Mở rộng giới hạn hàm lượng của phương pháp thêm trong phép phân tích định lượng

Luận án: Mở rộng giới hạn hàm lượng của phương pháp thêm trong phép phân tích định lượng quang phổ phát xạ luận án pts vật lý. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Chuyên ngành

Khoa học Vật lý

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Phó tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thách thức phân tích: Hạn chế hóa lý, yêu cầu quang phổ
Số trang:
149 trang
Chuyên ngành:
Khoa học Vật lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thách thức phân tích Hạn chế hóa lý yêu cầu quang phổ

Phân tích hóa học hiện đại đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp hóa học truyền thống thường tốn thời gian, không đủ nhạy bén. Khó khăn phát sinh khi xử lý mẫu phức tạp. Đặc biệt, phân tích các nguyên tố có tính chất hóa học tương đồng là một trở ngại lớn. Nhu cầu về phân tích nhanh, chính xác, và độ nhạy cao ngày càng tăng. Các ngành công nghiệp, y tế, và môi trường đòi hỏi kết quả đáng tin cậy. Hàm lượng chất phân tích có thể biến thiên rộng, từ mức cực thấp (10^-9%) đến cao. Việc thiếu mẫu chuẩn và hiệu ứng ma trận gây cản trở đáng kể. Một phương pháp hiệu quả phải hoạt động tốt trong điều kiện khó khăn. Cần giải pháp vượt qua các giới hạn này.

1.1. Hạn chế phương pháp hóa học truyền thống

Các kỹ thuật hóa học cũ thường phức tạp, đòi hỏi nhiều bước tiền xử lý. Thời gian phân tích kéo dài, không đáp ứng yêu cầu nhanh chóng. Khả năng phân biệt giữa các nguyên tố có tính chất gần giống nhau thấp. Điều này dẫn đến sai số hoặc bỏ sót thông tin quan trọng. Phương pháp này không phù hợp với nhu cầu phân tích đa nguyên tố. Khó định lượng chính xác ở hàm lượng rất thấp.

1.2. Yêu cầu cấp thiết của phân tích hiện đại

Phân tích hiện đại yêu cầu độ nhạy phân tích cao để phát hiện vết. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) phải được cải thiện. Cần phương pháp có thể xử lý mẫu đa dạng, từ nước, đất đến vật liệu sinh học. Tốc độ phân tích là yếu tố then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Sự chính xác của kết quả là nền tảng cho các quyết định quan trọng.

1.3. Khó khăn từ thiếu mẫu chuẩn và hiệu ứng ma trận

Việc chuẩn bị mẫu chuẩn phù hợp là một thách thức lớn. Đặc biệt khi ma trận mẫu phức tạp và không đồng nhất. Hiệu ứng ma trận là sự ảnh hưởng của các thành phần khác trong mẫu. Nó có thể làm thay đổi tín hiệu của chất phân tích. Điều này dẫn đến kết quả sai lệch, làm giảm độ tin cậy. Cần phương pháp có khả năng bù trừ hiệu ứng ma trận hiệu quả.

II. Phân tích quang phổ Nguyên lý ưu điểm và ứng dụng

Phân tích quang phổ là một nhóm các phương pháp vật lý mạnh mẽ. Chúng dựa trên tương tác giữa vật chất và bức xạ điện từ. Kỹ thuật này nghiên cứu phổ bức xạ hoặc phổ hấp thụ của nguyên tử, phân tử. Nó cung cấp thông tin về thành phần, cấu trúc và nồng độ chất. Quang phổ học đã trở thành công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực. Từ nghiên cứu khoa học cơ bản đến kiểm soát chất lượng công nghiệp. Các ưu điểm nổi bật bao gồm tốc độ, độ nhạy và khả năng phân tích đa nguyên tố. Phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) và phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES) là các ví dụ điển hình. Phổ UV-Vis cũng được sử dụng rộng rãi.

2.1. Nguyên lý cơ bản của phân tích quang phổ

Quang phổ hoạt động dựa trên việc quan sát phổ của nguyên tử hoặc phân tử. Khi vật chất hấp thụ hoặc phát xạ năng lượng, chúng tạo ra phổ đặc trưng. Phổ bức xạ xảy ra khi electron chuyển từ trạng thái năng lượng cao xuống thấp. Phổ hấp thụ xảy ra khi electron nhận năng lượng và chuyển lên trạng thái cao hơn. Mỗi nguyên tố, phân tử có một 'dấu vân tay' quang phổ riêng. Điều này cho phép định tính và định lượng chính xác.

2.2. Ưu điểm vượt trội của quang phổ học

Phân tích quang phổ nổi bật với độ nhạy phân tích cao. Nó có thể phát hiện các chất ở nồng độ rất thấp, dưới giới hạn phát hiện (LOD). Thời gian phân tích nhanh, giúp tiết kiệm chi phí và tăng năng suất. Phương pháp này thường không phá hủy mẫu hoặc chỉ cần lượng mẫu rất nhỏ. Nó cũng có khả năng phân tích đồng thời nhiều nguyên tố. Các thiết bị như AAS, ICP-OES, UV-Vis mang lại hiệu quả cao.

2.3. Vai trò quan trọng trong khoa học và công nghiệp

Quang phổ được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành. Trong hóa học, nó giúp xác định cấu trúc và độ tinh khiết. Trong môi trường, nó theo dõi ô nhiễm kim loại nặng. Y học sử dụng nó để phân tích mẫu sinh học. Kiểm soát chất lượng thực phẩm và dược phẩm cũng phụ thuộc vào quang phổ. Đây là công cụ thiết yếu để thúc đẩy nghiên cứu và phát triển.

III. Phương pháp thêm chuẩn Nguyên lý và giới hạn hiện tại

Phương pháp thêm chuẩn là một kỹ thuật quan trọng trong phân tích định lượng. Đặc biệt hữu ích khi hiệu ứng ma trận là một vấn đề đáng kể. Nó giảm thiểu ảnh hưởng của các thành phần không mong muốn trong mẫu. Bằng cách thêm một lượng chuẩn đã biết vào mẫu, tín hiệu được đo. Sau đó, nồng độ chất phân tích ban đầu được xác định thông qua ngoại suy. Đây là lựa chọn ưu tiên khi không thể chuẩn bị mẫu chuẩn có ma trận phù hợp. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có những giới hạn riêng. Đặc biệt về giới hạn hàm lượng và độ nhạy phân tích. Việc mở rộng dải phân tích là mục tiêu quan trọng.

3.1. Cơ sở lý thuyết của phương pháp thêm chuẩn

Nguyên lý cơ bản là bù trừ ảnh hưởng của ma trận. Một lượng chất chuẩn đã biết nồng độ được thêm vào các phần mẫu. Phản ứng của chất phân tích và chất chuẩn trong cùng một ma trận. Điều này đảm bảo rằng cả hai đều chịu ảnh hưởng tương tự. Đồ thị cường độ tín hiệu theo nồng độ chuẩn được vẽ. Từ đó ngoại suy đường chuẩn về trục hoành để tìm nồng độ ban đầu.

3.2. Ưu điểm chính của phương pháp thêm chuẩn

Ưu điểm lớn nhất là khả năng khắc phục hiệu ứng ma trận. Nó không yêu cầu mẫu chuẩn phải có ma trận tương tự mẫu thật. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức chuẩn bị. Đặc biệt giá trị khi phân tích mẫu có thành phần phức tạp hoặc không biết. Phương pháp này tăng độ tin cậy của kết quả phân tích định lượng.

3.3. Giới hạn hàm lượng và độ nhạy của phương pháp

Mặc dù có nhiều ưu điểm, phương pháp thêm chuẩn vẫn có giới hạn. Dải nồng độ làm việc thường hẹp hơn so với phương pháp đường chuẩn. Độ nhạy phân tích có thể không tối ưu ở hàm lượng cực thấp. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) có thể chưa đạt yêu cầu. Việc mở rộng các giới hạn này là trọng tâm của nhiều nghiên cứu.

IV. Nâng cao độ nhạy giới hạn phát hiện trong phân tích

Nâng cao độ nhạy và giảm giới hạn phát hiện (LOD) là mục tiêu cốt lõi. Đặc biệt quan trọng khi phân tích các chất ở nồng độ vết. Điều này đòi hỏi sự tối ưu hóa toàn diện từ thiết bị đến quy trình. Giới hạn định lượng (LOQ) cũng cần được cải thiện. Mục tiêu là đạt được kết quả chính xác và đáng tin cậy ở hàm lượng thấp nhất. Việc nghiên cứu sâu về phương pháp thêm chuẩn có thể giúp đạt được điều này. Kết hợp với việc lựa chọn và cải tiến kỹ thuật quang phổ phù hợp. Công nghệ mới liên tục được phát triển để đáp ứng yêu cầu này.

4.1. Tối ưu hóa điều kiện đo và thiết bị phân tích

Thiết lập điều kiện đo tối ưu là rất quan trọng. Điều chỉnh công suất nguồn sáng, tốc độ dòng, nhiệt độ. Sử dụng các thiết bị quang phổ có độ phân giải cao, ổn định tín hiệu. Giảm thiểu nhiễu nền từ môi trường hoặc thiết bị. Áp dụng các kỹ thuật tăng cường tín hiệu. Việc bảo trì và hiệu chuẩn thiết bị thường xuyên cũng cần thiết.

4.2. Khai thác hiệu quả nguyên lý phương pháp thêm chuẩn

Nghiên cứu cách thêm chuẩn đa điểm để tăng độ tin cậy. Tối ưu hóa số lượng và khoảng nồng độ của các điểm thêm. Phát triển các thuật toán xử lý dữ liệu tiên tiến. Giảm thiểu sai số trong quá trình ngoại suy đường chuẩn. Đảm bảo tính tuyến tính của đường chuẩn trong dải nồng độ rộng. Việc này giúp cải thiện độ nhạy phân tích.

4.3. Giảm giới hạn phát hiện LOD và giới hạn định lượng LOQ

Giới hạn phát hiện (LOD) thấp giúp phát hiện các chất ở nồng độ cực nhỏ. Giới hạn định lượng (LOQ) cho phép định lượng đáng tin cậy. Để giảm LOD và LOQ, cần giảm nhiễu và tăng độ dốc của đường chuẩn. Điều này mở rộng dải phân tích khả thi. Giúp phân tích các mẫu có hàm lượng chất phân tích rất thấp. Đây là yêu cầu cấp thiết trong nhiều lĩnh vực.

V. Khắc phục hiệu ứng ma trận đảm bảo độ chính xác

Hiệu ứng ma trận là một thách thức lớn trong phân tích hóa học. Nó gây ra sự sai lệch trong kết quả, ảnh hưởng đến độ tin cậy. Phương pháp thêm chuẩn được thiết kế đặc biệt để đối phó với vấn đề này. Nguyên lý của nó đảm bảo rằng cả chất phân tích và chuẩn thêm vào đều trải qua ảnh hưởng ma trận tương tự. Điều này giúp loại bỏ hoặc giảm thiểu sai số do ma trận. Đảm bảo độ chính xác của phép đo là yếu tố then chốt. Đặc biệt khi làm việc với các mẫu môi trường, sinh học hoặc công nghiệp phức tạp. Việc kiểm soát hiệu ứng ma trận giúp nâng cao chất lượng dữ liệu phân tích.

5.1. Ảnh hưởng của hiệu ứng ma trận lên kết quả phân tích

Các thành phần không phải là chất phân tích trong mẫu tạo ra hiệu ứng ma trận. Chúng có thể cản trở sự hấp thụ, phát xạ hoặc ion hóa. Điều này dẫn đến sự sai lệch tín hiệu đo được. Kết quả định lượng không còn chính xác. Mức độ ảnh hưởng tùy thuộc vào loại ma trận và phương pháp phân tích. Đây là vấn đề phổ biến trong phân tích phổ.

5.2. Vai trò của phương pháp thêm chuẩn trong loại bỏ ma trận

Phương pháp thêm chuẩn là giải pháp hiệu quả cho hiệu ứng ma trận. Chất chuẩn được thêm trực tiếp vào mẫu. Do đó, cả chất phân tích và chuẩn thêm vào đều nằm trong cùng một ma trận. Chúng tương tác với ma trận theo cách tương tự nhau. Bằng cách so sánh tín hiệu, ảnh hưởng của ma trận được tự động bù trừ. Điều này giúp loại bỏ yếu tố gây nhiễu.

5.3. Đảm bảo độ chính xác và tin cậy của phép đo

Việc loại bỏ hiệu ứng ma trận trực tiếp cải thiện độ chính xác. Kết quả phân tích sẽ phản ánh đúng nồng độ chất. Độ tin cậy của dữ liệu phân tích được nâng cao. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu nghiêm ngặt. Ví dụ: kiểm soát chất lượng dược phẩm, phân tích pháp y. Phương pháp này cung cấp nền tảng vững chắc cho các quyết định dựa trên dữ liệu.

VI. Tầm quan trọng Mở rộng ứng dụng phân tích quang phổ

Việc mở rộng giới hạn hàm lượng của phương pháp thêm chuẩn có ý nghĩa lớn. Nó không chỉ cải thiện các kỹ thuật hiện có. Mà còn mở ra cánh cửa cho nhiều ứng dụng phân tích mới. Khả năng phân tích chính xác ở nồng độ rất thấp là vô giá. Đặc biệt trong các lĩnh vực như giám sát môi trường, y tế, an toàn thực phẩm. Thành tựu này đóng góp vào sự phát triển chung của khoa học phân tích. Đồng thời nâng cao năng lực nghiên cứu và ứng dụng công nghệ tại Việt Nam. Nó mang lại lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể. Góp phần vào sự phát triển bền vững và chất lượng cuộc sống.

6.1. Mở rộng phạm vi phân tích mẫu và nồng độ

Cải tiến phương pháp cho phép phân tích các mẫu khó hơn. Đặc biệt là những mẫu có nồng độ chất phân tích cực thấp. Phạm vi ứng dụng được mở rộng sang các lĩnh vực mới. Ví dụ: phân tích vi lượng trong mẫu sinh học, vật liệu nano. Khả năng phân tích được cải thiện giúp giải quyết các bài toán phức tạp. Tạo điều kiện cho các phát hiện khoa học đột phá.

6.2. Đóng góp vào sự phát triển của khoa học phân tích

Nghiên cứu này không chỉ là một cải tiến kỹ thuật. Nó là một bước tiến trong khoa học phân tích. Giúp tối ưu hóa các phương pháp hiện hành và khuyến khích đổi mới. Tạo ra tiền đề cho việc phát triển các kỹ thuật mới. Nâng cao trình độ chuyên môn của các nhà khoa học và kỹ thuật viên. Góp phần vào việc xây dựng một cộng đồng nghiên cứu mạnh.

6.3. Tiềm năng ứng dụng trong kinh tế và xã hội

Việc áp dụng các phương pháp cải tiến mang lại lợi ích kinh tế. Nó hỗ trợ kiểm soát chất lượng sản phẩm, giảm thiểu lỗi sản xuất. Giám sát ô nhiễm môi trường hiệu quả hơn, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Cung cấp dữ liệu chính xác cho các quyết định chính sách. Góp phần vào sự phát triển bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG I: TỔNG LUẬN PHÉP PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG QUANG PHỔ PHÁT XẠ
1.1. PHỔ NGUYÊN TỬ KÍCH THÍCH
1.2. PHỔ ION
1.3. SỐ VẠCH PHỔ
1.4. KÍCH THÍCH PHỔ
1.5. GIAI ĐOẠN ĐIỆN TỬ
1.6. ĐỘ KÍCH THÍCH NHIỆT
2. CHƯƠNG II: ỨNG DỤNG CÁC MÔ HÌNH THÊM TRONG PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG QUANG PHỔ PHÁT XẠ
3. CHƯƠNG III: ỨNG DỤNG CÁC MÔ HÌNH THÊM TRONG PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG QUANG PHỔ PHÁT XẠ
4. CHƯƠNG IV: ỨNG DỤNG CÁC MÔ HÌNH THÊM TRONG PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG QUANG PHỔ PHÁT XẠ
5. CHƯƠNG V: ỨNG DỤNG CÁC MÔ HÌNH THÊM TRONG PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG QUANG PHỔ PHÁT XẠ
6. CHƯƠNG VI: NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ VÀ ĐIỀU KIỆN ĐỂ TĂNG ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA PHÉP PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG QUANG PHỔ PHÁT XẠ
PHỤ LỤC: BẢNG TÍNH CÁC KẾT QUẢ THEO MÔ HÌNH PHÂN TÍCH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mở rộng giới hạn hàm lượng của phương pháp thêm trong phép phân tích định lượng quang phổ phát xạ luận án pts vật lý

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

-e+snxseeaxz=xssa~s~sesssese~ezzz4ee++ 404940060 BỘ ĐẠI HỌO VÀ 72UNG HỢC CIUYỂỀN ï5/1ỆP Trung Bei hge Tone hgp lle agi ———++tttr—= Nguyen Vin Ling ( Nguyen Lang ) ud rpc Grdz man man Ions GỦA PHƯƠNG PHẨP THÊM TRONG PHÉP PHÂN TÍC” went Luge QqUARS PHỔ PHẤT Xệ Luận an Thỏ ?tến sỉ khoa học Vật lý qa = YPÐtte wn “7 lấn cụ, HP IỆN| : ` v.HjØ]| eA k—~———--—- CISC GIA HNO | We. HA NỘI 4982 SASS OT STS TSP STS SSCS TRS SSRIS Sesser oes Te cote ets eee Hỗ ĐẦU tỶỈ mot 4g‹e z2 100~ 0 Ly phat triển pe VÀ bao trong xhon học kỹ thuật trong sản xuất đã đề ra trước nit ae riễn tra ky thugt những nhiệm vụ phân tÍch boBn toan atl, gist quyết những nhiện vụ này các phương phốp, hoe ge | hầu ahứ kuông te dng aby | đủ one Trong vige shits ao qe chat, tán gia tra lượng số yêu cầa ,phân tích bang ay hens ven nau trong njt thot ian nein Gap tng Kjp cho kt qua thiim dog trone k thuật ncuyên tử hiện đại đồng những nguyên liệu rất tỉnh khi Se yêu cầu tăng độ nhạy của pbep phan fen lần rất cao (2° + 10799); công nghiệp ban dan yêu cầu ao lpi can đồi hối hơn nữa (1U “? « 10774), công: nghlgp eae chat ding vị „t ra nhiện vụ kiến tra 7 lượn: thánh phn aac sà. cua eo chất khi =2» ,see tÍnh chất hoe học của các €' Ảnh nhồn x^e định thực tổ không khác nhau s bins _phương ph ap hoe hee khong thể kiến tra được cac hợp chat đồng và Ne an’ cân- n=hlập hoa học aa ah re nhiều nhiện Ae aye bigt, chí sỹ abd kiểm tra phep tổng 1 hợp ese hợp chết ag <têm tra sen xuất các 9S WNNAA¿ sản xuất pélime, „tính ene kì lửa veYeso ,á tra „sấu tạo phần tủ xe. ose t! cảnh phì cfu trie của no.

Chine ba xông the xế hết ese yêu e%u vũ : niiệc vụ đổi đồi hoi cua ese noenh khee nhau trong link vực khoa học kỹ thuật về tình té quấc aan, như ing 5 những điền nêu ở trên eỗnz au 46 ehiins ta thấy rằng sự cba "thiết vn - bách 1a hoan thign cee phương phan phần tfen, ty động qua trinb phần tÍch a tgo re ene phương phap "1e Bên cont v1 ay boàn thiện | ene „”ử ng pháp ,ph?a tÍch hóa học s ote phương pháp hoa 13s, eae phương phap vật tỷ đang được a Se ayn apt „ cach rong rat và đồng vat tro quan trọng trong eis quyết các yêu cẦu trần, , rong số cac er t?nc Phap = gì !^ng nhấp phần © fen quan pho cd m một vai tro ehu yous ~3~ Phân tÍch quang pho chine te hiểu 1à một phương phép phân tÍch vật lý các thanh phần | hoa hge cus chất dựa trên sự khao sát các phế ' bức xe và hap thy cus sóc n uyên tử | nage phần tử ts các ,phổ a6 được xóe định v¥ag tinh chất eur eae lớp điện tử của acuyén tử va pbẫn tử bine em dae động của bgt nhân nsuyén tử trong phan tity ping ef qua của các phần tử cũng như bằng sự, tác động của chối ,Lượng về cấu trúc cac hạt nhân nguyễn tử đến vị trÝ các nức năng lượng. Ngoài ray các phố còn phụ thuộc vào sự tướng bác củ. cac nguyễn tử và phần tớ với môi trường xune quanh. Do Vậy piên tÍch quang phổ sử âwnợ một vũng sốa¿ rộng, tử sống 3ơnchen đến sóng vỗ tưyến micrônet.

Nhiệm vy của phep phan tfen quang pho được giới hạn bởi ciới hạn của nhổ quang họ « Gần chủ ÿ rằngg danh từ phân tfeh bóc quang nùo đô: xhi hiểu như đanh tử phân tích quang phd. Ta hiểu logi pha tfen sang pho nay kbi aa giai dogn đều mou phan tích đa ige chuan bj bing phucns phap hoa hge, thf dụ như loạt trừ ca nguyễn tổ can trợ, hoặc lam ting ham luyag hôn hợp can pha sắc: (lần z4iRu)« Với tính ưu việt, phân tfen hanh ous phep nhân tfen quang pho, ¬ không phat lức nào e ing thye giên. để dans, nhất ta trong Sẻ. kiện + t pee tac con cặp nhiều khổ hing khẳng phai Ạ mọi chỗ về bất cử lức no tạ cũn- c6 những bộ mẫu tiêu ,ebuan phục vụ cho công tac phan tfon, chế kx chfnh xac ad cing không đơn cian „ Hon nie, đối tượng sâu phần tÍch của chứng ,be lại cuôn nlan vgn Jon tử mại yêu cầu chục Lò cho ,sống tác swede pi ony Gũt như phục vy cho nen kinh về quốc dan.

nỗ pied quyết một , phần khó khăn trồng ac rộn: phạm v{ so đụng số hieu qua của phế phan tien quang phổ, thÍch hợp với điều kiện Việt Men, ban tugn văn nhằm mye “Ích nghiên cửa phương nhập "Then" trong phep phan tieh quang phé mgt cach tần: quất hơn (Z đây chẩ -3- sic hgn trong lĩnh vực quang pho phat xạ); aa rộng những hgn chế của phươn- pháp thém avin cóy tạo 4i°u kiện để đan: che cae phong thf nghiệm phần vÍch các loại mồu øh ncuyên tổ cần phân tÍch cổ hềm lượng bất kỳ, nhất 12 ha lượng lon (ma phep phan tfeh quang phố tử xứa khôn: có du thể ac v1 phén phan tch hóa hge), tronc aibu kiện khôn cổ đủ hoặc boàn toàn không co ese bg mau tiéu chuẩn để phên tÍc! , ˆ. /š + ˆ ` Oe Ban luạn vWn ncoai phan ac dsu, ket lugn con co 6 chương va phan phy lye. Chương I tổng luận = TrÌnh bay tim t%t phép phô: tfen định lượng quang phổ phát xạ» Ghượng 11¿ I11¿ IV và Ý : ĐŸn: thuật toøn xây agne cac 2d hnh phần then ahs ae r§ng ciGi bẹn hàm lượng tủa phương pháp thêm troag phep phan tfeh định lượng quang pho phat Xe Chương VI + Nghiên cửu cao yếu tỏ và điều xiên đe tíng độ chính xac cua phep nhân tÍch định lượng quang phd nốt xe rất luận s§ "hứng xất luận rút ra trong qua trình nghiền cứu xây đựng ese nô hÌnh phân tÍch mới. danh cia Gốc kt qua thu duge.

Phy lge_4 : Bang tính các &ét qua theo md hinn phần tích Boe Chương I 4 ˆ Tong_lugn PHÉP PHÁN Ton DỊNH LƯỞNG 2UANG PHỐ PHẨT Xà B. 4= PBỔ NGUYÊN TỬ thi kẾch thÍch nguyên tửa thin mgt trong nhing aign tử bên neont thực hiện địch Ghu yên ø biện tử như the sợi 1a điện tử quang họ€« pe địch chuyến điện tử lên mức cao bơng can cấp che aguyễn tử một n#ng lượng hoàn toàn xe định, chÝnh a%ng lượng pay agi la thé kích thích, Ở nức cần CAO, thể xÝch thích càng lýn« „heuyên tử ẻ trạng thai kfen tufch một phi si an ral noting tất ca khoảng +ơ"® g3 ñÿ‹s nổ truyền năng lượng fen tnfen nhận được về tre lpi trạng thai không vÍch thích, Dịch ehug2 An thực hiện Renỹ ,lêp tức xuống sức không hoxe time mie, tit mot mức này đến nột mức cháo thap bon. eh địch chuyểng nguyên tit bite xạ phô tones v- “4 một nĩnc lượng xao định, bởi vậy cho nên, nỗi vạch phố cổ một thể xÍch thích xec định, G&c vạch có thể kÍch thÍch thap ae xfen thfeh nhất, Cae vgeh nhỹ thường có cườn- độ nang lớa nhất Song, mie ai thể uch thích thấp, nột số vẹeh tronc nhổ khôn- xuất hiện, Xhủnz vạch như thé 18 những vgeh bj cam. Theo qui lugt chọn lge, các qui luật này eho phep a6 (dang tha ene djch ,chuyền bỶ cần hoặc cho phép của điện sửa Chỉ cáo địch chuyên khi mh số lượng tử quy đạo 1 thay 81 mgt aon " 12 nhac xa chuyên được phep.

Taf ay, eae địch chuyển từ các nức 8 đến các nức P (em tron: (27. Như vey cac be cỗ thể vích thích thap s3 Ẳ nae độ s8ng Tên nhất; tifeng Ine vtt ene ajeh chuyến được nì 18D 6 -_5~ Khi elem has lượng của nguyễn tỔ trong mầu phan tÝch cac * + * vạch ney nat seu cũng (sau tất ca cae Vạcb khac) cua nguy - - - ° ` ` tổ da cho. Bet vey cho nen, neck ta cọi cac vạch nay la sác vạch cuổi cùng. , + # + , Cac soak pho tung ưng vi cac địch chuyen đen 5:6 , ` khổng, egi 1ã cóc vạch cộng hưởng « Da số cøc vạch cust oth rà ene vach cộng hứ nce 8.2~= PHỔ 1-96 Khi txng nhng lượng của các nguyễn tử vÝnh chŸehạ điện tử chuyển lần nie cup hen , 146n vết eta nd wel het nhần yểu a.

Neu Sang cấp cho nevytn tở một năng lượng ' lổng chi ed the horn toàn Lee bat tiện - tử ra khối nouyén tử. Ning lugng vất thiểu cần ae lông hóa newuyén tử khong fen thfch, epi 18 thể tông hóa, 4o bằng điện tử voan (ev) Thể tôn: bóa lén hon the xfer thẾch của net vạch phổ bat ! tỳ trong nguyần tử trung hone 812 trị của thể lông nde phy thuậc vào lực «eo điện tử vào Bật nhân « ,Tronc môi chu Ky ec tn b ‘ng tuần ho%n vendéléep, thể tỒn- tiên t1ðng khi địch về phẨa cac nguyên về nặng wns va -Lam trong moi nix 321 vậy _ cho nên thế tần: h “8 thấp nhất ` xô bằng 3;2 e xếp ẻ sóc dutty bén trai của bang tuần noting và thể tông ' nda cao nhất ẻ ii bằng ~~ 7 9 neuyén ts ney xếp ở Ø sốt phai phía trên của banc tuần boan. Cae lông cổ thể bị kÍch thÍch nh enc nguyễn tit trung hda. Ng thong ese ede nuing Lugs Cis tông giống mì it Gúa nguyễn tứ trung hóa của nguyên số pe fa tyr ước tronc bại tuần hoàng, bet vi chine clos một số _ tite Taf ay, Lone Ra" cũnz có hệ thống aie năng lượng như ẻ nguyễn “cử trans | gon Nee see pho cua chine tương a Baws chi khae ¢ Léng tất ca cóc ,vech địch về phẩn sơn 1q h fin, bei vi điện tích hạt nhân của tầng lớn hơn một đơn vị.

Các veoh của nguyên tử trung hoa Ky biệu bin: số ‘ (số mgt Le ma), của tông vớ1 một điện tch ~ bing 36 il, ~6~ lân- hoi điện tÍch = I1, v.v Thi dy, vạch fb 1 222,1 8 tà vạch 285551 $ của nguyên tử ahÌ trung hòa. 8P 11 4072a/ ` vạch của lông sr’. nể lên xuất biện cao vạch của tôn: sy cần mất nột năng lugns rất tổn ge in hóa a: suyén tủa „mau đồ «fon tinfe ad. Sự lông hóa các nợ way én tử của đa số các ncuyÊn tố tier nenh trong cae ncuồn sống nhiệt 2 ca ~ tia eign, 4 aay eae vạch của tông cỗ cường độ vổn nhất.

trons ni môn s.ng khác như hồ quanss nhiệt độ thấp nas o aay ent yếu ent xÍsh thÍch ese vạch cua nguyên tử brung home BEL vậy Lư nên thường, ese `.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Lộc (1982). Mở rộng giới hạn hàm lượng của phương pháp thêm trong phép p [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mo-rong-gioi-han-ham-luong-cua-phuong-phap-them-trong-phep-phan-tich-dinh-luong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mở rộng giới hạn hàm lượng của phương pháp thêm trong phép p" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Mở rộng giới hạn hàm lượng của phương pháp thêm trong phép phân tích định lượng quang phổ phát xạ luận án pts vật lý. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Luận án "Mở rộng giới hạn hàm lượng của phương pháp thêm trong phép p" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mở rộng giới hạn hàm lượng của phương pháp thêm trong phép p" thuộc chuyên ngành Khoa học Vật lý. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Mở rộng giới hạn hàm lượng của phương pháp thêm trong phép p" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mở rộng giới hạn hàm lượng của phương pháp thêm trong phép p" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mở rộng giới hạn hàm lượng của phương pháp thêm trong phép p" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter