong phú. Nghiên cứu ở Việt Nam còn hạn chế. Đặc biệt, nghiên cứu kịch Tagore cần được đẩy mạnh. Luận án cung cấp góc nhìn mới. Nó hệ thống hóa các khái niệm thi pháp. Nó ứng dụng chúng vào kịch của Rabindranath Tagore. Đây là phương pháp tiếp cận chuyên sâu. Nó giúp làm rõ đặc điểm thi pháp kịch Tagore. Nó góp phần vào sự phát triển văn học Ấn Độ.
2.1. Khảo sát thi pháp học Ấn Độ cổ điển
Thi pháp học Ấn Độ có lịch sử lâu đời. Các công trình cổ điển cung cấp nền tảng. Luận án khảo sát các khái niệm then chốt. Những khái niệm này hình thành từ thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên. Chúng phát triển mạnh mẽ qua nhiều thế kỷ. Thi pháp học Ấn Độ khác biệt phương Tây. Nó tập trung vào cảm xúc (Rasa), gợi ý (Dhvani), trang sức (Alankara). Các tác phẩm lý luận cổ điển được phân tích. Chúng bao gồm Natyashastra của Bharata Muni. Dhvanyaloka của Anandavardhana cũng được nghiên cứu. Việc khảo sát này cung cấp khung lý thuyết. Nó giúp phân tích cấu trúc kịch Tagore. Hiểu rõ truyền thống giúp nhận diện sự đổi mới. Tagore đã kế thừa và phát triển thi pháp này. Ông đưa chúng vào tác phẩm kịch của mình.
2.2. Các khái niệm thi pháp nền tảng Rasa Dhvani Alankara
Ba khái niệm Rasa, Dhvani, Alankara là trụ cột thi pháp Ấn Độ. Rasa chỉ trạng thái cảm xúc thẩm mỹ. Nó là linh hồn của tác phẩm nghệ thuật. Khán giả trải nghiệm Rasa qua biểu diễn. Dhvani là nguyên lý gợi ý, hàm ý. Nó chỉ ra ý nghĩa sâu sắc hơn ngôn từ trực tiếp. Dhvani tạo chiều sâu cho văn bản kịch Tagore. Nó thúc đẩy người đọc suy ngẫm. Alankara là các phép tu từ, trang sức ngôn ngữ. Nó làm cho ngôn ngữ trở nên đẹp đẽ, giàu hình ảnh. Alankara không chỉ là trang trí. Nó góp phần biểu đạt ý nghĩa. Tagore đã ứng dụng ba khái niệm này. Ông tạo nên một thi pháp kịch độc đáo. Sự hiểu biết về chúng là chìa khóa. Nó giúp giải mã triết lý nghệ thuật Tagore. Chúng là yếu tố cấu thành thi pháp kịch của ông.
2.3. Lịch sử nghiên cứu Rabindranath Tagore toàn cầu
Rabindranath Tagore là đề tài nghiên cứu lớn. Hàng ngàn công trình về ông đã xuất hiện. Các nhà nghiên cứu Ấn Độ có cái nhìn sâu sắc. Họ tập trung vào bối cảnh văn hóa Bengal. Các học giả phương Tây chú ý triết lý, nhân văn. Họ thường so sánh Tagore với các nhà văn lớn khác. Các nghiên cứu tập trung vào thơ ca, tiểu thuyết của ông. Kịch Tagore ít được quan tâm hơn. Tuy nhiên, một số công trình đã khai thác khía cạnh này. Luận án này tổng hợp các kết quả đó. Nó chỉ ra những khoảng trống trong nghiên cứu. Đặc biệt là về thi pháp kịch Tagore. Luận án tìm kiếm phương pháp mới. Nó đóng góp vào kho tàng tri thức về Tagore. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Đây là nghiên cứu về một trong những trụ cột văn học Ấn Độ.
III. Dhvani trong thi pháp kịch Tagore Đề tài và tư tưởng cốt lõi
Dhvani là một khái niệm trung tâm trong thi pháp Ấn Độ. Nó chỉ sự gợi ý, hàm ý sâu sắc. Luận án đi sâu vào khái niệm Dhvani. Đồng thời, nó phân tích quan niệm của Tagore về Dhvani. Tagore coi Dhvani là yếu tố quan trọng. Nó giúp truyền tải ý nghĩa vượt lên lời nói. Dhvani xuất hiện trong nhiều kiểu đề tài kịch Tagore. Bao gồm văn học sử và lịch sử. Nó còn thể hiện trong đời sống sinh hoạt thường nhật. Các đề tài về nghệ thuật và cái đẹp cũng có Dhvani. Dhvani cũng là chìa khóa để khám phá chủ đề-tư tưởng kịch Tagore. Các chủ đề ca ngợi vẻ đẹp cuộc đời trần thế. Khẳng định chân lý, tôn vinh phẩm chất tốt đẹp. Phê phán thói hư tật xấu, khát vọng cải tạo thực tại. Đấu tranh giữa bổn phận và tình cảm. Tất cả đều được truyền tải qua Dhvani. Đây là một đặc điểm thi pháp kịch Tagore quan trọng. Dhvani tạo nên chiều sâu triết lý nghệ thuật Tagore. Nó khiến kịch của ông có sức gợi lớn. Kịch không chỉ là câu chuyện. Nó là một thông điệp ẩn chứa.
3.1. Dhvani Khái niệm cốt lõi và quan niệm Tagore
Dhvani là một nguyên lý thẩm mỹ cổ xưa của Ấn Độ. Nó chỉ ra ý nghĩa được gợi lên từ một lời nói. Dhvani không phải ý nghĩa trực tiếp. Nó là tầng ý nghĩa thứ hai, thứ ba. Nó tạo nên sức mạnh biểu đạt. Dhvani làm cho văn bản trở nên đa tầng. Tagore đã kế thừa và phát triển khái niệm này. Ông không chỉ dùng nó như một kỹ thuật. Ông coi Dhvani là phương tiện. Nó giúp ông truyền tải triết lý nghệ thuật sâu sắc. Dhvani là cách ông nói về những điều không thể nói. Quan niệm của Tagore về Dhvani rất tinh tế. Ông dùng nó để khám phá thế giới nội tâm. Ông gợi lên những cảm xúc, suy tư phức tạp. Dhvani là yếu tố thiết yếu trong thi pháp kịch Tagore.
3.2. Dhvani trong các đề tài kịch Tagore đa dạng
Dhvani thấm đẫm trong các đề tài kịch của Tagore. Trong đề tài lịch sử, Dhvani gợi lên bài học quá khứ. Nó không chỉ kể lại sự kiện. Nó phản ánh tinh thần dân tộc. Nó chứa đựng những suy tư về số phận. Dhvani cũng có mặt trong đời sống thường nhật. Những câu chuyện đời thường trở nên sâu sắc hơn. Chúng mang ý nghĩa triết lý về kiếp người. Dhvani trong đề tài nghệ thuật, cái đẹp là đặc biệt. Nó gợi mở về bản chất của sáng tạo. Nó nói về sự vĩnh cửu của cái đẹp. Tagore dùng Dhvani để khám phá các khía cạnh. Ông đưa vào đó những ẩn ý. Các đề tài của ông trở nên phong phú. Chúng có chiều sâu vượt thời gian. Dhvani là một phần cấu trúc kịch Tagore. Nó thể hiện qua cách xây dựng cốt truyện.
3.3. Tư tưởng kịch Tagore Triết lý sâu sắc qua Dhvani
Tư tưởng kịch Tagore được biểu đạt qua Dhvani. Dhvani giúp ca ngợi vẻ đẹp cuộc đời trần thế. Nó khẳng định giá trị của sự sống. Đồng thời, nó khẳng định chân lý. Chân lý về tình yêu, tự do, công bằng. Dhvani tôn vinh phẩm chất tốt đẹp của con người. Lòng dũng cảm, sự vị tha, tình nhân ái. Nó cũng phê phán thói hư tật xấu trong xã hội. Sự tham lam, ích kỷ, độc ác. Dhvani gợi lên khát vọng cải tạo thực tại. Nó thôi thúc con người vươn tới cái thiện. Nó thể hiện sự đấu tranh giữa bổn phận và tình cảm. Mâu thuẫn nội tâm của nhân vật được làm rõ. Triết lý nghệ thuật Tagore hiện hữu rõ ràng. Dhvani là cầu nối. Nó đưa người xem đến với thế giới tư tưởng của ông. Kịch Tagore là một bài học nhân sinh. Nó được truyền tải một cách tinh tế.
IV. Rasa trong kịch Tagore Nhân vật và xung đột kịch độc đáo
Rasa là một khái niệm quan trọng trong thi pháp kịch Ấn Độ. Nó biểu thị hương vị thẩm mỹ, trạng thái cảm xúc. Luận án làm rõ khái niệm Rasa. Nó phân tích quan niệm của Rabindranath Tagore về Rasa. Tagore hiểu Rasa không chỉ là cảm xúc bề mặt. Nó là trải nghiệm thẩm mỹ sâu sắc. Rasa được tạo ra thông qua các nhân vật. Nó cũng hình thành qua các tình huống kịch. Hệ thống nhân vật kịch Tagore đa dạng. Các nhân vật nam giới, phụ nữ, trẻ em. Mỗi loại nhân vật mang một Rasa đặc trưng. Chúng góp phần tạo nên bức tranh cảm xúc. Rasa còn xuất hiện trong các tình huống xung đột kịch. Tình huống xung đột trong mỗi hình thức kịch. Tình huống trong các kiểu kịch bản. Tất cả đều được Tagore xây dựng khéo léo. Ông tạo nên những xung đột sâu sắc. Chúng gợi lên nhiều Rasa khác nhau. Sự kết hợp giữa nhân vật và xung đột. Nó tạo nên một cấu trúc kịch Tagore độc đáo. Rasa là linh hồn của tác phẩm. Nó truyền tải triết lý nghệ thuật Tagore. Nó mang đến trải nghiệm nghệ thuật khó quên.
4.1. Rasa Cảm xúc chủ đạo và quan điểm Tagore
Rasa là nền tảng của thẩm mỹ Ấn Độ. Nó là trạng thái cảm xúc được gợi lên. Rasa không phải cảm xúc cá nhân. Nó là cảm xúc phổ quát, siêu cá nhân. Người xem trải nghiệm Rasa qua tác phẩm. Có chín Rasa cơ bản: tình yêu, hài hước, bi thương, giận dữ, anh hùng, sợ hãi, ghê tởm, ngạc nhiên, bình yên. Tagore coi Rasa là yếu tố then chốt. Ông dùng nó để định hình kịch của mình. Quan điểm của ông về Rasa rất linh hoạt. Ông không bị giới hạn bởi quy tắc cổ điển. Ông sáng tạo Rasa mới. Ông kết hợp nhiều Rasa trong một vở kịch. Mục đích là tạo ra trải nghiệm phong phú. Triết lý nghệ thuật Tagore gắn liền với Rasa. Nó thể hiện qua cách ông xây dựng cảm xúc. Ông muốn khán giả cảm nhận sâu sắc.
4.2. Hệ thống nhân vật kịch Tagore Phát triển Rasa
Nhân vật kịch Tagore là hiện thân của Rasa. Mỗi nhân vật mang một trạng thái cảm xúc chủ đạo. Các nhân vật nam giới thường thể hiện Rasa anh hùng. Họ mang khát vọng, lý tưởng. Đôi khi họ biểu lộ Rasa bi thương. Nhân vật phụ nữ thường phức tạp hơn. Họ thể hiện Rasa tình yêu, Rasa bi thương. Họ cũng có Rasa anh hùng, Rasa sợ hãi. Nhân vật trẻ em mang Rasa ngạc nhiên, hồn nhiên. Chúng có thể gợi lên Rasa tình yêu thương. Tagore xây dựng nhân vật có chiều sâu nội tâm. Họ không đơn thuần là hình tượng. Họ là những biểu tượng cảm xúc. Hệ thống nhân vật này tạo nên sự đa dạng. Nó làm phong phú thêm thi pháp kịch Tagore. Mỗi nhân vật góp phần vào tổng thể Rasa. Họ giúp truyền tải thông điệp về cuộc sống.
4.3. Xung đột kịch Tagore Tạo hình độc đáo với Rasa
Xung đột trong kịch Tagore không chỉ là đối đầu. Nó là sự va chạm của các Rasa. Các tình huống kịch được tạo dựng tỉ mỉ. Chúng nhằm khơi gợi những Rasa cụ thể. Xung đột giữa cái thiện và cái ác. Xung đột giữa tự do và ràng buộc. Xung đột nội tâm giữa bổn phận và tình cảm. Mỗi loại xung đột đều dẫn đến Rasa khác nhau. Ví dụ, xung đột chính trị có thể gợi Rasa anh hùng. Xung đột tình cảm có thể gợi Rasa tình yêu, Rasa bi thương. Cấu trúc kịch Tagore khéo léo. Các tình huống xung đột được đan xen. Chúng tạo nên một dòng chảy cảm xúc. Sự kết hợp này mang tính nghệ thuật cao. Nó giúp khán giả hòa mình vào vở kịch. Nó cảm nhận được triết lý nghệ thuật Tagore. Xung đột kịch là phương tiện hiệu quả. Nó truyền tải Rasa một cách trực tiếp.
V. Alankara trong ngôn ngữ kịch Tagore Nghệ thuật biểu đạt tinh tế
Alankara là khái niệm chỉ các phép tu từ, trang sức ngôn ngữ. Nó là yếu tố làm đẹp, tăng cường biểu đạt. Luận án làm rõ khái niệm Alankara. Nó phân tích quan niệm của Rabindranath Tagore về Alankara. Tagore không dùng Alankara chỉ để trang trí. Ông coi nó là công cụ biểu đạt ý nghĩa. Alankara thấm đẫm trong ngôn ngữ nhân vật. Ngôn ngữ của nhân vật nam giới. Ngôn ngữ của nhân vật phụ nữ. Ngôn ngữ của nhân vật trẻ em. Mỗi loại nhân vật dùng Alankara khác nhau. Chúng phù hợp với tính cách, vai trò. Alankara cũng xuất hiện trong ngôn ngữ tác giả. Ngôn ngữ tác giả trong vai trò người kể chuyện. Ngôn ngữ tác giả trong lời đề từ. Thơ ca trong kịch bản Tagore là một điển hình. Alankara trong kịch bản văn vần. Alankara trong thơ ở kịch bản văn xuôi. Tất cả đều thể hiện sự tinh tế. Chúng tạo nên ngôn ngữ kịch Tagore giàu hình ảnh. Chúng mang đến chiều sâu cho tác phẩm. Alankara là một phần không thể thiếu. Nó góp phần định hình thi pháp kịch Tagore. Nó làm cho kịch của ông trở thành kiệt tác. Nó nâng cao triết lý nghệ thuật Tagore.
5.1. Alankara Yếu tố trang sức và quan niệm Tagore
Alankara là một khái niệm thi pháp cổ điển Ấn Độ. Nó bao gồm các phép tu từ, biện pháp nghệ thuật. Nó như so sánh, ẩn dụ, nhân hóa, điệp ngữ. Alankara không chỉ làm đẹp ngôn ngữ. Nó còn góp phần biểu đạt ý nghĩa. Nó tăng cường hiệu quả truyền đạt. Tagore có quan niệm riêng về Alankara. Ông không coi nó là kỹ thuật đơn thuần. Ông sử dụng Alankara một cách sáng tạo. Ông biến nó thành công cụ biểu hiện triết lý. Alankara trong kịch của ông rất tự nhiên. Nó không gượng ép hay phô trương. Nó hòa quyện vào dòng chảy ngôn ngữ. Nó làm cho lời thoại trở nên sống động. Nó giúp khán giả hình dung rõ hơn. Quan niệm này thể hiện sự tinh tế của Tagore. Ông là bậc thầy về ngôn ngữ kịch Tagore.
5.2. Ngôn ngữ nhân vật kịch Tagore giàu Alankara
Ngôn ngữ của các nhân vật kịch Tagore rất giàu Alankara. Nhân vật nam giới thường dùng Alankara hùng tráng. Họ biểu lộ ý chí mạnh mẽ, lý tưởng. Ngôn ngữ họ mang tính triết lý sâu sắc. Nhân vật phụ nữ dùng Alankara uyển chuyển, tinh tế. Họ biểu đạt cảm xúc dịu dàng, phức tạp. Lời thoại của họ thường gợi cảm, thơ mộng. Nhân vật trẻ em có ngôn ngữ ngây thơ. Alankara ở đây là sự so sánh đơn giản. Nó là những hình ảnh gần gũi với tuổi thơ. Mỗi nhân vật có cách dùng Alankara riêng. Điều này phản ánh tính cách, địa vị. Nó cũng cho thấy nội tâm nhân vật. Alankara góp phần tạo nên sự đa dạng. Nó làm cho ngôn ngữ kịch Tagore sống động. Nó giúp khắc họa rõ nét nhân vật.
5.3. Thơ ca trong kịch Tagore Nâng tầm Alankara
Thơ ca là một phần không thể thiếu. Nó xuất hiện trong nhiều vở kịch của Tagore. Thậm chí trong kịch bản văn xuôi. Tagore lồng ghép thơ ca vào lời thoại. Ông biến chúng thành những bài hát, đoạn thơ. Alankara trong thơ ca đạt đến đỉnh cao. Những câu thơ giàu hình ảnh, biểu tượng. Chúng mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc. Trong kịch bản văn vần, Alankara là trung tâm. Nó tạo nên âm điệu, nhịp điệu riêng. Ngay cả trong kịch bản văn xuôi, thơ cũng xuất hiện. Nó làm tăng tính biểu cảm. Nó gợi lên cảm xúc mạnh mẽ. Thơ ca giúp ngôn ngữ kịch Tagore bay bổng. Nó nâng tầm triết lý nghệ thuật Tagore. Nó biến kịch thành một tác phẩm tổng hợp. Nơi ngôn ngữ, âm nhạc, kịch bản hòa quyện. Alankara trở thành yếu tố then chốt. Nó mang lại vẻ đẹp độc đáo cho kịch Tagore.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ____________________________ NGUYỄN PHƯƠNG LIÊN MéT Sè §ÆC §IÓM THI PH¸P KÞCH TAGORE Chuyên ngành: Lí luận văn học Mã số: 62 22 32 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội - 2014 1 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái quát về tình hình nghiên cứu thi pháp học và thi pháp kịch Ấn Độ. Hoàn thiện các khái niệm thi pháp cổ điển.
Áp dụng thi pháp cổ điển để khảo sát tác phẩm và các giai đoạn của văn học sử. So sánh với các công trình thi pháp học của phương Tây. Khái quát về các khái niệm căn bản trong thi pháp kịch Ấn Độ cổ điển. Khái niệm Rasa.
Khái niệm Dhvani. Khái niệm Alankara. Khái quát về quá trình nghiên cứu sự nghiệp văn học của Tagore. Nghiên cứu về Tagore ở Ấn Độ và trên thế giới.
Nghiên cứu về Tagore ở Việt Nam. Nghiên cứu kịch Tagore. DHVANI TRONG ĐỀ TÀI VÀ CHỦ ĐỀ - TƯ TƯỞNG KỊCH TAGORE. Khái niệm Dhvani và quan niệm của Tagore về Dhvani.
Một số đặc điểm cơ bản của khái niệm Dhvani. Quan niệm của Tagore về Dhvani. Dhvani trong các kiểu loại đề tài kịch Tagore. Văn học sử và lịch sử.
Đời sống sinh hoạt thường nhật. Nghệ thuật và cái đẹp. Dhvani trong các kiểu loại chủ đề- tư tưởng kịch Tagore. Ca ngợi vẻ đẹp cuộc đời trần thế.
Khẳng định chân lý. Tôn vinh phẩm chất tốt đẹp. Phê phán thói hư tật xấu. Khát vọng cải tạo thực tại.
Đấu tranh giữa bổn phận và tình cảm. RASA TRONG HỆ THỐNG NHÂN VẬT VÀ TÌNH HUỐNG TẠO NÊN XUNG ĐỘT KỊCH TAGORE. Khái niệm Rasa và quan niệm của Tagore về Rasa. Một số đặc điểm cơ bản của khái niệm Rasa.
Quan niệm của Tagore về Rasa. Rasa trong các kiểu nhân vật của kịch Tagore. Nhân vật nam giới. Nhân vật phụ nữ.
Nhân vật trẻ em. Rasa trong các kiểu tình huống tạo nên xung đột kịch Tagore. Tình huống tạo nên xung đột trong mỗi hình thức kịch. Tình huống tạo nên xung đột trong các kiểu kịch bản.
ALANKARA TRONG NGÔN NGỮ KỊCH TAGORE. Khái niệm Alankara và quan niệm của Tagore về Alankara. Một số đặc điểm cơ bản của khái niệm Alankara. Quan niệm của Tagore về Alankara.
Alankara trong ngôn ngữ nhân vật. Ngôn ngữ của nhân vật nam giới. Ngôn ngữ của nhân vật phụ nữ. Ngôn ngữ của nhân vật trẻ em.
Alankara trong ngôn ngữ tác giả. Ngôn ngữ tác giả trong vai trò người kể chuyện. Ngôn ngữ tác giả trong lời đề từ. Alankara trong thơ ở kịch bản Tagore.
Alankara trong kịch bản văn vần. Alankara trong thơ ở kịch bản văn xuôi. 152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 156 THƯ MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH.
168 4 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Phương Liên 5 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Với 52 tập thơ, khoảng 12 tiểu thuyết, trên 100 truyện ngắn, khoảng 60 vở kịch, hơn 20 cảo luận, rất nhiều thư từ, tự truyện và các bài ca.
Tagore đã để lại một sự nghiệp văn học đồ sộ bên cạnh những tác phẩm thuộc về các ngành nghệ thuật khác như hội họa, âm nhạc. Giải Nobel văn học 1913 cho tập thơ Gitanjali (Thơ Dâng) thực sự đóng vai trò là mốc đánh dấu thời điểm Tagore trở thành nhà văn nổi tiếng trên khắp thế giới, đặc biệt là đối với văn đàn phương Tây. Còn trước đó, đối với người dân xứ Bengal, Tagore đã được gọi là “mặt trời thơ ca”. Khẳng định tầm vóc của Tagore, nhà nghiên cứu Varyam Singh viết: “Ông là quá khứ của của văn hoá chúng tôi, là hiện tại và nguyên mẫu cho thơ ca.
Quả thật, giống như một đại dương với độ rộng mênh mang của tài năng và chiều sâu thăm thẳm của tư tưởng, sự vĩ đại của Tagore luôn làm cho người đứng trước ông cảm thấy mình nhỏ bé. Và cũng như đại dương, đầy bí ẩn đối với con người, sáng tác của Tagore là nguồn đề tài, nguồn cảm hứng bất tận đối với các nhà nghiên cứu. Chưa một nhà nghiên cứu nào đủ sức bao quát hết sự nghiệp văn chương của Tagore, mà chỉ có thể nghiên cứu một bộ phận trong cả sự nghiệp văn chương đồ sộ ấy. Vì thế, cho dù đã có không ít những công trình, chuyên khảo nghiên cứu về Tagore cả bên trong lẫn bên ngoài quê hương ông, vẫn còn rất nhiều “vùng đất” trong thế giới văn chương mà Tagore tạo nên dành cho những người kế tiếp.
Cho đến nay, trong giới nghiên cứu văn học Ấn Độ ở nước ta vẫn chưa có một công trình hay chuyên khảo nào tìm hiểu một cách thật sự cặn kẽ và có hệ thống về kịch của Tagore, đặc biệt là về phương diện thi pháp. Mặc dù kịch của Tagore là một mảng sáng tác khá đặc biệt khi tích hợp được những vấn đề mang tính hàn lâm của thi pháp cổ điển Ấn Độ đồng thời lại có cả những tinh hoa của sân khấu phương Tây, hiện nay chúng ta mới dịch được 08/60 vở kịch của Tagore (chúng tôi có tóm tắt 52 vở còn lại ở Phụ lục 5) và số lượng các vở kịch đã được công chúng biết đến mới chỉ khoảng 10 tác phẩm. Nếu như thơ ca Tagore chìm sâu vào tư duy, triết lý và nghệ thuật tượng trưng còn văn xuôi tái hiện cuộc sống với bộn bề chất hiện thực thì kịch lại hòa hợp được tất cả những tính chất ấy. Không những thế, kịch còn là phương thức sáng tác tập trung tinh hoa của các bộ môn nghệ thuật khác nhau, do đó sân khấu trở thành nơi thích hợp để Tagore bộc lộ tài năng nghệ thuật đa dạng.
Vậy mà thi 6 pháp kịch của Tagore là vấn đề còn ít được bàn tới ở Việt Nam. Hơn nữa, trên thế giới hiện nay, khuynh hướng nghiên cứu văn học phương Đông dựa trên mỹ học phương Đông đang ngày càng được đề cao vì có được cái nhìn toàn diện hơn, phong phú hơn. Chúng tôi lựa chọn nghiên cứu sự nghiệp văn học của Tagore theo hướng này cũng để có được những kết quả tin cậy, nhằm góp phần thiết thực vào công việc nghiên cứu và giảng dạy về Tagore ở Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Luận án đi sâu nghiên cứu những tính chất đặc trưng trong kịch của Tagore bằng cách áp dụng những khái niệm căn bản nhất của thi pháp Ấn Độ cổ điển.
Từ đó có thể hiểu kỹ hơn về R.Tagore, một tài năng văn chương đã thành công trong nhiều thể loại khác nhau của văn học nghệ thuật, đồng thời chứng minh được tính hiệu quả của hệ thống thi pháp Ấn Độ, một bộ phận đặc sắc và có giá trị cao của mỹ học phương Đông. Để đạt được mục đích trên, nhiệm vụ của luận án là phân tích các tác phẩm kịch của Tagore, phân loại và chỉ ra những thủ pháp khác nhau mà Tagore vận dụng trong phương thức sáng tác này dưới góc nhìn của thi pháp Ấn Độ. Từ đó thấy được tính đa dạng trong tài năng và những tiến bộ trong nhân sinh quan, thế giới quan cũng như tầm vóc tư tưởng của Tagore. Phạm vi nghiên cứu Luận án của chúng tôi khảo sát, nghiên cứu về một số đặc điểm thi pháp của khoảng 60 vở kịch của Tagore, các vở kịch này đã được chúng tôi liệt kê ở Phụ lục 1 (theo thời gian sáng tác).
Cũng phải nói thêm rằng, vở kịch đầu tiên Tagore đã sáng tác là vở Prithviraj Parajaya vào năm ông 12 tuổi, nhưng kịch bản vở này đã bị thất lạc nên chúng tôi không đưa vào phạm vi nghiên cứu của luận án. Một số vở kịch có chút ít thay đổi khi đưa ra công diễn hay khi dịch sang tiếng Anh, hay có thêm tên khác bằng tiếng Bengali, chúng tôi có nêu cả hai tên gọi và tính là một tác phẩm. Truyện ngắn Dalia của Tagore cũng được George Calderon kịch hóa và trình diễn trên sân khấu của Royal Albert Hall ở Cambridge vào năm 1912 để chào mừng sự có mặt của ông, chúng tôi không tính đếm trong số tác phẩm kịch của Tagore. Bên cạnh những vở kịch được chính Tagore chuyển ngữ từ tiếng Bengali hoặc Hindi sang tiếng Anh (mà trong quá trình chuyển ngữ, có đôi 7 chút thay đổi) thì riêng vở PhalguniValmiki Pratibha được nhà văn viết lại hai lần nên hiện nay ở Ấn Độ vẫn chia thành hai phiên bản, ở đây chúng tôi sử dụng cả hai phiên bản và coi như một tác phẩm.
Riêng trường hợp vở kịch Sanyasi (1917), vốn được nhà văn dựa trên vở Prakriti Pratisodh (1883), nhưng trong quá trình chỉnh sửa và chuyển ngữ sang tiếng Anh để in ở New York, vở kịch đã được thay đổi rất nhiều về cấu trúc, hệ thống nhân vật… nên chúng tôi tuân theo lựa chọn của người Ấn Độ hiện nay, coi đó là hai tác phẩm riêng biệt. Chúng tôi áp dụng ba khái niệm cơ bản của thi pháp Ấn Độ cổ điển là Dhvani, Rasa và Alankara để làm nền tảng căn bản khi khảo sát các vở kịch của Tagore. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp chủ yếu nhất được chúng tôi sử dụng trong luận án là phương pháp tiếp cận thi pháp học. Bên cạnh đó, chúng tôi sử dụng phương pháp loại hình, phương pháp tiểu sử, phương pháp liên ngành, phương pháp văn hóa học, phương pháp nghiên cứu trường hợp.
trong khi thống kê, khảo sát, so sánh, đối chiếu để đưa ra những lý giải và kết luận về đặc trưng thi pháp kịch Tagore. Trong khi so sánh và đối chiếu, chúng tôi có đưa ra một vài kiểu phân loại kịch Tagore dựa trên một số tiêu chí nhất định. Những kiểu phân loại này để phục vụ từng mục đích cụ thể trong từng phần việc của chúng tôi nên chỉ mang tính tương đối. Các phương pháp đều được áp dụng vào các chuẩn mực lý luận thi pháp cổ điển của Ấn Độ để xem xét nghiên cứu kịch Tagore.
Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu 60 vở kịch và các tiểu luận, bài phát biểu của Tagore (Phụ lục 1) đồng thời liên hệ với các truyện ngắn, tiểu thuyết và các bài thơ của ông.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Phương Liên (2014). Một số đặc điểm thi pháp kịch tagore luận án ts [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mot-so-dac-diem-thi-phap-kich-tagore-luan-an-ts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Một số đặc điểm thi pháp kịch tagore luận án ts" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Một số đặc điểm thi pháp kịch tagore luận án ts. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Một số đặc điểm thi pháp kịch tagore luận án ts" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Một số đặc điểm thi pháp kịch tagore luận án ts" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Một số đặc điểm thi pháp kịch tagore luận án ts" thuộc chuyên ngành Lí luận văn học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Một số đặc điểm thi pháp kịch tagore luận án ts" có bao nhiêu trang?
Luận án "Một số đặc điểm thi pháp kịch tagore luận án ts" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Một số đặc điểm thi pháp kịch tagore luận án ts" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.