Luận án Thạc sĩ Khoa học về các Hướng Mở rộng của Định lý Wedderburn - Huỳnh Huy Việt

Luận án thạc sĩ khoa học khám phá các mở rộng của Định lý Wedderburn, đóng góp vào lý thuyết đại số và ứng dụng trong lĩnh vực liên quan.

Chuyên ngành

Đại số

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án thạc sĩ khoa học

Năm xuất bản

Số trang

59

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Mở rộng Định lý Wedderburn: Nghiên cứu Đại học Sư phạm TP.HCM
Số trang:
59 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Đại số
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.HCM

Nghiên cứu này trình bày về các hướng mở rộng của Định lý Wedderburn, một kết quả nền tảng trong Đại số trừu tượng. Đây là công trình luận văn thạc sĩ từ Khoa Toán, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa các phát triển sau Định lý Wedderburn gốc. Đặc biệt, công trình đi sâu vào khái niệm Siêu tâm của Herstein, một mở rộng quan trọng trong Lý thuyết vành. Mục tiêu của luận văn là cung cấp một cái nhìn toàn diện, bổ sung các chứng minh chi tiết bị bỏ qua và đưa ra các ví dụ, phản ví dụ để làm sáng tỏ các khái niệm. Nghiên cứu này góp phần củng cố kiến thức về Vành chia hữu hạn và Vành không giao hoán. Các phát hiện và phân tích trong luận văn có ý nghĩa quan trọng đối với cộng đồng toán học, đặc biệt trong lĩnh vực Đại số.

1.1. Giới thiệu luận văn thạc sĩ chuyên ngành Đại số

Luận văn thạc sĩ, thực hiện tại Khoa Toán, Đại học Sư phạm TP.HCM, chuyên ngành Đại số, mã số 1.03. Công trình được hoàn thành vào tháng 12 năm 1997 bởi Huỳnh Huy Việt. Luận văn dưới sự hướng dẫn của PGS. PTS Bùi Tường Trí. Đây là một nghiên cứu sâu rộng về các khái niệm cốt lõi của Lý thuyết vành. Nó đặc biệt quan tâm đến Định lý Wedderburn và những tổng quát hóa của nó. Luận văn cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về Vành chia hữu hạn và Vành không giao hoán.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về Vành chia hữu hạn

Mục đích chính của luận văn là trình bày một cách có hệ thống các hướng mở rộng của Định lý Wedderburn. Nghiên cứu này cũng tiến hành chứng minh lại một số vấn đề mà các tài liệu trước đây bỏ qua. Ngoài ra, luận văn còn xây dựng nhiều thí dụ và phản thí dụ. Những ví dụ này giúp làm sáng tỏ các hướng mở rộng, đặc biệt là sự khác biệt giữa khái niệm siêu tâm và tâm của một vành. Công trình này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc của Vành chia hữu hạn và vai trò của Định lý Wedderburn.

II.Định lý Wedderburn và các hướng mở rộng cổ điển

Định lý Wedderburn gốc, được J. Wedderburn chứng minh năm 1905, khẳng định: “Mọi thể hữu hạn là một trường”. Đây là một tuyên bố mang tính cách mạng trong Đại số trừu tượng. Kết quả này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Các nhà toán học lớn như Z.Taith và Rowen đã phát triển và mở rộng định lý theo nhiều cách khác nhau. Phần II của luận văn hệ thống hóa những mở rộng cổ điển này. Nó xem xét các điều kiện khác nhau mà dưới đó một vành có thể trở thành vành giao hoán. Đây là một phần quan trọng để hiểu bối cảnh lịch sử và sự phát triển của Định lý Wedderburn.

2.1. Nền tảng Định lý Wedderburn và Trường hữu hạn

Định lý Wedderburn là một trụ cột trong Lý thuyết vành. Nó thiết lập mối liên hệ cơ bản giữa Vành chia hữu hạn và Trường hữu hạn. Định lý này khẳng định rằng mọi vành chia hữu hạn phải là một trường. Điều này có nghĩa là phép nhân trong vành đó phải có tính giao hoán. Ý nghĩa của Định lý Wedderburn không chỉ nằm ở kết quả mà còn ở những kỹ thuật chứng minh. Các kỹ thuật này đã đặt nền móng cho nhiều tổng quát hóa tiếp theo trong Đại số trừu tượng.

2.2. Các điều kiện cho vành giao hoán

Phần II của luận văn tập trung vào các hướng mở rộng cổ điển của Định lý Wedderburn. Nó phân tích các điều kiện cụ thể để một vành trở thành vành giao hoán. Nghiên cứu xem xét kỹ thuật chứng minh, cách đặt vấn đề, và phương pháp phân tích. Luận văn đi từ các trường hợp hẹp đến các trường hợp mở rộng dần. Điều này giúp người đọc hiểu rõ quá trình phát triển của lý thuyết. Các điều kiện này là tiêu chuẩn quan trọng để phân loại vành trong Đại số trừu tượng. Chúng cũng liên quan mật thiết đến cấu trúc của Vành không giao hoán.

III.Khái niệm Siêu tâm Mở rộng thực sự trong Lý thuyết vành

Một trong những hướng mở rộng nổi bật nhất của Định lý Wedderburn là khái niệm Siêu tâm (Hypercenter) do Z.N. Herstein giới thiệu vào năm 1975. Khái niệm này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu Vành không giao hoán. Siêu tâm là một tổng quát hóa của khái niệm tâm của một vành. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích cấu trúc của các vành phức tạp hơn. Luận văn trình bày một cách có hệ thống các kết quả cơ bản về Siêu tâm của Herstein. Nó cũng khám phá các điều kiện mà theo đó Siêu tâm trùng với tâm của một vành. Điều này mở ra những hiểu biết sâu sắc về Lý thuyết vành và Đại số trừu tượng.

3.1. Giới thiệu khái niệm Siêu tâm của Herstein

Z.N. Herstein đã giới thiệu khái niệm Siêu tâm vào năm 1975. Khái niệm này là một bước tiến quan trọng trong việc nghiên cứu Lý thuyết vành. Nó cho phép phân tích các tính chất của Vành không giao hoán một cách chi tiết hơn. Siêu tâm cung cấp một cách tiếp cận mới để hiểu về cấu trúc bên trong của vành. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của các kết quả tương tự như Định lý Wedderburn. Việc hiểu Siêu tâm là cần thiết để nắm bắt các tổng quát hóa hiện đại trong Đại số.

3.2. Mối quan hệ giữa Siêu tâm và Tâm của vành

Herstein đã chứng minh một số kết quả cơ bản về Siêu tâm. Ông đã chỉ ra rằng trong một vành không có nil-ideal, Siêu tâm sẽ trùng với tâm. Luận văn cung cấp bằng chứng cho nhận định này. Tuy nhiên, luận văn cũng xây dựng một ví dụ để chứng tỏ rằng trong một vành nil, khái niệm Siêu tâm thực sự khác với khái niệm tâm. Ví dụ này làm sáng tỏ ý nghĩa của sự mở rộng. Nó khẳng định rằng Siêu tâm là một khái niệm tổng quát hóa thực sự, không phải chỉ là một tên gọi khác của tâm vành trong mọi trường hợp. Đây là một đóng góp quan trọng cho Nghiên cứu toán học.

IV.Cơ sở lý luận Vành không giao hoán trong Đại số trừu tượng

Phần I của luận văn đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho các phần sau. Nó trình bày các cơ sở lý luận của Vành không giao hoán. Các khái niệm quan trọng được giới thiệu bao gồm Radical Jacobson của một vành, vành nửa đơn, vành nguyên thủy, và vành nguyên tố. Luận văn cũng phân tích các mối liên hệ giữa những khái niệm này. Việc hiểu rõ những nền tảng này là điều kiện tiên quyết để nắm bắt Định lý Wedderburn và các mở rộng của nó. Đây là một phần không thể thiếu trong Lý thuyết vành và Đại số trừu tượng. Nó trang bị kiến thức cần thiết để phân tích cấu trúc phức tạp của vành.

4.1. Khái niệm vành không giao hoán và lý thuyết vành cơ bản

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc nhắc lại các khái niệm cơ bản về Vành không giao hoán. Các khái niệm này bao gồm Radical Jacobson, vành nửa đơn, vành nguyên thủy và vành nguyên tố. Luận văn đi sâu vào định nghĩa và tính chất của chúng. Phần này cũng trình bày các bổ đề và chứng minh liên quan. Mục tiêu là chuẩn bị cơ sở lý luận vững chắc cho việc nghiên cứu Định lý Wedderburn và các tổng quát hóa sau này. Sự hiểu biết về các khái niệm này là rất quan trọng để tiến hành Nghiên cứu toán học chuyên sâu.

4.2. Các vấn đề liên quan đến chứng minh Wedderburn

Phần I cũng đề cập đến các vấn đề lý thuyết liên quan trực tiếp đến việc chứng minh Định lý Wedderburn. Nó bao gồm các khái niệm như R-môđun, đồng cấu, và các tập hợp linh hóa. Luận văn giải thích cách các cấu trúc này được sử dụng trong việc thiết lập các chứng minh toán học. Việc này giúp làm rõ các bước logic và kỹ thuật. Nó là nền tảng cho việc hiểu các mở rộng của Định lý Wedderburn. Nó cũng củng cố kiến thức về Đại số trừu tượng.

V.Đóng góp mới Phân tích ví dụ và phản ví dụ về Siêu tâm

Một trong những đóng góp nổi bật của luận văn là việc cung cấp các chứng minh đầy đủ và chi tiết cho các kết quả của Herstein. Đặc biệt, luận văn đã đi sâu vào những vấn đề mà Herstein có thể đã bỏ qua hoặc trình bày vắn tắt. Hơn nữa, nghiên cứu đã xây dựng một ví dụ cụ thể. Ví dụ này chứng tỏ rằng trong một vành nil, khái niệm Siêu tâm thực sự khác với khái niệm tâm. Điều này làm sáng tỏ ý nghĩa sâu sắc của Siêu tâm như một mở rộng thực sự. Luận văn không chỉ hệ thống hóa kiến thức mà còn bổ sung những hiểu biết mới, đặc biệt trong việc phân biệt các khái niệm toán học phức tạp. Đây là một đóng góp thiết thực cho Nghiên cứu toán học.

5.1. Chứng minh chi tiết các kết quả của Herstein

Luận văn có công lớn trong việc trình bày lại toàn bộ kết quả của Herstein với phép chứng minh đầy đủ. Các chứng minh chi tiết được thực hiện cho những vấn đề mà Herstein đã bỏ qua hoặc chỉ nêu tóm tắt. Việc này đảm bảo tính chặt chẽ và dễ hiểu của lý thuyết. Nó giúp các nhà nghiên cứu và sinh viên tiếp cận Lý thuyết vành một cách toàn diện hơn. Việc chứng minh lại các định lý là một phần quan trọng của quá trình học thuật, củng cố sự hiểu biết về Đại số trừu tượng.

5.2. Xây dựng thí dụ làm rõ ý nghĩa Siêu tâm

Để làm sáng tỏ hơn ý nghĩa của khái niệm Siêu tâm, luận văn đã xây dựng một ví dụ độc đáo. Ví dụ này chứng tỏ rằng trong một vành nil, khái niệm Siêu tâm thực sự khác với khái niệm tâm. Đây là một điểm nhấn quan trọng, vì Herstein chưa đưa ra chứng minh cho sự khác biệt này trong trường hợp cụ thể đó. Thí dụ này không chỉ làm rõ sự tổng quát hóa. Nó còn thể hiện tính thực tiễn và sự đóng góp mới của luận văn vào Mở rộng Định lý Wedderburn và Lý thuyết vành nói chung.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thạc sỹ khoa học về một số hướng mở rộng của định lý wedderburn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (59 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KHOA TOÁN HUỲNH HUY VIỆT VỀ MỘT SỐ HƢỚNG MỞ RỘNG CỦA ĐỊNH LÝ WEDDERBURN LUẬN ÁN THẠC SĨ KHOA HỌC CHUYÊN NGÀNH ĐẠI SỐ MÃ SỐ 1.03 THÁNG 12 NĂM 1997 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KHOA TOÁN HUỲNH HUY VIỆT VỀ MỘT SỐ HƢỚNG MỞ RỘNG CỦA ĐỊNH LÝ WEDDERBURN LUẬN ÁN THẠC SĨ KHOA HỌC CHUYÊN NGÀNH ĐẠI SỐ MÃ SỐ 1.03 THÁNG 12 NĂM 1997 BỘ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KHOA TOÁN HUỲNH HUY VIỆT VỀ MỘT SỐ HƢỚNG MỞ RỘNG CỦA ĐỊNH LÝ WEDDERBURN LUẬN ÁN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO SƢ HƢỚNG DẪN : PGS. PTS BÙI TƢỜNG TRÍ CHUYÊN NGÀNH ĐẠI SỐ MÃ SỐ 1.02 THÁNG 12 NĂM 1997 LỜI NÓI ĐẦU Vào năm 1905, Wedderburn J. đã chứng minh một định lý nổi tiếng: “Mọi thể hữu hạn là một trường” (A theorem on finite algebbras, Trans, Amer. Sau kết quả quan trọng này, nhiều nhà toán học lớn trên thế giới đã phát triển và mở rộng định lý ấy theo nhiều hƣớng.

Một trong những ngƣời có công lớn có thể kể đến là Z.Taith, Rowen…, trong đó đặc biệt phải kể đến khái niệm: SIÊU TÂM (HYPERCENTER) của Z.N Herstein đƣợc trình bày vào năm 1975. Mục đích của luận văn này là trình bày một cách có hệ thống các hƣớng mở rộng đó và chứng minh lại một số vấn đề mà tác giả bỏ qua không chứng minh, đồng thời đƣa ra một số thí dụ và phản thí dụ để làm sáng tỏ hƣớng mở rộng đó. Luận văn một mặt sẽ trình bày lại toàn bộ kết quả của Herstein với phép chứng minh đầy đủ, tiến hành chứng minh chi tiết một số vấn đề mà Herstein đã bỏ qua (đƣợc in nghiêng trong luận văn), đồng thời nêu ra một số thí dụ và phản thí dụ, để thấy rõ ý nghĩa của sự mở rộng siêu tâm so với khái niệm tâm của một vành. Luận văn đƣợc chia làm ba phần: Phần I: Trình bày cơ sở lý luận của các vành không giao hoán.

Các khái niệm cơ bản và lý thuyết cơ bản để chuẩn bị cho phần II và phần III nhƣ: Radiacal Jacobson của một vành, vành nửa đơn, vành nguyên thủy, vành nguyên tố,… các mối liên hệ giữa chúng. Phần II: Trình bày định lý Wedderburn và một số hƣớng mở rộng cổ điển từ định l ý ấy, các điều kiện đƣợc xét nhƣ là một tiêu chuẩn để một vành là vành giao hóa. Trong phần này ta đặc biệt chú ý đến các kỹ thuật chứng minh – cách đặt vấn đề - cách phân tích vấn đề và từng bƣớc giải quyết vấn đề: đi từ hẹp đến mở rộng dần. Trình bày khái niệm siêu tâm của một vành Herstein và các kết quả cơ bản về siêu tâm.

Đó là một mở rộng của khái niệm tâm của một vành. Ở đây Herstein đã định nghĩa siêu tâm và đã chứng minh đƣợc một số kết quả: ―Trong điều kiện nào thì siêu tâm sẽ trùng với tâm của một vành?‖ Ông đã đi đết kết quả cuối cùng : ―Trong một vành không có nil-ideal ta sẽ có siêu tâm trung với tâm‖ Trong vấn dề này, tôi có xây dựng một ví dụ để chứng tỏ rằng : ―Trong một vành nil thì khái niệm siêu tâm thực sự khác với khái niệm tâm‖ Thí dụ cũng đã làm sáng tỏ vấn đề: ―Khái niệm siêu tâm là mở rộng thực sự khái niệm tâm‖ mà tôi chƣa tìm thấy đƣợc chứng minh của Herstein. Luận văn đƣợc hoàn thành phần lớn là nhờ sự hƣớng dẫn, giúp đỡ tận tình của thầy hƣớng dẫn của quý thầy Bùi Xuân Hải, Mỵ Vinh Quang và sự tạo điều kiện hết lòng của quý thầy cô Phòng nghiên cứu khoa học, cũng nhƣ Ban chủ nhiệm khoa Toán Trƣờng Đại học sƣ phạm Tp. Hồ Chí Minh.

Nhân đây tôi xin kính bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến thầy Bùi Tƣờng Trí và quý thầy cô đã giúp đỡ và tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành luận án này, xin cảm ơn quý bạn bè gần xa đã có những giây phút động viên quý báu và thiết thực. Do trình độ còn hạn chế, do lần đầu viết một luận án khá lớn, chắc chắn bài viết sẽ không tránh khỏi thiếu sót. Kính mong đƣợc sự hƣớng dẫn giúp đỡ của quý thầy cô và của các bạn. PHẦN 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VÀNH KHÔNG GIAO HOÁN Trước hết cần nhắc lại một số cơ sở l ý luận của các vành không giao hoán như Radical Jacobson của mội vành, vành nửa đơn, vành nguyên thủy,.

, và các vấn đề có liên quan đến việc chứng minh định l ý Wedderburn. Trong phần này ký hiệu R để chí đến một vành không giao hoán và M là một R-môđun nào đ ó .1 Bổ đề : Ta ký hiệu E(M) : E(M) = { : M —> M / là đồng cấu }: nhóm cộng các tự đồng cấu từ M vào M. Định nghĩa : Ta gọi tập hợp A(M) là tập hợp tất cả các phần tử của R linh hóa đƣợc toàn bộ M , A(M) = {x R / Mx = (0) }. Chứng minh : • Để c/m A (M) là ideal 2 phía của R.

• Nhắc lại tính Trung thành : 1 (M trung thành trên R/A(M) {x R/A(M) : Mx = {0}} = {0}) Giả sử có lớp r +A (M) linh hóa toàn bộ M. Trên E(M) ta định nghĩa hai phép toán : *. m( )= (m ψ Lúc đó E(M) cùng hai phép toán trên lập thành một vành. Chứng minh : X é t ánh xạ f : R →E(M) r→T r : M→M m →mr • f l à một đồng cấu.

Thật vậy : f ( r l + r 2 ) = T r l + r 2 = Trl + Tr2 f (rl. Theo định l ý Noether R/kerf Imf E ( M ). Nhưng Kerf= {r R / T r = đồng cấu 0 } = { r R / T r ( m ) = mr = 0 m M} = {r R / M r = 0} = A ( M ) Vậy R / A ( M ) Imf E(M) LƯU Ý : f đơn cấu A{M) = { 0 } kerf= { 0 }. Về khái niệm tâm t ậ p của một R-môđun : t ậ p hợp các t ự đồng cấu của E ( M ) giao hoán được với mọi t ự đồng cấu của E ( M ) , ta có một số kết quả sau , đặc biệt là bổ đề Schur: 1.

Đinh nghĩa : • Cho M là R - module Ta gọi tâm tập của M trên R là tập hợp : C (M) = { E (M) / Tr = Tr , Vr R} • M đƣợc gọi là module bất khả quy nếu : MR {0} và M không có module con thật sự nào. Nếu M là R-module bất khả quy thì C(M) là 1 thể. Ta cần cmr C(M) và 0 đều có phần tử khả nghịch. Thật vậy, Giả sử C (M) và Đặt (M) = W = M r R ta có Wr = WTr = (M )Tr = (MTr) vì C (M) M = W.

Để ý rằng W cũng là module con của R do và 0 nên M (0), và vì M bất khả quy nên M = M. -1 Nói cách khác là một đẳng cấu có tự đồng cấu nghịch đảo (M). -1 -1 Lại do C(M) Tr = Tr r R. Tr -1 -1 -1 -1 Tr = Tr Tr = Tr r R C(M) (đpcm) I.

Bổ đề : Nếu M là R - module bất khả quy thì M đẳng cấu (nhƣ là 1 module) với module thƣơng R/ρ trong đó ρ là 1 ideal phải tối đại nào đó của R, và hơn nữa tồn tại phần tử a R sao cho x- ax ρ x R. Ngƣợc lại nếu ρ là ideal phải tối đại thỏa mãn tính chất trên thì R- module R/ ρ là bất khả quy. Chứng minh : Giả sử M bất khả quy MR (0) Đặt S = {u M / uR = (0)} dễ kiểm tra S là module con của M. Nếu S S=M (vì M bất khả quy) MR = {0} Mâu thuẫn.

Do đó u M và u thì uR. Nhƣng uR là module con của M và M là bất khả quy uR = M Xét ánh xạ :RM r = ur Dễ kiểm tra là đồng cấu module, nhƣng uR = M toàn cấu. Đặt ρ = ker : module phải của R. • CM ρ : tối đại Giả sử có ρ l ρ, ρ l cũng là ideal phải của R, khác với ρ Theo định lý Noether : Im  = M R/p (để ý toàn cấu) => ρ l/ ρ ={x + ρ / x ρl}:là module con của R/ ρ và 0 3 M bất khả quy thì R/ ρ cũng bất khả quy R/ ρ ρ l/ ρ ρl R.

Vậy ρ là ideal tối đại * Từ đẳng thức uR = M a R : ua = u. Do đó x R uax = ux u (x - ax) = 0 x - ax Ker =ρ Lưu ý rằng : Nếu R có đơn vị, tính chất: a R: x R sao cho x – ax không cần thiết, vì lấy chẳng hạn lấy a = 1. Nhưng : * Nếu R không có đơn vị, phần tử a có cái gì đó giống phần tử đơn vị (nếu a là phần tử đơn vị thì x - ax = 0 ) Một Ideal phải có tính chất này ( a R: x R thì x - ax ρ) đƣợc gọi là ideal phải chính quy (regular).N HERSTEIN dùng ở đây chính là khái niệm modular mà JACOBSON đã sử dụng ). Ngƣợc lại, giả sử ρ là ideal phải, tối đại, chính quy của R.

Thật vậy, giả sử (R/ ρ).x = 0 yx ρ (*) Mặt khác x R, a ρ sao cho x- ax ρ từ đẳng thức (*) cho ta : ax ρ x ρ Vậy x R x ρ R ρ R = ρ Mâu thuẫn. • R/p không có module con thật sự nào, điều này hiển nhiên do ρ là tối đại. Liên quan đến các kỹ thuật chứng minh của Wedderburn và Herstein , ta cần xét thêm một số khái niệm như sau : II. RADICAL CỦA VÀNH : Ta định nghĩa Radical Jacobson của một vành không giao hoán, không có đơn vị nhƣ sau : II.l Đinh nghĩa : Ta gọi Radical của vành R là tập tất cả các phần tử của R linh hóa đƣợc tất cả các module bất khả quy trên R.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Huy Việt (1997). Mở rộng Định lý Wedderburn: Nghiên cứu từ Đại học Sư phạm TP.HCM [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mo-rong-dinh-ly-wedderburn-luan-an-thac-si-khoa-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mở rộng Định lý Wedderburn: Nghiên cứu từ Đại học Sư phạm TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án thạc sĩ khoa học khám phá các mở rộng của Định lý Wedderburn, đóng góp vào lý thuyết đại số và ứng dụng trong lĩnh vực liên quan.

Luận án "Mở rộng Định lý Wedderburn: Nghiên cứu từ Đại học Sư phạm TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 1997.

Luận án "Mở rộng Định lý Wedderburn: Nghiên cứu từ Đại học Sư phạm TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mở rộng Định lý Wedderburn: Nghiên cứu từ Đại học Sư phạm TP.HCM" thuộc chuyên ngành Đại số. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Mở rộng Định lý Wedderburn: Nghiên cứu từ Đại học Sư phạm TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mở rộng Định lý Wedderburn: Nghiên cứu từ Đại học Sư phạm TP.HCM" có 59 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mở rộng Định lý Wedderburn: Nghiên cứu từ Đại học Sư phạm TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter