Luận án: Mô phỏng ứng xử cơ học ống nano phốt pho đen bằng phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử

Mô phỏng cơ học ống nano phốt pho đen bằng phần tử hữu hạn. Nghiên cứu sâu về tính chất và hành vi ở quy mô nano.

Chuyên ngành
Cơ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

121

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Mô phỏng Cơ học Ống nano Phốt pho Đen
Số trang:
121 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Cơ học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Mô phỏng Cơ học Ống nano Phốt pho Đen

Ống nano phốt pho đen (BPNT) là vật liệu 2D tiên tiến, thu hút sự chú ý lớn. Chúng sở hữu các tính chất điện, quang học và cơ học độc đáo, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghệ nano. Việc hiểu rõ ứng xử cơ học của BPNT ở cấp độ nano là rất quan trọng. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử (AFEM) để mô phỏng và phân tích các đặc trưng cơ học. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu cơ bản, góp phần vào việc thiết kế và phát triển vật liệu nano. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc khám phá tiềm năng của ống nano phốt pho đen.

1.1. Giới thiệu Ống nano Phốt pho Đen và Vật liệu 2D

Ống nano phốt pho đen là một dạng vật liệu nano có cấu trúc 2D. Chúng được tạo ra từ phốt pho đen, một vật liệu với nhiều đặc tính nổi bật. Các tính chất độc đáo của BPNT mở ra nhiều triển vọng trong điện tử và cơ khí. Nhu cầu nghiên cứu mô phỏng cơ học ống nano phốt pho đen là rất lớn. Việc này giúp khám phá toàn diện tiềm năng ứng dụng của chúng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Mô phỏng Cơ học

Mục tiêu chính là khảo sát sâu rộng ứng xử cơ học của ống nano phốt pho đen. Nghiên cứu tập trung vào phân tích tính chất kéo và nén. Phương pháp phân tích phần tử hữu hạn (FEA) được áp dụng hiệu quả. Các thông số quan trọng như mô đun Young và hệ số Poisson được xác định. Ứng suất và biến dạng phá hủy cũng là trọng tâm phân tích. Dữ liệu này thiết yếu cho việc ứng dụng BPNT trong công nghệ nano.

1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu toàn cầu

Nhiều công trình đã khảo sát vật liệu 2D như graphene. Ống nano phốt pho đen là một lĩnh vực nghiên cứu mới mẻ hơn. Cần thêm nghiên cứu chuyên sâu về mô phỏng cơ học. Đặc biệt, việc sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử (AFEM) ở cấp độ nguyên tử. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống kiến thức. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc về ứng xử cơ học của BPNT.

II.Cơ sở Phương pháp Phần tử Hữu hạn Nguyên tử AFEM

Để mô phỏng chính xác ứng xử cơ học của ống nano phốt pho đen, cần một nền tảng lý thuyết vững chắc. Phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử (AFEM) được lựa chọn. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của cơ học phân tử và phương pháp phần tử hữu hạn truyền thống. Nó cho phép mô hình hóa các tương tác ở cấp độ nguyên tử. Các hàm thế năng tương tác giữa các nguyên tử phốt pho là yếu tố cốt lõi. Chúng xác định lực liên kết và từ đó là tính chất cơ học của vật liệu. Việc hiểu rõ cấu trúc của ống nano phốt pho đen cũng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến mô hình và kết quả mô phỏng.

2.1. Cấu trúc Tấm và Ống nano Phốt pho Đen

Ống nano phốt pho đen có cấu trúc tinh thể đặc biệt. Chúng được cuộn từ tấm phốt pho đen. Tấm phốt pho đen sở hữu cấu trúc gợn sóng (corrugated). Cấu trúc này tạo ra tính dị hướng đáng kể cho vật liệu. Kích thước và định hướng cấu trúc có ảnh hưởng lớn. Chúng quyết định các tính chất cơ học của ống nano. Mô hình cấu trúc chính xác là nền tảng cho mọi mô phỏng.

2.2. Thế năng Tương tác giữa các Nguyên tử

AFEM dựa trên các mô hình thế năng tương tác. Hàm thế Tersoff và Stillinger-Weber được sử dụng trong nghiên cứu này. Những hàm này mô tả lực liên kết và tương tác giữa các nguyên tử phốt pho. Chúng có vai trò quan trọng trong việc mô phỏng hành vi vật liệu. Việc lựa chọn hàm thế phù hợp đảm bảo độ chính xác cao của kết quả mô phỏng cơ học. Điều này phản ánh trung thực phản ứng của vật liệu ở cấp độ nano.

2.3. Nguyên lý Phương pháp Phần tử Hữu hạn Nguyên tử

AFEM là sự kết hợp giữa phương pháp động lực phân tử (MD) và phần tử hữu hạn (FEM). Nó mô hình hóa mỗi nguyên tử như một phần tử riêng biệt. Các liên kết giữa nguyên tử được biểu diễn bằng các lò xo đàn hồi. Phương pháp này tính toán ứng suất và biến dạng. AFEM đặc biệt hiệu quả cho cấu trúc lớn, phức tạp. Nó giúp phân tích sâu sắc ứng xử cơ học của vật liệu nano. Đây là công cụ mạnh mẽ cho phân tích tính chất cơ học.

III.Phân tích Tính chất Kéo của Ống nano Phốt pho Đen

Nghiên cứu này đã tiến hành các mô phỏng kéo ống nano phốt pho đen. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ bền kéo và ứng xử đàn hồi. Việc đánh giá độ tin cậy của chương trình mô phỏng là bước đầu tiên và quan trọng. Sau đó, khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố hình học. Chiều dài ống là một yếu tố có ảnh hưởng đáng kể. Nó tác động đến đường cong ứng suất-biến dạng và các thông số cơ học khác. Việc xác định các tính chất như mô đun Young và hệ số Poisson là thiết yếu. Những dữ liệu này là cơ sở để hiểu rõ hơn về tính chất cơ học của vật liệu.

3.1. Đánh giá độ tin cậy của mô hình kéo

Chương trình mô phỏng kéo ống nano phốt pho đen được kiểm tra kỹ lưỡng. Các kết quả mô phỏng được so sánh với các dữ liệu đã công bố. Sự phù hợp cao giữa các kết quả xác nhận độ tin cậy. Điều này khẳng định AFEM là công cụ hiệu quả. Công cụ này thích hợp để nghiên cứu tính chất cơ học của BPNT. Nó đảm bảo độ chính xác cho các phân tích tiếp theo.

3.2. Ảnh hưởng của chiều dài ống đến độ bền kéo

Chiều dài ống nano có ảnh hưởng đáng kể đến độ bền kéo. Ống dài hơn thường có ứng suất phá hủy thấp hơn. Sự khác biệt này có thể do các chế độ biến dạng. Hoặc do sự xuất hiện của các khuyết tật trong cấu trúc. Đường cong ứng suất-biến dạng cũng thay đổi theo chiều dài. Sự phụ thuộc này cần được xem xét cẩn thận trong các ứng dụng thực tế của vật liệu.

3.3. Xác định Mô đun Young và Hệ số Poisson

Mô đun Young của ống nano phốt pho đen được xác định chi tiết. Giá trị này phản ánh độ cứng và khả năng chịu biến dạng đàn hồi. Hệ số Poisson cũng được tính toán chính xác. Nó mô tả mối quan hệ giữa biến dạng ngang và dọc. Những thông số này rất quan trọng. Chúng cung cấp thông tin cơ bản về tính chất đàn hồi. Ứng suất và biến dạng phá hủy cũng được ghi nhận kỹ lưỡng.

IV.Kết quả Nén và Tính chất Cơ học Ống nano Phốt pho Đen

Phân tích ứng xử nén của ống nano phốt pho đen cũng là một phần quan trọng. Nó bổ sung cho nghiên cứu về tính chất kéo. Mô phỏng nén bằng AFEM cho thấy các hiện tượng đặc trưng. Đặc biệt là hiện tượng uốn dọc (buckling) có thể xảy ra. Các yếu tố hình học như đường kính và chiều dài ống ảnh hưởng đến đặc tính nén. Việc so sánh giữa tính chất kéo và nén giúp hiểu rõ tính dị hướng của vật liệu. Những kết quả này rất có giá trị trong việc thiết kế các thiết bị nano chịu lực.

4.1. Kết quả nén ống nano phốt pho đen

Ống nano phốt pho đen được mô phỏng dưới tải trọng nén. Phương pháp AFEM cho thấy ứng xử phức tạp. Hiện tượng uốn dọc (buckling) là một đặc trưng quan trọng. Nó có thể xảy ra ở các mức tải trọng nén khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của ống. Các chế độ biến dạng dưới nén thường khác biệt so với khi chịu kéo.

4.2. Ảnh hưởng của kích thước ống đến ứng xử nén

Đường kính và chiều dài ống ảnh hưởng đến đặc tính nén. Ống có đường kính lớn hơn hoặc tỷ lệ dài/đường kính thay đổi thể hiện sự khác biệt. Chúng có thể có điểm uốn dọc sớm hơn. Kích thước vật liệu cần được kiểm soát cẩn thận. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất chịu nén của ống nano phốt pho đen. Nó rất quan trọng trong ứng dụng thực tế.

4.3. So sánh Tính chất Cơ học khi Kéo và Nén

So sánh giữa kết quả kéo và nén cho thấy sự khác biệt đáng kể. Ống nano phốt pho đen thường thể hiện độ bền kéo cao hơn. Chúng dễ bị biến dạng uốn dọc hơn khi chịu nén. Dữ liệu này rất quan trọng để hiểu rõ. Nó làm sáng tỏ tính dị hướng cơ học của vật liệu. Thông tin này hữu ích cho việc thiết kế cấu trúc nano chịu tải trọng đa chiều.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mô phỏng ứng xử cơ học của ống nano phốt pho đen bằng phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (121 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Văn Trang MÔ PHỎNG ỨNG XỬ CƠ HỌC CỦA ỐNG NANO PHỐT PHO ĐEN BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN NGUYÊN TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC Hà Nội - 2018 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Nguyễn Văn Trang MÔ PHỎNG ỨNG XỬ CƠ HỌC CỦA ỐNG NANO PHỐT PHO ĐEN BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN NGUYÊN TỬ Ngành: Cơ học Mã số: 9440109 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Hướng dẫn khoa học 1: PGS. Lê Minh Quý Hướng dẫn khoa học 2: GS. Trần Ích Thịnh Hà Nội - 2018 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan toàn bộ những nội dung được trình bày trong luận án này được nghiên cứu bởi bản thân tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của Thầy PGS. Lê Minh Quý và GS.

Trần Ích Thịnh. Trừ những phần tham khảo đã được ghi rõ trong luận án, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà nội, ngày tháng năm 2018 Người hướng dẫn 1 Nghiên cứu sinh PGS. Lê Minh Quý Nguyễn Văn Trang Người hướng dẫn 2 GS.

Trần Ích Thịnh iv LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Minh Quý và GS. Trần Ích Thịnh, Thầy hướng dẫn khoa học đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ giảng viên bộ môn Cơ học vật liệu và kết cấu, Viện Cơ khí Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo những điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện luận án này.

Tôi muốn cảm ơn sự giúp đỡ vô tư của bạn bè, đồng nghiệp tại bộ môn Thiết kế cơ khí, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên đã dành những điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án của mình. Tôi muốn bày tỏ sự biết ơn của mình đến Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo sau đại học, Viện cơ khí Trường Đại Học Bách khoa Hà Nội đã tạo những điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi gửi lời cảm ơn tới gia đình, những người đã luôn động viên, giúp đỡ tôi về mặt tinh thần trong suốt thời gian qua. i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

iii LỜI CẢM ƠN. iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ.

vi MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN.1 Giới thiệu về vật liệu hai chiều (2D) và phốt pho đen.2 Các phương pháp tính .3 Tình hình nghiên cứu trên thế giới về tấm và ống nano .1 Graphene và các vật liệu tương tự graphene .2 Tấm phốt pho đen .3 Ống phốt pho đen .4 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam về tấm và ống nano. 28 Chương 2 CƠ SỞ CỦA PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN NGUYÊN TỬ ÁP DỤNG ĐỂ TÍNH TOÁN ỐNG NANO PHỐT PHO ĐEN .1 Cấu trúc tấm và ống nano phốt pho đen .1 Cấu trúc tấm nano phốt pho đen .2 Cấu trúc ống nano phốt pho đen .2 Thế năng tương tác giữa các nguyên tử .1 Giới thiệu chung về thế năng tương tác giữa các nguyên tử .2 Hàm thế Tersoff .3 Hàm thế Stillinger-Weber.3 Phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử .1 Giới thiệu về phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử .2 Cơ sở lý thuyết của phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử .3 Kiểu phần tử trong AFEM .4 Mô hình phần tử hữu hạn nguyên tử với hàm thế Stillinger-Weber. 47 Chương 3 KẾT QUẢ KÉO ỐNG NANO PHỐT PHO ĐEN .1 Đánh giá độ tin cậy của chương trình tính kéo ống nano phốt pho đen .2 Khảo sát ảnh hưởng của chiều dài ống đến đặc trưng cơ học của ống nano phốt pho đen .1 Ảnh hưởng của chiều dài ống đến đường cong ứng suất-biến dạng của ống nano phốt pho đen chịu kéo .2 Khảo sát ảnh hưởng của chiều dài ống đến giá trị mô đun đàn hồi của ống nano phốt pho đen chịu kéo .3 Khảo sát ảnh hưởng của chiều dài ống đến giá trị ứng suất phá hủy của ống nano phốt pho đen chịu kéo .4 Khảo sát ảnh hưởng của chiều dài ống đến giá trị biến dạng phá hủy của ống nano phốt pho đen chịu kéo .3 Kết quả kéo ống nano phốt pho đen bằng phương pháp AFEM .1 Đường cong ứng suất-biến dạng.2 Mô đun đàn hồi .3 Hệ số Poisson .4 Ứng suất và biến dạng phá hủy.

75 Chương 4 KẾT QUẢ NÉN ỐNG NANO PHỐT PHO ĐEN .1 Đánh giá độ tin cậy của chương trình tính nén ống nano phốt pho đen .2 Kết quả nén ống nano phốt pho đen tính bằng phương pháp AFEM .1 Ảnh hưởng của đường kính ống khi tỷ số chiều dài/đường kính không đổi, L/D=8 và đường kính ống thay đổi.2 Ảnh hưởng của chiều dài ống khi đường kính ống không đổi .3 Ảnh hưởng của đường kính khi chiều dài ống không đổi .3 So sánh đặc trưng cơ học của ống nano phốt pho đen khi kéo và nén khi đường kính ống thay đổi và tỷ số chiều dài/đường kính ống, L/D=8. 93 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 97 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 98 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG ĐÃ BỐ CỦA LUẬN ÁN.

108 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT MD Molecular Dynamics - Động lực phân tử. MM Molecular Mechanical - Cơ học phân tử. DFT Density Functional Theory - Lý thuyết hàm mật độ. FEM Finite Element Method - Phương pháp phần tử hữu hạn.

TB Tight-Binding – Phương pháp Tight-Binding. AFEM Atomistic Finite Element Method - Phương pháp phần tử hữu hạn nguyên tử. MDFEM Molecular Dynamics Finite Element Method - Phương pháp phần tử hữu hạn động lực phân tử. CNT Carbon Nano Tube - Ống các bon nano.

SW Stillinger-Weber - Hàm thế Stillinger-Weber. BPNT Black Phosphorene Nanotube - Ống nano phốt pho đen. COMPASS Condensed-phase Optimized Molecular Potentials for Atomistic Simulation Studies - Hàm thế COMPASS. ECP Effective Core Pseudo-potential - Hàm thế ECP.

BN Boron Nitride - Bo Nitơ. SiC Silicene Carbon - Silic Các bon. Si Silicene – Silic. t Độ dày ống vật liệu nano đơn lớp (nm).

Y Mô đun đàn hồi (N/m2). Yt Mô đun đàn hồi 2 chiều (N/m). iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Đặc trưng cơ học của tấm graphene tính bằng các phương pháp khác 18 nhau Bảng 1.2 Cơ tính của tấm BN tính bằng các phương pháp khác nhau 20 Bảng 1.3 Cơ tính của tấm SiC tính bằng các phương pháp khác nhau 21 Bảng 1.4 Cơ tính của tấm Si tính bằng các phương pháp khác nhau 22 Bảng 1.5 Cơ tính của tấm nano phốt pho đen tính bằng các phương pháp khác 23 nhau Bảng 1.6 Cơ tính của ống phốt pho đen nano được tính bằng các phương pháp 25 khác nhau Bảng 2.1 Thông số hình học của tấm và ống phốt pho đen [114] 31 Bảng 2.2 Thông số hàm thế Stillinger-Weber cho tương tác giữa 2 nguyên tử 47 (kéo dãn liên kết) Bảng 2.3 Thông số hàm thế Stillinger-Weber cho tương tác giữa 3 nguyên tử 47 (uốn liên kết). Pb và Pt là các nguyên tử thuộc đường kính trong và đường kính ngoài của ống Bảng 3.1 Bảng thông số hình học của ống armchair nano phốt pho đen khi tỷ 57 số chiều dài/đường kính, L/D=8 cho tất cả các ống Bảng 3.2 Bảng thông số hình học của ống zigzag nano phốt pho đen khi tỷ số 57 chiều dài/đường kính, L/D=8 cho tất cả các ống Bảng 3.3 Mô đun đàn hồi của ống amrchair nano phốt pho đen (kéo theo 59 phương zigzag) tính bằng phương pháp AFEM Bảng 3.4 Mô đun đàn hồi của ống zigzag nano phốt pho đen (kéo theo phương 60 amrchair) tính bằng phương pháp AFEM Bảng 3.5 Hệ số Poisson của ống amrchair nano phốt pho đen (kéo theo 66 phương zigzag) tính bằng phương pháp AFEM v Bảng 3.6 Hệ số Poisson của ống zigzag nano phốt pho đen (kéo theo phương 67 amrchair) tính bằng phương pháp AFEM Bảng 3.7 Ứng suất phá hủy và biến dạng phá hủy của ống amrchair nano phốt 70 pho đen (kéo theo phương zigzag) tính bằng phương pháp AFEM Bảng 3.8 Ứng suất phá hủy và biến dạng phá hủy của ống zigzag nano phốt 71 pho đen (kéo theo phương amrchair) tính bằng phương pháp AFEM Bảng 4.1 Bảng thông số hình học của ống armchair nano phốt pho đen 79 Bảng 4.2 Bảng thông số hình học của ống zigzag nano phốt pho đen 79 Bảng 4.3 Đặc trưng cơ học của ống armchair nano phốt pho đen (nén dọc theo 82 phương zigzag) Bảng 4.4 Đặc trưng cơ học của ống zigzag nano phốt pho đen (nén dọc theo 83 phương armchair) Bảng 4.5 Ứng suất tới hạn và biến dạng tới hạn của ống (0, 8) armchair và (10, 87 0) zigzag nano phốt pho đen chịu nén dọc trục khi tỷ số chiều dài/đường kính L/D thay đổi Bảng 4.6 Ứng suất tới hạn và biến dạng tới hạn của ống armchair nano phốt 89 pho đen khi cố định chiều dài ống, L=80 Å và đường kính ống thay đổi Bảng 4.7 Ứng suất tới hạn và biến dạng tới hạn của ống zigzag nano phốt pho 89 đen khi cố định chiều dài ống, L=80 Å và đường kính ống thay đổi vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.1 Nano rô bốt trong y học [15] 6 Hình 1.2 Pin CMOS/nano [143] 6 Hình 1.3 Ống các bon nano (CNT) và tấm graphene [24] 8 Hình 1.4 Tấm và ống BN: a) tấm BN; b) ống BN [88] 9 Hình 1.5 Hình ảnh thỏi phốt pho đen [110] 10 Hình 1.6 Hình ảnh tấm phốt pho đen nhiều lớp [110] 10 Hình 1.7 Các dạng tấm phốt pho: a) -phốt pho; b) -phốt pho; c) - 12 phốt pho; d) -phốt pho; e) -phốt pho [56] Hình 1.8 Đường cong ứng suất-biến dạng của BN, SiC và AlN [52] 28 Hình 2.1 Cấu trúc hình học của tấm nano phốt pho đen: a) Hình ảnh phóng to 30 của 6 nguyên tử phốt pho; b) Hình ảnh 3D; c) Hình chiếu đứng; d) Hình chiều cạnh của tấm.

Màu đỏ là ký hiệu cho các nguyên tử phốt pho ở phía trên (Pt), màu xanh là ký hiệu cho các nguyên tử phốt pho ở phía dưới (Pb) Hình 2.2 Thông số hình học tấm phốt pho đen : a) Hình chiếu đứng; b) Hình 31 chiếu cạnh [17] Hình 2.3 Cấu trúc nguyên tử của ống nano phốt pho đen: a) Ống armchair; b) 32 Ống zigzag Hình 2.4 Sơ đồ khối chương trình giải lặp với điều kiện biên tùy ý [1] 40 Hình 2.5 Sơ đồ khối chương trình giải lặp với điều kiện biên là một chuyển vị 41 đủ nhỏ [1] Hình 2.6 Mô phỏng quá trình tìm nghiệm sử dụng sơ đồ lặp với điều kiện biên 42 tùy ý [1] Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Trang (2018). Mô phỏng cơ học ống nano phốt pho đen bằng phần tử hữu hạn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mo-phong-co-hoc-ong-nano-phot-pho-den-bang-phan-tu-huu-han

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô phỏng cơ học ống nano phốt pho đen bằng phần tử hữu hạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Mô phỏng cơ học ống nano phốt pho đen bằng phần tử hữu hạn. Nghiên cứu sâu về tính chất và hành vi ở quy mô nano.

Luận án "Mô phỏng cơ học ống nano phốt pho đen bằng phần tử hữu hạn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Mô phỏng cơ học ống nano phốt pho đen bằng phần tử hữu hạn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô phỏng cơ học ống nano phốt pho đen bằng phần tử hữu hạn" thuộc chuyên ngành Cơ học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Mô phỏng cơ học ống nano phốt pho đen bằng phần tử hữu hạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô phỏng cơ học ống nano phốt pho đen bằng phần tử hữu hạn" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô phỏng cơ học ống nano phốt pho đen bằng phần tử hữu hạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter