Mô phỏng dao động của tấm và ống na nô đơn lớp luận án tiến sĩ - Bùi Thanh Lâm
Luận văn PhD: Mô phỏng dao động tấm/ống nano đơn lớp, phân tích hành vi vật lý, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến.
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mô phỏng Dao động Tấm & Ống Nano: Tổng quan và Phương pháp
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Cơ học
- Tác giả:
- Bùi Thanh Lâm
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mô phỏng Dao động Tấm Ống Nano Tổng quan và Phương pháp
Nghiên cứu mô tả mô phỏng dao động của tấm và ống nano đơn lớp. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong khoa học vật liệu và kỹ thuật nano. Cấu trúc nano như tấm Graphene và ống nano carbon (CNT) đang thu hút sự chú ý lớn. Chúng sở hữu các tính chất cơ học vượt trội. Những vật liệu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các lĩnh vực ứng dụng bao gồm điện tử, cảm biến và vật liệu composite. Việc hiểu rõ hành vi động học của chúng là rất cần thiết. Nắm bắt dao động là chìa khóa để thiết kế các thiết bị nano bền vững. Luận án tập trung vào tấm và ống nano đơn lớp. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính động của chúng. Nghiên cứu này là nền tảng cho các ứng dụng công nghệ nano.
1.1. Giới thiệu Cấu trúc Nano và Ứng dụng Tiềm năng
Cấu trúc nano như tấm Graphene và ống nano carbon (CNT) đang thu hút sự chú ý lớn. Chúng sở hữu các tính chất cơ học vượt trội. Những vật liệu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các lĩnh vực ứng dụng bao gồm điện tử, cảm biến và vật liệu composite. Việc hiểu rõ hành vi động học của chúng là rất cần thiết. Nắm bắt dao động là chìa khóa để thiết kế các thiết bị nano bền vững. Nghiên cứu tập trung vào tấm và ống nano đơn lớp. Điều này hỗ trợ việc phát triển các vật liệu tiên tiến.
1.2. Tổng quan các Phương pháp Mô phỏng Dao động Nano
Nhiều phương pháp đã được phát triển để mô phỏng dao động cấu trúc nano. Lý thuyết mật độ phiếm hàm (DFT) cung cấp độ chính xác cao. Tuy nhiên, chi phí tính toán của DFT rất lớn. Phương pháp Động lực học phân tử (MD) cũng được sử dụng rộng rãi. MD cho phép mô phỏng động học ở cấp độ nguyên tử. Nó đòi hỏi tài nguyên tính toán đáng kể cho hệ thống lớn. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) nano là một lựa chọn khác. FEM nano có thể kết hợp hiệu quả tính toán với độ chính xác. Phương pháp này thường được sử dụng cho các hệ lớn hơn MD. Các phương pháp này có ưu và nhược điểm riêng.
1.3. Lựa chọn Phương pháp Tính toán Phù hợp
Việc lựa chọn phương pháp tính toán phụ thuộc vào quy mô và yêu cầu độ chính xác. Phương pháp Phần tử Hữu hạn Thang Nguyên tử (AFEM) là một phương pháp hiệu quả. AFEM kết hợp mô hình hóa cơ học liên tục nano. Nó sử dụng thông tin từ cấp độ nguyên tử. Phương pháp này tối ưu hóa việc phân tích dao động. Nó phù hợp cho các cấu trúc nano phức tạp. AFEM giúp đạt được cân bằng giữa hiệu suất và độ tin cậy. Mục tiêu là phân tích tần số riêng cấu trúc nano. Điều này hỗ trợ thiết kế các thiết bị hoạt động ở tần số cao. AFEM cung cấp cái nhìn sâu sắc về đáp ứng động học nano.
II.Mô hình AFEM cho Tấm Ống Nano Lý thuyết và Tính toán
Phương pháp Phần tử Hữu hạn Thang Nguyên tử (AFEM) là công cụ chính trong nghiên cứu. AFEM là một loại phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) nano đặc biệt. Nó cho phép mô hình hóa cơ học liên tục nano ở cấp độ nguyên tử. Phương pháp này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để phân tích dao động. Cụ thể, nó tập trung vào dao động tự do của tấm và ống nano. Việc xây dựng chính xác các phần tử và ma trận độ cứng là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. AFEM là một cầu nối giữa mô phỏng nguyên tử và các phương pháp cơ học liên tục.
2.1. Cơ sở Lý thuyết Phương pháp Phần tử Hữu hạn Nguyên tử
Phương pháp Phần tử Hữu hạn Thang Nguyên tử (AFEM) là trọng tâm nghiên cứu. AFEM chuyển đổi hệ thống nguyên tử thành mô hình cơ học liên tục. Nó sử dụng các phần tử hữu hạn để đại diện cho liên kết nguyên tử. Điều này cho phép phân tích các cấu trúc nano phức tạp. Cơ sở lý thuyết AFEM được xây dựng dựa trên hàm thế điều hòa. Hàm thế này mô tả tương tác giữa các nguyên tử. Nó giải quyết bài toán dao động ở cấp độ nguyên tử. AFEM cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Công cụ này phân tích hành vi cơ học của vật liệu nano. Đặc biệt là dao động tự do của tấm và ống nano.
2.2. Xây dựng Phần tử và Ma trận Độ cứng trong AFEM
Trong AFEM, việc xây dựng các phần tử là rất quan trọng. Các phần tử được thiết kế để nắm bắt động lực nguyên tử. Hàm thế điều hòa được sử dụng để suy ra ma trận độ cứng phần tử. Ma trận độ cứng này phản ánh độ bền liên kết nguyên tử. Nó liên quan đến biến dạng kéo dài và biến dạng góc. Phần tử biến dạng dài hai nút được phát triển. Phần tử biến dạng góc ba nút cũng được xây dựng. Các phần tử này tạo thành ma trận độ cứng tổng thể. Ma trận này đại diện cho toàn bộ cấu trúc nano. Điều này cho phép tính toán hiệu quả.
2.3. Hệ phương trình Cơ bản Mô tả Dao động Cấu trúc Nano
Ma trận khối lượng cũng được thiết lập cho toàn bộ hệ thống. Ma trận độ cứng tổng thể và ma trận khối lượng được kết hợp. Chúng tạo thành hệ phương trình cơ bản cho dao động tự do. Phương trình này có dạng bài toán giá trị riêng. Giải quyết bài toán này cho phép xác định tần số riêng cấu trúc nano. Các tần số này đại diện cho các chế độ dao động tự nhiên. Các dạng dao động tương ứng cũng được tìm thấy. Đây là bước quan trọng để hiểu đáp ứng động học nano. Kết quả này là nền tảng cho việc thiết kế các thiết bị nano.
III.Phân tích Dao động Tự do Tấm Nano Tần số Dạng Dao Động
Nghiên cứu này đi sâu vào dao động tự do của tấm nano. Nó sử dụng mô hình AFEM để xác định tần số riêng cấu trúc nano. Các yếu tố ảnh hưởng đến dao động được phân tích chi tiết. Điều kiện biên đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tần số. Kích thước tấm cũng có tác động đáng kể. Đặc biệt, ảnh hưởng của khuyết tật nguyên tử được khám phá. Những khuyết tật này thay đổi đáng kể hành vi động học. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về dạng dao động tấm nano. Điều này hỗ trợ thiết kế các thiết bị dựa trên Graphene.
3.1. Kiểm nghiệm Mô hình và Ảnh hưởng Điều kiện Biên
Mô hình AFEM được kiểm nghiệm kỹ lưỡng cho tấm nano. Kết quả từ mô hình này được so sánh với các phương pháp khác. Điều này đảm bảo độ tin cậy của phương pháp. Các điều kiện biên có ảnh hưởng đáng kể đến tần số riêng cấu trúc nano. Tấm ngàm bốn cạnh cho tần số cao nhất. Điều kiện biên tự do hoặc đơn giản hơn giảm tần số. Hiểu rõ ảnh hưởng này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế tấm nano cho các ứng dụng cụ thể. Đây là yếu tố then chốt trong đáp ứng động học nano.
3.2. Khảo sát Ảnh hưởng Kích thước tới Tần số Riêng
Kích thước tấm nano ảnh hưởng trực tiếp đến tần số dao động tự do. Tấm nhỏ hơn thường có tần số riêng cao hơn. Khi kích thước tấm tăng, tần số dao động có xu hướng giảm. Điều này nhất quán với lý thuyết dao động cơ học. Việc xác định mối quan hệ này là thiết yếu. Nó giúp dự đoán hành vi động học của tấm Graphene. Sự thay đổi kích thước cần được xem xét cẩn thận. Điều này rất quan trọng khi thiết kế các bộ phận nano. Phân tích này là một phần của mô hình hóa cơ học liên tục nano.
3.3. Tác động của Khuyết tật Nguyên tử lên Dạng Dao động Tấm Nano
Sự hiện diện của khuyết tật nguyên tử làm thay đổi tần số riêng. Khuyết tật như mất nguyên tử làm giảm độ cứng tổng thể của tấm. Điều này dẫn đến sự giảm tần số dao động tự do. Vị trí và số lượng khuyết tật cũng ảnh hưởng đến dạng dao động tấm nano. Khuyết tật có thể gây ra hiện tượng cục bộ hóa dao động. Điều này làm thay đổi đáng kể hành vi động học của tấm nano. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp đánh giá độ bền và độ tin cậy của vật liệu nano bị lỗi.
IV.Khảo sát Dao động Ống Nano Tần số Riêng Các Dạng Dao Động
Nghiên cứu mở rộng phân tích dao động sang ống nano carbon (CNT) đơn lớp. Tương tự như tấm nano, mô hình AFEM được sử dụng để xác định tần số riêng cấu trúc nano. Các dạng dao động đặc trưng của CNT được khảo sát kỹ lưỡng. Ảnh hưởng của các yếu tố hình học như đường kính và chiều dài được đánh giá. Việc hiểu rõ các dạng dao động ống nano là cần thiết. Điều này hỗ trợ việc thiết kế và tối ưu hóa các thiết bị dựa trên CNT. Các kết quả này cung cấp thông tin quý giá cho kỹ thuật nano.
4.1. Kiểm nghiệm Mô hình và Các Loại Dao động Ống Nano
Mô hình AFEM cũng được kiểm nghiệm cho ống nano carbon (CNT). Kết quả dao động được so sánh với các nghiên cứu khác. Điều này xác nhận tính chính xác của mô hình. Ống nano có nhiều dạng dao động tự do. Các dạng này bao gồm dao động dọc trục, uốn, xoắn và hướng tâm. Mỗi dạng dao động có các đặc trưng riêng. Việc phân biệt các dạng này rất quan trọng. Nó giúp hiểu đầy đủ về đáp ứng động học nano của ống. Kiến thức này cần thiết cho thiết kế thiết bị nano.
4.2. Ảnh hưởng Kích thước và Đường kính đến Tần số Riêng CNT
Đường kính và chiều dài ống nano ảnh hưởng trực tiếp đến tần số riêng cấu trúc nano. Tăng đường kính thường làm giảm tần số cho một số dạng dao động. Ngược lại, giảm chiều dài có thể làm tăng tần số. Các ảnh hưởng này khác nhau tùy thuộc vào dạng dao động. Dao động dọc trục, uốn, xoắn và hướng tâm đều có sự phụ thuộc riêng. Việc hiểu các mối quan hệ này là thiết yếu. Nó giúp tùy chỉnh các đặc tính tần số của ống nano. Đây là yếu tố quan trọng trong ứng dụng cảm biến và thiết bị điện tử nano.
4.3. Các Dạng Dao động Đặc trưng của Ống Nano Carbon
Nghiên cứu xác định các dạng dao động ống nano đặc trưng. Dạng dao động uốn là phổ biến nhất. Các dạng dao động xoắn và hướng tâm cũng được phân tích. Mỗi dạng có cấu trúc biến dạng riêng biệt. Hình ảnh trực quan của các dạng dao động được trình bày. Điều này giúp hiểu sâu hơn về động lực học của CNT. Việc phân tích này rất quan trọng cho việc thiết kế các bộ phận máy nano. Nó cũng giúp dự đoán hành vi dưới tải trọng động. Các hiểu biết này thúc đẩy sự phát triển của công nghệ ống nano carbon.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Bùi Thanh Lâm MÔ PHỎNG DAO ĐỘNG CỦA TẤM VÀ ỐNG NA NÔ ĐƠN LỚP LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC Hà Nội – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Bùi Thanh Lâm MÔ PHỎNG DAO ĐỘNG CỦA TẤM VÀ ỐNG NA NÔ ĐƠN LỚP Ngành : Cơ học Mã số : 9440109 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LÊ MINH QUÝ Hà Nội – 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nội dung trình bày trong luận án này được tôi nghiên cứu dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Minh Quý. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.
Lê Minh Quý Bùi Thanh Lâm ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc và chân thành nhất đến thầy của tôi là PGS. Lê Minh Quý – Bộ môn Cơ học vật liệu và kết cấu - Đại học Bách khoa Hà Nội. Thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và động viên trong suốt quá trình nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin được gửi lời cám ơn đến TS.
Bùi Hải Lê, TS. Nguyễn Danh Trường - Đại học Bách khoa Hà Nội và các thành viên khác trong nhóm nghiên cứu đã giúp đỡ trong trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Cơ học vật liệu và kết cấu, Viện Cơ khí, Viện Đào tạo sau đại học Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, tận tình giúp đỡ và góp ý tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, 08/2018 Bùi Thanh Lâm iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ.
vii GIỚI THIỆU. 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU VỀ TẤM VÀ ỐNG NA NÔ CÓ CẤU TRÚC LỤC GIÁC .2 Cấu trúc hình học tấm và ống vật liệu na nô dạng lục giác .3 Tổng quan về nghiên cứu dao động tự do của kết cấu na nô lục giác .4 Một số phương pháp tính toán vật liệu na nô .1 Phương pháp lý thuyết mật độ phiếm hàm .2 Mô phỏng động lực phân tử .3 Phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử .5 Kết luận chương. 18 CHƯƠNG 2 TÍNH TOÁN DAO ĐỘNG CỦA TẤM VÀ ỐNG NA NÔ SỬ DỤNG MÔ HÌNH PHẦN TỬ HỮU HẠN NGUYÊN TỬ .1 Cở sở lý thuyết phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử .1 Thiết lập và giải phương trình trong AFEM .2 Phần tử trong AFEM.1 Xây dựng phần tử dựa trên hàm thế .1 Xây dựng phần tử dựa trên cấu trúc nguyên tử.3 Xây dựng phần tử sử dụng trong luận án .2 Mô hình phần tử hữu hạn nguyên tử với hàm thế điều hòa .1 Thông số hàm thế điều hòa .2 Mô hình cơ học phân tử .3 Ma trận độ cứng phần tử .1 Ma trận độ cứng của phần tử biến dạng dài hai nút .2 Ma trận độ cứng của phần tử biến dạng góc ba nút .4 Ma trận độ cứng tổng thể .5 Ma trận khối lượng .6 Hệ phương trình cơ bản. 30 CHƯƠNG 3 DAO ĐỘNG NGANG TỰ DO CỦA TẤM NA NÔ .2 Kiểm nghiệm mô hình nghiên cứu .3 Ảnh hưởng của điều kiện biên tới tần số dao động tự do .4 Ảnh hưởng của kích thước tấm tới tần số dao động tự do .5 Ảnh hưởng của khuyết tật mất nguyên tử đến tần số dao động tự do của tấm .6 Kết luận chương.
57 CHƯƠNG 4 DAO ĐỘNG TỰ DO CỦA ỐNG NA NÔ .2 Kiểm nghiệm mô hình nghiên cứu .3 Dao động tự do dọc trục của ống na nô .1 Ảnh hưởng của đường kính tới tần số dao động tự do dọc trục .2 Ảnh hưởng của chiều dài tới tần số dao động tự do dọc trục .4 Dao động tự do uốn của ống na nô .1 Ảnh hưởng của đường kính tới tần số dao động tự do uốn .2 Ảnh hưởng của chiều dài tới tần số dao động tự do uốn .5 Dao động tự do xoắn của ống na nô .1 Ảnh hưởng của đường kính ống tới tần số dao động tự do xoắn .2 Ảnh hưởng của chiều dài ống tới tần số dao động tự do xoắn.6 Dao động tự do hướng tâm của ống na nô .1 Ảnh hưởng của đường kính ống tới tần số dao động tự do hướng tâm .2 Ảnh hưởng của chiều dài ống tới tần số dao động tự do hướng tâm .7 Một số dạng dao động riêng của ống na nô .8 Kết luận chương. 100 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
113 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT AFEM Atomic-scale Finite Element Method - Phương pháp phần tử hữu hạn thang nguyên tử. CNT Carbon Nano Tube - Ống cácbon na nô. DFT Density Functional Theory - Lý thuyết phiếm hàm mật độ. E Thế năng của hệ.
EBonded Thế năng liên kết. ENon-bonded Thế năng phi liên kết. ET Tổng năng lượng của hệ. FEM Finite Element Method - Phương pháp phần tử hữu hạn.
G Mô đun đàn hồi trượt (N/m2). Gs Mô đun đàn hồi trượt hai chiều (N/m).t; t là độ dày vật liệu. MD Molecular Dynamics - Động lực phân tử. MM Molecular Mechanics - Cơ học phân tử.
MWCNTs Multi Walled Carbon Na nô Tubes - Ống cácbon na nô đa lớp. SWCNT Single Walled Carbon Na nô Tube - Ống cácbon na nô đơn lớp. t Độ dày tấm và ống vật liệu đơn lớp (nm). Y Mô đun đàn hồi (N/m2).
Ys Mô đun đàn hồi hai chiều (N/m).t; t là độ dày vật liệu. σ Ứng suất pháp (N/m2). σt Ứng suất pháp hai chiều (N/m). τ Ứng suất tiếp (N/m2).
ε Biến dạng dài. BC1 Ngàm bốn cạnh. BC2 Ngàm cạnh trái và cạnh phải. BC3 Ngàm cạnh trên và cạnh đáy.
BC4 Ngàm cạnh trái. BC5 Ngàm cạnh đáy. DF1 Khuyết tật mất 14 nguyên tử theo phương Zigzag. DF2 Khuyết tật mất 6 nguyên tử theo phương armchair.
C-F Ống bị ngàm 1 đầu. F-F Ống có 2 đầu tự do. C-C Ống bị ngàm 2 đầu. vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Tổng hợp các thông số của tấm và ống vật liệu na nô .1 Các hằng số lực và chiều dài liên kết ban đầu của các vật liệu graphene, BN, SiC ở nhiệt độ không độ kelvin.1 Bảng thông số của vật liệu na nô lục giác .2 So sánh tần số dao động riêng (GHz) của tấm graphene, điều kiện biên BC1.3 So sánh tần số dao động riêng (cm-1) của tấm graphene, điều kiện 4 cạnh tự do .4 Thông số tấm armchair .5 Thông số tấm zigzag .6 Tần số (THz) của tấm graphene .7 Tần số (THz) của tấm BN.8 Tần số (THz) của tấm SiC .1 Thông số bước véc tơ với đường kính ống .2 Tần số dao động riêng của ống ZIGZAG SWCNT điều kiện biên C-F .3 Tần số dao động riêng của ống ARMCHAIR SWCNT điều kiện biên C-F 60 Bảng 4.4 Tần số dao động riêng của ống ZIGZAG SCWNT điều kiện biên C-C.5 Tần số dao động riêng của ống ARMCHAIR SWCNT điều kiện biên C-C61 Bảng 4.6 So sánh tần số dao động tự do của các ống CNT .7 Ba tần số xoắn và dọc trục đầu tiên của ống na nô các-bon.
63 vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1 Ống cácbon na nô đa lớp: a) ống cácbon 5 lớp với đường kính 6,5 nm; b) ống cácbon 2 lớp với đường kính 5,5 nm; c) ống cácbon 7 lớp với đường kính 6,5 nm [1, 58].2 Hình chiếu bằng và hình chiếu cạnh của tấm vật liệu na nô cấu trúc lục giác: a) tấm phẳng với góc liên kết luôn là θ=120o; b) tấm low-buckled với góc liên kết θ<120o [1].3 Thông số hình học một tấm vật liệu na nô cấu trúc hình lục giác [1].4 Mô phỏng quá trình cuộn tấm thành ống vật liệu na nô [1].5 Ba dạng cấu trúc ống vật liệu na nô: (a) Zigzag (10,0); (b) Armchair (5,5); (c) Chiral (7,3) [1].6 Khuyết tật mất nguyên tử liền kề của tấm vật liệu na nô lục giác [1] .1 Kiểu phần tử thanh với khớp đàn hồi ba chiều mô phỏng liên kết trong ống SWCNT, nguồn [1, 109].2 Phần tử 4 nút được phát triển bởi Lutz Nasdala và Gerald Ernst [1, 80] .3 Phần tử 6 nút mô hình hóa thế năng thế hệ thứ hai của Brenner [1, 130].4 Phần tử khi lấy một nút làm trung tâm dùng cho mô hình: a) ống SWCNT; b) kim cương [1].5 Mô hình hai kiểu phần tử: a) phần tử biến dạng dài lij và biến dạng dài lij ; b) phần tử biến dạng góc ijk và biến dạng góc ijk [1].6 Sơ đồ thuật toán giải bài toán dao động của tấm và ống na nô đơn lớp .1 Mô hình tấm vật liệu na nô cấu trúc lục giác. Nó được gọi là tấm Zigzag nếu Lx ≤ Ly và tấm armchair nếu Ly ≤ Lx.2 Mô tả năm điều kiện biên của tấm na nô đơn lớp: a) điều kiện biên BC1; b) điều kiện biên BC2; c) điều kiện biên BC3; d) điều kiện biên BC4; e) điều kiện biên BC5 .3 Tần số dao động của tấm Graphen phụ thuộc vào điều kiện biên .4 Tần số dao động của tấm BN phụ thuộc vào điều kiện biên .5 Tần số dao động của tấm SiC phụ thuộc vào điều kiện biên .6 So sánh tần số dao động tự do của tấm BN, SiC và graphene điều kiện biên BC1 .7 So sánh tần số dao động tự do của tấm BN, SiC và graphene điều kiện biên BC2 .8 So sánh tần số dao động tự do của tấm BN, SiC và graphene điều kiện biên BC3 .9 So sánh tần số dao động tự do của tấm BN, SiC và graphene điều kiện biên BC4 .10 So sánh tần số dao động tự do của tấm BN, SiC và graphene điều kiện biên BC5 .11 Tần số dao động tự do của tấm graphene armchair, điều kiện biên BC4 .12 Tần số dao động tự do của tấm graphene zigzag, điều kiện biên BC5 .13 Tần số dao động tự do của tấm graphene armchair, điều kiện biên BC2 .14 Tần số dao động tự do của tấm graphene zigzag, điều kiện biên BC3 .15 Tần số dao động tự do của tấm BN armchair, điều kiện biên BC4 .16 Tần số dao động tự do của tấm BN zigzag, điều kiện biên BC5 .17 Tần số dao động tự do của tấm BN armchair, điều kiện biên BC2 .18 Tần số dao động tự do của tấm BN zigzag, điều kiện biên BC3 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thanh Lâm (2018). Mô phỏng dao động tấm và ống na nô đơn lớp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mo-phong-dao-dong-tam-va-ong-na-no-don-lap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô phỏng dao động tấm và ống na nô đơn lớp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn PhD: Mô phỏng dao động tấm/ống nano đơn lớp, phân tích hành vi vật lý, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến.
Luận án "Mô phỏng dao động tấm và ống na nô đơn lớp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Mô phỏng dao động tấm và ống na nô đơn lớp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô phỏng dao động tấm và ống na nô đơn lớp" thuộc chuyên ngành Cơ học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Mô phỏng dao động tấm và ống na nô đơn lớp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô phỏng dao động tấm và ống na nô đơn lớp" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô phỏng dao động tấm và ống na nô đơn lớp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.